Phần học gồm 50 từ (STT 1951–2000). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1951 |
値上げ
TRỊ THƯỢNG
1. (N, ~する) Việc tăng giá
|
原材料費の高騰により、来月から商品の値上げをせざるを得ない状況だ。
Do giá nguyên vật liệu tăng vọt, chúng tôi rơi vào tình thế buộc phải tăng giá sản phẩm từ tháng sau.
|
| 1952 |
熱中
NHIỆT TRUNG
1. (N, ~する) Say mê, miệt mài, nghiện
|
息子は最近オンラインゲームに熱中するあまり、勉強がすっかりおろそかになっている。
Dạo này con trai tôi mải mê game online đến mức việc học hành hoàn toàn bị bê trễ.
|
| 1953 |
眠る
MIÊN
1. (V) Ngủ
|
昨夜は考え事が多くて、布団に入ってもなかなか眠ることができなかった。
Đêm qua nhiều chuyện phải nghĩ ngợi, dù đã vào chăn rồi tôi vẫn mãi không ngủ được.
|
| 1954 |
練る
LUYỆN
1. (V) Nhào, nặn (bột), luyện
2. (V) Hoạch định, trau chuốt (kế hoạch, ý tưởng)
|
パン職人は、もちもちした食感を出すために生地を丁寧に練っていた。
Người thợ làm bánh mì nhào bột thật kỹ để tạo ra kết cấu dẻo dai.
新製品を成功させるため、チーム全員で何日もかけて販売戦略を練った。
Để đưa sản phẩm mới đến thành công, cả nhóm đã dành nhiều ngày để trau chuốt chiến lược bán hàng.
|
| 1955 |
年齢
NIÊN LINH
1. (N) Tuổi tác
|
この習い事は年齢を問わず、子どもから高齢者まで誰でも気軽に始められる。
Môn học này không phân biệt tuổi tác, bất kỳ ai từ trẻ em đến người cao tuổi đều có thể bắt đầu một cách dễ dàng.
|
| 1956 |
濃厚
NÙNG HẬU
1. (Na) Đậm đà, đặc (vị, mùi)
2. (Na) Có khả năng cao (nghi ngờ, khả năng)
|
この店のラーメンは、豚骨を長時間煮込んだ濃厚なスープが特徴だ。
Mì ramen của quán này có đặc trưng là nước dùng đậm đà ninh từ xương heo trong thời gian dài.
これまでの証拠から、彼が事件に関与している疑いが濃厚になってきた。
Từ các bằng chứng cho đến nay, khả năng anh ta dính líu đến vụ án ngày càng cao.
|
| 1957 |
残す
TÀN
1. (V) Để lại, chừa lại
|
彼は後世に多くの優れた作品を残した偉大な芸術家として知られている。
Ông được biết đến như một nghệ sĩ vĩ đại đã để lại nhiều tác phẩm xuất sắc cho hậu thế.
|
| 1958 |
除く
TRỪ
1. (V) Loại bỏ, ngoại trừ
|
一部の例外を除いて、ほとんどの社員がこの新しい制度に賛成している。
Ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt, hầu hết nhân viên đều tán thành chế độ mới này.
|
| 1959 |
廃棄
PHẾ KHÍ
1. (N, ~する) Việc vứt bỏ, thải ra
|
賞味期限の切れた大量の食品を廃棄することは、社会的な問題となっている。
Việc thải bỏ một lượng lớn thực phẩm hết hạn sử dụng đang trở thành một vấn đề xã hội.
|
| 1960 |
配偶者
PHỐI NGẪU GIẢ
1. (N) Vợ hoặc chồng, người bạn đời
|
この保険に加入すると、本人だけでなく配偶者も同様の補償を受けられる。
Khi tham gia bảo hiểm này, không chỉ bản thân mà cả người bạn đời cũng được hưởng mức bồi thường tương tự.
|
| 1961 |
倍
BỘI
1. (N) Lần, gấp... lần
|
今年の売り上げは、新商品が大ヒットしたおかげで去年の倍に伸びた。
Doanh thu năm nay đã tăng gấp đôi so với năm ngoái nhờ sản phẩm mới gây sốt lớn.
|
| 1962 |
迫力
BÁCH LỰC
1. (N) Sức lôi cuốn, sức hấp dẫn, ấn tượng mạnh mẽ
|
大画面で見るその映画のアクションシーンは、息をのむほどの迫力があった。
Cảnh hành động của bộ phim đó khi xem trên màn hình lớn có sức cuốn hút đến nghẹt thở.
|
| 1963 |
挟む
HIỆP
1. (V) Kẹp vào giữa, chèn vào
|
大事な書類のページの間に、付箋を挟んで目印をつけておいた。
Tôi đã kẹp tờ giấy nhớ vào giữa các trang của tài liệu quan trọng để đánh dấu.
|
| 1964 |
柱
TRỤ
1. (N) Cột, trụ cột
|
観光業はこの地域の経済を支える重要な柱の一つとなっている。
Ngành du lịch đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng chống đỡ nền kinh tế của khu vực này.
|
| 1965 |
バッテリー
— (gốc: battery)
1. (N) Pin (battery)
|
スマートフォンのバッテリーの減りが早くなったので、そろそろ交換する時期だ。
Pin điện thoại sụt nhanh hơn rồi, nên cũng sắp đến lúc cần thay.
|
| 1966 |
派手
PHÁI THỦ
1. (Na) Lòe loẹt, sặc sỡ, phô trương
|
彼女はいつも派手な服装で人目を引くが、性格はとても控えめだ。
Cô ấy luôn thu hút ánh nhìn bằng trang phục sặc sỡ, nhưng tính cách lại rất khiêm tốn.
|
| 1967 |
離れる
LI
1. (V) Rời xa, tách ra, xa cách
|
故郷を離れて都会で暮らし始めてから、もう十年もの月日が経った。
Kể từ khi rời quê hương lên thành phố sinh sống, đã trôi qua mười năm trời.
|
| 1968 |
はまる
1. (V) Vừa khít, lắp khớp
2. (V) Bị sa vào, mắc kẹt; trúng (bẫy)
3. (V) Say mê, nghiện
|
このパズルのピースは、ここにぴったりとはまるはずだ。
Mảnh ghép này chắc chắn sẽ khớp vừa khít vào đây.
うまい話に乗せられて、まんまと相手の罠にはまってしまった。
Bị dụ dỗ bởi lời mời hấp dẫn, tôi đã sa đúng vào bẫy của đối phương.
最近、韓国ドラマの面白さにすっかりはまってしまい、毎晩夜更かししている。
Dạo này tôi nghiện hẳn cái hay của phim Hàn, đêm nào cũng thức khuya.
|
| 1969 |
生やす
SINH
1. (V) Mọc, nuôi, để (râu, tóc)
|
彼は社会人になってから、貫禄を出すために口ひげを生やし始めた。
Sau khi đi làm, anh ấy bắt đầu nuôi ria mép để trông oai vệ hơn.
|
| 1970 |
流行る
LƯU HÀNH
1. (V) Thịnh hành, phổ biến, hợp mốt; lây lan (bệnh)
|
今年の冬は、例年にない寒さの影響で各地でインフルエンザが流行っている。
Mùa đông năm nay, do cái lạnh chưa từng có so với mọi năm, cúm đang lây lan ở khắp nơi.
|
| 1971 |
バランス
— (gốc: balance)
1. (N) Sự cân bằng (balance)
|
健康を維持するには、栄養のバランスがとれた食事を心がけることが大切だ。
Để duy trì sức khỏe, điều quan trọng là chú ý ăn uống cân bằng dinh dưỡng.
|
| 1972 |
反抗
PHẢN KHÁNG
1. (N, ~する) Sự phản kháng, chống đối
|
思春期の子どもが親に反抗するのは、自立に向けた成長の過程でもある。
Việc đứa trẻ tuổi dậy thì chống đối cha mẹ cũng là một phần trong quá trình trưởng thành hướng tới sự tự lập.
|
| 1973 |
冷える
LÃNH
1. (V) Trở nên lạnh, nguội đi
|
夜になると急に冷えるので、上着を一枚持って出かけたほうがいい。
Đến tối trời lạnh hẳn đi, nên mang theo một chiếc áo khoác khi ra ngoài thì hơn.
|
| 1974 |
控える
KHỐNG
1. (V) Hạn chế, kiêng bớt, kiềm chế
2. (V) Có (sự kiện) sắp đến, ngay trước mắt
3. (V) Ghi chép lại (để khỏi quên)
|
医者に塩分を控えるように言われてから、薄味の料理を心がけている。
Từ khi được bác sĩ dặn hạn chế muối, tôi luôn chú ý nấu ăn nhạt.
来週に大事な試験を控えているので、今は遊んでいる場合ではない。
Tuần sau có kỳ thi quan trọng ngay trước mắt, nên giờ không phải lúc chơi bời.
忘れないように、相手の電話番号と住所を手帳に控えておいた。
Để khỏi quên, tôi đã ghi lại số điện thoại và địa chỉ của đối phương vào sổ tay.
|
| 1975 |
引き止める
DẪN CHỈ
1. (V) Giữ lại, níu kéo
|
退職を決意した彼を、上司は給料を上げると言って必死に引き止めた。
Cấp trên đã ra sức níu kéo anh ấy — người đã quyết định nghỉ việc — bằng cách hứa tăng lương.
|
| 1976 |
日差し
NHẬT SAI
1. (N) Ánh nắng mặt trời
|
真夏の強い日差しを浴び続けると、熱中症になる危険性が高まる。
Nếu cứ phơi mình dưới ánh nắng gắt giữa hè, nguy cơ bị say nắng sẽ tăng cao.
|
| 1977 |
ビタミン
— (gốc: vitamin)
1. (N) Vitamin
|
風邪の予防のために、ビタミンを多く含む果物を積極的に食べるようにしている。
Để phòng cảm, tôi cố gắng ăn nhiều trái cây giàu vitamin.
|
| 1978 |
日付
NHẬT PHÓ
1. (N) Ngày tháng năm
|
契約書にサインをする前に、日付や金額に間違いがないか必ず確認してください。
Trước khi ký vào hợp đồng, hãy nhất định kiểm tra xem ngày tháng và số tiền có sai sót gì không.
|
| 1979 |
人通り
NHÂN THÔNG
1. (N) Người qua lại trên đường
|
この商店街は、かつての賑わいが嘘のように人通りが少なくなってしまった。
Khu phố mua sắm này đã trở nên thưa thớt người qua lại, như thể sự sầm uất ngày xưa chỉ là chuyện dối trá.
|
| 1980 |
非日常
PHI NHẬT THƯỜNG
1. (N) Bất thường, khác với thường ngày
|
旅行の魅力は、日々の喧騒を忘れさせてくれる非日常の体験にあるのかもしれない。
Sức hấp dẫn của du lịch có lẽ nằm ở những trải nghiệm khác lạ thường ngày, giúp ta quên đi sự ồn ào của cuộc sống.
|
| 1981 |
費用
PHÍ DỤNG
1. (N) Chi phí
|
海外留学には、学費のほかに生活費など多くの費用がかかる。
Du học nước ngoài tốn nhiều chi phí, ngoài học phí còn có sinh hoạt phí và nhiều thứ khác.
|
| 1982 |
評価
BÌNH GIÁ
1. (N, ~する) Sự đánh giá
|
彼の地道な努力は、ようやく上司に正当に評価されるようになった。
Những nỗ lực bền bỉ của anh ấy cuối cùng đã được cấp trên đánh giá đúng mức.
|
| 1983 |
評する
BÌNH
1. (V) Bình luận, đánh giá
|
その作品は、多くの批評家から時代を象徴する傑作だと評された。
Tác phẩm đó được nhiều nhà phê bình đánh giá là kiệt tác tượng trưng cho thời đại.
|
| 1984 |
評判
BÌNH PHÁN
1. (N) Tiếng tăm, danh tiếng, lời nhận xét
|
あの店は接客が丁寧で料理も美味しいと、近所でとても評判がいい。
Quán đó được hàng xóm khen ngợi rất nhiều vì phục vụ chu đáo và món ăn ngon.
|
| 1985 |
ひらめく
1. (V) Lóe lên, nảy ra (ý tưởng)
|
長年悩んでいた問題の解決策が、散歩の途中で突然ひらめいた。
Giải pháp cho vấn đề trăn trở bao năm bỗng lóe lên trong đầu tôi giữa lúc đi dạo.
|
| 1986 |
疲労
BÌ LAO
1. (N, ~する) Sự mệt mỏi, mệt nhọc
|
連日の残業で疲労が蓄積し、ついに体調を崩して寝込んでしまった。
Tăng ca liên tục khiến mệt mỏi tích tụ, cuối cùng tôi đổ bệnh và phải nằm liệt giường.
|
| 1987 |
敏感
MẪN CẢM
1. (Na) Mẫn cảm, nhạy cảm
|
肌が敏感な人は、新しい化粧品を使う前にパッチテストをしたほうがいい。
Người có làn da nhạy cảm nên thử trên một vùng da nhỏ trước khi dùng mỹ phẩm mới.
|
| 1988 |
貧乏
BẦN PHẠP
1. (Na, N) Nghèo túng, bần cùng
|
学生時代は貧乏で、アルバイトをいくつも掛け持ちして学費を稼いでいた。
Thời sinh viên nghèo túng, tôi làm cùng lúc mấy việc làm thêm để kiếm tiền học phí.
|
| 1989 |
ファッション
— (gốc: fashion)
1. (N) Thời trang (fashion)
|
彼女は流行に敏感で、いつも最新のファッションを身にまとっている。
Cô ấy nhạy bén với xu hướng, lúc nào cũng khoác lên mình thời trang mới nhất.
|
| 1990 |
夫婦
PHU PHỤ
1. (N) Vợ chồng
|
あの二人は長年連れ添ってきただけあって、まさに理想的な夫婦だ。
Hai người họ quả không hổ là đã bên nhau nhiều năm, đúng là một cặp vợ chồng lý tưởng.
|
| 1991 |
不規則
BẤT QUY TẮC
1. (Na) Không có quy tắc, thất thường
|
不規則な生活が続くと、自律神経が乱れて体調を崩しやすくなる。
Nếu cứ sống thất thường, thần kinh thực vật sẽ rối loạn và cơ thể dễ đổ bệnh.
|
| 1992 |
不潔
BẤT KHIẾT
1. (Na) Không sạch sẽ, dơ bẩn
|
調理場を不潔なままにしておくと、食中毒を引き起こす原因になる。
Để khu bếp dơ bẩn sẽ trở thành nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm.
|
| 1993 |
服装
PHỤC TRANG
1. (N) Trang phục, quần áo
|
面接では、清潔感のある服装で臨むことが好印象につながる。
Trong phỏng vấn, việc ăn mặc gọn gàng sạch sẽ sẽ tạo ấn tượng tốt.
|
| 1994 |
含む
HÀM
1. (V) Bao gồm, chứa đựng
|
この料金には、税金とサービス料がすべて含まれている。
Mức phí này đã bao gồm toàn bộ thuế và phí dịch vụ.
|
| 1995 |
老ける
LÃO
1. (V) Già đi, trông già hơn
|
久しぶりに再会した友人は、苦労のせいか実年齢よりずっと老けて見えた。
Người bạn gặp lại sau bao lâu, có lẽ vì vất vả, trông già hơn nhiều so với tuổi thật.
|
| 1996 |
不幸
BẤT HẠNH
1. (Na, N) Bất hạnh
|
不幸な出来事が重なったが、彼は決して希望を失わなかった。
Dù những chuyện bất hạnh liên tiếp xảy đến, anh ấy vẫn không hề đánh mất hy vọng.
|
| 1997 |
塞ぐ
TẮC
1. (V) Bịt, lấp kín
2. (V) Chặn, choán (đường, lối)
3. (V) Buồn bã, ủ rũ (tâm trạng)
|
工事中の騒音がうるさくて、思わず両手で耳を塞いでしまった。
Tiếng ồn khi thi công quá lớn, tôi bất giác bịt tai bằng cả hai tay.
道の真ん中に停められた車が、通行を塞いで邪魔になっている。
Chiếc xe đỗ ngay giữa đường chắn lối đi, gây cản trở.
試験に失敗してからというもの、彼女は気が塞いで何も手につかないようだ。
Từ sau khi thi trượt, cô ấy cứ buồn rầu ủ rũ, dường như chẳng làm được gì.
|
| 1998 |
ふさわしい
1. (A) Thích hợp, phù hợp, xứng đáng
|
その大役を任せるのに、彼ほどふさわしい人物は他にいないだろう。
Để giao trọng trách lớn đó, hẳn không ai khác thích hợp hơn anh ấy.
|
| 1999 |
不自由
BẤT TỰ DO
1. (Na) Không tự do, bất tiện; khiếm khuyết (cơ thể)
|
足が不自由な祖母のために、家の中の段差をなくすリフォームをした。
Vì bà tôi đi lại bất tiện, chúng tôi đã cải tạo nhà để loại bỏ các bậc gờ chênh lệch trong nhà.
|
| 2000 |
不審者
BẤT THẨM GIẢ
1. (N) Người đáng nghi, kẻ khả nghi
|
学校周辺で不審者の目撃情報が相次いだため、警察が警戒を強めている。
Do liên tiếp có thông tin trông thấy kẻ khả nghi quanh trường học, cảnh sát đang tăng cường cảnh giác.
|