Phần học gồm 50 từ (STT 2151–2200). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2151 |
思いやる
TƯ
1. (V) Quan tâm, thông cảm, nghĩ cho người khác
|
相手の立場を思いやる気持ちがあれば、たとえ意見が違っても冷静に話し合えるはずだ。
Nếu có tấm lòng biết nghĩ cho lập trường của đối phương, thì dù bất đồng quan điểm, hai bên vẫn có thể bình tĩnh trao đổi với nhau.
|
| 2152 |
温厚
ÔN HẬU
1. (Na) Ôn hòa, hiền hậu, điềm đạm
|
部長は温厚な人柄で、部下がミスをしても決して声を荒らげることがない。
Trưởng phòng là người có tính cách ôn hòa, dù cấp dưới mắc lỗi cũng không bao giờ lớn tiếng.
|
| 2153 |
察する
SÁT
1. (V) Cảm nhận, đoán biết, thấu hiểu (tâm trạng người khác)
|
彼女の沈んだ表情から、試験の結果が思わしくなかったことを察した。
Từ vẻ mặt u buồn của cô ấy, tôi đoán biết được rằng kết quả kỳ thi đã không như mong đợi.
|
| 2154 |
会話
HỘI THOẠI
1. (N, ~する) Cuộc hội thoại, trò chuyện
|
留学先では現地の学生と積極的に会話を交わすことが、語学力向上の近道だ。
Ở nơi du học, việc chủ động trò chuyện với sinh viên bản xứ là con đường ngắn nhất để nâng cao năng lực ngoại ngữ.
|
| 2155 |
関わり
QUAN
1. (N) Mối liên quan, quan hệ, sự dính líu
|
都会で暮らしていると、近所付き合いなど人との関わりが次第に薄くなっていく。
Khi sống ở thành phố, những mối quan hệ với người khác như tình làng xóm dần dần trở nên nhạt nhòa.
|
| 2156 |
欠く
KHIẾM
1. (V) Thiếu, thiếu hụt (điều cần thiết)
|
相手への配慮を欠いた発言は、たとえ悪気がなくても人を傷つけてしまう。
Một lời nói thiếu sự cân nhắc đến đối phương, dù không có ác ý, vẫn có thể làm tổn thương người khác.
|
| 2157 |
賢い
HIỀN
1. (A) Thông minh, khôn ngoan
|
彼は賢いので、無理に相手を言い負かそうとせず、うまく場を収める。
Anh ấy khôn ngoan nên không cố ép thắng đối phương bằng lời lẽ, mà khéo léo làm dịu tình hình.
|
| 2158 |
様子
DẠNG TỬ
1. (N) Tình trạng, trạng thái, vẻ bề ngoài, dáng vẻ
|
さっきから彼の様子がおかしいので、何か悩みでもあるのではないかと心配になった。
Từ nãy giờ dáng vẻ của anh ấy có gì đó là lạ, nên tôi lo rằng phải chăng anh đang có điều gì phiền muộn.
|
| 2159 |
交わす
GIAO
1. (V) Trao đổi (lời chào, ánh mắt, lời hứa)
|
初対面の二人は固い握手を交わし、これからの協力を誓い合った。
Hai người gặp nhau lần đầu đã trao nhau cái bắt tay thật chặt và cùng thề nguyện sẽ hợp tác từ nay về sau.
|
| 2160 |
関係
QUAN HỆ
1. (N, ~する) Mối quan hệ, sự liên quan
|
良好な人間関係を築くには、相手の話に耳を傾ける姿勢が欠かせない。
Để xây dựng mối quan hệ giữa người với người tốt đẹp, thái độ biết lắng nghe lời người khác là điều không thể thiếu.
|
| 2161 |
感激
CẢM KÍCH
1. (N, ~する) Sự cảm kích, xúc động sâu sắc
|
長年会っていなかった恩師が結婚式に駆けつけてくれて、彼は涙が出るほど感激した。
Người thầy đáng kính bao năm không gặp đã đến dự đám cưới, khiến anh xúc động đến rơi nước mắt.
|
| 2162 |
感性
CẢM TÍNH
1. (N) Cảm tính, sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ
|
豊かな感性を持つ彼女は、何気ない日常の風景からも詩の題材を見つけ出す。
Cô ấy có khả năng cảm thụ phong phú nên ngay cả từ những cảnh thường ngày bình dị cũng tìm ra được đề tài cho thơ.
|
| 2163 |
感情
CẢM TÌNH
1. (N) Cảm xúc, tình cảm
|
議論の場では感情を抑えて、できる限り論理的に意見を述べるよう心がけている。
Trong các buổi tranh luận, tôi luôn cố gắng kiềm chế cảm xúc và trình bày ý kiến một cách logic nhất có thể.
|
| 2164 |
感動的
CẢM ĐỘNG ĐÍCH
1. (Na) Cảm động, gây xúc động
|
苦難を乗り越えて再会する家族の姿を描いたその映画は、実に感動的だった。
Bộ phim khắc họa hình ảnh gia đình vượt qua gian khó để đoàn tụ ấy quả thực rất cảm động.
|
| 2165 |
感じる
CẢM
1. (V) Cảm thấy, cảm nhận
|
彼の言葉には相手を思いやる温かさが感じられ、聞いている者の心を和ませた。
Trong lời nói của anh ấy có thể cảm nhận được sự ấm áp biết nghĩ cho người khác, làm dịu lòng người nghe.
|
| 2166 |
感心
CẢM TÂM
1. (N, ~する) Thán phục, khâm phục, ngưỡng mộ
|
幼い子が年下の面倒をよく見ているのを見て、周りの大人たちは感心した。
Thấy một đứa bé chăm sóc em nhỏ hơn rất chu đáo, những người lớn xung quanh đều cảm thấy khâm phục.
|
| 2167 |
間接的
GIAN TIẾP ĐÍCH
1. (Na) Một cách gián tiếp
|
彼は直接不満を口にせず、間接的な言い方で自分の気持ちを伝えようとした。
Anh ấy không nói thẳng sự bất mãn, mà cố truyền đạt cảm xúc của mình bằng cách nói gián tiếp.
|
| 2168 |
気軽
KHÍ KHINH
1. (Na) Thoải mái, không câu nệ, không ngần ngại
|
困ったことがあれば、遠慮せずいつでも気軽に相談してくださいと先輩は言ってくれた。
Tiền bối bảo rằng nếu có chuyện gì khó khăn thì cứ thoải mái hỏi bất cứ lúc nào, đừng ngại.
|
| 2169 |
気配り
KHÍ PHỐI
1. (N, ~する) Sự chu đáo, ân cần, để ý quan tâm
|
彼女の細やかな気配りのおかげで、会場の客は誰も居心地の悪い思いをしなかった。
Nhờ sự chu đáo tỉ mỉ của cô ấy, không một vị khách nào tại hội trường phải cảm thấy khó chịu.
|
| 2170 |
機嫌
CƠ HIỀM
1. (N) Tâm trạng, sắc mặt
|
父は朝から機嫌が悪く、些細なことで家族に当たり散らしていた。
Bố từ sáng đã có tâm trạng không tốt, chỉ vì những chuyện vặt vãnh mà trút giận lên cả nhà.
|
| 2171 |
気さく
KHÍ
1. (Na) Thân thiện, cởi mở, dễ gần
|
有名な先生なのに気さくに話しかけてくださり、緊張がすっとほぐれた。
Dù là một thầy nổi tiếng nhưng thầy lại cởi mở bắt chuyện, khiến sự căng thẳng trong tôi tan biến ngay.
|
| 2172 |
気遣う
KHÍ KHIỂN
1. (V) Lo lắng, quan tâm, để ý đến
|
入院中の祖母は、見舞いに来た私の体調まで気遣ってくれた。
Bà tôi đang nằm viện vậy mà còn quan tâm cả đến sức khỏe của tôi, người đến thăm bà.
|
| 2173 |
傷つける
THƯƠNG
1. (V) Làm tổn thương (cả thể chất lẫn tinh thần)
|
何気なく言った一言が、思いのほか友人の心を深く傷つけてしまったようだ。
Một lời buột miệng vô tình của tôi dường như đã làm tổn thương sâu sắc trái tim người bạn hơn tôi tưởng.
|
| 2174 |
絆
BÁN
1. (N) Mối liên kết, sự gắn bó
|
大きな災害を共に乗り越えたことで、地域住民の絆はいっそう強くなった。
Việc cùng nhau vượt qua thảm họa lớn đã khiến sự gắn bó giữa người dân trong vùng càng thêm bền chặt.
|
| 2175 |
期待
KÌ ĐÃI
1. (N, ~する) Sự kỳ vọng, mong đợi
|
周囲の過度な期待が、かえって彼の重い負担になっているのかもしれない。
Có lẽ sự kỳ vọng quá mức của những người xung quanh ngược lại đang trở thành gánh nặng cho anh ấy.
|
| 2176 |
起伏
KHỞI PHỤC
1. (N) Sự nhấp nhô, lồi lõm (địa hình)
2. (N) Sự thăng trầm (cảm xúc, cuộc đời)
|
この辺りは起伏の激しい地形が続き、自転車で走るにはかなり骨が折れる。
Vùng này địa hình nhấp nhô gồ ghề liên tục, đạp xe qua đây khá vất vả.
彼女は感情の起伏が激しく、機嫌の良し悪しが態度にすぐ表れる。
Cô ấy cảm xúc thăng trầm thất thường, tâm trạng tốt hay xấu lập tức thể hiện ra ngoài thái độ.
|
| 2177 |
客観的
KHÁCH QUAN ĐÍCH
1. (Na) Có tính khách quan
|
自分の失敗を客観的に振り返ることができてこそ、人は成長していく。
Chỉ khi có thể nhìn nhận lại thất bại của mình một cách khách quan, con người mới trưởng thành lên được.
|
| 2178 |
ギャップ
— (gốc: gap)
1. (N) Khoảng cách, sự khác biệt (giữa lý tưởng và thực tế, ấn tượng và thực chất)
|
真面目そうな外見と、実は冗談好きな性格とのギャップに、みんな驚かされた。
Mọi người đều ngạc nhiên trước sự khác biệt giữa vẻ ngoài nghiêm túc và tính cách thực ra rất thích đùa của anh ấy.
|
| 2179 |
共感
CỘNG CẢM
1. (N, ~する) Sự đồng cảm, thấu cảm
|
彼のスピーチは多くの聴衆の共感を呼び、会場は大きな拍手に包まれた。
Bài phát biểu của anh ấy đã khơi gợi sự đồng cảm của đông đảo khán giả, cả hội trường ngập trong tràng pháo tay.
|
| 2180 |
共通
CỘNG THÔNG
1. (N, Na, ~する) Chung, điểm chung
|
初対面でも共通の趣味が見つかると、会話は自然と弾むものだ。
Dù là gặp lần đầu, một khi tìm thấy sở thích chung thì câu chuyện tự nhiên sẽ rôm rả lên.
|
| 2181 |
恐怖
KHỦNG BỐ
1. (N) Nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ
|
人前で話すことへの恐怖を克服するために、彼は毎日鏡の前で練習を重ねた。
Để khắc phục nỗi sợ nói trước đám đông, anh ấy đã luyện tập trước gương mỗi ngày.
|
| 2182 |
距離
CỰ LI
1. (N) Khoảng cách, cự ly
|
相手とほどよい距離を保つことも、長く良い関係を続けるための知恵である。
Giữ một khoảng cách vừa phải với đối phương cũng là sự khôn ngoan để duy trì mối quan hệ tốt đẹp lâu dài.
|
| 2183 |
義理
NGHĨA LÍ
1. (N) Nghĩa lý, đạo lý, bổn phận xã giao
2. (N) Quan hệ (do hôn nhân, không cùng huyết thống)
|
世話になった人には義理を欠かないようにと、祖父は昔からよく言っていた。
Ông tôi từ xưa thường dặn rằng với người đã giúp đỡ mình thì đừng để thiếu sót đạo nghĩa.
義理の母とは血のつながりはないが、実の親子のように仲が良い。
Mẹ chồng (mẹ vợ) tôi tuy không cùng huyết thống nhưng chúng tôi thân thiết như mẹ con ruột.
|
| 2184 |
緊張
KHẨN TRƯƠNG
1. (N, ~する) Sự căng thẳng, hồi hộp
|
面接が始まる直前まで、彼は緊張のあまり何度も深呼吸を繰り返していた。
Cho đến ngay trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu, anh ấy hồi hộp đến mức cứ hít thở sâu liên tục.
|
| 2185 |
勤勉
CẦN MIỄN
1. (Na) Cần cù, siêng năng
|
彼は勤勉で、与えられた仕事はどんなに地味でもこつこつとやり遂げる。
Anh ấy rất cần cù, công việc được giao dù có nhàm chán đến đâu cũng cần mẫn làm cho xong.
|
| 2186 |
区切る
KHU THIẾT
1. (V) Phân chia, ngắt đoạn, chia ranh giới
|
長い文章は、適切な位置で区切ると、読む人にとって格段に分かりやすくなる。
Một đoạn văn dài nếu được ngắt câu ở những vị trí thích hợp sẽ dễ hiểu hơn hẳn đối với người đọc.
|
| 2187 |
具体的
CỤ THỂ ĐÍCH
1. (Na) Cụ thể, rõ ràng
|
抽象的な説明では伝わりにくいので、具体的な例を挙げて話してもらえますか。
Giải thích trừu tượng thì khó truyền đạt, anh có thể đưa ra ví dụ cụ thể để nói cho rõ hơn được không?
|
| 2188 |
口コミ
KHẨU
1. (N) Lời truyền miệng, đánh giá của người dùng
|
この小さな食堂は、広告を出していないのに口コミだけで評判が広がった。
Quán ăn nhỏ này không hề quảng cáo nhưng tiếng lành lại lan rộng chỉ nhờ vào lời truyền miệng.
|
| 2189 |
苦痛
KHỔ THỐNG
1. (N, Na) Nỗi đau đớn, khổ sở (thể xác hoặc tinh thần)
|
気の合わない人と長時間過ごすのは、彼にとって大きな苦痛だった。
Việc phải ở bên người không hợp tính trong thời gian dài là một nỗi khổ sở lớn đối với anh ấy.
|
| 2190 |
くっつく
1. (V) Dính chặt vào nhau, bám sát, quấn quýt
|
幼い妹は人見知りで、知らない人がいると母にぴったりとくっついて離れない。
Cô em gái nhỏ nhút nhát, hễ có người lạ là cứ bám chặt lấy mẹ không rời.
|
| 2191 |
悔やむ
HỐI
1. (V) Hối hận, ăn năn, hối tiếc
|
あの時素直に謝っておけばよかったと、今になって悔やんでも遅い。
Giờ mới hối tiếc rằng giá như lúc đó mình chịu thành thật xin lỗi thì đã quá muộn.
|
| 2192 |
苦しむ
KHỔ
1. (V) Đau khổ, khổ sở, chịu đựng
|
彼は長年原因不明の頭痛に苦しみ、ようやく名医に巡り会えた。
Anh ấy đã nhiều năm khổ sở vì chứng đau đầu không rõ nguyên nhân, cuối cùng mới gặp được một bác sĩ giỏi.
|
| 2193 |
敬意
KÍNH Ý
1. (N) Lòng kính trọng, sự tôn trọng
|
年長者や経験者に敬意を払う態度は、社会人として欠かせない素養だ。
Thái độ bày tỏ sự kính trọng với người lớn tuổi hay người có kinh nghiệm là phẩm chất không thể thiếu của một người đi làm.
|
| 2194 |
敬語
KÍNH NGỮ
1. (N) Kính ngữ
|
正しい敬語を使いこなせるかどうかで、相手に与える印象は大きく変わる。
Việc có sử dụng thành thạo kính ngữ đúng cách hay không sẽ thay đổi rất nhiều ấn tượng để lại cho đối phương.
|
| 2195 |
血縁
HUYẾT DUYÊN
1. (N) Quan hệ huyết thống
|
血縁関係がなくても、長年支え合ってきた二人は本当の家族同然だ。
Dù không có quan hệ huyết thống, hai người đã nương tựa vào nhau suốt bao năm chẳng khác nào gia đình thực sự.
|
| 2196 |
謙虚
KHIÊM HƯ
1. (Na) Khiêm tốn, khiêm nhường
|
どれほど成功しても謙虚な姿勢を忘れない彼は、多くの人から慕われている。
Dù thành công đến đâu vẫn không quên thái độ khiêm nhường, anh ấy được rất nhiều người quý mến.
|
| 2197 |
謙遜
KHIÊM TỐN
1. (N, ~する) Sự khiêm tốn (tự hạ thấp mình)
|
褒められると彼女はいつも、「いえ、私なんてまだまだです」と謙遜する。
Mỗi khi được khen, cô ấy luôn khiêm tốn đáp lại rằng "Không đâu, tôi vẫn còn kém lắm".
|
| 2198 |
謙譲
KHIÊM NHƯỢNG
1. (N) Sự khiêm nhường (đặc biệt trong cách dùng kính ngữ)
|
自分の行為をへりくだって言う謙譲語は、日本語学習者がつまずきやすい点の一つだ。
Khiêm nhường ngữ — cách nói hạ thấp hành động của bản thân — là một trong những điểm mà người học tiếng Nhật dễ vấp phải.
|
| 2199 |
賢明
HIỀN MINH
1. (Na) Sáng suốt, khôn ngoan, minh mẫn
|
感情的になっている時は重大な決断を避けるのが賢明だ。
Khi đang trong trạng thái cảm xúc, tránh đưa ra những quyết định trọng đại mới là điều sáng suốt.
|
| 2200 |
好意
HẢO Ý
1. (N) Thiện ý, ý tốt, cảm tình
|
相手の好意を無下に断るのは失礼なので、ありがたく受け取ることにした。
Từ chối thẳng thừng thiện ý của đối phương là thất lễ, nên tôi quyết định trân trọng đón nhận.
|