| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2601 | 微妙VI DIỆU 1. (Na) Tinh tế, khó diễn tả; mơ hồ, không rõ ràng はっきりせず、細かくて言い表しにくい様子、またはどちらとも言えないさま Subtle, delicate; vague, unclear | 二人の意見には微妙な違いがあり、なかなか結論に至らなかった。 Ý kiến của hai người có sự khác biệt tinh tế, nên mãi vẫn chưa đi đến kết luận. There was a subtle difference between their two opinions, so they could not easily reach a conclusion. |
| 2602 | 表現BIỂU HIỆN 1. (N, ~する) Sự biểu hiện, diễn đạt, thể hiện 感情や考えなどを言葉、絵、動作などで表に出すこと Expression, representation, phrasing | 詩人は、言葉にしにくい微妙な感情を巧みに表現してみせた。 Nhà thơ đã khéo léo diễn đạt những cảm xúc tinh tế khó nói thành lời. The poet skillfully expressed subtle emotions that are difficult to put into words. |
| 2603 | 描写MIÊU TẢ 1. (N, ~する) Sự miêu tả, khắc họa 物の姿や状態、人物の心などを言葉や絵で具現化して書き表すこと Depiction, description, portrayal | この小説は登場人物の心理描写が細やかで、読者を物語に引き込む。 Tiểu thuyết này khắc họa tâm lý nhân vật rất tinh tế, lôi cuốn người đọc vào câu chuyện. This novel features detailed psychological depictions of the characters, drawing readers into the story. |
| 2604 | 評論BÌNH LUẬN 1. (N, ~する) Bài bình luận, sự bình luận 事物や作品の価値、社会的現象などについて意見を述べ論じること Critique, commentary, review | 彼は鋭い視点で社会問題を論じる評論家として知られている。 Anh ấy được biết đến là một nhà bình luận luận bàn về các vấn đề xã hội với góc nhìn sắc bén. He is known as a critic who discusses social issues from a sharp perspective. |
| 2605 | ピラミッド— (gốc: pyramid) 1. (N) Kim tự tháp 古代エジプトなどで作られた、四角錐の形をした巨石の建造物 Pyramid | エジプトのピラミッドは、何千年も前にどうやって築かれたのか、今も議論が続いている。 Kim tự tháp Ai Cập được xây dựng như thế nào từ hàng nghìn năm trước, đến nay vẫn còn nhiều tranh luận. Debate still continues today over how the Egyptian pyramids were built thousands of years ago. |
| 2606 | 披露PHI LỘ 1. (N, ~する) Sự công bố, ra mắt, trình diễn 意見や芸、品物などを広く人前に発表してみせること Announcement, unveiling, showcase, performance | 結婚披露宴で、新郎は感謝の気持ちを込めた歌を披露した。 Trong tiệc cưới, chú rể đã trình diễn một bài hát chứa đựng lòng biết ơn. At the wedding reception, the groom performed a song filled with feelings of gratitude. |
| 2607 | 広めるQUẢNG 1. (V) Mở rộng, làm lan rộng, phổ biến 知識や文化などを広く行き渡らせる、また範囲を大きくする To spread, to popularize, to propagate | 彼は日本の伝統文化を世界に広めることに生涯を捧げた。 Ông đã cống hiến cả đời để phổ biến văn hóa truyền thống Nhật Bản ra thế giới. He dedicated his entire life to spreading Japanese traditional culture to the world. |
| 2608 | 風習PHONG TẬP 1. (N) Phong tục, tập quán ある地域や社会で昔から受け継がれてきた生活上の慣わし Custom, tradition, practice | 地方によっては、今でも古くからの風習が大切に守られている。 Tùy từng vùng, ngay cả bây giờ những phong tục từ xa xưa vẫn được gìn giữ trân trọng. Depending on the region, ancient customs are still carefully preserved even now. |
| 2609 | 舞台VŨ ĐÀI 1. (N) Sân khấu, vũ đài; nơi diễn ra (sự kiện, câu chuyện) 演劇を行う場所、または事件や物語が展開する場面・地域 Stage, setting, scene | この小説は、明治時代の東京を舞台に描かれている。 Tiểu thuyết này được viết với bối cảnh là Tokyo thời Minh Trị. This novel is set in Meiji-era Tokyo. |
| 2610 | 仏教PHẬT GIÁO 1. (N) Phật giáo 釈迦を開祖とし、解脱や悟りを目指す世界的な宗教の一つ Buddhism | 仏教は六世紀頃に大陸から日本へ伝わったとされている。 Phật giáo được cho là đã truyền từ đại lục vào Nhật Bản vào khoảng thế kỷ thứ sáu. It is believed that Buddhism was introduced to Japan from the Asian continent around the 6th century. |
| 2611 | 普遍性PHỔ BIẾN TÍNH 1. (N) Tính phổ biến, tính phổ quát 時代や場所に関係なく、すべてに共通して当てはまる性質 Universality | 優れた芸術作品は、時代や国を超えて人の心に訴える普遍性を持っている。 Những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc mang tính phổ quát, lay động lòng người vượt qua thời đại và quốc gia. Great works of art possess a universality that appeals to human hearts across eras and countries. |
| 2612 | 不明BẤT MINH 1. (Na) Không rõ ràng, không xác định được はっきり分かっていないこと、あるいは知られていない状態 Unknown, unclear, unidentified | 事故の原因は未だに不明で、調査が続けられている。 Nguyên nhân vụ tai nạn đến nay vẫn chưa rõ, và việc điều tra vẫn đang tiếp tục. The cause of the accident is still unknown, and the investigation is continuing. |
| 2613 | 触れるXÚC 1. (V) Chạm vào, tiếp xúc 1. 手や物などが軽く接触する 1. To touch, to come into contact with 2. (V) Đề cập đến, nhắc tới 2. 会話や文章の中で話題として取り上げる 2. To mention, to touch upon, to refer to | 展示品には手を触れないように、係員が何度も注意を促した。 Nhân viên nhiều lần nhắc nhở không được chạm tay vào hiện vật trưng bày. The staff member urged visitors multiple times not to touch the exhibits with their hands. 講演の中で、彼は自らの苦しかった過去にも少しだけ触れた。 Trong buổi diễn thuyết, anh ấy cũng đề cập đôi chút đến quá khứ đau khổ của mình. In his lecture, he also briefly touched upon his own painful past. |
| 2614 | 文化VĂN HÓA 1. (N) Văn hóa 社会において人間が生み出した生活様式や芸術・学問などの営み Culture | 異なる文化を理解し尊重し合うことが、国際社会には欠かせない。 Việc thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau là điều không thể thiếu trong cộng đồng quốc tế. Understanding and respecting different cultures is essential for the international community. |
| 2615 | 文献VĂN HIẾN 1. (N) Văn kiện, tài liệu tham khảo 研究や調査の参考となる、記述された書籍や文書資料 Literature, document, reference material | 論文を書く際には、信頼できる文献を十分に調べることが重要だ。 Khi viết luận văn, việc tra cứu đầy đủ những tài liệu đáng tin cậy là rất quan trọng. When writing a paper, it is important to thoroughly examine reliable literature. |
| 2616 | 文明VĂN MINH 1. (N) Văn minh 技術や社会制度が発達し、人間が高度な生活を営む状態 Civilization | 古代文明は大きな川の流域で栄えたことが知られている。 Người ta biết rằng các nền văn minh cổ đại đã phát triển hưng thịnh ở lưu vực những con sông lớn. It is known that ancient civilizations flourished in the basins of major rivers. |
| 2617 | 経るKINH 1. (V) Trải qua (thời gian, quá trình); thông qua, đi qua 時間が経過する、あるいは段階や場所を通過する To pass (time), to experience, to go through | 長い年月を経て、ようやくその研究は実を結ぶことになった。 Trải qua nhiều năm tháng dài, cuối cùng công trình nghiên cứu ấy cũng đã đơm hoa kết trái. After many years passed, that research finally bore fruit. |
| 2618 | 方式PHƯƠNG THỨC 1. (N) Phương thức, cách thức, thể thức 定められた手順や方法の形・やり方 Method, system, formula, procedure | 会議の進め方を従来の方式から大幅に見直すことになった。 Người ta quyết định xem xét lại đáng kể cách tiến hành cuộc họp so với phương thức cũ. It was decided to significantly review the way meetings are conducted from the conventional method. |
| 2619 | 豊作PHONG TÁC 1. (N) Mùa màng bội thu 農作物が例年以上にたくさん収穫できること Bumper crop, abundant harvest | 今年は天候に恵まれ、米は近年にない豊作となった。 Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa bội thu chưa từng có trong những năm gần đây. Blessed with good weather this year, the rice yield resulted in a bumper crop unprecedented in recent years. |
| 2620 | 滅びるDIỆT 1. (V) Bị diệt vong, tàn lụi, tiêu vong 存在していた組織や文明などが失われてなくなる To perish, to fall, to be destroyed, to go extinct | どんなに栄えた文明も、いつかは滅びるという運命から逃れられない。 Dù là nền văn minh hưng thịnh đến đâu cũng không thoát khỏi số phận rồi sẽ có ngày diệt vong. No matter how prosperous a civilization was, it cannot escape the fate of eventually perishing. |
| 2621 | 翻訳PHIÊN DỊCH 1. (N, ~する) Việc biên dịch (dịch viết) ある言語で書かれた文章を別の言語の文章に直すこと。 translation, translating written text | 原文の微妙なニュアンスまで正確に翻訳するのは、容易なことではない。 Việc dịch chính xác đến cả những sắc thái tinh tế của nguyên bản không phải là điều dễ dàng. Accurately translating even the subtle nuances of the original text is no easy task. |
| 2622 | 翻るPHIÊN 1. (V) Bay phấp phới (cờ); thay đổi đột ngột (thái độ, quyết định) 風を受けてひらひらとなびく。また、考えや態度が急に変わる。 to flutter, to wave; to suddenly change (attitude or decision) | 城の上には、勝利を告げる旗が風に翻っていた。 Trên thành, lá cờ báo hiệu chiến thắng tung bay phấp phới trong gió. Above the castle, a flag announcing victory was fluttering in the wind. |
| 2623 | 見直すKIẾN TRỰC 1. (V) Nhìn lại, xem xét lại, đánh giá lại 改めてもう一度よく見る。内容や計画を改めて検討し直す。 to review, to reconsider, to re-evaluate | 失敗を機に計画全体を見直したことで、より良い方法が見つかった。 Nhân thất bại mà xem xét lại toàn bộ kế hoạch, chúng tôi đã tìm ra cách làm tốt hơn. By reviewing the entire plan in the wake of the failure, a better method was found. |
| 2624 | 見いだすKIẾN 1. (V) Tìm thấy, phát hiện ra, tìm ra 隠れていたものや価値を発見して探し出す。 to find, to discover, to discern | 平凡な日常の中にこそ、本当の幸せを見いだすことができる。 Chính trong cuộc sống thường nhật bình dị, ta mới có thể tìm thấy hạnh phúc thật sự. It is precisely within ordinary daily life that one can find true happiness. |
| 2625 | 見事KIẾN SỰ 1. (Na) Tuyệt vời, xuất sắc, đáng khâm phục 非常にすばらしく感心するさま。立派であること。 splendid, brilliant, admirable | 長年の努力が実り、彼は見事に難関大学に合格した。 Nỗ lực nhiều năm đã đơm hoa, anh ấy đã đỗ vào trường đại học danh giá một cách xuất sắc. His years of effort bore fruit, and he brilliantly passed the entrance exam for a prestigious university. |
| 2626 | 民芸品DÂN NGHỆ PHẨM 1. (N) Hàng thủ công mỹ nghệ dân gian その土地の庶民の生活の中から生まれた手作りの工芸品。 folk craft, folk art product | この土地の民芸品は、素朴ながらも職人の温かみが感じられる。 Hàng thủ công dân gian của vùng đất này tuy mộc mạc nhưng vẫn cảm nhận được hơi ấm của người nghệ nhân. Although simple, the folk crafts of this local area convey the warmth of the artisans. |
| 2627 | 民族DÂN TỘC 1. (N) Dân tộc 言語・文化・歴史などを共有し、同一の共同体意識を持つ人々の集団。 ethnic group, nation, race | この国には多くの民族が暮らし、それぞれが独自の言語と文化を受け継いでいる。 Ở đất nước này có nhiều dân tộc sinh sống, mỗi dân tộc đều kế thừa ngôn ngữ và văn hóa riêng. Many ethnic groups live in this country, each passing down its own unique language and culture. |
| 2628 | 無言VÔ NGÔN 1. (N) Sự im lặng, không nói lời nào 言葉を発しないこと。黙っていること。 silence, wordlessness | 彼は無言のまま深く頭を下げ、その背中が何よりも雄弁に謝罪を物語っていた。 Anh ấy lặng lẽ cúi đầu thật sâu, và tấm lưng ấy còn nói lên lời tạ lỗi hùng hồn hơn bất cứ điều gì. He bowed his head deeply in silence, and his back spoke of an apology more eloquently than anything else. |
| 2629 | 名作DANH TÁC 1. (N) Danh tác, tác phẩm nổi tiếng, kiệt tác 優れた芸術作品や文学作品。 masterpiece, famous work, classic | 時代を超えて読み継がれてきたこの名作は、今も多くの人に愛されている。 Tác phẩm danh tiếng được đọc và lưu truyền qua các thời đại này đến nay vẫn được nhiều người yêu thích. This masterpiece, which has been read across generations, is still loved by many people today. |
| 2630 | 名産DANH SẢN 1. (N) Đặc sản nổi tiếng của một vùng その土地の有名な産物や名物。 local specialty, famous product | この地方の名産である陶器は、全国各地から注文が絶えない。 Đồ gốm, đặc sản nổi tiếng của vùng này, nhận đơn đặt hàng không ngớt từ khắp nơi trong cả nước. Pottery, a famous specialty of this region, receives a constant stream of orders from all over the country. |
| 2631 | 迷信MÊ TÍN 1. (N) Mê tín, niềm tin mù quáng 合理的根拠のない誤った信仰や風習を信じること。 superstition | 科学が発達した現代でも、根拠のない迷信を信じる人は少なくない。 Ngay cả thời hiện đại khi khoa học đã phát triển, vẫn không ít người tin vào những mê tín vô căn cứ. Even in modern times when science has advanced, not a few people believe in unfounded superstitions. |
| 2632 | 恵まれるHUỆ 1. (V) Được ban cho, được trời phú, may mắn có được よい環境や優れた素質などを与えられる。 to be blessed with, to be endowed with | 彼は豊かな才能に恵まれていたが、それに甘んじることなく努力を続けた。 Anh ấy được trời phú cho tài năng dồi dào, nhưng không hề ỷ lại vào đó mà vẫn tiếp tục nỗ lực. Although he was blessed with abundant talent, he did not rest on his laurels and continued to make efforts. |
| 2633 | 巡るTUẦN 1. (V) Đi vòng quanh, tuần hoàn 1. あちこちを回る。順に巡回する。 1. to go around, to tour, to circulate 2. (V) Xoay quanh, liên quan đến (một vấn đề) 2. ある事柄を中心として関わりを持つ。 2. to concern, to center upon, to revolve around | 休暇を利用して、各地の古い寺を巡る旅に出かけた。 Tận dụng kỳ nghỉ, tôi lên đường du ngoạn vòng quanh thăm những ngôi chùa cổ ở các nơi. Taking advantage of my vacation, I went on a trip to visit old temples in various regions. 土地の利用を巡って、住民と企業の間で激しい対立が生じた。 Xoay quanh việc sử dụng đất, đã nảy sinh mâu thuẫn gay gắt giữa cư dân và doanh nghiệp. A fierce conflict arose between residents and the company over the use of land. |
| 2634 | 文字VĂN TỰ 1. (N) Ký tự, chữ viết 言葉を表すために用いる記号。 character, letter, script | 文字の発明によって、人類は知識を後世に伝えられるようになった。 Nhờ phát minh ra chữ viết, loài người mới có thể truyền lại tri thức cho hậu thế. With the invention of writing, humanity became able to pass knowledge down to future generations. |
| 2635 | 物語VẬT NGỮ 1. (N) Câu chuyện, truyện kể 出来事や架空の体験などを順を追って述べた話。 story, tale, narrative | 祖母が語ってくれた昔の物語は、今でも鮮やかに記憶に残っている。 Câu chuyện ngày xưa mà bà kể đến nay vẫn còn in đậm rõ ràng trong ký ức tôi. The old stories my grandmother told me still remain vividly in my memory. |
| 2636 | 模倣MÔ PHỎNG 1. (N, ~する) Sự mô phỏng, bắt chước 他人の真似をすること。すでにあるものにならうこと。 imitation, mimicry, copying | 学びの第一歩は模倣から始まるが、やがては独自のものを生み出す必要がある。 Bước đầu tiên của việc học bắt đầu từ sự mô phỏng, nhưng rồi cần phải tạo ra cái riêng của mình. The first step of learning begins with imitation, but eventually one needs to produce something original. |
| 2637 | 模様MÔ DẠNG 1. (N) Họa tiết, hoa văn 1. 衣服や家具などの表面にあしらわれた柄や装飾の形。 1. pattern, design 2. (N) Tình hình, diễn biến, dáng vẻ 2. 物事の状況や推移。様相。 2. state of affairs, indication, situation, appearance | この着物には、季節の花をあしらった美しい模様が描かれている。 Trên bộ kimono này có vẽ những họa tiết đẹp được điểm tô bằng hoa của các mùa. A beautiful pattern featuring seasonal flowers is depicted on this kimono. 空の模様から察するに、午後には雨が降り出しそうだ。 Nhìn tình hình bầu trời mà đoán thì có lẽ chiều nay trời sẽ đổ mưa. Judging from the look of the sky, it seems it will start raining in the afternoon. |
| 2638 | 優位ƯU VỊ 1. (N, Na) Ưu thế, vị thế vượt trội 他と比べて勝っていること。すぐれた立場。 advantage, dominant position, superiority | 試合の序盤は相手チームが優位に試合を進めていた。 Ở giai đoạn đầu trận đấu, đội bạn đã chiếm ưu thế trong việc dẫn dắt trận đấu. In the early stages of the match, the opposing team played with the upper hand. |
| 2639 | 優勝ƯU THẮNG 1. (N, ~する) Chức vô địch, sự giành ngôi đầu 競技やコンテストなどで第1位になること。 championship, victory, winning first place | 地道な努力を重ねてきた彼らは、ついに全国大会で優勝を果たした。 Sau bao nỗ lực bền bỉ, cuối cùng họ đã giành chức vô địch tại giải đấu toàn quốc. Having built up steady efforts over time, they finally achieved victory at the national tournament. |
| 2640 | 有望HỮU VỌNG 1. (Na) Có triển vọng, có tương lai sáng sủa 将来に明るい見込みがあること。 promising, full of promise, prospective | 彼女は将来有望な若手研究者として、学界から注目されている。 Cô ấy được giới học thuật chú ý như một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng trong tương lai. She is drawing attention from academia as a young researcher with a promising future. |
| 2641 | 有利HỮU LỢI 1. (Na) Có lợi, thuận lợi 条件や立場が自分にとって得であること。都合が良い様子。 Advantageous, favorable, beneficial | 交渉を有利に進めるためには、相手の立場をよく理解しておく必要がある。 Để tiến hành đàm phán một cách có lợi, cần phải hiểu rõ lập trường của đối phương. In order to proceed with negotiations advantageously, it is necessary to thoroughly understand the other party's position. |
| 2642 | 優劣ƯU LIỆT 1. (N) Sự hơn thua, ưu nhược điểm 優れていることと劣っていること。勝り劣り。 Relative merit, superiority and inferiority | 二つの案はそれぞれ長所があり、簡単に優劣をつけられるものではない。 Hai phương án đều có ưu điểm riêng, không phải là thứ dễ dàng phân định hơn thua. The two proposals each have their own merits, so it is not something where superiority and inferiority can easily be determined. |
| 2643 | 由来DO LAI 1. (N, ~する) Nguồn gốc, lai lịch, xuất xứ 物事の起こりや歴史的な成り立ち。起源。 Origin, derivation, history | この祭りの由来をたどると、数百年前の豊作を祈る行事に行き着く。 Lần theo nguồn gốc của lễ hội này, ta sẽ đến với nghi lễ cầu mùa màng bội thu cách đây mấy trăm năm. Tracing the origin of this festival leads back to an event praying for a bountiful harvest several hundred years ago. |
| 2644 | 要素YẾU TỐ 1. (N) Yếu tố, thành tố 物事を成り立たせている重要な構成部分や要因。 Element, factor, component | 成功には才能だけでなく、運や努力といった様々な要素が絡み合っている。 Thành công không chỉ nhờ tài năng, mà còn đan xen nhiều yếu tố khác nhau như may mắn và nỗ lực. Success involves various intertwined elements such as luck and effort, not just talent. |
| 2645 | ライバル— (gốc: rival) 1. (N) Đối thủ, kỳ phùng địch thủ 互いに競い合う好敵手や競争相手。 Rival, competitor | 良きライバルの存在が、互いを高め合い、大きく成長させてくれる。 Sự tồn tại của một đối thủ xứng tầm giúp hai bên nâng nhau lên và trưởng thành vượt bậc. The presence of a good rival helps both parties inspire each other and grow significantly. |
| 2646 | 領土LÃNH THỔ 1. (N) Lãnh thổ 国家の主権が及ぶ土地の範囲。 Territory, domain | 両国は長年にわたり、国境付近の領土を巡って対立を続けてきた。 Hai nước trong nhiều năm qua vẫn tiếp tục đối đầu xoay quanh phần lãnh thổ gần biên giới. The two countries have continued to clash for many years over territory near the border. |
| 2647 | 歴史LỊCH SỬ 1. (N) Lịch sử 人類社会の過去の出来事やその発展の記録。 History | 歴史から学ばない者は、同じ過ちを繰り返すと言われている。 Người ta nói rằng kẻ không học từ lịch sử sẽ lặp lại chính những sai lầm cũ. It is said that those who do not learn from history will repeat the same mistakes. |
| 2648 | 論争LUẬN TRANH 1. (N, ~する) Cuộc tranh luận, sự tranh cãi 言論によって意見を戦わせ、議論すること。 Dispute, controversy, debate | その学説を巡っては、専門家の間で長年にわたる激しい論争が続いた。 Xoay quanh học thuyết đó, giữa các chuyên gia đã diễn ra cuộc tranh luận gay gắt kéo dài nhiều năm. Regarding that theory, a fierce dispute among experts continued for many years. |
| 2649 | 和HÒA 1. (N) Sự hòa thuận, hòa hợp 1. 仲良くすること。互いに争わずに調和を保つこと。 1. Harmony, peace, unity 2. (N) Phong cách Nhật Bản (đối lập với phương Tây) 2. 日本的なもの。日本の伝統や様式。 2. Japanese style, Japanese tradition 3. (N) Tổng (trong toán học) 3. 足し算によって得られる計算の結果。 3. Sum (in mathematics) | 古くから日本人は、人と人との和を何よりも大切にしてきた。 Từ xa xưa, người Nhật luôn coi trọng sự hòa thuận giữa người với người hơn bất cứ điều gì. From ancient times, Japanese people have valued harmony between people above all else. この旅館は和と洋が巧みに調和した落ち着いた雰囲気が魅力だ。 Quán trọ này hấp dẫn bởi bầu không khí trầm lắng, nơi phong cách Nhật và phương Tây hòa hợp khéo léo. The charm of this inn is its calm atmosphere, where Japanese and Western styles are skillfully harmonized. 二つの数の和が十になる組み合わせをすべて書き出しなさい。 Hãy viết ra tất cả các cặp số có tổng bằng mười. Write down all combinations of two numbers whose sum equals ten. |
| 2650 | 技KĨ 1. (N) Kỹ thuật, kỹ năng, chiêu thức, ngón nghề 訓練や経験によって磨かれた専門的な技術や腕前。 Technique, skill, craft | 長年修業を積んだ職人だけが、この繊細な技を身につけることができる。 Chỉ những người thợ đã khổ luyện nhiều năm mới có thể nắm vững kỹ thuật tinh xảo này. Only artisans who have trained for many years can master this delicate technique. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard