Phần học gồm 50 từ (STT 951–1000). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 951 |
妥協
THỎA HIỆP
1. (N, ~する) Sự thỏa hiệp, sự nhượng bộ
|
両者は利害が対立したまま譲らず、最後まで妥協点を見いだすことができなかった。
Hai bên cứ đối lập về lợi ích mà không ai chịu nhường, đến cuối cùng vẫn không tìm ra được điểm thỏa hiệp.
|
| 952 |
宅配
TRẠCH PHỐI
1. (N, ~する) Dịch vụ giao hàng tận nhà
|
ネット通販の普及に伴い、宅配業界は深刻な人手不足に悩まされている。
Cùng với sự phổ biến của mua sắm trực tuyến, ngành giao hàng tận nhà đang khốn đốn vì thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng.
|
| 953 |
脱出
THOÁT XUẤT
1. (N, ~する) Sự thoát ra, trốn thoát
|
乗客は煙が充満する車内から非常口を通って次々と脱出した。
Hành khách lần lượt thoát ra khỏi khoang tàu đầy khói qua lối thoát hiểm.
|
| 954 |
達する
ĐẠT
1. (V) Đạt tới, chạm tới, lên tới (một mức nào đó)
|
今年度の売上高は過去最高の一兆円に達する見込みだ。
Doanh thu năm tài chính này dự kiến đạt mức cao nhất lịch sử là một nghìn tỷ yên.
|
| 955 |
達成
ĐẠT THÀNH
1. (N, ~する) Việc đạt được, hoàn thành (mục tiêu)
|
社員全員が一丸となって努力した結果、年間目標を無事達成することができた。
Nhờ toàn thể nhân viên đồng lòng nỗ lực, công ty đã hoàn thành suôn sẻ mục tiêu cả năm.
|
| 956 |
妥当
THỎA ĐÁNG
1. (Na) Thích hợp, hợp lý, thỏa đáng
|
専門家は、今回の価格設定は市場の相場から見て妥当だと評価している。
Các chuyên gia đánh giá rằng mức giá lần này là hợp lý khi nhìn từ mặt bằng giá của thị trường.
|
| 957 |
妥当性
THỎA ĐÁNG TÍNH
1. (N) Tính hợp lý, tính thỏa đáng
|
委員会では、調査結果の妥当性をめぐって慎重な議論が続けられた。
Tại ủy ban, cuộc thảo luận thận trọng về tính hợp lý của kết quả điều tra vẫn tiếp diễn.
|
| 958 |
棚
BẰNG
1. (N) Cái kệ, giá (để đồ)
|
店員は売れ筋商品を目の高さの棚に並べ、顧客の目に留まりやすいよう工夫している。
Nhân viên xếp những mặt hàng bán chạy lên kệ ngang tầm mắt, dụng công sao cho dễ lọt vào mắt khách.
|
| 959 |
多様化
ĐA DẠNG HÓA
1. (N, ~する) Sự đa dạng hóa
|
消費者のニーズが多様化する中、企業は細やかな対応を迫られている。
Trong bối cảnh nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng hóa, các doanh nghiệp buộc phải đáp ứng một cách tỉ mỉ.
|
| 960 |
短期的
ĐOẢN KÌ ĐÍCH
1. (Na) Mang tính ngắn hạn, trong thời gian ngắn
|
短期的な利益ばかりを追い求めると、長期的な企業価値を損なう恐れがある。
Nếu chỉ chăm chăm theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn thì có nguy cơ làm tổn hại giá trị doanh nghiệp về lâu dài.
|
| 961 |
担当
ĐẢM ĐƯƠNG
1. (N, ~する) Việc phụ trách, đảm nhận
|
詳しい契約内容については、後日担当者が改めてご説明に伺います。
Về nội dung hợp đồng chi tiết, người phụ trách sẽ đến giải thích lại với quý vị vào dịp khác.
|
| 962 |
近づく
1. (V) Đến gần, lại gần, tiếp cận
|
台風が接近し、締め切りが近づくにつれて、現場の緊張感は次第に高まっていった。
Khi bão tới gần và hạn chót cũng cận kề, không khí căng thẳng tại hiện trường dần dần dâng cao.
|
| 963 |
力
LỰC
1. (N) Sức mạnh, năng lực, khả năng
|
逆境に立たされたときこそ、その人の本当の力が試されるものだ。
Chính lúc lâm vào nghịch cảnh mới là khi năng lực thật sự của một người được thử thách.
|
| 964 |
着手
TRƯỚC THỦ
1. (N, ~する) Sự bắt tay vào công việc, bắt đầu tiến hành
|
政府は老朽化したインフラの大規模な改修工事に来年度から着手する方針だ。
Chính phủ có chủ trương bắt tay vào công trình cải tạo quy mô lớn hạ tầng đã xuống cấp kể từ năm tài chính tới.
|
| 965 |
着工
TRƯỚC CÔNG
1. (N, ~する) Sự khởi công xây dựng
|
新駅ビルの建設は近隣住民の合意を得たうえで、来月着工する予定である。
Việc xây dựng tòa nhà ga mới dự kiến khởi công vào tháng sau, sau khi đã đạt được sự đồng thuận của cư dân lân cận.
|
| 966 |
チャレンジ
— (gốc: challenge)
1. (N, ~する) Sự thử thách, thử sức
|
失敗を恐れて何もしないより、果敢に新しい分野にチャレンジする方がよほど価値がある。
Thay vì sợ thất bại mà chẳng làm gì, việc mạnh dạn thử sức ở lĩnh vực mới còn đáng giá hơn nhiều.
|
| 967 |
仲介
TRỌNG GIỚI
1. (N, ~する) Sự môi giới, trung gian
|
不動産会社が売り主と買い主の間に立って取引を仲介し、手数料を受け取る。
Công ty bất động sản đứng giữa người bán và người mua để môi giới giao dịch và nhận tiền hoa hồng.
|
| 968 |
調査
ĐIỀU TRA
1. (N, ~する) Sự điều tra, khảo sát
|
大規模な世論調査の結果、過半数の国民が増税に反対していることが明らかになった。
Kết quả cuộc khảo sát dư luận quy mô lớn cho thấy quá nửa người dân phản đối việc tăng thuế.
|
| 969 |
調達
ĐIỀU ĐẠT
1. (N, ~する) Sự huy động, cung cấp (vốn, hàng hóa, nhân lực)
|
原材料を海外から安定的に調達できるかどうかが、今後の生産計画の鍵を握っている。
Việc có huy động được nguyên vật liệu một cách ổn định từ nước ngoài hay không sẽ là chìa khóa cho kế hoạch sản xuất sắp tới.
|
| 970 |
貯蓄
TRỮ SÚC
1. (N, ~する) Sự để dành, tiết kiệm tiền
|
将来の不安に備えて、若いうちから計画的に貯蓄しておくことが大切だ。
Để phòng những bất an trong tương lai, việc tiết kiệm có kế hoạch ngay từ khi còn trẻ là điều quan trọng.
|
| 971 |
貯蔵
TRỮ TÀNG
1. (N, ~する) Sự lưu trữ, tàng trữ, cất giữ
|
この倉庫は温度と湿度が厳密に管理されており、大量の穀物を長期間貯蔵できる。
Kho này được kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ và độ ẩm, có thể lưu trữ lượng lớn ngũ cốc trong thời gian dài.
|
| 972 |
追加
TRUY GIA
1. (N, ~する) Sự thêm vào, bổ sung
|
当初の予算では足りなくなったため、急遽追加の資金を調達する必要が生じた。
Vì ngân sách ban đầu trở nên không đủ, đã nảy sinh nhu cầu huy động gấp một khoản vốn bổ sung.
|
| 973 |
追求
TRUY CẦU
1. (N, ~する) Sự theo đuổi, tìm kiếm (lý tưởng, lợi nhuận, sự thật)
|
企業は利益の追求ばかりでなく、社会的責任を果たすことも求められている。
Doanh nghiệp không chỉ theo đuổi lợi nhuận mà còn phải gánh vác trách nhiệm xã hội.
|
| 974 |
通貨
THÔNG HÓA
1. (N) Tiền tệ
|
新興国の通貨が急落し、輸入品の価格が軒並み高騰した。
Đồng tiền của các nước mới nổi lao dốc mạnh, khiến giá hàng nhập khẩu đồng loạt tăng vọt.
|
| 975 |
提案
ĐỀ ÁN
1. (N, ~する) Sự đề xuất, kiến nghị, đề án
|
会議で彼が提案した新しいマーケティング戦略は、出席者の大方の賛同を得た。
Chiến lược marketing mới mà anh ấy đề xuất trong cuộc họp đã nhận được sự tán đồng của đa số người tham dự.
|
| 976 |
定価
ĐỊNH GIÁ
1. (N) Giá niêm yết, giá bán cố định
|
この書籍は定価の二割引きで販売されているため、今が買い時だ。
Cuốn sách này đang được bán giảm hai mươi phần trăm so với giá niêm yết, nên bây giờ là lúc nên mua.
|
| 977 |
定額
ĐỊNH NGẠCH
1. (N) Số tiền / mức giá cố định
|
動画配信サービスは、毎月定額を支払えば見放題になる仕組みが主流となっている。
Các dịch vụ phát video trực tuyến hiện chủ yếu theo cơ chế trả một mức phí cố định hằng tháng là xem thỏa thích.
|
| 978 |
提供
ĐỀ CUNG
1. (N, ~する) Sự cung cấp, tài trợ
|
当社は顧客一人一人のニーズに合わせた最適なサービスを提供することを使命としている。
Công ty chúng tôi lấy việc cung cấp dịch vụ tối ưu phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng làm sứ mệnh.
|
| 979 |
テイクアウト
— (gốc: take-out)
1. (N, ~する) Mua mang về
|
店内が混み合っていたので、私たちはコーヒーをテイクアウトして公園で飲むことにした。
Vì trong quán đông nghịt, chúng tôi quyết định mua cà phê mang đi rồi ra công viên uống.
|
| 980 |
提携
ĐỀ HUỀ
1. (N, ~する) Sự hợp tác, liên kết, liên doanh
|
両社は技術開発面で業務提携し、次世代電池の共同研究を進めることで合意した。
Hai công ty đã nhất trí hợp tác nghiệp vụ về mặt phát triển công nghệ và cùng nhau thúc đẩy nghiên cứu chung về pin thế hệ mới.
|
| 981 |
停止
ĐÌNH CHỈ
1. (N, ~する) Sự dừng lại, đình chỉ
|
安全装置が異常を感知すると、機械は自動的に運転を停止する仕組みになっている。
Cơ chế của máy là khi thiết bị an toàn phát hiện bất thường, máy sẽ tự động dừng vận hành.
|
| 982 |
停滞
ĐÌNH TRỆ
1. (N, ~する) Sự đình trệ, trì trệ
|
長引く景気の停滞により、若者の雇用情勢は依然として厳しいままだ。
Do tình trạng kinh tế đình trệ kéo dài, tình hình việc làm của giới trẻ vẫn còn khắc nghiệt.
|
| 983 |
データ
— (gốc: data)
1. (N) Dữ liệu
|
結論を急ぐ前に、まずは客観的なデータに基づいて現状を正確に把握すべきだ。
Trước khi vội đưa ra kết luận, trước hết nên nắm bắt chính xác hiện trạng dựa trên dữ liệu khách quan.
|
| 984 |
手形
THỦ HÌNH
1. (N) Hối phiếu
|
取引先の経営悪化により、受け取った手形が不渡りになる恐れが出てきた。
Do tình hình kinh doanh của đối tác xấu đi, đã nảy sinh nguy cơ hối phiếu đã nhận bị từ chối thanh toán.
|
| 985 |
適応
THÍCH ỨNG
1. (N, ~する) Sự thích ứng, thích nghi
|
変化の激しい時代を生き抜くには、環境の変化に柔軟に適応する力が欠かせない。
Để sống sót qua thời đại biến động dữ dội, năng lực thích ứng linh hoạt với thay đổi của môi trường là không thể thiếu.
|
| 986 |
デザイン
— (gốc: design)
1. (N, ~する) Thiết kế
|
この製品は機能性だけでなく、洗練されたデザインによっても若い世代から高い支持を得ている。
Sản phẩm này không chỉ nhờ tính năng mà còn nhờ thiết kế tinh tế nên được thế hệ trẻ ủng hộ mạnh mẽ.
|
| 987 |
手数料
THỦ SỐ LIÊU
1. (N) Phí dịch vụ, lệ phí, tiền hoa hồng
|
他行のATMで現金を引き出すと、時間帯によっては所定の手数料が差し引かれる。
Khi rút tiền mặt ở ATM của ngân hàng khác, tùy khung giờ mà một khoản phí quy định sẽ bị trừ đi.
|
| 988 |
撤退
TRIỆT THOÁI
1. (N, ~する) Sự rút lui, rút khỏi (thị trường, chiến trường)
|
採算が取れない状態が続いたため、同社は海外市場からの撤退を決断した。
Vì tình trạng không có lãi kéo dài, công ty đã quyết định rút khỏi thị trường nước ngoài.
|
| 989 |
撤廃
TRIỆT PHẾ
1. (N, ~する) Sự bãi bỏ, hủy bỏ hoàn toàn (chế độ, quy định)
|
両国は貿易障壁の撤廃に向けて粘り強い交渉を重ねてきた。
Hai nước đã nhiều lần kiên trì đàm phán nhằm hướng tới việc bãi bỏ các rào cản thương mại.
|
| 990 |
手引き
THỦ DẪN
1. (N) Sách hướng dẫn, cẩm nang
2. (N, ~する) Sự chỉ dẫn, dẫn dắt, môi giới
|
新人研修用の手引きには、業務の手順が丁寧に記されている。
Cuốn cẩm nang dùng cho khóa đào tạo nhân viên mới ghi chép tỉ mỉ các quy trình công việc.
内部事情に詳しい者の手引きがなければ、これほど巧妙な犯行は不可能だっただろう。
Nếu không có sự dẫn dắt của kẻ am hiểu nội tình thì hành vi phạm tội tinh vi đến vậy hẳn là bất khả thi.
|
| 991 |
手間
THỦ GIAN
1. (N) Công sức, thời gian bỏ ra
|
一見手間のかかる作業に思えるが、慣れてしまえば案外短時間で済むものだ。
Thoạt nhìn thì có vẻ là công việc tốn công, nhưng một khi quen rồi thì lại làm xong khá nhanh.
|
| 992 |
デリバリー
— (gốc: delivery)
1. (N, ~する) Dịch vụ giao hàng
|
外出を控える人が増えたことで、飲食店のデリバリー需要は急速に拡大した。
Do số người hạn chế ra ngoài tăng lên, nhu cầu giao hàng của các quán ăn đã mở rộng nhanh chóng.
|
| 993 |
展開
TRIỂN KHAI
1. (N, ~する) Sự triển khai, phát triển, mở rộng ra
|
同社はアジア各地に店舗を展開し、急速に販路を広げている。
Công ty này đang triển khai cửa hàng khắp các nơi ở châu Á và mở rộng kênh tiêu thụ nhanh chóng.
|
| 994 |
点検
ĐIỂM KIỂM
1. (N, ~する) Sự kiểm tra, rà soát (máy móc, tài liệu)
|
重大な事故を未然に防ぐため、設備の定期点検は怠ってはならない。
Để ngăn chặn tai nạn nghiêm trọng từ trong trứng nước, không được lơ là việc kiểm tra định kỳ thiết bị.
|
| 995 |
動向
ĐỘNG HƯỚNG
1. (N) Xu hướng, khuynh hướng, động thái
|
投資家は、中央銀行の金利政策の動向を固唾をのんで見守っている。
Giới đầu tư đang nín thở dõi theo động thái về chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương.
|
| 996 |
倒産
ĐẢO SẢN
1. (N, ~する) Sự phá sản
|
資金繰りが行き詰まった中小企業が相次いで倒産し、地域経済に暗い影を落としている。
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ bế tắc về dòng tiền lần lượt phá sản, phủ bóng đen lên kinh tế khu vực.
|
| 997 |
投資
ĐẦU TƯ
1. (N, ~する) Sự đầu tư
|
長期的な視点に立ち、値動きに一喜一憂せず冷静に投資を続けることが肝心だ。
Điều cốt yếu là đứng trên tầm nhìn dài hạn, không vui buồn theo từng biến động giá mà bình tĩnh tiếp tục đầu tư.
|
| 998 |
特産
ĐẶC SẢN
1. (N) Đặc sản
|
この地方の特産品である果物は、贈答用として全国各地に出荷されている。
Loại trái cây đặc sản của vùng này được xuất đi khắp cả nước để dùng làm quà biếu.
|
| 999 |
独占
ĐỘC CHIÊM
1. (N, ~する) Sự độc chiếm, độc quyền
|
一企業が市場を独占すると、価格競争が働かず、消費者が不利益を被る恐れがある。
Khi một doanh nghiệp độc chiếm thị trường, cạnh tranh về giá sẽ không vận hành và người tiêu dùng có nguy cơ chịu thiệt.
|
| 1000 |
特徴
ĐẶC TRƯNG
1. (N) Đặc trưng, đặc điểm nổi bật
|
両製品の特徴を比較検討したうえで、自分の用途に最も適したものを選んだ。
Sau khi so sánh và cân nhắc kỹ đặc điểm của cả hai sản phẩm, tôi đã chọn cái phù hợp nhất với mục đích của mình.
|