Phần học gồm 50 từ (STT 1551–1600). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1551 |
昇る
THĂNG
1. (V) Mọc lên (mặt trời), lên cao
|
水平線から朝日が昇る瞬間を見ようと、大勢の人が暗いうちから海岸に集まっていた。
Để được ngắm khoảnh khắc mặt trời mọc lên từ đường chân trời, rất nhiều người đã tụ tập ở bờ biển từ khi trời còn tối.
|
| 1552 |
生える
SINH
1. (V) Mọc (cây, cỏ, râu, tóc)
|
長い間放置されていた庭には雑草が生え放題で、足の踏み場もないほどだった。
Khu vườn bị bỏ mặc suốt một thời gian dài cỏ dại mọc um tùm, đến mức không còn chỗ đặt chân.
|
| 1553 |
破壊
PHÁ HOẠI
1. (N, ~する) Sự phá hoại, tàn phá
|
度重なる森林の破壊は、そこに暮らす生き物たちの生態系を根本から崩してしまう。
Việc tàn phá rừng liên tiếp sẽ phá vỡ tận gốc hệ sinh thái của những sinh vật đang sinh sống tại đó.
|
| 1554 |
バクテリア
— (gốc: bacteria)
1. (N) Vi khuẩn
|
土壌中のバクテリアは有機物を分解し、植物の成長に欠かせない役割を果たしている。
Vi khuẩn trong đất phân giải chất hữu cơ, đảm nhận vai trò không thể thiếu đối với sự sinh trưởng của thực vật.
|
| 1555 |
激しい
KÍCH
1. (A) Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt
|
台風の接近にともない、夜から激しい雨と風が続き、各地で被害が報告された。
Khi bão tiến lại gần, mưa và gió dữ dội kéo dài từ ban đêm, và thiệt hại đã được báo cáo ở nhiều nơi.
|
| 1556 |
パターン
— (gốc: pattern)
1. (N) Mẫu, kiểu, khuôn mẫu
|
大量の気象データを分析すると、災害が起こりやすい一定のパターンが浮かび上がってきた。
Khi phân tích lượng lớn dữ liệu khí tượng, một khuôn mẫu nhất định dễ xảy ra thiên tai đã dần lộ rõ.
|
| 1557 |
放す
PHÓNG
1. (V) Thả ra, buông ra, phóng thích
|
保護した野鳥が十分に回復したのを確認してから、職員は大空へとそれを放した。
Sau khi xác nhận con chim hoang được cứu hộ đã hồi phục hoàn toàn, nhân viên mới thả nó về với bầu trời rộng lớn.
|
| 1558 |
氾濫
PHIẾM LẠM
1. (N, ~する) Sự tràn lan; sự ngập lụt (của sông)
|
記録的な大雨によって川が氾濫し、流域の住宅は床上まで浸水してしまった。
Do trận mưa lớn kỷ lục, con sông đã tràn bờ và nhà cửa ở lưu vực bị ngập nước lên trên cả mặt sàn.
|
| 1559 |
被害
BỊ HẠI
1. (N) Thiệt hại
|
地震による被害の全容が明らかになるにつれ、復興には長い年月がかかることが予想された。
Khi toàn bộ thiệt hại do động đất dần được làm rõ, người ta dự đoán rằng việc tái thiết sẽ mất nhiều năm tháng.
|
| 1560 |
被災
BỊ TAI
1. (N, ~する) Gặp thảm họa, bị thiên tai
|
被災した地域には全国から支援物資が届けられ、多くのボランティアが駆けつけた。
Tại khu vực gặp thiên tai, vật phẩm cứu trợ được gửi đến từ khắp cả nước và rất nhiều tình nguyện viên đã đổ về.
|
| 1561 |
微生物
VI SINH VẬT
1. (N) Vi sinh vật
|
発酵食品が独特の風味を持つのは、目に見えない微生物のはたらきによるものだ。
Việc thực phẩm lên men có hương vị đặc trưng là nhờ hoạt động của những vi sinh vật mà mắt thường không nhìn thấy được.
|
| 1562 |
潜む
TIỀM
1. (V) Ẩn náu, tiềm ẩn
|
一見穏やかに見える海にも、潮の流れには思わぬ危険が潜んでいることがある。
Ngay cả vùng biển thoạt nhìn có vẻ êm ả, trong dòng chảy của thủy triều đôi khi vẫn ẩn chứa những nguy hiểm khó lường.
|
| 1563 |
密着
MẬT TRƯỚC
1. (N, ~する) Dính chặt; bám sát, gắn bó
|
そのテレビ番組は、災害救助隊の活動に一年にわたって密着し、その実態を記録した。
Chương trình truyền hình đó đã bám sát hoạt động của đội cứu hộ thảm họa suốt một năm và ghi lại thực trạng của họ.
|
| 1564 |
日なた
NHẬT
1. (N) Chỗ nắng, nơi có nắng chiếu vào
|
寒い冬の日、猫は縁側の日なたで気持ちよさそうに丸くなって眠っていた。
Vào một ngày đông giá lạnh, con mèo cuộn tròn ngủ một cách khoan khoái ở chỗ nắng nơi hiên nhà.
|
| 1565 |
避難
TỊ NẠN
1. (N, ~する) Sự lánh nạn, sơ tán
|
津波警報が発令されると、住民たちはただちに高台の避難場所へと移動し始めた。
Khi cảnh báo sóng thần được phát đi, cư dân lập tức bắt đầu di chuyển đến nơi lánh nạn trên vùng đất cao.
|
| 1566 |
氷河
BĂNG HÀ
1. (N) Sông băng
|
地球温暖化の影響で、世界中の氷河がかつてない速さで後退しつつある。
Do tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu, các sông băng trên khắp thế giới đang lùi dần với tốc độ chưa từng có.
|
| 1567 |
標高
TIÊU CAO
1. (N) Độ cao (so với mực nước biển)
|
標高が百メートル上がるごとに気温はおよそ0.6度下がると言われている。
Người ta nói rằng cứ mỗi khi độ cao tăng thêm một trăm mét thì nhiệt độ lại giảm khoảng 0,6 độ.
|
| 1568 |
不安定
BẤT AN ĐỊNH
1. (Na) Không ổn định, bấp bênh
|
大気の状態が不安定になっているため、各地で急な雷雨に注意するよう呼びかけられている。
Do trạng thái khí quyển đang trở nên không ổn định, người dân được kêu gọi đề phòng những cơn mưa giông bất chợt ở nhiều nơi.
|
| 1569 |
風向
PHONG HƯỚNG
1. (N) Hướng gió
|
火事の現場では、風向が急に変わったことで炎が隣の建物にまで燃え広がった。
Tại hiện trường vụ cháy, do hướng gió đột ngột thay đổi, ngọn lửa đã lan rộng sang cả tòa nhà bên cạnh.
|
| 1570 |
風景
PHONG CẢNH
1. (N) Phong cảnh
|
峠を越えた途端、眼下に広がる田園風景の美しさに、思わず息をのんだ。
Vừa vượt qua đèo, tôi bất giác nín thở trước vẻ đẹp của phong cảnh đồng quê trải rộng ngay bên dưới.
|
| 1571 |
風土
PHONG THỔ
1. (N) Phong thổ (khí hậu, đất đai và văn hóa của một vùng)
|
その土地独特の風土が、他では味わえない豊かな食文化を育んできたのだ。
Chính phong thổ đặc trưng của vùng đất ấy đã nuôi dưỡng nên một nền văn hóa ẩm thực phong phú mà nơi khác không thể có được.
|
| 1572 |
復旧
PHỤC CỰU
1. (N, ~する) Sự khôi phục, phục hồi (cơ sở hạ tầng sau thảm họa)
|
土砂崩れで寸断された道路の復旧作業は、昼夜を問わず急ピッチで進められた。
Công tác khôi phục con đường bị chia cắt do sạt lở đất đã được tiến hành gấp rút không kể ngày đêm.
|
| 1573 |
噴火
PHÚN HỎA
1. (N, ~する) Sự phun trào (của núi lửa)
|
火山が噴火するおそれが高まったため、周辺の登山道はすべて閉鎖された。
Do nguy cơ núi lửa phun trào tăng cao, toàn bộ các đường leo núi quanh đó đã bị đóng cửa.
|
| 1574 |
分化
PHÂN HÓA
1. (N, ~する) Sự phân hóa, chuyên biệt hóa
|
受精卵は細胞分裂を繰り返しながら、やがてさまざまな器官へと分化していく。
Trứng được thụ tinh vừa lặp đi lặp lại sự phân bào, vừa dần phân hóa thành nhiều cơ quan khác nhau.
|
| 1575 |
分布
PHÂN BỐ
1. (N, ~する) Sự phân bố
|
この植物は標高の高い寒冷な地域にのみ分布しており、平地では見られない。
Loài thực vật này chỉ phân bố ở những vùng lạnh có độ cao lớn, không thể thấy được ở vùng đồng bằng.
|
| 1576 |
分類
PHÂN LOẠI
1. (N, ~する) Sự phân loại
|
採集した昆虫を特徴ごとに分類していく作業は根気がいるが、とても興味深い。
Công việc phân loại các loài côn trùng đã thu thập theo từng đặc điểm đòi hỏi sự kiên nhẫn nhưng vô cùng thú vị.
|
| 1577 |
分裂
PHÂN LIỆT
1. (N, ~する) Sự phân chia, chia rẽ; sự phân bào
|
意見の対立から組織は二つに分裂し、長年築いてきた結束は崩れてしまった。
Vì mâu thuẫn quan điểm, tổ chức đã chia rẽ làm hai, và sự đoàn kết gây dựng bao năm đã tan vỡ.
|
| 1578 |
変遷
BIẾN THIÊN
1. (N, ~する) Sự biến thiên, thay đổi theo thời gian
|
この博物館では、町の暮らしが時代とともにどう変遷してきたかを、豊富な資料で紹介している。
Bảo tàng này giới thiệu bằng nguồn tư liệu phong phú về việc đời sống của thị trấn đã biến đổi như thế nào cùng với thời đại.
|
| 1579 |
変動
BIẾN ĐỘNG
1. (N, ~する) Sự biến động, dao động
|
気候変動の影響で、これまで安定していた農作物の収穫量が大きく揺らいでいる。
Do tác động của biến đổi khí hậu, sản lượng nông sản vốn ổn định trước nay đang dao động mạnh.
|
| 1580 |
崩壊
BĂNG HOẠI
1. (N, ~する) Sự sụp đổ, tan rã
|
激しい揺れによって老朽化した建物が崩壊し、周辺の道路は瓦礫でふさがれた。
Do rung lắc dữ dội, tòa nhà cũ nát đã sụp đổ và con đường xung quanh bị bít kín bởi đống đổ nát.
|
| 1581 |
方角
PHƯƠNG GIÁC
1. (N) Phương hướng
|
深い霧に包まれて進むべき方角を見失い、登山者たちはその場にとどまる判断をした。
Bị màn sương dày bao phủ và mất phương hướng cần đi, những người leo núi đã quyết định ở nguyên tại chỗ.
|
| 1582 |
防災
PHÒNG TAI
1. (N) Việc phòng chống thiên tai
|
いざという時に落ち着いて行動できるよう、地域全体で定期的に防災訓練を実施している。
Để có thể hành động bình tĩnh khi hữu sự, cả khu vực định kỳ tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai.
|
| 1583 |
豊富
PHONG PHÚ
1. (Na) Phong phú, dồi dào, giàu có
|
この地方は雪解け水という豊富な水資源に恵まれ、古くから稲作が盛んだ。
Vùng này được thiên nhiên ưu đãi nguồn nước dồi dào là nước tan từ tuyết, nên nghề trồng lúa đã hưng thịnh từ xa xưa.
|
| 1584 |
捕獲
BỘ HOẠCH
1. (N, ~する) Sự bắt giữ (động vật)
|
市街地に出没するクマを捕獲するため、専門家が慎重にわなを仕掛けた。
Để bắt giữ con gấu xuất hiện ở khu dân cư, các chuyên gia đã đặt bẫy một cách thận trọng.
|
| 1585 |
保護
BẢO HỘ
1. (N, ~する) Sự bảo hộ, bảo vệ
|
絶滅の危機に瀕している動物を保護するため、その生息地が国の保護区域に指定された。
Để bảo vệ loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, môi trường sống của chúng đã được chỉ định là khu bảo tồn quốc gia.
|
| 1586 |
補償
BỔ THƯỜNG
1. (N, ~する) Sự bồi thường, đền bù
|
災害で農地に被害を受けた農家に対し、国は一定の補償を行うことを決定した。
Đối với những nông hộ bị thiệt hại đất canh tác do thiên tai, nhà nước đã quyết định tiến hành bồi thường ở một mức nhất định.
|
| 1587 |
保全
BẢO TOÀN
1. (N, ~する) Sự bảo toàn, giữ gìn nguyên vẹn
|
貴重な湿地の自然を保全するため、周辺での開発は厳しく制限されている。
Để bảo toàn thiên nhiên của vùng đầm lầy quý giá, việc khai phá ở khu vực xung quanh bị hạn chế nghiêm ngặt.
|
| 1588 |
北極
BẮC CỰC
1. (N) Bắc Cực
|
北極の氷が溶けることで海面が上昇し、低地の島国は深刻な脅威にさらされている。
Việc băng ở Bắc Cực tan chảy khiến mực nước biển dâng lên, và các đảo quốc vùng trũng đang đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng.
|
| 1589 |
哺乳類
BỘ NHŨ LOẠI
1. (N) Động vật có vú
|
クジラは海の中で暮らしているが、肺で呼吸をする立派な哺乳類である。
Cá voi tuy sống trong biển nhưng lại là một loài động vật có vú đích thực, hô hấp bằng phổi.
|
| 1590 |
ボランティア
— (gốc: volunteer)
1. (N) Tình nguyện viên; hoạt động tình nguyện
|
週末になると、彼は海岸のごみを拾うボランティアに参加し、環境保護に力を注いでいる。
Cứ đến cuối tuần, anh ấy lại tham gia hoạt động tình nguyện nhặt rác ở bờ biển và dồn sức cho việc bảo vệ môi trường.
|
| 1591 |
掘る
QUẬT
1. (V) Đào, bới, khai quật
|
遺跡の調査隊は、土を慎重に掘り進め、千年以上前の土器を掘り当てた。
Đội khảo sát di tích đã cẩn thận đào sâu vào lòng đất và tìm thấy đồ gốm có niên đại hơn một nghìn năm.
|
| 1592 |
本能
BẢN NĂNG
1. (N) Bản năng
|
生まれたばかりのウミガメの子が、誰に教わるでもなく海を目指すのは本能によるものだ。
Việc rùa biển con vừa mới nở, chẳng được ai dạy bảo, lại hướng về phía biển là do bản năng mách bảo.
|
| 1593 |
マグニチュード
— (gốc: magnitude)
1. (N) Độ lớn (thang đo năng lượng động đất)
|
マグニチュードが1大きくなると、地震の放出するエネルギーはおよそ32倍にもなるという。
Người ta nói rằng cứ mỗi khi độ lớn tăng thêm 1, năng lượng mà trận động đất giải phóng lại tăng lên khoảng 32 lần.
|
| 1594 |
増す
TĂNG
1. (V) Tăng lên, làm tăng lên
|
雪解けの季節になると、上流から流れ込む水量が一気に増し、川の流れは速くなる。
Khi đến mùa tuyết tan, lượng nước đổ về từ thượng nguồn tăng vọt và dòng chảy của con sông trở nên xiết hơn.
|
| 1595 |
眩しい
HUYỄN
1. (A) Chói mắt, sáng chói; rạng rỡ
|
長いトンネルを抜けた瞬間、雪に反射した日差しがあまりに眩しくて思わず目を細めた。
Khoảnh khắc vừa ra khỏi đường hầm dài, ánh nắng phản chiếu trên tuyết chói lóa đến mức tôi bất giác nheo mắt lại.
|
| 1596 |
実
THỰC
1. (N) Quả, hạt (của cây)
|
秋が深まると、庭の柿の木には赤く熟した実がたわわに実り、鳥たちが集まってきた。
Khi mùa thu đậm dần, cây hồng trong vườn trĩu những quả chín đỏ và lũ chim kéo đến.
|
| 1597 |
蜜
MẬT
1. (N) Mật (ong, hoa)
|
ミツバチは花から花へと飛び回って蜜を集めると同時に、受粉という大切な役目も果たしている。
Ong mật bay từ bông hoa này sang bông hoa khác để thu mật, đồng thời cũng đảm nhận vai trò quan trọng là thụ phấn.
|
| 1598 |
緑
LỤC
1. (N) Màu xanh lá cây; cây xanh
|
コンクリートに囲まれた都市にも、屋上緑化などによって少しずつ緑を取り戻そうとする動きが広がっている。
Ngay cả ở những đô thị bị bao quanh bởi bê tông, phong trào dần khôi phục cây xanh thông qua việc phủ xanh mái nhà đang lan rộng.
|
| 1599 |
見渡す
KIẾN ĐỘ
1. (V) Nhìn bao quát, phóng tầm mắt ra xa
|
山頂に立って見渡すと、眼下には雲海が広がり、遠くの峰々が島のように浮かんで見えた。
Đứng trên đỉnh núi phóng tầm mắt ra, biển mây trải rộng bên dưới và những đỉnh núi xa trông như những hòn đảo nổi lên.
|
| 1600 |
無限
VÔ HẠN
1. (Na, N) Vô hạn, vô tận
|
宇宙の広がりは無限とも言えるほどで、人類が知り得たのはそのほんの一部にすぎない。
Sự bao la của vũ trụ có thể gọi là vô hạn, và những gì nhân loại biết được chỉ là một phần vô cùng nhỏ bé.
|