Phần học gồm 50 từ (STT 1301–1350). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1301 |
等しい
ĐẲNG
1. (A) Bằng nhau, tương đương
|
二つの三角形は、対応する辺の長さと角度がすべて等しい場合に合同であるといえる。
Hai tam giác được gọi là bằng nhau khi độ dài và góc của các cạnh tương ứng đều bằng nhau.
|
| 1302 |
響く
HƯỞNG
1. (V) Vang vọng, dội lại
2. (V) Gây rung động, có ảnh hưởng đến
|
誰もいない講堂に、自分の足音だけが大きく響いていた。
Trong giảng đường không một bóng người, chỉ có tiếng bước chân của tôi vang vọng to lớn.
原材料費の高騰が経営に深刻に響き、やむを得ず値上げに踏み切った。
Việc giá nguyên vật liệu tăng vọt ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh, nên buộc phải quyết định tăng giá.
|
| 1303 |
微粒子
VI LẠP TỬ
1. (N) Hạt siêu nhỏ, hạt vi mô, hạt mịn
|
大気中に漂う微粒子は肺の奥まで入り込みやすく、健康への影響が懸念されている。
Các hạt mịn lơ lửng trong không khí dễ xâm nhập sâu vào phổi, nên ảnh hưởng tới sức khỏe đang được lo ngại.
|
| 1304 |
比例
TỈ LỆ
1. (N, ~する) Tỉ lệ thuận
|
努力した時間に比例して結果が出るとは限らないが、努力抜きに成功はあり得ない。
Không hẳn kết quả sẽ tỉ lệ thuận với thời gian đã nỗ lực, nhưng không có nỗ lực thì cũng không thể có thành công.
|
| 1305 |
ファイル
— (gốc: file)
1. (N) Tệp, tập tin
|
重要なファイルは一つの場所だけでなく、複数の媒体に保存しておくと安心だ。
Những tập tin quan trọng nên lưu không chỉ ở một nơi mà ở nhiều phương tiện khác nhau thì sẽ yên tâm hơn.
|
| 1306 |
普及
PHỔ CẬP
1. (N, ~する) Sự phổ biến, sự phổ cập
|
スマートフォンが急速に普及したことで、人々の情報の得方そのものが根本的に変わった。
Việc điện thoại thông minh nhanh chóng phổ biến đã thay đổi tận gốc chính cách con người tiếp cận thông tin.
|
| 1307 |
復元
PHỤC NGUYÊN
1. (N, ~する) Sự khôi phục lại trạng thái ban đầu
|
誤って削除してしまったデータも、専用のソフトを使えば復元できる場合がある。
Ngay cả dữ liệu lỡ tay xóa nhầm, nếu dùng phần mềm chuyên dụng thì cũng có trường hợp khôi phục lại được.
|
| 1308 |
物質
VẬT CHẤT
1. (N) Vật chất, chất
|
この植物には炎症を抑える物質が含まれており、古くから薬として利用されてきた。
Loại cây này chứa chất có tác dụng kháng viêm, từ xưa đã được sử dụng làm thuốc.
|
| 1309 |
物体
VẬT THỂ
1. (N) Vật thể
|
夜空に正体不明の光る物体が現れたという目撃情報が相次いだ。
Liên tiếp có những thông tin nhân chứng cho rằng đã xuất hiện một vật thể phát sáng không rõ lai lịch trên bầu trời đêm.
|
| 1310 |
沸騰
PHÍ ĐẰNG
1. (N, ~する) Sự sôi, sự đun sôi
|
標高の高い山の上では気圧が低いため、水は百度よりも低い温度で沸騰する。
Trên những ngọn núi cao, vì áp suất không khí thấp nên nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn một trăm độ.
|
| 1311 |
部品
BỘ PHẨM
1. (N) Linh kiện, phụ tùng
|
わずか一つの部品が不足しただけで生産全体が停止し、納期に大きな遅れが生じた。
Chỉ vì thiếu một linh kiện duy nhất mà toàn bộ dây chuyền sản xuất phải dừng lại, gây chậm trễ lớn cho thời hạn giao hàng.
|
| 1312 |
プログラム
— (gốc: program)
1. (N) Chương trình (máy tính); chương trình (sự kiện)
|
専門家でなくても扱えるよう、誰にでも分かりやすいプログラムを開発することが求められている。
Người ta đòi hỏi phải phát triển những chương trình dễ hiểu với bất kỳ ai, để cả người không phải chuyên gia cũng có thể sử dụng.
|
| 1313 |
分解
PHÂN GIẢI
1. (N, ~する) Sự phân giải, sự tháo rời, sự phân hủy
|
土の中の微生物が落ち葉を分解し、やがて植物の栄養となる土壌を作り出す。
Vi sinh vật trong đất phân hủy lá rụng, rồi dần tạo ra lớp đất trở thành dinh dưỡng cho thực vật.
|
| 1314 |
分析
PHÂN TÍCH
1. (N, ~する) Sự phân tích
|
失敗の原因を感情的に捉えるのではなく、客観的な視点から冷静に分析することが大切だ。
Điều quan trọng là phân tích nguyên nhân thất bại một cách bình tĩnh từ góc nhìn khách quan, chứ không phải nhìn nhận bằng cảm tính.
|
| 1315 |
分離
PHÂN LI
1. (N, ~する) Sự phân ly, sự tách rời
|
この装置は混合物を成分ごとに分離し、それぞれの純度を高める役割を果たす。
Thiết bị này có chức năng tách hỗn hợp ra theo từng thành phần và làm tăng độ tinh khiết của mỗi loại.
|
| 1316 |
変換
BIẾN HOÁN
1. (N, ~する) Sự chuyển đổi, sự biến đổi
|
このソフトを使えば、古い形式のファイルでも一瞬で最新の形式に変換できる。
Nếu dùng phần mềm này, ngay cả tập tin định dạng cũ cũng có thể chuyển đổi sang định dạng mới nhất trong chớp mắt.
|
| 1317 |
編集
BIÊN TẬP
1. (N, ~する) Sự biên tập, sự chỉnh sửa
|
撮影した大量の映像を丁寧に編集し、十分間の作品にまとめ上げた。
Tôi đã chỉnh sửa cẩn thận lượng lớn hình ảnh đã quay và gom lại thành một tác phẩm dài mười phút.
|
| 1318 |
法則
PHÁP TẮC
1. (N) Quy luật, định luật
|
自然界のあらゆる現象は、いくつかの単純な物理法則によって説明できると考えられている。
Người ta cho rằng mọi hiện tượng trong tự nhiên đều có thể giải thích bằng một vài định luật vật lý đơn giản.
|
| 1319 |
保存
BẢO TỒN
1. (N, ~する) Sự bảo quản, sự lưu trữ, việc lưu (dữ liệu)
|
作業中に停電してデータが消えてしまったので、こまめに保存する習慣の大切さを痛感した。
Đang làm việc thì mất điện làm dữ liệu biến mất, nên tôi thấm thía tầm quan trọng của thói quen lưu liên tục.
|
| 1320 |
ホルモン
— (gốc: hormone)
1. (N) Hóc-môn, nội tiết tố
|
睡眠不足が続くとホルモンの分泌のバランスが崩れ、心身にさまざまな不調が現れる。
Nếu thiếu ngủ kéo dài, sự cân bằng tiết nội tiết tố sẽ bị phá vỡ, kéo theo nhiều rối loạn về cả thể chất lẫn tinh thần.
|
| 1321 |
本質
BẢN CHẤT
1. (N) Bản chất
|
目先の現象にとらわれず、問題の本質を見抜く力こそが真の洞察力である。
Không bị cuốn vào hiện tượng trước mắt, mà khả năng nhìn thấu bản chất của vấn đề mới chính là năng lực thấu hiểu thực sự.
|
| 1322 |
本物
BẢN VẬT
1. (N) Đồ thật, hàng thật
|
長年の経験を積んだ鑑定士は、細部の質感だけで本物か偽物かを瞬時に見分ける。
Người thẩm định đã tích lũy kinh nghiệm nhiều năm có thể phân biệt tức thì hàng thật hay giả chỉ qua chất cảm ở các chi tiết nhỏ.
|
| 1323 |
まとめる
1. (V) Thu thập, tổng hợp, tóm tắt; sắp xếp gọn lại
|
会議で出たさまざまな意見を一つの文書にまとめ、後日参加者全員に配布した。
Tôi đã tổng hợp nhiều ý kiến khác nhau nêu ra trong cuộc họp thành một văn bản, và sau đó phát cho toàn bộ người tham dự.
|
| 1324 |
丸い
HOÀN
1. (A) Tròn
|
満月の夜、雲一つない空に丸い月がくっきりと浮かんでいた。
Vào đêm trăng tròn, mặt trăng tròn vành vạnh hiện rõ trên bầu trời không một gợn mây.
|
| 1325 |
回る
HỒI
1. (V) Quay, xoay; đi vòng quanh, ghé qua nhiều nơi
|
風車の羽根は弱い風でもよく回るように、軽い素材で丁寧に設計されている。
Cánh của cối xay gió được thiết kế tỉ mỉ bằng vật liệu nhẹ để có thể quay tốt ngay cả khi gió yếu.
|
| 1326 |
未知
VỊ TRI
1. (N, Na) Chưa biết, chưa được khám phá
|
深海には、いまだ人類が足を踏み入れたことのない未知の世界が広がっている。
Dưới biển sâu vẫn còn trải rộng một thế giới chưa được biết đến mà loài người chưa từng đặt chân tới.
|
| 1327 |
メディア
— (gốc: media)
1. (N) Phương tiện truyền thông
|
特定のメディアの報道だけを鵜呑みにせず、複数の情報源を比較する姿勢が求められる。
Người ta đòi hỏi thái độ so sánh nhiều nguồn thông tin chứ không chỉ tin sái cổ vào tin tức của một phương tiện truyền thông nhất định.
|
| 1328 |
燃える
NHIÊN
1. (V) Cháy, bốc cháy
|
乾燥した空気が続くこの季節は、わずかな火種でも一気に燃え広がる危険性が高い。
Vào mùa này khi không khí khô hanh kéo dài, nguy cơ chỉ một mồi lửa nhỏ cũng bùng cháy lan rộng là rất cao.
|
| 1329 |
もたらす
1. (V) Đem lại, mang đến, gây ra
|
技術革新は社会に大きな恩恵をもたらす一方で、予期せぬ弊害を生むこともある。
Đổi mới công nghệ một mặt mang lại lợi ích to lớn cho xã hội, mặt khác cũng có thể sinh ra những tác hại không lường trước.
|
| 1330 |
モデル
— (gốc: model)
1. (N) Người mẫu
2. (N) Mô hình, kiểu mẫu, hình mẫu
|
無名だった彼女は、一枚の写真をきっかけに一流のモデルとして活躍するようになった。
Cô ấy vốn vô danh, nhưng nhờ một tấm ảnh đã bắt đầu hoạt động sôi nổi với tư cách là người mẫu hàng đầu.
この都市の再生計画は、他の地域が参考にすべき成功モデルとして注目されている。
Kế hoạch tái thiết đô thị này đang được chú ý như một hình mẫu thành công mà các vùng khác nên tham khảo.
|
| 1331 |
モバイル
— (gốc: mobile)
1. (N) Di động, thiết bị di động
|
モバイル端末の普及により、場所を選ばずに仕事ができる環境が整いつつある。
Nhờ sự phổ biến của thiết bị di động, môi trường có thể làm việc bất kể ở đâu đang dần được hình thành.
|
| 1332 |
融合
DUNG HỢP
1. (N, ~する) Sự dung hợp, sự hòa quyện, sự kết hợp
|
伝統的な技法と最新の技術を巧みに融合させた作品が、国内外で高く評価されている。
Tác phẩm kết hợp khéo léo giữa kỹ pháp truyền thống và công nghệ mới nhất đang được đánh giá cao cả trong lẫn ngoài nước.
|
| 1333 |
容量
DUNG LƯỢNG
1. (N) Dung lượng, sức chứa
|
写真や動画を大量に保存するうちに、気付けば記憶装置の容量がほとんど残っていなかった。
Trong lúc lưu trữ một lượng lớn ảnh và video, để ý lại thì dung lượng của thiết bị lưu trữ gần như chẳng còn chút nào.
|
| 1334 |
読み取る
ĐỘC THỦ
1. (V) Đọc hiểu, nắm bắt được ý
2. (V) Quét, đọc dữ liệu (mã vạch, mã QR)
|
筆者が文章の裏に込めた真の意図を読み取るには、相応の読解力が要求される。
Để nắm bắt được ý đồ thật sự mà tác giả gửi gắm sau câu chữ, người đọc cần có năng lực đọc hiểu tương xứng.
レジでは商品のバーコードを機械で読み取るだけで、瞬時に価格が表示される。
Ở quầy thu ngân, chỉ cần dùng máy quét mã vạch của hàng hóa là giá tiền lập tức hiển thị.
|
| 1335 |
ランダム
— (gốc: random)
1. (Na) Ngẫu nhiên
|
公平を期すため、当選者はコンピューターによってランダムに選び出される仕組みになっている。
Để đảm bảo công bằng, người trúng giải được thiết kế là sẽ do máy tính chọn ra một cách ngẫu nhiên.
|
| 1336 |
利点
LỢI ĐIỂM
1. (N) Ưu điểm, điểm có lợi
|
在宅勤務には通勤の負担がないという利点がある反面、仕事と私生活の区別がつきにくいという欠点もある。
Làm việc tại nhà có ưu điểm là không bị gánh nặng đi lại, nhưng ngược lại cũng có nhược điểm là khó phân định giữa công việc và đời sống riêng.
|
| 1337 |
領域
LĨNH VỰC
1. (N) Lĩnh vực, khu vực, phạm vi
|
人工知能は、これまで人間にしかできないとされてきた領域にまで急速に進出している。
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng tiến vào cả những lĩnh vực vốn được cho là chỉ con người mới làm được.
|
| 1338 |
理論
LÍ LUẬN
1. (N) Lý thuyết, lý luận
|
どれほど優れた理論であっても、現実の場面で応用できなければ実用的な価値は乏しい。
Dù là lý thuyết xuất sắc đến đâu, nếu không thể ứng dụng vào tình huống thực tế thì giá trị thực dụng cũng rất ít.
|
| 1339 |
ロケット
— (gốc: rocket)
1. (N) Tên lửa
|
長年にわたる研究と度重なる失敗を経て、国産ロケットの打ち上げがついに成功した。
Sau nhiều năm nghiên cứu và những thất bại liên tiếp, việc phóng tên lửa sản xuất trong nước cuối cùng đã thành công.
|
| 1340 |
ロボット
— (gốc: robot)
1. (N) Rô-bốt
|
単純で危険な作業をロボットに任せることで、労働者はより創造的な仕事に専念できる。
Bằng việc giao các công việc đơn giản và nguy hiểm cho rô-bốt, người lao động có thể chuyên tâm vào những công việc sáng tạo hơn.
|
| 1341 |
惑星
HOẶC TINH
1. (N) Hành tinh
|
生命が存在し得る条件を備えた惑星が、太陽系の外にも数多く発見されつつある。
Những hành tinh hội đủ điều kiện cho sự sống tồn tại đang dần được phát hiện với số lượng lớn cả ở ngoài hệ Mặt Trời.
|
| 1342 |
集まる
TẬP
1. (V) Tập trung, tụ tập, quy tụ
|
その講演会には予想をはるかに上回る人が集まり、会場は立ち見が出るほどだった。
Buổi diễn thuyết đó đã quy tụ số người vượt xa dự đoán, hội trường đông đến mức có người phải đứng xem.
|
| 1343 |
悪影響
ÁC ẢNH HƯỞNG
1. (N) Ảnh hưởng xấu, tác động tiêu cực
|
長時間の画面視聴が子供の視力や集中力に悪影響を及ぼすことが指摘されている。
Việc xem màn hình trong thời gian dài được chỉ ra là gây ảnh hưởng xấu đến thị lực và khả năng tập trung của trẻ em.
|
| 1344 |
穴
HUYỆT
1. (N) Lỗ, hố, hang
|
靴下に穴が空いているのに気付かず靴を脱いでしまい、恥ずかしい思いをした。
Không để ý vớ bị thủng lỗ mà cứ thế cởi giày ra, tôi đã có một phen ngượng ngùng.
|
| 1345 |
暴れる
BẠO
1. (V) Nổi loạn, quậy phá, làm ầm lên
|
捕まえられた動物は必死に暴れたが、頑丈な檻からは逃げ出せなかった。
Con vật bị bắt đã vùng vẫy quẫy đạp một cách tuyệt vọng, nhưng không thể thoát ra khỏi chiếc lồng chắc chắn.
|
| 1346 |
溢れる
DẬT
1. (V) Tràn, ngập; đầy ắp, tràn ngập (cảm xúc)
|
記録的な大雨で川の水が堤防を越えて溢れ、周辺の住宅が浸水した。
Do trận mưa lớn kỷ lục, nước sông dâng tràn qua đê, khiến nhà cửa quanh đó bị ngập.
|
| 1347 |
荒らす
HOANG
1. (V) Phá hoại, tàn phá, lục lọi bừa bãi
|
留守の間に部屋中を荒らされ、金目の物がことごとく持ち去られていた。
Trong lúc vắng nhà, cả căn phòng bị lục tung, mọi thứ có giá trị đều đã bị mang đi sạch.
|
| 1348 |
生かす
SINH
1. (V) Phát huy, tận dụng tối đa (kinh nghiệm, năng lực)
|
留学で培った語学力を生かして、彼は国際的な舞台で活躍している。
Phát huy năng lực ngoại ngữ trau dồi được khi đi du học, anh ấy đang hoạt động sôi nổi trên trường quốc tế.
|
| 1349 |
勢い
THẾ
1. (N) Khí thế, sức mạnh, đà
|
序盤で得点を重ねたチームは勢いに乗り、そのまま相手を圧倒して勝利を収めた。
Đội ghi liên tiếp các bàn thắng ở đầu trận đã lên đà, cứ thế áp đảo đối thủ và giành chiến thắng.
|
| 1350 |
異常
DỊ THƯỜNG
1. (N, Na) Sự bất thường, không bình thường
|
機械から普段とは違う異常な音がしたため、直ちに運転を停止して点検を行った。
Vì máy phát ra âm thanh bất thường khác với mọi khi, người ta đã lập tức ngừng vận hành và tiến hành kiểm tra.
|