| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 801 | 規模QUY MÔ 1. (N) Quy mô, tầm cỡ 物事の大きさや広がりの程度。 scale; magnitude; scope | 今回の地震は過去最大規模であり、被害が広範囲に及ぶ恐れがあると専門家は警告している。 Trận động đất lần này có quy mô lớn nhất từ trước đến nay, và các chuyên gia cảnh báo rằng thiệt hại có nguy cơ lan ra trên phạm vi rộng. Experts warn that this earthquake is the largest in scale on record and there is a risk that damage will extend over a wide area. |
| 802 | 希望HI VỌNG 1. (N, ~する) Nguyện vọng, mong muốn (~する: hi vọng, mong muốn) 1. あることの実現をのぞみねがうこと。 1. wish; desire; request (~する: to request, to wish for) 2. (N) Niềm hi vọng, ánh sáng hi vọng 2. 将来に対する明るい見通しや願い。 2. hope; prospect | 転勤を希望する社員は、来月末までに所定の用紙に記入して人事部に提出してください。 Nhân viên có nguyện vọng chuyển công tác xin hãy điền vào mẫu quy định và nộp cho phòng nhân sự trước cuối tháng sau. Employees who wish to transfer should fill out the prescribed form and submit it to the human resources department by the end of next month. どんなに絶望的な状況に置かれても、希望さえ失わなければ、人は再び立ち上がることができる。 Dù bị đặt vào hoàn cảnh tuyệt vọng đến đâu, chỉ cần không đánh mất hi vọng thì con người vẫn có thể đứng dậy một lần nữa. No matter how hopeless a situation one is placed in, as long as one does not lose hope, a person can stand up again. |
| 803 | 逆境NGHỊCH CẢNH 1. (N) Nghịch cảnh, hoàn cảnh éo le, gian nan 不運や困難に満ちた苦しい状況や立場。 adversity; hardship; unfavorable circumstances | 幼い頃から数々の逆境を乗り越えてきた彼は、少しの困難では決して動じない強い精神力を身につけている。 Vốn đã vượt qua biết bao nghịch cảnh từ thuở nhỏ, anh ấy đã rèn được một ý chí kiên cường, không hề nao núng trước chút khó khăn. Having overcome numerous adversities since childhood, he has acquired strong mental strength that is never shaken by minor difficulties. |
| 804 | キャッシュレス— (gốc: cashless) 1. (N) Việc thanh toán không dùng tiền mặt 現金を使わずに電子マネーやカードなどで支払うこと。 cashless (payment without physical money) | スマートフォンの普及に伴い、現金を持ち歩かずに支払いを済ませるキャッシュレス決済が急速に広まっている。 Cùng với sự phổ cập của điện thoại thông minh, hình thức thanh toán không tiền mặt cho phép chi trả mà không cần mang theo tiền mặt đang lan rộng nhanh chóng. Along with the spread of smartphones, cashless payment, which allows people to settle payments without carrying cash, is rapidly spreading. |
| 805 | キャンペーン— (gốc: campaign) 1. (N) Chiến dịch (quảng cáo, khuyến mãi, vận động) 目的を達成するために一定期間集中的に行う宣伝や運動。 campaign (promotional or promotional drive) | 新商品の認知度を高めるため、会社は有名人を起用した大規模な宣伝キャンペーンを展開した。 Nhằm nâng cao mức độ nhận biết của sản phẩm mới, công ty đã triển khai một chiến dịch quảng bá quy mô lớn với sự góp mặt của người nổi tiếng. To increase awareness of the new product, the company launched a large-scale promotional campaign featuring celebrities. |
| 806 | 休業HƯU NGHIỆP 1. (N, ~する) Việc tạm đóng cửa, tạm nghỉ kinh doanh 業務や営業を一時的に休むこと。 temporary closure; suspension of business (~する: to close temporarily, to suspend business) | 店主の体調不良により、当店は誠に勝手ながら当面の間休業させていただきます。 Do tình trạng sức khỏe của chủ cửa hàng, cửa tiệm chúng tôi thành thật xin phép tạm nghỉ kinh doanh trong thời gian trước mắt. Due to the shop owner's poor health, our store will be temporarily closed for the time being. |
| 807 | 急速CẤP TỐC 1. (Na) Cấp tốc, nhanh chóng, mau lẹ 変化や進歩の進む速さが非常に早いさま。 rapid; swift; fast-paced | 情報技術の急速な発展は、私たちの働き方や生活様式を根本的に変えつつある。 Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin đang dần thay đổi tận gốc cách làm việc và lối sống của chúng ta. The rapid development of information technology is fundamentally changing our way of working and lifestyle. |
| 808 | 起用KHỞI DỤNG 1. (N, ~する) Việc bổ nhiệm, trọng dụng, đưa vào sử dụng (nhân sự) 人を重要な役職や役に選んで用いること。 appointment; casting; assignment (~する: to appoint, to cast, to assign) | 監督は大胆にも無名の新人を主役に起用し、その抜擢は見事に的中した。 Đạo diễn đã táo bạo bổ nhiệm một diễn viên mới vô danh vào vai chính, và sự cất nhắc đó đã trúng đích một cách xuất sắc. The director boldly cast an unknown newcomer in the lead role, and that appointment paid off brilliantly. |
| 809 | 強化CƯỜNG HÓA 1. (N, ~する) Sự tăng cường, củng cố, làm cho mạnh hơn 体制や力などを強めてしっかりしたものにすること。 strengthening; reinforcement; bolstering (~する: to strengthen, to reinforce) | 相次ぐ不正事件を受けて、企業は社内の管理体制を抜本的に強化する必要に迫られている。 Trước hàng loạt vụ gian lận xảy ra liên tiếp, các doanh nghiệp đang bị buộc phải tăng cường triệt để hệ thống quản lý nội bộ. In the wake of successive fraud scandals, companies are being forced to fundamentally strengthen their internal management systems. |
| 810 | 業界NGHIỆP GIỚI 1. (N) Ngành nghề, giới kinh doanh, lĩnh vực 同じ種類の事業や取引をしている人々の社会。 industry; trade; business sector | この業界は競争が激しく、常に新しい技術や発想を取り入れなければ生き残っていくことは難しい。 Ngành này có sự cạnh tranh khốc liệt, nếu không liên tục tiếp thu công nghệ và ý tưởng mới thì rất khó để tồn tại được. Competition in this industry is fierce, and it is difficult to survive unless you constantly adopt new technologies and ideas. |
| 811 | 供給CUNG CẤP 1. (N, ~する) Sự cung cấp, cung ứng 必要とする人や場所に物やサービスを提供すること。 supply; provision (~する: to supply, to provide) | 猛暑による野菜の不作で供給が需要に追いつかず、市場価格が軒並み高騰している。 Do rau màu mất mùa vì nắng nóng gay gắt, nguồn cung không theo kịp nhu cầu, khiến giá thị trường đồng loạt tăng vọt. Due to poor vegetable harvests caused by severe heat, supply cannot keep up with demand, causing market prices to soar across the board. |
| 812 | 業績NGHIỆP TÍCH 1. (N) Thành tích, kết quả kinh doanh 事業や研究などで収めた成果や実績。 business performance; results; achievements | 長年の業績不振から脱却するため、経営陣は不採算部門の思い切った整理に踏み切った。 Để thoát khỏi tình trạng kinh doanh trì trệ kéo dài nhiều năm, ban lãnh đạo đã quyết tâm mạnh tay tinh giản các bộ phận thua lỗ. To overcome years of poor business performance, management took the bold step of restructuring unprofitable divisions. |
| 813 | 競争CẠNH TRANH 1. (N, ~する) Sự cạnh tranh, đua tranh 同じ目的のために互いに勝ち負けや優劣を競い合うこと。 competition; rivalry (~する: to compete, to vie) | 自由な競争は技術革新を促す一方で、行き過ぎると弱者が淘汰されるという側面も併せ持っている。 Cạnh tranh tự do một mặt thúc đẩy đổi mới công nghệ, mặt khác nếu đi quá đà cũng mang theo khía cạnh đào thải kẻ yếu. While free competition promotes technological innovation, it also carries the side effect that the weak will be weeded out if it goes too far. |
| 814 | 興味深いHƯNG VỊ THÂM 1. (A) Rất thú vị, hấp dẫn, đáng quan tâm 関心や好奇心を強く刺激されるさま。 very interesting; fascinating; intriguing | 講演者は異なる文化圏における時間の捉え方の違いについて、実に興味深い事例を数多く紹介してくれた。 Diễn giả đã giới thiệu rất nhiều ví dụ vô cùng thú vị về sự khác biệt trong cách cảm nhận thời gian giữa các nền văn hóa khác nhau. The speaker introduced many truly interesting examples regarding the differences in how time is perceived across different cultural spheres. |
| 815 | 巨大CỰ ĐẠI 1. (Na) To lớn, khổng lồ, đồ sộ 形や規模が極めて大きいさま。 huge; gigantic; massive | 都市の中心部に建設された巨大な複合施設は、周辺地域の人の流れを大きく変えた。 Tổ hợp khổng lồ được xây dựng ở trung tâm thành phố đã thay đổi đáng kể dòng người qua lại của khu vực xung quanh. The huge complex constructed in the center of the city significantly changed the flow of people in the surrounding area. |
| 816 | 拠点CỨ ĐIỂM 1. (N) Cơ sở, cứ điểm, địa điểm hoạt động chính 活動や作戦の基盤となる大切な場所。 base; hub; stronghold; center of operations | 同社はアジア市場進出の足掛かりとして、シンガポールに地域統括の拠点を新設することを決定した。 Công ty này đã quyết định lập một cứ điểm điều hành khu vực mới tại Singapore làm bàn đạp để thâm nhập thị trường châu Á. The company decided to establish a new regional management hub in Singapore as a foothold to enter the Asian market. |
| 817 | 均質QUÂN CHẤT 1. (Na, N) Đồng nhất, đồng chất 性質や状態が全体にわたって偏りなく一定であること。 homogeneous; uniform (in quality) | 製品の品質を均質に保つためには、原材料の選定から製造工程まで厳格な管理が欠かせない。 Để giữ cho chất lượng sản phẩm luôn đồng nhất, việc quản lý nghiêm ngặt từ khâu chọn nguyên liệu đến quy trình sản xuất là điều không thể thiếu. To keep product quality uniform, strict control from the selection of raw materials to the manufacturing process is essential. |
| 818 | 金融KIM DUNG 1. (N) Tài chính, tiền tệ 資金の融通やお金の貸し借りの仕組み。 finance; banking; money market | 世界的な金融危機の影響は瞬く間に各国へと波及し、実体経済にも深刻な打撃を与えた。 Ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã lan ra các nước trong chớp mắt, giáng đòn nghiêm trọng lên cả nền kinh tế thực. The impact of the global financial crisis spread to countries in an instant and dealt a severe blow to the real economy as well. |
| 819 | 金利KIM LỢI 1. (N) Lãi suất 資金の貸し借りに対する利息の割合。 interest rate; interest | 中央銀行が金利の引き上げを発表すると、住宅ローンの返済負担を懸念する声が広がった。 Khi ngân hàng trung ương công bố nâng lãi suất, những tiếng lo ngại về gánh nặng trả nợ vay mua nhà đã lan rộng. When the central bank announced an interest rate hike, concerns over the burden of home loan repayments spread. |
| 820 | クオリティー— (gốc: quality) 1. (N) Chất lượng 品物やサービスの出来栄えや質の高さ。 quality; caliber; standard | 価格を抑えながらも決してクオリティーを犠牲にしない姿勢こそが、この店が長年支持され続けてきた理由だ。 Chính thái độ dù giữ giá thấp nhưng tuyệt đối không hi sinh chất lượng mới là lý do khiến cửa hàng này được ủng hộ suốt nhiều năm. The commitment to never sacrifice quality while keeping prices low is precisely the reason why this shop has enjoyed long-standing support. |
| 821 | 苦情KHỔ TÌNH 1. (N) Lời phàn nàn, khiếu nại 不満や不快な思いを相手に申し立てること complaint, grievance | 深夜まで続く工事の騒音について、近隣住民から数多くの苦情が役所に寄せられた。 Về tiếng ồn từ công trình kéo dài đến tận khuya, đã có rất nhiều lời khiếu nại của cư dân lân cận gửi đến cơ quan hành chính. Numerous complaints were received by the government office from nearby residents regarding the construction noise continuing until late at night. |
| 822 | 苦心KHỔ TÂM 1. (N, ~する) Sự lao tâm khổ tứ, dày công, vất vả tìm tòi 物事を成し遂げるためにあれこれと思い悩み、心を砕いて骨を折ること pains, painstaking effort, hard work | 限られた予算と時間の中で観客を満足させる作品を作り上げるため、制作陣は相当な苦心を重ねたという。 Để dựng nên một tác phẩm làm hài lòng khán giả trong điều kiện ngân sách và thời gian hạn chế, đội ngũ sản xuất được cho là đã dày công khổ tứ rất nhiều. It is said that the production team went through painstaking efforts to create a work that would satisfy the audience within a limited budget and time. |
| 823 | クライアント— (gốc: client) 1. (N) Khách hàng, thân chủ 事業や業務の依頼主、顧客や弁護士などの依頼人 client | 広告代理店では、クライアントの要望を的確に汲み取り、期待以上の提案をすることが信頼関係の構築につながる。 Ở công ty đại lý quảng cáo, việc nắm bắt chính xác nguyện vọng của khách hàng và đưa ra đề xuất vượt kỳ vọng sẽ dẫn đến việc xây dựng mối quan hệ tin cậy. At advertising agencies, accurately understanding the client's requests and making proposals that exceed expectations leads to building a relationship of trust. |
| 824 | クレーム— (gốc: claim) 1. (N) Lời phàn nàn, khiếu nại, yêu cầu bồi thường 購入した商品やサービスに対する不満・手落ちの指摘や弁償の要求 complaint, customer claim | 顧客からのクレームは厄介なものと捉えられがちだが、見方を変えれば商品改善の貴重なヒントにもなり得る。 Lời khiếu nại từ khách hàng thường bị coi là phiền phức, nhưng nếu nhìn theo cách khác thì cũng có thể trở thành gợi ý quý giá để cải thiện sản phẩm. Complaints from customers tend to be viewed as troublesome, but looking at them from a different perspective, they can also become valuable hints for product improvement. |
| 825 | 経営KINH DOANH 1. (N, ~する) Việc kinh doanh, quản lý, điều hành (doanh nghiệp) 事業を継続的・計画的に管理・運営すること management, administration, business operation | 経営が悪化する中で社長は、従業員の雇用を守ることを最優先に再建計画を練り上げた。 Trong lúc tình hình kinh doanh xấu đi, vị giám đốc đã xây dựng kế hoạch tái thiết với ưu tiên hàng đầu là bảo vệ việc làm cho nhân viên. As management conditions deteriorated, the president formulated a restructuring plan with protecting employee employment as the top priority. |
| 826 | 計画KẾ HỌA 1. (N, ~する) Kế hoạch, dự định 物事を行うために、あらかじめ手順や方法を考えること、またその内容 plan, planning, scheme | どんなに綿密に計画を立てても、予期せぬ事態は必ず起こりうるため、柔軟に対応する姿勢が求められる。 Dù có lập kế hoạch tỉ mỉ đến đâu, những tình huống bất ngờ vẫn chắc chắn có thể xảy ra, nên thái độ ứng phó linh hoạt là điều cần thiết. No matter how meticulously a plan is formulated, unexpected situations can always occur, so a flexible approach is required. |
| 827 | 景気CẢNH KHÍ 1. (N) Tình hình kinh tế, sức cầu thị trường 経済活動の活発さや社会全体の経済状態 economic conditions, business conditions, the economy | 景気の先行きが不透明なため、消費者は財布のひもを固く締め、高額商品の購入を控える傾向にある。 Do triển vọng kinh tế còn mờ mịt, người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu và hạn chế mua những mặt hàng giá trị lớn. Because the economic outlook is uncertain, consumers tend to tighten their purse strings and refrain from purchasing high-priced items. |
| 828 | 軽減KHINH GIẢM 1. (N, ~する) Sự giảm nhẹ, làm nhẹ bớt (gánh nặng, thuế) 負担や義務、量や程度を軽く減らすこと reduction, mitigation, relief | 子育て世帯の経済的負担を軽減するため、政府は新たな給付金制度の導入を検討している。 Nhằm giảm nhẹ gánh nặng kinh tế cho các hộ gia đình nuôi con, chính phủ đang xem xét đưa vào áp dụng chế độ trợ cấp mới. To reduce the financial burden on child-rearing households, the government is considering introducing a new benefit system. |
| 829 | 経済KINH TẾ 1. (N) Kinh tế 人の社会生活に必要な財貨やサービスの生産・流通・消費の活動全般 economy, economics | 一国の経済は国内要因だけでなく、国際情勢や資源価格など様々な外部要因にも大きく左右される。 Kinh tế của một quốc gia không chỉ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố trong nước mà còn bị chi phối lớn bởi nhiều yếu tố bên ngoài như tình hình quốc tế hay giá tài nguyên. A nation's economy is greatly influenced not only by domestic factors but also by various external factors such as the international situation and resource prices. |
| 830 | 契約KHẾ ƯỚC 1. (N, ~する) Hợp đồng, sự ký kết hợp đồng 当事者間の合意によって法律上の権利や義務を発生・変更・消滅させる約束 contract, agreement, covenant | 契約書に署名する前には、細かい条項まで隅々まで目を通し、不明な点は必ず確認しておくべきだ。 Trước khi ký vào hợp đồng, nên đọc kỹ đến từng điều khoản nhỏ và nhất định phải xác nhận những điểm chưa rõ. Before signing a contract, you should thoroughly read through even the detailed clauses and make sure to clarify any unclear points. |
| 831 | 決算QUYẾT TOÁN 1. (N, ~する) Việc quyết toán tài chính cuối kỳ 一定期間の収入・支出を計算し、財政状態や経営成績を確定すること financial settlement, closing accounts, financial results | 年度末の決算を前に、各部署は帳簿の整理や書類の作成に追われ、連日遅くまで残業が続いている。 Trước kỳ quyết toán cuối năm tài chính, các bộ phận bận túi bụi với việc chỉnh lý sổ sách và lập chứng từ, liên tục tăng ca đến tận khuya nhiều ngày liền. Ahead of the fiscal year-end financial closing, each department is busy organizing account books and preparing documents, with overtime work continuing late into the night day after day. |
| 832 | 欠陥KHIẾM HÃM 1. (N) Khuyết điểm, lỗi, hỏng hóc (của sản phẩm, hệ thống) 必要な要素が欠けていることや、製品・制度などの不備や欠点 defect, flaw, fault, deficiency | 設計段階での重大な欠陥が後になって発覚し、メーカーは大規模なリコールを余儀なくされた。 Một lỗi nghiêm trọng từ giai đoạn thiết kế bị phát hiện về sau, khiến nhà sản xuất buộc phải thu hồi sản phẩm trên quy mô lớn. A major defect from the design stage was discovered later, forcing the manufacturer to execute a large-scale recall. |
| 833 | 結論KẾT LUẬN 1. (N, ~する) Kết luận 思考や議論の過程を経て最終的に到達した判断や考え conclusion | 議論は長時間にわたって白熱したものの、双方の主張は平行線をたどり、結局明確な結論には至らなかった。 Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt suốt thời gian dài, nhưng lập trường của hai bên cứ song song không gặp nhau, rốt cuộc vẫn không đi đến được kết luận rõ ràng. Although the discussion was heated over a long period, both sides' arguments remained parallel, and in the end, no clear conclusion was reached. |
| 834 | 下落HẠ LẠC 1. (N, ~する) Sự sụt giảm (giá cả, giá trị, giá cổ phiếu) 物価や株価などの価値や相場が下がること decline, fall, drop, slump | 予想を大きく下回る業績が発表されると、その企業の株価は翌日急激に下落した。 Khi kết quả kinh doanh thấp hơn nhiều so với dự báo được công bố, giá cổ phiếu của doanh nghiệp đó đã sụt giảm mạnh vào ngày hôm sau. When business performance far below expectations was announced, the company's stock price dropped sharply the following day. |
| 835 | 減少GIẢM THIỂU 1. (N, ~する) Sự suy giảm, giảm bớt về số lượng 数量や割合が以前より少なくなること decrease, decline, reduction | 出生率の低下による人口の減少は、労働力不足や社会保障制度の維持など、深刻な問題を引き起こす。 Sự suy giảm dân số do tỉ lệ sinh sụt giảm gây ra những vấn đề nghiêm trọng như thiếu hụt lao động và việc duy trì hệ thống an sinh xã hội. Population decline caused by a falling birth rate triggers serious problems such as labor shortages and difficulties in maintaining social security systems. |
| 836 | 現状HIỆN TRẠNG 1. (N) Hiện trạng, tình hình hiện tại 現在の状態や実際のありさま present condition, current state, status quo | 現状に満足して改善の努力を怠れば、激しい変化の時代にあっては瞬く間に競合に後れを取ってしまう。 Nếu hài lòng với hiện trạng mà lơ là nỗ lực cải thiện, thì trong thời đại biến đổi khốc liệt, ta sẽ bị đối thủ bỏ lại phía sau trong chớp mắt. If you are satisfied with the status quo and neglect efforts to improve, you will quickly fall behind competitors in an era of rapid change. |
| 837 | 建設KIẾN THIẾT 1. (N, ~する) Việc xây dựng, kiến thiết (công trình) 建物や道路などの構造物を新しくつくること construction, building | 新しい橋の建設によって両岸の交通は格段に便利になり、地域経済の活性化も期待されている。 Nhờ việc xây dựng cây cầu mới, giao thông giữa hai bờ trở nên thuận tiện vượt bậc, và sự sôi động của kinh tế khu vực cũng được kỳ vọng. With the construction of the new bridge, transportation between both banks became significantly more convenient, and revitalization of the local economy is also expected. |
| 838 | 顕著HIỂN TRỨ 1. (Na) Nổi bật, rõ rệt, đáng chú ý 際立って目立ち、だれの目にも明らかであるさま remarkable, striking, prominent, obvious | 地球温暖化の影響は近年特に顕著になり、世界各地で異常気象が頻発するようになった。 Ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên đặc biệt rõ rệt trong những năm gần đây, khiến thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên khắp nơi trên thế giới. The impact of global warming has become particularly pronounced in recent years, leading to frequent extreme weather events across the globe. |
| 839 | 限定HẠN ĐỊNH 1. (N, ~する) Sự giới hạn, sự hạn định; phiên bản giới hạn 範囲や数量、条件などを一定の枠内に限ること limitation, restriction, limited edition | 期間限定で販売されるその商品は、発売初日から長い行列ができるほどの人気を集めた。 Sản phẩm chỉ bán trong thời gian giới hạn đó đã thu hút sự yêu thích đến mức xếp hàng dài ngay từ ngày đầu mở bán. The product, which was sold for a limited time only, gained so much popularity that long lines formed from the very first day of sale. |
| 840 | 限度HẠN ĐỘ 1. (N) Mức giới hạn, hạn mức, giới hạn cuối cùng これ以上は超えられないという限界の範囲や境目 limit, bound, limit line | どんなに温厚な人でも我慢には限度があり、理不尽な扱いが続けば、いつかは怒りを爆発させるものだ。 Dù là người ôn hòa đến đâu thì sự nhẫn nhịn cũng có giới hạn, nếu cứ bị đối xử vô lý mãi thì sẽ có lúc bộc phát cơn giận. No matter how mild-mannered a person may be, there is a limit to patience, and if unreasonable treatment continues, they will eventually explode in anger. |
| 841 | 原料NGUYÊN LIỆU 1. (N) Nguyên liệu thô 製品や加工品を作るもととなる材料。 raw materials, ingredients | この地方では、古くから豊富な森林資源を原料として良質な紙を生産する産業が栄えてきた。 Ở vùng này, từ xa xưa đã phát triển ngành sản xuất giấy chất lượng cao sử dụng tài nguyên rừng phong phú làm nguyên liệu thô. In this region, an industry producing high-quality paper using abundant forest resources as raw materials has long flourished. |
| 842 | 高価CAO GIÁ 1. (Na) Đắt tiền, đắt đỏ, giá cao 値段や価値が非常に高いこと。 expensive, costly, high-priced | いくら高価な道具をそろえたところで、それを使いこなす技術がなければ宝の持ち腐れになってしまう。 Có sắm sửa dụng cụ đắt tiền đến đâu đi nữa, nếu không có kỹ năng để sử dụng thành thạo thì cũng chỉ là phí hoài của báu. No matter how expensive the tools you gather, if you lack the skill to use them effectively, they will end up going to waste. |
| 843 | 公害CÔNG HẠI 1. (N) Ô nhiễm môi trường do hoạt động công nghiệp 産業活動などに伴って生じる環境破壊や健康被害。 pollution, environmental damage caused by industrial activity | 高度経済成長期には、工場からの排水や排気による深刻な公害が各地で社会問題となった。 Trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ, ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải và khí thải từ nhà máy đã trở thành vấn đề xã hội ở khắp nơi. During the period of rapid economic growth, serious pollution caused by factory wastewater and exhaust gas became a social issue across many regions. |
| 844 | 高級CAO CẤP 1. (Na, N) Cao cấp, sang trọng, hạng sang 品質・格付け・階級などが高いこと。 high-class, luxury, high-grade | 記念日には奮発して、普段はとても手が届かない高級レストランで食事を楽しむことにした。 Vào ngày kỷ niệm, chúng tôi quyết định mạnh tay chi tiêu để thưởng thức bữa ăn ở một nhà hàng cao cấp mà ngày thường khó lòng với tới. For our anniversary, we decided to splurge and enjoy a meal at a high-end restaurant that is usually far out of our reach. |
| 845 | 工業CÔNG NGHIỆP 1. (N) Ngành công nghiệp (chế tạo, sản xuất) 原材料を加工して製品を製造・生産する産業。 manufacturing industry, manufacturing | かつて農業が中心だったこの地域は、臨海部に大規模な工業地帯が形成され、産業構造が大きく変化した。 Vùng này vốn từng lấy nông nghiệp làm trung tâm, nay đã hình thành một khu công nghiệp quy mô lớn ở ven biển, khiến cơ cấu ngành nghề thay đổi mạnh mẽ. In this region where agriculture was once the central focus, a large-scale industrial zone was formed along the coast, causing a major shift in the industrial structure. |
| 846 | 広告QUẢNG CÁO 1. (N, ~する) Quảng cáo 商品や事業などの情報を広く社会に宣伝・周知すること。 advertisement, advertising, publicity | 誇大広告によって消費者に誤解を与えた企業は、行政から厳しい処分を受けることになった。 Doanh nghiệp gây hiểu lầm cho người tiêu dùng bằng quảng cáo phóng đại đã phải chịu xử phạt nghiêm khắc từ cơ quan hành chính. Companies that misled consumers through exaggerated advertising ended up facing strict penalties from administrative authorities. |
| 847 | 鉱業KHOÁNG NGHIỆP 1. (N) Ngành khai khoáng, khai thác mỏ 地下から有用な鉱物や石油などを掘り出す産業。 mining industry, mining | 豊富な地下資源に恵まれたこの国では、鉱業が長らく経済を支える基幹産業であり続けてきた。 Được thiên nhiên ban tặng nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào, ở quốc gia này ngành khai khoáng đã luôn là ngành chủ lực chống đỡ cho nền kinh tế từ lâu. In this country blessed with abundant underground resources, mining has long remained a key industry supporting the economy. |
| 848 | 交渉GIAO THIỆP 1. (N, ~する) Sự đàm phán, thương lượng 特定の課題について当事者同士が話し合って取り決めること。 negotiation, bargaining | 粘り強い交渉の末、両社はようやく双方が納得できる条件で合意に達することができた。 Sau quá trình đàm phán dẻo dai, cuối cùng hai công ty đã có thể đạt được thỏa thuận với những điều kiện mà cả hai bên đều chấp nhận được. After persistent negotiations, both companies were finally able to reach an agreement under terms acceptable to both sides. |
| 849 | 向上HƯỚNG THƯỢNG 1. (N, ~する) Sự cải thiện, nâng cao, tiến bộ 能力や状態、技術などがより良い方向へと進むこと。 improvement, elevation, enhancement | 社員一人一人の技能向上が、結果的に会社全体の生産性や競争力の強化につながっていく。 Việc nâng cao tay nghề của từng nhân viên rốt cuộc sẽ dẫn đến việc củng cố năng suất và sức cạnh tranh của toàn công ty. Improving the skills of each individual employee ultimately leads to strengthening the overall company's productivity and competitiveness. |
| 850 | 後退HẬU THOÁI 1. (N, ~する) Sự thụt lùi, lùi lại; sự suy thoái (kinh tế) 後ろへ下がること。また、状態や景気が悪化・低下すること。 retreat, setback, recession, decline | 改革を進めるどころか過去の制度に逆戻りするような政策は、社会全体の後退を招きかねない。 Những chính sách thay vì thúc đẩy cải cách lại quay ngược về chế độ cũ có thể dẫn đến sự thụt lùi của toàn xã hội. Policies that revert to past systems rather than advancing reforms could potentially bring about a setback for society as a whole. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard