Phần học gồm 50 từ (STT 1151–1200). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1151 |
機能
CƠ NĂNG
1. (N, ~する) Chức năng, tính năng; hoạt động (đúng chức năng)
|
この装置には、異常を検知すると自動的に電源を遮断する安全機能が備わっている。
Thiết bị này được trang bị chức năng an toàn tự động ngắt nguồn điện khi phát hiện bất thường.
|
| 1152 |
疑問
NGHI VẤN
1. (N) Câu hỏi, sự nghi vấn, thắc mắc, điều đáng ngờ
|
多くの研究者が当然と考えてきた前提そのものに、彼は根本的な疑問を投げかけた。
Ông ấy đã đặt ra nghi vấn mang tính căn bản đối với chính cái tiền đề mà nhiều nhà nghiên cứu vẫn coi là hiển nhiên.
|
| 1153 |
吸収
HẤP THU
1. (N, ~する) Sự hấp thụ, hấp thu, thu nạp
|
植物は根から水分や養分を吸収し、葉で光合成を行って成長していく。
Thực vật hấp thụ nước và dưỡng chất từ rễ, rồi quang hợp ở lá để sinh trưởng.
|
| 1154 |
共有
CỘNG HỮU
1. (N, ~する) Sự chia sẻ, dùng chung, sở hữu chung
|
社内の情報を部署間で円滑に共有できる仕組みを整えれば、業務の効率は大きく向上する。
Nếu xây dựng được cơ chế chia sẻ thông tin trơn tru giữa các bộ phận trong công ty, hiệu suất công việc sẽ được nâng cao đáng kể.
|
| 1155 |
金属
KIM THUỘC
1. (N) Kim loại
|
多くの金属は熱や電気をよく伝える性質を持つため、電線や調理器具に広く利用されている。
Phần lớn kim loại có tính chất dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, nên được sử dụng rộng rãi trong dây điện và dụng cụ nấu nướng.
|
| 1156 |
区別
KHU BIỆT
1. (N, ~する) Sự phân biệt, sự khác biệt
|
客観的な事実と個人の主観的な意見を明確に区別して論じることが、議論の出発点となる。
Việc phân biệt rõ ràng giữa sự thật khách quan và ý kiến chủ quan của cá nhân khi lập luận chính là điểm xuất phát của một cuộc tranh luận.
|
| 1157 |
グラフ
— (gốc: graph)
1. (N) Biểu đồ, đồ thị
|
調査結果を棒グラフにまとめると、年代ごとの傾向の違いがひと目で把握できる。
Khi tổng hợp kết quả khảo sát thành biểu đồ cột, ta có thể nắm bắt sự khác biệt về xu hướng theo từng thời kỳ chỉ trong nháy mắt.
|
| 1158 |
詳しい
TƯỜNG
1. (A) Chi tiết, tường tận
2. (A) Am hiểu, rành (về lĩnh vực nào đó)
|
報告書には結論だけでなく、その結論に至った経緯も詳しく記されていた。
Trong bản báo cáo không chỉ có kết luận mà còn ghi chép tường tận cả quá trình dẫn đến kết luận đó.
彼は最新のIT技術の動向に詳しく、社内研修の講師を任されている。
Anh ấy rất am hiểu xu hướng công nghệ IT mới nhất, nên được giao làm giảng viên cho khóa đào tạo nội bộ.
|
| 1159 |
掲載
YẾT TÁI
1. (N, ~する) Sự đăng tải (lên báo, tạp chí, website)
|
彼女の論文が権威ある国際学術誌に掲載されたことは、研究者として大きな名誉である。
Việc bài luận văn của cô được đăng trên một tạp chí học thuật quốc tế uy tín là một vinh dự lớn đối với một nhà nghiên cứu.
|
| 1160 |
計算
KẾ TOÁN
1. (N, ~する) Sự tính toán; sự tính trước, dự tính
|
コンピューターは膨大な量の計算を一瞬でこなすが、その結果が正しいかどうかは人間が検証する必要がある。
Máy tính xử lý lượng tính toán khổng lồ chỉ trong nháy mắt, nhưng kết quả đó đúng hay không thì con người vẫn cần phải kiểm chứng.
|
| 1161 |
形状
HÌNH TRẠNG
1. (N) Hình dạng, hình thù
|
この新素材は熱を加えると元の形状に戻るという特異な性質を持っている。
Vật liệu mới này có tính chất đặc biệt là khi gia nhiệt sẽ trở về hình dạng ban đầu.
|
| 1162 |
欠点
KHIẾM ĐIỂM
1. (N) Khuyết điểm, nhược điểm, điểm yếu
|
どんなに優れた技術にも欠点は存在するため、用途に応じて長所と短所を見極める必要がある。
Dù công nghệ có ưu việt đến đâu cũng tồn tại khuyết điểm, nên cần phải nhận định rõ điểm mạnh và điểm yếu tùy theo mục đích sử dụng.
|
| 1163 |
権威
QUYỀN UY
1. (N) Quyền uy, uy quyền
2. (N) Chuyên gia đầu ngành, người có uy tín
|
法律の権威を保つためには、それが誰に対しても公平に適用されることが不可欠である。
Để duy trì quyền uy của pháp luật, việc nó được áp dụng công bằng với bất kỳ ai là điều không thể thiếu.
この分野の世界的な権威とされる教授が、今回の学会で基調講演を行う。
Vị giáo sư được xem là chuyên gia đầu ngành tầm cỡ thế giới trong lĩnh vực này sẽ có bài thuyết trình chính tại hội thảo lần này.
|
| 1164 |
検索
KIỂM TÁC
1. (N, ~する) Sự tìm kiếm (thông tin)
|
インターネットで検索すれば大量の情報が得られるが、その信頼性を見分ける力が今まさに求められている。
Tìm kiếm trên Internet thì thu được lượng lớn thông tin, nhưng năng lực phân biệt độ tin cậy của chúng mới chính là thứ đang được đòi hỏi.
|
| 1165 |
検証
KIỂM CHỨNG
1. (N, ~する) Sự kiểm chứng, thẩm tra, xác minh
|
ある仮説が科学的に正しいと認められるには、誰が行っても同じ結果になるかを何度も検証しなければならない。
Để một giả thuyết được công nhận là đúng về mặt khoa học, phải kiểm chứng nhiều lần xem ai thực hiện cũng cho ra cùng một kết quả hay không.
|
| 1166 |
厳密
NGHIÊM MẬT
1. (Na) Chặt chẽ, nghiêm ngặt, chính xác (đến từng chi tiết)
|
厳密に言えば、この二つの用語は意味が微妙に異なるため、論文では区別して使う必要がある。
Nói một cách chặt chẽ, hai thuật ngữ này có ý nghĩa hơi khác nhau, nên trong luận văn cần phải phân biệt khi sử dụng.
|
| 1167 |
原理
NGUYÊN LÍ
1. (N) Nguyên lý
|
この機械が動く原理自体は単純だが、それを実際に製品として形にするには高度な技術が要る。
Bản thân nguyên lý vận hành của cỗ máy này thì đơn giản, nhưng để hiện thực hóa nó thành sản phẩm thực tế lại cần đến công nghệ cao.
|
| 1168 |
考案
KHẢO ÁN
1. (N, ~する) Sự nghĩ ra, sáng chế ra (phương pháp, ý tưởng)
|
彼が考案した新しい学習法は、短期間で語彙力を伸ばせると評判になっている。
Phương pháp học tập mới mà anh ấy nghĩ ra đang được đánh giá cao vì có thể nâng cao vốn từ vựng trong thời gian ngắn.
|
| 1169 |
公開
CÔNG KHAI
1. (N, ~する) Sự công khai, công bố, mở ra cho công chúng
|
研究の透明性を高めるため、実験に用いたデータをすべてインターネット上で公開することにした。
Để nâng cao tính minh bạch của nghiên cứu, họ đã quyết định công khai toàn bộ dữ liệu dùng trong thí nghiệm trên Internet.
|
| 1170 |
更新
CANH TÂN
1. (N, ~する) Sự cập nhật, làm mới (dữ liệu, kỷ lục, hợp đồng)
|
ソフトウェアを最新の状態に更新しておかないと、思わぬセキュリティ上の欠陥を突かれる恐れがある。
Nếu không cập nhật phần mềm lên trạng thái mới nhất, có nguy cơ bị khai thác những lỗ hổng bảo mật bất ngờ.
|
| 1171 |
交信
GIAO TÍN
1. (N, ~する) Sự liên lạc vô tuyến, truyền tin (qua sóng)
|
探査機は地球から遠く離れているため、電波が届くまでに時間がかかり、交信には大きな遅れが生じる。
Vì tàu thăm dò ở rất xa Trái Đất nên sóng vô tuyến mất thời gian mới tới được, khiến việc liên lạc bị trễ đáng kể.
|
| 1172 |
合成
HỢP THÀNH
1. (N, ~する) Sự tổng hợp, ghép lại (hình ảnh, âm thanh, chất)
|
複数の写真をコンピューターで合成することで、実際には存在しない風景を作り出すことができる。
Bằng cách ghép nhiều bức ảnh lại bằng máy tính, ta có thể tạo ra một khung cảnh vốn không hề tồn tại trong thực tế.
|
| 1173 |
構造
CẤU TẠO
1. (N) Cấu trúc, cấu tạo, kết cấu
|
この建物は大きな地震の揺れにも耐えられるよう、柔軟にしなる構造で設計されている。
Tòa nhà này được thiết kế với kết cấu uốn dẻo linh hoạt để có thể chịu được cả những rung lắc của trận động đất lớn.
|
| 1174 |
小型化
TIỂU HÌNH HÓA
1. (N, ~する) Sự thu nhỏ kích thước, làm cho nhỏ gọn
|
部品の小型化が進んだおかげで、かつては部屋一つを占めていた装置が手のひらに載るほどになった。
Nhờ việc thu nhỏ linh kiện được đẩy mạnh, thiết bị mà ngày xưa chiếm cả một căn phòng nay đã nhỏ gọn đến mức nằm gọn trong lòng bàn tay.
|
| 1175 |
個体
CÁ THỂ
1. (N) Cá thể (một sinh vật riêng lẻ)
2. (N) Thể rắn, chất rắn (đồng âm với 固体)
|
同じ種であっても、個体によって大きさや模様に違いが見られることは珍しくない。
Dù là cùng một loài, việc thấy có sự khác biệt về kích thước và hoa văn tùy theo từng cá thể là điều không hiếm gặp.
物質が固体から液体へと変わる温度を融点と呼ぶ。
Nhiệt độ mà tại đó vật chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng được gọi là điểm nóng chảy.
|
| 1176 |
根拠
CĂN CỨ
1. (N) Căn cứ, cơ sở, lý lẽ
|
主張を他人に納得させるには、客観的なデータという確かな根拠を示すことが欠かせない。
Để thuyết phục người khác chấp nhận luận điểm của mình, việc đưa ra căn cứ chắc chắn là dữ liệu khách quan là điều không thể thiếu.
|
| 1177 |
コンテンツ
— (gốc: content)
1. (N) Nội dung (số), nội dung kỹ thuật số
|
動画配信サービスの普及により、良質なコンテンツをいかに安定して供給し続けるかが競争の鍵となっている。
Với sự phổ biến của dịch vụ phát video, việc làm thế nào để liên tục cung cấp ổn định nội dung chất lượng tốt đã trở thành chìa khóa của cuộc cạnh tranh.
|
| 1178 |
コントロール
— (gốc: control)
1. (N, ~する) Sự điều khiển, kiểm soát, chế ngự
|
機械に頼りすぎず、最終的な判断は人間が自らコントロールできる状態を保つべきだという意見も根強い。
Cũng có nhiều ý kiến cho rằng không nên quá phụ thuộc vào máy móc, mà nên giữ trạng thái để con người tự mình kiểm soát được phán đoán cuối cùng.
|
| 1179 |
最先端
TỐI TIÊN ĐOAN
1. (N) Tiên tiến nhất, hàng đầu, mũi nhọn
|
この研究所では、世界の最先端を行く科学者たちが日夜新しい材料の開発に取り組んでいる。
Tại viện nghiên cứu này, những nhà khoa học đi đầu thế giới ngày đêm miệt mài phát triển các vật liệu mới.
|
| 1180 |
最大
TỐI ĐẠI
1. (N) Lớn nhất, tối đa, lớn nhất có thể
|
限られた資源から最大の効果を引き出すには、無駄を徹底的に省く工夫が求められる。
Để khai thác được hiệu quả tối đa từ nguồn tài nguyên hạn chế, cần phải có những sáng kiến triệt để loại bỏ lãng phí.
|
| 1181 |
サイト
— (gốc: site)
1. (N) Trang web, website
|
公式サイトに掲載されている情報は随時更新されるので、最新の内容をその都度確認してほしい。
Thông tin đăng trên trang web chính thức được cập nhật bất cứ lúc nào, nên hãy kiểm tra nội dung mới nhất mỗi lần truy cập.
|
| 1182 |
材料
TÀI LIỆU
1. (N) Vật liệu, nguyên liệu
2. (N) Tư liệu, dữ liệu (để phán đoán)
|
どんなに腕のいい職人でも、質の悪い材料からは優れた製品を作ることはできない。
Dù người thợ có tay nghề giỏi đến đâu, cũng không thể tạo ra sản phẩm ưu việt từ nguyên liệu chất lượng kém.
現時点では、その噂が事実かどうかを判断する材料が揃っていない。
Ở thời điểm hiện tại, chưa đủ cơ sở để phán đoán xem tin đồn đó có phải sự thật hay không.
|
| 1183 |
削除
TƯỚC TRỪ
1. (N, ~する) Sự xóa bỏ, gỡ bỏ (dữ liệu, nội dung)
|
一度ネット上に公開した情報は、たとえ後で削除しても完全に消し去ることは難しい。
Thông tin một khi đã công khai trên mạng thì dù sau đó có xóa đi cũng rất khó xóa bỏ hoàn toàn.
|
| 1184 |
作成
TÁC THÀNH
1. (N, ~する) Sự tạo ra, soạn thảo, lập (văn bản, tài liệu)
|
会議に先立ち、議論の要点を整理した資料を事前に作成して配布しておいた。
Trước cuộc họp, tôi đã soạn thảo sẵn tài liệu tóm tắt các điểm chính của cuộc thảo luận và phát cho mọi người.
|
| 1185 |
作動
TÁC ĐỘNG
1. (N, ~する) Sự vận hành, hoạt động (của máy móc)
|
センサーが煙を感知すると、警報装置が自動的に作動して建物中に危険を知らせる。
Khi cảm biến phát hiện khói, thiết bị báo động sẽ tự động vận hành để báo nguy hiểm khắp tòa nhà.
|
| 1186 |
錆びる
1. (V) Bị gỉ, bị rỉ sét
|
鉄は湿気の多い場所に長く置いておくと、表面が酸化して赤く錆びてしまう。
Sắt nếu để lâu ở nơi nhiều ẩm thì bề mặt sẽ bị ôxy hóa và rỉ sét chuyển sang màu đỏ.
|
| 1187 |
様々
DẠNG
1. (Na) Đa dạng, muôn hình vạn trạng, đủ loại
|
一つの問題に対しても、立場や価値観によって様々な解決策が考えられる。
Đối với cùng một vấn đề, tùy theo lập trường và giá trị quan mà có thể nghĩ ra đủ loại giải pháp khác nhau.
|
| 1188 |
作用
TÁC DỤNG
1. (N, ~する) Tác dụng, tác động (lý hóa, sinh học)
|
この薬は痛みを抑える作用が強い反面、胃に負担をかけるという副作用もある。
Loại thuốc này có tác dụng giảm đau mạnh, nhưng mặt khác cũng có tác dụng phụ là gây gánh nặng cho dạ dày.
|
| 1189 |
酸化
TOAN HÓA
1. (N, ~する) Sự ôxy hóa
|
切ったリンゴの表面が茶色く変わるのは、空気中の酸素と結びついて酸化が進むためである。
Bề mặt quả táo đã cắt chuyển sang màu nâu là do nó kết hợp với ôxy trong không khí và quá trình ôxy hóa diễn ra.
|
| 1190 |
酸性
TOAN TÍNH
1. (N) Tính a-xít
|
工場の排煙に含まれる物質が雨に溶け込むと、森林を枯らす酸性雨の原因となる。
Khi các chất chứa trong khói thải nhà máy hòa tan vào mưa, chúng trở thành nguyên nhân của mưa a-xít làm chết cây rừng.
|
| 1191 |
仕組み
SĨ TỔ
1. (N) Cơ cấu, cơ chế, cách thức hoạt động
|
身近な家電製品がどのような仕組みで動いているのかを知ると、科学への興味が自然と湧いてくる。
Khi hiểu được các đồ điện gia dụng quen thuộc vận hành theo cơ chế như thế nào, hứng thú với khoa học sẽ tự nhiên nảy sinh.
|
| 1192 |
試行錯誤
THÍ HÀNH THÁC NGỘ
1. (N, ~する) Quá trình thử và sai, vừa làm vừa rút kinh nghiệm
|
完璧な方法が最初から分かることは稀で、多くの発明は長年の試行錯誤の末に生まれている。
Hiếm khi biết được phương pháp hoàn hảo ngay từ đầu, phần lớn các phát minh đều ra đời sau quá trình thử và sai nhiều năm.
|
| 1193 |
システム
— (gốc: system)
1. (N) Hệ thống
|
どんなに優れたシステムでも、それを運用する人間が使い方を誤れば十分な効果は発揮できない。
Dù hệ thống có ưu việt đến đâu, nếu con người vận hành nó dùng sai cách thì cũng không thể phát huy được hiệu quả đầy đủ.
|
| 1194 |
次代
THỨ ĐẠI
1. (N) Thời đại tiếp theo, thế hệ sau
|
次代を担う若い研究者を育てることは、その国の科学技術の将来を左右する重要な課題だ。
Việc đào tạo những nhà nghiên cứu trẻ gánh vác thời đại tiếp theo là một nhiệm vụ quan trọng quyết định tương lai khoa học kỹ thuật của quốc gia đó.
|
| 1195 |
実験
THỰC NGHIỆM
1. (N, ~する) Thí nghiệm, thực nghiệm
|
仮説が正しいことを証明するため、条件を少しずつ変えながら何度も実験を繰り返した。
Để chứng minh giả thuyết là đúng, họ đã lặp đi lặp lại thí nghiệm nhiều lần trong khi thay đổi từng chút một các điều kiện.
|
| 1196 |
実現
THỰC HIỆN
1. (N, ~する) Sự hiện thực hóa, biến thành sự thật
|
かつてはSFの世界の話だと思われていた技術が、今や次々と現実のものとして実現しつつある。
Những công nghệ mà ngày xưa từng bị cho là chuyện của thế giới khoa học viễn tưởng, nay đang lần lượt được hiện thực hóa thành điều có thật.
|
| 1197 |
実用化
THỰC DỤNG HÓA
1. (N, ~する) Sự ứng dụng vào thực tế, đưa vào sử dụng thực tiễn
|
研究段階では成功しても、コストや安全性の問題を解決しなければ実用化には至らない。
Dù thành công ở giai đoạn nghiên cứu, nếu không giải quyết được vấn đề chi phí và độ an toàn thì cũng không thể đưa vào ứng dụng thực tế.
|
| 1198 |
自動
TỰ ĐỘNG
1. (N) Tự động
|
最近の自動車には、障害物を感知すると自動的にブレーキがかかる安全装置が搭載されている。
Ô tô gần đây được trang bị thiết bị an toàn tự động phanh khi phát hiện chướng ngại vật.
|
| 1199 |
示す
THỊ
1. (V) Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, thể hiện
|
今回の調査結果は、若年層の価値観が大きく変化しつつあることを明確に示している。
Kết quả khảo sát lần này cho thấy rõ ràng rằng giá trị quan của tầng lớp thanh niên đang thay đổi mạnh mẽ.
|
| 1200 |
遮断
GIÀ ĐOẠN
1. (N, ~する) Sự ngắt, chắn, cách ly, chặn lại
|
外部からの不正なアクセスを遮断するため、社内のネットワークには何重もの防御が施されている。
Để chặn các truy cập trái phép từ bên ngoài, mạng nội bộ công ty được trang bị nhiều lớp phòng vệ.
|