Phần học gồm 50 từ (STT 801–850). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 801 |
規模
QUY MÔ
1. (N) Quy mô, tầm cỡ
|
今回の地震は過去最大規模であり、被害が広範囲に及ぶ恐れがあると専門家は警告している。
Trận động đất lần này có quy mô lớn nhất từ trước đến nay, và các chuyên gia cảnh báo rằng thiệt hại có nguy cơ lan ra trên phạm vi rộng.
|
| 802 |
希望
HI VỌNG
1. (N, ~する) Nguyện vọng, mong muốn (~する: hi vọng, mong muốn)
2. (N) Niềm hi vọng, ánh sáng hi vọng
|
転勤を希望する社員は、来月末までに所定の用紙に記入して人事部に提出してください。
Nhân viên có nguyện vọng chuyển công tác xin hãy điền vào mẫu quy định và nộp cho phòng nhân sự trước cuối tháng sau.
どんなに絶望的な状況に置かれても、希望さえ失わなければ、人は再び立ち上がることができる。
Dù bị đặt vào hoàn cảnh tuyệt vọng đến đâu, chỉ cần không đánh mất hi vọng thì con người vẫn có thể đứng dậy một lần nữa.
|
| 803 |
逆境
NGHỊCH CẢNH
1. (N) Nghịch cảnh, hoàn cảnh éo le, gian nan
|
幼い頃から数々の逆境を乗り越えてきた彼は、少しの困難では決して動じない強い精神力を身につけている。
Vốn đã vượt qua biết bao nghịch cảnh từ thuở nhỏ, anh ấy đã rèn được một ý chí kiên cường, không hề nao núng trước chút khó khăn.
|
| 804 |
キャッシュレス
— (gốc: cashless)
1. (N) Việc thanh toán không dùng tiền mặt
|
スマートフォンの普及に伴い、現金を持ち歩かずに支払いを済ませるキャッシュレス決済が急速に広まっている。
Cùng với sự phổ cập của điện thoại thông minh, hình thức thanh toán không tiền mặt cho phép chi trả mà không cần mang theo tiền mặt đang lan rộng nhanh chóng.
|
| 805 |
キャンペーン
— (gốc: campaign)
1. (N) Chiến dịch (quảng cáo, khuyến mãi, vận động)
|
新商品の認知度を高めるため、会社は有名人を起用した大規模な宣伝キャンペーンを展開した。
Nhằm nâng cao mức độ nhận biết của sản phẩm mới, công ty đã triển khai một chiến dịch quảng bá quy mô lớn với sự góp mặt của người nổi tiếng.
|
| 806 |
休業
HƯU NGHIỆP
1. (N, ~する) Việc tạm đóng cửa, tạm nghỉ kinh doanh
|
店主の体調不良により、当店は誠に勝手ながら当面の間休業させていただきます。
Do tình trạng sức khỏe của chủ cửa hàng, cửa tiệm chúng tôi thành thật xin phép tạm nghỉ kinh doanh trong thời gian trước mắt.
|
| 807 |
急速
CẤP TỐC
1. (Na) Cấp tốc, nhanh chóng, mau lẹ
|
情報技術の急速な発展は、私たちの働き方や生活様式を根本的に変えつつある。
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin đang dần thay đổi tận gốc cách làm việc và lối sống của chúng ta.
|
| 808 |
起用
KHỞI DỤNG
1. (N, ~する) Việc bổ nhiệm, trọng dụng, đưa vào sử dụng (nhân sự)
|
監督は大胆にも無名の新人を主役に起用し、その抜擢は見事に的中した。
Đạo diễn đã táo bạo bổ nhiệm một diễn viên mới vô danh vào vai chính, và sự cất nhắc đó đã trúng đích một cách xuất sắc.
|
| 809 |
強化
CƯỜNG HÓA
1. (N, ~する) Sự tăng cường, củng cố, làm cho mạnh hơn
|
相次ぐ不正事件を受けて、企業は社内の管理体制を抜本的に強化する必要に迫られている。
Trước hàng loạt vụ gian lận xảy ra liên tiếp, các doanh nghiệp đang bị buộc phải tăng cường triệt để hệ thống quản lý nội bộ.
|
| 810 |
業界
NGHIỆP GIỚI
1. (N) Ngành nghề, giới kinh doanh, lĩnh vực
|
この業界は競争が激しく、常に新しい技術や発想を取り入れなければ生き残っていくことは難しい。
Ngành này có sự cạnh tranh khốc liệt, nếu không liên tục tiếp thu công nghệ và ý tưởng mới thì rất khó để tồn tại được.
|
| 811 |
供給
CUNG CẤP
1. (N, ~する) Sự cung cấp, cung ứng
|
猛暑による野菜の不作で供給が需要に追いつかず、市場価格が軒並み高騰している。
Do rau màu mất mùa vì nắng nóng gay gắt, nguồn cung không theo kịp nhu cầu, khiến giá thị trường đồng loạt tăng vọt.
|
| 812 |
業績
NGHIỆP TÍCH
1. (N) Thành tích, kết quả kinh doanh
|
長年の業績不振から脱却するため、経営陣は不採算部門の思い切った整理に踏み切った。
Để thoát khỏi tình trạng kinh doanh trì trệ kéo dài nhiều năm, ban lãnh đạo đã quyết tâm mạnh tay tinh giản các bộ phận thua lỗ.
|
| 813 |
競争
CẠNH TRANH
1. (N, ~する) Sự cạnh tranh, đua tranh
|
自由な競争は技術革新を促す一方で、行き過ぎると弱者が淘汰されるという側面も併せ持っている。
Cạnh tranh tự do một mặt thúc đẩy đổi mới công nghệ, mặt khác nếu đi quá đà cũng mang theo khía cạnh đào thải kẻ yếu.
|
| 814 |
興味深い
HƯNG VỊ THÂM
1. (A) Rất thú vị, hấp dẫn, đáng quan tâm
|
講演者は異なる文化圏における時間の捉え方の違いについて、実に興味深い事例を数多く紹介してくれた。
Diễn giả đã giới thiệu rất nhiều ví dụ vô cùng thú vị về sự khác biệt trong cách cảm nhận thời gian giữa các nền văn hóa khác nhau.
|
| 815 |
巨大
CỰ ĐẠI
1. (Na) To lớn, khổng lồ, đồ sộ
|
都市の中心部に建設された巨大な複合施設は、周辺地域の人の流れを大きく変えた。
Tổ hợp khổng lồ được xây dựng ở trung tâm thành phố đã thay đổi đáng kể dòng người qua lại của khu vực xung quanh.
|
| 816 |
拠点
CỨ ĐIỂM
1. (N) Cơ sở, cứ điểm, địa điểm hoạt động chính
|
同社はアジア市場進出の足掛かりとして、シンガポールに地域統括の拠点を新設することを決定した。
Công ty này đã quyết định lập một cứ điểm điều hành khu vực mới tại Singapore làm bàn đạp để thâm nhập thị trường châu Á.
|
| 817 |
均質
QUÂN CHẤT
1. (Na, N) Đồng nhất, đồng chất
|
製品の品質を均質に保つためには、原材料の選定から製造工程まで厳格な管理が欠かせない。
Để giữ cho chất lượng sản phẩm luôn đồng nhất, việc quản lý nghiêm ngặt từ khâu chọn nguyên liệu đến quy trình sản xuất là điều không thể thiếu.
|
| 818 |
金融
KIM DUNG
1. (N) Tài chính, tiền tệ
|
世界的な金融危機の影響は瞬く間に各国へと波及し、実体経済にも深刻な打撃を与えた。
Ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã lan ra các nước trong chớp mắt, giáng đòn nghiêm trọng lên cả nền kinh tế thực.
|
| 819 |
金利
KIM LỢI
1. (N) Lãi suất
|
中央銀行が金利の引き上げを発表すると、住宅ローンの返済負担を懸念する声が広がった。
Khi ngân hàng trung ương công bố nâng lãi suất, những tiếng lo ngại về gánh nặng trả nợ vay mua nhà đã lan rộng.
|
| 820 |
クオリティー
— (gốc: quality)
1. (N) Chất lượng
|
価格を抑えながらも決してクオリティーを犠牲にしない姿勢こそが、この店が長年支持され続けてきた理由だ。
Chính thái độ dù giữ giá thấp nhưng tuyệt đối không hi sinh chất lượng mới là lý do khiến cửa hàng này được ủng hộ suốt nhiều năm.
|
| 821 |
苦情
KHỔ TÌNH
1. (N) Lời phàn nàn, khiếu nại
|
深夜まで続く工事の騒音について、近隣住民から数多くの苦情が役所に寄せられた。
Về tiếng ồn từ công trình kéo dài đến tận khuya, đã có rất nhiều lời khiếu nại của cư dân lân cận gửi đến cơ quan hành chính.
|
| 822 |
苦心
KHỔ TÂM
1. (N, ~する) Sự lao tâm khổ tứ, dày công, vất vả tìm tòi
|
限られた予算と時間の中で観客を満足させる作品を作り上げるため、制作陣は相当な苦心を重ねたという。
Để dựng nên một tác phẩm làm hài lòng khán giả trong điều kiện ngân sách và thời gian hạn chế, đội ngũ sản xuất được cho là đã dày công khổ tứ rất nhiều.
|
| 823 |
クライアント
— (gốc: client)
1. (N) Khách hàng, thân chủ
|
広告代理店では、クライアントの要望を的確に汲み取り、期待以上の提案をすることが信頼関係の構築につながる。
Ở công ty đại lý quảng cáo, việc nắm bắt chính xác nguyện vọng của khách hàng và đưa ra đề xuất vượt kỳ vọng sẽ dẫn đến việc xây dựng mối quan hệ tin cậy.
|
| 824 |
クレーム
— (gốc: claim)
1. (N) Lời phàn nàn, khiếu nại, yêu cầu bồi thường
|
顧客からのクレームは厄介なものと捉えられがちだが、見方を変えれば商品改善の貴重なヒントにもなり得る。
Lời khiếu nại từ khách hàng thường bị coi là phiền phức, nhưng nếu nhìn theo cách khác thì cũng có thể trở thành gợi ý quý giá để cải thiện sản phẩm.
|
| 825 |
経営
KINH DOANH
1. (N, ~する) Việc kinh doanh, quản lý, điều hành (doanh nghiệp)
|
経営が悪化する中で社長は、従業員の雇用を守ることを最優先に再建計画を練り上げた。
Trong lúc tình hình kinh doanh xấu đi, vị giám đốc đã xây dựng kế hoạch tái thiết với ưu tiên hàng đầu là bảo vệ việc làm cho nhân viên.
|
| 826 |
計画
KẾ HỌA
1. (N, ~する) Kế hoạch, dự định
|
どんなに綿密に計画を立てても、予期せぬ事態は必ず起こりうるため、柔軟に対応する姿勢が求められる。
Dù có lập kế hoạch tỉ mỉ đến đâu, những tình huống bất ngờ vẫn chắc chắn có thể xảy ra, nên thái độ ứng phó linh hoạt là điều cần thiết.
|
| 827 |
景気
CẢNH KHÍ
1. (N) Tình hình kinh tế, sức cầu thị trường
|
景気の先行きが不透明なため、消費者は財布のひもを固く締め、高額商品の購入を控える傾向にある。
Do triển vọng kinh tế còn mờ mịt, người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu và hạn chế mua những mặt hàng giá trị lớn.
|
| 828 |
軽減
KHINH GIẢM
1. (N, ~する) Sự giảm nhẹ, làm nhẹ bớt (gánh nặng, thuế)
|
子育て世帯の経済的負担を軽減するため、政府は新たな給付金制度の導入を検討している。
Nhằm giảm nhẹ gánh nặng kinh tế cho các hộ gia đình nuôi con, chính phủ đang xem xét đưa vào áp dụng chế độ trợ cấp mới.
|
| 829 |
経済
KINH TẾ
1. (N) Kinh tế
|
一国の経済は国内要因だけでなく、国際情勢や資源価格など様々な外部要因にも大きく左右される。
Kinh tế của một quốc gia không chỉ chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố trong nước mà còn bị chi phối lớn bởi nhiều yếu tố bên ngoài như tình hình quốc tế hay giá tài nguyên.
|
| 830 |
契約
KHẾ ƯỚC
1. (N, ~する) Hợp đồng, sự ký kết hợp đồng
|
契約書に署名する前には、細かい条項まで隅々まで目を通し、不明な点は必ず確認しておくべきだ。
Trước khi ký vào hợp đồng, nên đọc kỹ đến từng điều khoản nhỏ và nhất định phải xác nhận những điểm chưa rõ.
|
| 831 |
決算
QUYẾT TOÁN
1. (N, ~する) Việc quyết toán tài chính cuối kỳ
|
年度末の決算を前に、各部署は帳簿の整理や書類の作成に追われ、連日遅くまで残業が続いている。
Trước kỳ quyết toán cuối năm tài chính, các bộ phận bận túi bụi với việc chỉnh lý sổ sách và lập chứng từ, liên tục tăng ca đến tận khuya nhiều ngày liền.
|
| 832 |
欠陥
KHIẾM HÃM
1. (N) Khuyết điểm, lỗi, hỏng hóc (của sản phẩm, hệ thống)
|
設計段階での重大な欠陥が後になって発覚し、メーカーは大規模なリコールを余儀なくされた。
Một lỗi nghiêm trọng từ giai đoạn thiết kế bị phát hiện về sau, khiến nhà sản xuất buộc phải thu hồi sản phẩm trên quy mô lớn.
|
| 833 |
結論
KẾT LUẬN
1. (N, ~する) Kết luận
|
議論は長時間にわたって白熱したものの、双方の主張は平行線をたどり、結局明確な結論には至らなかった。
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt suốt thời gian dài, nhưng lập trường của hai bên cứ song song không gặp nhau, rốt cuộc vẫn không đi đến được kết luận rõ ràng.
|
| 834 |
下落
HẠ LẠC
1. (N, ~する) Sự sụt giảm (giá cả, giá trị, giá cổ phiếu)
|
予想を大きく下回る業績が発表されると、その企業の株価は翌日急激に下落した。
Khi kết quả kinh doanh thấp hơn nhiều so với dự báo được công bố, giá cổ phiếu của doanh nghiệp đó đã sụt giảm mạnh vào ngày hôm sau.
|
| 835 |
減少
GIẢM THIỂU
1. (N, ~する) Sự suy giảm, giảm bớt về số lượng
|
出生率の低下による人口の減少は、労働力不足や社会保障制度の維持など、深刻な問題を引き起こす。
Sự suy giảm dân số do tỉ lệ sinh sụt giảm gây ra những vấn đề nghiêm trọng như thiếu hụt lao động và việc duy trì hệ thống an sinh xã hội.
|
| 836 |
現状
HIỆN TRẠNG
1. (N) Hiện trạng, tình hình hiện tại
|
現状に満足して改善の努力を怠れば、激しい変化の時代にあっては瞬く間に競合に後れを取ってしまう。
Nếu hài lòng với hiện trạng mà lơ là nỗ lực cải thiện, thì trong thời đại biến đổi khốc liệt, ta sẽ bị đối thủ bỏ lại phía sau trong chớp mắt.
|
| 837 |
建設
KIẾN THIẾT
1. (N, ~する) Việc xây dựng, kiến thiết (công trình)
|
新しい橋の建設によって両岸の交通は格段に便利になり、地域経済の活性化も期待されている。
Nhờ việc xây dựng cây cầu mới, giao thông giữa hai bờ trở nên thuận tiện vượt bậc, và sự sôi động của kinh tế khu vực cũng được kỳ vọng.
|
| 838 |
顕著
HIỂN TRỨ
1. (Na) Nổi bật, rõ rệt, đáng chú ý
|
地球温暖化の影響は近年特に顕著になり、世界各地で異常気象が頻発するようになった。
Ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên đặc biệt rõ rệt trong những năm gần đây, khiến thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên khắp nơi trên thế giới.
|
| 839 |
限定
HẠN ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự giới hạn, sự hạn định; phiên bản giới hạn
|
期間限定で販売されるその商品は、発売初日から長い行列ができるほどの人気を集めた。
Sản phẩm chỉ bán trong thời gian giới hạn đó đã thu hút sự yêu thích đến mức xếp hàng dài ngay từ ngày đầu mở bán.
|
| 840 |
限度
HẠN ĐỘ
1. (N) Mức giới hạn, hạn mức, giới hạn cuối cùng
|
どんなに温厚な人でも我慢には限度があり、理不尽な扱いが続けば、いつかは怒りを爆発させるものだ。
Dù là người ôn hòa đến đâu thì sự nhẫn nhịn cũng có giới hạn, nếu cứ bị đối xử vô lý mãi thì sẽ có lúc bộc phát cơn giận.
|
| 841 |
原料
NGUYÊN LIỆU
1. (N) Nguyên liệu thô
|
この地方では、古くから豊富な森林資源を原料として良質な紙を生産する産業が栄えてきた。
Ở vùng này, từ xa xưa đã phát triển ngành sản xuất giấy chất lượng cao sử dụng tài nguyên rừng phong phú làm nguyên liệu thô.
|
| 842 |
高価
CAO GIÁ
1. (Na) Đắt tiền, đắt đỏ, giá cao
|
いくら高価な道具をそろえたところで、それを使いこなす技術がなければ宝の持ち腐れになってしまう。
Có sắm sửa dụng cụ đắt tiền đến đâu đi nữa, nếu không có kỹ năng để sử dụng thành thạo thì cũng chỉ là phí hoài của báu.
|
| 843 |
公害
CÔNG HẠI
1. (N) Ô nhiễm môi trường do hoạt động công nghiệp
|
高度経済成長期には、工場からの排水や排気による深刻な公害が各地で社会問題となった。
Trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ, ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải và khí thải từ nhà máy đã trở thành vấn đề xã hội ở khắp nơi.
|
| 844 |
高級
CAO CẤP
1. (Na, N) Cao cấp, sang trọng, hạng sang
|
記念日には奮発して、普段はとても手が届かない高級レストランで食事を楽しむことにした。
Vào ngày kỷ niệm, chúng tôi quyết định mạnh tay chi tiêu để thưởng thức bữa ăn ở một nhà hàng cao cấp mà ngày thường khó lòng với tới.
|
| 845 |
工業
CÔNG NGHIỆP
1. (N) Ngành công nghiệp (chế tạo, sản xuất)
|
かつて農業が中心だったこの地域は、臨海部に大規模な工業地帯が形成され、産業構造が大きく変化した。
Vùng này vốn từng lấy nông nghiệp làm trung tâm, nay đã hình thành một khu công nghiệp quy mô lớn ở ven biển, khiến cơ cấu ngành nghề thay đổi mạnh mẽ.
|
| 846 |
広告
QUẢNG CÁO
1. (N, ~する) Quảng cáo
|
誇大広告によって消費者に誤解を与えた企業は、行政から厳しい処分を受けることになった。
Doanh nghiệp gây hiểu lầm cho người tiêu dùng bằng quảng cáo phóng đại đã phải chịu xử phạt nghiêm khắc từ cơ quan hành chính.
|
| 847 |
鉱業
KHOÁNG NGHIỆP
1. (N) Ngành khai khoáng, khai thác mỏ
|
豊富な地下資源に恵まれたこの国では、鉱業が長らく経済を支える基幹産業であり続けてきた。
Được thiên nhiên ban tặng nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào, ở quốc gia này ngành khai khoáng đã luôn là ngành chủ lực chống đỡ cho nền kinh tế từ lâu.
|
| 848 |
交渉
GIAO THIỆP
1. (N, ~する) Sự đàm phán, thương lượng
|
粘り強い交渉の末、両社はようやく双方が納得できる条件で合意に達することができた。
Sau quá trình đàm phán dẻo dai, cuối cùng hai công ty đã có thể đạt được thỏa thuận với những điều kiện mà cả hai bên đều chấp nhận được.
|
| 849 |
向上
HƯỚNG THƯỢNG
1. (N, ~する) Sự cải thiện, nâng cao, tiến bộ
|
社員一人一人の技能向上が、結果的に会社全体の生産性や競争力の強化につながっていく。
Việc nâng cao tay nghề của từng nhân viên rốt cuộc sẽ dẫn đến việc củng cố năng suất và sức cạnh tranh của toàn công ty.
|
| 850 |
後退
HẬU THOÁI
1. (N, ~する) Sự thụt lùi, lùi lại; sự suy thoái (kinh tế)
|
改革を進めるどころか過去の制度に逆戻りするような政策は、社会全体の後退を招きかねない。
Những chính sách thay vì thúc đẩy cải cách lại quay ngược về chế độ cũ có thể dẫn đến sự thụt lùi của toàn xã hội.
|