Phần học gồm 50 từ (STT 2551–2600). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2551 |
誕生
ĐẢN SINH
1. (N, ~する) Sự ra đời, sự chào đời; sự hình thành
|
新しい命の誕生は、家族にとってこの上ない喜びである。
Sự ra đời của một sinh mệnh mới là niềm vui không gì sánh được đối với gia đình.
|
| 2552 |
チームワーク
— (gốc: teamwork)
1. (N) Tinh thần đồng đội, sự phối hợp làm việc nhóm
|
個人の能力が高くても、チームワークが欠けていては大きな成果は得られない。
Dù năng lực cá nhân có cao đến đâu, nếu thiếu tinh thần đồng đội thì cũng không thể đạt được thành quả lớn.
|
| 2553 |
忠実
TRUNG THỰC
1. (Na) Trung thành, tận tụy; trung thực, sát với nguyên bản
|
彼は原作に忠実に映画を作り上げ、多くのファンから高く評価された。
Anh ấy đã làm bộ phim trung thành với nguyên tác và được đông đảo người hâm mộ đánh giá cao.
|
| 2554 |
抽象的
TRỪU TƯỢNG ĐÍCH
1. (Na) Có tính trừu tượng, không cụ thể
|
説明が抽象的すぎて、聞いている人には何を言いたいのかよく伝わらなかった。
Lời giải thích quá trừu tượng nên người nghe không hiểu rõ rốt cuộc muốn nói điều gì.
|
| 2555 |
彫刻
ĐIÊU KHẮC
1. (N, ~する) Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
|
美術館には古代ギリシャの大理石彫刻が数多く展示されている。
Trong viện bảo tàng mỹ thuật trưng bày rất nhiều tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch của Hy Lạp cổ đại.
|
| 2556 |
追放
TRUY PHÓNG
1. (N, ~する) Sự trục xuất, đày ải, đuổi đi
|
不正を働いた役人は、その地位を追われ、政界から追放された。
Viên quan chức làm điều gian dối đã bị tước bỏ địa vị và bị trục xuất khỏi chính giới.
|
| 2557 |
仕える
SĨ
1. (V) Phục vụ, phụng sự (vua chúa, cấp trên)
|
彼は若い頃から主君に忠実に仕え、生涯を捧げた。
Ông đã trung thành phụng sự chủ tướng từ khi còn trẻ và cống hiến cả cuộc đời mình.
|
| 2558 |
月日
NGUYỆT NHẬT
1. (N) Năm tháng, thời gian trôi qua
|
故郷を離れてから長い月日が流れ、町の様子もすっかり変わっていた。
Năm tháng dài đã trôi qua kể từ khi rời quê hương, và quang cảnh thị trấn cũng đã hoàn toàn đổi khác.
|
| 2559 |
貫く
QUÁN
1. (V) Xuyên qua, đâm thủng
2. (V) Giữ vững, quán triệt (quan điểm, ý chí) đến cùng
|
一本の矢が的を見事に貫いて、観衆から歓声が上がった。
Một mũi tên xuyên thủng tấm bia một cách ngoạn mục, khiến đám đông khán giả reo hò.
どんなに反対されても、彼は自分の信念を最後まで貫いた。
Dù bị phản đối đến đâu, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình cho đến phút cuối.
|
| 2560 |
敵
ĐỊCH
1. (N) Kẻ thù, đối thủ, kẻ địch
|
油断は大敵だと言われるように、弱い敵でも決して侮ってはならない。
Như câu nói lơ là là kẻ thù lớn, dù là đối thủ yếu cũng tuyệt đối không được coi thường.
|
| 2561 |
テクニック
— (gốc: technique)
1. (N) Kỹ thuật, kỹ xảo
|
基礎をしっかり身につけてこそ、高度なテクニックを自在に操れるようになる。
Chỉ khi nắm vững nền tảng cơ bản, ta mới có thể vận dụng tự do những kỹ thuật cao cấp.
|
| 2562 |
転機
CHUYỂN CƠ
1. (N) Bước ngoặt, thời điểm chuyển biến
|
その出会いが、彼女の人生を大きく変える転機となった。
Cuộc gặp gỡ đó đã trở thành bước ngoặt làm thay đổi lớn cuộc đời cô ấy.
|
| 2563 |
伝記
TRUYỀN KÍ
1. (N) Truyện ký, tiểu sử
|
偉人の伝記を読むと、困難に立ち向かう勇気をもらえる。
Khi đọc tiểu sử của các vĩ nhân, ta nhận được dũng khí để đương đầu với khó khăn.
|
| 2564 |
典型的
ĐIỂN HÌNH ĐÍCH
1. (Na) Mang tính điển hình, tiêu biểu, mẫu mực
|
これは日本の伝統的な木造建築の典型的な例だと言える。
Có thể nói đây là một ví dụ điển hình của kiến trúc gỗ truyền thống Nhật Bản.
|
| 2565 |
展示
TRIỂN THỊ
1. (N, ~する) Sự trưng bày, triển lãm
|
この博物館では、戦争当時の貴重な資料が数多く展示されている。
Tại bảo tàng này có trưng bày rất nhiều tư liệu quý giá từ thời chiến.
|
| 2566 |
伝説
TRUYỀN THUYẾT
1. (N) Truyền thuyết
|
この湖には、昔竜が住んでいたという伝説が今も語り継がれている。
Ở hồ này, truyền thuyết kể rằng ngày xưa có một con rồng sinh sống vẫn được lưu truyền đến tận bây giờ.
|
| 2567 |
伝統
TRUYỀN THỐNG
1. (N) Truyền thống
|
時代が変わっても、先人から受け継いだ伝統を守り続けることは大切だ。
Dù thời đại có đổi thay, việc tiếp tục gìn giữ truyền thống được kế thừa từ tiền nhân vẫn rất quan trọng.
|
| 2568 |
問う
VẤN
1. (V) Hỏi, truy vấn; đòi hỏi, truy cứu (trách nhiệm)
|
この事件は、社会全体のあり方を改めて問うものだった。
Vụ việc này đã đặt ra câu hỏi một lần nữa về cách thức vận hành của toàn xã hội.
|
| 2569 |
展覧会
TRIỂN LÃM HỘI
1. (N) Triển lãm, cuộc trưng bày
|
有名な画家の展覧会には、連日大勢の来場者が詰めかけた。
Triển lãm của họa sĩ nổi tiếng thu hút đông đảo khách tham quan kéo đến mỗi ngày.
|
| 2570 |
統一
THỐNG NHẤT
1. (N, ~する) Sự thống nhất, sự nhất quán
|
国が長い内戦を経てようやく統一され、人々に平和が訪れた。
Đất nước trải qua cuộc nội chiến dài cuối cùng đã được thống nhất, và hòa bình đã đến với người dân.
|
| 2571 |
道具
ĐẠO CỤ
1. (N) Dụng cụ, công cụ, đồ nghề
|
言葉は単なる伝達の道具ではなく、思考そのものを形作る力を持っている。
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ truyền đạt đơn thuần, mà còn mang sức mạnh định hình chính tư duy.
|
| 2572 |
動作
ĐỘNG TÁC
1. (N, ~する) Động tác, cử động, thao tác
|
熟練した職人の動作には無駄がなく、見ているだけで美しいと感じる。
Động tác của người thợ lành nghề không hề thừa thãi, chỉ nhìn thôi cũng thấy đẹp.
|
| 2573 |
当時
ĐƯƠNG THỜI
1. (N) Thời đó, khi ấy, hồi bấy giờ
|
当時はまだ携帯電話がなく、連絡を取り合うのは今よりずっと大変だった。
Hồi bấy giờ chưa có điện thoại di động nên việc liên lạc với nhau vất vả hơn bây giờ rất nhiều.
|
| 2574 |
登場
ĐĂNG TRƯỜNG
1. (N, ~する) Sự xuất hiện (trên sân khấu, trong tác phẩm); sự ra mắt
|
物語の後半で登場する謎の人物が、展開を大きく動かしていく。
Nhân vật bí ẩn xuất hiện ở nửa sau câu chuyện đã làm cho diễn biến chuyển động mạnh mẽ.
|
| 2575 |
同様
ĐỒNG DẠNG
1. (Na) Tương tự, giống như, y như
|
昨年と同様に、今年も多くの留学生がこの大学に入学した。
Giống như năm ngoái, năm nay cũng có nhiều du học sinh nhập học vào trường đại học này.
|
| 2576 |
説く
THUYẾT
1. (V) Thuyết giảng, giảng giải, thuyết phục
|
先生は生徒たちに、努力を続けることの大切さを繰り返し説いた。
Thầy giáo đã nhiều lần giảng giải cho học trò về tầm quan trọng của việc kiên trì nỗ lực.
|
| 2577 |
独特
ĐỘC ĐẶC
1. (Na) Độc đáo, đặc trưng riêng, khác biệt
|
この作家の文章には、他の誰にもまねできない独特のリズムがある。
Văn chương của tác giả này có một nhịp điệu độc đáo mà không ai khác bắt chước được.
|
| 2578 |
特有
ĐẶC HỮU
1. (Na) Đặc hữu, vốn có, riêng có
|
この地方特有の気候が、他では味わえない独特の果物を育てている。
Khí hậu đặc hữu của vùng này đã nuôi dưỡng những loại trái cây độc đáo không nơi nào có được.
|
| 2579 |
途絶える
ĐỒ TUYỆT
1. (V) Bị gián đoạn, ngừng hẳn (liên lạc, dòng người)
|
大雪のため山間の村への交通が途絶え、住民は孤立してしまった。
Do tuyết lớn, giao thông đến ngôi làng vùng núi bị gián đoạn, người dân rơi vào cảnh cô lập.
|
| 2580 |
奴隷
NÔ LỆ
1. (N) Nô lệ
|
自由と平等を求める声が高まり、奴隷制度はついに廃止された。
Tiếng nói đòi tự do và bình đẳng ngày càng dâng cao, và chế độ nô lệ cuối cùng đã bị bãi bỏ.
|
| 2581 |
トレーニング
— (gốc: training)
1. (N, ~する) Sự tập luyện, huấn luyện
|
毎日欠かさずトレーニングを積み重ねた結果、彼は見事に優勝を果たした。
Nhờ ngày nào cũng kiên trì tập luyện không bỏ sót, anh ấy đã giành chức vô địch một cách xuất sắc.
|
| 2582 |
飛ばす
PHI
1. (V) Cho bay, làm bay đi
2. (V) Phóng nhanh (xe)
3. (V) Bỏ qua, nhảy cóc (bước, trang)
|
子供たちは広場で紙飛行機を空高く飛ばして遊んでいた。
Bọn trẻ chơi đùa ở quảng trường bằng cách phóng những chiếc máy bay giấy bay lên cao.
遅刻しそうだったので、彼は車を飛ばして会場へ向かった。
Vì sắp trễ giờ, anh ấy phóng xe thật nhanh đến địa điểm tổ chức.
時間がないときは、細かい説明を飛ばして要点だけを述べるとよい。
Khi không có thời gian, nên bỏ qua phần giải thích chi tiết và chỉ nêu những điểm chính.
|
| 2583 |
成し遂げる
THÀNH TOẠI
1. (V) Hoàn thành, đạt được (việc lớn) đến cùng
|
誰もが不可能だと思っていた偉業を、彼は長年の努力の末に成し遂げた。
Sự nghiệp vĩ đại mà ai cũng cho là không thể, anh ấy đã hoàn thành sau bao năm nỗ lực.
|
| 2584 |
謎
MÊ
1. (N) Điều bí ẩn, câu đố, ẩn số
|
この古代文明がなぜ突然滅びたのかは、今なお謎のままである。
Vì sao nền văn minh cổ đại này đột nhiên diệt vong vẫn còn là một bí ẩn cho đến nay.
|
| 2585 |
肉体
NHỤC THỂ
1. (N) Cơ thể, thân xác (đối lập với tinh thần)
|
激しい練習は肉体だけでなく精神力をも鍛えてくれる。
Việc luyện tập gắt gao không chỉ rèn luyện thân xác mà còn rèn cả sức mạnh tinh thần.
|
| 2586 |
担う
ĐẢM
1. (V) Gánh vác, đảm đương (trách nhiệm, vai trò)
|
次の時代を担う若者たちに、大きな期待が寄せられている。
Người ta đặt nhiều kỳ vọng vào những người trẻ sẽ gánh vác thời đại tiếp theo.
|
| 2587 |
年代
NIÊN ĐẠI
1. (N) Niên đại, thời kỳ; thập niên; thế hệ
|
出土した土器を調べることで、その遺跡が作られた年代を推定できる。
Bằng cách nghiên cứu những đồ gốm khai quật được, người ta có thể ước đoán niên đại của di tích đó.
|
| 2588 |
延べ
DIÊN
1. (N) Tổng cộng, tổng số (cộng dồn người, ngày)
|
この催しには、三日間で延べ一万人以上が来場したという。
Nghe nói sự kiện này trong ba ngày đã có tổng cộng hơn một vạn lượt người đến tham dự.
|
| 2589 |
乗り越える
THỪA VIỆT
1. (V) Vượt qua, khắc phục (khó khăn, thử thách)
|
数々の困難を乗り越えてきたからこそ、今の彼女の強さがある。
Chính vì đã vượt qua biết bao khó khăn nên cô ấy mới có được sự mạnh mẽ như hôm nay.
|
| 2590 |
背景
BỐI CẢNH
1. (N) Bối cảnh, phông nền; nguyên nhân, hoàn cảnh đằng sau
|
この事件の背景には、長年積み重なってきた社会的な矛盾がある。
Đằng sau vụ việc này là những mâu thuẫn xã hội đã tích tụ qua nhiều năm.
|
| 2591 |
発揮
PHÁT HUY
1. (N, ~する) Sự phát huy, thể hiện (năng lực)
|
本番で実力を十分に発揮できるかどうかは、日頃の準備にかかっている。
Việc có phát huy được hết thực lực trong buổi thi chính thức hay không phụ thuộc vào sự chuẩn bị thường ngày.
|
| 2592 |
発見
PHÁT KIẾN
1. (N, ~する) Sự phát hiện, tìm ra
|
偶然の発見が、医学の歴史を大きく変えることも少なくない。
Không hiếm khi một phát hiện tình cờ lại làm thay đổi lớn lịch sử y học.
|
| 2593 |
発祥
PHÁT TƯỜNG
1. (N, ~する) Sự bắt nguồn, nơi khởi nguồn
|
この川沿いの地域は、古代文明発祥の地として知られている。
Vùng đất dọc con sông này được biết đến là nơi khởi nguồn của nền văn minh cổ đại.
|
| 2594 |
場面
TRƯỜNG DIỆN
1. (N) Cảnh (trong phim, kịch); tình huống, hoàn cảnh
|
映画のクライマックスの場面では、観客の誰もが息をのんで見入っていた。
Ở cảnh cao trào của bộ phim, mọi khán giả đều nín thở dõi theo.
|
| 2595 |
繁栄
PHỒN VINH
1. (N, ~する) Sự phồn vinh, thịnh vượng
|
交易の中心地として、この港町はかつて大いに繁栄した。
Là trung tâm giao thương, thị trấn cảng này từng phồn vinh thịnh vượng một thời.
|
| 2596 |
万能
VẠN NĂNG
1. (Na) Vạn năng, toàn năng, đa năng
|
どんな問題も解決できる万能の方法など、この世には存在しない。
Trên đời này không tồn tại một phương pháp vạn năng nào có thể giải quyết mọi vấn đề.
|
| 2597 |
率いる
SUẤT
1. (V) Dẫn đầu, chỉ huy, lãnh đạo
|
若き将軍は大軍を率いて、敵の城へと攻め込んだ。
Vị tướng trẻ dẫn đầu đại quân tiến công vào thành của địch.
|
| 2598 |
悲劇
BI KỊCH
1. (N) Bi kịch
|
戦争という悲劇を二度と繰り返さないために、歴史を学び続けなければならない。
Để không bao giờ lặp lại bi kịch chiến tranh một lần nữa, chúng ta phải tiếp tục học hỏi lịch sử.
|
| 2599 |
美術
MĨ THUẬT
1. (N) Mỹ thuật
|
彼女は幼い頃から美術に才能を示し、のちに有名な画家となった。
Cô ấy đã bộc lộ tài năng về mỹ thuật từ nhỏ, và sau này trở thành một họa sĩ nổi tiếng.
|
| 2600 |
批評
PHÊ BÌNH
1. (N, ~する) Sự phê bình (văn học, nghệ thuật)
|
作品を客観的に批評するには、鋭い観察力と豊かな知識が求められる。
Để phê bình một tác phẩm một cách khách quan, cần có khả năng quan sát sắc bén và kiến thức phong phú.
|