Phần học gồm 50 từ (STT 2401–2450). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2401 |
趣
THÚ
1. (N) Vẻ đẹp, phong vị, sắc thái riêng
|
古い町並みが残るこの地区は、歩くだけで昔ながらの趣が感じられる。
Khu phố còn lưu giữ những dãy nhà cổ này, chỉ cần dạo bước cũng cảm nhận được phong vị xưa cũ.
|
| 2402 |
重んじる
TRỌNG
1. (V) Coi trọng, xem trọng, đề cao
|
この学校は成績よりも、生徒の自主性や協調性を重んじる方針をとっている。
Trường này theo phương châm coi trọng tính tự chủ và tinh thần hợp tác của học sinh hơn là điểm số.
|
| 2403 |
オリジナリティー
— (gốc: originality)
1. (N) Tính độc đáo, nguyên bản
|
多くの作品が似通う中で、彼のデザインはオリジナリティーにあふれ、一目で彼のものだと分かる。
Giữa vô số tác phẩm na ná nhau, thiết kế của anh ấy tràn đầy tính độc đáo, chỉ nhìn một cái là biết của anh.
|
| 2404 |
オリンピック
— (gốc: Olympic)
1. (N) Thế vận hội Olympic
|
四年に一度開かれるオリンピックは、世界中の人々に感動と勇気を与える。
Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần mang đến cảm xúc và sự dũng cảm cho mọi người trên thế giới.
|
| 2405 |
絵画
HỘI HỌA
1. (N) Hội họa, tranh vẽ
|
美術館には、何世紀も前に描かれた貴重な絵画が数多く展示されている。
Trong bảo tàng mỹ thuật trưng bày rất nhiều bức hội họa quý giá được vẽ từ nhiều thế kỷ trước.
|
| 2406 |
外観
NGOẠI QUAN
1. (N) Bề ngoài, vẻ ngoài, ngoại quan
|
この建物は外観こそ古びているが、中に入ると最新の設備が整っている。
Tòa nhà này bề ngoài tuy cũ kỹ, nhưng bước vào trong thì trang thiết bị hiện đại đều được sắp đặt đầy đủ.
|
| 2407 |
解釈
GIẢI THÍCH
1. (N, ~する) Sự lý giải, diễn giải, cách hiểu
|
同じ詩でも、読む人の経験によってその解釈は大きく異なってくる。
Cùng một bài thơ, nhưng cách lý giải sẽ khác nhau rất nhiều tùy theo trải nghiệm của người đọc.
|
| 2408 |
改修
CẢI TU
1. (N, ~する) Việc tu sửa, cải tạo
|
築五十年の校舎は大規模な改修工事を経て、見違えるほど綺麗になった。
Tòa nhà trường học xây đã năm mươi năm, sau công trình cải tạo quy mô lớn, đã trở nên đẹp đến mức khó nhận ra.
|
| 2409 |
概念
KHÁI NIỆM
1. (N) Khái niệm
|
「時間」という概念は、文化によってその捉え方が微妙に違っている。
Khái niệm 'thời gian' có cách nhìn nhận khác nhau một cách tinh tế tùy theo từng nền văn hóa.
|
| 2410 |
革命
CÁCH MẠNG
1. (N) Cách mạng, cuộc cách mạng
|
産業革命は人々の働き方や暮らしを根本から変える大きな転換点となった。
Cách mạng công nghiệp trở thành bước ngoặt lớn làm thay đổi tận gốc cách làm việc và cuộc sống của con người.
|
| 2411 |
欠けら
KHIẾM
1. (N) Mảnh vỡ, mảnh vụn
|
皿が床に落ちて割れ、細かい欠けらが部屋中に飛び散った。
Cái đĩa rơi xuống sàn vỡ tan, những mảnh vỡ nhỏ văng tung tóe khắp phòng.
|
| 2412 |
過去
QUÁ KHỨ
1. (N) Quá khứ
|
過去の失敗をいつまでも悔やむより、それを教訓にして前へ進むべきだ。
Thay vì mãi nuối tiếc những thất bại trong quá khứ, ta nên lấy đó làm bài học để tiến về phía trước.
|
| 2413 |
化石
HÓA THẠCH
1. (N) Hóa thạch
|
地層から発見された恐竜の化石は、当時の生態を知る貴重な手がかりとなる。
Hóa thạch khủng long được phát hiện trong tầng địa chất trở thành manh mối quý giá để biết về hệ sinh thái thời bấy giờ.
|
| 2414 |
過大
QUÁ ĐẠI
1. (Na) Quá mức, quá lớn, phóng đại
|
自分の能力を過大に評価すると、いつか思わぬ失敗を招くことになる。
Nếu đánh giá quá cao năng lực của bản thân, sẽ có lúc chuốc lấy thất bại không ngờ tới.
|
| 2415 |
価値
GIÁ TRỊ
1. (N) Giá trị
|
古い道具でも、使い方を工夫すれば新たな価値を生み出すことができる。
Dù là dụng cụ cũ, nếu khéo léo trong cách dùng thì vẫn có thể tạo ra giá trị mới.
|
| 2416 |
価値観
GIÁ TRỊ QUAN
1. (N) Quan niệm về giá trị
|
世代が違えば価値観も異なるため、互いを理解しようとする努力が欠かせない。
Thế hệ khác nhau thì quan niệm giá trị cũng khác, nên nỗ lực cố gắng thấu hiểu nhau là điều không thể thiếu.
|
| 2417 |
活躍
HOẠT DƯỢC
1. (N, ~する) Hoạt động năng nổ, thành công nổi bật
|
彼女は若くして世界の舞台で活躍し、多くの若者の憧れの的となっている。
Cô ấy hoạt động nổi bật trên sân khấu thế giới từ khi còn trẻ, trở thành thần tượng của nhiều người trẻ.
|
| 2418 |
神
THẦN
1. (N) Thần, vị thần, Chúa
|
昔の人々は、自然のあらゆるものに神が宿ると信じて大切にしてきた。
Người xưa tin rằng thần linh ngự trị trong mọi sự vật của tự nhiên nên đã trân trọng chúng.
|
| 2419 |
狩る
THÚ
1. (V) Săn, đi săn
|
原始時代の人々は、生きるために野生の動物を狩って食料を得ていた。
Người thời nguyên thủy săn bắt động vật hoang dã để kiếm thức ăn nhằm sinh tồn.
|
| 2420 |
カルチャーショック
— (gốc: culture shock)
1. (N) Sốc văn hóa
|
初めて海外で生活したとき、習慣の違いに大きなカルチャーショックを受けた。
Khi lần đầu sống ở nước ngoài, tôi đã bị sốc văn hóa nặng nề vì sự khác biệt trong tập quán.
|
| 2421 |
観客
QUAN KHÁCH
1. (N) Khán giả
|
試合が終盤にさしかかると、球場を埋めた観客の興奮は最高潮に達した。
Khi trận đấu bước vào giai đoạn cuối, sự phấn khích của khán giả lấp kín sân vận động đã lên đến cao trào.
|
| 2422 |
観戦
QUAN CHIẾN
1. (N, ~する) Việc xem thi đấu thể thao
|
父と一緒にスタジアムでサッカーを観戦したことは、今でも忘れられない思い出だ。
Việc cùng bố xem bóng đá ở sân vận động đến giờ vẫn là kỷ niệm không thể quên.
|
| 2423 |
完全
HOÀN TOÀN
1. (Na) Hoàn toàn, trọn vẹn
|
一度壊れてしまった信頼関係を完全に元に戻すのは、容易なことではない。
Khôi phục hoàn toàn mối quan hệ tin tưởng một khi đã đổ vỡ không phải là điều dễ dàng.
|
| 2424 |
監督
GIÁM ĐỐC
1. (N) Đạo diễn
2. (N) Huấn luyện viên
|
その映画の監督は、細部にまでこだわる完璧主義で知られている。
Đạo diễn của bộ phim đó nổi tiếng với chủ nghĩa hoàn hảo, chăm chút đến từng chi tiết nhỏ.
監督は選手一人一人の個性を見極め、適切な役割を与えた。
Huấn luyện viên nhìn thấu cá tính của từng cầu thủ và giao cho họ vai trò phù hợp.
|
| 2425 |
完璧
HOÀN BÍCH
1. (Na) Hoàn hảo, toàn mỹ
|
どんな仕事も完璧にこなそうとするあまり、彼は常に強い緊張を抱えている。
Vì lúc nào cũng muốn hoàn thành mọi công việc một cách hoàn hảo, anh ấy thường xuyên mang trong mình sự căng thẳng lớn.
|
| 2426 |
起源
KHỞI NGUYÊN
1. (N) Khởi nguồn, nguồn gốc
|
言語の起源については、今なお多くの学者の間で議論が続いている。
Về nguồn gốc của ngôn ngữ, đến nay vẫn còn nhiều tranh luận giữa các học giả.
|
| 2427 |
儀式
NGHI THỨC
1. (N) Nghi thức, nghi lễ
|
この村では、収穫を祝う伝統的な儀式が今も大切に受け継がれている。
Ở ngôi làng này, nghi thức truyền thống mừng vụ thu hoạch đến nay vẫn được kế thừa trân trọng.
|
| 2428 |
記述
KÍ THUẬT
1. (N, ~する) Sự ghi chép, mô tả
|
論文では、実験の手順を誰が読んでも再現できるよう正確に記述しなければならない。
Trong luận văn, phải mô tả quy trình thí nghiệm một cách chính xác để bất kỳ ai đọc cũng có thể tái hiện lại.
|
| 2429 |
競う
CẠNH
1. (V) Cạnh tranh, thi đua, ganh đua
|
二人のライバルは互いに技術を競い合いながら、ともに成長していった。
Hai kỳ phùng địch thủ vừa thi đua kỹ thuật với nhau vừa cùng nhau trưởng thành.
|
| 2430 |
貴族
QUÝ TỘC
1. (N) Quý tộc
|
中世のヨーロッパでは、貴族が広大な土地と富を独占していた。
Ở châu Âu thời trung cổ, tầng lớp quý tộc độc chiếm đất đai rộng lớn và của cải.
|
| 2431 |
鍛える
ĐOÁN
1. (V) Rèn luyện, tôi luyện
|
厳しい練習で体を鍛えるだけでなく、精神力を養うことも大切だ。
Không chỉ rèn luyện cơ thể bằng những buổi tập khắc nghiệt, việc bồi dưỡng sức mạnh tinh thần cũng quan trọng.
|
| 2432 |
貴重
QUÝ TRỌNG
1. (Na) Quý trọng, quý giá, quý báu
|
今回の失敗は辛い経験だったが、今後に生かせる貴重な教訓となった。
Thất bại lần này tuy là trải nghiệm cay đắng, nhưng đã trở thành bài học quý giá có thể vận dụng về sau.
|
| 2433 |
記念
KỈ NIỆM
1. (N, ~する) Kỷ niệm
|
二人は結婚十周年を記念して、思い出の場所へ旅行に出かけた。
Hai người đã đi du lịch đến nơi đầy kỷ niệm để kỷ niệm mười năm ngày cưới.
|
| 2434 |
郷土
HƯƠNG THỔ
1. (N) Quê hương, địa phương
|
都会で暮らすようになってから、ふるさとの郷土料理の味が無性に恋しくなる。
Từ khi lên thành phố sống, tôi bỗng thèm da diết hương vị món ăn quê hương.
|
| 2435 |
極端
CỰC ĐOAN
1. (Na) Cực đoan, thái quá
|
物事を極端に考えると、視野が狭くなり、冷静な判断ができなくなる。
Nếu suy nghĩ sự việc một cách cực đoan, tầm nhìn sẽ trở nên hẹp và không thể phán đoán bình tĩnh được.
|
| 2436 |
キリスト教
1. (N) Đạo Cơ đốc, Kitô giáo
|
ヨーロッパの文化や芸術を理解するには、背景にあるキリスト教の知識が欠かせない。
Để hiểu văn hóa và nghệ thuật châu Âu, không thể thiếu kiến thức về Kitô giáo nằm ở bối cảnh phía sau.
|
| 2437 |
記録
KÍ LỤC
1. (N, ~する) Sự ghi chép, ghi lại
2. (N) Kỷ lục
|
会議の内容は、後で確認できるよう細かく記録しておくことが望ましい。
Nội dung cuộc họp nên được ghi chép chi tiết để sau này có thể kiểm tra lại.
彼は長年破られなかった世界記録を、わずかな差で塗り替えた。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới nhiều năm chưa ai vượt qua, chỉ với một khoảng cách nhỏ.
|
| 2438 |
極める
CỰC
1. (V) Đạt đến tận cùng, chinh phục, làm chủ
|
彼は一つの道を極めるために、何十年もの歳月を惜しみなく捧げてきた。
Để làm chủ đến tận cùng một con đường, anh ấy đã không tiếc cống hiến hàng chục năm trời.
|
| 2439 |
禁じる
CẤM
1. (V) Cấm đoán, ngăn cấm
|
この施設では、安全上の理由から許可なく立ち入ることを固く禁じている。
Tại cơ sở này, vì lý do an toàn, việc tự ý ra vào khi chưa được phép bị nghiêm cấm.
|
| 2440 |
近代化
CẬN ĐẠI HÓA
1. (N, ~する) Sự hiện đại hóa
|
明治時代、日本は西洋の技術を取り入れ、急速な近代化を遂げた。
Thời Minh Trị, Nhật Bản đã tiếp thu kỹ thuật phương Tây và đạt được sự hiện đại hóa nhanh chóng.
|
| 2441 |
崩す
BĂNG
1. (V) Phá vỡ, làm sụp đổ
2. (V) Đổi (tiền lẻ)
3. (V) Làm mất (trật tự, tư thế, sức khỏe)
|
長年積み上げてきた信用は、たった一度の過ちで崩してしまうことがある。
Niềm tin gây dựng bao năm có thể bị phá vỡ chỉ bởi một lần sai lầm.
一万円札しかないので、店の人に小銭に崩してもらえないか頼んでみた。
Vì chỉ có tờ một vạn yên nên tôi đã thử nhờ người bán đổi giúp ra tiền lẻ.
彼はどんなに忙しくても、決して体調を崩さないよう自己管理を徹底している。
Dù bận đến đâu, anh ấy luôn quản lý bản thân triệt để để không bao giờ làm hỏng sức khỏe.
|
| 2442 |
区分
KHU PHÂN
1. (N, ~する) Sự phân chia, phân loại
|
図書館の本は、内容ごとに細かく区分されているので目的の一冊を探しやすい。
Sách trong thư viện được phân loại chi tiết theo nội dung, nên dễ tìm được cuốn mình cần.
|
| 2443 |
組み合わせる
TỔ HỢP
1. (V) Ghép lại, kết hợp, phối hợp
|
異なる分野の知識を組み合わせることで、思いがけない新たな発想が生まれる。
Bằng cách kết hợp kiến thức từ những lĩnh vực khác nhau, những ý tưởng mới bất ngờ sẽ nảy sinh.
|
| 2444 |
暮らし
MỘ
1. (N) Cuộc sống sinh hoạt
|
都会の便利な暮らしを捨て、自然に囲まれた田舎へ移り住む人が増えている。
Số người từ bỏ cuộc sống tiện nghi nơi thành thị để chuyển về vùng quê bao quanh bởi thiên nhiên đang tăng lên.
|
| 2445 |
繰り返す
SÀO PHẢN
1. (V) Lặp đi lặp lại
|
同じ失敗を繰り返さないためには、原因を徹底的に分析することが欠かせない。
Để không lặp lại cùng một sai lầm, việc phân tích triệt để nguyên nhân là điều không thể thiếu.
|
| 2446 |
形式
HÌNH THỨC
1. (N) Hình thức, thể thức
|
報告書は決められた形式に従って書かなければ、受け取ってもらえないことがある。
Báo cáo phải được viết theo hình thức quy định, nếu không có khi sẽ không được tiếp nhận.
|
| 2447 |
芸術
NGHỆ THUẬT
1. (N) Nghệ thuật
|
優れた芸術作品は、時代や国境を越えて人々の心を動かす力を持っている。
Những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc có sức mạnh lay động lòng người, vượt qua thời đại và biên giới.
|
| 2448 |
継承
KẾ THỪA
1. (N, ~する) Sự kế thừa
|
伝統工芸の技術を次の世代へ継承していくことが、今大きな課題となっている。
Việc kế thừa kỹ thuật thủ công truyền thống cho thế hệ sau đang trở thành một bài toán lớn hiện nay.
|
| 2449 |
削る
TƯỚC
1. (V) Gọt, đẽo, bào
2. (V) Cắt giảm (ngân sách, chi phí)
|
鉛筆をナイフで丁寧に削っていた祖父の姿を今でもよく覚えている。
Tôi đến giờ vẫn nhớ rõ hình ảnh ông tỉ mỉ gọt bút chì bằng dao.
会社は経営難のため、広告費を大幅に削らざるを得なかった。
Vì khó khăn trong kinh doanh, công ty buộc phải cắt giảm mạnh chi phí quảng cáo.
|
| 2450 |
結果
KẾT QUẢ
1. (N) Kết quả
|
努力が必ずしも良い結果に結びつくとは限らないが、努力なしに成功はあり得ない。
Nỗ lực không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tốt, nhưng không có nỗ lực thì không thể có thành công.
|