Phần học gồm 50 từ (STT 1051–1100). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1051 |
ブランド
— (gốc: brand)
1. (N) Thương hiệu, nhãn hiệu
|
長年培ってきた信頼があるからこそ、この会社の製品は高級ブランドとして確固たる地位を築いている。
Chính nhờ niềm tin được vun đắp suốt nhiều năm mà sản phẩm của công ty này mới xây dựng được vị thế vững chắc như một thương hiệu cao cấp.
|
| 1052 |
不利
BẤT LỢI
1. (Na) Bất lợi, không thuận lợi
|
交渉材料を相手に握られている以上、今回の取引はこちらにとって極めて不利な条件で進まざるを得ない。
Một khi đối phương đã nắm trong tay con bài đàm phán thì giao dịch lần này buộc phải tiến hành với điều kiện hết sức bất lợi cho phía chúng ta.
|
| 1053 |
振り込む
CHẤN VÀO
1. (V) Chuyển khoản, chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng
|
請求書に記載された口座に期日までに代金を振り込まないと、延滞料が発生してしまう。
Nếu không chuyển khoản tiền hàng vào tài khoản ghi trên hóa đơn trước hạn thì sẽ phát sinh phí trả chậm.
|
| 1054 |
不良品
BẤT LƯƠNG PHẨM
1. (N) Hàng lỗi, sản phẩm bị lỗi/hỏng
|
出荷前の検査を徹底することで、不良品が市場に出回るのを未然に防ぐことができる。
Bằng cách kiểm tra triệt để trước khi xuất hàng, có thể ngăn chặn ngay từ đầu việc hàng lỗi tràn ra thị trường.
|
| 1055 |
プレゼン
— (gốc: presentation)
1. (N, ~する) Bài thuyết trình (viết tắt của プレゼンテーション)
|
新規事業の企画を役員会でプレゼンするにあたり、彼は何度も資料を練り直した。
Để thuyết trình kế hoạch kinh doanh mới trước hội đồng quản trị, anh ấy đã nhiều lần chỉnh sửa lại tài liệu.
|
| 1056 |
プロジェクト
— (gốc: project)
1. (N) Dự án
|
予算も人員も限られている中で、この大規模なプロジェクトを期限内に完遂するのは容易ではない。
Trong điều kiện hạn chế cả về ngân sách lẫn nhân lực, việc hoàn thành dự án quy mô lớn này đúng hạn là điều không hề dễ dàng.
|
| 1057 |
分割
PHÂN CÁT
1. (N, ~する) Sự phân chia, chia nhỏ, trả góp
|
高額な設備投資であったため、支払いは一括ではなく数年にわたる分割払いとすることで合意した。
Vì đây là khoản đầu tư thiết bị có giá trị lớn nên hai bên đã thống nhất thanh toán trả góp trong nhiều năm chứ không trả một lần.
|
| 1058 |
返済
PHẢN TẾ
1. (N, ~する) Việc trả nợ, hoàn trả tiền
|
売上の落ち込みで資金繰りが悪化し、銀行からの融資の返済が滞り始めている。
Do doanh thu sụt giảm khiến dòng tiền xấu đi, việc trả khoản vay từ ngân hàng đã bắt đầu bị đình trệ.
|
| 1059 |
ベンチャー
— (gốc: venture)
1. (N) Doanh nghiệp khởi nghiệp, công ty mạo hiểm
|
大手企業を辞めてベンチャーを立ち上げた彼は、失敗を恐れず新しい技術に挑み続けている。
Anh ấy đã rời bỏ tập đoàn lớn để khởi nghiệp, không sợ thất bại mà tiếp tục thử sức với những công nghệ mới.
|
| 1060 |
返品
PHẢN PHẨM
1. (N, ~する) Việc trả lại hàng hóa đã mua
|
届いた商品に傷があった場合は、到着後一週間以内であれば無料で返品を承ります。
Trong trường hợp sản phẩm giao đến bị trầy xước, chúng tôi nhận trả hàng miễn phí nếu trong vòng một tuần kể từ khi nhận hàng.
|
| 1061 |
貿易
MẬU DỊCH
1. (N, ~する) Thương mại quốc tế, mậu dịch
|
両国間の貿易摩擦が深刻化し、関税の引き上げが経済全体に影響を及ぼしている。
Xung đột thương mại giữa hai nước trở nên nghiêm trọng, và việc tăng thuế quan đang ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.
|
| 1062 |
報酬
BÁO THÙ
1. (N) Thù lao, tiền công, phần thưởng
|
成果に応じて報酬が支払われる仕組みを導入したところ、社員の意欲が目に見えて高まった。
Sau khi đưa vào áp dụng cơ chế chi trả thù lao theo thành quả, động lực làm việc của nhân viên đã tăng lên trông thấy.
|
| 1063 |
暴落
BẠO LẠC
1. (N, ~する) Sự sụt giá mạnh, rớt giá thê thảm (cổ phiếu, tiền tệ)
|
予想を超える金融不安を受けて、株価は一日で二割近く暴落し、市場は大混乱に陥った。
Trước nỗi lo tài chính vượt ngoài dự đoán, giá cổ phiếu đã sụt gần hai mươi phần trăm chỉ trong một ngày, khiến thị trường rơi vào hỗn loạn.
|
| 1064 |
保証
BẢO CHỨNG
1. (N, ~する) Sự bảo hành, bảo lãnh, bảo đảm
|
当社の製品は購入から三年間、自然故障に限り無償で修理することを保証いたします。
Sản phẩm của công ty chúng tôi được bảo đảm sửa chữa miễn phí trong ba năm kể từ khi mua, giới hạn ở các hỏng hóc tự nhiên.
|
| 1065 |
保有
BẢO HỮU
1. (N, ~する) Sự sở hữu, nắm giữ (cổ phiếu, tài sản)
|
その投資家は長期的な視点に立ち、値動きに一喜一憂せず優良株を保有し続けている。
Nhà đầu tư đó đứng trên quan điểm dài hạn, không vui buồn theo từng biến động giá mà tiếp tục nắm giữ các cổ phiếu chất lượng.
|
| 1066 |
マーケット
— (gốc: market)
1. (N) Thị trường
|
国内のマーケットが飽和状態に近づいたため、各社はこぞって海外への進出を模索し始めた。
Do thị trường trong nước đã gần đạt mức bão hòa, các công ty đua nhau bắt đầu tìm cách thâm nhập ra nước ngoài.
|
| 1067 |
マーケティング
— (gốc: marketing)
1. (N) Tiếp thị, marketing
|
消費者の購買行動を綿密に分析したマーケティング戦略が、売上拡大の鍵を握っている。
Chiến lược tiếp thị dựa trên việc phân tích tỉ mỉ hành vi mua sắm của người tiêu dùng đang nắm giữ chìa khóa để mở rộng doanh thu.
|
| 1068 |
マイナス
— (gốc: minus)
1. (N) Số âm, dấu trừ
2. (N, Na) Điểm bất lợi, mặt tiêu cực
|
気温がマイナス十度を下回る極寒の地では、特別な防寒装備が欠かせない。
Ở vùng đất giá lạnh có nhiệt độ xuống dưới âm mười độ, trang bị chống rét đặc biệt là thứ không thể thiếu.
経験不足をマイナスに捉えるのではなく、固定観念に縛られない強みだと考えるべきだ。
Không nên xem việc thiếu kinh nghiệm là điểm bất lợi, mà nên coi đó là thế mạnh không bị trói buộc bởi định kiến.
|
| 1069 |
満足
MÃN TÚC
1. (N, Na, ~する) Sự hài lòng, thỏa mãn
|
現状に満足してしまっては成長が止まるため、常に改善の余地を探し続ける姿勢が大切だ。
Nếu hài lòng với hiện trạng thì sự phát triển sẽ dừng lại, nên thái độ luôn tìm kiếm chỗ để cải thiện là rất quan trọng.
|
| 1070 |
見込み
KIẾN VÀO
1. (N) Triển vọng, khả năng, tiềm năng
2. (N) Dự báo, ước tính
|
彼は若いながらも冷静な判断力を備えており、将来有望な見込みのある人材だ。
Tuy còn trẻ nhưng anh ấy đã có năng lực phán đoán điềm tĩnh, là nhân tài có triển vọng tươi sáng trong tương lai.
天候不順の影響で、今年度の売上は当初の見込みを大きく下回りそうだ。
Do ảnh hưởng của thời tiết thất thường, doanh thu năm nay có vẻ sẽ thấp hơn nhiều so với ước tính ban đầu.
|
| 1071 |
見通し
KIẾN THÔNG
1. (N) Tầm nhìn (không gian thông thoáng)
2. (N) Triển vọng, dự báo tương lai
|
霧が濃く見通しの悪い峠道では、速度を落として慎重に運転する必要がある。
Trên con đèo sương mù dày đặc tầm nhìn kém, cần giảm tốc độ và lái xe thận trọng.
原材料価格の高騰が続いており、景気回復の見通しは依然として立っていない。
Giá nguyên vật liệu vẫn tiếp tục leo thang, triển vọng phục hồi kinh tế đến nay vẫn chưa rõ ràng.
|
| 1072 |
明記
MINH KÍ
1. (N, ~する) Việc ghi rõ ràng, nêu cụ thể
|
契約書には支払い条件や納期を明記しておかないと、後のちトラブルの原因になりかねない。
Nếu không ghi rõ điều kiện thanh toán và thời hạn giao hàng trong hợp đồng thì về sau rất có thể trở thành nguyên nhân gây tranh chấp.
|
| 1073 |
メイン
— (gốc: main)
1. (N, Na) Chính, chủ đạo
|
今回のイベントでは、若手研究者による講演がメインの企画として位置づけられている。
Trong sự kiện lần này, bài diễn thuyết của các nhà nghiên cứu trẻ được xác định là chương trình chủ đạo.
|
| 1074 |
メーカー
— (gốc: maker)
1. (N) Nhà sản xuất, hãng sản xuất
|
大手自動車メーカー各社は、脱炭素の流れを受けて電気自動車の開発に力を注いでいる。
Các hãng sản xuất ô tô lớn đang dồn sức phát triển xe điện trước xu hướng cắt giảm khí thải carbon.
|
| 1075 |
目標
MỤC TIÊU
1. (N) Mục tiêu
|
漠然とした願望を掲げるのではなく、達成可能で具体的な目標を設定することが成功への第一歩だ。
Việc đặt ra mục tiêu cụ thể và khả thi, thay vì nêu lên một ước vọng mơ hồ, chính là bước đầu tiên dẫn đến thành công.
|
| 1076 |
漏れる
LẬU
1. (V) Bị rò rỉ (thông tin, chất lỏng, ánh sáng)
2. (V) Bị bỏ sót
|
社内の機密情報が外部に漏れることのないよう、アクセス権限を厳重に管理している。
Để thông tin mật trong nội bộ công ty không bị rò rỉ ra ngoài, chúng tôi quản lý quyền truy cập một cách nghiêm ngặt.
申込み者の名簿を確認したところ、一名の氏名が登録から漏れていることが判明した。
Khi kiểm tra danh sách người đăng ký, phát hiện ra tên của một người đã bị bỏ sót khỏi danh sách đăng ký.
|
| 1077 |
安値
AN TRỊ
1. (N) Giá rẻ, giá thấp
|
供給過剰により農産物が安値で取引され、農家の経営は厳しさを増している。
Do dư thừa nguồn cung, nông sản bị giao dịch với giá thấp, khiến việc kinh doanh của nông dân ngày càng khó khăn.
|
| 1078 |
やり遂げる
1. (V) Hoàn thành trọn vẹn, làm đến cùng
|
どんなに困難な状況に直面しても、一度引き受けた仕事は最後までやり遂げるのが彼の信条だ。
Dù đối mặt với hoàn cảnh khó khăn đến đâu, làm đến cùng công việc đã nhận là phương châm sống của anh ấy.
|
| 1079 |
融資
DUNG TƯ
1. (N, ~する) Việc cấp vốn, cho vay
|
事業拡大の資金を確保するため、綿密な事業計画書を添えて銀行に融資を申し込んだ。
Để đảm bảo nguồn vốn mở rộng kinh doanh, công ty đã nộp đơn xin vay vốn ngân hàng kèm theo bản kế hoạch kinh doanh chi tiết.
|
| 1080 |
輸出
THÂU XUẤT
1. (N, ~する) Việc xuất khẩu
|
円安が進んだことで自動車産業の輸出が好調となり、貿易収支の改善につながった。
Việc đồng yên mất giá khiến xuất khẩu của ngành ô tô khởi sắc, dẫn đến cải thiện cán cân thương mại.
|
| 1081 |
預金
DỰ KIM
1. (N, ~する) Tiền gửi ngân hàng
|
超低金利が続く中では、預金に頼るだけで資産を大幅に増やすのは難しくなっている。
Trong bối cảnh lãi suất siêu thấp kéo dài, việc chỉ dựa vào tiền gửi để gia tăng tài sản đáng kể đang trở nên khó khăn.
|
| 1082 |
抑制
ỨC CHẾ
1. (N, ~する) Sự kìm hãm, ức chế, kiểm soát
|
中央銀行は物価の急激な上昇を抑制するため、政策金利の引き上げに踏み切った。
Ngân hàng trung ương đã quyết định nâng lãi suất chính sách nhằm kìm hãm đà tăng giá đột ngột.
|
| 1083 |
予算
DỰ TOÁN
1. (N) Ngân sách, dự toán chi phí
|
限られた予算の中で最大限の効果を上げるには、優先順位を明確にすることが欠かせない。
Để đạt hiệu quả tối đa trong phạm vi ngân sách hạn chế, việc làm rõ thứ tự ưu tiên là điều không thể thiếu.
|
| 1084 |
余剰
DƯ THẶNG
1. (N) Sự dư thừa, thặng dư
|
生産量が需要を大幅に上回った結果、倉庫には大量の余剰在庫が積み上がってしまった。
Hậu quả của việc sản lượng vượt xa nhu cầu là một lượng lớn hàng tồn kho dư thừa chất đống trong kho.
|
| 1085 |
リード
— (gốc: lead)
1. (N, ~する) Sự dẫn đầu, dẫn dắt
|
圧倒的な技術力を武器に、その企業は長らく業界をリードする存在であり続けてきた。
Lấy năng lực công nghệ vượt trội làm vũ khí, doanh nghiệp đó đã duy trì vị thế dẫn đầu ngành trong suốt thời gian dài.
|
| 1086 |
利益
LỢI ÍCH
1. (N) Lợi nhuận, lợi ích
|
目先の利益を追い求めるあまり、顧客との長期的な信頼関係を損なっては本末転倒だ。
Vì mải chạy theo lợi nhuận trước mắt mà làm tổn hại mối quan hệ tin cậy lâu dài với khách hàng thì thật là đảo lộn gốc ngọn.
|
| 1087 |
利害
LỢI HẠI
1. (N) Lợi và hại, lợi ích (được mất)
|
関係各国の利害が複雑に絡み合っているため、交渉は難航を極めている。
Vì lợi ích của các nước liên quan đan xen phức tạp nên cuộc đàm phán đang vô cùng bế tắc.
|
| 1088 |
リクエスト
— (gốc: request)
1. (N, ~する) Yêu cầu, đề nghị
|
視聴者から寄せられたリクエストに応える形で、番組は急遽特集を組むことになった。
Để đáp lại yêu cầu gửi đến từ khán giả, chương trình đã gấp rút xây dựng một chuyên đề đặc biệt.
|
| 1089 |
リサーチ
— (gốc: research)
1. (N, ~する) Việc nghiên cứu, khảo sát (thị trường)
|
商品を投入する前に、ターゲット層のニーズを徹底的にリサーチしておくことが成功の条件だ。
Trước khi tung sản phẩm ra, việc khảo sát triệt để nhu cầu của nhóm khách hàng mục tiêu là điều kiện để thành công.
|
| 1090 |
利潤
LỢI NHUẬN
1. (N) Lợi nhuận
|
企業が利潤を追求するのは当然だが、社会的責任を軽視しては長期的な発展は望めない。
Việc doanh nghiệp theo đuổi lợi nhuận là điều đương nhiên, nhưng nếu xem nhẹ trách nhiệm xã hội thì không thể mong đợi sự phát triển dài hạn.
|
| 1091 |
リスク
— (gốc: risk)
1. (N) Rủi ro
|
新興国への投資は高い収益が期待できる反面、為替変動という大きなリスクを伴う。
Đầu tư vào các nước mới nổi tuy có thể kỳ vọng lợi nhuận cao nhưng mặt khác lại đi kèm rủi ro lớn từ biến động tỷ giá.
|
| 1092 |
リニューアル
— (gốc: renewal)
1. (N, ~する) Sự làm mới, đổi mới, tân trang
|
創業五十周年を機に、老朽化した店舗を全面的にリニューアルすることになった。
Nhân dịp kỷ niệm năm mươi năm thành lập, cửa hàng đã xuống cấp sẽ được tân trang lại toàn diện.
|
| 1093 |
流通
LƯU THÔNG
1. (N, ~する) Sự lưu thông, phân phối hàng hóa
|
産地から消費者に届くまでの流通経路を簡素化することで、価格を大幅に抑えることができた。
Bằng cách đơn giản hóa kênh phân phối từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, đã có thể giảm giá thành đáng kể.
|
| 1094 |
両立
LƯỠNG LẬP
1. (N, ~する) Việc làm tốt cả hai việc, dung hòa cả hai
|
仕事と育児を両立させるには、職場の理解と柔軟な勤務制度が不可欠である。
Để dung hòa cả công việc lẫn việc nuôi con, sự thấu hiểu của nơi làm việc và chế độ làm việc linh hoạt là không thể thiếu.
|
| 1095 |
類似
LOẠI TỰ
1. (N, ~する) Sự tương tự, giống nhau
|
他社の製品とデザインがあまりに類似していたため、知的財産権の侵害が問題となった。
Vì thiết kế quá giống với sản phẩm của công ty khác nên việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã trở thành vấn đề.
|
| 1096 |
割引き
CÁT DẪN
1. (N, ~する) Việc giảm giá, chiết khấu
|
会員登録をしていただいたお客様には、次回のお買い物から一割引きとなる割引き券を進呈いたします。
Với những khách hàng đã đăng ký thành viên, chúng tôi xin tặng phiếu giảm giá mười phần trăm áp dụng từ lần mua sắm tiếp theo.
|
| 1097 |
アクセス
— (gốc: access)
1. (N, ~する) Sự truy cập; đường đi đến (giao thông)
|
発売直後はサイトへのアクセスが集中し、一時的に接続しにくい状態が続いた。
Ngay sau khi mở bán, lượng truy cập vào trang web dồn dập khiến tình trạng khó kết nối tạm thời kéo dài.
|
| 1098 |
圧縮
ÁP SÚC
1. (N, ~する) Sự nén lại (dữ liệu, khí, thể tích)
|
大容量の画像ファイルは、送信前に圧縮しておくと通信時間を大幅に短縮できる。
Với tệp ảnh dung lượng lớn, nếu nén lại trước khi gửi thì có thể rút ngắn đáng kể thời gian truyền dữ liệu.
|
| 1099 |
圧力
ÁP LỰC
1. (N) Áp lực, áp suất
|
容器内部の圧力が一定を超えると、安全弁が自動的に作動する仕組みになっている。
Cơ chế được thiết kế sao cho khi áp suất bên trong bình vượt quá một mức nhất định thì van an toàn sẽ tự động hoạt động.
|
| 1100 |
アプローチ
— (gốc: approach)
1. (N, ~する) Cách tiếp cận, phương pháp tiếp cận
|
従来の手法では解決できなかった難問に対し、研究者は全く新しいアプローチを試みた。
Trước bài toán hóc búa mà phương pháp truyền thống không giải quyết được, nhà nghiên cứu đã thử một cách tiếp cận hoàn toàn mới.
|