Phần học gồm 50 từ (STT 851–900). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 851 |
構築
CẤU TRÚC
1. (N, ~する) Việc xây dựng, thiết lập (hệ thống, mối quan hệ, cơ sở hạ tầng)
|
取引先との長期的な信頼関係を構築することが、安定した事業運営の基盤となる。
Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy lâu dài với các đối tác chính là nền tảng cho việc vận hành kinh doanh ổn định.
|
| 852 |
好調
HẢO ĐIỀU
1. (Na, N) Thuận lợi, suôn sẻ, ở trong tình trạng tốt
|
新製品の売れ行きが好調で、今期の業績は過去最高を記録する見込みだ。
Doanh số của sản phẩm mới rất khả quan, dự kiến thành tích kinh doanh kỳ này sẽ ghi nhận mức cao nhất từ trước đến nay.
|
| 853 |
工程
CÔNG TRÌNH
1. (N) Công đoạn, quy trình (sản xuất, thi công)
|
生産工程を細かく見直した結果、無駄な作業を省き、大幅な時間短縮に成功した。
Nhờ rà soát kỹ lưỡng các công đoạn sản xuất, công ty đã loại bỏ những thao tác thừa và thành công rút ngắn đáng kể thời gian.
|
| 854 |
高騰
CAO ĐẰNG
1. (N, ~する) Sự tăng vọt, leo thang (của giá cả)
|
原油価格の高騰は、輸送費や光熱費を通じて幅広い業種に深刻な影響を及ぼしている。
Sự tăng vọt của giá dầu thô đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều ngành nghề thông qua chi phí vận chuyển và tiền điện nước.
|
| 855 |
合同
HỢP ĐỒNG
1. (N, ~する) Sự kết hợp, liên hợp, chung, cùng nhau
|
両社は経営資源を集約するため、来年度から合同で研究開発部門を運営することで合意した。
Hai công ty đã nhất trí từ năm tài chính sau sẽ vận hành chung bộ phận nghiên cứu phát triển nhằm tập trung nguồn lực kinh doanh.
|
| 856 |
高度人材
CAO ĐỘ NHÂN TÀI
1. (N) Nhân lực chất lượng cao, nhân tài trình độ cao
|
少子高齢化が進む中、各企業は海外からの高度人材の確保に力を注いでいる。
Trong bối cảnh già hóa dân số và tỷ lệ sinh giảm, các doanh nghiệp đang dồn sức vào việc thu hút nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài.
|
| 857 |
好評
HẢO BÌNH
1. (N) Sự đánh giá cao, được yêu thích, được hoan nghênh
|
地元の食材にこだわった新メニューは客層を問わず好評を博し、連日行列ができている。
Thực đơn mới chú trọng nguyên liệu địa phương được đông đảo khách hàng ở mọi tầng lớp yêu thích, ngày nào cũng xếp hàng dài.
|
| 858 |
候補
HẬU BỔ
1. (N) Sự ứng cử; ứng cử viên, đối tượng được đề cử
|
次期社長の候補として数名の名前が挙がっているが、最終的な決定はまだ下されていない。
Đã có vài cái tên được nêu ra làm ứng viên cho vị trí chủ tịch nhiệm kỳ tới, nhưng quyết định cuối cùng vẫn chưa được đưa ra.
|
| 859 |
広報
QUẢNG BÁO
1. (N, ~する) Hoạt động quan hệ công chúng, quảng bá, truyền thông đối ngoại
|
企業の広報担当者は、不祥事が起きた際、迅速かつ誠実に情報を公開する責任を負っている。
Người phụ trách truyền thông của doanh nghiệp có trách nhiệm công khai thông tin một cách nhanh chóng và trung thực khi xảy ra sự cố.
|
| 860 |
凝る
NGƯNG
1. (V) Tỉ mỉ, cầu kỳ, công phu (chăm chút đến từng chi tiết)
2. (V) Mê mẩn, say mê, đam mê
3. (V) Mỏi, cứng (cơ, vai)
|
彼は料理の盛り付けに凝る性格で、一皿仕上げるのに何十分もかけることがある。
Anh ấy là người cầu kỳ trong việc trình bày món ăn, có khi mất hàng chục phút mới hoàn thiện được một đĩa.
長時間同じ姿勢でパソコンに向かっていると、肩が凝って頭痛までしてくる。
Cứ ngồi cùng một tư thế trước máy tính trong thời gian dài là vai lại mỏi cứng đến mức kéo theo cả đau đầu.
|
| 861 |
合理化
HỢP LÍ HÓA
1. (N, ~する) Sự hợp lý hóa, tối ưu hóa, tinh giản (quy trình, chi phí)
|
経営合理化の名の下に人員削減が進められたが、現場の士気低下という副作用も招いた。
Việc cắt giảm nhân sự được tiến hành dưới danh nghĩa hợp lý hóa kinh doanh, nhưng cũng kéo theo tác dụng phụ là sự suy giảm tinh thần ở hiện trường.
|
| 862 |
顧客
CỐ KHÁCH
1. (N) Khách hàng, khách quen
|
企業が持続的に成長するためには、新規開拓だけでなく、既存顧客の満足度を高めることが欠かせない。
Để doanh nghiệp tăng trưởng bền vững, không chỉ cần khai thác khách hàng mới mà việc nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng hiện hữu cũng là điều không thể thiếu.
|
| 863 |
国債
QUỐC TRÁI
1. (N) Trái phiếu chính phủ, công trái quốc gia
|
政府は財政赤字を補うために大量の国債を発行しており、その償還が将来世代の負担となることが懸念されている。
Chính phủ phát hành một lượng lớn trái phiếu để bù đắp thâm hụt ngân sách, và người ta lo ngại rằng việc hoàn trả sẽ trở thành gánh nặng cho thế hệ tương lai.
|
| 864 |
国産
QUỐC SẢN
1. (N) Sản phẩm nội địa, hàng sản xuất trong nước
|
多少値段が高くても、安全性を重視して国産の食材を選ぶ消費者が増えている。
Ngày càng nhiều người tiêu dùng coi trọng tính an toàn mà chọn nguyên liệu sản xuất trong nước, dù giá có cao hơn đôi chút.
|
| 865 |
心得
TÂM ĐẮC
1. (N) Sự am hiểu, kiến thức cơ bản, những điều cần nắm vững
|
接客業に携わる以上、言葉遣いや身だしなみといった基本的な心得は身につけておくべきだ。
Đã làm trong ngành dịch vụ khách hàng thì nên trang bị sẵn những điều cơ bản cần nắm vững như cách dùng từ ngữ và cách ăn mặc chỉn chu.
|
| 866 |
固執
CỐ CHẤP
1. (N, ~する) Sự cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến, bám víu
|
過去の成功体験に固執するあまり、時代の変化に対応できず、多くの老舗企業が衰退していった。
Vì quá cố chấp bám víu vào những thành công trong quá khứ, nhiều doanh nghiệp lâu đời đã không thể thích ứng với sự thay đổi của thời đại và lụi tàn.
|
| 867 |
コスト
— (gốc: cost)
1. (N) Chi phí, phí tổn
|
品質を維持しながらいかにコストを削減するかが、製造業にとって永遠の課題である。
Làm sao cắt giảm chi phí mà vẫn duy trì được chất lượng luôn là bài toán muôn thuở đối với ngành sản xuất.
|
| 868 |
固定
CỐ ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự cố định, làm cho không thay đổi
|
毎月一定の家賃や人件費といった固定費は、売上に関係なく発生するため、経営の大きな負担となる。
Các chi phí cố định như tiền thuê nhà và lương nhân công hằng tháng vẫn phát sinh bất kể doanh thu, nên trở thành gánh nặng lớn cho việc kinh doanh.
|
| 869 |
好み
HẢO
1. (N) Sở thích, thị hiếu, gu
|
消費者の好みは多様化しており、画一的な大量生産方式では市場の需要に応えきれなくなってきた。
Thị hiếu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng, đến mức phương thức sản xuất hàng loạt đồng nhất không còn đáp ứng nổi nhu cầu thị trường.
|
| 870 |
コマーシャル
— (gốc: commercial)
1. (N) Quảng cáo thương mại (trên truyền hình, phát thanh)
|
人気俳優を起用したそのコマーシャルは大きな反響を呼び、商品の知名度を一気に押し上げた。
Đoạn quảng cáo có sự góp mặt của diễn viên nổi tiếng đã gây tiếng vang lớn, lập tức đẩy mạnh độ nhận diện của sản phẩm.
|
| 871 |
コンセプト
— (gốc: concept)
1. (N) Ý tưởng chủ đạo, khái niệm, định hướng
|
この店舗は「都会の中の隠れ家」というコンセプトのもとに設計され、落ち着いた雰囲気が客に好まれている。
Cửa hàng này được thiết kế dựa trên ý tưởng chủ đạo "chốn ẩn náu giữa lòng đô thị", và bầu không khí tĩnh lặng của nó được khách hàng ưa chuộng.
|
| 872 |
コンプライアンス
— (gốc: compliance)
1. (N) Sự tuân thủ (pháp luật, quy tắc, đạo đức doanh nghiệp)
|
相次ぐ企業の不正を受けて、コンプライアンスを徹底する重要性がこれまで以上に叫ばれている。
Trước hàng loạt vụ gian lận của các doanh nghiệp, tầm quan trọng của việc tuân thủ triệt để các quy tắc đang được kêu gọi mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
|
| 873 |
差
SAI
1. (N) Sự khác biệt, sự chênh lệch, độ chênh
|
両候補の得票数にはわずかな差しかなく、当選者が確定するまでに深夜まで時間を要した。
Số phiếu của hai ứng viên chỉ chênh lệch rất nhỏ, nên phải mất thời gian đến tận khuya mới xác định được người trúng cử.
|
| 874 |
サービス
— (gốc: service)
1. (N, ~する) Dịch vụ, sự phục vụ
2. (N, ~する) Sự khuyến mãi, ưu đãi, giảm giá
|
この企業は購入後のアフターサービスが手厚いことで知られ、顧客からの信頼が厚い。
Doanh nghiệp này nổi tiếng với dịch vụ hậu mãi chu đáo sau khi mua hàng, và nhận được sự tin tưởng sâu sắc từ khách hàng.
常連の客には、店主がよく一品余分にサービスしてくれる。
Với khách quen, chủ quán thường hay khuyến mãi thêm cho một món.
|
| 875 |
在庫
TẠI KHỐ
1. (N) Hàng tồn kho, lượng hàng dự trữ
|
需要の予測を誤ると、過剰な在庫を抱え込み、保管費用がかさんで経営を圧迫しかねない。
Nếu dự báo nhu cầu sai, doanh nghiệp có thể ôm lượng hàng tồn kho dư thừa, khiến chi phí lưu kho phình to và đè nặng lên hoạt động kinh doanh.
|
| 876 |
最適
TỐI THÍCH
1. (Na, N) Tối ưu, thích hợp nhất, phù hợp nhất
|
限られた予算と人員の中で、どの案が最適かを慎重に見極める必要がある。
Trong giới hạn ngân sách và nhân lực, cần phải thận trọng xác định phương án nào là tối ưu nhất.
|
| 877 |
財閥
TÀI PHIỆT
1. (N) Tài phiệt, tập đoàn kinh tế lớn (do gia tộc chi phối)
|
戦前の日本経済は少数の財閥によって支配され、その影響力は政治にまで及んでいた。
Nền kinh tế Nhật Bản trước chiến tranh bị chi phối bởi một số ít tài phiệt, và tầm ảnh hưởng của họ vươn tới tận chính trị.
|
| 878 |
債務
TRÁI VỤ
1. (N) Khoản nợ, nghĩa vụ trả nợ
|
長年にわたって膨らみ続けた債務を返済できず、その会社はついに破産手続きに入った。
Không thể trả nổi khoản nợ cứ phình to suốt nhiều năm, cuối cùng công ty đó đã bước vào thủ tục phá sản.
|
| 879 |
削減
TƯỚC GIẢM
1. (N, ~する) Sự cắt giảm (chi phí, nhân sự, khí thải)
|
各国は温室効果ガスの排出量を大幅に削減するという目標を掲げているが、その達成は容易ではない。
Các nước đều đặt ra mục tiêu cắt giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính, nhưng việc đạt được điều đó không hề dễ dàng.
|
| 880 |
探る
THÁM
1. (V) Dò tìm, thăm dò, tìm kiếm (manh mối, khả năng, ý định)
|
両国は対立を深めながらも、水面下では和解の糸口を探る動きを続けている。
Dù mâu thuẫn ngày càng sâu sắc, hai nước vẫn duy trì những động thái âm thầm dò tìm manh mối hòa giải.
|
| 881 |
避ける
TỊ
1. (V) Tránh, né tránh (rủi ro, trách nhiệm, xung đột)
|
責任を他人に押し付けて自分だけ批判を避けようとする態度は、周囲の信頼を失う原因となる。
Thái độ đổ trách nhiệm cho người khác để riêng mình né tránh chỉ trích sẽ là nguyên nhân khiến ta đánh mất lòng tin của những người xung quanh.
|
| 882 |
産業
SẢN NGHIỆP
1. (N) Ngành công nghiệp, ngành nghề, sản nghiệp
|
人工知能の発展は、製造業から医療に至るまで、あらゆる産業の構造を大きく変えようとしている。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang dần thay đổi mạnh mẽ cơ cấu của mọi ngành công nghiệp, từ sản xuất cho đến y tế.
|
| 883 |
参入
THAM NHẬP
1. (N, ~する) Sự tham gia, gia nhập (vào thị trường, lĩnh vực)
|
異業種からの新規参入が相次いだことで競争が激化し、価格競争に拍車がかかっている。
Việc các doanh nghiệp từ ngành khác liên tục gia nhập đã làm cạnh tranh trở nên gay gắt, thúc đẩy mạnh thêm cuộc đua về giá.
|
| 884 |
飼育
TỰ DỤC
1. (N, ~する) Việc chăn nuôi, nuôi dưỡng (động vật)
|
この動物園では、絶滅の危機に瀕した種の繁殖と飼育に長年取り組んできた。
Vườn thú này đã nhiều năm nỗ lực trong việc nhân giống và chăn nuôi các loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
|
| 885 |
自給自足
TỰ CẤP TỰ TÚC
1. (N, ~する) Tự cung tự cấp
|
都会の生活に疲れた彼は、田舎に移り住み、畑を耕してほぼ自給自足の暮らしを送っている。
Mệt mỏi với cuộc sống đô thị, anh ấy chuyển về quê sinh sống, cày xới ruộng vườn và sống gần như tự cung tự cấp.
|
| 886 |
事業
SỰ NGHIỆP
1. (N) Công việc kinh doanh, dự án, sự nghiệp
|
創業者は私財を投じて事業を立ち上げ、幾多の困難を乗り越えて今日の規模にまで育て上げた。
Người sáng lập đã bỏ tài sản riêng để khởi nghiệp, vượt qua vô số khó khăn để gây dựng nên quy mô như ngày nay.
|
| 887 |
資金
TƯ KIM
1. (N) Tiền vốn, nguồn vốn, kinh phí
|
画期的なアイデアを持っていても、事業を軌道に乗せるための資金が調達できなければ実現は難しい。
Dù có ý tưởng mang tính đột phá, nếu không huy động được nguồn vốn để đưa dự án vào quỹ đạo thì khó mà hiện thực hóa được.
|
| 888 |
資産
TƯ SẢN
1. (N) Tài sản
|
資産を一つの投資先に集中させるのは危険であり、複数に分散させることでリスクを抑えるのが賢明だ。
Dồn toàn bộ tài sản vào một kênh đầu tư là điều nguy hiểm; phân tán ra nhiều kênh để hạn chế rủi ro mới là cách khôn ngoan.
|
| 889 |
値下げ
TRỊ HẠ
1. (N, ~する) Việc giảm giá, hạ giá
|
競合他社が相次いで値下げに踏み切ったため、当社も対抗策を検討せざるを得なくなった。
Do các đối thủ cạnh tranh lần lượt quyết định giảm giá, công ty chúng tôi cũng buộc phải cân nhắc đối sách ứng phó.
|
| 890 |
質
CHẤT
1. (N) Chất lượng, phẩm chất
|
量を追い求めるあまり質がおろそかになれば、長期的には顧客離れを招くことになる。
Nếu vì mải chạy theo số lượng mà coi nhẹ chất lượng, thì về lâu dài sẽ dẫn đến việc khách hàng rời bỏ.
|
| 891 |
実績
THỰC TÍCH
1. (N) Thành tích thực tế, kết quả đã đạt được
|
口先だけの約束ではなく、これまでに積み上げてきた確かな実績こそが取引先の信頼を勝ち取る。
Không phải lời hứa suông, chính những thành tích thực tế đã tích lũy được mới giành được lòng tin của đối tác.
|
| 892 |
指定
CHỈ ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự chỉ định, quy định, ấn định
|
提出書類は指定された様式に従って作成し、期限までに窓口に届けてください。
Hồ sơ nộp xin hãy soạn theo đúng mẫu được chỉ định và gửi đến quầy tiếp nhận trước hạn chót.
|
| 893 |
支店
CHI ĐIẾM
1. (N) Chi nhánh (ngân hàng, công ty)
|
業績の悪化を受けて、採算の取れない地方の支店を順次統廃合していく方針が打ち出された。
Trước tình hình kinh doanh xấu đi, phương châm sáp nhập và giải thể dần các chi nhánh địa phương thua lỗ đã được đưa ra.
|
| 894 |
辞任
TỪ NHIỆM
1. (N, ~する) Sự từ chức, từ nhiệm
|
一連の不祥事の責任を取る形で、会長は記者会見を開き、正式に辞任を表明した。
Để gánh trách nhiệm cho hàng loạt vụ bê bối, chủ tịch đã mở họp báo và chính thức tuyên bố từ chức.
|
| 895 |
指標
CHỈ TIÊU
1. (N) Chỉ số, tiêu chí, thước đo đánh giá
|
国の経済状況を判断する際には、GDPだけでなく失業率や物価など複数の指標を総合的に見る必要がある。
Khi đánh giá tình hình kinh tế của một quốc gia, cần xem xét tổng hợp nhiều chỉ số như tỷ lệ thất nghiệp và giá cả, chứ không chỉ riêng GDP.
|
| 896 |
資本
TƯ BẢN
1. (N) Vốn, tư bản
|
両社は業務提携にとどまらず、相互に株式を持ち合う資本提携にまで踏み込んだ。
Hai công ty không dừng lại ở hợp tác nghiệp vụ mà còn tiến tới cả việc liên kết về vốn bằng cách nắm giữ cổ phần của nhau.
|
| 897 |
資本主義
TƯ BẢN CHỦ NGHĨA
1. (N) Chủ nghĩa tư bản
|
資本主義は経済の発展を大きく後押しする一方で、貧富の格差の拡大という深刻な問題も生み出してきた。
Chủ nghĩa tư bản một mặt thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển kinh tế, mặt khác cũng làm nảy sinh vấn đề nghiêm trọng là khoảng cách giàu nghèo ngày càng nới rộng.
|
| 898 |
占める
CHIÊM
1. (V) Chiếm, nắm giữ (thị phần, tỷ lệ, vị trí)
|
この企業は国内市場の半分以上のシェアを占めており、業界における影響力は極めて大きい。
Doanh nghiệp này chiếm hơn một nửa thị phần thị trường nội địa, tầm ảnh hưởng của họ trong ngành là vô cùng lớn.
|
| 899 |
借金
TÁ KIM
1. (N, ~する) Khoản nợ, tiền vay mượn
|
安易に借金を重ねていると、いつの間にか返済が滞り、生活そのものが立ち行かなくなる恐れがある。
Cứ dễ dãi vay nợ chồng chất thì lúc nào không hay việc trả nợ sẽ đình trệ, có nguy cơ khiến chính cuộc sống lâm vào bế tắc.
|
| 900 |
収益
THU ÍCH
1. (N) Doanh thu, lợi nhuận, nguồn thu
|
広告収入に依存した収益構造から脱却し、新たな柱となる事業を育てることが急務となっている。
Việc thoát khỏi cơ cấu doanh thu phụ thuộc vào nguồn thu quảng cáo và nuôi dưỡng một mảng kinh doanh mới làm trụ cột đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.
|