Phần học gồm 50 từ (STT 2601–2650). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2601 |
微妙
VI DIỆU
1. (Na) Tinh tế, khó diễn tả; mơ hồ, không rõ ràng
|
二人の意見には微妙な違いがあり、なかなか結論に至らなかった。
Ý kiến của hai người có sự khác biệt tinh tế, nên mãi vẫn chưa đi đến kết luận.
|
| 2602 |
表現
BIỂU HIỆN
1. (N, ~する) Sự biểu hiện, diễn đạt, thể hiện
|
詩人は、言葉にしにくい微妙な感情を巧みに表現してみせた。
Nhà thơ đã khéo léo diễn đạt những cảm xúc tinh tế khó nói thành lời.
|
| 2603 |
描写
MIÊU TẢ
1. (N, ~する) Sự miêu tả, khắc họa
|
この小説は登場人物の心理描写が細やかで、読者を物語に引き込む。
Tiểu thuyết này khắc họa tâm lý nhân vật rất tinh tế, lôi cuốn người đọc vào câu chuyện.
|
| 2604 |
評論
BÌNH LUẬN
1. (N, ~する) Bài bình luận, sự bình luận
|
彼は鋭い視点で社会問題を論じる評論家として知られている。
Anh ấy được biết đến là một nhà bình luận luận bàn về các vấn đề xã hội với góc nhìn sắc bén.
|
| 2605 |
ピラミッド
— (gốc: pyramid)
1. (N) Kim tự tháp
|
エジプトのピラミッドは、何千年も前にどうやって築かれたのか、今も議論が続いている。
Kim tự tháp Ai Cập được xây dựng như thế nào từ hàng nghìn năm trước, đến nay vẫn còn nhiều tranh luận.
|
| 2606 |
披露
PHI LỘ
1. (N, ~する) Sự công bố, ra mắt, trình diễn
|
結婚披露宴で、新郎は感謝の気持ちを込めた歌を披露した。
Trong tiệc cưới, chú rể đã trình diễn một bài hát chứa đựng lòng biết ơn.
|
| 2607 |
広める
QUẢNG
1. (V) Mở rộng, làm lan rộng, phổ biến
|
彼は日本の伝統文化を世界に広めることに生涯を捧げた。
Ông đã cống hiến cả đời để phổ biến văn hóa truyền thống Nhật Bản ra thế giới.
|
| 2608 |
風習
PHONG TẬP
1. (N) Phong tục, tập quán
|
地方によっては、今でも古くからの風習が大切に守られている。
Tùy từng vùng, ngay cả bây giờ những phong tục từ xa xưa vẫn được gìn giữ trân trọng.
|
| 2609 |
舞台
VŨ ĐÀI
1. (N) Sân khấu, vũ đài; nơi diễn ra (sự kiện, câu chuyện)
|
この小説は、明治時代の東京を舞台に描かれている。
Tiểu thuyết này được viết với bối cảnh là Tokyo thời Minh Trị.
|
| 2610 |
仏教
PHẬT GIÁO
1. (N) Phật giáo
|
仏教は六世紀頃に大陸から日本へ伝わったとされている。
Phật giáo được cho là đã truyền từ đại lục vào Nhật Bản vào khoảng thế kỷ thứ sáu.
|
| 2611 |
普遍性
PHỔ BIẾN TÍNH
1. (N) Tính phổ biến, tính phổ quát
|
優れた芸術作品は、時代や国を超えて人の心に訴える普遍性を持っている。
Những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc mang tính phổ quát, lay động lòng người vượt qua thời đại và quốc gia.
|
| 2612 |
不明
BẤT MINH
1. (Na) Không rõ ràng, không xác định được
|
事故の原因は未だに不明で、調査が続けられている。
Nguyên nhân vụ tai nạn đến nay vẫn chưa rõ, và việc điều tra vẫn đang tiếp tục.
|
| 2613 |
触れる
XÚC
1. (V) Chạm vào, tiếp xúc
2. (V) Đề cập đến, nhắc tới
|
展示品には手を触れないように、係員が何度も注意を促した。
Nhân viên nhiều lần nhắc nhở không được chạm tay vào hiện vật trưng bày.
講演の中で、彼は自らの苦しかった過去にも少しだけ触れた。
Trong buổi diễn thuyết, anh ấy cũng đề cập đôi chút đến quá khứ đau khổ của mình.
|
| 2614 |
文化
VĂN HÓA
1. (N) Văn hóa
|
異なる文化を理解し尊重し合うことが、国際社会には欠かせない。
Việc thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau là điều không thể thiếu trong cộng đồng quốc tế.
|
| 2615 |
文献
VĂN HIẾN
1. (N) Văn kiện, tài liệu tham khảo
|
論文を書く際には、信頼できる文献を十分に調べることが重要だ。
Khi viết luận văn, việc tra cứu đầy đủ những tài liệu đáng tin cậy là rất quan trọng.
|
| 2616 |
文明
VĂN MINH
1. (N) Văn minh
|
古代文明は大きな川の流域で栄えたことが知られている。
Người ta biết rằng các nền văn minh cổ đại đã phát triển hưng thịnh ở lưu vực những con sông lớn.
|
| 2617 |
経る
KINH
1. (V) Trải qua (thời gian, quá trình); thông qua, đi qua
|
長い年月を経て、ようやくその研究は実を結ぶことになった。
Trải qua nhiều năm tháng dài, cuối cùng công trình nghiên cứu ấy cũng đã đơm hoa kết trái.
|
| 2618 |
方式
PHƯƠNG THỨC
1. (N) Phương thức, cách thức, thể thức
|
会議の進め方を従来の方式から大幅に見直すことになった。
Người ta quyết định xem xét lại đáng kể cách tiến hành cuộc họp so với phương thức cũ.
|
| 2619 |
豊作
PHONG TÁC
1. (N) Mùa màng bội thu
|
今年は天候に恵まれ、米は近年にない豊作となった。
Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa bội thu chưa từng có trong những năm gần đây.
|
| 2620 |
滅びる
DIỆT
1. (V) Bị diệt vong, tàn lụi, tiêu vong
|
どんなに栄えた文明も、いつかは滅びるという運命から逃れられない。
Dù là nền văn minh hưng thịnh đến đâu cũng không thoát khỏi số phận rồi sẽ có ngày diệt vong.
|
| 2621 |
翻訳
PHIÊN DỊCH
1. (N, ~する) Việc biên dịch (dịch viết)
|
原文の微妙なニュアンスまで正確に翻訳するのは、容易なことではない。
Việc dịch chính xác đến cả những sắc thái tinh tế của nguyên bản không phải là điều dễ dàng.
|
| 2622 |
翻る
PHIÊN
1. (V) Bay phấp phới (cờ); thay đổi đột ngột (thái độ, quyết định)
|
城の上には、勝利を告げる旗が風に翻っていた。
Trên thành, lá cờ báo hiệu chiến thắng tung bay phấp phới trong gió.
|
| 2623 |
見直す
KIẾN TRỰC
1. (V) Nhìn lại, xem xét lại, đánh giá lại
|
失敗を機に計画全体を見直したことで、より良い方法が見つかった。
Nhân thất bại mà xem xét lại toàn bộ kế hoạch, chúng tôi đã tìm ra cách làm tốt hơn.
|
| 2624 |
見いだす
KIẾN
1. (V) Tìm thấy, phát hiện ra, tìm ra
|
平凡な日常の中にこそ、本当の幸せを見いだすことができる。
Chính trong cuộc sống thường nhật bình dị, ta mới có thể tìm thấy hạnh phúc thật sự.
|
| 2625 |
見事
KIẾN SỰ
1. (Na) Tuyệt vời, xuất sắc, đáng khâm phục
|
長年の努力が実り、彼は見事に難関大学に合格した。
Nỗ lực nhiều năm đã đơm hoa, anh ấy đã đỗ vào trường đại học danh giá một cách xuất sắc.
|
| 2626 |
民芸品
DÂN NGHỆ PHẨM
1. (N) Hàng thủ công mỹ nghệ dân gian
|
この土地の民芸品は、素朴ながらも職人の温かみが感じられる。
Hàng thủ công dân gian của vùng đất này tuy mộc mạc nhưng vẫn cảm nhận được hơi ấm của người nghệ nhân.
|
| 2627 |
民族
DÂN TỘC
1. (N) Dân tộc
|
この国には多くの民族が暮らし、それぞれが独自の言語と文化を受け継いでいる。
Ở đất nước này có nhiều dân tộc sinh sống, mỗi dân tộc đều kế thừa ngôn ngữ và văn hóa riêng.
|
| 2628 |
無言
VÔ NGÔN
1. (N) Sự im lặng, không nói lời nào
|
彼は無言のまま深く頭を下げ、その背中が何よりも雄弁に謝罪を物語っていた。
Anh ấy lặng lẽ cúi đầu thật sâu, và tấm lưng ấy còn nói lên lời tạ lỗi hùng hồn hơn bất cứ điều gì.
|
| 2629 |
名作
DANH TÁC
1. (N) Danh tác, tác phẩm nổi tiếng, kiệt tác
|
時代を超えて読み継がれてきたこの名作は、今も多くの人に愛されている。
Tác phẩm danh tiếng được đọc và lưu truyền qua các thời đại này đến nay vẫn được nhiều người yêu thích.
|
| 2630 |
名産
DANH SẢN
1. (N) Đặc sản nổi tiếng của một vùng
|
この地方の名産である陶器は、全国各地から注文が絶えない。
Đồ gốm, đặc sản nổi tiếng của vùng này, nhận đơn đặt hàng không ngớt từ khắp nơi trong cả nước.
|
| 2631 |
迷信
MÊ TÍN
1. (N) Mê tín, niềm tin mù quáng
|
科学が発達した現代でも、根拠のない迷信を信じる人は少なくない。
Ngay cả thời hiện đại khi khoa học đã phát triển, vẫn không ít người tin vào những mê tín vô căn cứ.
|
| 2632 |
恵まれる
HUỆ
1. (V) Được ban cho, được trời phú, may mắn có được
|
彼は豊かな才能に恵まれていたが、それに甘んじることなく努力を続けた。
Anh ấy được trời phú cho tài năng dồi dào, nhưng không hề ỷ lại vào đó mà vẫn tiếp tục nỗ lực.
|
| 2633 |
巡る
TUẦN
1. (V) Đi vòng quanh, tuần hoàn
2. (V) Xoay quanh, liên quan đến (một vấn đề)
|
休暇を利用して、各地の古い寺を巡る旅に出かけた。
Tận dụng kỳ nghỉ, tôi lên đường du ngoạn vòng quanh thăm những ngôi chùa cổ ở các nơi.
土地の利用を巡って、住民と企業の間で激しい対立が生じた。
Xoay quanh việc sử dụng đất, đã nảy sinh mâu thuẫn gay gắt giữa cư dân và doanh nghiệp.
|
| 2634 |
文字
VĂN TỰ
1. (N) Ký tự, chữ viết
|
文字の発明によって、人類は知識を後世に伝えられるようになった。
Nhờ phát minh ra chữ viết, loài người mới có thể truyền lại tri thức cho hậu thế.
|
| 2635 |
物語
VẬT NGỮ
1. (N) Câu chuyện, truyện kể
|
祖母が語ってくれた昔の物語は、今でも鮮やかに記憶に残っている。
Câu chuyện ngày xưa mà bà kể đến nay vẫn còn in đậm rõ ràng trong ký ức tôi.
|
| 2636 |
模倣
MÔ PHỎNG
1. (N, ~する) Sự mô phỏng, bắt chước
|
学びの第一歩は模倣から始まるが、やがては独自のものを生み出す必要がある。
Bước đầu tiên của việc học bắt đầu từ sự mô phỏng, nhưng rồi cần phải tạo ra cái riêng của mình.
|
| 2637 |
模様
MÔ DẠNG
1. (N) Họa tiết, hoa văn
2. (N) Tình hình, diễn biến, dáng vẻ
|
この着物には、季節の花をあしらった美しい模様が描かれている。
Trên bộ kimono này có vẽ những họa tiết đẹp được điểm tô bằng hoa của các mùa.
空の模様から察するに、午後には雨が降り出しそうだ。
Nhìn tình hình bầu trời mà đoán thì có lẽ chiều nay trời sẽ đổ mưa.
|
| 2638 |
優位
ƯU VỊ
1. (N, Na) Ưu thế, vị thế vượt trội
|
試合の序盤は相手チームが優位に試合を進めていた。
Ở giai đoạn đầu trận đấu, đội bạn đã chiếm ưu thế trong việc dẫn dắt trận đấu.
|
| 2639 |
優勝
ƯU THẮNG
1. (N, ~する) Chức vô địch, sự giành ngôi đầu
|
地道な努力を重ねてきた彼らは、ついに全国大会で優勝を果たした。
Sau bao nỗ lực bền bỉ, cuối cùng họ đã giành chức vô địch tại giải đấu toàn quốc.
|
| 2640 |
有望
HỮU VỌNG
1. (Na) Có triển vọng, có tương lai sáng sủa
|
彼女は将来有望な若手研究者として、学界から注目されている。
Cô ấy được giới học thuật chú ý như một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng trong tương lai.
|
| 2641 |
有利
HỮU LỢI
1. (Na) Có lợi, thuận lợi
|
交渉を有利に進めるためには、相手の立場をよく理解しておく必要がある。
Để tiến hành đàm phán một cách có lợi, cần phải hiểu rõ lập trường của đối phương.
|
| 2642 |
優劣
ƯU LIỆT
1. (N) Sự hơn thua, ưu nhược điểm
|
二つの案はそれぞれ長所があり、簡単に優劣をつけられるものではない。
Hai phương án đều có ưu điểm riêng, không phải là thứ dễ dàng phân định hơn thua.
|
| 2643 |
由来
DO LAI
1. (N, ~する) Nguồn gốc, lai lịch, xuất xứ
|
この祭りの由来をたどると、数百年前の豊作を祈る行事に行き着く。
Lần theo nguồn gốc của lễ hội này, ta sẽ đến với nghi lễ cầu mùa màng bội thu cách đây mấy trăm năm.
|
| 2644 |
要素
YẾU TỐ
1. (N) Yếu tố, thành tố
|
成功には才能だけでなく、運や努力といった様々な要素が絡み合っている。
Thành công không chỉ nhờ tài năng, mà còn đan xen nhiều yếu tố khác nhau như may mắn và nỗ lực.
|
| 2645 |
ライバル
— (gốc: rival)
1. (N) Đối thủ, kỳ phùng địch thủ
|
良きライバルの存在が、互いを高め合い、大きく成長させてくれる。
Sự tồn tại của một đối thủ xứng tầm giúp hai bên nâng nhau lên và trưởng thành vượt bậc.
|
| 2646 |
領土
LÃNH THỔ
1. (N) Lãnh thổ
|
両国は長年にわたり、国境付近の領土を巡って対立を続けてきた。
Hai nước trong nhiều năm qua vẫn tiếp tục đối đầu xoay quanh phần lãnh thổ gần biên giới.
|
| 2647 |
歴史
LỊCH SỬ
1. (N) Lịch sử
|
歴史から学ばない者は、同じ過ちを繰り返すと言われている。
Người ta nói rằng kẻ không học từ lịch sử sẽ lặp lại chính những sai lầm cũ.
|
| 2648 |
論争
LUẬN TRANH
1. (N, ~する) Cuộc tranh luận, sự tranh cãi
|
その学説を巡っては、専門家の間で長年にわたる激しい論争が続いた。
Xoay quanh học thuyết đó, giữa các chuyên gia đã diễn ra cuộc tranh luận gay gắt kéo dài nhiều năm.
|
| 2649 |
和
HÒA
1. (N) Sự hòa thuận, hòa hợp
2. (N) Phong cách Nhật Bản (đối lập với phương Tây)
3. (N) Tổng (trong toán học)
|
古くから日本人は、人と人との和を何よりも大切にしてきた。
Từ xa xưa, người Nhật luôn coi trọng sự hòa thuận giữa người với người hơn bất cứ điều gì.
この旅館は和と洋が巧みに調和した落ち着いた雰囲気が魅力だ。
Quán trọ này hấp dẫn bởi bầu không khí trầm lắng, nơi phong cách Nhật và phương Tây hòa hợp khéo léo.
二つの数の和が十になる組み合わせをすべて書き出しなさい。
Hãy viết ra tất cả các cặp số có tổng bằng mười.
|
| 2650 |
技
KĨ
1. (N) Kỹ thuật, kỹ năng, chiêu thức, ngón nghề
|
長年修業を積んだ職人だけが、この繊細な技を身につけることができる。
Chỉ những người thợ đã khổ luyện nhiều năm mới có thể nắm vững kỹ thuật tinh xảo này.
|