Phần học gồm 50 từ (STT 1251–1300). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1251 |
通信
THÔNG TÍN
1. (N, ~する) Thông tin liên lạc, truyền thông, sự liên lạc
|
災害が発生すると基地局が被害を受け、携帯電話の通信が広範囲で途絶えてしまうことがある。
Khi xảy ra thiên tai, trạm phát sóng bị hư hại, khiến liên lạc của điện thoại di động có thể bị gián đoạn trên phạm vi rộng.
|
| 1252 |
通知
THÔNG TRI
1. (N, ~する) Sự thông báo, sự thông tri
|
審査の結果は後日郵送にて通知いたしますので、それまでしばらくお待ちください。
Kết quả xét duyệt sẽ được thông báo qua đường bưu điện vào một ngày sau, vì vậy xin vui lòng chờ đợi trong giây lát.
|
| 1253 |
使いこなす
SỬ
1. (V) Sử dụng thành thạo, làm chủ (công cụ, kỹ năng)
|
最新の機能を使いこなすには相当な時間と慣れが必要で、説明書を読んだだけでは身につかない。
Để sử dụng thành thạo những tính năng mới nhất thì cần khá nhiều thời gian và sự làm quen, chỉ đọc sách hướng dẫn thôi thì không thể nắm được.
|
| 1254 |
伝わる
TRUYỀN
1. (V) Được truyền đi, lan truyền; được thấu hiểu, được cảm nhận
|
言葉が通じなくても、相手を思いやる気持ちは表情や態度を通じて自然と伝わるものだ。
Dù ngôn ngữ không thông nhau, tấm lòng quan tâm đến đối phương vẫn tự nhiên được truyền tải qua nét mặt và thái độ.
|
| 1255 |
つながる
1. (V) Được kết nối, được nối liền; có liên quan
|
日々の小さな努力の積み重ねが、やがて大きな成果につながると信じて練習を続けている。
Tôi vẫn tiếp tục luyện tập với niềm tin rằng việc tích lũy những nỗ lực nhỏ mỗi ngày rồi sẽ dẫn đến thành quả lớn.
|
| 1256 |
つなぐ
1. (V) Kết nối, nối liền, gắn kết
|
この橋は長年交流の乏しかった二つの地域をつなぎ、経済の活性化に大きく貢献している。
Cây cầu này nối liền hai vùng vốn ít qua lại trong nhiều năm, đóng góp lớn vào việc thúc đẩy kinh tế.
|
| 1257 |
つぶやく
1. (V) Lẩm bẩm, thì thầm
2. (V) Đăng tweet, đăng dòng trạng thái ngắn
|
彼は誰に言うともなく「もう無理だ」と小さくつぶやき、深いため息をついた。
Anh ấy không nói với riêng ai mà chỉ khẽ lẩm bẩm “không chịu nổi nữa rồi”, rồi thở dài một hơi.
有名人が何気なくつぶやいた一言が瞬く間に拡散し、大きな反響を呼んだ。
Một câu nói vô tình mà người nổi tiếng đăng lên đã lan truyền trong nháy mắt và gây tiếng vang lớn.
|
| 1258 |
提唱
ĐỀ XƯỚNG
1. (N, ~する) Sự đề xướng, sự khởi xướng
|
その学者が提唱した新しい理論は、当初激しい批判を浴びたが、のちに広く受け入れられた。
Lý thuyết mới mà học giả đó đề xướng ban đầu đã hứng chịu nhiều chỉ trích gay gắt, nhưng về sau được chấp nhận rộng rãi.
|
| 1259 |
出来上がる
XUẤT LAI THƯỢNG
1. (V) Được hoàn thành, làm xong, hoàn tất
|
何度も修正を重ねた末に、ようやく満足のいく作品が出来上がった。
Sau khi chỉnh sửa nhiều lần, cuối cùng tác phẩm ưng ý cũng đã được hoàn thành.
|
| 1260 |
テクノロジー
— (gốc: technology)
1. (N) Công nghệ, kỹ thuật
|
先端テクノロジーの進歩は私たちの生活を豊かにする一方で、新たな倫理的課題も生み出している。
Sự tiến bộ của công nghệ tiên tiến một mặt làm cho cuộc sống của chúng ta phong phú hơn, mặt khác cũng sinh ra những vấn đề đạo đức mới.
|
| 1261 |
電気回路
ĐIỆN KHÍ HỒI LỘ
1. (N) Mạch điện
|
電気回路のどこか一箇所でも断線があると、装置全体が作動しなくなってしまう。
Chỉ cần một chỗ nào đó trong mạch điện bị đứt dây thì toàn bộ thiết bị sẽ ngừng hoạt động.
|
| 1262 |
転送
CHUYỂN TỐNG
1. (N, ~する) Sự chuyển tiếp, sự truyền tiếp (dữ liệu, thư)
|
担当者が不在の場合は、いただいたメールを自動的に上司へ転送する設定になっている。
Trong trường hợp người phụ trách vắng mặt, hệ thống được cài đặt để tự động chuyển tiếp email nhận được cho cấp trên.
|
| 1263 |
天体
THIÊN THỂ
1. (N) Thiên thể
|
大気の澄んだ高原では、肉眼でも無数の天体がはっきりと観測できる。
Ở vùng cao nguyên có bầu không khí trong lành, bằng mắt thường cũng có thể quan sát rõ vô số thiên thể.
|
| 1264 |
伝達
TRUYỀN ĐẠT
1. (N, ~する) Sự truyền đạt, sự truyền tải (thông tin, mệnh lệnh)
|
組織が大きくなるほど、上層部の意思が現場まで正確に伝達されにくくなる傾向がある。
Tổ chức càng lớn thì càng có xu hướng khó truyền đạt chính xác ý chí của cấp lãnh đạo xuống đến hiện trường.
|
| 1265 |
電波
ĐIỆN BA
1. (N) Sóng điện từ, sóng vô tuyến
|
山間部では電波が届きにくく、場所によっては携帯電話がまったく使えないこともある。
Ở vùng núi, sóng vô tuyến khó tới được, tùy nơi mà có khi điện thoại di động hoàn toàn không dùng được.
|
| 1266 |
投影
ĐẦU ẢNH
1. (N, ~する) Sự trình chiếu (hình ảnh); sự phản chiếu, phóng chiếu (tâm lý)
|
資料をスクリーンに投影しながら説明すると、聴衆の理解が格段に深まる。
Khi vừa trình chiếu tài liệu lên màn hình vừa giải thích, sự hiểu biết của khán giả sẽ sâu sắc hơn rõ rệt.
|
| 1267 |
投稿
ĐẦU CẢO
1. (N, ~する) Sự đăng bài, việc gửi bài đăng
|
個人情報が特定される恐れがあるため、安易に写真をSNSに投稿するのは控えたほうがよい。
Vì có nguy cơ thông tin cá nhân bị truy ra, nên tránh việc tùy tiện đăng ảnh lên mạng xã hội.
|
| 1268 |
搭載
ĐÁP TẢI
1. (N, ~する) Việc trang bị, sự tích hợp (chức năng, bộ phận)
|
最新の車種には衝突を未然に防ぐ自動ブレーキが標準で搭載されている。
Mẫu xe mới nhất được trang bị tiêu chuẩn hệ thống phanh tự động ngăn ngừa va chạm từ trước.
|
| 1269 |
独自
ĐỘC TỰ
1. (Na) Độc đáo, riêng có, độc nhất
|
他社が容易に真似できない独自の技術を持っていることが、この企業の最大の強みである。
Việc sở hữu công nghệ độc đáo mà các công ty khác khó lòng bắt chước chính là thế mạnh lớn nhất của doanh nghiệp này.
|
| 1270 |
特殊
ĐẶC THÙ
1. (Na) Đặc biệt, đặc thù
|
この作業には特殊な訓練を受けた技術者でなければ扱えない器具が必要となる。
Công việc này cần đến dụng cụ mà chỉ kỹ thuật viên đã qua đào tạo đặc biệt mới có thể sử dụng.
|
| 1271 |
特性
ĐẶC TÍNH
1. (N) Đặc tính, thuộc tính
|
素材それぞれの特性を十分に理解した上で設計しなければ、耐久性の高い製品は作れない。
Nếu không thiết kế sau khi hiểu rõ đặc tính của từng loại vật liệu thì không thể làm ra sản phẩm có độ bền cao.
|
| 1272 |
特定
ĐẶC ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự xác định cụ thể, sự chỉ định rõ
|
防犯カメラの映像を詳細に分析した結果、容疑者の身元を特定することができた。
Nhờ phân tích kỹ hình ảnh camera an ninh, người ta đã xác định được danh tính của nghi phạm.
|
| 1273 |
溶ける
DUNG
1. (V) Tan chảy, hòa tan
|
砂糖は冷たい水よりも温かい水のほうがはるかに速く溶ける性質を持っている。
Đường có tính chất tan nhanh hơn nhiều trong nước ấm so với nước lạnh.
|
| 1274 |
唱える
XƯỚNG
1. (V) Nêu lên, đề xướng; hô, đọc to (chú, khẩu hiệu)
|
多くの研究者が長年支持してきた定説に対し、彼は真っ向から異論を唱えた。
Đối với học thuyết được nhiều nhà nghiên cứu ủng hộ suốt nhiều năm, ông đã thẳng thừng nêu lên ý kiến phản bác.
|
| 1275 |
取り入れる
THỦ NHẬP
1. (V) Áp dụng, tiếp thu, đưa vào
|
海外の先進的な経営手法を積極的に取り入れたことで、業績は急速に回復した。
Nhờ tích cực áp dụng các phương pháp quản trị tiên tiến của nước ngoài, kết quả kinh doanh đã phục hồi nhanh chóng.
|
| 1276 |
取り込む
THỦ VÀO
1. (V) Nhập, đưa vào (dữ liệu)
2. (V) Lấy vào, thu vào (đồ phơi)
|
スキャナーで紙の書類をデータとして取り込めば、保管場所に困ることもなくなる。
Nếu dùng máy quét để nhập tài liệu giấy thành dữ liệu, thì sẽ không còn phải lo về chỗ lưu trữ nữa.
雨が降りそうだったので、母は慌てて洗濯物を家の中に取り込んだ。
Vì trời sắp mưa, mẹ vội vàng thu đồ giặt vào trong nhà.
|
| 1277 |
ナビゲーション
— (gốc: navigation)
1. (N) Hệ thống điều hướng, dẫn đường
|
カーナビゲーションの案内に頼りすぎると、いざという時に自分で道を判断する力が衰えてしまう。
Nếu quá phụ thuộc vào sự dẫn đường của hệ thống định vị trên xe, thì khi cần thiết khả năng tự phán đoán đường đi sẽ bị mai một.
|
| 1278 |
偽物
NGỤY VẬT
1. (N) Đồ giả, hàng giả, hàng nhái
|
専門家でも一見しただけでは見分けがつかないほど、近年の偽物は精巧に作られている。
Hàng giả những năm gần đây được làm tinh xảo đến mức ngay cả chuyên gia thoạt nhìn cũng khó phân biệt.
|
| 1279 |
入手
NHẬP THỦ
1. (N, ~する) Việc có được, việc thu thập được
|
その資料は一般には公開されておらず、入手するには特別な許可が必要だ。
Tài liệu đó không được công khai cho công chúng, để có được nó cần phải có sự cho phép đặc biệt.
|
| 1280 |
入力
NHẬP LỰC
1. (N, ~する) Sự nhập liệu, việc gõ vào
|
個人情報を入力する際は、通信が暗号化されている安全な画面かどうかを必ず確認すること。
Khi nhập thông tin cá nhân, hãy nhất định kiểm tra xem màn hình có an toàn với đường truyền được mã hóa hay không.
|
| 1281 |
認証
NHẬN CHỨNG
1. (N, ~する) Sự chứng thực, sự xác thực danh tính
|
セキュリティを強化するため、パスワードに加えて指紋による認証を導入する企業が増えている。
Để tăng cường bảo mật, ngày càng nhiều doanh nghiệp đưa vào sử dụng xác thực bằng vân tay bên cạnh mật khẩu.
|
| 1282 |
ネットワーク
— (gốc: network)
1. (N) Mạng lưới, mạng (máy tính, quan hệ)
|
全国の支店を一つのネットワークで結ぶことで、情報の共有が飛躍的に効率化された。
Việc kết nối các chi nhánh trên toàn quốc bằng một mạng lưới đã giúp việc chia sẻ thông tin trở nên hiệu quả vượt bậc.
|
| 1283 |
燃焼
NHIÊN THIÊU
1. (N, ~する) Sự đốt cháy, sự cháy
|
酸素が不足した状態で燃料が燃焼すると、人体に有害な一酸化炭素が発生する。
Khi nhiên liệu cháy trong tình trạng thiếu oxy, khí carbon monoxide có hại cho cơ thể người sẽ sinh ra.
|
| 1284 |
燃料
NHIÊN LIỆU
1. (N) Nhiên liệu
|
化石燃料への依存から脱却し、再生可能エネルギーへ移行することが急務とされている。
Việc thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang năng lượng tái tạo được xem là nhiệm vụ cấp bách.
|
| 1285 |
濃度
NÙNG ĐỘ
1. (N) Nồng độ
|
大気中の二酸化炭素の濃度は、産業革命以降上昇し続けている。
Nồng độ carbon dioxide trong khí quyển vẫn tiếp tục tăng lên kể từ sau cuộc cách mạng công nghiệp.
|
| 1286 |
載せる
TÁI
1. (V) Đặt lên, chất lên
2. (V) Đăng tải (lên báo, tạp chí)
|
荷物を棚の上に載せる際は、落下しないように重い物を下に置くこと。
Khi đặt hành lý lên kệ, hãy để đồ nặng ở dưới để tránh rơi xuống.
その記事が全国紙の一面に載せられたことで、事件は一気に世間の注目を集めた。
Việc bài báo đó được đăng trên trang nhất của tờ báo phát hành toàn quốc đã khiến vụ việc lập tức thu hút sự chú ý của dư luận.
|
| 1287 |
乗っ取る
THỪA THỦ
1. (V) Chiếm quyền điều khiển, thâu tóm, chiếm đoạt (hack)
|
アカウントを乗っ取られた被害者になりすまし、知人に金銭を要求する手口が横行している。
Thủ đoạn chiếm đoạt tài khoản rồi giả danh nạn nhân để đòi tiền người quen đang hoành hành.
|
| 1288 |
観る
QUAN
1. (V) Xem, thưởng thức, quan sát (phim, kịch, thể thao)
|
画面越しではなく劇場で生の舞台を観ると、役者の息遣いまで伝わってくる。
Khi xem một vở diễn trực tiếp ở nhà hát thay vì qua màn hình, ngay cả hơi thở của diễn viên cũng được cảm nhận.
|
| 1289 |
配信
PHỐI TÍN
1. (N, ~する) Sự phát sóng, sự truyền tải nội dung (streaming)
|
人気歌手のコンサートが世界中に同時に配信され、数百万人が視聴した。
Buổi hòa nhạc của ca sĩ nổi tiếng được phát sóng đồng thời ra khắp thế giới, và hàng triệu người đã theo dõi.
|
| 1290 |
媒体
MÔI THỂ
1. (N) Phương tiện truyền thông; môi trường trung gian, vật trung gian
|
同じ情報でも、それを伝える媒体によって受け手に与える印象は大きく異なる。
Cùng một thông tin, nhưng tùy theo phương tiện truyền tải mà ấn tượng để lại cho người tiếp nhận sẽ khác nhau rất nhiều.
|
| 1291 |
測る
TRẮC
1. (V) Đo (chiều dài, chiều cao, diện tích, độ sâu)
|
建物を建てる前に、土地の広さを正確に測っておかなければ後で大きな問題になる。
Trước khi xây nhà, nếu không đo chính xác diện tích đất thì về sau sẽ thành vấn đề lớn.
|
| 1292 |
計る
KẾ
1. (V) Đo, đếm (thời gian, số lượng); cân nhắc, tính toán
|
ストップウォッチで正確に時間を計りながら、選手たちは何度も全力疾走を繰り返した。
Vừa dùng đồng hồ bấm giờ để đo thời gian chính xác, các vận động viên lặp đi lặp lại nhiều lần việc chạy nước rút hết sức.
|
| 1293 |
ハッキング
— (gốc: hacking)
1. (N, ~する) Hành vi xâm nhập máy tính trái phép
|
企業の機密情報がハッキングによって流出し、多大な損害と信用の失墜を招いた。
Thông tin mật của doanh nghiệp bị rò rỉ do hành vi xâm nhập trái phép, gây ra thiệt hại lớn và đánh mất uy tín.
|
| 1294 |
発信
PHÁT TÍN
1. (N, ~する) Sự phát đi (tín hiệu, thông tin)
|
地方自治体が独自の魅力を積極的に発信したことで、観光客が大幅に増加した。
Việc chính quyền địa phương tích cực phát đi những nét hấp dẫn riêng của mình đã làm lượng khách du lịch tăng mạnh.
|
| 1295 |
発達
PHÁT ĐẠT
1. (N, ~する) Sự phát triển
|
交通網が発達したことで、これまで何時間もかかっていた地域へも短時間で行けるようになった。
Nhờ mạng lưới giao thông phát triển, những vùng trước đây phải mất hàng giờ mới tới giờ đã có thể đến trong thời gian ngắn.
|
| 1296 |
発電
PHÁT ĐIỆN
1. (N, ~する) Sự phát điện
|
太陽光や風力による発電は天候に左右されやすく、安定した供給が課題となっている。
Phát điện bằng năng lượng mặt trời hay sức gió dễ bị thời tiết chi phối, nên việc cung cấp ổn định đang là một bài toán.
|
| 1297 |
反射
PHẢN XẠ
1. (N, ~する) Sự phản xạ, sự phản chiếu
|
雪が太陽光を強く反射するため、晴れた雪山では目を保護するサングラスが欠かせない。
Vì tuyết phản xạ mạnh ánh nắng mặt trời, nên ở núi tuyết những ngày nắng không thể thiếu kính râm để bảo vệ mắt.
|
| 1298 |
反応
PHẢN ỨNG
1. (N, ~する) Phản ứng (hóa học); sự phản ứng, hồi đáp
|
新製品に対する消費者の反応を見極めてから、量産するかどうかを判断する予定だ。
Dự kiến sẽ phán đoán có sản xuất hàng loạt hay không sau khi nắm rõ phản ứng của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới.
|
| 1299 |
反発
PHẢN PHÁT
1. (N, ~する) Sự phản đối, sự chống lại
2. (N, ~する) Sự đẩy nhau (lực, từ trường)
|
一方的に決められた方針に対し、現場の社員から強い反発の声が上がった。
Trước phương châm bị quyết định một chiều, từ phía nhân viên hiện trường đã vang lên tiếng phản đối mạnh mẽ.
磁石の同じ極同士を近づけると、互いに反発し合って離れようとする。
Khi đưa hai cực cùng dấu của nam châm lại gần nhau, chúng sẽ đẩy nhau và có xu hướng tách ra.
|
| 1300 |
光
QUANG
1. (N) Ánh sáng
|
どんなに深い絶望の中にいても、わずかな希望の光さえ見えれば人は前に進める。
Dù đang ở trong tuyệt vọng sâu thẳm đến đâu, chỉ cần thấy được một tia sáng hy vọng nhỏ nhoi là con người có thể bước tiếp.
|