Phần học gồm 50 từ (STT 2201–2250). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2201 |
強引
CƯỜNG DẪN
1. (Na) Cưỡng ép, áp đặt, độc đoán
|
いくら自信があっても、相手の都合を無視して強引に話を進めるのは良くない。
Dù có tự tin đến mấy, việc phớt lờ hoàn cảnh của đối phương mà áp đặt đẩy câu chuyện đi tiếp là điều không tốt.
|
| 2202 |
後悔
HẬU HỐI
1. (N, ~する) Sự hối hận, ăn năn
|
やらずに後悔するより、失敗しても挑戦したほうがいいと彼は背中を押してくれた。
Anh ấy động viên tôi rằng thà thử sức rồi thất bại còn hơn không làm rồi hối hận.
|
| 2203 |
好感
HẢO CẢM
1. (N) Thiện cảm, ấn tượng tốt
|
誰に対しても礼儀正しい彼の態度は、初対面の人にも好感を与える。
Thái độ lễ phép với bất cứ ai của anh ấy tạo được thiện cảm ngay cả với người mới gặp lần đầu.
|
| 2204 |
好奇心
HẢO KÌ TÂM
1. (N) Tính hiếu kỳ, sự tò mò
|
子供の旺盛な好奇心を大切に育てることが、将来の学ぶ力につながる。
Việc trân trọng nuôi dưỡng trí tò mò mạnh mẽ của trẻ sẽ kết nối với năng lực học tập trong tương lai.
|
| 2205 |
交際
GIAO TẾ
1. (N, ~する) Mối quan hệ giao tiếp, việc hẹn hò
|
二人は学生時代から交際を続け、先月ようやく結婚式を挙げた。
Hai người đã hẹn hò từ thời sinh viên và tháng trước cuối cùng cũng tổ chức lễ cưới.
|
| 2206 |
公私
CÔNG TƯ
1. (N) Việc công và việc tư
|
彼女は公私の区別がはっきりしており、職場に私的な感情を持ち込まない。
Cô ấy phân biệt rạch ròi giữa việc công và việc tư, không mang cảm xúc cá nhân vào nơi làm việc.
|
| 2207 |
公認
CÔNG NHẬN
1. (N, ~する) Được công nhận chính thức
|
この資格は国に公認されているため、就職の際に大いに役立つ。
Chứng chỉ này được nhà nước công nhận chính thức nên rất hữu ích khi đi xin việc.
|
| 2208 |
興奮
HƯNG PHẤN
1. (N, ~する) Sự hưng phấn, kích động
|
応援するチームが逆転で優勝した瞬間、観客は興奮して総立ちになった。
Khoảnh khắc đội mình cổ vũ lội ngược dòng giành chức vô địch, khán giả phấn khích đứng bật cả dậy.
|
| 2209 |
誤解
NGỘ GIẢI
1. (N, ~する) Sự hiểu lầm
|
言葉足らずな説明のせいで誤解を招いてしまい、後で丁寧に釈明した。
Vì giải thích không đầy đủ nên đã gây ra hiểu lầm, sau đó tôi phải cẩn thận giãi bày lại.
|
| 2210 |
言葉遣い
NGÔN DIỆP KHIỂN
1. (N) Cách dùng từ ngữ, cách ăn nói
|
丁寧な言葉遣いは、相手への敬意を自然に伝える大切な手段だ。
Cách ăn nói lễ phép là phương tiện quan trọng để truyền tải một cách tự nhiên sự kính trọng đối với người khác.
|
| 2211 |
コミュニケーション
— (gốc: communication)
1. (N, ~する) Sự giao tiếp, trao đổi thông tin
|
在宅勤務が増えた今、チーム内のコミュニケーションをどう保つかが課題となっている。
Khi làm việc tại nhà ngày càng nhiều, việc duy trì giao tiếp trong nhóm như thế nào đang trở thành một vấn đề nan giải.
|
| 2212 |
怖がる
BỐ
1. (V) Sợ, e sợ, lo sợ
|
失敗を怖がってばかりいては、新しいことに挑戦する機会を逃してしまう。
Cứ mãi sợ thất bại thì sẽ bỏ lỡ cơ hội thử thách những điều mới mẻ.
|
| 2213 |
支える
CHI
1. (V) Chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ
|
彼が夢を諦めずに頑張れたのは、陰で家族が支え続けてくれたからだ。
Sở dĩ anh ấy có thể không bỏ cuộc mà theo đuổi giấc mơ là nhờ gia đình luôn âm thầm nâng đỡ phía sau.
|
| 2214 |
思考
TƯ KHẢO
1. (N, ~する) Suy nghĩ, tư duy
|
固定した思考にとらわれず、柔軟に物事を捉えることが創造の第一歩だ。
Không bị trói buộc bởi lối tư duy cứng nhắc mà nhìn nhận sự việc một cách linh hoạt là bước đầu tiên của sáng tạo.
|
| 2215 |
自信
TỰ TÍN
1. (N) Sự tự tin
|
何度も練習を重ねたおかげで、本番では自信を持って発表に臨めた。
Nhờ luyện tập nhiều lần, trong buổi chính thức tôi đã có thể tự tin bước vào phần thuyết trình.
|
| 2216 |
親しい
THÂN
1. (A) Thân thiết, gần gũi
|
親しい間柄であっても、最低限の礼儀は守るべきだと私は考えている。
Tôi cho rằng dù là mối quan hệ thân thiết đến đâu cũng nên giữ những phép lịch sự tối thiểu.
|
| 2217 |
嫉妬
TẬT ĐỐ
1. (N, ~する) Sự ghen ghét, đố kỵ, ghen tuông
|
同僚の昇進に嫉妬するのではなく、自分を磨く刺激にすべきだ。
Không nên ghen tị với sự thăng tiến của đồng nghiệp mà nên xem đó là động lực để rèn giũa bản thân.
|
| 2218 |
失望
THẤT VỌNG
1. (N, ~する) Sự thất vọng
|
信頼していた人に裏切られた時の失望は、言葉では言い表せない。
Sự thất vọng khi bị người mà mình tin tưởng phản bội là điều không thể nào diễn tả bằng lời.
|
| 2219 |
自慢
TỰ MẠN
1. (N, ~する) Sự tự mãn, khoe khoang, niềm tự hào
|
彼は口を開けば自分の息子の自慢ばかりで、聞いているこちらが疲れてしまう。
Anh ta hễ mở miệng là khoe khoang về cậu con trai, người ngồi nghe như chúng tôi phát mệt.
|
| 2220 |
弱点
NHƯỢC ĐIỂM
1. (N) Nhược điểm, điểm yếu
|
自分の弱点を素直に認められる人こそ、着実に成長していく。
Chính những người có thể thẳng thắn thừa nhận điểm yếu của mình mới là người trưởng thành một cách vững chắc.
|
| 2221 |
社交的
XÃ GIAO ĐÍCH
1. (Na) Có tính xã giao, hòa đồng, cởi mở
|
彼女は社交的で、初対面の相手ともすぐに打ち解けて話せる。
Cô ấy hòa đồng, ngay cả với người mới gặp lần đầu cũng nhanh chóng cởi mở trò chuyện được.
|
| 2222 |
執着
CHẤP TRƯỚC
1. (N, ~する) Sự lưu luyến, bám víu, cố chấp không buông
|
過去の栄光に執着していては、新しい一歩を踏み出すことはできない。
Nếu cứ bám víu vào hào quang quá khứ thì sẽ không thể bước được bước mới.
|
| 2223 |
上下関係
THƯỢNG HẠ QUAN HỆ
1. (N) Quan hệ trên dưới, thứ bậc, cấp bậc
|
日本の組織では上下関係が重んじられ、先輩への言葉遣いにも気を遣う。
Trong các tổ chức Nhật Bản, quan hệ trên dưới được coi trọng, người ta phải để ý cả đến cách xưng hô với tiền bối.
|
| 2224 |
正直
CHÁNH TRỰC
1. (Na) Trung thực, thẳng thắn
2. (Adv) Nói thật là, thành thật mà nói
|
どんなに不利な状況でも、彼は正直に事実を打ち明ける勇気を持っていた。
Dù trong tình thế bất lợi đến đâu, anh ấy vẫn có dũng khí thẳng thắn thổ lộ sự thật.
正直言って、その案には初めから無理があると感じていた。
Thành thật mà nói, tôi đã cảm thấy phương án đó có gì đó gượng ép ngay từ đầu.
|
| 2225 |
常識
THƯỜNG THỨC
1. (N) Lẽ thường tình, kiến thức phổ thông, ý thức chung
|
時間を守るのは社会人としての常識であり、遅刻は信用を損なう。
Đúng giờ là lẽ thường tình của một người đi làm, còn đến muộn sẽ làm tổn hại lòng tin.
|
| 2226 |
ショック
— (gốc: shock)
1. (N, Na) Cú sốc, sự choáng váng, sửng sốt
|
合格を確信していただけに、不合格の通知を受け取った時のショックは大きかった。
Vì đã tin chắc mình đỗ nên cú sốc khi nhận được thông báo trượt thật sự rất lớn.
|
| 2227 |
知り合う
TRI HỢP
1. (V) Quen biết nhau, làm quen
|
二人は共通の友人を通じて知り合い、今では無二の親友になった。
Hai người quen nhau qua một người bạn chung, và giờ đây đã trở thành đôi bạn thân không gì sánh được.
|
| 2228 |
真剣
CHÂN KIẾM
1. (Na) Nghiêm túc, nghiêm chỉnh
|
将来について真剣に悩んでいる彼に、私は軽率なことは言えなかった。
Trước một người đang nghiêm túc trăn trở về tương lai như anh ấy, tôi không thể nói điều gì hời hợt.
|
| 2229 |
心情
TÂM TÌNH
1. (N) Tâm tư, tình cảm trong lòng
|
故郷を離れて暮らす人の心情は、同じ経験をした者でなければ分かりにくい。
Tâm tư của người sống xa quê hương thật khó hiểu nếu không phải là người từng trải qua điều tương tự.
|
| 2230 |
親戚
THÂN THÍCH
1. (N) Họ hàng, bà con
|
正月には親戚一同が祖父母の家に集まり、賑やかに過ごすのが毎年の恒例だ。
Vào dịp Tết, toàn thể họ hàng tụ họp ở nhà ông bà và cùng vui vẻ bên nhau đã trở thành thông lệ mỗi năm.
|
| 2231 |
慎重
THẬN TRỌNG
1. (Na) Thận trọng, cẩn trọng
|
大金が動く契約だからこそ、細部まで慎重に確認する必要がある。
Chính vì là hợp đồng có số tiền lớn nên cần phải kiểm tra thận trọng đến từng chi tiết nhỏ.
|
| 2232 |
親睦
THÂN MỤC
1. (N) Sự thân thiết, tình hữu nghị, sự giao hảo
|
部署間の親睦を深めるため、年に一度社員旅行が企画されている。
Để tăng thêm tình thân thiết giữa các phòng ban, mỗi năm công ty đều tổ chức một chuyến du lịch cho nhân viên.
|
| 2233 |
信頼
TÍN LẠI
1. (N, ~する) Sự tin tưởng, tín nhiệm
|
信頼を築くには長い年月がかかるが、失うのは一瞬だということを忘れてはならない。
Xây dựng lòng tin phải mất bao năm dài, nhưng đánh mất nó chỉ trong khoảnh khắc — điều đó không được phép quên.
|
| 2234 |
心理
TÂM LÍ
1. (N) Tâm lý
|
消費者の心理を巧みについた広告は、知らず知らずのうちに購買意欲をかき立てる。
Những quảng cáo đánh trúng tâm lý người tiêu dùng một cách khéo léo sẽ khơi dậy ham muốn mua sắm lúc nào không hay.
|
| 2235 |
図々しい
ĐỒ
1. (A) Trơ trẽn, mặt dày, không biết ngại
|
初対面なのに家に泊めてくれと頼むなんて、いくらなんでも図々しすぎる。
Mới gặp lần đầu mà đã đòi cho ở nhờ qua đêm thì dù sao đi nữa cũng quá trơ trẽn.
|
| 2236 |
ずるい
1. (A) Ranh ma, xảo quyệt, không công bằng, gian
|
自分だけ得をしようと裏で手を回すような、ずるいやり方は誰からも信用されない。
Cái lối làm ăn ranh ma, ngấm ngầm giở trò để chỉ mình được lợi thì sẽ chẳng được ai tin tưởng.
|
| 2237 |
鋭い
DUỆ
1. (A) Sắc, nhọn
2. (A) Nhạy bén, sắc sảo (cách nhìn, câu hỏi)
|
鋭い刃物を扱う時は、指を切らないよう細心の注意が必要だ。
Khi sử dụng dao sắc nhọn, cần hết sức cẩn thận để không bị đứt tay.
学生からの鋭い質問に、講師は一瞬答えに詰まった。
Trước câu hỏi sắc sảo của sinh viên, giảng viên thoáng chốc bị nghẹn lời không đáp được.
|
| 2238 |
性格
TÍNH CÁCH
1. (N) Tính cách, tính tình
|
明るくおおらかな性格の彼は、どんな職場でもすぐに周りに溶け込む。
Với tính cách vui vẻ phóng khoáng, anh ấy nhanh chóng hòa nhập với mọi người ở bất cứ nơi làm việc nào.
|
| 2239 |
誠実
THÀNH THỰC
1. (Na) Thành thật, chân thành, trung thực
|
どんな相手にも誠実に向き合う彼の姿勢が、多くの取引先の信頼を得た。
Thái độ luôn chân thành đối đãi với bất kỳ ai của anh ấy đã giành được sự tin tưởng của nhiều đối tác.
|
| 2240 |
積極的
TÍCH CỰC ĐÍCH
1. (Na) Có tính tích cực, chủ động
|
会議では遠慮せず、積極的に自分の考えを発言することが求められる。
Trong cuộc họp, người ta đòi hỏi phải chủ động phát biểu suy nghĩ của mình một cách tích cực, không e dè.
|
| 2241 |
接する
TIẾP
1. (V) Tiếp xúc, đối đãi, tiếp giáp
|
看護師は、どの患者にも分け隔てなく優しく接するよう心がけている。
Y tá luôn tâm niệm phải đối xử dịu dàng và không phân biệt với mọi bệnh nhân.
|
| 2242 |
絶望
TUYỆT VỌNG
1. (N, ~する) Sự tuyệt vọng
|
何もかも失って絶望の淵にいた彼を、一通の手紙が救った。
Một lá thư đã cứu vớt anh ấy khỏi vực thẳm tuyệt vọng khi đã mất tất cả.
|
| 2243 |
責める
TRÁCH
1. (V) Đổ lỗi, chỉ trích, trách móc
|
失敗した部下を頭ごなしに責めるより、次にどうすべきかを一緒に考えたい。
Thay vì trách móc cấp dưới đã thất bại một cách phủ đầu, tôi muốn cùng họ nghĩ xem lần sau nên làm thế nào.
|
| 2244 |
善悪
THIỆN ÁC
1. (N) Thiện và ác, đúng và sai
|
子供に物事の善悪を教えるのは、親の大切な役割の一つだ。
Dạy cho con biết phân biệt thiện ác, đúng sai của sự việc là một trong những vai trò quan trọng của cha mẹ.
|
| 2245 |
繊細
TIÊM TẾ
1. (Na) Tinh tế, nhạy cảm, mong manh
|
彼女は繊細な神経の持ち主で、些細な一言にも深く傷つくことがある。
Cô ấy là người có thần kinh nhạy cảm, đôi khi chỉ một lời nói nhỏ cũng có thể khiến cô tổn thương sâu sắc.
|
| 2246 |
先入観
TIÊN NHẬP QUAN
1. (N) Định kiến, thành kiến
|
先入観を捨てて相手と接してみると、思いがけない長所が見えてくるものだ。
Khi gạt bỏ định kiến để tiếp xúc với đối phương, ta sẽ nhận ra những ưu điểm bất ngờ ở họ.
|
| 2247 |
先輩
TIÊN BỐI
1. (N) Tiền bối, người đi trước, đàn anh
|
仕事で行き詰まった時、経験豊富な先輩の助言にいつも助けられている。
Mỗi khi bế tắc trong công việc, tôi luôn được lời khuyên của các tiền bối giàu kinh nghiệm giúp đỡ.
|
| 2248 |
喪失
TANG THẤT
1. (N, ~する) Sự mất mát, đánh mất (trí nhớ, sự tự tin)
|
度重なる挫折で彼は一時自信を喪失したが、周囲の励ましで立ち直った。
Sau những lần vấp ngã liên tiếp, anh ấy đã có lúc đánh mất sự tự tin, nhưng nhờ sự động viên của mọi người mà đứng dậy được.
|
| 2249 |
想像
TƯỞNG TƯỢNG
1. (N, ~する) Sự tưởng tượng
|
相手がどんな気持ちでいるかを想像する力が、円滑な人間関係の基礎となる。
Khả năng tưởng tượng xem đối phương đang có tâm trạng thế nào chính là nền tảng cho mối quan hệ con người suôn sẻ.
|
| 2250 |
損なう
TỔN
1. (V) Làm tổn hại, làm hỏng, làm phương hại
|
軽率な一言が、長年築いてきた信頼関係を一瞬で損なうこともある。
Một lời nói khinh suất đôi khi có thể phá hỏng mối quan hệ tin tưởng đã gây dựng bao năm chỉ trong khoảnh khắc.
|