Phần học gồm 50 từ (STT 1401–1450). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1401 |
希少
HI THIỂU
1. (Na) Quý hiếm, hiếm có
|
この森には絶滅が危惧される希少な動植物が数多く生息している。
Trong khu rừng này sinh sống nhiều loài động thực vật quý hiếm đang bị đe dọa tuyệt chủng.
|
| 1402 |
気象
KHÍ TƯỢNG
1. (N) Khí tượng
|
気象庁は今後の台風の進路について、最新の情報に注意するよう呼びかけた。
Cơ quan khí tượng kêu gọi chú ý đến thông tin mới nhất về đường đi sắp tới của cơn bão.
|
| 1403 |
季節
QUÝ TIẾT
1. (N) Mùa trong năm
|
季節の移り変わりとともに咲く花が変わっていく様子は、四季のある国ならではの楽しみだ。
Cảnh những loài hoa nở thay đổi theo sự chuyển mùa là niềm vui chỉ có ở những nước có bốn mùa.
|
| 1404 |
北半球
BẮC BÁN CẦU
1. (N) Bắc bán cầu
|
北半球が夏を迎えるとき、南半球ではちょうど冬の季節となる。
Khi bắc bán cầu đón mùa hè thì ở nam bán cầu lại đúng vào mùa đông.
|
| 1405 |
寄付
KÍ PHÓ
1. (N, ~する) Sự quyên góp, ủng hộ
|
被災地の復興を支援するため、多くの企業や個人から多額の寄付が寄せられた。
Để hỗ trợ tái thiết vùng bị thiên tai, nhiều khoản quyên góp lớn đã được gửi đến từ các doanh nghiệp và cá nhân.
|
| 1406 |
絶滅
TUYỆT DIỆT
1. (N, ~する) Sự tuyệt chủng
|
乱獲や環境破壊によって、多くの野生生物が絶滅の危機に瀕している。
Do săn bắt bừa bãi và phá hoại môi trường, nhiều sinh vật hoang dã đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
|
| 1407 |
救助
CỨU TRỢ
1. (N, ~する) Sự cứu trợ, cứu hộ
|
大雨で孤立した集落の住民は、ヘリコプターによって無事救助された。
Cư dân của ngôi làng bị cô lập vì mưa lớn đã được cứu hộ an toàn bằng trực thăng.
|
| 1408 |
共存
CỘNG TỒN
1. (N, ~する) Sự cùng tồn tại, chung sống hòa bình
|
人間が自然と共存していくためには、資源を使いすぎない持続可能な暮らし方が求められる。
Để con người chung sống cùng thiên nhiên, cần một lối sống bền vững không sử dụng quá mức tài nguyên.
|
| 1409 |
魚介類
NGƯ GIỚI LOẠI
1. (N) Hải sản, đồ biển
|
この港町では、朝獲れたばかりの新鮮な魚介類を安く味わうことができる。
Ở thị trấn cảng này, có thể thưởng thức hải sản tươi vừa đánh bắt buổi sáng với giá rẻ.
|
| 1410 |
霧
VỤ
1. (N) Sương mù
|
深い霧に包まれた山道では視界がきかず、運転には細心の注意が必要だ。
Trên con đường núi bị sương mù dày bao phủ, tầm nhìn bị hạn chế nên lái xe cần hết sức thận trọng.
|
| 1411 |
緊急
KHẨN CẤP
1. (N, Na) Khẩn cấp, cấp bách
|
地震発生直後、政府は緊急対策本部を設置し、被害状況の把握に追われた。
Ngay sau khi động đất xảy ra, chính phủ đã lập ban chỉ huy ứng phó khẩn cấp và gấp rút nắm bắt tình hình thiệt hại.
|
| 1412 |
区域
KHU VỰC
1. (N) Khu vực, phạm vi được phân định
|
この区域は貴重な生態系を守るため、一般の立ち入りが厳しく制限されている。
Khu vực này bị hạn chế nghiêm ngặt việc người thường ra vào nhằm bảo vệ hệ sinh thái quý giá.
|
| 1413 |
空洞
KHÔNG ĐỘNG
1. (N) Hang hốc, lỗ hổng, khoảng rỗng
|
長年の浸食によって、岩盤の内部には大きな空洞ができていた。
Do sự xói mòn trong nhiều năm, bên trong lớp đá nền đã hình thành một khoảng rỗng lớn.
|
| 1414 |
崩れる
BĂNG
1. (V) Sụp đổ, sạt lở; (thời tiết) trở xấu
|
大雨で地盤が緩み、斜面が崩れて道路が寸断されてしまった。
Mưa lớn làm nền đất mềm đi, sườn dốc sạt lở khiến con đường bị chia cắt.
|
| 1415 |
砕く
TOÁI
1. (V) Đập vỡ, nghiền nát
2. (V) Làm cho dễ hiểu, diễn giải đơn giản
|
波が岩に打ち付け、白い飛沫を細かく砕きながら砂浜へと押し寄せてきた。
Sóng đập vào đá, vỡ tan thành những bọt nước trắng xóa nhỏ li ti rồi ào ạt xô vào bãi cát.
専門的な内容を初心者にもわかるよう砕いて説明するのは、思いのほか難しい。
Việc diễn giải nội dung chuyên môn cho dễ hiểu để cả người mới cũng nắm được hóa ra lại khó hơn tưởng tượng.
|
| 1416 |
クラゲ
1. (N) Con sứa
|
夏の終わりになると海にクラゲが増えるため、遊泳には十分気をつけたほうがよい。
Khi cuối hè đến, sứa ở biển tăng lên nhiều, nên khi bơi cần hết sức cẩn thận.
|
| 1417 |
経度
KINH ĐỘ
1. (N) Kinh độ
|
経度が十五度違うごとに、おおよそ一時間の時差が生じる計算になる。
Theo cách tính, cứ kinh độ chênh nhau mười lăm độ thì phát sinh chênh lệch khoảng một tiếng đồng hồ.
|
| 1418 |
系統
HỆ THỐNG
1. (N) Hệ thống, dòng dõi, phả hệ; trật tự
|
この研究では、さまざまな生物の遺伝情報を比較し、進化の系統を明らかにしようとしている。
Nghiên cứu này so sánh thông tin di truyền của nhiều sinh vật, nhằm làm sáng tỏ phả hệ tiến hóa.
|
| 1419 |
警報
CẢNH BÁO
1. (N) Cảnh báo (bão, sóng thần, lũ lụt...)
|
大津波警報が発令されると、住民はただちに高台へ避難しなければならない。
Khi cảnh báo sóng thần lớn được ban bố, cư dân phải lập tức sơ tán lên vùng cao.
|
| 1420 |
険しい
HIỂM
1. (A) Dựng đứng, hiểm trở (địa hình)
2. (A) Nghiêm khắc, cau có (nét mặt, tình thế)
|
険しい山道を何時間も登り続けて、ようやく頂上にたどり着いた。
Sau khi leo con đường núi hiểm trở suốt mấy tiếng đồng hồ, cuối cùng cũng đến được đỉnh.
交渉が行き詰まり、出席者たちの表情はしだいに険しくなっていった。
Cuộc đàm phán đi vào bế tắc, nét mặt của những người tham dự dần trở nên căng thẳng.
|
| 1421 |
現象
HIỆN TƯỢNG
1. (N) Hiện tượng
|
これまで説明のつかなかった自然現象が、科学の進歩によって次々と解明されている。
Những hiện tượng tự nhiên trước đây chưa giải thích được, nhờ sự tiến bộ của khoa học, đang lần lượt được làm sáng tỏ.
|
| 1422 |
豪雨
HÀO VŨ
1. (N) Mưa rất to, mưa như trút nước
|
記録的な豪雨によって各地の河川が氾濫し、広範囲が浸水する被害が出た。
Do trận mưa lớn kỷ lục, sông ngòi nhiều nơi tràn bờ, gây thiệt hại ngập lụt trên phạm vi rộng.
|
| 1423 |
光景
QUANG CẢNH
1. (N) Quang cảnh, cảnh tượng
|
夕日に染まった海が一面金色に輝く光景は、言葉にできないほど美しかった。
Cảnh tượng mặt biển nhuộm ánh hoàng hôn lấp lánh một màu vàng kim đẹp đến mức không thể diễn tả thành lời.
|
| 1424 |
洪水
HỒNG THỦY
1. (N) Lũ lụt
|
堤防が決壊したことで大規模な洪水が発生し、市街地の大半が水に浸かった。
Việc đê bị vỡ đã gây ra trận lũ lớn, phần lớn khu phố bị ngập trong nước.
|
| 1425 |
降水量
GIÁNG THỦY LƯỢNG
1. (N) Lượng mưa
|
今年の梅雨は例年に比べて降水量が極端に少なく、各地で水不足が心配されている。
Mùa mưa năm nay có lượng mưa cực kỳ ít so với mọi năm, tình trạng thiếu nước đang được lo ngại ở khắp nơi.
|
| 1426 |
広大
QUẢNG ĐẠI
1. (Na) Rộng lớn, bao la
|
地平線まで続く広大な草原には、無数の野生動物が群れをなして暮らしている。
Trên thảo nguyên bao la trải dài đến tận chân trời, vô số động vật hoang dã sống thành từng đàn.
|
| 1427 |
行動
HÀNH ĐỘNG
1. (N, ~する) Hành động
|
気候変動を食い止めるためには、議論だけでなく一人一人の具体的な行動が欠かせない。
Để ngăn chặn biến đổi khí hậu, không chỉ tranh luận mà hành động cụ thể của từng người là không thể thiếu.
|
| 1428 |
交配
GIAO PHỐI
1. (N, ~する) Sự giao phối, lai tạo giống
|
研究所では、病気に強い品種を作り出すため、異なる系統の植物を交配させている。
Tại viện nghiên cứu, để tạo ra giống có sức kháng bệnh cao, người ta cho lai tạo các dòng thực vật khác nhau.
|
| 1429 |
合流
HỢP LƯU
1. (N, ~する) Sự hợp lưu, nơi hợp dòng sông; sự nhập lại
|
二つの川が合流する地点は水量が多く、昔から水運の要所として栄えてきた。
Điểm hợp lưu của hai con sông có lưu lượng nước lớn, từ xưa đã phồn thịnh như một trọng điểm giao thông đường thủy.
|
| 1430 |
国土
QUỐC THỔ
1. (N) Lãnh thổ quốc gia
|
この国は国土の大半が山地で占められており、平野はごく限られた地域にしかない。
Phần lớn lãnh thổ nước này bị núi non chiếm giữ, đồng bằng chỉ có ở những khu vực rất hạn chế.
|
| 1431 |
骨格
CỐT CÁCH
1. (N) Bộ xương, khung xương; cấu trúc cơ bản
|
発掘された恐竜の骨格から、当時の生態や大きさが詳しく推定できる。
Từ bộ xương khủng long được khai quật, có thể suy đoán chi tiết về tập tính và kích thước thời bấy giờ.
|
| 1432 |
痕跡
NGÂN TÍCH
1. (N) Dấu vết, vết tích
|
この地層からは、かつてこの一帯が海であったことを示す痕跡が数多く見つかっている。
Từ tầng địa chất này, người ta tìm thấy nhiều dấu vết cho thấy cả vùng này trước đây từng là biển.
|
| 1433 |
昆虫
CÔN TRÙNG
1. (N) Côn trùng
|
多様な昆虫が生息していることは、その森が健全な生態系を保っている証でもある。
Việc có nhiều loài côn trùng đa dạng sinh sống cũng là minh chứng cho thấy khu rừng đó đang duy trì một hệ sinh thái lành mạnh.
|
| 1434 |
災害
TAI HẠI
1. (N) Thảm họa, tai họa, thiên tai
|
自然災害はいつ起こるか予測が難しいため、日頃からの備えが何より重要である。
Vì thiên tai khó dự đoán được khi nào xảy ra, nên sự chuẩn bị từ thường ngày là quan trọng hơn cả.
|
| 1435 |
採集
THÁI TẬP
1. (N, ~する) Sự sưu tầm, thu thập (mẫu vật)
|
夏休みの自由研究で、近くの雑木林へ昆虫の採集に出かけた。
Trong bài nghiên cứu tự chọn dịp nghỉ hè, tôi đã đi đến khu rừng tạp gần nhà để thu thập côn trùng.
|
| 1436 |
再生
TÁI SINH
1. (N, ~する) Sự tái sinh, hồi sinh
2. (N, ~する) Sự tái chế
3. (N, ~する) Phát lại, mở lại (âm thanh, video)
|
トカゲは敵に襲われて尾を切り離しても、しばらくすると再生する能力を持っている。
Thằn lằn có khả năng khi bị kẻ thù tấn công, dù phải đứt đuôi thì sau một thời gian đuôi sẽ tái sinh.
限りある資源を大切にするため、古紙を回収して再生紙を作る取り組みが広がっている。
Để trân trọng nguồn tài nguyên có hạn, hoạt động thu gom giấy cũ để làm giấy tái chế đang lan rộng.
講演の録音を後から何度も再生して、内容をしっかり復習した。
Tôi đã phát lại bản ghi âm buổi diễn thuyết nhiều lần về sau để ôn tập kỹ nội dung.
|
| 1437 |
再利用
TÁI LỢI DỤNG
1. (N, ~する) Sự tái sử dụng
|
雨水をためて庭の水やりに再利用すれば、水道代の節約にもつながる。
Nếu tích nước mưa để tái sử dụng cho việc tưới vườn thì cũng giúp tiết kiệm tiền nước.
|
| 1438 |
坂
PHẢN
1. (N) Con dốc
|
急な坂を自転車で上るのは大変だが、下るときの爽快感は格別だ。
Đạp xe lên con dốc cao thì vất vả, nhưng cảm giác sảng khoái khi đổ dốc thì thật đặc biệt.
|
| 1439 |
作物
TÁC VẬT
1. (N) Hoa màu, cây trồng, nông sản
|
異常気象の影響で作物の生育が遅れ、今年は収穫量が大幅に落ち込んだ。
Do ảnh hưởng của thời tiết bất thường, cây trồng phát triển chậm, sản lượng thu hoạch năm nay giảm sút mạnh.
|
| 1440 |
刺す
THỨ
1. (V) Đâm, chích, đốt (côn trùng)
|
草むらに不用意に入ると蚊や蜂に刺されることがあるので、長袖を着たほうがよい。
Nếu bất cẩn đi vào bụi cỏ, có thể bị muỗi hoặc ong đốt, nên mặc áo dài tay thì hơn.
|
| 1441 |
錯覚
THÁC GIÁC
1. (N, ~する) Ảo giác, sự nhầm tưởng
|
同じ長さの線でも、両端の形によって長さが違って見える錯覚はよく知られている。
Ảo giác về việc hai đường thẳng cùng độ dài nhưng trông khác nhau tùy theo hình dạng hai đầu là điều khá nổi tiếng.
|
| 1442 |
砂漠
SA MẠC
1. (N) Sa mạc
|
砂漠では昼と夜の寒暖の差が激しく、生き物は過酷な環境に適応して生きている。
Ở sa mạc, chênh lệch nóng lạnh giữa ngày và đêm rất lớn, các sinh vật sống bằng cách thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
|
| 1443 |
サンゴ礁
— (gốc: san hô)
1. (N) Rạn san hô
|
海水温の上昇によって、色鮮やかだったサンゴ礁が白く変色してしまう現象が各地で報告されている。
Hiện tượng rạn san hô vốn rực rỡ sắc màu bị bạc trắng do nhiệt độ nước biển tăng đang được báo cáo ở khắp nơi.
|
| 1444 |
酸素
TOAN TỐ
1. (N) Khí oxy
|
森林は二酸化炭素を吸収して酸素を生み出すため、「地球の肺」とも呼ばれている。
Rừng hấp thụ khí cacbonic và tạo ra oxy, nên còn được gọi là “lá phổi của Trái Đất”.
|
| 1445 |
産卵
SẢN NOÃN
1. (N, ~する) Sự đẻ trứng
|
鮭は産卵のために、生まれ故郷の川を何百キロもさかのぼってくる。
Cá hồi ngược dòng con sông quê hương nơi chúng sinh ra hàng trăm cây số để đẻ trứng.
|
| 1446 |
潮
TRIỀU
1. (N) Thủy triều; nước biển
|
潮の満ち引きは月の引力と深く関係しており、一日に二回ずつ繰り返される。
Sự lên xuống của thủy triều liên quan sâu sắc đến lực hút của mặt trăng, lặp lại hai lần mỗi ngày.
|
| 1447 |
識別
THỨC BIỆT
1. (N, ~する) Sự nhận dạng, phân biệt
|
最新のカメラは動物の種類を自動で識別し、生態調査に活用されている。
Máy quay đời mới tự động nhận dạng chủng loại động vật và được tận dụng trong điều tra sinh thái.
|
| 1448 |
資源
TƯ NGUYÊN
1. (N) Tài nguyên
|
限りある資源を未来の世代に残すため、無駄遣いを減らす努力が求められている。
Để giữ lại nguồn tài nguyên có hạn cho thế hệ tương lai, người ta cần nỗ lực giảm bớt sự lãng phí.
|
| 1449 |
時差
THỜI SAI
1. (N) Sự chênh lệch múi giờ
|
日本とヨーロッパでは大きな時差があるため、到着後しばらくは体調を崩しやすい。
Giữa Nhật Bản và châu Âu có chênh lệch múi giờ lớn, nên sau khi đến nơi một thời gian dễ bị mệt mỏi.
|
| 1450 |
地震
ĐỊA CHẤN
1. (N) Động đất
|
大きな地震が起きたときは、まず身の安全を確保し、慌てて外に飛び出さないことが大切だ。
Khi xảy ra động đất lớn, điều quan trọng trước tiên là đảm bảo an toàn cho bản thân và không hoảng loạn lao ra ngoài.
|