| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1551 | 昇るTHĂNG 1. (V) Mọc lên (mặt trời), lên cao 空高く上がっていく。太陽や月が出現する。 (V) to rise (sun, moon), to ascend | 水平線から朝日が昇る瞬間を見ようと、大勢の人が暗いうちから海岸に集まっていた。 Để được ngắm khoảnh khắc mặt trời mọc lên từ đường chân trời, rất nhiều người đã tụ tập ở bờ biển từ khi trời còn tối. Many people gathered at the beach while it was still dark to watch the moment the morning sun rises from the horizon. |
| 1552 | 生えるSINH 1. (V) Mọc (cây, cỏ, râu, tóc) 草木や毛・歯などが発生して伸びる。 (V) to grow, to come up, to sprout (grass, hair, teeth, etc.) | 長い間放置されていた庭には雑草が生え放題で、足の踏み場もないほどだった。 Khu vườn bị bỏ mặc suốt một thời gian dài cỏ dại mọc um tùm, đến mức không còn chỗ đặt chân. In the garden that had been left neglected for a long time, weeds were growing wildly, so much so that there was nowhere to step. |
| 1553 | 破壊PHÁ HOẠI 1. (N, ~する) Sự phá hoại, tàn phá 建造物や仕組みなどを打ち壊して損なうこと。 (N, ~suru) destruction, devastation, damage | 度重なる森林の破壊は、そこに暮らす生き物たちの生態系を根本から崩してしまう。 Việc tàn phá rừng liên tiếp sẽ phá vỡ tận gốc hệ sinh thái của những sinh vật đang sinh sống tại đó. The repeated destruction of forests fundamentally disrupts the ecosystem of the living creatures inhabiting them. |
| 1554 | バクテリア— (gốc: bacteria) 1. (N) Vi khuẩn 単細胞の微生物。細菌。 (N) bacteria | 土壌中のバクテリアは有機物を分解し、植物の成長に欠かせない役割を果たしている。 Vi khuẩn trong đất phân giải chất hữu cơ, đảm nhận vai trò không thể thiếu đối với sự sinh trưởng của thực vật. Bacteria in the soil decompose organic matter and play an indispensable role in plant growth. |
| 1555 | 激しいKÍCH 1. (A) Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt 勢いや度合いが非常に強く、厳しい。 (Adj) severe, intense, violent, fierce | 台風の接近にともない、夜から激しい雨と風が続き、各地で被害が報告された。 Khi bão tiến lại gần, mưa và gió dữ dội kéo dài từ ban đêm, và thiệt hại đã được báo cáo ở nhiều nơi. As the typhoon approached, violent rain and wind continued from night onwards, with damage reported in various regions. |
| 1556 | パターン— (gốc: pattern) 1. (N) Mẫu, kiểu, khuôn mẫu 定型的な型や仕組み。様式。 (N) pattern, model, formula | 大量の気象データを分析すると、災害が起こりやすい一定のパターンが浮かび上がってきた。 Khi phân tích lượng lớn dữ liệu khí tượng, một khuôn mẫu nhất định dễ xảy ra thiên tai đã dần lộ rõ. Analyzing a vast amount of meteorological data revealed a certain pattern in which disasters tend to occur. |
| 1557 | 放すPHÓNG 1. (V) Thả ra, buông ra, phóng thích つかまえていたものを自由にして逃がす。離す。 (V) to release, to set free, to let go | 保護した野鳥が十分に回復したのを確認してから、職員は大空へとそれを放した。 Sau khi xác nhận con chim hoang được cứu hộ đã hồi phục hoàn toàn, nhân viên mới thả nó về với bầu trời rộng lớn. After confirming that the rescued wild bird had fully recovered, the staff released it into the open sky. |
| 1558 | 氾濫PHIẾM LẠM 1. (N, ~する) Sự tràn lan; sự ngập lụt (của sông) 川などの水があふれ出ること。また、物があふれること。 (N, ~suru) overflowing, flooding, inundation | 記録的な大雨によって川が氾濫し、流域の住宅は床上まで浸水してしまった。 Do trận mưa lớn kỷ lục, con sông đã tràn bờ và nhà cửa ở lưu vực bị ngập nước lên trên cả mặt sàn. Due to record-breaking heavy rainfall, the river overflowed its banks, causing houses in the basin to be flooded above floor level. |
| 1559 | 被害BỊ HẠI 1. (N) Thiệt hại 災害や事故などによって受けた損害や不利益。 (N) damage, harm, injury, loss | 地震による被害の全容が明らかになるにつれ、復興には長い年月がかかることが予想された。 Khi toàn bộ thiệt hại do động đất dần được làm rõ, người ta dự đoán rằng việc tái thiết sẽ mất nhiều năm tháng. As the full extent of the damage caused by the earthquake became clear, it was expected that reconstruction would take many years. |
| 1560 | 被災BỊ TAI 1. (N, ~する) Gặp thảm họa, bị thiên tai 地震や台風などの災害を受けること。 (N, ~suru) suffering a disaster, being hit by a disaster | 被災した地域には全国から支援物資が届けられ、多くのボランティアが駆けつけた。 Tại khu vực gặp thiên tai, vật phẩm cứu trợ được gửi đến từ khắp cả nước và rất nhiều tình nguyện viên đã đổ về. Relief supplies were delivered from across the country to the disaster-stricken area, and many volunteers rushed to help. |
| 1561 | 微生物VI SINH VẬT 1. (N) Vi sinh vật 肉眼で見えないほど極めて小さな生物。 (N) Microorganism, microbe | 発酵食品が独特の風味を持つのは、目に見えない微生物のはたらきによるものだ。 Việc thực phẩm lên men có hương vị đặc trưng là nhờ hoạt động của những vi sinh vật mà mắt thường không nhìn thấy được. The unique flavor of fermented foods is due to the action of invisible microorganisms. |
| 1562 | 潜むTIỀM 1. (V) Ẩn náu, tiềm ẩn 表面に現れず、隠れて存在する。 (V) To lurk, to be hidden, to lie dormant | 一見穏やかに見える海にも、潮の流れには思わぬ危険が潜んでいることがある。 Ngay cả vùng biển thoạt nhìn có vẻ êm ả, trong dòng chảy của thủy triều đôi khi vẫn ẩn chứa những nguy hiểm khó lường. Even in a sea that looks calm at first glance, unexpected dangers may be lurking in the tidal currents. |
| 1563 | 密着MẬT TRƯỚC 1. (N, ~する) Dính chặt; bám sát, gắn bó 隙間なくぴったりつくこと。また、対象に離れずについていくこと。 (N, ~する) Sticking close; close coverage, adhering closely | そのテレビ番組は、災害救助隊の活動に一年にわたって密着し、その実態を記録した。 Chương trình truyền hình đó đã bám sát hoạt động của đội cứu hộ thảm họa suốt một năm và ghi lại thực trạng của họ. That TV program closely followed the activities of the disaster rescue team over the course of a year and documented their actual situation. |
| 1564 | 日なたNHẬT 1. (N) Chỗ nắng, nơi có nắng chiếu vào 日光が当たっている場所。 (N) Sunny spot, place in the sun | 寒い冬の日、猫は縁側の日なたで気持ちよさそうに丸くなって眠っていた。 Vào một ngày đông giá lạnh, con mèo cuộn tròn ngủ một cách khoan khoái ở chỗ nắng nơi hiên nhà. On a cold winter day, the cat was sleeping comfortably curled up in a sunny spot on the veranda. |
| 1565 | 避難TỊ NẠN 1. (N, ~する) Sự lánh nạn, sơ tán 災害や危険を避けて安全な場所へ逃げること。 (N, ~する) Evacuation, taking refuge | 津波警報が発令されると、住民たちはただちに高台の避難場所へと移動し始めた。 Khi cảnh báo sóng thần được phát đi, cư dân lập tức bắt đầu di chuyển đến nơi lánh nạn trên vùng đất cao. When the tsunami warning was issued, the residents immediately began moving to an evacuation shelter on high ground. |
| 1566 | 氷河BĂNG HÀ 1. (N) Sông băng 積もった雪が固まってできた巨大な氷の塊が、陸上をゆっくり流れる現象。 (N) Glacier | 地球温暖化の影響で、世界中の氷河がかつてない速さで後退しつつある。 Do tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu, các sông băng trên khắp thế giới đang lùi dần với tốc độ chưa từng có. Due to the impact of global warming, glaciers around the world are retreating at an unprecedented rate. |
| 1567 | 標高TIÊU CAO 1. (N) Độ cao (so với mực nước biển) 平均海面を基準とした土地の高さ。 (N) Elevation, altitude (above sea level) | 標高が百メートル上がるごとに気温はおよそ0.6度下がると言われている。 Người ta nói rằng cứ mỗi khi độ cao tăng thêm một trăm mét thì nhiệt độ lại giảm khoảng 0,6 độ. It is said that for every 100 meters increase in elevation, the temperature drops by about 0.6 degrees Celsius. |
| 1568 | 不安定BẤT AN ĐỊNH 1. (Na) Không ổn định, bấp bênh 状態が落ち着かず、変化しやすい様子。 (Na) Unstable, precarious, unsettled | 大気の状態が不安定になっているため、各地で急な雷雨に注意するよう呼びかけられている。 Do trạng thái khí quyển đang trở nên không ổn định, người dân được kêu gọi đề phòng những cơn mưa giông bất chợt ở nhiều nơi. Because atmospheric conditions have become unstable, people in various regions are being urged to beware of sudden thunderstorms. |
| 1569 | 風向PHONG HƯỚNG 1. (N) Hướng gió 風の吹いてくる方向。 (N) Wind direction | 火事の現場では、風向が急に変わったことで炎が隣の建物にまで燃え広がった。 Tại hiện trường vụ cháy, do hướng gió đột ngột thay đổi, ngọn lửa đã lan rộng sang cả tòa nhà bên cạnh. At the scene of the fire, a sudden change in wind direction caused the flames to spread to the neighboring building. |
| 1570 | 風景PHONG CẢNH 1. (N) Phong cảnh 目に映る自然や街などの眺め。 (N) Scenery, landscape, view | 峠を越えた途端、眼下に広がる田園風景の美しさに、思わず息をのんだ。 Vừa vượt qua đèo, tôi bất giác nín thở trước vẻ đẹp của phong cảnh đồng quê trải rộng ngay bên dưới. The moment I crossed the pass, I involuntarily gasped at the beauty of the rural scenery spreading out below. |
| 1571 | 風土PHONG THỔ 1. (N) Phong thổ (khí hậu, đất đai và văn hóa của một vùng) その土地特有の気候や地理、文化などの環境。 (N) Local climate and culture, natural environment of a region | その土地独特の風土が、他では味わえない豊かな食文化を育んできたのだ。 Chính phong thổ đặc trưng của vùng đất ấy đã nuôi dưỡng nên một nền văn hóa ẩm thực phong phú mà nơi khác không thể có được. The unique local environment of that land has nurtured a rich food culture that cannot be experienced anywhere else. |
| 1572 | 復旧PHỤC CỰU 1. (N, ~する) Sự khôi phục, phục hồi (cơ sở hạ tầng sau thảm họa) 壊れたり損なわれたりしたものを元の状態に戻すこと。 (N, ~する) Restoration, recovery (of infrastructure after disaster) | 土砂崩れで寸断された道路の復旧作業は、昼夜を問わず急ピッチで進められた。 Công tác khôi phục con đường bị chia cắt do sạt lở đất đã được tiến hành gấp rút không kể ngày đêm. Restoration work on the road severed by the landslide proceeded at a rapid pace day and night. |
| 1573 | 噴火PHÚN HỎA 1. (N, ~する) Sự phun trào (của núi lửa) 火山がマグマや火山灰などを吹き出すこと。 (N, ~する) Volcanic eruption | 火山が噴火するおそれが高まったため、周辺の登山道はすべて閉鎖された。 Do nguy cơ núi lửa phun trào tăng cao, toàn bộ các đường leo núi quanh đó đã bị đóng cửa. Because the risk of a volcanic eruption increased, all surrounding mountain trails were closed. |
| 1574 | 分化PHÂN HÓA 1. (N, ~する) Sự phân hóa, chuyên biệt hóa 単純な構造や細胞が、より専門的な役割や形態に分かれていくこと。 (N, ~する) Differentiation, specialization | 受精卵は細胞分裂を繰り返しながら、やがてさまざまな器官へと分化していく。 Trứng được thụ tinh vừa lặp đi lặp lại sự phân bào, vừa dần phân hóa thành nhiều cơ quan khác nhau. As the fertilized egg undergoes repeated cell division, it eventually differentiates into various organs. |
| 1575 | 分布PHÂN BỐ 1. (N, ~する) Sự phân bố 生物や物が特定の範囲に広がり散らばっていること。 (N, ~する) Distribution, spatial spread | この植物は標高の高い寒冷な地域にのみ分布しており、平地では見られない。 Loài thực vật này chỉ phân bố ở những vùng lạnh có độ cao lớn, không thể thấy được ở vùng đồng bằng. This plant is distributed only in cold regions with high elevation and is not found on flatlands. |
| 1576 | 分類PHÂN LOẠI 1. (N, ~する) Sự phân loại 事物や情報を種類や特徴ごとに分けて整理すること。 (N, ~する) Classification, categorization | 採集した昆虫を特徴ごとに分類していく作業は根気がいるが、とても興味深い。 Công việc phân loại các loài côn trùng đã thu thập theo từng đặc điểm đòi hỏi sự kiên nhẫn nhưng vô cùng thú vị. The work of classifying collected insects by their characteristics requires patience, but it is very fascinating. |
| 1577 | 分裂PHÂN LIỆT 1. (N, ~する) Sự phân chia, chia rẽ; sự phân bào 1つのものが複数に分かれること。また関係が破綻すること。 (N, ~する) Division, split, fission | 意見の対立から組織は二つに分裂し、長年築いてきた結束は崩れてしまった。 Vì mâu thuẫn quan điểm, tổ chức đã chia rẽ làm hai, và sự đoàn kết gây dựng bao năm đã tan vỡ. Due to a conflict of opinions, the organization split into two, and the unity built over many years collapsed. |
| 1578 | 変遷BIẾN THIÊN 1. (N, ~する) Sự biến thiên, thay đổi theo thời gian 時代とともに移り変わり、変化していくこと。 (N, ~する) Transition, shift, change over time | この博物館では、町の暮らしが時代とともにどう変遷してきたかを、豊富な資料で紹介している。 Bảo tàng này giới thiệu bằng nguồn tư liệu phong phú về việc đời sống của thị trấn đã biến đổi như thế nào cùng với thời đại. This museum uses abundant materials to introduce how town life has changed across eras. |
| 1579 | 変動BIẾN ĐỘNG 1. (N, ~する) Sự biến động, dao động 数値や状態などが一定せず、激しく動くこと。 (N, ~する) Fluctuation, volatility, change | 気候変動の影響で、これまで安定していた農作物の収穫量が大きく揺らいでいる。 Do tác động của biến đổi khí hậu, sản lượng nông sản vốn ổn định trước nay đang dao động mạnh. Due to the impact of climate change, crop yields that were previously stable are now fluctuating greatly. |
| 1580 | 崩壊BĂNG HOẠI 1. (N, ~する) Sự sụp đổ, tan rã 建造物や組織などの構造が壊れて崩れること。 (N, ~する) Collapse, breakdown | 激しい揺れによって老朽化した建物が崩壊し、周辺の道路は瓦礫でふさがれた。 Do rung lắc dữ dội, tòa nhà cũ nát đã sụp đổ và con đường xung quanh bị bít kín bởi đống đổ nát. Due to severe shaking, the dilapidated building collapsed, and surrounding roads were blocked by rubble. |
| 1581 | 方角PHƯƠNG GIÁC 1. (N) Phương hướng 進む向きや方向のこと。 Direction, bearing | 深い霧に包まれて進むべき方角を見失い、登山者たちはその場にとどまる判断をした。 Bị màn sương dày bao phủ và mất phương hướng cần đi, những người leo núi đã quyết định ở nguyên tại chỗ. Enveloped in thick fog and losing sight of the direction they should proceed, the climbers decided to stay put. |
| 1582 | 防災PHÒNG TAI 1. (N) Việc phòng chống thiên tai 地震や台風などの災害による被害を防ぎ、または軽減すること。 Disaster prevention, disaster preparedness | いざという時に落ち着いて行動できるよう、地域全体で定期的に防災訓練を実施している。 Để có thể hành động bình tĩnh khi hữu sự, cả khu vực định kỳ tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai. Disaster prevention drills are regularly conducted across the entire community so that people can act calmly in an emergency. |
| 1583 | 豊富PHONG PHÚ 1. (Na) Phong phú, dồi dào, giàu có 数量や種類が多く、十分に満ちている様子。 Abundant, plentiful, rich | この地方は雪解け水という豊富な水資源に恵まれ、古くから稲作が盛んだ。 Vùng này được thiên nhiên ưu đãi nguồn nước dồi dào là nước tan từ tuyết, nên nghề trồng lúa đã hưng thịnh từ xa xưa. This region is blessed with abundant water resources in the form of snowmelt, and rice farming has thrived here since ancient times. |
| 1584 | 捕獲BỘ HOẠCH 1. (N, ~する) Sự bắt giữ (động vật) 動物や獲物をとらえて捕まえること。 Capture, trapping | 市街地に出没するクマを捕獲するため、専門家が慎重にわなを仕掛けた。 Để bắt giữ con gấu xuất hiện ở khu dân cư, các chuyên gia đã đặt bẫy một cách thận trọng. To capture the bear that keeps appearing in the urban area, experts carefully set traps. |
| 1585 | 保護BẢO HỘ 1. (N, ~する) Sự bảo hộ, bảo vệ 危険や破壊から守り、安全な状態を保つこと。 Protection, preservation, conservation | 絶滅の危機に瀕している動物を保護するため、その生息地が国の保護区域に指定された。 Để bảo vệ loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, môi trường sống của chúng đã được chỉ định là khu bảo tồn quốc gia. To protect animals facing extinction, their habitat was designated as a national protected area. |
| 1586 | 補償BỔ THƯỜNG 1. (N, ~する) Sự bồi thường, đền bù 損害や損失に対して、お金などで払い埋め合わせをすること。 Compensation, indemnification, reparation | 災害で農地に被害を受けた農家に対し、国は一定の補償を行うことを決定した。 Đối với những nông hộ bị thiệt hại đất canh tác do thiên tai, nhà nước đã quyết định tiến hành bồi thường ở một mức nhất định. The government decided to provide a certain amount of compensation to farmers whose farmland was damaged by the disaster. |
| 1587 | 保全BẢO TOÀN 1. (N, ~する) Sự bảo toàn, giữ gìn nguyên vẹn 現状の良好な状態をそのまま維持して守ること。 Preservation, conservation, maintenance | 貴重な湿地の自然を保全するため、周辺での開発は厳しく制限されている。 Để bảo toàn thiên nhiên của vùng đầm lầy quý giá, việc khai phá ở khu vực xung quanh bị hạn chế nghiêm ngặt. To preserve the nature of the precious wetlands, development in the surrounding area is strictly restricted. |
| 1588 | 北極BẮC CỰC 1. (N) Bắc Cực 地球の最北端に位置する地域のこと。 The North Pole, Arctic | 北極の氷が溶けることで海面が上昇し、低地の島国は深刻な脅威にさらされている。 Việc băng ở Bắc Cực tan chảy khiến mực nước biển dâng lên, và các đảo quốc vùng trũng đang đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng. As Arctic ice melts, sea levels rise, exposing low-lying island nations to a severe threat. |
| 1589 | 哺乳類BỘ NHŨ LOẠI 1. (N) Động vật có vú 母乳で子を育てる脊椎動物の分類群。 Mammal, mammals | クジラは海の中で暮らしているが、肺で呼吸をする立派な哺乳類である。 Cá voi tuy sống trong biển nhưng lại là một loài động vật có vú đích thực, hô hấp bằng phổi. Although whales live in the sea, they are proper mammals that breathe with lungs. |
| 1590 | ボランティア— (gốc: volunteer) 1. (N) Tình nguyện viên; hoạt động tình nguyện 自発的に社会貢献活動を行う人、またはその活動。 Volunteer, volunteer activity | 週末になると、彼は海岸のごみを拾うボランティアに参加し、環境保護に力を注いでいる。 Cứ đến cuối tuần, anh ấy lại tham gia hoạt động tình nguyện nhặt rác ở bờ biển và dồn sức cho việc bảo vệ môi trường. On weekends, he participates in volunteer work picking up trash on the beach, devoting his energy to environmental protection. |
| 1591 | 掘るQUẬT 1. (V) Đào, bới, khai quật 道具や手を使って土などを取り除き、穴をあけること。 To dig, to excavate, to unearth | 遺跡の調査隊は、土を慎重に掘り進め、千年以上前の土器を掘り当てた。 Đội khảo sát di tích đã cẩn thận đào sâu vào lòng đất và tìm thấy đồ gốm có niên đại hơn một nghìn năm. The ruins investigation team carefully dug through the soil and unearthed earthenware from over a thousand years ago. |
| 1592 | 本能BẢN NĂNG 1. (N) Bản năng 学習によらず、生まれつき備わっている行動の傾向。 Instinct | 生まれたばかりのウミガメの子が、誰に教わるでもなく海を目指すのは本能によるものだ。 Việc rùa biển con vừa mới nở, chẳng được ai dạy bảo, lại hướng về phía biển là do bản năng mách bảo. That a newborn sea turtle hatchling heads for the sea without being taught by anyone is due to instinct. |
| 1593 | マグニチュード— (gốc: magnitude) 1. (N) Độ lớn (thang đo năng lượng động đất) 地震が放出するエネルギーの大きさを表す数値。 Magnitude (earthquake energy scale) | マグニチュードが1大きくなると、地震の放出するエネルギーはおよそ32倍にもなるという。 Người ta nói rằng cứ mỗi khi độ lớn tăng thêm 1, năng lượng mà trận động đất giải phóng lại tăng lên khoảng 32 lần. It is said that when the magnitude increases by 1, the energy released by an earthquake becomes roughly 32 times greater. |
| 1594 | 増すTĂNG 1. (V) Tăng lên, làm tăng lên 数量、程度、状態などが大きくなったり多くなったりすること。 To increase, to grow, to swell | 雪解けの季節になると、上流から流れ込む水量が一気に増し、川の流れは速くなる。 Khi đến mùa tuyết tan, lượng nước đổ về từ thượng nguồn tăng vọt và dòng chảy của con sông trở nên xiết hơn. When the snowmelt season comes, the volume of water flowing from upstream increases all at once, and the river's current becomes faster. |
| 1595 | 眩しいHUYỄN 1. (A) Chói mắt, sáng chói; rạng rỡ 光が強すぎて直視できないさま。 Dazzling, glaring, blindingly bright | 長いトンネルを抜けた瞬間、雪に反射した日差しがあまりに眩しくて思わず目を細めた。 Khoảnh khắc vừa ra khỏi đường hầm dài, ánh nắng phản chiếu trên tuyết chói lóa đến mức tôi bất giác nheo mắt lại. The moment I emerged from the long tunnel, the sunlight reflecting off the snow was so dazzling that I involuntarily squinted. |
| 1596 | 実THỰC 1. (N) Quả, hạt (của cây) 植物の花が咲いたあとにできる果実や種子。 Fruit, nut, seed | 秋が深まると、庭の柿の木には赤く熟した実がたわわに実り、鳥たちが集まってきた。 Khi mùa thu đậm dần, cây hồng trong vườn trĩu những quả chín đỏ và lũ chim kéo đến. As autumn deepened, the persimmon tree in the garden bore clusters of ripe red fruit, and birds began to gather. |
| 1597 | 蜜MẬT 1. (N) Mật (ong, hoa) 花が分泌する甘い液体、または蜂が作る甘い物質。 Nectar, honey | ミツバチは花から花へと飛び回って蜜を集めると同時に、受粉という大切な役目も果たしている。 Ong mật bay từ bông hoa này sang bông hoa khác để thu mật, đồng thời cũng đảm nhận vai trò quan trọng là thụ phấn. Honeybees fly from flower to flower collecting nectar while simultaneously fulfilling the important role of pollination. |
| 1598 | 緑LỤC 1. (N) Màu xanh lá cây; cây xanh 草木の色、または広く植物や自然の草木のこと。 Greenery, green, vegetation | コンクリートに囲まれた都市にも、屋上緑化などによって少しずつ緑を取り戻そうとする動きが広がっている。 Ngay cả ở những đô thị bị bao quanh bởi bê tông, phong trào dần khôi phục cây xanh thông qua việc phủ xanh mái nhà đang lan rộng. Even in cities surrounded by concrete, movements to gradually bring back greenery through initiatives like rooftop greening are spreading. |
| 1599 | 見渡すKIẾN ĐỘ 1. (V) Nhìn bao quát, phóng tầm mắt ra xa 遠くまでひろく目を配って全体を眺めること。 To look out over, to survey, to take in a wide view | 山頂に立って見渡すと、眼下には雲海が広がり、遠くの峰々が島のように浮かんで見えた。 Đứng trên đỉnh núi phóng tầm mắt ra, biển mây trải rộng bên dưới và những đỉnh núi xa trông như những hòn đảo nổi lên. Standing on the summit and looking out, a sea of clouds spread below, and distant mountain peaks appeared to float like islands. |
| 1600 | 無限VÔ HẠN 1. (Na, N) Vô hạn, vô tận 限りがなく、いくら行ってもつきないこと。 Infinite, boundless, limitless | 宇宙の広がりは無限とも言えるほどで、人類が知り得たのはそのほんの一部にすぎない。 Sự bao la của vũ trụ có thể gọi là vô hạn, và những gì nhân loại biết được chỉ là một phần vô cùng nhỏ bé. The expanse of the universe is so vast it could be described as infinite, and what humanity has come to know is merely a tiny fraction of it. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard