| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2451 | 傑作KIỆT TÁC 1. (N) Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc 非常にすぐれた作品。 Masterpiece, outstanding work | この映画は監督の代表作であり、映画史に残る傑作だと評価されている。 Bộ phim này là tác phẩm tiêu biểu của đạo diễn và được đánh giá là một kiệt tác để đời trong lịch sử điện ảnh. This movie is the director's representative work and is evaluated as a masterpiece that will remain in film history. |
| 2452 | 結束KẾT THÚC 1. (N, ~する) Sự đoàn kết, gắn bó 同じ目的のために強く結びつくこと。 Unity, solidarity, banding together | チームの結束を固めるために、合宿を行うことになった。 Để củng cố sự đoàn kết của đội, chúng tôi đã quyết định tổ chức buổi tập huấn tập trung. In order to strengthen the team's unity, it was decided to hold a training camp. |
| 2453 | 団結ĐOÀN KẾT 1. (N, ~する) Sự đoàn kết 多くの人が心を一つにしてまとまること。 Unity, solidarity, joining hands | 労働者たちは権利を守るために団結して立ち上がった。 Những người lao động đã đoàn kết đứng lên để bảo vệ quyền lợi của mình. The workers united and stood up to protect their rights. |
| 2454 | 現役HIỆN DỊCH 1. (N) Đang tại ngũ, tại chức; đang thi đấu chuyên nghiệp 現在その職務や立場に就いていること。 Active service, active player/duty, currently active | 彼は六十歳を超えても現役の選手として第一線で活躍している。 Dù đã ngoài sáu mươi tuổi, ông vẫn đang thi đấu ở tuyến đầu với tư cách một vận động viên chuyên nghiệp. Even though he is over sixty years old, he is still active on the front lines as an active player. |
| 2455 | 言語NGÔN NGỮ 1. (N) Ngôn ngữ 意志や感情を伝える言葉の体系。 Language | 言語は単なる伝達の道具ではなく、その民族の文化や思想を映す鏡でもある。 Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt đơn thuần, mà còn là tấm gương phản chiếu văn hóa và tư tưởng của dân tộc đó. Language is not merely a tool of communication, but also a mirror reflecting the culture and thoughts of that ethnic group. |
| 2456 | 原始NGUYÊN THỦY 1. (N) Nguyên thủy, sơ khai 物事の始まりや文明の初期の状態。 Primeval, primitive, origin | 原始時代の人々は自然の脅威と闘いながら、道具を作り出して生き延びてきた。 Con người thời nguyên thủy đã chế tạo ra công cụ để sinh tồn trong khi chống chọi với những hiểm họa của tự nhiên. People in the primitive era survived by creating tools while fighting against the threats of nature. |
| 2457 | 現代HIỆN ĐẠI 1. (N) Hiện đại, thời nay 今の時代。 Modern era, present day, contemporary times | 情報技術の発達により、現代社会は急速に変化し続けている。 Nhờ sự phát triển của công nghệ thông tin, xã hội hiện đại đang không ngừng biến đổi với tốc độ nhanh chóng. Due to the development of information technology, modern society continues to change rapidly. |
| 2458 | 建築KIẾN TRÚC 1. (N, ~する) Kiến trúc, sự xây dựng 建物などを建てること、またその建物。 Architecture, construction, building | この寺院は千年以上前に建てられた木造建築で、国宝に指定されている。 Ngôi chùa này là công trình kiến trúc bằng gỗ được xây dựng cách đây hơn một nghìn năm và được công nhận là quốc bảo. This temple is a wooden architecture built more than a thousand years ago and is designated as a national treasure. |
| 2459 | 権力QUYỀN LỰC 1. (N) Quyền lực 他人を従わせる強制的な力。 Power, authority, political power | 権力を握った者が、その力を私的な利益のために乱用することは許されない。 Việc kẻ nắm quyền lực lạm dụng sức mạnh đó cho lợi ích cá nhân là điều không thể chấp nhận. It is unacceptable for a person who has seized power to abuse that power for personal gain. |
| 2460 | 工芸品CÔNG NGHỆ PHẨM 1. (N) Đồ thủ công mỹ nghệ 実用性と美しさを備えた手作りの品。 Handicraft, craftwork, artisan product | この地方に伝わる伝統的な工芸品は、職人の手によって一つ一つ丁寧に作られている。 Những món đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống lưu truyền ở vùng này được các nghệ nhân làm ra một cách tỉ mỉ từng món một. The traditional craft products handed down in this region are carefully made one by one by the hands of artisans. |
| 2461 | 克服KHẮC PHỤC 1. (N, ~する) Sự khắc phục, vượt qua 困難や障害を乗り越えること。 overcoming, surmounting | 数々の困難を克服してきた経験が、今の彼女の自信につながっている。 Kinh nghiệm vượt qua biết bao khó khăn chính là nguồn gốc cho sự tự tin của cô ấy hiện nay. Her experience of having overcome numerous difficulties is connected to her current confidence. |
| 2462 | 国宝QUỐC BẢO 1. (N) Quốc bảo, báu vật quốc gia 国家にとって文化上・歴史上極めて貴重な宝物。 national treasure | この絵画は歴史的価値が極めて高く、国宝として大切に保存されている。 Bức họa này có giá trị lịch sử cực kỳ cao, được bảo quản cẩn thận như một quốc bảo. This painting has extremely high historical value and is carefully preserved as a national treasure. |
| 2463 | 語源NGỮ NGUYÊN 1. (N) Nguồn gốc của từ, từ nguyên 言葉の成り立ちや元の意味の由来。 word origin, etymology | 日常使っている言葉の語源を調べてみると、意外な歴史が隠されていることがある。 Khi thử tra cứu nguồn gốc của những từ ta dùng hằng ngày, đôi khi ta phát hiện ra những lịch sử bất ngờ ẩn giấu trong đó. When you investigate the etymology of words used in daily life, an unexpected history is sometimes hidden. |
| 2464 | 古典CỔ ĐIỂN 1. (N) Tác phẩm cổ điển, cổ điển 古い時代に作られ、長い年月を経て評価され続けている書物や芸術作品。 classics, classic work | 古典には時代を超えて読み継がれてきた普遍的な人間の真実が描かれている。 Trong các tác phẩm cổ điển được đọc và lưu truyền vượt qua thời đại, có khắc họa những sự thật phổ quát về con người. In classics, universal human truths that have been read and handed down across eras are depicted. |
| 2465 | 異なるDỊ 1. (V) Khác biệt, khác với 他と違っている。 to differ, to be different | 育った環境が異なれば、物事に対する価値観も自然と変わってくるものだ。 Nếu môi trường lớn lên khác nhau thì quan niệm giá trị đối với sự vật cũng tự nhiên thay đổi. If the environment in which one grew up is different, one's values toward things naturally change. |
| 2466 | 固有CỐ HỮU 1. (N) Cố hữu, vốn có, đặc trưng そのものだけが特別に持っていること。 inherent, characteristic, unique | それぞれの民族には、長い歴史の中で育まれた固有の文化や習慣がある。 Mỗi dân tộc đều có văn hóa và tập quán đặc trưng riêng được hun đúc qua chiều dài lịch sử. Each ethnic group has its own unique culture and customs nurtured over a long history. |
| 2467 | 凝らすNGƯNG 1. (V) Tập trung, dồn hết tâm trí; làm một cách công phu, tỉ mỉ 意識や工夫を一つのことに集中させる。 to concentrate, to elaborate, to apply ingenuity | 職人は細部にまで工夫を凝らし、見る者を驚かせる作品を仕上げた。 Người nghệ nhân đã dồn hết tâm trí công phu đến từng chi tiết nhỏ, hoàn thiện tác phẩm khiến người xem phải kinh ngạc. The craftsman applied ingenuity down to the finest details and finished a work that amazed viewers. |
| 2468 | 殺すSÁT 1. (V) Giết 生き物の命を奪う。 to kill, to murder | 小説の中で犯人が動機を語る場面は、なぜ人が人を殺すのかを深く考えさせる。 Cảnh hung thủ kể về động cơ trong tiểu thuyết khiến ta phải suy ngẫm sâu sắc về việc tại sao con người lại giết người. The scene in the novel where the culprit talks about their motive makes one think deeply about why people kill people. |
| 2469 | コンクール— (gốc: concours) 1. (N) Cuộc thi (về âm nhạc, nghệ thuật) 音楽や芸術などの作品や技術を競う競技会。 contest, competition (especially in music or art) | 彼女は幼い頃からピアノを習い、全国コンクールで優勝するほどの腕前になった。 Cô ấy học piano từ nhỏ, và đã đạt đến trình độ vô địch trong cuộc thi toàn quốc. She learned piano from a young age and attained enough skill to win first place in a national competition. |
| 2470 | コンテスト— (gốc: contest) 1. (N) Cuộc thi 作品や技能などの優劣を競い合う催し。 contest, competition | 地元の魅力を伝える写真コンテストに応募したところ、思いがけず入賞した。 Khi tham gia cuộc thi ảnh truyền tải nét hấp dẫn của quê hương, tôi đã bất ngờ đoạt giải. When I applied to a photo contest conveying the local charm, I unexpectedly won a prize. |
| 2471 | コントラスト— (gốc: contrast) 1. (N) Sự tương phản 二つのものの差や対比、明暗などの強い違い。 contrast | この写真は明暗のコントラストが強調されており、被写体が際立って見える。 Bức ảnh này nhấn mạnh sự tương phản sáng tối, khiến chủ thể trở nên nổi bật. In this photograph, the contrast between light and dark is emphasized, making the subject stand out. |
| 2472 | 困難KHỐN NAN 1. (N, Na) Khó khăn, gian nan, vất vả 物事をやり遂げるのが難しく、苦労が多いこと。 difficulty, hardship, distress | 計画の実現には多くの困難が予想されるが、諦めずに取り組むつもりだ。 Việc thực hiện kế hoạch được dự đoán sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng tôi định sẽ bắt tay vào làm mà không bỏ cuộc. Many difficulties are expected in realizing the plan, but I intend to work on it without giving up. |
| 2473 | 再現TÁI HIỆN 1. (N, ~する) Sự tái hiện, dựng lại 過去の出来事や状態を再び現すこと。 reproduction, reenactment, recreation | 当時の街並みを忠実に再現した映画のセットに、観客は思わず見入った。 Khán giả bất giác chăm chú nhìn vào bối cảnh phim đã tái hiện trung thực cảnh phố phường thời bấy giờ. The audience involuntarily stared at the movie set that faithfully recreated the streetscape of those days. |
| 2474 | 才能TÀI NĂNG 1. (N) Tài năng, năng khiếu 物事を巧みに成し遂げる生まれつきの優れた能力。 talent, gift, ability | 才能に恵まれていても、日々の努力を怠れば、その能力は決して開花しない。 Dù được trời phú cho tài năng, nếu lơ là nỗ lực hằng ngày thì năng lực ấy sẽ không bao giờ nở rộ. Even if one is blessed with talent, if one neglects daily effort, that ability will never blossom. |
| 2475 | 栄えるVINH 1. (V) Phồn vinh, hưng thịnh 勢いが盛んになって豊かになる。 to prosper, to flourish, to thrive | かつて貿易の中心として栄えたこの港町も、今ではすっかり静かになった。 Thành phố cảng từng phồn vinh như một trung tâm thương mại này giờ đây đã trở nên hoàn toàn yên tĩnh. This port town, which once flourished as a center of trade, has now become completely quiet. |
| 2476 | 盛んTHỊNH 1. (Na) Thịnh hành, phổ biến, sôi nổi, phát triển mạnh 勢いがよく、盛大に行われている様子。 prosperous, active, popular, thriving | この地域では昔から漁業が盛んで、新鮮な海産物が豊富に取れる。 Ở khu vực này nghề cá phát triển mạnh từ xưa, đánh bắt được phong phú hải sản tươi ngon. Fishing has been thriving in this region since long ago, and fresh seafood can be caught in abundance. |
| 2477 | 作者TÁC GIẢ 1. (N) Tác giả 作品を作った人。 author, creator, writer | この物語の作者が何を伝えたかったのか、登場人物の言動から読み取ってみよう。 Hãy thử đọc ra điều mà tác giả của câu chuyện này muốn truyền tải qua lời nói và hành động của các nhân vật. Let's try to decipher what the author of this story wanted to convey from the characters' words and actions. |
| 2478 | 作品TÁC PHẨM 1. (N) Tác phẩm 芸術や学術などの活動によって作り出されたもの。 work (of art, literature, etc.), piece, creation | 美術館には世界的に有名な画家の作品が数多く展示されている。 Trong bảo tàng mỹ thuật trưng bày rất nhiều tác phẩm của các họa sĩ nổi tiếng thế giới. Many works by world-famous painters are exhibited in the art museum. |
| 2479 | 劇団KỊCH ĐOÀN 1. (N) Đoàn kịch, đoàn hát 演劇を公演するために組織された団体。 theatrical company, drama troupe | 彼は大学を卒業すると同時に劇団に入り、俳優としての道を歩み始めた。 Anh ấy gia nhập đoàn kịch ngay khi tốt nghiệp đại học và bắt đầu bước đi trên con đường diễn viên. Upon graduating from university, he joined a theatrical troupe and began walking the path of an actor. |
| 2480 | 捧げるPHỦNG 1. (V) Cống hiến, dâng hiến 貴重なものや全力をある目的のために差し出す。 to devote, to dedicate, to offer | 彼女は生涯を医療の発展に捧げ、多くの命を救ってきた。 Bà đã cống hiến cả cuộc đời cho sự phát triển của y học và đã cứu sống nhiều sinh mạng. She devoted her entire life to the development of medicine and saved many lives. |
| 2481 | 作家TÁC GIA 1. (N) Nhà văn, tác gia 小説や文学作品を書く人。 (N) Writer, author | その作家は人間の心の闇を鋭く描き出すことで知られている。 Nhà văn ấy được biết đến với việc khắc họa sắc bén bóng tối trong tâm hồn con người. That writer is known for sharply depicting the darkness of the human heart. |
| 2482 | 作法TÁC PHÁP 1. (N) Lễ nghi, quy tắc ứng xử, phép tắc 立ち振る舞いや行事における礼儀や決まり。 (N) Manners, etiquette, rules of conduct | 茶道では、お茶を点てる作法一つ一つに深い意味が込められている。 Trong trà đạo, từng quy tắc pha trà đều chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. In the tea ceremony, every single etiquette for preparing tea carries a deep meaning. |
| 2483 | 去るKHỨ 1. (V) Rời đi, bỏ đi 1. 今いる場所から離れる。 1. (V) To leave, to depart 2. (V) Trôi qua 2. 時間が経過する。 2. (V) To pass, to elapse (of time) | 彼は何も告げずに故郷を去り、二度と戻ってこなかった。 Anh ấy rời bỏ quê hương mà không nói lời nào, và không bao giờ quay trở lại. He left his hometown without telling anyone anything and never returned. あの事件から早くも十年の月日が去ろうとしている。 Từ vụ việc đó, thấm thoắt mười năm trời sắp sửa trôi qua. Already ten years of time are about to pass since that incident. |
| 2484 | 参拝THAM BÁI 1. (N, ~する) Việc đi viếng, thờ cúng (ở đền, chùa) 神社や寺院にお参りして祈りを捧げること。 (N, ~suru) Visiting a shrine or temple to worship, paying respects | 多くの人々が新年を迎えると、神社へ参拝に訪れ、一年の幸せを祈る。 Khi năm mới đến, nhiều người đến viếng đền thần để cầu nguyện hạnh phúc cho cả năm. When welcoming the New Year, many people visit shrines to worship and pray for happiness for the year. |
| 2485 | 詩THI 1. (N) Thơ 感情や思想をリズムのある言葉で表現した文芸作品。 (N) Poem, poetry | 彼の書く詩には、言葉では言い尽くせない繊細な感情がにじみ出ている。 Trong những bài thơ anh ấy viết toát lên những cảm xúc tinh tế mà ngôn từ không thể diễn tả hết. In the poems he writes, delicate emotions that words cannot fully express bleed through. |
| 2486 | 仕上げるSĨ THƯỢNG 1. (V) Hoàn thiện, làm xong 作業を最後まで行って完成させる。 (V) To finish, to complete, to polish off | 締め切りに間に合わせるため、徹夜で原稿を仕上げた。 Để kịp hạn chót, tôi đã thức trắng đêm hoàn thành bản thảo. To meet the deadline, I stayed up all night to finish the manuscript. |
| 2487 | 寺院TỰ VIỆN 1. (N) Chùa chiền, tu viện 仏教の寺や修道院などの施設。 (N) Temple, Buddhist temple, monastery | 京都には歴史ある寺院が数多く点在し、世界中から観光客が訪れる。 Ở Kyoto có rất nhiều chùa chiền cổ kính nằm rải rác, du khách từ khắp thế giới đến tham quan. In Kyoto, numerous historic temples are dotted about, and tourists visit from all over the world. |
| 2488 | 色彩SẮC THÁI 1. (N) Màu sắc 色合いや色の組み合わせ。 (N) Color, coloring, hue | この画家の作品は、鮮やかな色彩と大胆な構図が特徴である。 Tác phẩm của họa sĩ này có đặc trưng là màu sắc rực rỡ và bố cục táo bạo. This painter's works are characterized by vivid colors and bold composition. |
| 2489 | 仕草SĨ THẢO 1. (N) Cử chỉ, điệu bộ, hành động ふとした時に表れる体や身ぶりの動き。 (N) Gesture, mannerism, behavior | 子猫の愛らしい仕草を見ていると、時間が経つのも忘れてしまう。 Ngắm nhìn cử chỉ đáng yêu của chú mèo con, tôi quên cả thời gian trôi. Watching the kitten's adorable gestures makes me forget the passing of time. |
| 2490 | 時系列THỜI HỆ LIỆT 1. (N) Trình tự thời gian 出来事を時間の経過に従って順に並べたもの。 (N) Chronological order, time series | 事件の経緯を時系列に沿って整理すると、真相が見えてくる。 Khi sắp xếp diễn biến của vụ việc theo trình tự thời gian, ta sẽ thấy được sự thật. When organizing the background of the incident in chronological order, the truth comes into view. |
| 2491 | 質素CHẤT TỐ 1. (Na) Giản dị, thanh đạm 飾り気がなく控えめな様子。 (Na) Simple, modest, frugal, plain | 彼は大企業の社長でありながら、質素な暮らしを続けている。 Dù là giám đốc của một tập đoàn lớn, ông vẫn duy trì lối sống giản dị. Even though he is the president of a large company, he continues to live a simple life. |
| 2492 | 思想TƯ TƯỞNG 1. (N) Tư tưởng 人生や社会についてのまとまった考え。 (N) Thought, ideology, idea | その哲学者の思想は、後の世代に計り知れない影響を与えた。 Tư tưởng của nhà triết học ấy đã ảnh hưởng không thể đo lường được đến các thế hệ sau. That philosopher's thought exerted an immeasurable influence on subsequent generations. |
| 2493 | 辞退TỪ THOÁI 1. (N, ~する) Sự từ chối, khước từ (lời mời, vị trí) 勧められた役職や申し出などを断ること。 (N, ~suru) Declining, refusal, stepping down | 健康上の理由から、彼は会長への就任を辞退することにした。 Vì lý do sức khỏe, ông đã quyết định từ chối nhậm chức chủ tịch. For health reasons, he decided to decline taking office as chairman. |
| 2494 | 失格THẤT CÁCH 1. (N, ~する) Mất tư cách, bị loại 規則違反などで資格を失うこと。 (N, ~suru) Disqualification, losing qualification | 規則に違反した選手は、その場で失格を言い渡された。 Vận động viên vi phạm quy tắc đã bị tuyên bố loại ngay tại chỗ. The athlete who violated the rules was pronounced disqualified on the spot. |
| 2495 | 実物THỰC VẬT 1. (N) Vật thật, hiện vật 写真や見本ではなくそのもの自体。 (N) The real thing, actual object | 写真で見るより、実物のほうがずっと迫力があって驚いた。 So với khi nhìn qua ảnh, vật thật có sức cuốn hút hơn nhiều khiến tôi kinh ngạc. Compared to looking at it in a photo, the actual object had much more impact, which surprised me. |
| 2496 | シナリオ— (gốc: scenario) 1. (N) Kịch bản 映画や劇の進行や台詞を記述した脚本。 (N) Scenario, screenplay, script | 映画のシナリオは、何度も書き直されてようやく完成した。 Kịch bản của bộ phim đã được viết lại nhiều lần mới hoàn thành. The movie script was rewritten many times before finally being completed. |
| 2497 | 支配CHI PHỐI 1. (N, ~する) Sự chi phối, thống trị ある地域や人々を自分の勢力下に置いて従わせること。 (N, ~suru) Domination, control, rule | 長年にわたりこの地を支配してきた一族は、ついにその権力を失った。 Dòng họ đã thống trị vùng đất này suốt nhiều năm cuối cùng đã đánh mất quyền lực ấy. The clan that had ruled this land for many years finally lost its power. |
| 2498 | 芝居CHI CƯ 1. (N) Vở kịch, diễn kịch 演劇や舞台での演技。 (N) Play, drama, acting | 子供たちは観客の前で堂々と芝居を演じ、大きな拍手を浴びた。 Bọn trẻ đã diễn vở kịch một cách đường hoàng trước khán giả và nhận được tràng pháo tay lớn. The children performed the play confidently in front of the audience and received great applause. |
| 2499 | 宗教TÔNG GIÁO 1. (N) Tôn giáo 神仏などを信じ救いを求める信仰体系。 (N) Religion | 世界には様々な宗教があり、それぞれ独自の価値観や習慣を持っている。 Trên thế giới có nhiều tôn giáo khác nhau, mỗi tôn giáo đều có quan niệm giá trị và tập quán riêng. There are various religions in the world, each having its own unique values and customs. |
| 2500 | 修復TU PHỤC 1. (N, ~する) Sự tu sửa, phục chế 傷んだ建物や作品を元の状態に直すこと。 (N, ~suru) Restoration, repair | 地震で傷んだ文化財の修復には、何年もの歳月と専門技術が必要だ。 Việc phục chế di sản văn hóa bị hư hại do động đất cần đến nhiều năm tháng và kỹ thuật chuyên môn. Restoring cultural properties damaged by the earthquake requires many years of time and specialized expertise. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard