Phần học gồm 50 từ (STT 1101–1150). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1101 |
表す
BIỂU
1. (V) Biểu hiện, thể hiện, diễn tả (ra ngoài)
|
グラフは言葉では伝えにくい複雑な数値の変化を、視覚的に分かりやすく表してくれる。
Biểu đồ thể hiện một cách trực quan, dễ hiểu những biến đổi số liệu phức tạp khó truyền đạt bằng lời.
|
| 1102 |
一定
NHẤT ĐỊNH
1. (Na, N) Cố định, nhất định, không đổi
|
この実験では、室温を常に一定に保つことが正確な測定結果を得る前提となる。
Trong thí nghiệm này, việc luôn giữ nhiệt độ phòng cố định là tiền đề để thu được kết quả đo chính xác.
|
| 1103 |
遺伝子
DI TRUYỀN TỬ
1. (N) Gen, gen di truyền
|
近年、特定の遺伝子を書き換える技術が急速に進歩し、医療分野への応用が期待されている。
Những năm gần đây, công nghệ chỉnh sửa các gen cụ thể tiến bộ nhanh chóng, và được kỳ vọng ứng dụng vào lĩnh vực y tế.
|
| 1104 |
インストール
— (gốc: install)
1. (N, ~する) Việc cài đặt (phần mềm)
|
最新のセキュリティ対策ソフトをインストールしておかないと、未知のウイルスに感染する恐れがある。
Nếu không cài đặt phần mềm bảo mật mới nhất thì có nguy cơ bị nhiễm các loại virus chưa biết.
|
| 1105 |
引力
DẪN LỰC
1. (N) Lực hút, lực hấp dẫn
|
潮の満ち引きは、主に月が地球に及ぼす引力によって引き起こされる現象である。
Thủy triều lên xuống là hiện tượng chủ yếu được gây ra bởi lực hấp dẫn mà Mặt Trăng tác động lên Trái Đất.
|
| 1106 |
浮く
PHÙ
1. (V) Nổi, lơ lửng (trên mặt nước, trong không khí)
|
塩分濃度の高い湖では、泳げない人でも体が自然に水面に浮くという不思議な体験ができる。
Ở hồ có nồng độ muối cao, ngay cả người không biết bơi cũng có thể trải nghiệm điều kỳ lạ là cơ thể tự nhiên nổi trên mặt nước.
|
| 1107 |
疑わしい
NGHI
1. (A) Đáng ngờ, khả nghi, đáng nghi ngờ
|
その広告が謳う効果には科学的な根拠が乏しく、真偽のほどは極めて疑わしい。
Hiệu quả mà quảng cáo đó tâng bốc thiếu căn cứ khoa học, mức độ thật giả của nó hết sức đáng ngờ.
|
| 1108 |
打ち上げる
ĐẢ THƯỢNG
1. (V) Phóng (tên lửa, vệ tinh), bắn (pháo hoa)
|
気象観測用の人工衛星を予定通り軌道に打ち上げることに成功した。
Đã phóng thành công vệ tinh nhân tạo dùng để quan trắc khí tượng lên quỹ đạo đúng như dự kiến.
|
| 1109 |
宇宙
VŨ TRỤ
1. (N) Vũ trụ
|
宇宙の起源や構造をめぐる謎は、科学技術が進んだ現代においても依然として多く残されている。
Những bí ẩn xoay quanh nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ vẫn còn tồn tại rất nhiều ngay cả trong thời hiện đại khi khoa học kỹ thuật đã phát triển.
|
| 1110 |
衛星
VỆ TINH
1. (N) Vệ tinh
|
気象衛星が送ってくる画像を解析することで、台風の進路をかなり正確に予測できるようになった。
Bằng cách phân tích hình ảnh do vệ tinh khí tượng gửi về, đã có thể dự đoán đường đi của bão khá chính xác.
|
| 1111 |
液体
DỊCH THỂ
1. (N) Chất lỏng, thể lỏng
|
物質は温度や圧力の変化によって、固体・液体・気体という三つの状態の間を行き来する。
Vật chất chuyển qua lại giữa ba trạng thái rắn, lỏng, khí tùy theo sự thay đổi của nhiệt độ và áp suất.
|
| 1112 |
エネルギー
— (gốc: energie/energy)
1. (N) Năng lượng
|
化石燃料への依存から脱却し、太陽光や風力といった再生可能エネルギーへの転換が急がれている。
Việc thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió đang được đẩy nhanh.
|
| 1113 |
得る
ĐẮC
1. (V) Đạt được, có được, thu được
|
信頼できる情報源から得たデータをもとに分析を進めなければ、結論の信憑性は担保できない。
Nếu không tiến hành phân tích dựa trên dữ liệu thu được từ nguồn tin đáng tin cậy thì không thể đảm bảo độ tin cậy của kết luận.
|
| 1114 |
応用
ỨNG DỤNG
1. (N, ~する) Sự ứng dụng, vận dụng
|
基礎研究で得られた知見を実際の製品開発に応用するまでには、長い年月を要することが多い。
Việc ứng dụng tri thức thu được từ nghiên cứu cơ bản vào phát triển sản phẩm thực tế thường đòi hỏi nhiều năm tháng.
|
| 1115 |
おかしい
1. (A) Buồn cười, khôi hài
2. (A) Lạ lùng, kỳ quặc, bất thường
3. (A) Có vấn đề, trục trặc
|
彼の身振り手振りを交えた話し方があまりにもおかしくて、聞いている全員が腹を抱えて笑った。
Cách kể chuyện kèm điệu bộ tay chân của anh ấy buồn cười đến mức tất cả người nghe đều ôm bụng cười.
普段は時間に几帳面な彼女が無断で欠勤するとは、どう考えてもおかしい。
Việc cô ấy vốn rất đúng giờ lại nghỉ làm không phép thì nghĩ thế nào cũng thấy lạ.
エンジンから異音がするので点検に出したところ、内部の部品がおかしくなっていることが判明した。
Vì động cơ phát ra tiếng lạ nên đã mang đi kiểm tra, kết quả phát hiện linh kiện bên trong đã bị trục trặc.
|
| 1116 |
温度
ÔN ĐỘ
1. (N) Nhiệt độ
|
ワインの風味を最大限に引き出すには、種類ごとに適切な温度で保管することが肝心だ。
Để phát huy tối đa hương vị của rượu vang, điều quan trọng là bảo quản ở nhiệt độ thích hợp với từng loại.
|
| 1117 |
オンライン
— (gốc: online)
1. (N, Na) Trực tuyến, online
|
遠隔地に住む専門家とも、オンラインで会議を開けば移動の時間や費用を大幅に削減できる。
Nếu họp trực tuyến thì ngay cả với chuyên gia sống ở nơi xa cũng có thể cắt giảm đáng kể thời gian và chi phí di chuyển.
|
| 1118 |
解析
GIẢI TÍCH
1. (N, ~する) Sự phân tích (chi tiết, có tính toán)
|
膨大な購買データを解析した結果、意外な商品同士が同時に買われる傾向が浮かび上がった。
Kết quả phân tích lượng dữ liệu mua sắm khổng lồ cho thấy nổi lên xu hướng những mặt hàng tưởng chừng không liên quan lại được mua cùng lúc.
|
| 1119 |
開設
KHAI THIẾT
1. (N, ~する) Sự thiết lập, mở (tài khoản, website, cơ sở)
|
海外送金を頻繁に行う予定があるなら、手数料の安い外貨預金口座を開設しておくとよい。
Nếu dự định chuyển tiền ra nước ngoài thường xuyên thì nên mở tài khoản tiền gửi ngoại tệ có phí thấp.
|
| 1120 |
改造
CẢI TẠO
1. (N, ~する) Sự cải tạo, sửa đổi, nâng cấp
|
市販の車を競技用に改造するには、安全基準を満たすための専門的な知識が必要だ。
Để cải tạo xe bán sẵn trên thị trường thành xe đua, cần có kiến thức chuyên môn nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
|
| 1121 |
回転
HỒI CHUYỂN
1. (N, ~する) Sự quay, xoay vòng
|
この発電機は、風を受けた羽根が回転する力を利用して電気を生み出す仕組みだ。
Máy phát điện này hoạt động theo cơ chế tận dụng lực quay của cánh quạt khi đón gió để tạo ra điện.
|
| 1122 |
開発
KHAI PHÁT
1. (N, ~する) Sự phát triển, khai phá (sản phẩm, công nghệ, đất đai)
|
副作用の少ない新薬の開発には莫大な研究費と長期間の臨床試験が欠かせない。
Việc phát triển loại thuốc mới ít tác dụng phụ không thể thiếu nguồn kinh phí nghiên cứu khổng lồ và các thử nghiệm lâm sàng dài hạn.
|
| 1123 |
改良
CẢI LƯƠNG
1. (N, ~する) Sự cải tiến, cải thiện (cho tốt hơn)
|
品種改良を重ねた結果、病気に強く収穫量の多い稲を作り出すことに成功した。
Sau nhiều lần cải tiến giống, đã thành công tạo ra giống lúa kháng bệnh tốt và cho sản lượng cao.
|
| 1124 |
回路
HỒI LỘ
1. (N) Mạch điện
|
わずかな電流の乱れも見逃さないよう、精密機器の回路は何重にも保護されている。
Để không bỏ sót dù chỉ một xáo trộn nhỏ của dòng điện, mạch điện của các thiết bị tinh vi được bảo vệ nhiều lớp.
|
| 1125 |
科学
KHOA HỌC
1. (N) Khoa học
|
科学の進歩は私たちの生活を豊かにする一方で、倫理的な課題を次々と突きつけてもいる。
Sự tiến bộ của khoa học một mặt làm cuộc sống của chúng ta phong phú hơn, mặt khác cũng liên tục đặt ra những vấn đề về đạo đức.
|
| 1126 |
化学
HÓA HỌC
1. (N) Hóa học
|
二つの物質を混ぜ合わせると激しく発熱するのは、急速な化学反応が起きているためだ。
Việc trộn hai chất với nhau lại tỏa nhiệt mạnh là vì đang xảy ra phản ứng hóa học diễn ra nhanh chóng.
|
| 1127 |
拡散
KHUẾCH TÁN
1. (N, ~する) Sự khuếch tán, sự lan truyền rộng rãi
|
根拠のない噂がSNSを通じて瞬く間に拡散し、当事者に深刻な被害をもたらした。
Tin đồn vô căn cứ đã lan truyền chóng mặt qua mạng xã hội, gây thiệt hại nghiêm trọng cho người trong cuộc.
|
| 1128 |
革新
CÁCH TÂN
1. (N, ~する) Sự đổi mới, cách tân, cải cách
|
半導体分野における技術革新は、産業構造そのものを根底から覆しつつある。
Cuộc cách tân công nghệ trong lĩnh vực chất bán dẫn đang dần lật đổ tận gốc chính cấu trúc của ngành công nghiệp.
|
| 1129 |
架空
GIÁ KHÔNG
1. (Na, N) Hư cấu, tưởng tượng, không có thật
|
この小説に登場する都市は架空のものだが、描写があまりに緻密で実在するかのように感じられる。
Thành phố xuất hiện trong tiểu thuyết này là hư cấu, nhưng phần miêu tả tỉ mỉ đến mức khiến ta cảm thấy như nó có thật.
|
| 1130 |
角度
GIÁC ĐỘ
1. (N) Góc, góc độ
|
同じ問題でも、視点を変えて様々な角度から検討すると、思わぬ解決策が見えてくることがある。
Cùng một vấn đề, nếu đổi góc nhìn và xem xét từ nhiều góc độ khác nhau thì đôi khi lại thấy được giải pháp bất ngờ.
|
| 1131 |
影
ẢNH
1. (N) Bóng, bóng râm, hình bóng
|
夕日に照らされて、地面には建物の影が長く伸び、あたりは一面茜色に染まっていた。
Được ánh tà dương chiếu rọi, bóng của tòa nhà đổ dài trên mặt đất, và khắp xung quanh nhuộm một màu đỏ cam.
|
| 1132 |
加工
GIA CÔNG
1. (N, ~する) Sự gia công, chế biến
|
原料をそのまま輸出するのではなく、付加価値の高い製品に加工してから売る方が利益は大きい。
Thay vì xuất khẩu nguyên liệu thô, việc gia công thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao rồi mới bán sẽ đem lại lợi nhuận lớn hơn.
|
| 1133 |
化合物
HÓA HỢP VẬT
1. (N) Hợp chất hóa học
|
二種類以上の元素が一定の割合で結合してできた物質を、化学では化合物と呼ぶ。
Chất được tạo thành khi hai loại nguyên tố trở lên kết hợp theo một tỷ lệ nhất định được hóa học gọi là hợp chất.
|
| 1134 |
過程
QUÁ TRÌNH
1. (N) Quá trình, giai đoạn
|
結果だけを評価するのではなく、そこに至るまでの試行錯誤の過程こそ大切にすべきだ。
Không nên chỉ đánh giá kết quả, mà chính quá trình thử nghiệm và sai sót để đi đến đó mới là điều cần coi trọng.
|
| 1135 |
仮定
GIẢ ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự giả định, giả thiết
|
需要が今後も現在のペースで伸び続けると仮定した場合、五年後には生産が追いつかなくなる。
Trong trường hợp giả định nhu cầu vẫn tiếp tục tăng với tốc độ như hiện nay, thì năm năm sau sản xuất sẽ không theo kịp.
|
| 1136 |
カテゴリー
— (gốc: category)
1. (N) Thể loại, hạng mục, phạm trù
|
商品数が膨大になったため、利用者が目的の品を探しやすいようカテゴリーごとに整理し直した。
Vì số lượng sản phẩm trở nên khổng lồ, chúng tôi đã sắp xếp lại theo từng hạng mục để người dùng dễ tìm món mình cần.
|
| 1137 |
加熱
GIA NHIỆT
1. (N, ~する) Sự đun nóng, gia nhiệt
|
この食材は十分に加熱しないと食中毒を引き起こす恐れがあるので、調理には注意が必要だ。
Nguyên liệu này nếu không được đun nóng kỹ thì có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm, nên cần cẩn thận khi chế biến.
|
| 1138 |
可能
KHẢ NĂNG
1. (Na) Có thể, khả thi
|
技術の進歩により、かつては不可能とされていた精密な手術も今では可能になっている。
Nhờ sự tiến bộ của công nghệ, những ca phẫu thuật tinh vi từng được coi là bất khả thi nay đã trở nên khả thi.
|
| 1139 |
画面
HỌA DIỆN
1. (N) Màn hình
|
長時間にわたって画面を凝視し続けると、目の疲れだけでなく肩や首の凝りも招きやすい。
Việc liên tục nhìn chăm chú vào màn hình trong thời gian dài không chỉ gây mỏi mắt mà còn dễ dẫn đến mỏi vai và cổ.
|
| 1140 |
監視
GIÁM THỊ
1. (N, ~する) Sự giám sát, theo dõi
|
不正アクセスを未然に防ぐため、システムの稼働状況は二十四時間体制で監視されている。
Để ngăn chặn truy cập trái phép từ trước, tình trạng vận hành của hệ thống được giám sát theo chế độ hai mươi tư trên hai mươi tư giờ.
|
| 1141 |
観測
QUAN TRẮC
1. (N, ~する) Sự quan sát, đo đạc, dự báo (thiên văn, thời tiết)
|
今夜は空気が澄んでいて視界も良好なので、天体観測には絶好の条件が整っている。
Đêm nay không khí trong lành và tầm nhìn tốt, nên điều kiện cho việc quan trắc thiên thể đã hội tụ một cách lý tưởng.
|
| 1142 |
感知
CẢM TRI
1. (N, ~する) Sự cảm nhận, phát hiện (bằng giác quan, máy móc)
|
この装置は、わずかな煙や温度の上昇を瞬時に感知して警報を鳴らす仕組みになっている。
Thiết bị này được thiết kế để phát hiện tức thời lượng khói nhỏ hay sự tăng nhiệt độ và phát ra tín hiệu báo động.
|
| 1143 |
機械
CƠ GIỚI
1. (N) Máy móc
|
単純作業を機械に任せることで、従業員はより創造的な業務に専念できるようになった。
Bằng cách giao việc đơn giản cho máy móc, nhân viên đã có thể tập trung vào những công việc mang tính sáng tạo hơn.
|
| 1144 |
記号
KÍ HIỆU
1. (N) Ký hiệu, biểu tượng
|
地図上の記号の意味をあらかじめ把握しておけば、初めて訪れる土地でも迷わずに済む。
Nếu nắm trước ý nghĩa các ký hiệu trên bản đồ thì dù đến vùng đất lần đầu cũng không bị lạc.
|
| 1145 |
疑似
NGHI TỰ
1. (Na, N) Giả, mô phỏng, tương tự (như thật)
|
宇宙飛行士は、無重力状態を疑似的に再現した施設で過酷な訓練を重ねる。
Các phi hành gia luyện tập gian khổ nhiều lần tại cơ sở tái hiện trạng thái không trọng lực một cách mô phỏng.
|
| 1146 |
技術
KỸ THUẬT
1. (N) Kỹ thuật, công nghệ, tay nghề
|
熟練の職人が長年培ってきた技術を、いかにして次の世代に継承していくかが課題だ。
Vấn đề đặt ra là làm sao truyền lại cho thế hệ sau tay nghề mà những người thợ lành nghề đã dày công vun đắp suốt nhiều năm.
|
| 1147 |
基準
CƠ CHUẨN
1. (N) Tiêu chuẩn, chuẩn mực, mức quy chiếu
|
安全基準を一つでも満たさない製品は、たとえ他の性能が優れていても出荷が認められない。
Sản phẩm dù chỉ không đáp ứng một tiêu chuẩn an toàn cũng không được phép xuất xưởng, cho dù các tính năng khác có vượt trội.
|
| 1148 |
気体
KHÍ THỂ
1. (N) Thể khí, chất khí
|
水は百度に達すると沸騰し、液体から気体である水蒸気へと姿を変える。
Nước khi đạt một trăm độ thì sôi và biến đổi từ thể lỏng sang hơi nước ở thể khí.
|
| 1149 |
軌道
QUỸ ĐẠO
1. (N) Quỹ đạo; đường ray; tiến trình đúng hướng
|
打ち上げられた探査機は、計算通りの軌道に乗り、予定地点を目指して順調に飛行を続けている。
Tàu thăm dò được phóng lên đã đi vào quỹ đạo đúng như tính toán và tiếp tục bay thuận lợi hướng đến điểm dự định.
|
| 1150 |
起動
KHỞI ĐỘNG
1. (N, ~する) Sự khởi động (máy tính, thiết bị, phần mềm)
|
パソコンを起動するたびに動作が重く感じる場合は、不要な常駐ソフトを見直すとよい。
Trong trường hợp mỗi lần khởi động máy tính lại thấy hoạt động chậm chạp, nên rà soát lại các phần mềm chạy nền không cần thiết.
|