Phần học gồm 50 từ (STT 2701–2750). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2701 |
外見
NGOẠI KIẾN
1. (N) Vẻ bề ngoài, ngoại hình
|
人を外見だけで判断するのは危険だ。
Đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài là điều nguy hiểm.
|
| 2702 |
解雇
GIẢI CỐ
1. (N, ~する) Sự sa thải, đuổi việc
|
不況のあおりを受け、多くの従業員が解雇された。
Chịu ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, nhiều nhân viên đã bị sa thải.
|
| 2703 |
ガイダンス
— (gốc: guidance)
1. (N) Sự hướng dẫn
|
履修登録の方法について、ガイダンスで詳しく説明があった。
Đã có hướng dẫn chi tiết về cách đăng ký môn học trong buổi định hướng.
|
| 2704 |
関わる
QUAN
1. (V) Liên quan đến, dính líu đến
|
このプロジェクトには多くの部署が関わっている。
Dự án này có liên quan đến nhiều bộ phận.
|
| 2705 |
学位
HỌC VỊ
1. (N) Học vị, bằng cấp
|
彼は長年の研究の末、ついに博士の学位を取得した。
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ấy đã lấy được học vị tiến sĩ.
|
| 2706 |
画一的
HỌA NHẤT ĐÍCH
1. (Na) Đồng nhất, rập khuôn
|
画一的な教育では、一人ひとりの個性を伸ばすことは難しい。
Với nền giáo dục rập khuôn, việc phát triển cá tính riêng của từng người là rất khó.
|
| 2707 |
学習
HỌC TẬP
1. (N, ~する) Việc học tập, học hỏi
|
外国語の学習には、継続することが何よりも重要だ。
Trong việc học ngoại ngữ, sự kiên trì là điều quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
|
| 2708 |
確信
XÁC TÍN
1. (N, ~する) Sự tin chắc, niềm tin vững chắc
|
十分に準備したので、成功を確信している。
Vì đã chuẩn bị kỹ càng nên tôi tin chắc sẽ thành công.
|
| 2709 |
学籍番号
HỌC TỊCH PHIÊN HIỆU
1. (N) Mã số sinh viên
|
試験の答案には、氏名と学籍番号を必ず記入してください。
Trên bài thi, nhất định phải điền họ tên và mã số sinh viên.
|
| 2710 |
確認
XÁC NHẬN
1. (N, ~する) Sự xác nhận, kiểm tra
|
出発前に、忘れ物がないか確認しておこう。
Trước khi khởi hành, hãy kiểm tra xem có quên gì không.
|
| 2711 |
学費
HỌC PHÍ
1. (N) Học phí
|
高い学費を払うために、彼はアルバイトを掛け持ちしている。
Để trả học phí cao, anh ấy phải làm nhiều công việc làm thêm cùng lúc.
|
| 2712 |
学部
HỌC BỘ
1. (N) Khoa (trong trường đại học)
|
大学では経済学部に進み、国際金融を専攻するつもりだ。
Ở đại học, tôi định vào khoa Kinh tế và chuyên ngành Tài chính quốc tế.
|
| 2713 |
学問
HỌC VẤN
1. (N) Học vấn, việc học
|
学問に終わりはなく、生涯を通じて学び続ける姿勢が大切だ。
Học vấn không có điểm dừng, thái độ học hỏi suốt đời mới là điều quan trọng.
|
| 2714 |
学力
HỌC LỰC
1. (N) Học lực
|
基礎をおろそかにしては、本当の学力は身につかない。
Nếu lơ là phần nền tảng thì không thể có được học lực thực sự.
|
| 2715 |
学歴
HỌC LỊCH
1. (N) Quá trình học tập, bằng cấp
|
学歴よりも実際の能力を重視する企業が増えてきている。
Ngày càng nhiều doanh nghiệp coi trọng năng lực thực tế hơn là bằng cấp.
|
| 2716 |
学割
HỌC CÁT
1. (N) Giảm giá cho học sinh, sinh viên
|
学生証を見せれば、学割で映画を安く見ることができる。
Nếu xuất trình thẻ sinh viên, bạn có thể xem phim với giá ưu đãi dành cho sinh viên.
|
| 2717 |
重ねる
TRỌNG
1. (V) Chồng, chất lên
2. (V) Lặp lại
|
お皿を高く重ねすぎると、倒れて割れる恐れがある。
Nếu chồng đĩa lên quá cao thì có nguy cơ đổ vỡ.
努力を重ねた末に、ようやく目標を達成した。
Sau khi nỗ lực không ngừng, cuối cùng tôi đã đạt được mục tiêu.
|
| 2718 |
稼ぐ
GIÁ
1. (V) Kiếm tiền
2. (V) Câu giờ
|
学費を稼ぐために、夜遅くまでアルバイトをしている。
Để kiếm tiền học phí, tôi làm thêm đến tận đêm khuya.
|
| 2719 |
肩書き
KIÊN THƯ
1. (N) Chức danh
|
肩書にとらわれず、その人の実力で評価すべきだ。
Không nên câu nệ chức danh mà phải đánh giá bằng thực lực của người đó.
|
| 2720 |
語り合う
NGỮ HỢP
1. (V) Trò chuyện, tâm sự với nhau
|
旧友と夜遅くまで将来の夢について語り合った。
Tôi và bạn cũ đã trò chuyện về ước mơ tương lai đến tận đêm khuya.
|
| 2721 |
合宿
HỢP TÚC
1. (N, ~する) Trại tập trung, trại huấn luyện
|
夏休みにはサッカー部の合宿で厳しい練習を重ねた。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã luyện tập gian khổ liên tục ở trại tập trung của câu lạc bộ bóng đá.
|
| 2722 |
悲しむ
BI
1. (V) Buồn bã, đau lòng
|
ペットの死をいつまでも悲しんでいる妹を、家族みんなで慰めた。
Cả nhà đã an ủi đứa em gái cứ mãi đau buồn vì cái chết của thú cưng.
|
| 2723 |
我慢
NGÃ MẠN
1. (N, ~する) Sự chịu đựng, nhẫn nại
|
痛みを我慢せずに、早めに医者に診てもらったほうがいい。
Đừng cố chịu đựng cơn đau, nên đi khám bác sĩ sớm thì hơn.
|
| 2724 |
過密
QUÁ MẬT
1. (Na) Dày đặc, quá đông đúc (lịch trình, dân số)
|
都市部の過密なダイヤでは、わずかな遅れが大きな混乱を招く。
Với lịch tàu dày đặc ở khu vực đô thị, chỉ một chút trễ giờ cũng gây ra hỗn loạn lớn.
|
| 2725 |
科目
KHOA MỤC
1. (N) Môn học
|
苦手な科目こそ、早めに対策を立てておくべきだ。
Chính những môn học mình yếu mới càng nên lập kế hoạch đối phó sớm.
|
| 2726 |
カリキュラム
— (gốc: curriculum)
1. (N) Chương trình giảng dạy
|
新しいカリキュラムでは、実践的な科目が大幅に増えた。
Trong chương trình giảng dạy mới, các môn học mang tính thực hành đã tăng lên đáng kể.
|
| 2727 |
勘
KHÁM
1. (N) Trực giác, linh cảm
|
長年の経験から、彼の勘はめったに外れない。
Nhờ kinh nghiệm nhiều năm, trực giác của anh ấy hiếm khi sai.
|
| 2728 |
簡潔
GIẢN KHIẾT
1. (Na) Ngắn gọn, súc tích
|
要点を簡潔にまとめた報告書は、読み手の負担を減らす。
Bản báo cáo tóm tắt các ý chính một cách súc tích sẽ giảm gánh nặng cho người đọc.
|
| 2729 |
願書
NGUYỆN THƯ
1. (N) Đơn đăng ký, hồ sơ dự tuyển
|
出願締め切りが迫っているので、急いで願書を提出した。
Vì hạn nộp hồ sơ đang đến gần nên tôi đã vội vàng nộp đơn đăng ký.
|
| 2730 |
肝心
CAN TÂM
1. (Na) Quan trọng, chủ yếu
|
何事も、最後まで諦めない気持ちが肝心だ。
Trong mọi việc, tinh thần không bỏ cuộc đến phút cuối mới là điều quan trọng.
|
| 2731 |
感想
CẢM TƯỞNG
1. (N) Cảm tưởng, suy nghĩ, ấn tượng
|
本を読み終えたら、簡単に感想をまとめておくと記憶に残る。
Đọc xong sách mà tóm tắt sơ qua cảm tưởng thì sẽ nhớ lâu hơn.
|
| 2732 |
カンニング
— (gốc: cunning)
1. (N, ~する) Hành vi gian lận trong thi cử
|
試験中にカンニングが見つかると、厳しく処分される。
Nếu bị phát hiện gian lận trong giờ thi, sẽ bị xử lý nghiêm khắc.
|
| 2733 |
管理
QUẢN LÍ
1. (N, ~する) Sự quản lý
|
健康を維持するには、日々の体調管理が欠かせない。
Để duy trì sức khỏe, việc quản lý thể trạng hằng ngày là không thể thiếu.
|
| 2734 |
企画
XÍ HỌA
1. (N, ~する) Kế hoạch, dự án
|
新商品の企画が会議で高く評価された。
Kế hoạch về sản phẩm mới đã được đánh giá cao trong cuộc họp.
|
| 2735 |
刻む
KHẮC
1. (V) Thái nhỏ, băm
2. (V) Khắc, chạm; ghi khắc (trong tim)
|
玉ねぎを細かく刻んでから、フライパンで炒める。
Băm nhỏ hành tây rồi xào trên chảo.
あの日の感動は、今も心に深く刻まれている。
Niềm xúc động ngày hôm ấy đến giờ vẫn còn khắc sâu trong tim tôi.
|
| 2736 |
基礎
CƠ SỞ
1. (N) Nền tảng, cơ sở
|
何事も基礎をしっかり固めることが、上達への近道だ。
Trong mọi việc, củng cố vững chắc phần nền tảng chính là đường tắt để tiến bộ.
|
| 2737 |
記入
KÍ NHẬP
1. (N, ~する) Việc điền thông tin, ghi vào
|
申込書の必要事項をもれなく記入してください。
Hãy điền đầy đủ không sót các mục cần thiết trong đơn đăng ký.
|
| 2738 |
却下
KHƯỚC HẠ
1. (N, ~する) Sự bác bỏ, từ chối (đơn, đề nghị)
|
予算が足りないという理由で、私の提案は却下された。
Với lý do không đủ ngân sách, đề xuất của tôi đã bị bác bỏ.
|
| 2739 |
キャリア
— (gốc: career)
1. (N) Sự nghiệp, con đường công danh
|
彼女は出産後も仕事を続け、着実にキャリアを積んできた。
Sau khi sinh con, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc và vững vàng gây dựng sự nghiệp.
|
| 2740 |
キャンパス
— (gốc: campus)
1. (N) Khuôn viên trường học
|
緑豊かなキャンパスは、学生たちの憩いの場となっている。
Khuôn viên trường ngập tràn cây xanh là nơi nghỉ ngơi thư giãn của các sinh viên.
|
| 2741 |
休暇
HƯU HẠ
1. (N) Kỳ nghỉ, đợt nghỉ phép
|
長期休暇を利用して、家族で海外旅行に出かけた。
Tận dụng kỳ nghỉ dài, cả gia đình tôi đã đi du lịch nước ngoài.
|
| 2742 |
休憩
HƯU KHẾ
1. (N, ~する) Sự nghỉ giải lao
|
一時間ごとに少し休憩を取ると、集中力が長続きする。
Cứ mỗi tiếng nghỉ giải lao một chút thì khả năng tập trung sẽ duy trì được lâu.
|
| 2743 |
休講
HƯU GIẢNG
1. (N, ~する) Việc nghỉ dạy, buổi học bị hủy
|
教授の都合で、明日の授業は休講になった。
Vì lý do của giáo sư, buổi học ngày mai đã bị hủy.
|
| 2744 |
求人
CẦU NHÂN
1. (N) Việc tuyển dụng, tin tuyển dụng
|
景気の回復に伴い、求人の数が大きく増えている。
Cùng với sự phục hồi của nền kinh tế, số lượng tin tuyển dụng đang tăng mạnh.
|
| 2745 |
給料
CẤP LIÊU
1. (N) Tiền lương
|
給料は決して高くないが、やりがいのある仕事だ。
Lương không hề cao, nhưng đây là công việc đáng để làm.
|
| 2746 |
教育
GIÁO DỤC
1. (N, ~する) Giáo dục, sự đào tạo
|
子どもの教育に関しては、家庭と学校の連携が欠かせない。
Về giáo dục trẻ em, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường là không thể thiếu.
|
| 2747 |
教材
GIÁO TÀI
1. (N) Tài liệu giảng dạy, giáo trình
|
学習者のレベルに合った教材を選ぶことが大切だ。
Việc chọn giáo trình phù hợp với trình độ của người học là rất quan trọng.
|
| 2748 |
行事
HÀNH SỰ
1. (N) Sự kiện (của trường, công ty)
|
文化祭は、一年で最も盛り上がる学校行事の一つだ。
Lễ hội văn hóa là một trong những sự kiện sôi nổi nhất của trường trong năm.
|
| 2749 |
教授
GIÁO THỤ
1. (N) Giáo sư
2. (N, ~する) Việc giảng dạy
|
田中教授の講義は分かりやすいと学生に評判だ。
Bài giảng của giáo sư Tanaka được sinh viên khen là dễ hiểu.
彼は長年、大学で言語学の教授に携わってきた。
Ông ấy đã nhiều năm tham gia giảng dạy ngôn ngữ học ở trường đại học.
|
| 2750 |
業種
NGHIỆP CHỦNG
1. (N) Loại hình kinh doanh, ngành nghề
|
自分に合った業種を見つけるために、さまざまな企業を研究した。
Để tìm được ngành nghề phù hợp với bản thân, tôi đã nghiên cứu nhiều công ty khác nhau.
|