Phần học gồm 50 từ (STT 2501–2550). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2501 |
受賞
THỤ THƯỞNG
1. (N, ~する) Việc nhận giải thưởng
|
彼女の小説が権威ある文学賞を受賞し、一躍注目を集めた。
Tiểu thuyết của cô ấy đã đoạt một giải thưởng văn học uy tín và lập tức thu hút sự chú ý.
|
| 2502 |
主食
CHỦ THỰC
1. (N) Món ăn chính, lương thực chính
|
アジアの多くの国では、米が主食として食卓に欠かせない。
Ở nhiều quốc gia châu Á, gạo là lương thực chính không thể thiếu trên bàn ăn.
|
| 2503 |
出現
XUẤT HIỆN
1. (N, ~する) Sự xuất hiện
|
インターネットの出現は、人々の生活様式を根本から変えてしまった。
Sự xuất hiện của Internet đã thay đổi tận gốc lối sống của con người.
|
| 2504 |
出場
XUẤT TRƯỜNG
1. (N, ~する) Sự tham gia, ra sân (thi đấu)
|
厳しい予選を勝ち抜き、彼はついに世界大会への出場を果たした。
Vượt qua vòng loại khắc nghiệt, cuối cùng anh ấy đã giành được suất tham dự đại hội thế giới.
|
| 2505 |
出版
XUẤT BẢN
1. (N, ~する) Sự xuất bản
|
長年の研究の成果をまとめた本が、来月いよいよ出版される。
Cuốn sách tổng hợp thành quả nghiên cứu nhiều năm rốt cuộc sẽ được xuất bản vào tháng tới.
|
| 2506 |
勝負
THẮNG PHỤ
1. (N, ~する) Cuộc thi đấu, trận đấu; sự thắng thua
|
最後まで諦めない者にこそ、勝負の女神は微笑むものだ。
Nữ thần chiến thắng chỉ mỉm cười với những người không bỏ cuộc đến phút cuối.
|
| 2507 |
勝利
THẮNG LỢI
1. (N, ~する) Thắng lợi, chiến thắng
|
長い試合の末、彼らは劇的な勝利を収め、観客は熱狂した。
Sau trận đấu dài, họ đã giành chiến thắng kịch tính và khán giả đã cuồng nhiệt.
|
| 2508 |
上陸
THƯỢNG LỤC
1. (N, ~する) Sự đổ bộ lên đất liền
|
大型の台風が今夜にも本州に上陸する恐れがあると報じられている。
Có tin báo rằng cơn bão lớn có nguy cơ đổ bộ vào Honshu ngay trong đêm nay.
|
| 2509 |
職人
CHỨC NHÂN
1. (N) Người thợ thủ công, nghệ nhân
|
一人前の職人になるには、長い年月をかけて技術を磨かなければならない。
Để trở thành một nghệ nhân thực thụ, phải mất nhiều năm tháng để mài giũa kỹ thuật.
|
| 2510 |
食文化
THỰC VĂN HÓA
1. (N) Văn hóa ẩm thực
|
その土地の食文化を知ることは、人々の暮らしや歴史を理解する近道だ。
Tìm hiểu văn hóa ẩm thực của một vùng đất là con đường tắt để hiểu cuộc sống và lịch sử của con người nơi đó.
|
| 2511 |
植民地
THỰC DÂN ĐỊA
1. (N) Thuộc địa
|
かつて植民地として支配されていた国々は、独立後も多くの課題を抱えていた。
Những quốc gia từng bị thống trị như thuộc địa vẫn ôm nhiều vấn đề ngay cả sau khi giành độc lập.
|
| 2512 |
初心者
SƠ TÂM GIẢ
1. (N) Người mới bắt đầu, người mới học
|
この教室は初心者でも基礎から丁寧に学べるよう工夫されている。
Lớp học này được thiết kế để ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể học tỉ mỉ từ cơ bản.
|
| 2513 |
所蔵
SỞ TÀNG
1. (N, ~する) Việc sở hữu, tàng trữ (bộ sưu tập, tác phẩm)
|
この美術館が所蔵する絵画の中には、世界に一点しかない貴重な作品もある。
Trong số những bức họa mà bảo tàng này lưu giữ, có cả những tác phẩm quý giá độc nhất vô nhị trên thế giới.
|
| 2514 |
信仰
TÍN NGƯỠNG
1. (N, ~する) Tín ngưỡng
|
厚い信仰を持つ人々が、はるばる遠くからこの聖地を訪れる。
Những người có tín ngưỡng sâu sắc lặn lội từ xa đến viếng thăm thánh địa này.
|
| 2515 |
人物
NHÂN VẬT
1. (N) Nhân vật
|
歴史上の人物の生き方からは、現代を生きる私たちが学ぶべきことが多い。
Từ cách sống của các nhân vật lịch sử, có nhiều điều mà chúng ta sống trong thời hiện đại nên học hỏi.
|
| 2516 |
侵略
XÂM LƯỢC
1. (N, ~する) Sự xâm lược
|
他国への侵略は、いかなる理由があっても正当化されるものではない。
Việc xâm lược nước khác, dù có bất kỳ lý do gì, cũng không thể được biện minh.
|
| 2517 |
人類
NHÂN LOẠI
1. (N) Nhân loại
|
環境破壊は、今や人類全体が直面する深刻な問題となっている。
Sự hủy hoại môi trường giờ đây đã trở thành vấn đề nghiêm trọng mà toàn nhân loại phải đối mặt.
|
| 2518 |
神話
THẦN THOẠI
1. (N) Thần thoại
|
古代ギリシャの神話には、人間の欲望や運命が生き生きと描かれている。
Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, dục vọng và số phận của con người được khắc họa sống động.
|
| 2519 |
優れる
ƯU
1. (V) Xuất sắc, ưu tú, giỏi
|
彼は語学に優れ、五か国語を自在に操ることができる。
Anh ấy giỏi ngoại ngữ, có thể sử dụng thành thạo năm thứ tiếng.
|
| 2520 |
素晴らしい
TỐ TÌNH
1. (A) Tuyệt vời, tuyệt diệu, tráng lệ
|
山の頂上から眺める素晴らしい景色に、登ってきた疲れも一気に吹き飛んだ。
Khung cảnh tuyệt vời ngắm nhìn từ đỉnh núi khiến cơn mệt mỏi leo lên tan biến trong chốc lát.
|
| 2521 |
成果
THÀNH QUẢ
1. (N) Thành quả, kết quả tốt
|
地道な努力の成果が認められ、彼はついに昇進を果たした。
Thành quả của những nỗ lực bền bỉ được công nhận, cuối cùng anh ấy đã được thăng chức.
|
| 2522 |
世紀
THẾ KỈ
1. (N) Thế kỷ
|
二十世紀は、科学技術が飛躍的に発展した時代として記憶されている。
Thế kỷ hai mươi được ghi nhớ như thời đại mà khoa học kỹ thuật phát triển vượt bậc.
|
| 2523 |
制作
CHẾ TÁC
1. (N, ~する) Sự chế tác, sản xuất (tác phẩm nghệ thuật, phim)
|
この映画の制作には、三年もの歳月と膨大な費用がかけられた。
Việc sản xuất bộ phim này đã tiêu tốn ba năm trời và chi phí khổng lồ.
|
| 2524 |
崇拝
SÙNG BÁI
1. (N, ~する) Sự sùng bái
|
古代の人々は太陽を神として崇拝し、豊作を祈った。
Người thời cổ đại sùng bái mặt trời như một vị thần và cầu nguyện cho mùa màng bội thu.
|
| 2525 |
征服
CHINH PHỤC
1. (N, ~する) Sự chinh phục
|
かつてこの地を征服した王は、広大な領土を一代で築き上げた。
Vị vua từng chinh phục vùng đất này đã gây dựng nên lãnh thổ rộng lớn chỉ trong một đời.
|
| 2526 |
成立
THÀNH LẬP
1. (N, ~する) Sự thành lập, được hình thành, được thông qua
|
長い議論の末、両国の間でようやく和平条約が成立した。
Sau những cuộc tranh luận dài, hiệp ước hòa bình giữa hai nước cuối cùng đã được ký kết.
|
| 2527 |
背負う
BỐI PHỤ
1. (V) Vác, cõng trên lưng
2. (V) Gánh vác (trách nhiệm)
|
母は幼い子を背負ったまま、重い荷物を運んでいた。
Người mẹ vừa cõng đứa con nhỏ trên lưng vừa khuân vác hành lý nặng.
一国の将来を背負う政治家には、強い責任感が求められる。
Người chính trị gia gánh vác tương lai của cả một quốc gia cần phải có tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ.
|
| 2528 |
説
THUYẾT
1. (N) Thuyết, giả thuyết, học thuyết
|
その新しい説は、これまでの常識を覆すものとして学界で注目された。
Học thuyết mới ấy đã thu hút sự chú ý trong giới học thuật như một thứ lật đổ những hiểu biết thông thường từ trước đến nay.
|
| 2529 |
石器
THẠCH KHÍ
1. (N) Đồ đá
|
遺跡から発掘された石器は、当時の人々の暮らしを知る手がかりとなる。
Những công cụ bằng đá khai quật được từ di tích trở thành manh mối để biết về cuộc sống của con người thời bấy giờ.
|
| 2530 |
絶大
TUYỆT ĐẠI
1. (Na) Vô cùng to lớn, vĩ đại
|
その指導者は国民から絶大な支持を集め、長く政権を維持した。
Vị lãnh đạo ấy nhận được sự ủng hộ vô cùng lớn từ người dân và duy trì chính quyền lâu dài.
|
| 2531 |
占領
CHIÊM LĨNH
1. (N, ~する) Sự chiếm lĩnh, chiếm đóng
|
戦争が終わった後も、その国はしばらく外国軍に占領されていた。
Ngay cả sau khi chiến tranh kết thúc, đất nước đó vẫn bị quân đội nước ngoài chiếm đóng một thời gian.
|
| 2532 |
洗練
TẨY LUYỆN
1. (N, ~する) Sự tinh tế, trau chuốt, lịch lãm
|
彼女の洗練された身のこなしからは、長年の教養がにじみ出ている。
Từ phong thái tinh tế của cô ấy toát lên sự giáo dưỡng tích lũy qua nhiều năm.
|
| 2533 |
創作
SÁNG TÁC
1. (N, ~する) Sự sáng tác
|
作家は新しい作品の創作に行き詰まり、しばらく筆を置いていた。
Nhà văn bế tắc trong việc sáng tác tác phẩm mới nên đã gác bút một thời gian.
|
| 2534 |
創造
SÁNG TẠO
1. (N, ~する) Sự sáng tạo
|
何もないところから新しい価値を創造する力こそ、これからの時代に求められる。
Chính khả năng sáng tạo ra giá trị mới từ chỗ không có gì mới là điều mà thời đại sắp tới đòi hỏi.
|
| 2535 |
素質
TỐ CHẤT
1. (N) Tố chất, năng khiếu
|
彼には音楽家としての素質が備わっていると、幼い頃から評判だった。
Ngay từ nhỏ anh ấy đã nổi tiếng là có tố chất của một nhạc sĩ.
|
| 2536 |
祖先
TỔ TIÊN
1. (N) Tổ tiên
|
私たちが今ここにあるのは、長い年月を生き抜いてきた祖先のおかげだ。
Việc chúng ta hiện diện ở đây ngày hôm nay là nhờ tổ tiên đã sống sót qua những năm tháng dài.
|
| 2537 |
育つ
DỤC
1. (V) Lớn lên, trưởng thành
|
自然豊かな環境で育った子供は、感受性が豊かになると言われている。
Người ta nói rằng trẻ em lớn lên trong môi trường thiên nhiên phong phú sẽ có khả năng cảm thụ dồi dào.
|
| 2538 |
染める
NHIỄM
1. (V) Nhuộm
|
職人は古くから伝わる技法で、布を鮮やかな藍色に染めていく。
Người nghệ nhân nhuộm vải thành màu chàm rực rỡ bằng kỹ pháp được lưu truyền từ xa xưa.
|
| 2539 |
対照
ĐỐI CHIẾU
1. (N, ~する) Sự đối chiếu, tương phản
|
二つの作品を対照すると、作者の心境の変化がよく分かる。
Khi đối chiếu hai tác phẩm, ta thấy rõ sự thay đổi trong tâm cảnh của tác giả.
|
| 2540 |
題材
ĐỀ TÀI
1. (N) Đề tài, chủ đề của tác phẩm
|
この小説は、戦争で引き裂かれた家族の悲劇を題材にしている。
Tiểu thuyết này lấy đề tài là bi kịch của một gia đình bị chia cắt vì chiến tranh.
|
| 2541 |
タイトル
— (gốc: title)
1. (N) Tiêu đề; danh hiệu
|
本のタイトルは、読者の興味を引く上で非常に重要な役割を果たす。
Tiêu đề của cuốn sách đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc thu hút sự quan tâm của độc giả.
|
| 2542 |
対比
ĐỐI TỈ
1. (N, ~する) Sự so sánh, đối chiếu
|
都会の喧騒と田舎の静けさを対比させることで、作品に深みが生まれている。
Bằng cách đối chiếu sự ồn ào của đô thị với sự tĩnh lặng của thôn quê, tác phẩm trở nên sâu sắc hơn.
|
| 2543 |
代表的
ĐẠI BIỂU ĐÍCH
1. (Na) Mang tính đại diện, tiêu biểu
|
この作家の代表的な作品は、今なお多くの読者に愛されている。
Tác phẩm tiêu biểu của nhà văn này đến nay vẫn được nhiều độc giả yêu thích.
|
| 2544 |
題名
ĐỀ DANH
1. (N) Nhan đề, tên (tác phẩm, sách)
|
絵の題名を知ると、画家が何を表現しようとしたのかが見えてくる。
Khi biết nhan đề của bức tranh, ta sẽ thấy được họa sĩ muốn biểu đạt điều gì.
|
| 2545 |
耐える
NẠI
1. (V) Chịu đựng, nhẫn nại
|
どんなに辛い状況にも耐え抜いた経験が、彼を強くした。
Kinh nghiệm chịu đựng đến cùng trong mọi hoàn cảnh khắc nghiệt đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.
|
| 2546 |
高める
CAO
1. (V) Nâng cao, làm tăng lên
|
日々の練習を積み重ねることで、技術を着実に高めていくことができる。
Bằng cách tích lũy luyện tập hằng ngày, ta có thể nâng cao kỹ thuật một cách chắc chắn.
|
| 2547 |
経つ
KINH
1. (V) Trải qua, trôi qua (thời gian)
|
あの日から長い年月が経ったが、彼の言葉は今も心に残っている。
Từ ngày đó đã trải qua nhiều năm tháng dài, nhưng lời nói của anh ấy đến nay vẫn còn đọng lại trong tim.
|
| 2548 |
称える
XƯNG
1. (V) Ca ngợi, tán dương, vinh danh
|
人々は彼の勇気ある行動を称え、惜しみない拍手を送った。
Mọi người ca ngợi hành động dũng cảm của anh và dành cho anh tràng pháo tay không ngớt.
|
| 2549 |
辿る
1. (V) Lần theo, theo dấu vết
|
古い地図を頼りに、かつての街道を辿ってみることにした。
Dựa vào tấm bản đồ cũ, tôi quyết định lần theo con đường lớn ngày xưa.
|
| 2550 |
旅立つ
LỮ LẬP
1. (V) Bắt đầu chuyến đi, khởi hành, lên đường
|
多くの卒業生が、それぞれの夢に向かって新たな世界へ旅立っていった。
Nhiều học sinh tốt nghiệp đã lên đường đến một thế giới mới, hướng về ước mơ của riêng mình.
|