Phần học gồm 50 từ (STT 1751–1800). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1751 |
検診
KIỂM CHẨN
1. (N, ~する) Việc khám sức khỏe (để tầm soát bệnh)
|
早期発見のため、年に一度はがん検診を受けるよう心がけている。
Để phát hiện sớm, tôi luôn chú ý đi khám tầm soát ung thư mỗi năm một lần.
|
| 1752 |
見当
KIẾN ĐƯƠNG
1. (N) Sự ước lượng, phỏng đoán; phương hướng
|
初めて訪れた街で道に迷い、駅がどの方向にあるのか見当もつかなかった。
Lạc đường ở thành phố lần đầu đặt chân tới, tôi chẳng thể phỏng đoán nổi nhà ga nằm ở hướng nào.
|
| 1753 |
倹約
KIỆM ƯỚC
1. (N, ~する) Sự tiết kiệm, tằn tiện
|
将来の留学資金を貯めるため、彼は無駄な出費を抑え、倹約に努めている。
Để dành tiền du học trong tương lai, anh ấy hạn chế các khoản chi lãng phí và cố gắng tằn tiện.
|
| 1754 |
公演
CÔNG DIỄN
1. (N, ~する) Buổi công diễn
|
有名なバレエ団の来日公演は、チケットが発売直後に完売してしまった。
Buổi công diễn tại Nhật của đoàn ballet nổi tiếng đã bán hết vé ngay sau khi mở bán.
|
| 1755 |
効果
HIỆU QUẢ
1. (N) Hiệu quả
|
新しい広告戦略を導入したところ、売上が大幅に伸び、その効果は予想以上だった。
Khi áp dụng chiến lược quảng cáo mới, doanh số tăng mạnh, hiệu quả vượt cả mong đợi.
|
| 1756 |
豪華
HÀO HOA
1. (Na) Rực rỡ, lộng lẫy, xa hoa
|
創立百周年を記念して、ホテルの大広間で豪華なパーティーが盛大に開かれた。
Nhân kỷ niệm 100 năm thành lập, một bữa tiệc xa hoa đã được tổ chức linh đình tại đại sảnh khách sạn.
|
| 1757 |
郊外
GIAO NGOẠI
1. (N) Vùng ngoại ô
|
都心の家賃の高さに耐えかね、彼らは自然の多い郊外へ引っ越すことにした。
Không chịu nổi giá thuê nhà đắt đỏ ở trung tâm, họ quyết định chuyển ra vùng ngoại ô nhiều cây xanh.
|
| 1758 |
交換
GIAO HOÁN
1. (N, ~する) Sự trao đổi
|
購入した商品に不具合があったので、店に持って行き新品と交換してもらった。
Sản phẩm đã mua bị lỗi nên tôi mang đến cửa hàng để đổi lấy hàng mới.
|
| 1759 |
構成
CẤU THÀNH
1. (N, ~する) Cấu trúc, sự cấu thành, tổ chức
|
この論文は序論、本論、結論の三つの部分から構成されている。
Bài luận này được cấu thành từ ba phần: mở đầu, nội dung chính và kết luận.
|
| 1760 |
高層住宅
CAO TẦNG TRÚ TRẠCH
1. (N) Khu chung cư cao tầng
|
駅周辺の再開発が進み、かつての商店街は次々と高層住宅へと姿を変えていった。
Việc tái phát triển quanh ga tiến triển, khu phố buôn bán ngày xưa lần lượt biến thành các chung cư cao tầng.
|
| 1761 |
購入
CẤU NHẬP
1. (N, ~する) Việc mua
|
高額な商品を購入する際は、複数の店で価格を比較してから決めるべきだ。
Khi mua món hàng đắt tiền, nên so sánh giá ở nhiều cửa hàng rồi mới quyết định.
|
| 1762 |
効能
HIỆU NĂNG
1. (N) Công dụng, hiệu quả (của thuốc)
|
この温泉は神経痛や冷え性に効能があるとされ、古くから多くの湯治客に親しまれてきた。
Suối nước nóng này được cho là có công dụng với chứng đau dây thần kinh và chứng lạnh người, từ xưa đã được nhiều khách dưỡng bệnh yêu thích.
|
| 1763 |
合理的
HỢP LÍ ĐÍCH
1. (Na) Hợp lý, có logic
|
感情に流されず、限られた予算の中で最も合理的な選択をすることが求められる。
Cần phải không bị cảm xúc chi phối mà đưa ra lựa chọn hợp lý nhất trong phạm vi ngân sách có hạn.
|
| 1764 |
呼吸
HÔ HẤP
1. (N, ~する) Sự hô hấp, hít thở
|
緊張で頭が真っ白になったときは、深く呼吸を整えると気持ちが落ち着く。
Khi căng thẳng đến mức đầu óc trống rỗng, hít thở sâu để điều hòa nhịp thở sẽ giúp tâm trạng bình tĩnh lại.
|
| 1765 |
故郷
CỐ HƯƠNG
1. (N) Cố hương, quê nhà
|
都会で長年働いてきたが、年を取るにつれて生まれ育った故郷が懐かしく感じられる。
Đã làm việc nhiều năm ở thành phố, nhưng càng có tuổi tôi càng thấy nhớ quê nhà nơi mình sinh ra và lớn lên.
|
| 1766 |
焦げる
TIÊU
1. (V) Bị cháy, bị khét
|
電話に出ているうちに、フライパンの魚が真っ黒に焦げてしまった。
Trong lúc nghe điện thoại, con cá trong chảo đã cháy đen.
|
| 1767 |
心掛ける
TÂM QUẢI
1. (V) Cố gắng, tâm niệm, chú tâm
|
健康のため、毎日できるだけ階段を使い、こまめに体を動かすよう心掛けている。
Vì sức khỏe, tôi luôn tâm niệm mỗi ngày cố gắng dùng cầu thang bộ và vận động cơ thể thường xuyên.
|
| 1768 |
個性的
CÁ TÍNH ĐÍCH
1. (Na) Có cá tính, độc đáo
|
あの店は個性的なデザインの家具ばかりを扱っており、見ているだけでも楽しい。
Cửa hàng đó chỉ bán những món nội thất có thiết kế độc đáo, chỉ ngắm thôi cũng thấy vui.
|
| 1769 |
子育て
TỬ DỤC
1. (N, ~する) Việc nuôi dạy con cái
|
仕事と子育てを両立させるのは想像以上に大変で、家族の協力が欠かせない。
Vừa đi làm vừa nuôi con vất vả hơn tưởng tượng, không thể thiếu sự hỗ trợ của gia đình.
|
| 1770 |
コツ
1. (N) Mẹo, bí quyết
|
何度も失敗を重ねるうちに、ようやく美味しいだしを取るコツがつかめてきた。
Sau bao lần thất bại, cuối cùng tôi cũng nắm được bí quyết nấu nước dùng ngon.
|
| 1771 |
断る
ĐOẠN
1. (V) Từ chối
|
急な誘いだったが、先約があったため申し訳ないと思いつつ丁寧に断った。
Lời mời khá đột ngột, nhưng vì đã có hẹn trước nên tôi áy náy mà từ chối một cách lịch sự.
|
| 1772 |
こもる
1. (V) Tự nhốt mình, ở lì trong phòng
2. (V) Đong đầy, chứa đựng (cảm xúc, nhiệt)
|
試験前になると、彼は一日中部屋にこもって勉強に没頭する。
Cứ đến trước kỳ thi là anh ấy lại nhốt mình cả ngày trong phòng để dồn sức học.
一つ一つ手作りされたこの作品には、職人の深い愛情がこもっている。
Tác phẩm được làm thủ công từng chiếc một này chứa đựng tình cảm sâu sắc của người thợ.
|
| 1773 |
娯楽
NGỘ LẠC
1. (N) Sự giải trí, thú vui
|
テレビもインターネットもなかった時代、読書は人々の大切な娯楽の一つだった。
Vào thời chưa có TV lẫn Internet, đọc sách là một trong những thú giải trí quan trọng của con người.
|
| 1774 |
財産
TÀI SẢN
1. (N) Tài sản
|
彼は莫大な財産を相続したが、決して贅沢をせず質素な生活を続けている。
Anh ấy thừa kế một khối tài sản khổng lồ nhưng không hề xa hoa mà vẫn sống giản dị.
|
| 1775 |
サイズ
— (gốc: size)
1. (N) Kích cỡ
|
ネットで買った靴のサイズが合わず、返品して一つ大きいものに交換した。
Đôi giày mua trên mạng không vừa kích cỡ nên tôi trả lại và đổi sang đôi lớn hơn một cỡ.
|
| 1776 |
災難
TAI NẠN
1. (N) Tai họa, tai ương, điều không may
|
旅行先で財布を盗まれた上に体調まで崩すとは、とんだ災難に見舞われたものだ。
Vừa bị trộm ví ở nơi du lịch lại còn đổ bệnh, quả là gặp phải tai họa không nhỏ.
|
| 1777 |
栽培
TÀI BỒI
1. (N, ~する) Việc trồng trọt
|
父は定年後、畑を借りて無農薬の野菜を栽培することに夢中になっている。
Sau khi nghỉ hưu, bố tôi thuê một mảnh ruộng và mê mải trồng rau không thuốc trừ sâu.
|
| 1778 |
サイン
— (gốc: sign)
1. (N) Chữ ký
2. (N) Dấu hiệu
|
契約書の内容をよく確認したうえで、最後のページにサインをしてください。
Sau khi xác nhận kỹ nội dung hợp đồng, xin hãy ký tên vào trang cuối.
体が発する疲労のサインを見逃すと、大きな病気につながることもある。
Nếu bỏ qua những dấu hiệu mệt mỏi mà cơ thể phát ra, đôi khi có thể dẫn đến bệnh nặng.
|
| 1779 |
遮る
GIÀ
1. (V) Chắn ngang, che khuất
|
高層ビルが次々と建ち、以前は見えていた山々の眺めが遮られてしまった。
Các tòa nhà cao tầng mọc lên liên tục, cảnh núi non trước đây nhìn thấy được giờ đã bị che khuất.
|
| 1780 |
逆らう
NGHỊCH
1. (V) Chống lại, đi ngược lại
|
強い向かい風に逆らって自転車をこぐのは、想像以上に体力を消耗する。
Đạp xe ngược chiều cơn gió mạnh tiêu hao thể lực nhiều hơn tưởng tượng.
|
| 1781 |
冷ます
LÃNH
1. (V) Làm nguội
|
揚げたての天ぷらは、少し冷ましてから食べたほうが油っぽさが気にならない。
Món tempura vừa chiên xong nên để nguội một chút rồi hãy ăn thì sẽ không thấy ngấy dầu.
|
| 1782 |
妨げる
PHƯƠNG
1. (V) Gây cản trở, ngăn cản
|
寝る直前のスマートフォンの使用は、質の良い睡眠を妨げると言われている。
Người ta nói rằng dùng điện thoại ngay trước khi ngủ sẽ cản trở giấc ngủ chất lượng.
|
| 1783 |
覚める
GIÁC
1. (V) Tỉnh giấc; tỉnh táo lại
|
大きな物音で夜中に目が覚めてしまい、それから朝までなかなか寝付けなかった。
Tôi tỉnh giấc giữa đêm vì tiếng động lớn, sau đó mãi đến sáng vẫn khó ngủ lại.
|
| 1784 |
参加
THAM GIA
1. (N, ~する) Sự tham gia
|
地域の清掃活動には、子どもから高齢者まで多くの住民が参加した。
Nhiều cư dân từ trẻ em đến người cao tuổi đã tham gia hoạt động dọn vệ sinh của khu phố.
|
| 1785 |
残高
TÀN CAO
1. (N) Số dư tài khoản
|
月末に口座の残高を確認したところ、思っていたよりも少なくて青ざめた。
Khi kiểm tra số dư tài khoản vào cuối tháng, tôi tái mặt vì ít hơn mình nghĩ.
|
| 1786 |
産地
SẢN ĐỊA
1. (N) Nơi sản xuất, vùng trồng
|
この店では、野菜や果物の産地を一つ一つ表示し、安全性をアピールしている。
Cửa hàng này ghi rõ nơi sản xuất của từng loại rau quả để quảng bá về độ an toàn.
|
| 1787 |
シーズン
— (gốc: season)
1. (N) Mùa (thể thao, du lịch)
|
紅葉のシーズンになると、この観光地は全国から訪れる人で大変な賑わいを見せる。
Vào mùa lá đỏ, khu du lịch này nhộn nhịp đông đảo du khách từ khắp cả nước.
|
| 1788 |
紫外線
TỬ NGOẠI TUYẾN
1. (N) Tia cực tím, tia tử ngoại (UV)
|
夏場は紫外線が特に強いので、日焼け止めをこまめに塗ることが欠かせない。
Mùa hè tia cực tím đặc biệt mạnh nên không thể thiếu việc bôi kem chống nắng thường xuyên.
|
| 1789 |
自覚
TỰ GIÁC
1. (N, ~する) Sự tự nhận thức, tự giác
|
社会人としての自覚を持ち、自分の言動に責任を持つことが大切だ。
Điều quan trọng là phải có ý thức tự giác của một người trưởng thành và chịu trách nhiệm về lời nói, hành động của mình.
|
| 1790 |
刺激
THỨ KÍCH
1. (N, ~する) Sự kích thích
|
旅先で異なる文化に触れることは、新たな発想を生む大きな刺激となる。
Việc tiếp xúc với nền văn hóa khác biệt ở nơi du lịch là một sự kích thích lớn làm nảy sinh những ý tưởng mới.
|
| 1791 |
志向
CHÍ HƯỚNG
1. (N, ~する) Chí hướng, xu hướng, ý hướng
|
近年、健康志向の高まりとともに、糖分や塩分を抑えた商品の人気が高まっている。
Những năm gần đây, cùng với xu hướng chú trọng sức khỏe, các sản phẩm ít đường và ít muối ngày càng được ưa chuộng.
|
| 1792 |
嗜好
THỊ HẢO
1. (N) Sở thích, thị hiếu (thường về khẩu vị, nghệ thuật)
|
人々の嗜好が多様化したことで、企業はより細かな顧客のニーズに応える必要に迫られている。
Do thị hiếu của con người trở nên đa dạng, các doanh nghiệp buộc phải đáp ứng nhu cầu chi tiết hơn của khách hàng.
|
| 1793 |
自炊
TỰ XUY
1. (N, ~する) Việc tự nấu ăn
|
一人暮らしを始めてから、節約のためにできるだけ自炊するようにしている。
Từ khi bắt đầu sống một mình, tôi cố gắng tự nấu ăn càng nhiều càng tốt để tiết kiệm.
|
| 1794 |
支出
CHI XUẤT
1. (N, ~する) Sự chi tiêu, khoản chi ra
|
家計を見直す際は、まず毎月の支出を項目ごとに細かく書き出してみるとよい。
Khi xem lại chi tiêu gia đình, trước hết nên liệt kê chi tiết các khoản chi hằng tháng theo từng hạng mục.
|
| 1795 |
自治
TỰ TRỊ
1. (N) Sự tự quản, tự trị
|
この町では、住民が主体となって地域の課題を解決する自治の精神が根付いている。
Ở thị trấn này, tinh thần tự quản trong đó cư dân chủ động giải quyết các vấn đề của địa phương đã bén rễ.
|
| 1796 |
姿勢
TƯ THẾ
1. (N) Tư thế, dáng điệu
2. (N) Thái độ, quan điểm
|
長時間パソコンに向かうときは、姿勢が悪くならないよう椅子の高さを調整する。
Khi ngồi trước máy tính lâu, tôi điều chỉnh độ cao của ghế để tư thế không bị xấu.
困難な状況でも決して諦めない彼の前向きな姿勢は、周囲の人々を勇気づけた。
Thái độ tích cực không bao giờ bỏ cuộc của anh ấy dù trong hoàn cảnh khó khăn đã tiếp thêm dũng khí cho mọi người xung quanh.
|
| 1797 |
従う
TÙNG
1. (V) Tuân theo, vâng lời, đi theo
|
現地の文化を尊重し、その土地の習慣に従って行動することが旅行者には求められる。
Du khách cần tôn trọng văn hóa bản địa và hành động tuân theo phong tục của vùng đất đó.
|
| 1798 |
支度
CHI ĐỘ
1. (N, ~する) Sự chuẩn bị, sửa soạn (bữa ăn, đi ra ngoài)
|
朝は出かける支度に追われ、ゆっくり朝食をとる時間さえないことが多い。
Buổi sáng tôi thường bị cuốn vào việc chuẩn bị ra ngoài, đến mức nhiều khi không có cả thời gian thong thả ăn sáng.
|
| 1799 |
親しむ
THÂN
1. (V) Trở nên thân thiết, gần gũi, yêu thích
|
幼い頃から自然に親しんで育った彼は、環境保護の仕事に強い使命感を抱いている。
Lớn lên gần gũi với thiên nhiên từ nhỏ, anh ấy mang trong mình sứ mệnh mạnh mẽ với công việc bảo vệ môi trường.
|
| 1800 |
しつけ
1. (N) Việc giáo dục con cái về lễ nghi, phép tắc
|
子どもへのしつけは厳しさだけでなく、なぜいけないのかを丁寧に教えることが大切だ。
Việc dạy dỗ con cái về lễ nghi không chỉ là nghiêm khắc mà còn cần kiên nhẫn giải thích vì sao điều đó không được phép.
|