Phần học gồm 50 từ (STT 1201–1250). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1201 |
周期
CHU KÌ
1. (N) Chu kỳ
|
この彗星は約七十六年の周期で地球に接近し、その姿を観測できることで知られている。
Sao chổi này nổi tiếng vì cứ khoảng chu kỳ bảy mươi sáu năm lại tiến gần Trái Đất một lần và có thể quan sát được hình dạng của nó.
|
| 1202 |
修正
TU CHÁNH
1. (N, ~する) Sự chỉnh sửa, sửa đổi, hiệu chỉnh
|
初期の計画に無理があると判明したため、現場の意見を取り入れて大幅に修正を加えた。
Vì phát hiện kế hoạch ban đầu có chỗ bất hợp lý, họ đã tiếp thu ý kiến từ hiện trường và chỉnh sửa lại đáng kể.
|
| 1203 |
従来
TÙNG LAI
1. (N, Adv) Từ trước đến nay, theo lối cũ, theo truyền thống
|
新しい製法は、従来のものに比べて半分の時間で同じ品質の製品を生産できる。
Phương pháp chế tạo mới so với cách làm cũ có thể sản xuất ra sản phẩm cùng chất lượng chỉ trong nửa thời gian.
|
| 1204 |
熟練
THỤC LUYỆN
1. (N, ~する) Sự thành thạo, điêu luyện, lành nghề
|
この精密部品の仕上げは、長年経験を積んだ熟練の職人にしかできない繊細な作業だ。
Khâu hoàn thiện linh kiện chính xác này là công việc tinh tế mà chỉ những người thợ lành nghề tích lũy kinh nghiệm nhiều năm mới làm được.
|
| 1205 |
省エネルギー
TỈNH
1. (N) Sự tiết kiệm năng lượng
|
地球温暖化を防ぐためにも、家庭や企業が日常的に省エネルギーに取り組むことが強く求められている。
Để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu, việc các hộ gia đình và doanh nghiệp thường xuyên thực hiện tiết kiệm năng lượng đang được đòi hỏi mạnh mẽ.
|
| 1206 |
消去
TIÊU KHỨ
1. (N, ~する) Sự xóa bỏ, loại bỏ (dữ liệu, dấu vết)
|
誤って重要なファイルを消去してしまったが、幸い自動的に保存されていたデータから復元できた。
Tôi đã lỡ tay xóa mất tập tin quan trọng, nhưng may mắn là khôi phục được từ dữ liệu đã tự động lưu lại.
|
| 1207 |
証拠
CHỨNG CỨ
1. (N) Bằng chứng, chứng cứ
|
どれほど疑わしく見えても、確かな証拠がない限り、その人を犯人だと決めつけることはできない。
Dù trông có vẻ đáng ngờ đến đâu, chừng nào chưa có bằng chứng chắc chắn thì không thể quy kết người đó là thủ phạm.
|
| 1208 |
照合
CHIẾU HỢP
1. (N, ~する) Sự đối chiếu, so sánh để xác nhận
|
システムは入力された指紋を登録済みのデータと瞬時に照合し、本人かどうかを判定する。
Hệ thống đối chiếu tức thì dấu vân tay được nhập vào với dữ liệu đã đăng ký để xác định có phải chính chủ hay không.
|
| 1209 |
情報
TÌNH BÁO
1. (N) Thông tin
|
情報が瞬時に世界中を駆け巡る現代では、その真偽を冷静に見分ける力がますます重要になっている。
Trong thời hiện đại khi thông tin tức khắc lan khắp thế giới, năng lực bình tĩnh phân biệt thật giả của nó ngày càng trở nên quan trọng.
|
| 1210 |
証明
CHỨNG MINH
1. (N, ~する) Sự chứng minh, chứng tỏ
|
この定理が正しいことを数学的に証明するまでに、何人もの数学者が数百年を費やした。
Để chứng minh định lý này là đúng về mặt toán học, biết bao nhà toán học đã phải mất hàng trăm năm.
|
| 1211 |
処理
XỬ LÍ
1. (N, ~する) Sự xử lý (dữ liệu, công việc, rác thải)
|
この新型のコンピューターは、従来機の数十倍の速度で膨大なデータを処理できる。
Loại máy tính mới này có thể xử lý lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ nhanh gấp hàng chục lần máy đời cũ.
|
| 1212 |
人工
NHÂN CÔNG
1. (N) Nhân tạo
|
天然の宝石と見分けがつかないほど精巧な人工宝石が、技術の進歩によって作られるようになった。
Nhờ tiến bộ công nghệ, người ta đã chế tạo được loại đá quý nhân tạo tinh xảo đến mức khó phân biệt với đá quý tự nhiên.
|
| 1213 |
人工知能
NHÂN CÔNG TRI NĂNG
1. (N) Trí tuệ nhân tạo (AI)
|
人工知能は大量のデータから規則性を学び取り、人間では気づきにくい傾向を発見することができる。
Trí tuệ nhân tạo có thể học ra tính quy luật từ lượng dữ liệu khổng lồ và phát hiện những xu hướng mà con người khó nhận ra.
|
| 1214 |
真実
CHÂN THỰC
1. (N) Sự thật, chân lý
|
報道に携わる者は、たとえ都合が悪くても真実を伝えるという使命を忘れてはならない。
Người làm báo không được quên sứ mệnh truyền tải sự thật, dù điều đó có bất lợi đến đâu.
|
| 1215 |
進歩
TIẾN BỘ
1. (N, ~する) Sự tiến bộ, phát triển
|
医療技術の目覚ましい進歩により、かつては治らないとされた病気も克服できるようになりつつある。
Nhờ sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ y tế, ngay cả những căn bệnh từng bị cho là vô phương cứu chữa nay cũng đang dần được khắc phục.
|
| 1216 |
図
ĐỒ
1. (N) Biểu đồ, sơ đồ, hình vẽ minh họa
|
複雑な装置の構造は、言葉で説明するより図を用いたほうがはるかに理解しやすい。
Cấu trúc của thiết bị phức tạp thì dùng sơ đồ sẽ dễ hiểu hơn nhiều so với giải thích bằng lời.
|
| 1217 |
水蒸気
THỦY CHƯNG KHÍ
1. (N) Hơi nước
|
水は熱せられると水蒸気となって空気中に蒸発し、上空で冷やされると雲になる。
Nước khi bị đun nóng sẽ biến thành hơi nước bay vào không khí, rồi khi bị làm lạnh ở trên cao sẽ tạo thành mây.
|
| 1218 |
数字
SỐ TỰ
1. (N) Con số, chữ số
|
売上の数字だけを見て判断するのではなく、その背後にある顧客の動向を読み取ることが大切だ。
Điều quan trọng là không chỉ nhìn con số doanh thu để phán đoán, mà phải đọc được động thái của khách hàng nằm phía sau con số đó.
|
| 1219 |
正常
CHÁNH THƯỜNG
1. (Na, N) Bình thường, trạng thái hoạt động đúng
|
各部の数値がすべて正常な範囲に収まっていることを確認してから、装置の運転を開始する。
Sau khi xác nhận toàn bộ chỉ số ở từng bộ phận đều nằm trong phạm vi bình thường, mới bắt đầu vận hành thiết bị.
|
| 1220 |
正確
CHÁNH XÁC
1. (Na) Chính xác, đúng đắn
|
災害時には、うわさに惑わされず、公的機関が発表する正確な情報に基づいて行動すべきだ。
Khi xảy ra thảm họa, ta nên hành động dựa trên thông tin chính xác do cơ quan công quyền công bố, không để bị tin đồn dẫn dắt.
|
| 1221 |
制御
CHẾ NGỰ
1. (N, ~する) Sự kiểm soát, điều khiển (máy móc, hệ thống)
|
原子炉の出力をコンピューターで精密に制御することで、安全な運転が保たれている。
Bằng cách điều khiển chính xác công suất của lò phản ứng hạt nhân bằng máy tính, việc vận hành an toàn được duy trì.
|
| 1222 |
精巧
TINH XẢO
1. (Na) Tinh xảo, tinh vi, công phu
|
本物と見紛うほど精巧に作られた模型は、細部に至るまで職人の技が凝らされている。
Mô hình được làm tinh xảo đến mức dễ nhầm với hàng thật, gửi gắm kỹ nghệ của người thợ vào đến từng chi tiết.
|
| 1223 |
製作
CHẾ TÁC
1. (N, ~する) Sự chế tạo, sản xuất (phim, chương trình, tác phẩm, đồ vật)
|
この記録映画の製作には五年もの歳月が費やされ、制作陣の執念が画面からも伝わってくる。
Việc sản xuất bộ phim tài liệu này đã tiêu tốn năm năm trời, và sự kiên trì của ê-kíp cũng truyền tải được qua từng khung hình.
|
| 1224 |
性質
TÍNH CHẤT
1. (N) Tính chất, bản chất, đặc tính
|
水は温度によって固体・液体・気体と姿を変えるが、その化学的な性質自体は変わらない。
Nước tùy theo nhiệt độ mà thay đổi hình thái thành rắn, lỏng, khí, nhưng bản thân tính chất hóa học của nó thì không đổi.
|
| 1225 |
生成
SINH THÀNH
1. (N, ~する) Sự tạo ra, hình thành, sinh ra (generate)
|
人工知能が文章や画像を自動で生成する技術は、創作のあり方そのものを大きく変えつつある。
Công nghệ trí tuệ nhân tạo tự động tạo ra văn bản và hình ảnh đang làm thay đổi mạnh mẽ chính cách thức sáng tác.
|
| 1226 |
性能
TÍNH NĂNG
1. (N) Tính năng, hiệu năng, công suất
|
価格が安いだけでなく、処理速度などの性能面でも他社製品を上回っている点が評価されている。
Không chỉ rẻ về giá, sản phẩm còn được đánh giá cao ở điểm vượt trội hơn hàng của hãng khác cả về hiệu năng như tốc độ xử lý.
|
| 1227 |
成分
THÀNH PHẦN
1. (N) Thành phần
|
この飲料に含まれる成分を詳しく分析したところ、健康に良いとされる物質が多く検出された。
Khi phân tích kỹ các thành phần chứa trong loại đồ uống này, người ta đã phát hiện nhiều chất được cho là tốt cho sức khỏe.
|
| 1228 |
接続
TIẾP TỤC
1. (N, ~する) Sự kết nối, nối kết
|
回線が不安定で接続が頻繁に途切れるため、オンライン会議の進行に支障が出てしまった。
Vì đường truyền không ổn định khiến kết nối thường xuyên bị ngắt, việc tiến hành cuộc họp trực tuyến đã gặp trở ngại.
|
| 1229 |
設定
THIẾT ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự thiết lập, cài đặt; sự đặt ra (mục tiêu, bối cảnh)
|
自分の能力より少し高めの目標を設定することが、成長を促す効果的な方法だとされている。
Việc đặt ra mục tiêu cao hơn năng lực bản thân một chút được cho là phương pháp hiệu quả thúc đẩy sự trưởng thành.
|
| 1230 |
センサー
— (gốc: sensor)
1. (N) Cảm biến
|
部屋に人がいるかどうかをセンサーが感知し、誰もいなければ自動的に照明を消して節電する。
Cảm biến nhận biết trong phòng có người hay không, nếu không có ai thì tự động tắt đèn để tiết kiệm điện.
|
| 1231 |
鮮明
TIÊN MINH
1. (Na) Rõ ràng, sắc nét (hình ảnh, ký ức)
|
解像度の高いカメラで撮影したおかげで、遠くの被写体も驚くほど鮮明に写っていた。
Nhờ chụp bằng máy ảnh có độ phân giải cao, ngay cả vật thể ở xa cũng được ghi lại sắc nét đến kinh ngạc.
|
| 1232 |
相互作用
TƯƠNG HỖ TÁC DỤNG
1. (N, ~する) Sự tương tác lẫn nhau
|
生態系では、植物と動物、微生物が複雑な相互作用を保ちながら微妙な均衡を成り立たせている。
Trong hệ sinh thái, thực vật, động vật và vi sinh vật duy trì sự tương tác phức tạp lẫn nhau, qua đó tạo nên một thế cân bằng tinh tế.
|
| 1233 |
操作
THAO TÁC
1. (N, ~する) Thao tác, vận hành (máy móc, thiết bị)
|
この機器は画面に触れるだけで操作できるため、機械に不慣れな高齢者でも扱いやすい。
Thiết bị này chỉ cần chạm vào màn hình là có thể thao tác, nên ngay cả người cao tuổi không quen với máy móc cũng dễ sử dụng.
|
| 1234 |
増殖
TĂNG THỰC
1. (N, ~する) Sự sinh sôi, nhân lên (vi khuẩn, tế bào)
|
細菌は温度と湿度が一定の条件を満たすと、爆発的な勢いで増殖することがある。
Vi khuẩn khi gặp điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thỏa mãn một mức nhất định, có thể sinh sôi với tốc độ bùng nổ.
|
| 1235 |
装置
TRANG TRÍ
1. (N) Thiết bị, dụng cụ, máy móc
|
この実験装置は極めて精密なため、わずかな振動でも測定結果に影響が出てしまう。
Thiết bị thí nghiệm này cực kỳ chính xác, nên chỉ một rung động nhỏ cũng làm ảnh hưởng đến kết quả đo.
|
| 1236 |
測定
TRẮC ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự đo lường, đo đạc
|
気温や湿度を正確に測定し、その記録を長期間蓄積することが気候変動の研究には欠かせない。
Việc đo lường chính xác nhiệt độ, độ ẩm và tích lũy số liệu đó trong thời gian dài là điều không thể thiếu đối với nghiên cứu biến đổi khí hậu.
|
| 1237 |
速度
TỐC ĐỘ
1. (N) Tốc độ
|
光の速度は宇宙における最高速度とされ、いかなる物質もそれを超えることはできないと考えられている。
Tốc độ ánh sáng được xem là tốc độ cao nhất trong vũ trụ, và người ta cho rằng không vật chất nào có thể vượt qua được nó.
|
| 1238 |
ソフトウェア
— (gốc: software)
1. (N) Phần mềm
|
最新のソフトウェアを導入しても、それを使いこなせる人材がいなければ宝の持ち腐れになってしまう。
Dù có đưa vào phần mềm mới nhất, nếu không có nhân lực sử dụng thành thạo nó thì cũng chỉ là của báu để mục.
|
| 1239 |
対称
ĐỐI XỨNG
1. (N, Na) Đối xứng
|
多くの生物の体は左右対称にできており、これは効率よく運動するための合理的な構造だと言われる。
Cơ thể của nhiều sinh vật được cấu tạo đối xứng hai bên, và điều này được cho là một cấu trúc hợp lý để vận động hiệu quả.
|
| 1240 |
体積
THỂ TÍCH
1. (N) Thể tích
|
気体は圧力を加えると体積が小さくなるが、圧力を抜けば元の大きさに戻る。
Chất khí khi bị nén áp suất thì thể tích nhỏ lại, nhưng khi giảm áp suất thì trở về kích thước ban đầu.
|
| 1241 |
太陽
THÁI DƯƠNG
1. (N) Mặt Trời
|
太陽から届く光を電気エネルギーに変える技術は、化石燃料に代わる有望な選択肢として注目されている。
Công nghệ chuyển ánh sáng từ Mặt Trời thành năng lượng điện đang được chú ý như một lựa chọn đầy triển vọng thay thế cho nhiên liệu hóa thạch.
|
| 1242 |
ダウンロード
— (gốc: download)
1. (N, ~する) Việc tải xuống
|
容量の大きいファイルをダウンロードする際は、通信量の制限に注意しなければならない。
Khi tải xuống tập tin có dung lượng lớn, phải chú ý đến giới hạn lưu lượng truyền dữ liệu.
|
| 1243 |
試す
THÍ
1. (V) Thử, thử nghiệm, kiểm tra
|
頭の中で考えているだけでは分からないことも多いので、まずは実際に自分の手で試してみることが大切だ。
Có nhiều điều chỉ nghĩ trong đầu thì không thể hiểu được, nên điều quan trọng trước tiên là tự tay mình thử thực tế.
|
| 1244 |
単位
ĐƠN VỊ
1. (N) Đơn vị (đo lường); tín chỉ (đại học)
|
長さや重さを表す単位を国際的に統一しておくことは、科学技術の発展に大きく貢献してきた。
Việc thống nhất các đơn vị biểu thị chiều dài và khối lượng trên phạm vi quốc tế đã đóng góp lớn cho sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
|
| 1245 |
端末
ĐOAN MẠT
1. (N) Thiết bị đầu cuối (máy tính, điện thoại)
|
一人が複数の情報端末を持つことが当たり前になり、いつでもどこでも情報にアクセスできる時代になった。
Việc một người sở hữu nhiều thiết bị đầu cuối thông tin đã trở thành chuyện đương nhiên, và thời đại có thể truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi đã đến.
|
| 1246 |
蓄積
SÚC TÍCH
1. (N, ~する) Sự tích lũy, tích trữ (dữ liệu, kiến thức, kinh nghiệm)
|
長年にわたって蓄積されてきた膨大な観測データが、今の精度の高い天気予報を支えている。
Lượng dữ liệu quan trắc khổng lồ được tích lũy qua nhiều năm chính là nền tảng cho những dự báo thời tiết có độ chính xác cao như hiện nay.
|
| 1247 |
地点
ĐỊA ĐIỂM
1. (N) Địa điểm, vị trí (cụ thể)
|
複数の地点で同時に観測を行うことで、地震の震源の位置をより正確に特定できる。
Bằng cách quan trắc đồng thời tại nhiều địa điểm, có thể xác định vị trí tâm chấn của trận động đất một cách chính xác hơn.
|
| 1248 |
中傷
TRUNG THƯƠNG
1. (N, ~する) Sự phỉ báng, vu khống, bôi nhọ (đặc biệt trên mạng)
|
匿名性を隠れみのにした誹謗中傷が、他人の人生を深く傷つける深刻な社会問題になっている。
Việc phỉ báng, vu khống núp dưới tấm bình phong ẩn danh đang trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng gây tổn thương sâu sắc đến cuộc đời người khác.
|
| 1249 |
長所
TRƯỜNG SỞ
1. (N) Sở trường, ưu điểm, điểm mạnh
|
他人の欠点ばかりに目を向けるのではなく、それぞれの長所を活かし合えるチームを作りたい。
Tôi muốn xây dựng một đội nhóm mà mọi người phát huy được sở trường của nhau, thay vì chỉ chăm chăm nhìn vào khuyết điểm của người khác.
|
| 1250 |
追究
TRUY CỨU
1. (N, ~する) Sự theo đuổi, tìm tòi đến cùng (sự thật, chân lý)
|
研究者にとって、目先の利益に惑わされず真理をひたすら追究する姿勢こそが何より尊い。
Đối với một nhà nghiên cứu, thái độ một mực truy cầu chân lý đến cùng mà không bị cái lợi trước mắt làm lung lay mới là điều đáng quý hơn cả.
|