Phần học gồm 50 từ (STT 2301–2350). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2301 |
能力
NĂNG LỰC
1. (N) Năng lực, khả năng
|
仕事で成果を出すには、個人の能力だけでなく、周囲と協力する姿勢も欠かせない。
Để tạo ra thành quả trong công việc, không chỉ cần năng lực cá nhân mà thái độ hợp tác với những người xung quanh cũng không thể thiếu.
|
| 2302 |
述べる
THUẬT
1. (V) Bày tỏ, phát biểu, trình bày, nêu ra
|
会議では遠慮せず、それぞれが自分の考えを率直に述べることが求められる。
Trong cuộc họp, mỗi người được yêu cầu bày tỏ suy nghĩ của mình một cách thẳng thắn, không cần dè dặt.
|
| 2303 |
配慮
PHỐI LỰ
1. (N, ~する) Sự quan tâm, chăm lo, cân nhắc đến (người khác)
|
障害のある人も利用しやすいように、施設の設計には細やかな配慮が求められる。
Để cả những người khuyết tật cũng dễ dàng sử dụng, việc thiết kế cơ sở vật chất đòi hỏi sự quan tâm tỉ mỉ.
|
| 2304 |
励ます
LỆ
1. (V) Khích lệ, động viên, cổ vũ
|
試合に負けて落ち込んでいるチームメイトを、彼は優しい言葉で励まし続けた。
Anh ấy không ngừng dùng những lời lẽ dịu dàng để động viên người đồng đội đang chán nản vì thua trận.
|
| 2305 |
恥
SỈ
1. (N) Sự xấu hổ, nỗi nhục, điều hổ thẹn
|
知らないことを素直に尋ねるのは恥ではなく、むしろ成長のための大切な一歩だ。
Thật lòng hỏi những điều mình không biết không phải là điều xấu hổ, mà ngược lại còn là một bước quan trọng để trưởng thành.
|
| 2306 |
話し合う
THOẠI HỢP
1. (V) Trao đổi, thảo luận, bàn bạc với nhau
|
意見が対立したときこそ、感情的にならずに冷静に話し合うことが大切だ。
Chính những lúc bất đồng quan điểm mới là khi cần phải bình tĩnh thảo luận với nhau mà không để cảm xúc chi phối.
|
| 2307 |
パニック
— (gốc: panic)
1. (N) Sự hoảng loạn, hoảng sợ
|
非常ベルが突然鳴り響き、会場にいた人々は一瞬パニックに陥った。
Chuông báo động đột nhiên vang lên, những người có mặt trong hội trường trong khoảnh khắc đã rơi vào hoảng loạn.
|
| 2308 |
反省
PHẢN TỈNH
1. (N, ~する) Sự kiểm điểm, xem xét lại bản thân, tự rút kinh nghiệm
|
失敗を単なる不運と片付けず、何が悪かったのかを反省してこそ、次につながる。
Chỉ khi không đổ lỗi thất bại cho sự không may đơn thuần mà tự kiểm điểm xem điều gì đã sai, ta mới có thể tiến tới lần sau.
|
| 2309 |
判断
PHÁN ĐOẠN
1. (N, ~する) Sự phán đoán, đánh giá, quyết định
|
限られた情報の中で的確な判断を下せるかどうかが、リーダーの真価を問われるところだ。
Liệu có thể đưa ra phán đoán chính xác trong điều kiện thông tin hạn chế hay không, chính là điều thử thách giá trị thực sự của một người lãnh đạo.
|
| 2310 |
悲観
BI QUAN
1. (N, ~する) Sự bi quan, nhìn nhận tiêu cực
|
将来を悲観してばかりいても何も始まらないので、今できることに目を向けよう。
Cứ mãi bi quan về tương lai thì cũng chẳng giải quyết được gì, nên hãy hướng mắt vào những điều có thể làm ngay bây giờ.
|
| 2311 |
卑怯
TI KHIẾP
1. (Na) Hèn hạ, bần tiện, không quang minh chính đại
|
自分のミスを部下のせいにするとは、上司として卑怯な態度だと言わざるを得ない。
Đổ lỗi lầm của mình cho cấp dưới, đó chẳng thể không nói là một thái độ hèn hạ đối với cương vị một người cấp trên.
|
| 2312 |
人柄
NHÂN BÍNH
1. (N) Nhân cách, tính cách, phẩm chất con người
|
彼の温かい人柄に触れた人は、誰もが自然と心を開いてしまう。
Bất cứ ai từng tiếp xúc với nhân cách ấm áp của anh ấy đều tự nhiên mở lòng mình ra.
|
| 2313 |
人任せ
NHÂN NHIỆM
1. (N) Việc đùn đẩy, phó mặc cho người khác làm
|
何でも人任せにしていては、いつまでも自分の力で問題を解決できるようにはならない。
Nếu chuyện gì cũng phó mặc cho người khác thì sẽ mãi mãi không thể tự mình giải quyết được vấn đề bằng năng lực của bản thân.
|
| 2314 |
人見知り
NHÂN KIẾN TRI
1. (N, ~する) Tính nhút nhát, e dè trước người lạ
|
幼い頃は人見知りが激しかった彼女も、今では誰とでも気軽に話せるようになった。
Cô ấy hồi nhỏ rất nhút nhát trước người lạ, nhưng giờ đây đã có thể thoải mái trò chuyện với bất kỳ ai.
|
| 2315 |
独り言
ĐỘC NGÔN
1. (N) Việc nói một mình, lời lẩm bẩm
|
彼は考え事をするとき、無意識のうちに独り言をつぶやく癖がある。
Anh ấy có thói quen lẩm bẩm một mình trong vô thức mỗi khi suy nghĩ điều gì đó.
|
| 2316 |
皮肉
BÌ NHỤC
1. (N, Na) Lời mỉa mai, châm biếm; sự trớ trêu, oái oăm
|
健康のために始めた運動で怪我をするとは、何とも皮肉な結果だ。
Bị thương vì môn thể thao bắt đầu tập để cho khỏe mạnh, quả là một kết quả thật trớ trêu.
|
| 2317 |
表情
BIỂU TÌNH
1. (N) Biểu cảm, vẻ mặt, nét mặt
|
言葉では「大丈夫」と言っていたが、その暗い表情からは深い不安がうかがえた。
Ngoài miệng tuy nói "không sao đâu", nhưng từ vẻ mặt u ám ấy có thể thấy được một nỗi bất an sâu sắc.
|
| 2318 |
不安
BẤT AN
1. (Na, N) Sự bất an, lo lắng, bất ổn
|
初めての海外赴任を前に、期待と不安が入り混じった複雑な気持ちだ。
Trước chuyến công tác nước ngoài đầu tiên, tôi mang một tâm trạng phức tạp đan xen giữa kỳ vọng và bất an.
|
| 2319 |
不快
BẤT KHOÁI
1. (Na, N) Sự khó chịu, không thoải mái
|
相手を傷つけるつもりはなくても、無神経な一言が不快な思いをさせることがある。
Dù không có ý làm tổn thương đối phương, một lời nói vô tâm vẫn có thể khiến người ta cảm thấy khó chịu.
|
| 2320 |
深まる
THÂM
1. (V) Trở nên sâu sắc hơn, sâu đậm hơn
|
共に困難を乗り越える経験を通して、二人の絆は一層深まっていった。
Qua trải nghiệm cùng nhau vượt qua khó khăn, sợi dây gắn kết giữa hai người càng trở nên sâu đậm hơn.
|
| 2321 |
膨らむ
BÀNH
1. (V) Phồng lên, to ra
2. (V) Tăng lên, lớn dần (kỳ vọng, ước mơ, chi phí)
|
春の訪れとともに、枝先の蕾が少しずつ膨らみ始めた。
Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, những nụ hoa trên đầu cành bắt đầu phồng lên từng chút một.
留学を前に、彼女の胸には新しい生活への期待が大きく膨らんでいた。
Trước thềm chuyến du học, trong lòng cô ấy, kỳ vọng về cuộc sống mới đang lớn dần lên.
|
| 2322 |
不思議
BẤT TƯ NGHỊ
1. (Na) Kỳ lạ, bí ẩn, khó tin, khó lý giải
|
初めて訪れた町なのに、なぜか懐かしく感じるのが不思議でならない。
Rõ ràng là thị trấn lần đầu ghé thăm, vậy mà không hiểu sao tôi lại thấy thân thuộc, thật kỳ lạ đến khó tả.
|
| 2323 |
不平
BẤT BÌNH
1. (N) Sự bất bình, phàn nàn, kêu ca
|
彼は与えられた仕事に不平を言うことなく、いつも黙々と取り組んでいる。
Anh ấy không hề phàn nàn về công việc được giao, lúc nào cũng lặng lẽ chuyên tâm làm việc.
|
| 2324 |
不満
BẤT MÃN
1. (Na, N) Sự bất mãn, không hài lòng
|
待遇に不満を抱く社員が増えれば、会社全体の士気にも影響が及ぶ。
Nếu số nhân viên ôm sự bất mãn về chế độ đãi ngộ tăng lên, thì tinh thần làm việc của cả công ty cũng sẽ bị ảnh hưởng.
|
| 2325 |
プライド
— (gốc: pride)
1. (N) Lòng tự trọng, niềm kiêu hãnh, tự ái
|
彼はプライドが高いあまり、自分の間違いをなかなか認めようとしない。
Vì lòng tự ái quá cao, anh ấy mãi không chịu thừa nhận sai lầm của mình.
|
| 2326 |
振り返る
CHẤN PHẢN
1. (V) Ngoảnh lại nhìn, quay đầu lại
2. (V) Nhìn lại, hồi tưởng, ngẫm lại (quá khứ)
|
名前を呼ばれて振り返ると、懐かしい旧友が笑顔で立っていた。
Nghe gọi tên và ngoảnh lại nhìn, người bạn cũ thân thương đang đứng đó với nụ cười.
一年を振り返ってみると、多くの失敗もあったが、それ以上に得たものも大きかった。
Nhìn lại một năm qua, tuy có nhiều thất bại, nhưng những gì tôi thu được còn lớn hơn thế nhiều.
|
| 2327 |
文章
VĂN CHƯƠNG
1. (N) Đoạn văn, bài văn, câu chữ
|
読み手に誤解を与えないよう、論理の通った分かりやすい文章を心がけている。
Để không gây hiểu lầm cho người đọc, tôi luôn chú tâm viết những đoạn văn dễ hiểu và có logic mạch lạc.
|
| 2328 |
偏見
THIÊN KIẾN
1. (N) Thành kiến, định kiến, cái nhìn phiến diện
|
外見だけで人を判断するのは偏見であり、相手を深く知る機会を失うことになる。
Đánh giá con người chỉ qua vẻ bề ngoài là một thành kiến, và sẽ khiến ta đánh mất cơ hội hiểu sâu về đối phương.
|
| 2329 |
ポジティブ
— (gốc: positive)
1. (Na) Tích cực, lạc quan
|
困難な状況でも、物事をポジティブに捉えることで道が開けることがある。
Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn, đôi khi nhìn nhận sự việc một cách tích cực lại có thể mở ra con đường mới.
|
| 2330 |
保留
BẢO LƯU
1. (N, ~する) Sự bảo lưu, tạm hoãn (quyết định, kết luận)
|
即答するには重要すぎる問題なので、結論は一旦保留にさせてください。
Đây là vấn đề quá quan trọng để trả lời ngay, nên xin hãy cho tôi tạm bảo lưu kết luận một thời gian.
|
| 2331 |
本音
BẢN ÂM
1. (N) Suy nghĩ thật, lời nói thật lòng (trái với 建前)
|
付き合いが長くなって初めて、彼はようやく本音を打ち明けてくれるようになった。
Phải sau khi đã quen biết nhau đủ lâu, anh ấy mới dần dần chịu thổ lộ những suy nghĩ thật lòng của mình.
|
| 2332 |
マイペース
— (gốc: my pace)
1. (Na, N) Theo nhịp độ/cách làm của riêng mình
|
彼は周りに流されず、いつもマイペースで自分のやり方を貫いている。
Anh ấy không bị cuốn theo những người xung quanh, lúc nào cũng theo nhịp độ riêng mà kiên trì với cách làm của mình.
|
| 2333 |
前向き
TIỀN HƯỚNG
1. (Na) Tích cực, hướng tới phía trước, lạc quan
|
失敗を恐れて何もしないより、失敗から学ぼうとする前向きな姿勢が評価される。
Thay vì sợ thất bại mà không làm gì cả, thái độ tích cực muốn học hỏi từ thất bại mới được đánh giá cao.
|
| 2334 |
負けず嫌い
PHỤ HIỀM
1. (Na, N) Tính hiếu thắng, không chịu thua cuộc
|
彼女は負けず嫌いな性格で、一度決めた目標は何があっても達成しようとする。
Cô ấy có tính hiếu thắng, một khi đã đặt ra mục tiêu thì dù có chuyện gì cũng cố gắng đạt được bằng được.
|
| 2335 |
まごつく
1. (V) Lúng túng, bối rối, hoang mang (không biết phải làm gì)
|
初めての土地で道に迷い、どちらへ進めばいいのか分からずまごついてしまった。
Lạc đường ở một vùng đất lần đầu đặt chân tới, tôi lúng túng không biết nên đi về hướng nào.
|
| 2336 |
真似
CHÂN TỰ
1. (N, ~する) Sự bắt chước, mô phỏng, làm theo
|
子供は大人の言動をよく見ているので、安易に悪い真似をされないよう気をつけたい。
Trẻ con quan sát rất kỹ lời nói và hành động của người lớn, nên tôi muốn lưu ý để chúng không dễ dàng bắt chước những điều xấu.
|
| 2337 |
見つめる
KIẾN
1. (V) Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú; nhìn nhận, soi xét
|
彼女は何も言わず、ただじっと窓の外の雨を見つめていた。
Cô ấy không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn chăm chú vào cơn mưa bên ngoài cửa sổ.
|
| 2338 |
未練
VỊ LUYỆN
1. (N) Sự lưu luyến, vương vấn, tiếc nuối, chưa dứt
|
もう終わったことだと分かっていても、過去の恋に未練が残ってしまうのは仕方のないことだ。
Dù biết rõ rằng mọi chuyện đã kết thúc, việc vẫn còn vương vấn với mối tình cũ cũng là điều không thể tránh khỏi.
|
| 2339 |
無口
VÔ KHẨU
1. (Na, N) Ít nói, trầm lặng, kiệm lời
|
父は無口な人だったが、その背中からは家族への深い愛情が伝わってきた。
Cha tôi là người ít nói, nhưng từ tấm lưng của ông toát ra tình yêu thương sâu sắc dành cho gia đình.
|
| 2340 |
目上
MỤC THƯỢNG
1. (N) Bề trên, cấp trên, người lớn tuổi/vai vế hơn
|
目上の人に対しては、言葉遣いだけでなく態度にも敬意を示すことが求められる。
Đối với những người bề trên, ta được yêu cầu thể hiện sự tôn kính không chỉ qua cách dùng từ mà còn qua thái độ.
|
| 2341 |
目立つ
MỤC LẬP
1. (V) Nổi bật, gây chú ý, dễ thấy
|
彼女は派手な服装を好まないが、その落ち着いた雰囲気は自然と人混みの中で目立つ。
Cô ấy không thích trang phục lòe loẹt, nhưng phong thái điềm tĩnh ấy lại tự nhiên trở nên nổi bật giữa đám đông.
|
| 2342 |
メンタル
— (gốc: mental)
1. (N) Tinh thần, tâm lý
|
激しい競争の世界で結果を出し続けるには、技術だけでなく強いメンタルが欠かせない。
Để liên tục tạo ra kết quả trong thế giới cạnh tranh khốc liệt, không chỉ cần kỹ thuật mà một tinh thần vững vàng cũng không thể thiếu.
|
| 2343 |
面倒
DIỆN ĐẢO
1. (Na, N) Phiền phức, rắc rối; (~を見る) sự chăm sóc, trông nom
|
手続きが面倒だからといって後回しにしていると、締め切りに間に合わなくなる。
Nếu cứ vì thủ tục phiền phức mà trì hoãn lại, thì sẽ không kịp hạn chót.
|
| 2344 |
申し訳ない
THÂN DỊCH
1. (A) Cảm thấy rất có lỗi, áy náy, thành thật xin lỗi
|
忙しい中、無理なお願いを聞いていただき、本当に申し訳ない気持ちでいっぱいです。
Đang bận rộn mà còn nhận lời giúp đỡ một yêu cầu vô lý của tôi, tôi thực sự thấy vô cùng áy náy.
|
| 2345 |
物足りない
VẬT TÚC
1. (A) Cảm thấy không đủ, thiếu thiếu, chưa thỏa mãn
|
料理自体はおいしかったが、量が少なく、食べ終わった後も何となく物足りなかった。
Bản thân món ăn thì ngon, nhưng lượng hơi ít, ăn xong rồi vẫn thấy thiếu thiếu thế nào đó.
|
| 2346 |
揉める
NHU
1. (V) Xảy ra tranh cãi, xích mích, lục đục
|
遺産の分配を巡って親族間で揉めることのないよう、生前に遺言を残しておいた。
Để tránh việc xích mích giữa người thân xoay quanh chuyện phân chia tài sản thừa kế, ông đã để lại di chúc khi còn sống.
|
| 2347 |
漏らす
LẬU
1. (V) Làm rò rỉ, để chảy ra ngoài
2. (V) Tiết lộ (bí mật, thông tin)
3. (V) Bỏ sót, để lọt mất
|
古くなった屋根が雨水を漏らし、天井に大きな染みができてしまった。
Phần mái cũ kỹ để nước mưa rò rỉ vào, khiến trần nhà xuất hiện một vết ố lớn.
社内の機密情報を外部に漏らした社員は、厳しい処分を受けることになった。
Nhân viên làm rò rỉ thông tin mật của công ty ra bên ngoài đã phải nhận hình thức xử lý nghiêm khắc.
重要な項目を一つも漏らさないよう、チェックリストを使って確認した。
Để không bỏ sót dù chỉ một mục quan trọng, tôi đã dùng danh sách kiểm tra để rà soát.
|
| 2348 |
憂鬱
ƯU UẤT
1. (Na, N) Buồn rầu, u sầu, ủ rũ, trầm uất
|
梅雨の時期は雨の日が続き、なんとなく気分が憂鬱になりがちだ。
Vào mùa mưa, những ngày mưa cứ kéo dài, tâm trạng cũng dễ trở nên ủ rũ một cách khó tả.
|
| 2349 |
優越感
ƯU VIỆT CẢM
1. (N) Cảm giác mình vượt trội, hơn người
|
他人と比べて優越感に浸っているうちは、本当の意味で成長しているとは言えない。
Khi còn đắm chìm trong cảm giác hơn người do so sánh với người khác, thì chưa thể nói là đang trưởng thành theo đúng nghĩa.
|
| 2350 |
勇敢
DŨNG CẢM
1. (Na) Dũng cảm, gan dạ, can đảm
|
彼は自らの危険を顧みず、勇敢にも火の中に飛び込んで子供を救い出した。
Bất chấp hiểm nguy cho bản thân, anh ấy đã dũng cảm lao vào biển lửa để cứu đứa trẻ ra.
|