Phần học gồm 50 từ (STT 2251–2300). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2251 |
素直
TỐ TRỰC
1. (Na) Ngoan ngoãn, dễ bảo; thật thà, chân thật, không gượng ép
|
彼は自分の非を指摘されると、言い訳をせずに素直に謝ることができる人だ。
Anh ấy là người khi bị chỉ ra lỗi sai của mình thì có thể chân thành xin lỗi mà không biện hộ.
|
| 2252 |
尊敬
TÔN KÍNH
1. (N, ~する) Sự tôn kính, kính trọng
|
長年弱者のために尽くしてきた彼女の生き方は、多くの人から尊敬を集めている。
Lối sống tận tụy vì những người yếu thế suốt nhiều năm của bà ấy nhận được sự kính trọng từ rất nhiều người.
|
| 2253 |
存在
TỒN TẠI
1. (N, ~する) Sự tồn tại; sự hiện diện
|
科学が進歩した現代でも、宇宙には我々の知らない生命の存在が否定できない。
Ngay cả ở thời hiện đại khi khoa học đã tiến bộ, ta cũng không thể phủ nhận sự tồn tại của những sinh mệnh mà ta chưa biết trong vũ trụ.
|
| 2254 |
対照的
ĐỐI CHIẾU ĐÍCH
1. (Na) Đối lập, tương phản rõ rệt
|
兄は慎重で無口だが、弟は社交的でよく喋り、二人の性格は実に対照的だ。
Anh trai thì thận trọng và ít nói, còn em trai thì hòa đồng và hay nói chuyện; tính cách của hai người quả thực đối lập nhau.
|
| 2255 |
対等
ĐỐI ĐẲNG
1. (Na, N) Ngang hàng, bình đẳng, đối đẳng
|
上司と部下という関係であっても、議論の場では互いに対等な立場で意見を述べるべきだ。
Dù là quan hệ cấp trên với cấp dưới, thì trong những buổi tranh luận, hai bên cũng nên bày tỏ ý kiến ở vị thế ngang hàng với nhau.
|
| 2256 |
タイプ
— (gốc: type)
1. (N) Kiểu, loại, gu (mẫu người ưa thích)
|
彼女は真面目で誠実な男性が好みで、軽い性格の人は苦手なタイプらしい。
Cô ấy thích những người đàn ông nghiêm túc và chân thành, hình như cô ấy không hợp với kiểu người có tính cách hời hợt.
|
| 2257 |
タイミング
— (gốc: timing)
1. (N) Thời điểm, đúng lúc, thời cơ
|
言いにくいことを伝えるときは、相手の機嫌を見て切り出すタイミングを慎重に選んだほうがいい。
Khi truyền đạt những điều khó nói, tốt hơn hết là nên xem tâm trạng của đối phương để chọn thời điểm mở lời một cách thận trọng.
|
| 2258 |
立場
LẬP TRƯỜNG
1. (N) Lập trường, vị thế, cương vị, hoàn cảnh
|
自分の主張を通す前に、まず相手の立場に立って物事を考えてみることが大切だ。
Trước khi giữ vững lập luận của mình, điều quan trọng là hãy thử đặt mình vào vị thế của đối phương để suy nghĩ về sự việc.
|
| 2259 |
建前
KIẾN TIỀN
1. (N) Lời nói khách sáo, vẻ ngoài, nguyên tắc bề mặt (trái với suy nghĩ thật)
|
日本社会では本音と建前を使い分ける習慣があり、外国人には理解しにくいと言われる。
Trong xã hội Nhật Bản có thói quen phân biệt giữa suy nghĩ thật và lời nói khách sáo, điều được cho là khó hiểu đối với người nước ngoài.
|
| 2260 |
他人
THA NHÂN
1. (N) Người khác, người ngoài, người dưng
|
他人の目を気にしすぎると、自分の本当にやりたいことを見失ってしまうことがある。
Nếu quá để tâm đến ánh mắt của người khác, đôi khi ta sẽ đánh mất điều mà bản thân thực sự muốn làm.
|
| 2261 |
頼む
LẠI
1. (V) Nhờ vả, yêu cầu, gửi gắm
|
急な用事ができたので、同僚に会議の資料の準備を頼んでおいた。
Vì có việc đột xuất nên tôi đã nhờ đồng nghiệp chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
|
| 2262 |
黙る
MẶC
1. (V) Im lặng, nín lặng, không nói gì
|
議論が白熱する中、彼だけは何も言わずに黙って皆の話に耳を傾けていた。
Giữa lúc cuộc tranh luận đang nóng lên, chỉ riêng anh ấy im lặng không nói gì mà lắng nghe câu chuyện của mọi người.
|
| 2263 |
ためらう
1. (V) Do dự, chần chừ, ngần ngại
|
彼は助けを求めたい気持ちがありながらも、周りに迷惑をかけることをためらっていた。
Anh ấy tuy có ý muốn cầu cứu sự giúp đỡ, nhưng vẫn ngần ngại vì sợ làm phiền những người xung quanh.
|
| 2264 |
頼る
LẠI
1. (V) Trông cậy, dựa dẫm, nương tựa
|
何でも親に頼っていては、いつまでたっても経済的に自立することはできない。
Nếu chuyện gì cũng dựa dẫm vào cha mẹ thì sẽ mãi mãi không thể tự lập về mặt kinh tế.
|
| 2265 |
知性
TRI TÍNH
1. (N) Trí tuệ, sự thông tuệ, năng lực tư duy
|
彼女の落ち着いた話し方からは、豊かな教養と知性がにじみ出ている。
Từ cách nói chuyện điềm tĩnh của cô ấy toát lên một vốn tri thức phong phú và trí tuệ sâu sắc.
|
| 2266 |
縮まる
SÚC
1. (V) Co lại, thu ngắn lại, rút ngắn
|
先頭の選手との差が次第に縮まり、観客は思わず息をのんだ。
Khoảng cách với vận động viên dẫn đầu dần được rút ngắn, khán giả bất giác nín thở.
|
| 2267 |
注意深い
CHÚ Ý THÂM
1. (A) Cẩn thận, thận trọng, kỹ lưỡng
|
彼は注意深い性格なので、書類を提出する前に必ず何度も見直す。
Anh ấy có tính cẩn thận, nên trước khi nộp giấy tờ luôn xem lại nhiều lần.
|
| 2268 |
仲裁
TRỌNG TÀI
1. (N, ~する) Sự hòa giải, đứng ra phân xử
|
両者の対立が深まったため、第三者が仲裁に入って話し合いをまとめた。
Vì mâu thuẫn giữa hai bên ngày càng sâu sắc, nên một bên thứ ba đã đứng ra hòa giải để dàn xếp cuộc thương lượng.
|
| 2269 |
直感
TRỰC CẢM
1. (N, ~する) Trực giác, linh cảm
|
長年の経験から、彼はこの計画がうまくいかないと直感したらしい。
Từ kinh nghiệm nhiều năm, hình như anh ấy đã linh cảm rằng kế hoạch này sẽ không thành công.
|
| 2270 |
沈黙
TRẦM MẶC
1. (N, ~する) Sự im lặng, trầm mặc
|
重い沈黙が続いた後、彼はようやく口を開き、事件の真相を語り始めた。
Sau một khoảng im lặng nặng nề kéo dài, cuối cùng anh ấy mới mở lời và bắt đầu kể về sự thật của vụ việc.
|
| 2271 |
通じる
THÔNG
1. (V) Hiểu được, truyền đạt được (ý, ngôn ngữ)
2. (V) Dẫn đến, thông tới (con đường, kết quả)
|
言葉は完璧でなくても、相手を思う気持ちさえあれば心は通じるものだ。
Dù ngôn từ không hoàn hảo, chỉ cần có tấm lòng nghĩ đến đối phương thì trái tim vẫn có thể hiểu được nhau.
地道な努力が結局は成功に通じるということを、彼は身をもって証明した。
Anh ấy đã tự mình chứng minh rằng nỗ lực bền bỉ rốt cuộc sẽ dẫn đến thành công.
|
| 2272 |
付き合う
PHÓ HỢP
1. (V) Hẹn hò, giao du, kết giao; đi cùng, theo cùng
|
学生時代から付き合っている彼とは、価値観が合うので喧嘩をすることもめったにない。
Với người yêu mà tôi đã hẹn hò từ thời sinh viên, vì hợp nhau về giá trị quan nên hầu như chẳng mấy khi cãi nhau.
|
| 2273 |
告げる
CÁO
1. (V) Nói, thông báo, cho biết, báo tin
|
医師は患者本人に病名を告げるべきかどうか、家族と慎重に話し合った。
Bác sĩ đã thận trọng bàn bạc với gia đình về việc có nên thông báo tên bệnh cho chính bệnh nhân hay không.
|
| 2274 |
都合
ĐÔ HỢP
1. (N) Sự thuận tiện, hoàn cảnh, điều kiện (về thời gian, lý do)
|
打ち合わせの日時については、皆さんの都合を聞いた上で改めて決めたいと思います。
Về ngày giờ của buổi trao đổi, tôi muốn hỏi sự thuận tiện của mọi người rồi sẽ quyết định lại.
|
| 2275 |
伝える
TRUYỀN
1. (V) Truyền đạt, truyền lại, nhắn lại, chuyển lời
|
感謝の気持ちは、心の中で思っているだけでなく、言葉にして伝えることが大切だ。
Tấm lòng biết ơn không chỉ nên giữ trong lòng mà điều quan trọng là phải nói ra thành lời để truyền đạt.
|
| 2276 |
つながり
1. (N) Mối liên kết, sự kết nối, mối quan hệ
|
災害を経験したことで、人々は地域社会における人と人とのつながりの大切さを改めて実感した。
Qua việc trải qua thảm họa, mọi người một lần nữa cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng của mối liên kết giữa người với người trong cộng đồng địa phương.
|
| 2277 |
辛い
TÂN
1. (A) Đau đớn, khổ sở, cay đắng, gian nan
|
どんなに辛い状況に置かれても、彼は決して弱音を吐かず、前向きに努力を続けた。
Dù bị đặt vào hoàn cảnh khổ sở đến đâu, anh ấy cũng không bao giờ than vãn mà vẫn tiếp tục nỗ lực một cách tích cực.
|
| 2278 |
出会う
XUẤT HỘI
1. (V) (Tình cờ) gặp gỡ, hội ngộ, bắt gặp
|
一冊の本に出会ったことがきっかけで、彼女の人生は大きく変わることになった。
Việc tình cờ gặp được một cuốn sách đã trở thành bước ngoặt khiến cuộc đời cô ấy thay đổi rất nhiều.
|
| 2279 |
抵抗
ĐỂ KHÁNG
1. (N, ~する) Sự chống cự, kháng cự; cảm giác miễn cưỡng, e ngại
|
新しいやり方を導入しようとすると、古い慣習に慣れた人たちから抵抗を受けることが多い。
Khi định áp dụng cách làm mới, thường sẽ vấp phải sự chống đối từ những người đã quen với tập quán cũ.
|
| 2280 |
敵視
ĐỊCH THỊ
1. (N, ~する) Sự coi như kẻ thù, thái độ thù địch
|
意見が違うからといって相手を敵視するのではなく、対話を通して理解し合う努力が必要だ。
Không nên chỉ vì khác quan điểm mà coi đối phương là kẻ thù, mà cần nỗ lực thấu hiểu lẫn nhau thông qua đối thoại.
|
| 2281 |
手数
THỦ SỐ
1. (N) Sự phiền phức, công sức bỏ ra (thường dùng khi nhờ vả lịch sự)
|
お手数をおかけしますが、添付した書類にご記入の上、ご返送いただけますでしょうか。
Xin lỗi đã làm phiền quý vị, nhưng không biết quý vị có thể điền vào giấy tờ đính kèm rồi gửi lại giúp tôi được không?
|
| 2282 |
同士
ĐỒNG SĨ
1. (N) Cùng là..., giữa những người có chung đặc điểm
|
初対面でも、同じ趣味を持つ者同士はすぐに打ち解けて話が弾むものだ。
Dù là lần đầu gặp mặt, những người cùng chung sở thích vẫn thường nhanh chóng cởi mở và trò chuyện rôm rả.
|
| 2283 |
同情
ĐỒNG TÌNH
1. (N, ~する) Sự đồng tình, cảm thông, thương cảm
|
彼の置かれた境遇には同情するが、だからといって不正を見逃すわけにはいかない。
Tôi cảm thông với hoàn cảnh mà anh ấy phải gánh chịu, nhưng không vì thế mà có thể bỏ qua hành vi gian lận.
|
| 2284 |
内向
NỘI HƯỚNG
1. (N) Hướng nội (thường dùng dạng 内向的)
|
内向的な性格は決して欠点ではなく、物事をじっくり考える長所にもなり得る。
Tính cách hướng nội hoàn toàn không phải là khuyết điểm, mà còn có thể trở thành ưu điểm trong việc suy nghĩ thấu đáo về sự việc.
|
| 2285 |
仲
TRỌNG
1. (N) Mối quan hệ (giữa người với người)
|
あの二人は昔から仲がよく、何でも打ち明けられる親友同士だ。
Hai người đó từ xưa đã có mối quan hệ tốt, là đôi bạn thân có thể tâm sự với nhau mọi chuyện.
|
| 2286 |
仲間
TRỌNG GIAN
1. (N) Bạn bè, đồng bọn, đồng đội, đồng nghiệp
|
苦楽を共にしてきた仲間がいたからこそ、彼は厳しい時期を乗り越えることができた。
Chính nhờ có những người bạn cùng chia ngọt sẻ bùi mà anh ấy mới có thể vượt qua được giai đoạn khó khăn.
|
| 2287 |
流れ
LƯU
1. (N) Dòng chảy
2. (N) Trình tự, diễn biến, xu thế
|
川の流れのように、時間は誰にも止められず、ただ前へと進んでいくだけだ。
Như dòng chảy của con sông, thời gian không ai có thể ngăn lại, chỉ trôi mãi về phía trước.
会議全体の流れを把握した上で発言すれば、議論がよりスムーズに進むだろう。
Nếu phát biểu sau khi đã nắm được diễn biến chung của cả cuộc họp, thì cuộc tranh luận hẳn sẽ diễn ra suôn sẻ hơn.
|
| 2288 |
嘆く
THÁN
1. (V) Than thở, than vãn, đau buồn
|
過ぎたことをいつまでも嘆いていても仕方がないので、気持ちを切り替えて前に進もう。
Cứ mãi than vãn về chuyện đã qua thì cũng chẳng ích gì, nên hãy chuyển đổi tâm trạng và tiến về phía trước.
|
| 2289 |
和やか
HÒA
1. (Na) Thân mật, hòa nhã, ấm cúng, êm đềm
|
社長が冗談を交えて話したおかげで、緊張していた会場も和やかな雰囲気に包まれた。
Nhờ giám đốc nói chuyện có pha chút đùa vui, hội trường vốn căng thẳng cũng được bao trùm bởi một bầu không khí thân mật.
|
| 2290 |
情けない
TÌNH
1. (A) Đáng thương, thảm hại, đáng hổ thẹn
|
少し注意されただけですぐにやる気を失ってしまう自分が、情けなくて仕方がない。
Tôi thấy thật đáng hổ thẹn với bản thân mình, kẻ chỉ mới bị nhắc nhở chút thôi đã ngay lập tức mất hết động lực.
|
| 2291 |
懐かしい
HOÀI
1. (A) Hoài niệm, gợi nhớ, nhớ tiếc (kỷ niệm xưa)
|
古いアルバムをめくっていると、子供の頃の思い出がよみがえり、懐かしい気持ちでいっぱいになった。
Khi lật giở cuốn album cũ, những kỷ niệm thời thơ ấu ùa về, lòng tôi tràn ngập cảm giác hoài niệm.
|
| 2292 |
納得
NẠP ĐẮC
1. (N, ~する) Sự lý giải, chấp nhận, thấu hiểu, bằng lòng
|
上司の説明には納得のいかない点が多く、彼は改めて詳しい説明を求めた。
Lời giải thích của cấp trên có nhiều điểm chưa thể chấp nhận được, nên anh ấy đã yêu cầu giải thích lại một cách chi tiết.
|
| 2293 |
滑らか
HOẠT
1. (Na) Trơn láng, mượt mà; trôi chảy (lời nói, động tác)
|
長年の訓練のおかげで、彼女は外国語を滑らかに話せるようになった。
Nhờ luyện tập nhiều năm, cô ấy đã có thể nói ngoại ngữ một cách trôi chảy.
|
| 2294 |
悩む
NÃO
1. (V) Băn khoăn, phiền não, lo lắng, day dứt
|
進路のことで一人で悩んでいないで、信頼できる先生に相談してみたらどうだろう。
Thay vì một mình băn khoăn về chuyện hướng đi tương lai, sao bạn không thử bàn bạc với một thầy cô mà mình tin tưởng?
|
| 2295 |
憎む
TĂNG
1. (V) Căm ghét, căm thù, ghét bỏ
|
罪を憎んで人を憎まずという言葉の通り、行為は責めても人格まで否定すべきではない。
Đúng như câu "hãy ghét tội lỗi chứ đừng ghét con người", ta có thể trách hành vi nhưng không nên phủ nhận cả nhân cách của một người.
|
| 2296 |
鈍い
ĐỘN
1. (A) Cùn, không sắc bén
2. (A) Chậm chạp, kém nhạy bén, trì độn
|
長く使った包丁の刃が鈍くなってきたので、そろそろ研いだほうがいい。
Lưỡi của con dao dùng đã lâu đã trở nên cùn, nên cũng đến lúc cần mài lại.
彼は人の気持ちの変化に鈍いところがあり、しばしば相手を怒らせてしまう。
Anh ấy có phần kém nhạy bén trước những thay đổi trong tâm trạng của người khác, nên thường khiến đối phương tức giận.
|
| 2297 |
人間
NHÂN GIAN
1. (N) Con người, nhân loại; nhân cách, con người (về phẩm chất)
|
どんなに技術が発達しても、人間にしかできない創造的な仕事は必ず残るだろう。
Dù công nghệ có phát triển đến đâu, hẳn vẫn sẽ luôn tồn tại những công việc sáng tạo mà chỉ con người mới làm được.
|
| 2298 |
認識
NHẬN THỨC
1. (N, ~する) Sự nhận thức, nhận biết, ý thức
|
問題を解決するためには、まず現状を正しく認識することが出発点となる。
Để giải quyết vấn đề, việc nhận thức đúng đắn về hiện trạng trước tiên chính là điểm khởi đầu.
|
| 2299 |
認知
NHẬN TRI
1. (N, ~する) Sự công nhận, thừa nhận; sự nhận biết (về nhận thức)
|
高齢化が進む中、認知症の予防や介護は社会全体の課題となっている。
Trong bối cảnh già hóa dân số, việc phòng ngừa và chăm sóc bệnh sa sút trí tuệ đang trở thành vấn đề của toàn xã hội.
|
| 2300 |
熱心
NHIỆT TÂM
1. (Na) Nhiệt tình, hăng hái, nhiệt huyết, say mê
|
彼は生徒一人一人に熱心に向き合う先生で、保護者からの信頼も厚い。
Anh ấy là một thầy giáo nhiệt tình quan tâm đến từng học sinh, và cũng được phụ huynh hết mực tin tưởng.
|