Phần học gồm 50 từ (STT 1001–1050). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1001 |
特注
ĐẶC CHÚ
1. (N, ~する) Việc đặt làm riêng, đơn đặt hàng đặc biệt theo yêu cầu
|
当社では顧客の細かな要望に応じて、一点ものの家具を特注で製作しております。
Công ty chúng tôi nhận chế tác đồ nội thất độc bản theo đơn đặt hàng riêng, đáp ứng những yêu cầu tỉ mỉ của khách hàng.
|
| 1002 |
トップ
— (gốc: top)
1. (N) Vị trí hàng đầu, đỉnh cao, người đứng đầu
|
彼女は入社以来抜群の営業成績を収め、業界トップの座に上り詰めた。
Kể từ khi vào công ty, cô ấy đạt thành tích kinh doanh xuất sắc và vươn lên vị trí dẫn đầu ngành.
|
| 1003 |
捉える
TRÓC
1. (V) Nắm bắt, nắm được (ý nghĩa, cơ hội, bản chất)
|
優れた経営者は、時代の変化を的確に捉え、先手を打って手を打つものだ。
Một nhà quản trị tài ba sẽ nắm bắt chính xác sự thay đổi của thời đại và ra tay ứng phó trước một bước.
|
| 1004 |
取り組む
THỦ TỔ
1. (V) Chuyên tâm, nỗ lực giải quyết, bắt tay vào (vấn đề, công việc)
|
我が社は環境問題を経営の最重要課題と位置づけ、全社を挙げて取り組んでいる。
Công ty chúng tôi xác định vấn đề môi trường là nhiệm vụ trọng yếu nhất trong quản trị và toàn công ty đang dốc sức giải quyết.
|
| 1005 |
取引
THỦ DẪN
1. (N, ~する) Giao dịch, việc làm ăn, mua bán
|
長年取引を続けてきた相手先だからこそ、今回の無理な注文にも快く応じてくれた。
Chính vì là đối tác đã giao dịch lâu năm nên họ mới vui vẻ đáp ứng cả đơn hàng khó khăn lần này.
|
| 1006 |
内需
NỘI NHU
1. (N) Nhu cầu trong nước, cầu nội địa
|
輸出の伸び悩みを背景に、政府は内需の拡大を柱とする経済政策を打ち出した。
Trên nền tảng xuất khẩu trì trệ, chính phủ đã đưa ra chính sách kinh tế lấy việc mở rộng nhu cầu nội địa làm trụ cột.
|
| 1007 |
内容
NỘI DUNG
1. (N) Nội dung
|
契約書に署名する前に、記載内容を隅々まで確認しておくべきだ。
Trước khi ký vào hợp đồng, bạn nên kiểm tra nội dung được ghi đến từng chi tiết nhỏ.
|
| 1008 |
苗
MIÊU
1. (N) Cây non, cây giống, mạ
|
春先に丁寧に植えた苗が、初夏を迎えてようやく青々と育ってきた。
Những cây giống được trồng cẩn thận vào đầu xuân, khi sang đầu hè cuối cùng cũng đã lớn lên xanh tốt.
|
| 1009 |
ニーズ
— (gốc: needs)
1. (N) Nhu cầu (của khách hàng, thị trường)
|
多様化する消費者のニーズを的確に掴むことが、商品開発の成否を左右する。
Việc nắm bắt chính xác nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng sẽ quyết định thành bại của việc phát triển sản phẩm.
|
| 1010 |
日系企業
NHẬT HỆ XÍ NGHIỆP
1. (N) Doanh nghiệp có vốn Nhật Bản, công ty Nhật
|
ベトナムに進出した日系企業の多くは、現地の優秀な人材の確保に力を入れている。
Phần lớn các doanh nghiệp Nhật Bản tiến vào Việt Nam đều chú trọng vào việc tuyển dụng nhân tài xuất sắc tại chỗ.
|
| 1011 |
入荷
NHẬP HÀ
1. (N, ~する) Sự nhập hàng, hàng về kho
|
ご予約いただいた商品が入荷次第、改めてご連絡差し上げます。
Ngay khi sản phẩm quý khách đặt trước về kho, chúng tôi sẽ liên hệ lại với quý khách.
|
| 1012 |
値引き
TRỊ DẪN
1. (N, ~する) Việc giảm giá, chiết khấu
|
閉店間際になると、生鮮食品には大幅な値引きのシールが貼られる。
Khi gần đến giờ đóng cửa, thực phẩm tươi sống sẽ được dán nhãn giảm giá mạnh.
|
| 1013 |
狙う
THƯ
1. (V) Nhắm đến, đặt mục tiêu vào, rình
|
新興企業は大手が手を付けていない隙間市場を狙って急速に成長した。
Doanh nghiệp khởi nghiệp đã nhắm vào thị trường ngách mà các ông lớn chưa đụng đến và tăng trưởng nhanh chóng.
|
| 1014 |
農作物
NÔNG TÁC VẬT
1. (N) Nông sản, hoa màu
|
今年は記録的な猛暑が続いたため、各地で農作物の生育に深刻な影響が出ている。
Năm nay nắng nóng gay gắt kỷ lục kéo dài nên ở khắp nơi, sự sinh trưởng của hoa màu bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
|
| 1015 |
農薬
NÔNG DƯỢC
1. (N) Thuốc bảo vệ thực vật, nông dược
|
消費者の健康志向の高まりを受け、農薬を極力使わない有機栽培が注目されている。
Trước xu hướng coi trọng sức khỏe ngày càng tăng của người tiêu dùng, canh tác hữu cơ hạn chế tối đa thuốc bảo vệ thực vật đang được chú ý.
|
| 1016 |
能率
NĂNG SUẤT
1. (N) Năng suất, hiệu suất công việc
|
無駄な会議を思い切って削減したところ、社員の仕事の能率が目に見えて向上した。
Sau khi mạnh dạn cắt giảm những cuộc họp vô ích, hiệu suất công việc của nhân viên đã cải thiện rõ rệt.
|
| 1017 |
伸ばす
THÂN
1. (V) Kéo dài ra, phát triển, nâng cao (năng lực, doanh số)
|
彼は部下一人ひとりの長所を見抜き、その能力を最大限に伸ばすのが巧い。
Anh ấy giỏi nhìn ra điểm mạnh của từng cấp dưới và phát huy tối đa năng lực của họ.
|
| 1018 |
把握
BẢ ÁC
1. (N, ~する) Sự nắm bắt, thấu hiểu, lĩnh hội
|
現場の状況を正確に把握しないまま下した判断は、しばしば致命的な失敗を招く。
Quyết định đưa ra mà không nắm bắt chính xác tình hình thực địa thường dẫn đến những sai lầm chí mạng.
|
| 1019 |
売却
MẠI KHƯỚC
1. (N, ~する) Việc bán đi, thanh lý (tài sản lớn)
|
経営再建のため、会社は採算の取れない子会社を他社に売却することを決めた。
Để tái thiết hoạt động kinh doanh, công ty đã quyết định bán công ty con không sinh lời cho doanh nghiệp khác.
|
| 1020 |
買収
MÃI THU
1. (N, ~する) Việc mua lại, thâu tóm (công ty); việc mua chuộc, hối lộ
|
大手IT企業が有望な新興企業を次々と買収し、業界再編が加速している。
Các tập đoàn công nghệ lớn lần lượt thâu tóm những công ty khởi nghiệp tiềm năng, khiến quá trình tái cơ cấu ngành tăng tốc.
|
| 1021 |
配達
PHỐI ĐẠT
1. (N, ~する) Việc giao hàng, phân phát
|
悪天候の影響で、ご注文の品の配達が予定より遅れる場合がございます。
Do ảnh hưởng của thời tiết xấu, việc giao hàng quý khách đặt có thể bị chậm hơn so với dự kiến.
|
| 1022 |
売買
MẠI MÃI
1. (N, ~する) Việc mua bán
|
株式の売買で利益を得るには、冷静な判断力と相場を読む力が欠かせない。
Để kiếm lời từ việc mua bán cổ phiếu thì khả năng phán đoán tỉnh táo và khả năng đọc thị trường là không thể thiếu.
|
| 1023 |
莫大
MẠC ĐẠI
1. (Na) To lớn, khổng lồ, kếch xù
|
新工場の建設には莫大な資金が必要となるため、銀行団からの融資を仰ぐことになった。
Vì việc xây dựng nhà máy mới cần đến nguồn vốn khổng lồ nên công ty đã phải trông cậy vào khoản vay từ nhóm ngân hàng.
|
| 1024 |
発送
PHÁT TỐNG
1. (N, ~する) Việc gửi đi (hàng hóa, bưu kiện)
|
ご入金を確認した当日に商品を発送いたしますので、今しばらくお待ちください。
Chúng tôi sẽ gửi hàng ngay trong ngày xác nhận quý khách thanh toán, xin vui lòng chờ trong giây lát.
|
| 1025 |
発売
PHÁT MẠI
1. (N, ~する) Việc bán ra, phát hành (sản phẩm mới)
|
長年の研究開発を経て完成した新型電池が、来月いよいよ発売される。
Loại pin kiểu mới được hoàn thiện sau nhiều năm nghiên cứu phát triển cuối cùng cũng sẽ được bán ra vào tháng tới.
|
| 1026 |
幅広い
PHÚC QUẢNG
1. (A) Rộng, bao quát nhiều lĩnh vực, đa dạng
|
当社の製品は価格帯が幅広く、学生から富裕層まであらゆる客層に支持されている。
Sản phẩm của công ty chúng tôi có dải giá rộng, được mọi tầng lớp khách hàng từ sinh viên đến giới giàu có ủng hộ.
|
| 1027 |
バブル
— (gốc: bubble)
1. (N) Bong bóng (kinh tế, tài sản)
|
バブル経済が崩壊した後、多くの企業が巨額の不良債権を抱えて倒産に追い込まれた。
Sau khi bong bóng kinh tế vỡ, nhiều doanh nghiệp ôm khoản nợ xấu khổng lồ và bị đẩy đến bờ vực phá sản.
|
| 1028 |
範囲
PHẠM VI
1. (N) Phạm vi
|
今回の保証は通常の使用で生じた故障のみが対象で、人為的な破損は範囲外となります。
Bảo hành lần này chỉ áp dụng cho hư hỏng phát sinh khi sử dụng thông thường, còn hư hại do con người gây ra thì nằm ngoài phạm vi.
|
| 1029 |
繁殖
PHỒN THỰC
1. (N, ~する) Sự sinh sôi nảy nở, nhân giống
|
気温と湿度が高い梅雨の時期は、食品中で細菌が急速に繁殖しやすい。
Vào mùa mưa khi nhiệt độ và độ ẩm cao, vi khuẩn trong thực phẩm dễ sinh sôi nhanh chóng.
|
| 1030 |
販売促進
PHÁN MẠI XÚC TIẾN
1. (N, ~する) Xúc tiến bán hàng, khuyến mãi
|
売上不振を打開するため、試食会や割引クーポンの配布など様々な販売促進策が講じられた。
Để xoay chuyển tình trạng doanh số ế ẩm, nhiều biện pháp xúc tiến bán hàng như hội ăn thử và phát phiếu giảm giá đã được triển khai.
|
| 1031 |
販売
PHÁN MẠI
1. (N, ~する) Việc bán hàng
|
この商品は店頭では扱っておらず、自社のオンラインサイト限定で販売しております。
Sản phẩm này không bày bán tại cửa hàng mà chỉ được bán giới hạn trên trang trực tuyến của chính công ty.
|
| 1032 |
比較
TỈ GIÁC
1. (N, ~する) Sự so sánh
|
購入を決める前に、複数のメーカーの製品を機能と価格の両面から比較検討した。
Trước khi quyết định mua, tôi đã so sánh cân nhắc sản phẩm của nhiều hãng trên cả hai mặt tính năng và giá cả.
|
| 1033 |
引き起こす
DẪN KHỞI
1. (V) Gây ra, dẫn đến (thường là kết quả tiêu cực)
|
わずかな確認不足が大きな事故を引き起こすこともあるので、作業手順は決して省いてはならない。
Một chút thiếu sót trong khâu kiểm tra cũng có thể gây ra tai nạn lớn, nên tuyệt đối không được bỏ qua quy trình thao tác.
|
| 1034 |
ビジネス
— (gốc: business)
1. (N) Kinh doanh, công việc làm ăn
|
海外とのビジネスを円滑に進めるには、語学力だけでなく相手国の商習慣への理解が欠かせない。
Để tiến hành kinh doanh suôn sẻ với nước ngoài, không chỉ năng lực ngoại ngữ mà sự hiểu biết về tập quán thương mại của nước đối tác cũng không thể thiếu.
|
| 1035 |
秘密
BÍ MẬT
1. (N, Na) Bí mật, điều giữ kín
|
社員は入社時に、業務上知り得た情報を他に漏らさないという秘密保持契約を結ぶ。
Khi vào công ty, nhân viên ký cam kết bảo mật rằng sẽ không tiết lộ ra ngoài những thông tin biết được trong công việc.
|
| 1036 |
備品
BỊ PHẨM
1. (N) Thiết bị, đồ dùng, vật tư (văn phòng)
|
経費削減の一環として、文房具などの備品は各自が無駄遣いしないよう呼びかけられた。
Như một phần của việc cắt giảm chi phí, mọi người được kêu gọi không lãng phí các vật tư như văn phòng phẩm.
|
| 1037 |
肥料
PHÌ LIÊU
1. (N) Phân bón
|
有機肥料を適切に施すことで、土壌が豊かになり作物の味も良くなるという。
Người ta nói rằng việc bón phân hữu cơ một cách hợp lý sẽ giúp đất đai màu mỡ và mùi vị của cây trồng cũng ngon hơn.
|
| 1038 |
品質
PHẨM CHẤT
1. (N) Chất lượng sản phẩm
|
価格競争に巻き込まれるのを避けるため、当社はあくまで品質重視の路線を貫いている。
Để tránh bị cuốn vào cuộc cạnh tranh về giá, công ty chúng tôi luôn kiên trì đường lối coi trọng chất lượng.
|
| 1039 |
品種
PHẨM CHỦNG
1. (N) Chủng loại, giống loài (cây trồng, vật nuôi)
|
研究所では、病気に強く収穫量の多い米の新品種の開発が進められている。
Tại viện nghiên cứu, việc phát triển giống lúa mới kháng bệnh tốt và cho sản lượng cao đang được tiến hành.
|
| 1040 |
頻度
TẦN ĐỘ
1. (N) Tần suất, mức độ thường xuyên
|
機械の故障頻度が以前より高くなってきたのは、部品の老朽化が進んでいる証拠だ。
Việc tần suất hỏng hóc của máy móc tăng cao hơn trước là bằng chứng cho thấy linh kiện đang ngày càng xuống cấp.
|
| 1041 |
フィードバック
— (gốc: feedback)
1. (N, ~する) Phản hồi, góp ý
|
上司からの具体的なフィードバックのおかげで、自分の企画書の弱点がはっきりと見えてきた。
Nhờ những phản hồi cụ thể từ cấp trên, điểm yếu trong bản kế hoạch của tôi đã hiện ra rõ ràng.
|
| 1042 |
付加価値
PHÓ GIA GIÁ TRỊ
1. (N) Giá trị gia tăng
|
単なる安売りでは生き残れないため、デザインやサービスで付加価値を高める戦略へと転換した。
Vì chỉ bán rẻ thì không thể tồn tại, công ty đã chuyển sang chiến lược nâng cao giá trị gia tăng bằng thiết kế và dịch vụ.
|
| 1043 |
不況
BẤT HUỐNG
1. (N) Sự suy thoái kinh tế, tình hình kinh doanh ảm đạm
|
長引く不況の中でも堅実な経営を続けてきた老舗が、今改めて見直されている。
Cửa hàng lâu đời vẫn duy trì lối kinh doanh vững chắc ngay cả trong cơn suy thoái kéo dài giờ đây lại được đánh giá lại.
|
| 1044 |
服飾
PHỤC SỨC
1. (N) Quần áo và đồ trang sức, thời trang
|
彼女は服飾デザイナーとして独立し、独自の感性が光るブランドを立ち上げた。
Cô ấy đã ra riêng với tư cách nhà thiết kế thời trang và lập nên một thương hiệu nổi bật bởi gu thẩm mỹ độc đáo.
|
| 1045 |
負債
PHỤ TRÁI
1. (N) Khoản nợ, công nợ
|
過剰な設備投資が裏目に出て、会社は返済不能なほどの負債を抱え込んでしまった。
Việc đầu tư trang thiết bị quá mức phản tác dụng, khiến công ty ôm khoản nợ lớn đến mức không thể trả nổi.
|
| 1046 |
負担
PHỤ ĐẢM
1. (N, ~する) Gánh nặng, sự gánh vác, khoản chi trả
|
送料は当社が負担いたしますので、返品の際にお客様にご負担いただく費用は一切ございません。
Phí vận chuyển sẽ do công ty chúng tôi chịu, nên khi trả hàng, quý khách hoàn toàn không phải chi trả bất kỳ khoản nào.
|
| 1047 |
物価
VẬT GIÁ
1. (N) Vật giá, giá cả sinh hoạt
|
原油価格の高騰をきっかけに物価が次々と上昇し、家計を圧迫している。
Lấy việc giá dầu thô tăng vọt làm khởi đầu, vật giá lần lượt leo thang, đè nặng lên chi tiêu của các gia đình.
|
| 1048 |
不動産
BẤT ĐỘNG SẢN
1. (N) Bất động sản
|
都心の不動産価格は依然として高止まりしており、若い世代が家を持つのは容易ではない。
Giá bất động sản ở trung tâm thành phố vẫn neo ở mức cao, khiến thế hệ trẻ không dễ dàng sở hữu được nhà.
|
| 1049 |
不備
BẤT BỊ
1. (N, Na) Sự thiếu sót, không hoàn chỉnh (trong giấy tờ, thiết bị)
|
提出された書類に記入漏れなどの不備があった場合は、受付できかねますのでご注意ください。
Trong trường hợp giấy tờ nộp lên có thiếu sót như bỏ trống mục cần điền, chúng tôi không thể tiếp nhận, xin quý vị lưu ý.
|
| 1050 |
プラン
— (gốc: plan)
1. (N) Kế hoạch, phương án
|
担当者は予算に応じて複数の旅行プランを提案し、客の要望を丁寧に聞き取った。
Người phụ trách đã đề xuất nhiều phương án du lịch tùy theo ngân sách và lắng nghe kỹ lưỡng yêu cầu của khách.
|