| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2401 | 趣THÚ 1. (N) Vẻ đẹp, phong vị, sắc thái riêng 味わい深い雰囲気や風情。 charm, refined atmosphere, elegance | 古い町並みが残るこの地区は、歩くだけで昔ながらの趣が感じられる。 Khu phố còn lưu giữ những dãy nhà cổ này, chỉ cần dạo bước cũng cảm nhận được phong vị xưa cũ. In this district where old townscapes remain, simply walking around allows you to feel the traditional charm. |
| 2402 | 重んじるTRỌNG 1. (V) Coi trọng, xem trọng, đề cao 価値のあるものとして大切にすること。 to value, to place importance on | この学校は成績よりも、生徒の自主性や協調性を重んじる方針をとっている。 Trường này theo phương châm coi trọng tính tự chủ và tinh thần hợp tác của học sinh hơn là điểm số. This school adopts a policy of valuing students' autonomy and cooperativeness over academic grades. |
| 2403 | オリジナリティー— (gốc: originality) 1. (N) Tính độc đáo, nguyên bản 他にはない独自性や独創性。 originality, uniqueness | 多くの作品が似通う中で、彼のデザインはオリジナリティーにあふれ、一目で彼のものだと分かる。 Giữa vô số tác phẩm na ná nhau, thiết kế của anh ấy tràn đầy tính độc đáo, chỉ nhìn một cái là biết của anh. While many works resemble one another, his design is full of originality, and you can tell at a glance that it is his. |
| 2404 | オリンピック— (gốc: Olympic) 1. (N) Thế vận hội Olympic 4年に一度開催される世界的なスポーツ競技大会。 Olympic Games, Olympics | 四年に一度開かれるオリンピックは、世界中の人々に感動と勇気を与える。 Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần mang đến cảm xúc và sự dũng cảm cho mọi người trên thế giới. The Olympic Games, held once every four years, give inspiration and courage to people all over the world. |
| 2405 | 絵画HỘI HỌA 1. (N) Hội họa, tranh vẽ 色彩や線で描かれた芸術的な絵。 painting, picture | 美術館には、何世紀も前に描かれた貴重な絵画が数多く展示されている。 Trong bảo tàng mỹ thuật trưng bày rất nhiều bức hội họa quý giá được vẽ từ nhiều thế kỷ trước. Numerous valuable paintings created centuries ago are on display in the art museum. |
| 2406 | 外観NGOẠI QUAN 1. (N) Bề ngoài, vẻ ngoài, ngoại quan 物の外側の見た目や姿。 exterior appearance, outward look | この建物は外観こそ古びているが、中に入ると最新の設備が整っている。 Tòa nhà này bề ngoài tuy cũ kỹ, nhưng bước vào trong thì trang thiết bị hiện đại đều được sắp đặt đầy đủ. Although the exterior of this building looks old, once you go inside, it is equipped with the latest facilities. |
| 2407 | 解釈GIẢI THÍCH 1. (N, ~する) Sự lý giải, diễn giải, cách hiểu 物事の意味を受け取って説明すること。 interpretation, explanation | 同じ詩でも、読む人の経験によってその解釈は大きく異なってくる。 Cùng một bài thơ, nhưng cách lý giải sẽ khác nhau rất nhiều tùy theo trải nghiệm của người đọc. Even with the same poem, its interpretation varies greatly depending on the reader's experience. |
| 2408 | 改修CẢI TU 1. (N, ~する) Việc tu sửa, cải tạo 古くなった部分を修理して良く直すこと。 renovation, repair, remodeling | 築五十年の校舎は大規模な改修工事を経て、見違えるほど綺麗になった。 Tòa nhà trường học xây đã năm mươi năm, sau công trình cải tạo quy mô lớn, đã trở nên đẹp đến mức khó nhận ra. The 50-year-old school building underwent major renovation work and became beautifully transformed beyond recognition. |
| 2409 | 概念KHÁI NIỆM 1. (N) Khái niệm 物事の全体的な意味や大まかな考え。 concept, notion | 「時間」という概念は、文化によってその捉え方が微妙に違っている。 Khái niệm 'thời gian' có cách nhìn nhận khác nhau một cách tinh tế tùy theo từng nền văn hóa. The way the concept of "time" is perceived varies subtly depending on the culture. |
| 2410 | 革命CÁCH MẠNG 1. (N) Cách mạng, cuộc cách mạng 社会や仕組みが劇的に大きく変わること。 revolution | 産業革命は人々の働き方や暮らしを根本から変える大きな転換点となった。 Cách mạng công nghiệp trở thành bước ngoặt lớn làm thay đổi tận gốc cách làm việc và cuộc sống của con người. The Industrial Revolution became a major turning point that fundamentally changed people's ways of working and living. |
| 2411 | 欠けらKHIẾM 1. (N) Mảnh vỡ, mảnh vụn 割れたり壊れたりした物の小さな破片。 fragment, shard, piece | 皿が床に落ちて割れ、細かい欠けらが部屋中に飛び散った。 Cái đĩa rơi xuống sàn vỡ tan, những mảnh vỡ nhỏ văng tung tóe khắp phòng. The plate fell to the floor and broke, scattering fine fragments all over the room. |
| 2412 | 過去QUÁ KHỨ 1. (N) Quá khứ 過ぎ去った時間や、かつて起きた出来事。 past, previous time | 過去の失敗をいつまでも悔やむより、それを教訓にして前へ進むべきだ。 Thay vì mãi nuối tiếc những thất bại trong quá khứ, ta nên lấy đó làm bài học để tiến về phía trước. Rather than regretting past failures forever, one should use them as a lesson and move forward. |
| 2413 | 化石HÓA THẠCH 1. (N) Hóa thạch 大昔の生物の遺骸や痕跡が地中で硬くなって残ったもの。 fossil | 地層から発見された恐竜の化石は、当時の生態を知る貴重な手がかりとなる。 Hóa thạch khủng long được phát hiện trong tầng địa chất trở thành manh mối quý giá để biết về hệ sinh thái thời bấy giờ. Dinosaur fossils discovered in geological strata serve as valuable clues to understanding the ecology of that time. |
| 2414 | 過大QUÁ ĐẠI 1. (Na) Quá mức, quá lớn, phóng đại 実際よりも大きすぎたり度を超えていたりすること。 excessive, exaggerated, overstated | 自分の能力を過大に評価すると、いつか思わぬ失敗を招くことになる。 Nếu đánh giá quá cao năng lực của bản thân, sẽ có lúc chuốc lấy thất bại không ngờ tới. If you evaluate your own abilities excessively, it will eventually lead to unexpected failure. |
| 2415 | 価値GIÁ TRỊ 1. (N) Giá trị そのものが持っている値段や役に立つ度合い、意義。 value, worth | 古い道具でも、使い方を工夫すれば新たな価値を生み出すことができる。 Dù là dụng cụ cũ, nếu khéo léo trong cách dùng thì vẫn có thể tạo ra giá trị mới. Even with old tools, by being creative in how you use them, you can create new value. |
| 2416 | 価値観GIÁ TRỊ QUAN 1. (N) Quan niệm về giá trị 何に大切さを見出すかという個人の考え方や見方。 values, sense of values | 世代が違えば価値観も異なるため、互いを理解しようとする努力が欠かせない。 Thế hệ khác nhau thì quan niệm giá trị cũng khác, nên nỗ lực cố gắng thấu hiểu nhau là điều không thể thiếu. Since values differ across generations, efforts to understand each other are essential. |
| 2417 | 活躍HOẠT DƯỢC 1. (N, ~する) Hoạt động năng nổ, thành công nổi bật めざましい働きをして大きな成果をあげること。 great success, playing an active role | 彼女は若くして世界の舞台で活躍し、多くの若者の憧れの的となっている。 Cô ấy hoạt động nổi bật trên sân khấu thế giới từ khi còn trẻ, trở thành thần tượng của nhiều người trẻ. She played an active role on the world stage at a young age and has become an object of admiration for many young people. |
| 2418 | 神THẦN 1. (N) Thần, vị thần, Chúa 人間を超えた能力を持つ存在や信仰の対象。 god, deity | 昔の人々は、自然のあらゆるものに神が宿ると信じて大切にしてきた。 Người xưa tin rằng thần linh ngự trị trong mọi sự vật của tự nhiên nên đã trân trọng chúng. People in ancient times believed that gods dwelt in everything in nature and cherished them. |
| 2419 | 狩るTHÚ 1. (V) Săn, đi săn 野生の鳥獣などを捕まえたり倒したりすること。 to hunt | 原始時代の人々は、生きるために野生の動物を狩って食料を得ていた。 Người thời nguyên thủy săn bắt động vật hoang dã để kiếm thức ăn nhằm sinh tồn. People in primitive times hunted wild animals to obtain food for survival. |
| 2420 | カルチャーショック— (gốc: culture shock) 1. (N) Sốc văn hóa 異なる文化に触れたときに覚える戸惑いや衝撃。 culture shock | 初めて海外で生活したとき、習慣の違いに大きなカルチャーショックを受けた。 Khi lần đầu sống ở nước ngoài, tôi đã bị sốc văn hóa nặng nề vì sự khác biệt trong tập quán. When I lived abroad for the first time, I experienced major culture shock due to differences in customs. |
| 2421 | 観客QUAN KHÁCH 1. (N) Khán giả スポーツの試合や演劇などの催し物を見に集まった人々。 spectators, audience | 試合が終盤にさしかかると、球場を埋めた観客の興奮は最高潮に達した。 Khi trận đấu bước vào giai đoạn cuối, sự phấn khích của khán giả lấp kín sân vận động đã lên đến cao trào. As the match approached its final stages, the excitement of the spectators who packed the stadium reached a fever pitch. |
| 2422 | 観戦QUAN CHIẾN 1. (N, ~する) Việc xem thi đấu thể thao スポーツなどの試合を見ること。 watching a game, spectating a match | 父と一緒にスタジアムでサッカーを観戦したことは、今でも忘れられない思い出だ。 Việc cùng bố xem bóng đá ở sân vận động đến giờ vẫn là kỷ niệm không thể quên. Watching soccer with my father at the stadium is still an unforgettable memory even now. |
| 2423 | 完全HOÀN TOÀN 1. (Na) Hoàn toàn, trọn vẹn 欠点や不足がなく、十分である状態。 perfect, complete, total | 一度壊れてしまった信頼関係を完全に元に戻すのは、容易なことではない。 Khôi phục hoàn toàn mối quan hệ tin tưởng một khi đã đổ vỡ không phải là điều dễ dàng. It is no easy matter to completely restore a relationship of trust once it has been broken. |
| 2424 | 監督GIÁM ĐỐC 1. (N) Đạo diễn 1. 映画や演劇などの制作全体を指揮・指導する人。 1. movie director, filmmaker 2. (N) Huấn luyện viên 2. スポーツチームなどの選手を指導し統括する人。 2. sports coach, manager | その映画の監督は、細部にまでこだわる完璧主義で知られている。 Đạo diễn của bộ phim đó nổi tiếng với chủ nghĩa hoàn hảo, chăm chút đến từng chi tiết nhỏ. The director of that film is known for being a perfectionist who pays attention to every detail. 監督は選手一人一人の個性を見極め、適切な役割を与えた。 Huấn luyện viên nhìn thấu cá tính của từng cầu thủ và giao cho họ vai trò phù hợp. The coach assessed the personality of each individual player and assigned them an appropriate role. |
| 2425 | 完璧HOÀN BÍCH 1. (Na) Hoàn hảo, toàn mỹ 欠点や不足が全くなく、申し分ない状態。 perfect, flawless | どんな仕事も完璧にこなそうとするあまり、彼は常に強い緊張を抱えている。 Vì lúc nào cũng muốn hoàn thành mọi công việc một cách hoàn hảo, anh ấy thường xuyên mang trong mình sự căng thẳng lớn. Because he tries to handle every task perfectly, he is constantly carrying a high level of tension. |
| 2426 | 起源KHỞI NGUYÊN 1. (N) Khởi nguồn, nguồn gốc 物事の始まりや起こり。 origin, source, beginning | 言語の起源については、今なお多くの学者の間で議論が続いている。 Về nguồn gốc của ngôn ngữ, đến nay vẫn còn nhiều tranh luận giữa các học giả. Regarding the origin of language, debates among many scholars continue even today. |
| 2427 | 儀式NGHI THỨC 1. (N) Nghi thức, nghi lễ 定められた形式に従って行われる行事や作法。 ceremony, rite, ritual | この村では、収穫を祝う伝統的な儀式が今も大切に受け継がれている。 Ở ngôi làng này, nghi thức truyền thống mừng vụ thu hoạch đến nay vẫn được kế thừa trân trọng. In this village, a traditional ceremony celebrating the harvest is still cherished and passed down today. |
| 2428 | 記述KÍ THUẬT 1. (N, ~する) Sự ghi chép, mô tả 事柄の内容を言葉や文章で書き記すこと。 description, account, writing down | 論文では、実験の手順を誰が読んでも再現できるよう正確に記述しなければならない。 Trong luận văn, phải mô tả quy trình thí nghiệm một cách chính xác để bất kỳ ai đọc cũng có thể tái hiện lại. In a thesis, experimental procedures must be described accurately so that anyone reading can reproduce them. |
| 2429 | 競うCẠNH 1. (V) Cạnh tranh, thi đua, ganh đua 互いに勝ち負けや優劣を争う。 to compete, to vie, to contest | 二人のライバルは互いに技術を競い合いながら、ともに成長していった。 Hai kỳ phùng địch thủ vừa thi đua kỹ thuật với nhau vừa cùng nhau trưởng thành. The two rivals grew together while competing with each other in technical skill. |
| 2430 | 貴族QUÝ TỘC 1. (N) Quý tộc 特権を持った高い社会的身分やその家柄の人々。 nobility, aristocrats, nobles | 中世のヨーロッパでは、貴族が広大な土地と富を独占していた。 Ở châu Âu thời trung cổ, tầng lớp quý tộc độc chiếm đất đai rộng lớn và của cải. In medieval Europe, the nobility monopolized vast lands and wealth. |
| 2431 | 鍛えるĐOÁN 1. (V) Rèn luyện, tôi luyện 練習や訓練を重ねて、体や心を強くする。 to train, to forge, to discipline | 厳しい練習で体を鍛えるだけでなく、精神力を養うことも大切だ。 Không chỉ rèn luyện cơ thể bằng những buổi tập khắc nghiệt, việc bồi dưỡng sức mạnh tinh thần cũng quan trọng. It is important not only to train the body through rigorous practice, but also to cultivate willpower. |
| 2432 | 貴重QUÝ TRỌNG 1. (Na) Quý trọng, quý giá, quý báu 極めて大切で価値が高いさま。 precious, valuable | 今回の失敗は辛い経験だったが、今後に生かせる貴重な教訓となった。 Thất bại lần này tuy là trải nghiệm cay đắng, nhưng đã trở thành bài học quý giá có thể vận dụng về sau. Although this failure was a painful experience, it became a valuable lesson that can be applied in the future. |
| 2433 | 記念KỈ NIỆM 1. (N, ~する) Kỷ niệm ある出来事や思い出を後々まで忘れずに残しておくこと。 commemoration, remembrance | 二人は結婚十周年を記念して、思い出の場所へ旅行に出かけた。 Hai người đã đi du lịch đến nơi đầy kỷ niệm để kỷ niệm mười năm ngày cưới. To commemorate their tenth wedding anniversary, the couple went on a trip to a place full of memories. |
| 2434 | 郷土HƯƠNG THỔ 1. (N) Quê hương, địa phương 自分が生まれ育った土地や地域。故郷。 birthplace, local region, native land | 都会で暮らすようになってから、ふるさとの郷土料理の味が無性に恋しくなる。 Từ khi lên thành phố sống, tôi bỗng thèm da diết hương vị món ăn quê hương. Ever since I started living in the city, I have come to intensely miss the taste of local dishes from my hometown. |
| 2435 | 極端CỰC ĐOAN 1. (Na) Cực đoan, thái quá 普通の程度をはるかに超えて偏っているさま。 extreme, radical | 物事を極端に考えると、視野が狭くなり、冷静な判断ができなくなる。 Nếu suy nghĩ sự việc một cách cực đoan, tầm nhìn sẽ trở nên hẹp và không thể phán đoán bình tĩnh được. When you think of things in an extreme way, your perspective narrows and you become unable to make calm judgments. |
| 2436 | キリスト教 1. (N) Đạo Cơ đốc, Kitô giáo イエスを救世主と信じる世界宗教の一つ。 Christianity | ヨーロッパの文化や芸術を理解するには、背景にあるキリスト教の知識が欠かせない。 Để hiểu văn hóa và nghệ thuật châu Âu, không thể thiếu kiến thức về Kitô giáo nằm ở bối cảnh phía sau. To understand European culture and art, knowledge of the underlying Christianity is indispensable. |
| 2437 | 記録KÍ LỤC 1. (N, ~する) Sự ghi chép, ghi lại 1. 事実やデータを後で見返せるように書き記して残すこと。 1. record, documentation, logging 2. (N) Kỷ lục 2. 競技などで達成された最高成績や数値。 2. record (achievement/sports) | 会議の内容は、後で確認できるよう細かく記録しておくことが望ましい。 Nội dung cuộc họp nên được ghi chép chi tiết để sau này có thể kiểm tra lại. It is desirable to record the details of the meeting thoroughly so that they can be verified later. 彼は長年破られなかった世界記録を、わずかな差で塗り替えた。 Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới nhiều năm chưa ai vượt qua, chỉ với một khoảng cách nhỏ. He broke a world record that had gone unbroken for many years by a narrow margin. |
| 2438 | 極めるCỰC 1. (V) Đạt đến tận cùng, chinh phục, làm chủ その道や分野で最高・極限の領域に達する。 to master, to reach the peak of | 彼は一つの道を極めるために、何十年もの歳月を惜しみなく捧げてきた。 Để làm chủ đến tận cùng một con đường, anh ấy đã không tiếc cống hiến hàng chục năm trời. He unhesitatingly dedicated decades of time to mastering a single path. |
| 2439 | 禁じるCẤM 1. (V) Cấm đoán, ngăn cấm 法律やルールなどで特定のアクションを行わないようにする。 to forbid, to prohibit, to ban | この施設では、安全上の理由から許可なく立ち入ることを固く禁じている。 Tại cơ sở này, vì lý do an toàn, việc tự ý ra vào khi chưa được phép bị nghiêm cấm. At this facility, entering without permission is strictly prohibited for safety reasons. |
| 2440 | 近代化CẬN ĐẠI HÓA 1. (N, ~する) Sự hiện đại hóa 産業や社会の仕組みを現代的で進んだ状態に変えること。 modernization | 明治時代、日本は西洋の技術を取り入れ、急速な近代化を遂げた。 Thời Minh Trị, Nhật Bản đã tiếp thu kỹ thuật phương Tây và đạt được sự hiện đại hóa nhanh chóng. During the Meiji era, Japan incorporated Western technology and achieved rapid modernization. |
| 2441 | 崩すBĂNG 1. (V) Phá vỡ, làm sụp đổ 1. 築いたものや形あるものを壊すこと。 1. To break down, to destroy, to ruin 2. (V) Đổi (tiền lẻ) 2. 大額の紙幣を小銭に換えること。 2. To break (a large bill into small change) 3. (V) Làm mất (trật tự, tư thế, sức khỏe) 3. 正常な状態や姿勢・体調を乱すこと。 3. To ruin, to upset (health, posture, order) | 長年積み上げてきた信用は、たった一度の過ちで崩してしまうことがある。 Niềm tin gây dựng bao năm có thể bị phá vỡ chỉ bởi một lần sai lầm. Trust built up over many years can sometimes be ruined by a single mistake. 一万円札しかないので、店の人に小銭に崩してもらえないか頼んでみた。 Vì chỉ có tờ một vạn yên nên tôi đã thử nhờ người bán đổi giúp ra tiền lẻ. Since I only had a 10,000-yen bill, I asked the shopkeeper if they could break it into small change for me. 彼はどんなに忙しくても、決して体調を崩さないよう自己管理を徹底している。 Dù bận đến đâu, anh ấy luôn quản lý bản thân triệt để để không bao giờ làm hỏng sức khỏe. No matter how busy he is, he thoroughly manages himself so as never to ruin his health. |
| 2442 | 区分KHU PHÂN 1. (N, ~する) Sự phân chia, phân loại 全体をいくつかに分けること。 Division, classification, categorization | 図書館の本は、内容ごとに細かく区分されているので目的の一冊を探しやすい。 Sách trong thư viện được phân loại chi tiết theo nội dung, nên dễ tìm được cuốn mình cần. Books in the library are finely classified by content, making it easy to search for the specific book you want. |
| 2443 | 組み合わせるTỔ HỢP 1. (V) Ghép lại, kết hợp, phối hợp いくつかのものを合わせて一つにすること。 To combine, to join together, to piece together | 異なる分野の知識を組み合わせることで、思いがけない新たな発想が生まれる。 Bằng cách kết hợp kiến thức từ những lĩnh vực khác nhau, những ý tưởng mới bất ngờ sẽ nảy sinh. By combining knowledge from different fields, unexpected new ideas are born. |
| 2444 | 暮らしMỘ 1. (N) Cuộc sống sinh hoạt 日常の生活を送ること。 Life, living, daily routine | 都会の便利な暮らしを捨て、自然に囲まれた田舎へ移り住む人が増えている。 Số người từ bỏ cuộc sống tiện nghi nơi thành thị để chuyển về vùng quê bao quanh bởi thiên nhiên đang tăng lên. An increasing number of people are giving up convenient city life and moving to the countryside surrounded by nature. |
| 2445 | 繰り返すSÀO PHẢN 1. (V) Lặp đi lặp lại 同じことを何度も行うこと。 To repeat, to do over again | 同じ失敗を繰り返さないためには、原因を徹底的に分析することが欠かせない。 Để không lặp lại cùng một sai lầm, việc phân tích triệt để nguyên nhân là điều không thể thiếu. In order not to repeat the same mistake, it is essential to thoroughly analyze the cause. |
| 2446 | 形式HÌNH THỨC 1. (N) Hình thức, thể thức 決まった形や手順。 Format, form, style | 報告書は決められた形式に従って書かなければ、受け取ってもらえないことがある。 Báo cáo phải được viết theo hình thức quy định, nếu không có khi sẽ không được tiếp nhận. If a report is not written according to the specified format, it may not be accepted. |
| 2447 | 芸術NGHỆ THUẬT 1. (N) Nghệ thuật 絵画や音楽などの美的表現。 Art, fine arts | 優れた芸術作品は、時代や国境を越えて人々の心を動かす力を持っている。 Những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc có sức mạnh lay động lòng người, vượt qua thời đại và biên giới. Great works of art possess the power to move people's hearts across eras and national borders. |
| 2448 | 継承KẾ THỪA 1. (N, ~する) Sự kế thừa 受け継ぐこと。 Succession, inheritance, passing down | 伝統工芸の技術を次の世代へ継承していくことが、今大きな課題となっている。 Việc kế thừa kỹ thuật thủ công truyền thống cho thế hệ sau đang trở thành một bài toán lớn hiện nay. Passing down traditional craft techniques to the next generation has become a major challenge today. |
| 2449 | 削るTƯỚC 1. (V) Gọt, đẽo, bào 1. 刃物などで表面を薄く取り去ること。 1. To whittle, to sharpen, to plane 2. (V) Cắt giảm (ngân sách, chi phí) 2. 予算や時間などを減らすこと。 2. To cut back, to reduce, to curtail (budget, expenses) | 鉛筆をナイフで丁寧に削っていた祖父の姿を今でもよく覚えている。 Tôi đến giờ vẫn nhớ rõ hình ảnh ông tỉ mỉ gọt bút chì bằng dao. I still remember well the sight of my grandfather carefully sharpening a pencil with a knife. 会社は経営難のため、広告費を大幅に削らざるを得なかった。 Vì khó khăn trong kinh doanh, công ty buộc phải cắt giảm mạnh chi phí quảng cáo. Due to financial difficulties, the company had no choice but to cut advertising expenses significantly. |
| 2450 | 結果KẾT QUẢ 1. (N) Kết quả 行為や出来事の最後に行き着いた状態。 Result, outcome, consequence | 努力が必ずしも良い結果に結びつくとは限らないが、努力なしに成功はあり得ない。 Nỗ lực không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tốt, nhưng không có nỗ lực thì không thể có thành công. Effort does not necessarily lead to good results, but success is impossible without effort. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard