| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2551 | 誕生ĐẢN SINH 1. (N, ~する) Sự ra đời, sự chào đời; sự hình thành 新しい生命が生まれること。また、新しい組織や事物ができること。 birth; creation; emergence | 新しい命の誕生は、家族にとってこの上ない喜びである。 Sự ra đời của một sinh mệnh mới là niềm vui không gì sánh được đối với gia đình. The birth of a new life is an unsurpassable joy for a family. |
| 2552 | チームワーク— (gốc: teamwork) 1. (N) Tinh thần đồng đội, sự phối hợp làm việc nhóm 集団のメンバーが目標に向かって協力し合うまとまりや連携。 teamwork; group cooperation | 個人の能力が高くても、チームワークが欠けていては大きな成果は得られない。 Dù năng lực cá nhân có cao đến đâu, nếu thiếu tinh thần đồng đội thì cũng không thể đạt được thành quả lớn. Even if individual ability is high, if teamwork is lacking, great results cannot be achieved. |
| 2553 | 忠実TRUNG THỰC 1. (Na) Trung thành, tận tụy; trung thực, sát với nguyên bản 主君や義務に対して誠実であること。また、事実や原文に偽りがないこと。 faithful; loyal; devoted | 彼は原作に忠実に映画を作り上げ、多くのファンから高く評価された。 Anh ấy đã làm bộ phim trung thành với nguyên tác và được đông đảo người hâm mộ đánh giá cao. He created the movie faithfully to the original work, and it was highly evaluated by many fans. |
| 2554 | 抽象的TRỪU TƯỢNG ĐÍCH 1. (Na) Có tính trừu tượng, không cụ thể 具体性に欠け、物事の共通の概念だけで捉えているさま。 abstract; non-concrete | 説明が抽象的すぎて、聞いている人には何を言いたいのかよく伝わらなかった。 Lời giải thích quá trừu tượng nên người nghe không hiểu rõ rốt cuộc muốn nói điều gì. The explanation was too abstract, so what the speaker wanted to say was not conveyed well to the listeners. |
| 2555 | 彫刻ĐIÊU KHẮC 1. (N, ~する) Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc 木や石、金属などを彫り刻んで立体的な像や模様を作ること、またはその作品。 sculpture; carving | 美術館には古代ギリシャの大理石彫刻が数多く展示されている。 Trong viện bảo tàng mỹ thuật trưng bày rất nhiều tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch của Hy Lạp cổ đại. Many ancient Greek marble sculptures are on display in the art museum. |
| 2556 | 追放TRUY PHÓNG 1. (N, ~する) Sự trục xuất, đày ải, đuổi đi 危険な人物や不当な者をその場所や組織から追い払うこと。 banishment; exile; expulsion | 不正を働いた役人は、その地位を追われ、政界から追放された。 Viên quan chức làm điều gian dối đã bị tước bỏ địa vị và bị trục xuất khỏi chính giới. The official who committed wrongdoing was ousted from his position and expelled from political circles. |
| 2557 | 仕えるSĨ 1. (V) Phục vụ, phụng sự (vua chúa, cấp trên) 目上の人や主君のそばにいて、その命令に従い尽くす。 to serve; to attend to (a master) | 彼は若い頃から主君に忠実に仕え、生涯を捧げた。 Ông đã trung thành phụng sự chủ quân từ khi còn trẻ và cống hiến cả cuộc đời mình. He served his lord faithfully from a young age and dedicated his entire life. |
| 2558 | 月日NGUYỆT NHẬT 1. (N) Năm tháng, thời gian trôi qua 年月。日数。流れていく時間。 time; years; passing of time | 故郷を離れてから長い月日が流れ、町の様子もすっかり変わっていた。 Năm tháng dài đã trôi qua kể từ khi rời quê hương, và quang cảnh thị trấn cũng đã hoàn toàn đổi khác. Long years have passed since leaving my hometown, and the appearance of the town had completely changed. |
| 2559 | 貫くQUÁN 1. (V) Xuyên qua, đâm thủng 1. 突き通して反対側まで出す。物事を突き抜ける。 1. to pierce through; to penetrate 2. (V) Giữ vững, quán triệt (quan điểm, ý chí) đến cùng 2. 自分の考えや態度を終わりまで変えずに持ち続ける。 2. to stick to; to carry through | 一本の矢が的を見事に貫いて、観衆から歓声が上がった。 Một mũi tên xuyên thủng tấm bia một cách ngoạn mục, khiến đám đông khán giả reo hò. A single arrow pierced the target splendidly, and cheers rose from the crowd. どんなに反対されても、彼は自分の信念を最後まで貫いた。 Dù bị phản đối đến đâu, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình cho đến phút cuối. No matter how much he was opposed, he stuck to his conviction until the very end. |
| 2560 | 敵ĐỊCH 1. (N) Kẻ thù, đối thủ, kẻ địch 戦う相手。争ったり害を加えようとしたりする相手。 enemy; opponent; foe | 油断は大敵だと言われるように、弱い敵でも決して侮ってはならない。 Như câu nói lơ là là kẻ thù lớn, dù là đối thủ yếu cũng tuyệt đối không được coi thường. As it is said that carelessness is a great enemy, one must never underestimate even a weak opponent. |
| 2561 | テクニック— (gốc: technique) 1. (N) Kỹ thuật, kỹ xảo 専門的な技術や技法、またはそれを巧みに扱う能力。 technique, skill, workmanship | 基礎をしっかり身につけてこそ、高度なテクニックを自在に操れるようになる。 Chỉ khi nắm vững nền tảng cơ bản, ta mới có thể vận dụng tự do những kỹ thuật cao cấp. Only by firmly mastering the basics can you come to freely command advanced techniques. |
| 2562 | 転機CHUYỂN CƠ 1. (N) Bước ngoặt, thời điểm chuyển biến 物事の状況や人生の方向性が大きく変わるきっかけや時期。 turning point, turning opportunity | その出会いが、彼女の人生を大きく変える転機となった。 Cuộc gặp gỡ đó đã trở thành bước ngoặt làm thay đổi lớn cuộc đời cô ấy. That encounter became a major turning point that greatly changed her life. |
| 2563 | 伝記TRUYỀN KÍ 1. (N) Truyện ký, tiểu sử 人の生涯や業績を書き記録した文章や書物。 biography, life story | 偉人の伝記を読むと、困難に立ち向かう勇気をもらえる。 Khi đọc tiểu sử của các vĩ nhân, ta nhận được dũng khí để đương đầu với khó khăn. Reading biographies of great people gives you the courage to face difficulties. |
| 2564 | 典型的ĐIỂN HÌNH ĐÍCH 1. (Na) Mang tính điển hình, tiêu biểu, mẫu mực その類の特徴や性質を最もよく表しているさま。 typical, representative, classic | これは日本の伝統的な木造建築の典型的な例だと言える。 Có thể nói đây là một ví dụ điển hình của kiến trúc gỗ truyền thống Nhật Bản. It can be said that this is a typical example of traditional Japanese wooden architecture. |
| 2565 | 展示TRIỂN THỊ 1. (N, ~する) Sự trưng bày, triển lãm 品物や資料などを広く一般に見せるために並べること。 exhibition, display | この博物館では、戦争当時の貴重な資料が数多く展示されている。 Tại bảo tàng này có trưng bày rất nhiều tư liệu quý giá từ thời chiến. In this museum, numerous valuable materials from the wartime period are on display. |
| 2566 | 伝説TRUYỀN THUYẾT 1. (N) Truyền thuyết 古くから人々と言い伝えられてきた話や言い伝え。 legend, folklore | この湖には、昔竜が住んでいたという伝説が今も語り継がれている。 Ở hồ này, truyền thuyết kể rằng ngày xưa có một con rồng sinh sống vẫn được lưu truyền đến tận bây giờ. The legend that a dragon used to live in this lake in the past is still handed down today. |
| 2567 | 伝統TRUYỀN THỐNG 1. (N) Truyền thống 昔から代々受け継がれてきた風習や技術、文化。 tradition, heritage, convention | 時代が変わっても、先人から受け継いだ伝統を守り続けることは大切だ。 Dù thời đại có đổi thay, việc tiếp tục gìn giữ truyền thống được kế thừa từ tiền nhân vẫn rất quan trọng. Even if times change, it is important to continue protecting the traditions inherited from ancestors. |
| 2568 | 問うVẤN 1. (V) Hỏi, truy vấn; đòi hỏi, truy cứu (trách nhiệm) 質問する。また、問題として追及したり価値を問いただしたりする。 to question, to inquire, to call into question | この事件は、社会全体のあり方を改めて問うものだった。 Vụ việc này đã đặt ra câu hỏi một lần nữa về cách thức vận hành của toàn xã hội. This incident was something that questioned anew the ideal state of society as a whole. |
| 2569 | 展覧会TRIỂN LÃM HỘI 1. (N) Triển lãm, cuộc trưng bày 美術品や製品などを一般に見せるために開く催し。 exhibition, exposition, art show | 有名な画家の展覧会には、連日大勢の来場者が詰めかけた。 Triển lãm của họa sĩ nổi tiếng thu hút đông đảo khách tham quan kéo đến mỗi ngày. Day after day, a large number of visitors crowded into the famous painter's exhibition. |
| 2570 | 統一THỐNG NHẤT 1. (N, ~する) Sự thống nhất, sự nhất quán バラバラなものを一つにまとめること。または筋が通っていること。 unification, unity, standardization | 国が長い内戦を経てようやく統一され、人々に平和が訪れた。 Đất nước trải qua cuộc nội chiến dài cuối cùng đã được thống nhất, và hòa bình đã đến với người dân. After a long civil war, the country was finally unified, and peace arrived for the people. |
| 2571 | 道具ĐẠO CỤ 1. (N) Dụng cụ, công cụ, đồ nghề 仕事や作業をするために使う器具や手段。 tool, instrument, implement | 言葉は単なる伝達の道具ではなく、思考そのものを形作る力を持っている。 Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt đơn thuần, mà còn mang sức mạnh định hình chính tư duy. Words are not merely tools for communication, but possess the power to shape thought itself. |
| 2572 | 動作ĐỘNG TÁC 1. (N, ~する) Động tác, cử động, thao tác 体や機械を動かす動きや振る舞い。 movement, motion, action, operation | 熟練した職人の動作には無駄がなく、見ているだけで美しいと感じる。 Động tác của người thợ lành nghề không hề thừa thãi, chỉ nhìn thôi cũng thấy đẹp. There is no wasted movement in a skilled craftsman's actions, and just watching them feels beautiful. |
| 2573 | 当時ĐƯƠNG THỜI 1. (N) Thời đó, khi ấy, hồi bấy giờ 話題になっているその時や過去のある時期。 at that time, in those days, back then | 当時はまだ携帯電話がなく、連絡を取り合うのは今よりずっと大変だった。 Hồi bấy giờ chưa có điện thoại di động nên việc liên lạc với nhau vất vả hơn bây giờ rất nhiều. Back then, there were no mobile phones yet, and staying in touch with each other was much harder than it is now. |
| 2574 | 登場ĐĂNG TRƯỜNG 1. (N, ~する) Sự xuất hiện (trên sân khấu, trong tác phẩm); sự ra mắt 舞台や作品、場面などに現れること。また新製品が出ること。 appearance, entry, introduction | 物語の後半で登場する謎の人物が、展開を大きく動かしていく。 Nhân vật bí ẩn xuất hiện ở nửa sau câu chuyện đã làm cho diễn biến chuyển động mạnh mẽ. The mysterious character who appears in the second half of the story drives the plot forward significantly. |
| 2575 | 同様ĐỒNG DẠNG 1. (Na) Tương tự, giống như, y như 様子や性質が同じであること。似ていること。 same, similar, like | 昨年と同様に、今年も多くの留学生がこの大学に入学した。 Giống như năm ngoái, năm nay cũng có nhiều du học sinh nhập học vào trường đại học này. Just as with last year, many international students entered this university this year as well. |
| 2576 | 説くTHUYẾT 1. (V) Thuyết giảng, giảng giải, thuyết phục 考えや道理をわかりやすく説明して納得させる。 to explain, to advocate, to preach, to persuade | 先生は生徒たちに、努力を続けることの大切さを繰り返し説いた。 Thầy giáo đã nhiều lần giảng giải cho học trò về tầm quan trọng của việc kiên trì nỗ lực. The teacher repeatedly preached to the students the importance of continuing to make efforts. |
| 2577 | 独特ĐỘC ĐẶC 1. (Na) Độc đáo, đặc trưng riêng, khác biệt そのものだけが持っている特別な様子や性質。 unique, peculiar, distinctive | この作家の文章には、他の誰にもまねできない独特のリズムがある。 Văn chương của tác giả này có một nhịp điệu độc đáo mà không ai khác bắt chước được. This writer's prose has a unique rhythm that no one else can imitate. |
| 2578 | 特有ĐẶC HỮU 1. (Na) Đặc hữu, vốn có, riêng có そのものだけに限定して存在していること。固有。 characteristic, peculiar, specific, inherent | この地方特有の気候が、他では味わえない独特の果物を育てている。 Khí hậu đặc hữu của vùng này đã nuôi dưỡng những loại trái cây độc đáo không nơi nào có được. The climate peculiar to this region nurtures unique fruits that cannot be tasted elsewhere. |
| 2579 | 途絶えるĐỒ TUYỆT 1. (V) Bị gián đoạn, ngừng hẳn (liên lạc, dòng người) 続いていたものが途中で切れてなくなる。絶える。 to cease, to be interrupted, to stop | 大雪のため山間の村への交通が途絶え、住民は孤立してしまった。 Do tuyết lớn, giao thông đến ngôi làng vùng núi bị gián đoạn, người dân rơi vào cảnh cô lập. Due to heavy snow, traffic to the mountain village was cut off, and the residents became isolated. |
| 2580 | 奴隷NÔ LỆ 1. (N) Nô lệ 人としての自由や権利を奪われ、他人に支配・所有される人。 slave | 自由と平等を求める声が高まり、奴隷制度はついに廃止された。 Tiếng nói đòi tự do và bình đẳng ngày càng dâng cao, và chế độ nô lệ cuối cùng đã bị bãi bỏ. Voices demanding freedom and equality grew, and the institution of slavery was finally abolished. |
| 2581 | トレーニング— (gốc: training) 1. (N, ~する) Sự tập luyện, huấn luyện 運動や技術の修得のために練習や訓練を行うこと。 training; practice; workout | 毎日欠かさずトレーニングを積み重ねた結果、彼は見事に優勝を果たした。 Nhờ ngày nào cũng kiên trì tập luyện không bỏ sót, anh ấy đã giành chức vô địch một cách xuất sắc. As a result of training every day without fail, he splendidly won the championship. |
| 2582 | 飛ばすPHI 1. (V) Cho bay, làm bay đi 1. 物や体を空中に放り投げたり進ませたりすること。 1. to fly; to launch into the air 2. (V) Phóng nhanh (xe) 2. 乗り物を非常に速い速度で走らせること。 2. to drive fast; to speed 3. (V) Bỏ qua, nhảy cóc (bước, trang) 3. 順序に従わず、途中の部分を抜かして先へ進めること。 3. to skip; to omit | 子供たちは広場で紙飛行機を空高く飛ばして遊んでいた。 Bọn trẻ chơi đùa ở quảng trường bằng cách phóng những chiếc máy bay giấy bay lên cao. The children were playing in the plaza by flying paper airplanes high into the sky. 遅刻しそうだったので、彼は車を飛ばして会場へ向かった。 Vì sắp trễ giờ, anh ấy phóng xe thật nhanh đến địa điểm tổ chức. Because he was about to be late, he speeded in his car toward the venue. 時間がないときは、細かい説明を飛ばして要点だけを述べるとよい。 Khi không có thời gian, nên bỏ qua phần giải thích chi tiết và chỉ nêu những điểm chính. When you do not have time, it is good to skip detailed explanations and state only the key points. |
| 2583 | 成し遂げるTHÀNH TOẠI 1. (V) Hoàn thành, đạt được (việc lớn) đến cùng 困難な仕事や目的を最後までやり完成させること。 to accomplish; to achieve; to carry through | 誰もが不可能だと思っていた偉業を、彼は長年の努力の末に成し遂げた。 Sự nghiệp vĩ đại mà ai cũng cho là không thể, anh ấy đã hoàn thành sau bao năm nỗ lực. After years of effort, he accomplished a great feat that everyone thought was impossible. |
| 2584 | 謎MÊ 1. (N) Điều bí ẩn, câu đố, ẩn số 理由や正体が分からず、説明がつかない事柄。 mystery; riddle; enigma | この古代文明がなぜ突然滅びたのかは、今なお謎のままである。 Vì sao nền văn minh cổ đại này đột nhiên diệt vong vẫn còn là một bí ẩn cho đến nay. Why this ancient civilization suddenly perished remains a mystery even now. |
| 2585 | 肉体NHỤC THỂ 1. (N) Cơ thể, thân xác (đối lập với tinh thần) 精神に対する人間の身体。 body; physical body; flesh | 激しい練習は肉体だけでなく精神力をも鍛えてくれる。 Việc luyện tập gắt gao không chỉ rèn luyện thân xác mà còn rèn cả sức mạnh tinh thần. Intense practice trains not only the physical body but also mental strength. |
| 2586 | 担うĐẢM 1. (V) Gánh vác, đảm đương (trách nhiệm, vai trò) 責任や役割を引き受けて自分の仕事とすること。 to carry; to bear; to take on (responsibility or role) | 次の時代を担う若者たちに、大きな期待が寄せられている。 Người ta đặt nhiều kỳ vọng vào những người trẻ sẽ gánh vác thời đại tiếp theo. Great expectations are placed on the young people who will shoulder the next era. |
| 2587 | 年代NIÊN ĐẠI 1. (N) Niên đại, thời kỳ; thập niên; thế hệ 歴史上の時代区分や、経過した年数の長さ。 era; period; age; decade | 出土した土器を調べることで、その遺跡が作られた年代を推定できる。 Bằng cách nghiên cứu những đồ gốm khai quật được, người ta có thể ước đoán niên đại của di tích đó. By examining the excavated earthenware, one can estimate the period when the ruins were built. |
| 2588 | 延べDIÊN 1. (N) Tổng cộng, tổng số (cộng dồn người, ngày) 同一の事柄にかかわった人数や日数などを重複して計算した合計。 total; cumulative total | この催しには、三日間で延べ一万人以上が来場したという。 Nghe nói sự kiện này trong ba ngày đã có tổng cộng hơn một vạn lượt người đến tham dự. It is said that a total of over ten thousand people attended this event over three days. |
| 2589 | 乗り越えるTHỪA VIỆT 1. (V) Vượt qua, khắc phục (khó khăn, thử thách) 困難や障害を克服して先へ進むこと。 to overcome; to surmount; to get over | 数々の困難を乗り越えてきたからこそ、今の彼女の強さがある。 Chính vì đã vượt qua biết bao khó khăn nên cô ấy mới có được sự mạnh mẽ như hôm nay. It is precisely because she has overcome numerous difficulties that she has her current strength. |
| 2590 | 背景BỐI CẢNH 1. (N) Bối cảnh, phông nền; nguyên nhân, hoàn cảnh đằng sau 物事の裏に隠れている事情や、絵や写真の後ろの景色。 background; backdrop; context | この事件の背景には、長年積み重なってきた社会的な矛盾がある。 Đằng sau vụ việc này là những mâu thuẫn xã hội đã tích tụ qua nhiều năm. In the background of this incident lie social contradictions that have accumulated over many years. |
| 2591 | 発揮PHÁT HUY 1. (N, ~する) Sự phát huy, thể hiện (năng lực) 持っている能力や特性を十分に現して働かせること。 show; display; demonstration (of ability) | 本番で実力を十分に発揮できるかどうかは、日頃の準備にかかっている。 Việc có phát huy được hết thực lực trong buổi thi chính thức hay không phụ thuộc vào sự chuẩn bị thường ngày. Whether one can fully display one's true ability during the actual performance depends on daily preparation. |
| 2592 | 発見PHÁT KIẾN 1. (N, ~する) Sự phát hiện, tìm ra まだ知られていなかった物事や場所を見つけ出すこと。 discovery; finding | 偶然の発見が、医学の歴史を大きく変えることも少なくない。 Không hiếm khi một phát hiện tình cờ lại làm thay đổi lớn lịch sử y học. It is not uncommon for a chance discovery to greatly change the history of medicine. |
| 2593 | 発祥PHÁT TƯỜNG 1. (N, ~する) Sự bắt nguồn, nơi khởi nguồn 物事が起こり始まること、またはその起こりの場所。 origin; birthplace; cradle | この川沿いの地域は、古代文明発祥の地として知られている。 Vùng đất dọc con sông này được biết đến là nơi khởi nguồn của nền văn minh cổ đại. This region along the river is known as the birthplace of ancient civilization. |
| 2594 | 場面TRƯỜNG DIỆN 1. (N) Cảnh (trong phim, kịch); tình huống, hoàn cảnh 劇や映画などの一区切りや、ある行動が行われる状況。 scene; setting; situation | 映画のクライマックスの場面では、観客の誰もが息をのんで見入っていた。 Ở cảnh cao trào của bộ phim, mọi khán giả đều nín thở dõi theo. In the climax scene of the movie, all the spectators were watching breathlessly. |
| 2595 | 繁栄PHỒN VINH 1. (N, ~する) Sự phồn vinh, thịnh vượng 豊かに栄えることや、事業や社会が発展すること。 prosperity; flourishing | 交易の中心地として、この港町はかつて大いに繁栄した。 Là trung tâm giao thương, thị trấn cảng này từng phồn vinh thịnh vượng một thời. As a center of trade, this port town once greatly prospered. |
| 2596 | 万能VẠN NĂNG 1. (Na) Vạn năng, toàn năng, đa năng すべてのことに役に立ったり、何でも処理できたりすること。 all-purpose; almighty; versatile | どんな問題も解決できる万能の方法など、この世には存在しない。 Trên đời này không tồn tại một phương pháp vạn năng nào có thể giải quyết mọi vấn đề. There is no such thing in this world as an all-purpose method that can solve any problem. |
| 2597 | 率いるSUẤT 1. (V) Dẫn đầu, chỉ huy, lãnh đạo 集団の先頭に立って指図し、行動をともにすること。 to lead; to command; to head | 若き将軍は大軍を率いて、敵の城へと攻め込んだ。 Vị tướng trẻ dẫn đầu đại quân tiến công vào thành của địch. Leading a large army, the young general attacked the enemy's castle. |
| 2598 | 悲劇BI KỊCH 1. (N) Bi kịch 悲惨で痛ましい出来事や、主人公が不幸な結末を迎える劇作品。 tragedy; tragic event | 戦争という悲劇を二度と繰り返さないために、歴史を学び続けなければならない。 Để không bao giờ lặp lại bi kịch chiến tranh một lần nữa, chúng ta phải tiếp tục học hỏi lịch sử. In order never to repeat the tragedy of war, we must continue learning history. |
| 2599 | 美術MĨ THUẬT 1. (N) Mỹ thuật 絵画や彫刻など、視覚を通じて美しさを表現する芸術。 fine arts; art | 彼女は幼い頃から美術に才能を示し、のちに有名な画家となった。 Cô ấy đã bộc lộ tài năng về mỹ thuật từ nhỏ, và sau này trở thành một họa sĩ nổi tiếng. She showed a talent for art from an early age and later became a famous painter. |
| 2600 | 批評PHÊ BÌNH 1. (N, ~する) Sự phê bình (văn học, nghệ thuật) 物事の良し悪しや価値を吟味して論じること。 criticism; critique; review | 作品を客観的に批評するには、鋭い観察力と豊かな知識が求められる。 Để phê bình một tác phẩm một cách khách quan, cần có khả năng quan sát sắc bén và kiến thức phong phú. To objectively critique a work, keen observation power and rich knowledge are required. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard