Phần học gồm 50 từ (STT 1801–1850). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1801 |
実用的
THỰC DỤNG ĐÍCH
1. (Na) Có tính thực dụng, thiết thực
|
見た目の美しさよりも、毎日使える実用的な道具こそ長く愛用されるものだ。
Hơn cả vẻ đẹp bề ngoài, chính những dụng cụ thực dụng dùng được hằng ngày mới là thứ được yêu dùng lâu dài.
|
| 1802 |
支払う
CHI PHẤT
1. (V) Chi trả, thanh toán
|
この店では、現金のほかにクレジットカードや電子マネーでも代金を支払うことができる。
Ở cửa hàng này, ngoài tiền mặt còn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc ví điện tử.
|
| 1803 |
勧誘
KHUYẾN DỤ
1. (N, ~する) Sự mời gọi, rủ rê, lôi kéo (tham gia)
|
駅前で怪しい投資話の勧誘を受けたが、きっぱりと断って立ち去った。
Tôi bị mời chào một thương vụ đầu tư đáng ngờ trước nhà ga, nhưng đã dứt khoát từ chối rồi bỏ đi.
|
| 1804 |
給仕
CẤP SĨ
1. (N, ~する) Việc phục vụ, hầu bàn
|
その高級レストランでは、訓練を受けた給仕が客一人一人に丁寧に対応していた。
Tại nhà hàng cao cấp đó, những người phục vụ được đào tạo bài bản tiếp đãi từng vị khách một cách chu đáo.
|
| 1805 |
地味
ĐỊA VỊ
1. (Na) Giản dị, đơn giản, không nổi bật, trầm
|
派手な服装は好まず、彼女はいつも地味で落ち着いた色合いの服を選んで着ている。
Không thích trang phục lòe loẹt, cô ấy luôn chọn mặc những bộ đồ giản dị với gam màu trầm nhã nhặn.
|
| 1806 |
地元
ĐỊA NGUYÊN
1. (N) Địa phương, bản địa, quê nhà
|
大学進学で都会へ出たが、卒業後は地元に戻って家業を継ぐつもりだ。
Tôi lên thành phố để học đại học, nhưng sau khi tốt nghiệp dự định về quê nối nghiệp gia đình.
|
| 1807 |
邪魔
TÀ MA
1. (N, Na, ~する) Sự cản trở, làm phiền
|
集中して作業をしているときに話しかけられると、どうしても邪魔だと感じてしまう。
Khi đang tập trung làm việc mà bị bắt chuyện, tôi không khỏi cảm thấy bị làm phiền.
|
| 1808 |
ジャンル
— (gốc: genre)
1. (N) Thể loại
|
彼は小説から専門書まで、ジャンルを問わずあらゆる本を読む読書家だ。
Anh ấy là người mê đọc, đọc đủ loại sách từ tiểu thuyết đến sách chuyên môn, không phân biệt thể loại.
|
| 1809 |
習慣
TẬP QUÁN
1. (N) Thói quen, tập quán
|
早寝早起きの習慣を身につけてから、日中の集中力が格段に上がった。
Từ khi rèn được thói quen ngủ sớm dậy sớm, khả năng tập trung ban ngày của tôi tăng lên rõ rệt.
|
| 1810 |
住居
TRÚ CƯ
1. (N) Chỗ ở, nơi ở, nhà cửa
|
都市部では地価が高騰し、若い世代にとって住居の確保が大きな問題となっている。
Ở khu vực đô thị, giá đất tăng vọt, việc tìm được chỗ ở trở thành vấn đề lớn với thế hệ trẻ.
|
| 1811 |
充実
SUNG THỰC
1. (N, Na, ~する) Sự đầy đủ, sung túc, trọn vẹn (cuộc sống, công việc)
|
趣味のサークルに入ってから、毎日がとても充実していると感じるようになった。
Từ khi tham gia câu lạc bộ sở thích, tôi bắt đầu cảm thấy mỗi ngày đều rất trọn vẹn.
|
| 1812 |
収集
THU TẬP
1. (N, ~する) Sự thu thập, sưu tầm
|
祖父は若い頃から世界中の珍しい切手を収集するのを趣味としてきた。
Ông tôi từ khi còn trẻ đã lấy việc sưu tầm những con tem quý hiếm khắp thế giới làm sở thích.
|
| 1813 |
収納
THU NẠP
1. (N, ~する) Việc cất giữ, lưu trữ (đồ đạc)
|
部屋が狭いので、ベッドの下の空間も収納スペースとして有効に活用している。
Vì phòng chật nên tôi tận dụng cả khoảng không dưới gầm giường làm nơi cất đồ.
|
| 1814 |
出産
XUẤT SẢN
1. (N, ~する) Việc sinh đẻ
|
妹が無事に元気な女の子を出産したと聞いて、家族みんなが喜びに包まれた。
Nghe tin em gái đã sinh hạ một bé gái khỏe mạnh bình an, cả nhà ngập tràn niềm vui.
|
| 1815 |
出費
XUẤT PHÍ
1. (N) Chi phí, khoản chi tiêu
|
引っ越しには、敷金や礼金など予想以上に多くの出費がかさむものだ。
Khi chuyển nhà, các khoản chi như tiền đặt cọc hay tiền lễ thường chồng chất nhiều hơn dự tính.
|
| 1816 |
主婦
CHỦ PHỤ
1. (N) Bà nội trợ
|
多くの主婦が、家事や育児の合間を縫って在宅でできる仕事を探している。
Nhiều bà nội trợ tranh thủ khoảng thời gian giữa việc nhà và chăm con để tìm công việc làm tại nhà.
|
| 1817 |
趣味
THÚ VỊ
1. (N) Sở thích, thú vui
|
仕事一筋だった父も、退職を機に登山という新しい趣味を見つけた。
Bố tôi vốn chỉ chú tâm vào công việc, nhưng nhân dịp nghỉ hưu cũng đã tìm được sở thích mới là leo núi.
|
| 1818 |
消化
TIÊU HÓA
1. (N, ~する) Sự tiêu hóa
2. (N, ~する) Sự tiếp thu, hiểu rõ
|
脂っこいものを食べ過ぎると消化に時間がかかり、胃がもたれてしまう。
Ăn quá nhiều đồ nhiều dầu mỡ thì việc tiêu hóa mất thời gian và bị đầy bụng.
一度に大量の知識を詰め込んでも、きちんと消化できなければ意味がない。
Dù có nhồi nhét một lượng lớn kiến thức cùng lúc, nếu không tiếp thu được đến nơi đến chốn thì cũng vô nghĩa.
|
| 1819 |
小遣い
TIỂU KHIỂN
1. (N) Tiền tiêu vặt
|
子どもの頃は、月に一度もらうわずかな小遣いを大切に貯めて好きな本を買った。
Hồi nhỏ, tôi nâng niu dành dụm khoản tiền tiêu vặt ít ỏi nhận mỗi tháng một lần để mua cuốn sách mình thích.
|
| 1820 |
招待
CHIÊU ĐÃI
1. (N, ~する) Lời mời, sự chiêu đãi
|
友人の結婚式に招待され、お祝いの言葉を述べるスピーチを任された。
Được mời đến đám cưới của bạn, tôi được giao nhiệm vụ phát biểu lời chúc mừng.
|
| 1821 |
上達
THƯỢNG ĐẠT
1. (N, ~する) Sự tiến bộ, giỏi lên
|
語学は毎日少しずつでも続けることが、上達への一番の近道だ。
Với ngoại ngữ, việc duy trì mỗi ngày dù chỉ một chút chính là con đường nhanh nhất để tiến bộ.
|
| 1822 |
照明
CHIẾU MINH
1. (N) Ánh sáng, hệ thống chiếu sáng, đèn
|
落ち着いた雰囲気を出すため、この喫茶店はあえて照明を少し暗めに設定している。
Để tạo bầu không khí trầm lắng, quán cà phê này cố ý chỉnh ánh sáng hơi tối một chút.
|
| 1823 |
食事
THỰC SỰ
1. (N, ~する) Bữa ăn, việc ăn uống
|
規則正しい時間にバランスのとれた食事をとることが、健康維持の基本だ。
Ăn uống cân bằng vào những giờ giấc đều đặn là điều cơ bản để duy trì sức khỏe.
|
| 1824 |
食欲
THỰC DỤC
1. (N) Cảm giác thèm ăn
|
夏の暑さが厳しいと食欲が落ち、さっぱりした麺類ばかり食べてしまいがちだ。
Khi cái nóng mùa hè gay gắt, tôi mất cảm giác thèm ăn và hay chỉ ăn mỗi mì cho thanh đạm.
|
| 1825 |
書籍
THƯ TỊCH
1. (N) Sách báo nói chung
|
近年は電子書籍の普及により、紙の書籍の売り上げが年々減少している。
Những năm gần đây, do sách điện tử phổ biến, doanh số sách giấy giảm dần theo từng năm.
|
| 1826 |
ショッピングサイト
— (gốc: shopping site)
1. (N) Trang web mua sắm
|
最近は実店舗に行かず、ショッピングサイトで日用品をまとめて買う人が増えている。
Gần đây ngày càng nhiều người không đến cửa hàng thực tế mà mua gộp đồ dùng hằng ngày trên trang web mua sắm.
|
| 1827 |
所在
SỞ TẠI
1. (N) Nơi ở, địa điểm
|
警察は逃走した容疑者の所在を突き止めるため、懸命に捜査を続けている。
Cảnh sát đang nỗ lực tiếp tục điều tra để xác định nơi ẩn náu của nghi phạm đã bỏ trốn.
|
| 1828 |
自立
TỰ LẬP
1. (N, ~する) Sự tự lập
|
親元を離れて働き始めて初めて、経済的に自立することの厳しさを実感した。
Mãi đến khi rời nhà cha mẹ và bắt đầu đi làm, tôi mới thấm thía sự khắc nghiệt của việc tự lập về kinh tế.
|
| 1829 |
人格
NHÂN CÁCH
1. (N) Nhân cách
|
知識の量よりも、相手を思いやる豊かな人格こそが真に尊敬される。
Hơn cả lượng kiến thức, chính nhân cách phong phú biết quan tâm đến người khác mới thực sự được kính trọng.
|
| 1830 |
人生
NHÂN SINH
1. (N) Cuộc đời, đời người
|
失敗を恐れて何も挑戦しないより、悔いのない人生を送りたいと彼女は語った。
Cô ấy nói rằng thay vì sợ thất bại mà chẳng dám thử thách gì, cô muốn sống một cuộc đời không hối tiếc.
|
| 1831 |
新鮮
TÂN TIÊN
1. (Na) Tươi mới
|
この港町では、その日の朝に水揚げされた新鮮な魚をその場で味わうことができる。
Ở thị trấn cảng này, bạn có thể thưởng thức ngay tại chỗ những con cá tươi rói được đánh bắt vào sáng cùng ngày.
|
| 1832 |
シンプル
— (gốc: simple)
1. (Na) Đơn giản
|
飾りの少ないシンプルなデザインは、流行に左右されず長く使えるのが魅力だ。
Thiết kế đơn giản ít chi tiết trang trí có sức hút ở chỗ không bị xu hướng chi phối, dùng được lâu dài.
|
| 1833 |
水分
THỦY PHÂN
1. (N) Lượng nước, thành phần nước
|
運動中は汗を大量にかくので、こまめに水分を補給することが大切だ。
Trong lúc vận động cơ thể ra nhiều mồ hôi nên việc bổ sung nước thường xuyên rất quan trọng.
|
| 1834 |
睡眠
THỤY MIÊN
1. (N) Giấc ngủ
|
質の良い睡眠を十分にとることは、心身の健康を保つうえで欠かせない。
Ngủ đủ giấc với chất lượng tốt là điều không thể thiếu để giữ gìn sức khỏe cả thể chất lẫn tinh thần.
|
| 1835 |
隙間
KHÍCH GIAN
1. (N) Khe hở, khoảng trống; thời gian rảnh
|
古い家なので、冬になると窓の隙間から冷たい風が入ってきて寒くてたまらない。
Vì là nhà cũ nên mỗi khi đông đến, gió lạnh lùa vào qua khe cửa sổ khiến lạnh không chịu nổi.
|
| 1836 |
スタイル
— (gốc: style)
1. (N) Phong cách, kiểu dáng
|
彼女は流行を追うのではなく、自分らしいスタイルを大切にして服を選んでいる。
Cô ấy không chạy theo xu hướng mà chọn quần áo dựa trên phong cách riêng của mình.
|
| 1837 |
スペース
— (gốc: space)
1. (N) Không gian, khoảng trống
|
この部屋にはもう一つ本棚を置くスペースがないので、不要な本を処分するしかない。
Phòng này không còn chỗ để đặt thêm một kệ sách nữa nên tôi đành phải xử lý bớt sách không cần thiết.
|
| 1838 |
生活
SINH HOẠT
1. (N, ~する) Cuộc sống, sinh hoạt
|
物価の上昇が続き、多くの家庭で日々の生活が一段と苦しくなっている。
Giá cả tiếp tục leo thang, cuộc sống hằng ngày của nhiều gia đình ngày càng khó khăn hơn.
|
| 1839 |
請求
THỈNH CẦU
1. (N, ~する) Sự yêu cầu; hóa đơn yêu cầu thanh toán
|
身に覚えのない高額な料金を請求するメールが届いたが、詐欺だと思い無視した。
Tôi nhận được email đòi một khoản phí lớn mà mình không hề hay biết, nhưng nghĩ là lừa đảo nên đã phớt lờ.
|
| 1840 |
清潔
THANH KHIẾT
1. (Na) Sạch sẽ
|
飲食店では、調理場を常に清潔に保つことが何よりも重要視される。
Ở các quán ăn, việc luôn giữ khu vực bếp sạch sẽ được coi trọng hơn bất cứ điều gì.
|
| 1841 |
制限
CHẾ HẠN
1. (N, ~する) Sự hạn chế, giới hạn
|
この道路は事故が多発したため、最高速度が時速四十キロに制限された。
Do tai nạn xảy ra liên tục, tuyến đường này đã bị giới hạn tốc độ tối đa ở mức 40km/h.
|
| 1842 |
整理
CHỈNH LÍ
1. (N, ~する) Việc sắp xếp, dọn dẹp, chỉnh lý
|
引き出しの中が散らかってきたので、週末にまとめて書類を整理することにした。
Trong ngăn kéo đã bừa bộn nên tôi quyết định cuối tuần sẽ dọn dẹp sắp xếp giấy tờ một thể.
|
| 1843 |
セール
— (gốc: sale)
1. (N) Đợt giảm giá, khuyến mãi
|
季節の変わり目には、各店舗で在庫を一掃するための大規模なセールが行われる。
Vào thời điểm giao mùa, các cửa hàng tổ chức những đợt giảm giá quy mô lớn để xả hết hàng tồn kho.
|
| 1844 |
世界遺産
THẾ GIỚI DI SẢN
1. (N) Di sản thế giới
|
その歴史ある寺院は、貴重な文化財として世界遺産に登録されている。
Ngôi chùa có bề dày lịch sử đó đã được công nhận là di sản thế giới với tư cách một di sản văn hóa quý giá.
|
| 1845 |
洗剤
TẨY TỄ
1. (N) Chất tẩy rửa, xà phòng, bột giặt
|
環境への負荷を減らすため、自然に分解されやすい成分の洗剤を選んでいる。
Để giảm gánh nặng cho môi trường, tôi chọn loại chất tẩy rửa có thành phần dễ phân hủy tự nhiên.
|
| 1846 |
節約
TIẾT ƯỚC
1. (N, ~する) Sự tiết kiệm
|
電気代を節約するため、使っていない部屋の電気はこまめに消すようにしている。
Để tiết kiệm tiền điện, tôi luôn cố gắng tắt đèn ở những phòng không dùng đến.
|
| 1847 |
繊維
TIÊM DUY
1. (N) Sợi, thớ, chất xơ
|
野菜や海藻には食物繊維が豊富に含まれ、腸の働きを整える効果がある。
Rau và rong biển chứa nhiều chất xơ, có tác dụng điều hòa hoạt động của đường ruột.
|
| 1848 |
センス
— (gốc: sense)
1. (N) Khiếu, gu thẩm mỹ
|
彼女は色の組み合わせのセンスが抜群で、いつもおしゃれだと褒められている。
Cô ấy có gu phối màu cực kỳ tốt, lúc nào cũng được khen là sành điệu.
|
| 1849 |
相違
TƯƠNG VI
1. (N, ~する) Sự khác biệt, điểm khác nhau
|
両者の主張には根本的な相違があり、議論はなかなか平行線をたどった。
Lập luận của hai bên có sự khác biệt căn bản, cuộc tranh luận cứ mãi song song không gặp nhau.
|
| 1850 |
騒音
TAO ÂM
1. (N) Tiếng ồn
|
近所の工事の騒音がひどく、窓を閉めていても会話が聞き取りにくいほどだ。
Tiếng ồn từ công trình thi công gần nhà quá lớn, đến mức dù đóng cửa sổ vẫn khó nghe rõ cuộc trò chuyện.
|