Phần học gồm 50 từ (STT 1651–1700). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1651 |
生まれる
SINH
1. (V) Được sinh ra, ra đời
|
都会で生まれ育った彼女は、祖父母の住む田舎の自然豊かな暮らしに強いあこがれを抱いている。
Cô ấy sinh ra và lớn lên ở thành phố nên rất khao khát cuộc sống chan hòa thiên nhiên ở vùng quê nơi ông bà sinh sống.
|
| 1652 |
占う
CHIÊM
1. (V) Bói toán, xem bói, đoán vận mệnh
|
新年を迎えると、多くの人が神社を訪れ、その年の運勢を占ってもらう。
Mỗi khi năm mới đến, nhiều người ghé đền thần để được xem bói vận mệnh của năm đó.
|
| 1653 |
運動不足
VẬN ĐỘNG BẤT TÚC
1. (N) Tình trạng thiếu vận động
|
在宅勤務が増えてから運動不足になりがちなので、毎朝近所を散歩するようにしている。
Từ khi làm việc tại nhà nhiều hơn, tôi dễ rơi vào tình trạng thiếu vận động nên cố gắng đi dạo quanh khu phố mỗi sáng.
|
| 1654 |
永住
VĨNH TRÚ
1. (N, ~する) Việc định cư vĩnh viễn, thường trú
|
長年の海外生活を経て、彼はついにこの国への永住を決意した。
Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, cuối cùng anh ấy đã quyết tâm định cư vĩnh viễn tại đất nước này.
|
| 1655 |
栄養
VINH DƯỠNG
1. (N) Dinh dưỡng
|
健康を保つためには、偏らずにバランスよく栄養を摂取することが何より大切だ。
Để giữ gìn sức khỏe, điều quan trọng hơn cả là hấp thu dinh dưỡng một cách cân bằng, không thiên lệch.
|
| 1656 |
延期
DIÊN KÌ
1. (N, ~する) Sự hoãn lại, trì hoãn
|
台風の接近にともない、楽しみにしていた屋外コンサートは来週に延期された。
Do bão tiến lại gần, buổi hòa nhạc ngoài trời mà tôi mong chờ đã bị hoãn sang tuần sau.
|
| 1657 |
エンターテインメント
— (gốc: entertainment)
1. (N) Giải trí
|
近年、動画配信サービスの普及によって、家庭で楽しめるエンターテインメントの幅が大きく広がった。
Những năm gần đây, nhờ sự phổ biến của dịch vụ phát video trực tuyến, phạm vi giải trí có thể thưởng thức tại nhà đã mở rộng đáng kể.
|
| 1658 |
延長
DIÊN TRƯỜNG
1. (N, ~する) Sự kéo dài (thời gian, khoảng cách)
|
議論がまとまらなかったため、会議の時間は予定より一時間延長されることになった。
Vì cuộc thảo luận không đi đến thống nhất, thời gian họp đã được kéo dài thêm một tiếng so với dự kiến.
|
| 1659 |
塩分
DIÊM PHÂN
1. (N) Lượng muối
|
医者に血圧が高いと指摘され、毎日の食事で塩分を控えるよう心がけている。
Bị bác sĩ chỉ ra rằng huyết áp cao, tôi luôn chú ý hạn chế lượng muối trong bữa ăn hằng ngày.
|
| 1660 |
往復
VÃNG PHỤC
1. (N, ~する) Khứ hồi, cả đi lẫn về
|
自宅から会社までの往復に毎日二時間以上もかかるので、引っ越しを検討している。
Việc đi về giữa nhà và công ty mỗi ngày mất hơn hai tiếng nên tôi đang cân nhắc chuyển nhà.
|
| 1661 |
覆う
PHÚC
1. (V) Che, phủ, bao bọc
|
朝起きてカーテンを開けると、一面雪に覆われた銀世界が広がっていた。
Sáng thức dậy mở rèm ra, trước mắt là cả một thế giới trắng xóa được tuyết phủ kín.
|
| 1662 |
オークション
— (gốc: auction)
1. (N) Cuộc đấu giá
|
使わなくなった家具を捨てるのはもったいないので、ネットオークションに出品することにした。
Vứt bỏ những món đồ nội thất không còn dùng thì phí nên tôi quyết định đăng bán trên sàn đấu giá trực tuyến.
|
| 1663 |
オープン
— (gốc: open)
1. (N, Na, ~する) Mở, khai trương
|
駅前に新しいショッピングモールがオープンし、週末は多くの買い物客でにぎわっている。
Một trung tâm mua sắm mới đã khai trương trước nhà ga, cuối tuần nhộn nhịp đông đảo khách mua sắm.
|
| 1664 |
大家
ĐẠI GIA
1. (N) Chủ nhà trọ, chủ cho thuê nhà
|
部屋の水道が故障したので、すぐに大家さんに連絡して修理を頼んだ。
Đường nước trong phòng bị hỏng nên tôi liên lạc ngay với chủ nhà để nhờ sửa chữa.
|
| 1665 |
補う
BỔ
1. (V) Bổ sung, bù đắp
|
経験の不足は、人一倍の努力と熱意で補うしかないと彼は考えている。
Anh ấy nghĩ rằng sự thiếu kinh nghiệm chỉ có thể bù đắp bằng nỗ lực và nhiệt huyết gấp đôi người khác.
|
| 1666 |
幼い
ẤU
1. (A) Non nớt, thơ ngây, còn nhỏ
|
幼い頃に祖母から聞いた昔話は、今でも鮮明に記憶に残っている。
Những câu chuyện cổ tích nghe bà kể hồi còn nhỏ đến giờ vẫn in đậm rõ ràng trong ký ức tôi.
|
| 1667 |
おすすめ
1. (N) Lời gợi ý, đề xuất
|
初めてこの店に来たのなら、季節の食材を使ったシェフのおすすめ料理をぜひ試してほしい。
Nếu lần đầu đến quán này, nhất định bạn nên thử món đầu bếp đề xuất được làm từ nguyên liệu theo mùa.
|
| 1668 |
衰える
SUY
1. (V) Yếu đi, sa sút, suy tàn
|
年を取ると足腰の筋力が衰えやすいので、適度な運動を続けることが大切だ。
Khi có tuổi, sức cơ ở chân và lưng dễ suy giảm nên việc duy trì vận động vừa phải rất quan trọng.
|
| 1669 |
オフ
— (gốc: off)
1. (N) Tắt (điện)
2. (N) Ngày nghỉ, lúc rảnh rỗi
|
外出するときは、節電のために部屋の電気をすべてオフにする習慣をつけている。
Khi ra ngoài, tôi tập thói quen tắt hết đèn điện trong phòng để tiết kiệm điện.
平日は忙しいので、オフの日には何も予定を入れずにゆっくり過ごしたい。
Ngày thường bận rộn nên vào ngày nghỉ tôi muốn không sắp xếp việc gì mà thong thả nghỉ ngơi.
|
| 1670 |
面影
DIỆN ẢNH
1. (N) Dáng dấp, hình bóng (của người hoặc vật trong quá khứ)
|
久しぶりに再会した友人の顔には、学生時代の面影がはっきりと残っていた。
Gương mặt người bạn gặp lại sau bao lâu vẫn còn lưu giữ rõ nét dáng dấp thời còn đi học.
|
| 1671 |
親孝行
THÂN HIẾU HÀNH
1. (N, Na) Lòng hiếu thảo với cha mẹ
|
社会人になって初めての給料で両親を旅行に連れて行き、親孝行ができて満足している。
Bằng tháng lương đầu tiên khi đi làm, tôi đưa bố mẹ đi du lịch và hài lòng vì đã làm tròn chữ hiếu.
|
| 1672 |
害
HẠI
1. (N) Tác hại, điều có hại
|
タバコは吸う本人だけでなく、周囲の人の健康にも害を及ぼすことが知られている。
Người ta biết rằng thuốc lá không chỉ gây hại cho người hút mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe người xung quanh.
|
| 1673 |
買い換える
MÃI HOÁN
1. (V) Mua đồ mới thay đồ cũ
|
長年使ってきた冷蔵庫の調子が悪くなったので、省エネ型の新しいものに買い換えた。
Chiếc tủ lạnh dùng nhiều năm bắt đầu trục trặc nên tôi đã mua đổi sang loại mới tiết kiệm năng lượng.
|
| 1674 |
会計
HỘI KẾ
1. (N) Kế toán
2. (N, ~する) Việc thanh toán tiền
|
彼女は大学で会計を専攻し、卒業後は監査法人で働いている。
Cô ấy học chuyên ngành kế toán ở đại học, sau khi tốt nghiệp làm việc tại công ty kiểm toán.
食事を終えて会計をしようとレジに向かうと、すでに友人が支払いを済ませてくれていた。
Ăn xong, khi tôi ra quầy định thanh toán thì người bạn đã trả tiền hộ từ trước rồi.
|
| 1675 |
開催
KHAI THÔI
1. (N, ~する) Việc tổ chức (sự kiện, hội nghị)
|
二年に一度開催されるこの国際会議には、世界中から研究者が集まる。
Hội nghị quốc tế được tổ chức hai năm một lần này quy tụ các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới.
|
| 1676 |
外出
NGOẠI XUẤT
1. (N, ~する) Việc đi ra ngoài
|
風邪気味のときは無理に外出せず、家でゆっくり休むのが回復への近道だ。
Khi có dấu hiệu cảm, đừng cố ra ngoài mà nghỉ ngơi thong thả ở nhà mới là con đường nhanh nhất để hồi phục.
|
| 1677 |
改善
CẢI THIỆN
1. (N, ~する) Sự cải thiện
|
社員からの意見を取り入れ、職場の労働環境を少しずつ改善していく方針だ。
Công ty có chủ trương tiếp thu ý kiến của nhân viên để dần cải thiện môi trường làm việc.
|
| 1678 |
改築
CẢI TRÚC
1. (N, ~する) Việc xây sửa lại, cải tạo (công trình)
|
築五十年の古い家を取り壊さず、現代風に改築して住み続けることにした。
Thay vì phá bỏ ngôi nhà cũ năm mươi năm tuổi, chúng tôi quyết định cải tạo theo phong cách hiện đại để tiếp tục ở.
|
| 1679 |
快適
KHOÁI THÍCH
1. (Na) Dễ chịu, sảng khoái, thoải mái
|
最新型のエアコンを導入したおかげで、真夏でも室内は快適な温度に保たれている。
Nhờ lắp điều hòa đời mới nhất, ngay giữa mùa hè trong nhà vẫn được giữ ở nhiệt độ dễ chịu.
|
| 1680 |
回答
HỒI ĐÁP
1. (N, ~する) Câu trả lời, lời giải đáp
|
アンケートにご協力いただいた方には、いただいた回答を今後のサービス改善に役立てます。
Với những ai đã hợp tác trả lời khảo sát, chúng tôi sẽ tận dụng câu trả lời nhận được để cải thiện dịch vụ trong tương lai.
|
| 1681 |
解凍
GIẢI ĐÔNG
1. (N, ~する) Việc rã đông
|
冷凍した肉は、電子レンジで急に解凍するより、冷蔵庫でゆっくり解凍したほうが味が落ちにくい。
Thịt đông lạnh nếu rã đông từ từ trong tủ lạnh thay vì rã nhanh bằng lò vi sóng thì ít bị giảm hương vị hơn.
|
| 1682 |
省みる
TỈNH
1. (V) Nhìn lại, xem xét lại, kiểm điểm (bản thân)
|
失敗したときこそ、他人を責める前に、まず自分の行動を省みる姿勢が求められる。
Chính những lúc thất bại, điều cần thiết là thái độ trước hết xem xét lại hành động của bản thân thay vì đổ lỗi cho người khác.
|
| 1683 |
顧みる
CỐ
1. (V) Hồi tưởng lại, ngoảnh lại nhìn (quá khứ); để tâm đến
|
定年を迎えた彼は、家族を顧みずに働き続けてきたこれまでの人生を静かに振り返った。
Đến tuổi nghỉ hưu, ông lặng lẽ nhìn lại quãng đời đã qua, những năm tháng mải miết làm việc mà chẳng đoái hoài đến gia đình.
|
| 1684 |
顔色
NHAN SẮC
1. (N) Sắc mặt
|
彼は顔色が真っ青だったので、周りの人はみな体調を心配して声をかけた。
Sắc mặt anh ấy trắng bệch nên mọi người xung quanh đều lo lắng cho sức khỏe mà lên tiếng hỏi han.
|
| 1685 |
欠かす
KHIẾM
1. (V) Thiếu, bỏ sót (một thứ không thể thiếu)
|
一流の選手になるためには、毎日の地道な練習を一日も欠かすことはできない。
Để trở thành tuyển thủ hàng đầu, không thể bỏ sót dù chỉ một ngày luyện tập miệt mài hằng ngày.
|
| 1686 |
書き込む
THƯ VÀO
1. (V) Viết vào, điền vào; đăng bình luận
|
授業中に気づいたことは、その場で教科書の余白に書き込んでおくと後で復習に役立つ。
Những điều nhận ra trong giờ học, nếu ghi ngay vào lề sách giáo khoa thì sau này rất hữu ích cho việc ôn tập.
|
| 1687 |
家計
GIA KẾ
1. (N) Kinh tế gia đình, việc thu chi trong nhà
|
物価の上昇が続き、多くの家庭で家計のやりくりが年々厳しくなっている。
Giá cả tiếp tục leo thang khiến nhiều gia đình ngày càng chật vật trong việc xoay xở chi tiêu gia đình.
|
| 1688 |
賭ける
ĐỔ
1. (V) Đặt cược, cá cược
|
彼は勝てる保証もないのに、全財産を賭けてまで新しい事業に挑もうとしている。
Dù chẳng có gì đảm bảo sẽ thắng, anh ấy vẫn định đặt cược cả gia tài để dấn thân vào công việc kinh doanh mới.
|
| 1689 |
重なる
TRỌNG
1. (V) Chồng lên nhau, trùng lặp
|
今年は祝日が日曜日と重なってしまい、連休が一日短くなって残念だ。
Năm nay ngày lễ trùng vào chủ nhật nên kỳ nghỉ liên tiếp bị ngắn đi một ngày, thật đáng tiếc.
|
| 1690 |
家事
GIA SỰ
1. (N) Việc nhà
|
共働きの家庭では、夫婦が協力して家事を分担することが円満の秘訣だ。
Trong gia đình cả hai vợ chồng đều đi làm, việc cùng nhau chia sẻ việc nhà là bí quyết để hòa thuận.
|
| 1691 |
カジュアル
— (gốc: casual)
1. (Na) Thông thường, bình dị, không trang trọng
|
その会社では服装の規定がなく、社員は誰もがカジュアルな格好で出勤している。
Công ty đó không có quy định về trang phục nên nhân viên ai cũng ăn mặc giản dị, thoải mái đi làm.
|
| 1692 |
偏る
THIÊN
1. (V) Nghiêng về một phía, không cân bằng, thiên vị
|
好きなものばかり食べて栄養が偏ると、体調を崩す原因にもなりかねない。
Chỉ ăn toàn món mình thích khiến dinh dưỡng mất cân bằng, điều đó có thể trở thành nguyên nhân làm hỏng sức khỏe.
|
| 1693 |
カタログ
— (gốc: catalog)
1. (N) Ca-ta-lô, danh mục sản phẩm
|
新製品の詳しい仕様については、お手元のカタログをご覧いただくか、当社のサイトをご確認ください。
Về thông số chi tiết của sản phẩm mới, xin quý khách xem catalog có sẵn trong tay hoặc kiểm tra trên trang web của công ty chúng tôi.
|
| 1694 |
格好
CÁCH HẢO
1. (N) Vẻ ngoài, diện mạo, kiểu dáng
|
面接には、派手すぎず地味すぎない、清潔感のある格好で行くのが無難だ。
Đi phỏng vấn thì nên ăn mặc gọn gàng sạch sẽ, không quá lòe loẹt cũng không quá xuề xòa, là an toàn nhất.
|
| 1695 |
活動
HOẠT ĐỘNG
1. (N, ~する) Hoạt động
|
彼女は仕事のかたわら、環境保護のボランティア活動にも積極的に参加している。
Bên cạnh công việc, cô ấy còn tích cực tham gia hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường.
|
| 1696 |
家庭
GIA ĐÌNH
1. (N) Gia đình
|
子どもの健やかな成長には、温かく安心できる家庭環境が欠かせない。
Sự phát triển khỏe mạnh của trẻ không thể thiếu một môi trường gia đình ấm áp và an tâm.
|
| 1697 |
過度
QUÁ ĐỘ
1. (Na, N) Quá mức, quá độ
|
過度な期待は、かえって相手に大きなプレッシャーを与えてしまうことがある。
Kỳ vọng quá mức đôi khi lại tạo áp lực lớn cho đối phương.
|
| 1698 |
柄
BÍNH
1. (N) Họa tiết, hoa văn
2. (N) Tầm vóc, tính cách, con người
|
彼女は派手な柄のワンピースより、無地のシンプルな服を好んで着ている。
Cô ấy thích mặc trang phục trơn giản dị hơn là váy liền có họa tiết sặc sỡ.
彼は体は大きいが、大声を出すのが苦手な、柄にもなく気の小さいところがある。
Anh ấy tuy vóc người to lớn nhưng lại có nét nhút nhát chẳng hợp với tầm vóc, ngại lớn tiếng.
|
| 1699 |
体を壊す
1. (V) Làm hại sức khỏe, bị suy nhược cơ thể
|
無理な残業を続けて体を壊しては元も子もないので、適度に休むことも大切だ。
Cứ tăng ca quá sức đến mức hại sức khỏe thì chẳng còn ý nghĩa gì, nên nghỉ ngơi điều độ cũng rất quan trọng.
|
| 1700 |
カロリー
— (gốc: calorie)
1. (N) Calo
|
ダイエットを成功させたいなら、一日に摂取するカロリーが消費するカロリーを超えないように管理する必要がある。
Nếu muốn giảm cân thành công, cần kiểm soát sao cho lượng calo nạp vào trong ngày không vượt quá lượng calo tiêu hao.
|