Phần học gồm 50 từ (STT 2051–2100). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2051 |
目的
MỤC ĐÍCH
1. (N) Mục đích, mục tiêu
|
留学の目的を明確にしておかないと、現地での生活に流されて時間を無駄にしてしまう。
Nếu không xác định rõ mục đích du học, bạn sẽ bị cuốn theo cuộc sống ở nơi đó và lãng phí thời gian.
|
| 2052 |
潜る
TIỀM
1. (V) Lặn xuống nước
2. (V) Chui vào, trốn vào
|
彼は素潜りで海底まで潜り、美しい珊瑚の写真を撮ってきた。
Anh ấy lặn tự do xuống tận đáy biển và chụp được những bức ảnh san hô tuyệt đẹp.
寒い朝は、つい布団に潜ったまま起き上がれなくなってしまう。
Vào những buổi sáng lạnh, tôi cứ chui vào trong chăn và không sao dậy nổi.
|
| 2053 |
持ち歩く
TRÌ BỘ
1. (V) Mang theo bên mình
|
大切な書類を常に持ち歩くのは、紛失の危険があるのでおすすめできない。
Việc luôn mang theo những giấy tờ quan trọng bên mình thì không nên, vì có nguy cơ thất lạc.
|
| 2054 |
用いる
DỤNG
1. (V) Sử dụng, dùng đến, áp dụng
|
この研究では、最新の統計手法を用いて大量のデータを分析した。
Trong nghiên cứu này, người ta đã áp dụng phương pháp thống kê mới nhất để phân tích lượng lớn dữ liệu.
|
| 2055 |
もてなす
1. (V) Tiếp đãi, chiêu đãi (khách)
|
遠方から来てくれた友人を、手作りの料理で心を込めてもてなした。
Tôi đã tiếp đãi người bạn từ xa đến bằng những món ăn tự tay nấu một cách chân thành.
|
| 2056 |
物事
VẬT SỰ
1. (N) Sự vật, sự việc; mọi chuyện
|
彼女は物事を前向きに考える性格なので、困難にぶつかってもすぐに立ち直る。
Cô ấy có tính cách suy nghĩ mọi việc theo hướng tích cực, nên dù gặp khó khăn cũng nhanh chóng đứng dậy.
|
| 2057 |
揉む
NHU
1. (V) Xoa bóp, mát-xa, day
|
一日中パソコンに向かっていたので、肩が凝って母に揉んでもらった。
Vì ngồi trước máy tính cả ngày nên vai tôi bị mỏi, tôi đã nhờ mẹ xoa bóp giúp.
|
| 2058 |
最寄り
TỐI KÍ
1. (N) Gần nhất (về vị trí)
|
最寄りの駅から会場までは徒歩で十分ほどかかります。
Từ ga gần nhất đến địa điểm tổ chức đi bộ mất khoảng mười phút.
|
| 2059 |
文句
VĂN CÚ
1. (N) Lời phàn nàn, than phiền
2. (N) Câu chữ, lời lẽ
|
彼は何をしても文句ばかり言っていて、周りの人をうんざりさせている。
Anh ta làm gì cũng chỉ toàn phàn nàn, khiến mọi người xung quanh phát ngán.
この広告の宣伝文句は印象的で、一度見たら忘れられない。
Câu khẩu hiệu quảng cáo này rất ấn tượng, đã xem một lần là không quên được.
|
| 2060 |
約束
ƯỚC THÚC
1. (N, ~する) Lời hứa, sự hứa hẹn
2. (N) Cuộc hẹn
|
一度した約束は、どんなに都合が悪くなっても守るべきだと私は思う。
Tôi cho rằng lời hứa một khi đã hứa thì dù có bất tiện đến đâu cũng phải giữ.
今夜は友人と食事の約束があるので、残業はできません。
Tối nay tôi có hẹn ăn cơm với bạn nên không thể làm thêm giờ được.
|
| 2061 |
役所
DỊCH SỞ
1. (N) Cơ quan hành chính, ủy ban (cấp địa phương)
|
引っ越しをしたら、二週間以内に役所で住所変更の手続きをする必要がある。
Sau khi chuyển nhà, trong vòng hai tuần phải làm thủ tục đổi địa chỉ tại cơ quan hành chính.
|
| 2062 |
役立つ
DỊCH LẬP
1. (V) Có ích, hữu ích
|
留学中に身につけた語学力は、帰国後の就職活動で大いに役立った。
Năng lực ngoại ngữ tích lũy trong thời gian du học đã rất có ích cho việc tìm việc sau khi về nước.
|
| 2063 |
役目
DỊCH MỤC
1. (N) Nhiệm vụ, vai trò, trách nhiệm
|
長男として家族を支えるのが自分の役目だと、彼は早くから覚悟していた。
Anh ấy đã sớm chuẩn bị tâm thế rằng gánh vác gia đình với tư cách con trai cả là trách nhiệm của mình.
|
| 2064 |
養う
DƯỠNG
1. (V) Nuôi nấng, chu cấp
2. (V) Rèn luyện, bồi dưỡng (năng lực, thói quen)
|
彼は若くして両親を亡くし、幼い弟妹を養わなければならなかった。
Anh ấy mất cha mẹ khi còn trẻ và phải nuôi nấng các em nhỏ.
幅広い読書を通じて、物事を多角的に見る力を養うことができる。
Thông qua việc đọc sách rộng rãi, ta có thể rèn luyện khả năng nhìn nhận sự việc từ nhiều góc độ.
|
| 2065 |
家賃
GIA NHẪM
1. (N) Tiền thuê nhà
|
都心に近いほど家賃が高くなるので、多少駅から遠くても安い物件を選んだ。
Càng gần trung tâm thành phố tiền thuê nhà càng đắt, nên tôi chọn căn rẻ dù hơi xa ga.
|
| 2066 |
屋根
ỐC CĂN
1. (N) Mái nhà
|
台風の強風で屋根の瓦が何枚も飛ばされてしまった。
Gió mạnh của cơn bão đã thổi bay mất mấy viên ngói trên mái nhà.
|
| 2067 |
闇
ÁM
1. (N) Bóng tối, sự tăm tối
|
停電で町全体が闇に包まれ、星がいつもより鮮やかに見えた。
Mất điện khiến cả thị trấn chìm trong bóng tối, và những vì sao trông rực rỡ hơn thường ngày.
|
| 2068 |
安らぐ
AN
1. (V) Cảm thấy bình yên, thanh thản, thư thái
|
慌ただしい日常を離れ、静かな自然の中にいると心が安らぐ。
Rời xa cuộc sống thường nhật bộn bề, khi ở giữa thiên nhiên yên tĩnh, lòng tôi thấy bình yên.
|
| 2069 |
有意義
HỮU Ý NGHĨA
1. (Na) Có ý nghĩa, đáng giá
|
先輩との議論は刺激的で、自分の視野を広げる有意義な時間だった。
Cuộc tranh luận với tiền bối thật kích thích, là khoảng thời gian ý nghĩa giúp mở rộng tầm nhìn của tôi.
|
| 2070 |
譲る
NHƯỢNG
1. (V) Nhường (chỗ, đường)
2. (V) Nhượng lại, chuyển giao
|
電車の中で、お年寄りに席を譲るのは当然のことだと思う。
Tôi nghĩ việc nhường ghế cho người già trên tàu điện là điều đương nhiên.
父は長年経営してきた会社を、息子に譲って引退した。
Cha tôi đã nhượng lại công ty mà ông gây dựng nhiều năm cho con trai rồi nghỉ hưu.
|
| 2071 |
油断
DU ĐOẠN
1. (N, ~する) Sự lơ đễnh, chủ quan, mất cảnh giác
|
試合は最後まで何が起こるか分からないので、一瞬も油断してはいけない。
Trận đấu đến phút cuối vẫn không biết điều gì sẽ xảy ra, nên không được chủ quan dù chỉ một giây.
|
| 2072 |
ゆとり
1. (N) Sự dư dả, thoải mái, rộng rãi (thời gian, tiền bạc, tinh thần)
|
経済的に少しゆとりが出てきたので、趣味の旅行に使うお金を増やすことにした。
Vì tài chính đã dư dả hơn một chút, tôi quyết định tăng khoản tiền dành cho sở thích du lịch.
|
| 2073 |
緩い
HOÃN
1. (A) Lỏng, rộng (không chặt)
2. (A) Thoai thoải, nhẹ nhàng (độ dốc, quy định)
|
ベルトが緩くてズボンが下がってくるので、穴を一つ詰めて調整した。
Thắt lưng bị lỏng làm quần tụt xuống, nên tôi đã siết bớt một lỗ để điều chỉnh.
この坂は緩いので、自転車でもそれほど苦しくなく登れる。
Con dốc này thoai thoải nên đi xe đạp cũng leo lên không quá vất vả.
|
| 2074 |
用意
DỤNG Ý
1. (N, ~する) Sự chuẩn bị, sửa soạn
|
面接に必要な書類は、前日までにすべて用意しておいたほうが安心だ。
Những giấy tờ cần cho buổi phỏng vấn thì nên chuẩn bị xong hết trước hôm đó cho yên tâm.
|
| 2075 |
容器
DUNG KHÍ
1. (N) Đồ chứa, vật đựng
|
残った料理は密閉できる容器に入れて冷蔵庫で保存してください。
Đồ ăn còn dư hãy cho vào hộp đựng kín rồi bảo quản trong tủ lạnh.
|
| 2076 |
用心
DỤNG TÂM
1. (N, ~する) Sự cẩn thận, đề phòng, thận trọng
|
最近この地域で空き巣が増えているので、戸締まりには十分用心したほうがいい。
Gần đây trộm đột nhập tăng ở khu vực này, nên cần đề phòng kỹ việc khóa cửa.
|
| 2077 |
横
HOÀNH
1. (N) Bên cạnh
2. (N) Chiều ngang, bề ngang
|
先生の横に座っていたので、質問があるたびにすぐ聞くことができた。
Vì ngồi bên cạnh thầy nên mỗi khi có thắc mắc tôi đều hỏi được ngay.
この机は縦より横のほうが長いので、狭い部屋には置きにくい。
Cái bàn này chiều ngang dài hơn chiều dọc nên khó đặt vào phòng chật.
|
| 2078 |
汚す
Ô
1. (V) Làm bẩn, làm dơ
|
子どもが泥遊びで服を汚してきたので、すぐに洗濯しなければならない。
Bọn trẻ chơi nghịch bùn làm bẩn quần áo, nên tôi phải giặt ngay.
|
| 2079 |
予想外
DỰ TƯỞNG NGOẠI
1. (Na, N) Ngoài dự đoán, bất ngờ
|
無名の新人が優勝するという予想外の結果に、会場は大いに沸いた。
Kết quả ngoài dự đoán là một tân binh vô danh giành chức vô địch khiến cả hội trường sôi sục.
|
| 2080 |
余裕
DƯ DỤ
1. (N) Sự dư dả, dư thừa (thời gian, tiền bạc)
2. (N) Sự ung dung, thư thái (tinh thần)
|
締め切りまでまだ時間に余裕があるので、もう一度内容を見直そう。
Vẫn còn dư thời gian đến hạn chót, nên hãy xem lại nội dung một lần nữa.
経験を積んだ彼は、どんな緊急事態にも余裕を持って対応できる。
Anh ấy đã tích lũy kinh nghiệm nên có thể ung dung ứng phó với mọi tình huống khẩn cấp.
|
| 2081 |
ライフスタイル
— (gốc: lifestyle)
1. (N) Lối sống, phong cách sống
|
在宅勤務が広がったことで、多くの人のライフスタイルが大きく変化した。
Việc làm tại nhà lan rộng đã khiến lối sống của nhiều người thay đổi lớn.
|
| 2082 |
長話
TRƯỜNG THOẠI
1. (N, ~する) Cuộc nói chuyện dài lê thê
|
近所の人と道で会うとつい長話になり、気づけば一時間も経っていた。
Cứ gặp người hàng xóm ngoài đường là tôi lại buôn chuyện dài, nhận ra thì đã một tiếng trôi qua.
|
| 2083 |
離婚
LI HÔN
1. (N, ~する) Sự ly hôn
|
二人は長年話し合った末、お互いのために離婚するという結論に達した。
Sau nhiều năm bàn bạc, cả hai đã đi đến kết luận ly hôn vì lợi ích của nhau.
|
| 2084 |
リサイクル
— (gốc: recycle)
1. (N, ~する) Sự tái chế
|
資源を無駄にしないために、家庭でもごみの分別とリサイクルを徹底している。
Để không lãng phí tài nguyên, ngay cả ở gia đình tôi cũng phân loại rác và tái chế triệt để.
|
| 2085 |
リズム
— (gốc: rhythm)
1. (N) Nhịp điệu, tiết tấu
|
規則正しい生活リズムを保つことが、健康を維持する第一歩だ。
Giữ nhịp sinh hoạt điều độ là bước đầu tiên để duy trì sức khỏe.
|
| 2086 |
リフォーム
— (gốc: reform)
1. (N, ~する) Sự sửa sang, cải tạo (nhà cửa)
|
築三十年の古い家を、水回りを中心に大規模にリフォームした。
Chúng tôi đã cải tạo quy mô lớn ngôi nhà cũ ba mươi năm tuổi, tập trung vào khu vực bếp và nhà tắm.
|
| 2087 |
量
LƯỢNG
1. (N) Số lượng, khối lượng
|
質を犠牲にして量ばかりを追い求めると、結局顧客の信頼を失う。
Nếu hy sinh chất lượng để chỉ chạy theo số lượng thì cuối cùng sẽ mất lòng tin của khách hàng.
|
| 2088 |
利用
LỢI DỤNG
1. (N, ~する) Sự sử dụng, tận dụng
|
通学に時間がかかるので、電車の中を利用して単語を暗記している。
Vì đi học mất nhiều thời gian, tôi tận dụng lúc ở trên tàu để học thuộc từ vựng.
|
| 2089 |
両方
LƯỠNG PHƯƠNG
1. (N) Cả hai, cả hai bên
|
仕事と家庭の両方を完璧にこなすのは、誰にとっても簡単なことではない。
Làm hoàn hảo cả công việc lẫn gia đình không phải là điều dễ dàng với bất kỳ ai.
|
| 2090 |
リラックス
— (gốc: relax)
1. (N, ~する) Sự thư giãn
|
緊張しているときは、深呼吸をして体の力を抜き、リラックスするとよい。
Khi căng thẳng, bạn nên hít thở sâu, buông lỏng cơ thể và thư giãn.
|
| 2091 |
レジャー
— (gốc: leisure)
1. (N) Hoạt động vui chơi, giải trí
|
連休には家族でキャンプを楽しむなど、レジャーを満喫する予定だ。
Vào kỳ nghỉ dài tôi dự định tận hưởng trọn vẹn các hoạt động giải trí như cắm trại cùng gia đình.
|
| 2092 |
例
LỆ
1. (N) Ví dụ, thí dụ
2. (N) Tiền lệ, trường hợp
|
抽象的な説明だけでは分かりにくいので、具体的な例を挙げて解説した。
Chỉ giải thích trừu tượng thì khó hiểu, nên tôi đã đưa ra ví dụ cụ thể để giảng giải.
これほど急速に普及した技術は、過去に例を見ない。
Một công nghệ phổ cập nhanh đến vậy thì trong quá khứ chưa từng có tiền lệ.
|
| 2093 |
レッスン
— (gốc: lesson)
1. (N) Bài học, buổi học (đàn, thể thao...)
|
毎週土曜日にピアノのレッスンを受けており、半年でかなり上達した。
Mỗi thứ Bảy hằng tuần tôi học một buổi piano, sau nửa năm đã tiến bộ khá nhiều.
|
| 2094 |
練習
LUYỆN TẬP
1. (N, ~する) Sự luyện tập
|
本番で実力を発揮するためには、地道な練習の積み重ねが欠かせない。
Để phát huy thực lực trong buổi chính thức thì không thể thiếu sự tích lũy luyện tập bền bỉ.
|
| 2095 |
老化
LÃO HÓA
1. (N, ~する) Sự lão hóa
|
適度な運動とバランスのよい食事は、体の老化を遅らせる効果があるそうだ。
Nghe nói vận động vừa phải và ăn uống cân bằng có tác dụng làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể.
|
| 2096 |
ローン
— (gốc: loan)
1. (N) Khoản vay, trả góp
|
住宅ローンを組むときは、将来の収入を慎重に見積もる必要がある。
Khi vay mua nhà, cần phải tính toán thận trọng thu nhập trong tương lai.
|
| 2097 |
若々しい
NHƯỢC
1. (A) Trẻ trung, tươi trẻ
|
祖母は八十歳を超えてもなお若々しく、毎朝の散歩を欠かさない。
Bà tôi dù đã ngoài tám mươi vẫn rất trẻ trung, không bỏ buổi đi bộ nào mỗi sáng.
|
| 2098 |
枠
1. (N) Khung, viền
2. (N) Khuôn khổ, hạn mức, chỉ tiêu
|
窓の枠にほこりがたまっていたので、雑巾で丁寧に拭き取った。
Bụi bám đầy khung cửa sổ nên tôi đã lau sạch cẩn thận bằng giẻ.
常識の枠にとらわれない発想が、時に画期的な発明を生む。
Tư duy không bị bó buộc trong khuôn khổ lẽ thường đôi khi tạo ra những phát minh mang tính đột phá.
|
| 2099 |
分ける
PHÂN
1. (V) Chia, phân chia
|
クラスを二つのグループに分けて、それぞれ異なるテーマで討論させた。
Tôi chia lớp thành hai nhóm và cho mỗi nhóm thảo luận một chủ đề khác nhau.
|
| 2100 |
愛情
ÁI TÌNH
1. (N) Tình yêu thương, lòng yêu mến
|
親の愛情をたっぷり受けて育った子どもは、他人にも優しくなれると言われる。
Người ta nói rằng đứa trẻ lớn lên trong tình yêu thương dồi dào của cha mẹ cũng sẽ biết dịu dàng với người khác.
|