Phần học gồm 50 từ (STT 2351–2400). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2351 |
友情
HỮU TÌNH
1. (N) Tình bạn
|
長い年月をかけて築き上げた友情は、多少の誤解があっても簡単には壊れないものだ。
Tình bạn được vun đắp qua tháng năm dài lâu thì dù có chút hiểu lầm cũng không dễ gì tan vỡ.
|
| 2352 |
融通
DUNG THÔNG
1. (N, ~する) Sự linh hoạt, ứng biến; việc cho vay tiền
|
規則も大切だが、状況に応じて融通を利かせることも時には必要だ。
Quy tắc cũng quan trọng, nhưng đôi khi cũng cần biết linh hoạt ứng biến tùy theo tình huống.
|
| 2353 |
ユニーク
— (gốc: unique)
1. (Na) Độc đáo, riêng biệt, có một không hai
|
彼の発想はいつもユニークで、会議のたびに誰も思いつかないような案を出してくる。
Ý tưởng của anh ấy lúc nào cũng độc đáo, cứ mỗi cuộc họp lại đưa ra những phương án mà không ai nghĩ tới.
|
| 2354 |
許す
HỨA
1. (V) Tha thứ
2. (V) Cho phép, chấp thuận
|
一度は彼の裏切りに怒ったが、心から謝る姿を見て、最後には許すことにした。
Tôi từng giận vì sự phản bội của anh ấy, nhưng nhìn dáng vẻ chân thành xin lỗi, cuối cùng tôi đã quyết định tha thứ.
両親が許してくれたので、彼女は一人で海外留学に挑戦することができた。
Vì cha mẹ đã cho phép nên cô ấy đã có thể một mình thử thách du học ở nước ngoài.
|
| 2355 |
予感
DỰ CẢM
1. (N, ~する) Dự cảm, linh cảm
|
朝家を出たときから、今日は何か良いことが起こりそうな予感がしていた。
Ngay từ lúc rời nhà vào buổi sáng, tôi đã có linh cảm rằng hôm nay sẽ có điều gì đó tốt đẹp xảy ra.
|
| 2356 |
欲求
DỤC CẦU
1. (N) Lòng khao khát, sự ham muốn
|
人間は誰しも他人に認められたいという欲求を心の奥に抱いている。
Con người ai cũng ôm trong sâu thẳm lòng mình khát khao được người khác công nhận.
|
| 2357 |
喜ぶ
HỈ
1. (V) Vui mừng, hân hoan
|
苦労して準備したプレゼントを母が心から喜んでくれて、私も嬉しくなった。
Mẹ tôi vui mừng từ tận đáy lòng với món quà tôi vất vả chuẩn bị, khiến tôi cũng thấy hạnh phúc.
|
| 2358 |
楽天的
LẠC THIÊN ĐÍCH
1. (Na) Lạc quan, yêu đời
|
彼は何が起きても「なんとかなる」と考える楽天的な性格で、周りを明るくする。
Anh ấy có tính lạc quan, dù chuyện gì xảy ra cũng nghĩ 'rồi sẽ ổn thôi', làm cho mọi người xung quanh vui vẻ.
|
| 2359 |
理屈
LÍ KHUẤT
1. (N) Lý lẽ, lý do, logic
|
頭では彼の言う理屈は分かるが、どうしても感情の面で納得できない。
Về mặt lý lẽ tôi hiểu điều anh ấy nói, nhưng về mặt cảm xúc thì thế nào cũng không thể chấp nhận được.
|
| 2360 |
利己的
LỢI KỈ ĐÍCH
1. (Na) Ích kỷ, vị kỷ
|
自分の利益しか考えない利己的な態度では、周囲の信頼を得ることはできない。
Với thái độ ích kỷ chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân thì không thể có được sự tin tưởng của những người xung quanh.
|
| 2361 |
流暢
LƯU SƯỚNG
1. (Na) Trôi chảy, lưu loát
|
彼女は三年間の留学経験を活かし、流暢な英語で外国人と話している。
Cô ấy tận dụng kinh nghiệm ba năm du học, nói chuyện với người nước ngoài bằng tiếng Anh lưu loát.
|
| 2362 |
礼儀
LỄ NGHI
1. (N) Lễ nghi, lễ phép, phép lịch sự
|
初対面の相手には、まず礼儀正しく挨拶をすることが大切だ。
Với người gặp lần đầu, điều quan trọng trước tiên là chào hỏi một cách lễ phép, đúng mực.
|
| 2363 |
冷静
LÃNH TĨNH
1. (Na) Bình tĩnh, điềm tĩnh
|
どんなに緊急の事態でも、冷静に状況を判断できる人こそ頼りになる。
Dù trong tình huống khẩn cấp đến đâu, người có thể bình tĩnh phán đoán tình hình mới chính là người đáng tin cậy.
|
| 2364 |
恋愛
LUYẾN ÁI
1. (N, ~する) Tình yêu nam nữ
|
学生時代は勉強よりも恋愛に夢中になり、試験の成績を落としてしまった。
Thời học sinh tôi mê đắm chuyện yêu đương hơn cả việc học, nên kết quả thi cử đã sa sút.
|
| 2365 |
連想
LIÊN TƯỞNG
1. (N, ~する) Sự liên tưởng
|
この絵の鮮やかな青を見ると、子供の頃に遊んだ海を連想する。
Nhìn màu xanh rực rỡ của bức tranh này, tôi liên tưởng đến biển nơi tôi đã chơi đùa thuở nhỏ.
|
| 2366 |
露骨
LỘ CỐT
1. (Na) Thẳng thừng, trắng trợn, không úp mở
|
彼は気に入らない提案に対して、露骨に嫌そうな表情を浮かべた。
Anh ấy lộ rõ vẻ mặt khó chịu một cách trắng trợn trước đề xuất mà mình không ưa.
|
| 2367 |
論理的
LUẬN LÍ ĐÍCH
1. (Na) Hợp logic, có tính logic, mạch lạc
|
相手を説得するには、感情に訴えるだけでなく、論理的に筋道を立てて説明する必要がある。
Để thuyết phục đối phương, không chỉ tác động đến cảm xúc mà còn cần giải thích một cách logic, mạch lạc.
|
| 2368 |
和気あいあい
HÒA KHÍ
1. (Na, adv) Hòa thuận, vui vẻ, thân ái
|
久しぶりに集まった同窓会は、昔話に花が咲き、和気あいあいとした雰囲気に包まれた。
Buổi họp lớp tụ họp sau bao lâu, những câu chuyện xưa nở rộ, được bao trùm trong bầu không khí hòa thuận vui vẻ.
|
| 2369 |
話題
THOẠI ĐỀ
1. (N) Chủ đề, đề tài nói chuyện
|
彼女は知識が豊富で、どんな相手とでも共通の話題を見つけて会話を弾ませる。
Cô ấy có kiến thức phong phú, với bất kỳ ai cũng tìm được chủ đề chung để câu chuyện thêm rôm rả.
|
| 2370 |
アート
— (gốc: art)
1. (N) Nghệ thuật, tác phẩm nghệ thuật
|
最近では、街の壁に描かれたアートが観光の目玉になっている都市も少なくない。
Gần đây, không ít thành phố lấy những tác phẩm nghệ thuật vẽ trên tường phố làm điểm nhấn du lịch.
|
| 2371 |
合図
HỢP ĐỒ
1. (N, ~する) Dấu hiệu, tín hiệu, ám hiệu
|
監督の合図とともに、選手たちは一斉にスタートラインから走り出した。
Cùng với tín hiệu của huấn luyện viên, các vận động viên đồng loạt lao đi từ vạch xuất phát.
|
| 2372 |
アウトドア
— (gốc: outdoor)
1. (N) Hoạt động ngoài trời, dã ngoại
|
彼は休みのたびに山や川へ出かけるほど、アウトドアの活動が大好きだ。
Anh ấy rất thích các hoạt động ngoài trời, cứ mỗi kỳ nghỉ là lại đi lên núi hay ra sông.
|
| 2373 |
鮮やか
TIÊN
1. (Na) Rực rỡ, tươi tắn, nổi bật
2. (Na) Điêu luyện, khéo léo, ngoạn mục
|
秋になると、山全体が赤や黄色に染まり、鮮やかな景色が広がる。
Khi thu sang, cả ngọn núi nhuộm sắc đỏ và vàng, mở ra một khung cảnh rực rỡ.
彼は相手の攻撃を鮮やかにかわし、一瞬で勝負を決めてみせた。
Anh ấy né đòn tấn công của đối thủ một cách điêu luyện, trong khoảnh khắc đã định đoạt trận đấu.
|
| 2374 |
汗
HÃN
1. (N) Mồ hôi
|
真夏の炎天下で作業を続けていると、額から汗が滝のように流れ落ちた。
Làm việc liên tục dưới trời nắng gắt giữa mùa hè, mồ hôi từ trán tuôn rơi như thác.
|
| 2375 |
圧倒的
ÁP ĐẢO ĐÍCH
1. (Na) Có tính áp đảo, vượt trội
|
今回の選挙では、現職の候補者が圧倒的な支持を得て当選した。
Trong cuộc bầu cử lần này, ứng cử viên đương nhiệm đã giành được sự ủng hộ áp đảo và trúng cử.
|
| 2376 |
跡
TÍCH
1. (N) Dấu vết, vết tích
|
発掘調査によって、ここに古代の人々が暮らしていた跡が次々と見つかった。
Qua cuộc khai quật khảo sát, người ta lần lượt phát hiện những dấu tích cho thấy người cổ đại từng sinh sống ở đây.
|
| 2377 |
操る
THAO
1. (V) Điều khiển, vận hành, thao túng
|
熟練した職人は、細かい道具を自在に操って美しい工芸品を作り上げる。
Người thợ lành nghề điều khiển những dụng cụ tinh xảo một cách thuần thục để tạo nên những món thủ công mỹ nghệ đẹp đẽ.
|
| 2378 |
あらすじ
1. (N) Tóm tắt nội dung, cốt truyện
|
時間がない時は、まず物語のあらすじを頭に入れてから細かい部分を読むとよい。
Khi không có thời gian, tốt nhất nên nắm tóm tắt cốt truyện trong đầu trước rồi mới đọc những phần chi tiết.
|
| 2379 |
現れる
HIỆN
1. (V) Xuất hiện, hiện ra
|
長年の研究の成果が、ようやく具体的な形となって現れ始めた。
Thành quả nghiên cứu nhiều năm cuối cùng cũng bắt đầu hiện ra dưới hình hài cụ thể.
|
| 2380 |
意義
Ý NGHĨA
1. (N) Ý nghĩa, tầm quan trọng, giá trị
|
ただ利益を追うのではなく、社会に貢献するという意義のある仕事をしたい。
Tôi muốn làm công việc có ý nghĩa là cống hiến cho xã hội, chứ không chỉ chạy theo lợi nhuận.
|
| 2381 |
以降
DĨ HÀNG
1. (N) Sau đó, kể từ đó trở đi
|
六月以降は雨の日が多くなるので、外での工事は早めに終わらせたい。
Từ tháng sáu trở đi sẽ có nhiều ngày mưa, nên tôi muốn hoàn thành công trình ngoài trời sớm.
|
| 2382 |
偉人
VĨ NHÂN
1. (N) Vĩ nhân, danh nhân
|
歴史に名を残した偉人たちも、若い頃は数々の失敗を経験していた。
Ngay cả những vĩ nhân lưu danh sử sách, thời trẻ cũng từng trải qua vô số thất bại.
|
| 2383 |
祈る
KÌ
1. (V) Cầu nguyện, cầu chúc
|
家族全員が、遠く離れた地で暮らす祖母の健康を心から祈っている。
Cả gia đình thành tâm cầu nguyện cho sức khỏe của người bà sống ở vùng đất xa xôi.
|
| 2384 |
異文化
DỊ VĂN HÓA
1. (N) Nền văn hóa khác
|
留学を通じて異文化に触れることは、自分の価値観を広げる良い機会となる。
Việc tiếp xúc với nền văn hóa khác qua du học là cơ hội tốt để mở rộng quan niệm giá trị của bản thân.
|
| 2385 |
イメージ
— (gốc: image)
1. (N, ~する) Hình ảnh, ấn tượng, hình dung
|
広告の色使いや言葉は、商品に対する消費者のイメージを大きく左右する。
Cách dùng màu và từ ngữ trong quảng cáo ảnh hưởng lớn đến hình ảnh của người tiêu dùng về sản phẩm.
|
| 2386 |
引退
DẪN THOÁI
1. (N, ~する) Sự giải nghệ, nghỉ hưu, rút lui
|
長年活躍してきた選手が、今シーズンを最後に現役を引退すると発表した。
Vận động viên đã thi đấu xuất sắc nhiều năm tuyên bố sẽ giải nghệ sau khi kết thúc mùa giải này.
|
| 2387 |
受け継ぐ
THỤ KẾ
1. (V) Kế thừa, nối nghiệp, tiếp nối
|
祖父から受け継いだこの古い店を、私は次の世代へと大切に守っていきたい。
Tôi muốn gìn giữ cẩn thận cửa hàng cũ kế thừa từ ông để truyền lại cho thế hệ sau.
|
| 2388 |
裏切る
LÍ THIẾT
1. (V) Phản bội
|
固い信頼で結ばれていた仲間に裏切られ、彼はしばらく誰も信じられなくなった。
Bị người đồng đội gắn bó bằng niềm tin vững chắc phản bội, anh ấy đã một thời gian không còn tin được ai.
|
| 2389 |
運命
VẬN MỆNH
1. (N) Vận mệnh, số phận, định mệnh
|
偶然の出会いが、その後の二人の運命を大きく変えることになった。
Cuộc gặp gỡ tình cờ đã làm thay đổi lớn vận mệnh của hai người về sau.
|
| 2390 |
演技
DIỄN KĨ
1. (N, ~する) Kỹ thuật diễn xuất
|
主役の俳優の迫力ある演技に、観客は最後まで舞台に釘付けになった。
Trước diễn xuất đầy sức nặng của diễn viên chính, khán giả dán mắt vào sân khấu đến tận phút cuối.
|
| 2391 |
演劇
DIỄN KỊCH
1. (N) Kịch nghệ, sân khấu kịch
|
大学時代に演劇に打ち込んだ経験は、今の仕事にも大いに役立っている。
Kinh nghiệm dốc sức cho kịch nghệ thời đại học giúp ích rất nhiều cho công việc hiện nay của tôi.
|
| 2392 |
演出
DIỄN XUẤT
1. (N, ~する) Việc đạo diễn, dàn dựng
|
この舞台は照明や音楽の演出が巧みで、観客を物語の世界へと引き込んだ。
Sân khấu này dàn dựng ánh sáng và âm nhạc khéo léo, cuốn khán giả vào thế giới của câu chuyện.
|
| 2393 |
演奏
DIỄN TẤU
1. (N, ~する) Sự biểu diễn âm nhạc
|
彼女のピアノの演奏は繊細でありながら力強く、聴衆を深く感動させた。
Tiếng đàn dương cầm của cô ấy vừa tinh tế vừa mạnh mẽ, khiến thính giả vô cùng xúc động.
|
| 2394 |
生い立ち
SINH LẬP
1. (N) Quá trình trưởng thành, lai lịch, tiểu sử
|
彼の小説には、貧しい家庭で育った自身の生い立ちが色濃く反映されている。
Trong tiểu thuyết của anh ấy phản ánh đậm nét quá trình trưởng thành của chính mình trong một gia đình nghèo khó.
|
| 2395 |
応援
ỨNG VIỆN
1. (N, ~する) Sự cổ vũ, ủng hộ
|
家族や友人の温かい応援が支えとなり、彼は厳しい練習を乗り越えることができた。
Sự cổ vũ ấm áp của gia đình và bạn bè trở thành chỗ dựa, giúp anh ấy vượt qua những buổi tập luyện khắc nghiệt.
|
| 2396 |
贈る
TẶNG
1. (V) Tặng, gửi tặng, trao tặng
|
長年勤めた上司の退職に際し、社員一同で記念の品を贈ることにした。
Nhân dịp người cấp trên gắn bó nhiều năm nghỉ hưu, toàn thể nhân viên đã quyết định tặng một món quà kỷ niệm.
|
| 2397 |
行う
HÀNH
1. (V) Tổ chức, tiến hành, thực hiện
|
来月、市民会館で環境問題に関する大規模な講演会が行われる予定だ。
Tháng tới, một buổi diễn thuyết quy mô lớn về vấn đề môi trường dự kiến được tổ chức tại hội trường thành phố.
|
| 2398 |
治める
TRỊ
1. (V) Cai trị, cai quản, dẹp yên
|
その王は長い間、知恵と慈悲をもって国を治め、民から深く慕われた。
Vị vua ấy trong thời gian dài đã cai trị đất nước bằng trí tuệ và lòng nhân từ, được dân chúng kính mến sâu sắc.
|
| 2399 |
オノマトペ
— (gốc: onomatopoeia)
1. (N) Từ tượng thanh, từ tượng hình
|
日本語は「ぴかぴか」「わくわく」のようなオノマトペが豊富で、外国人学習者を悩ませることが多い。
Tiếng Nhật có rất nhiều từ tượng thanh, tượng hình như 'pikapika', 'wakuwaku', thường làm khó những người nước ngoài học tiếng.
|
| 2400 |
おもてなし
1. (N) Lòng hiếu khách, sự tiếp đãi nồng hậu
|
日本の旅館では、客一人一人に心を込めたおもてなしで迎えてくれる。
Tại các nhà trọ truyền thống của Nhật, người ta đón tiếp từng vị khách bằng sự hiếu khách chân thành.
|