| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2751 | 業務NGHIỆP VỤ 1. (N, ~する) Nghiệp vụ, công việc 職業や事業として継続して行う仕事。 duties, work, operations, business tasks | 新しいシステムの導入により、日常業務の効率が大幅に改善された。 Nhờ việc đưa hệ thống mới vào sử dụng, hiệu suất công việc thường ngày đã được cải thiện đáng kể. With the introduction of the new system, the efficiency of daily duties was greatly improved. |
| 2752 | 教養GIÁO DƯỠNG 1. (N) Kiến thức văn hóa chung, sự hiểu biết, trình độ học vấn 学問や知識を通して養われる高い知性と品性。 cultivation, refinement, general education, culture | 幅広い分野の本を読むことは、豊かな教養を身につける近道だ。 Đọc sách thuộc nhiều lĩnh vực rộng là con đường ngắn nhất để trau dồi vốn kiến thức văn hóa phong phú. Reading books across a wide range of fields is a shortcut to acquiring rich cultural refinement. |
| 2753 | 許可HỨA KHẢ 1. (N, ~する) Sự cho phép, sự cấp phép 行為や願い出を認め許すこと。 permission, authorization, approval | この建物を撮影するには、事前に管理者の許可を得る必要がある。 Để chụp ảnh tòa nhà này, cần phải xin phép người quản lý trước. To photograph this building, you need to obtain permission from the manager in advance. |
| 2754 | 勤務CẦN VỤ 1. (N, ~する) Việc làm, việc đi làm, công tác 会社や役所などに勤めて仕事をすること。 duty, service, work, employment | 彼は十年間同じ会社に勤務し、多くの後輩から信頼されている。 Anh ấy đã làm việc mười năm tại cùng một công ty và được nhiều đàn em tin tưởng. He has worked at the same company for ten years and is trusted by many junior colleagues. |
| 2755 | 配るPHỐI 1. (V) Phân phát, chia, phân bổ 人々に物を行き渡らせるように分け与える。 to hand out, to distribute, to pass around | 会議が始まる前に、出席者全員に資料を配っておいてください。 Trước khi cuộc họp bắt đầu, hãy phát tài liệu cho toàn bộ những người tham dự. Before the meeting starts, please hand out the documents to all attendees. |
| 2756 | クビ 1. (N) Việc bị sa thải, bị đuổi việc 会社や仕事をやめさせられること、解雇。 firing, dismissal, getting fired | 度重なる遅刻が原因で、彼はとうとうクビになってしまった。 Vì đi muộn nhiều lần, cuối cùng anh ấy đã bị đuổi việc. Due to repeated tardiness, he was finally fired. |
| 2757 | グループ— (gốc: group) 1. (N) Nhóm 共通の目的や性質を持つ人や物の集まり。 group, team, cluster | クラスをいくつかのグループに分けて、それぞれ異なるテーマを研究させることにした。 Chúng tôi quyết định chia lớp thành mấy nhóm, cho mỗi nhóm nghiên cứu một chủ đề khác nhau. We decided to divide the class into several groups and have each group research a different topic. |
| 2758 | 経験KINH NGHIỆM 1. (N, ~する) Kinh nghiệm, sự trải nghiệm 実際に身をもって試したり見たりして得た知識や体験。 experience | 留学中にさまざまな文化に触れた経験は、今でも私の財産になっている。 Kinh nghiệm tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau khi du học đến nay vẫn là tài sản quý của tôi. The experience of encountering various cultures during my study abroad is still a valuable asset to me today. |
| 2759 | 経費KINH PHÍ 1. (N) Chi phí, kinh phí 事業や活動を行うために必要な費用。 expenses, cost, outlay | 売り上げを伸ばすだけでなく、無駄な経費を削減することも経営には欠かせない。 Không chỉ tăng doanh thu, việc cắt giảm chi phí lãng phí cũng là điều không thể thiếu trong quản trị doanh nghiệp. Not only increasing sales, but also cutting wasteful expenses is essential for management. |
| 2760 | 決意QUYẾT Ý 1. (N, ~する) Sự quyết tâm, quyết ý 自分の意志をはっきりと決めること。 determination, resolution, decision | 何度も悩んだ末、彼女は故郷を離れて都会で働く決意を固めた。 Sau bao lần trăn trở, cô ấy đã hạ quyết tâm rời quê hương lên thành phố làm việc. After worrying again and again, she made up her mind to leave her hometown and work in the city. |
| 2761 | 決心QUYẾT TÂM 1. (N, ~する) Sự quyết tâm 心を固めること。意志を明確に決めること。 determination, resolution, making up one's mind | 一度決心したからには、どんな困難があっても最後までやり遂げるつもりだ。 Một khi đã quyết tâm thì dù gặp khó khăn gì tôi cũng định làm cho đến cùng. Once I have made up my mind, I intend to carry it through to the end no matter what difficulties I face. |
| 2762 | 決定QUYẾT ĐỊNH 1. (N, ~する) Sự quyết định 方針や物事を固く定めること。 decision, determination | 来年度の予算については、役員会で慎重に議論したうえで決定される。 Về ngân sách năm tới, nó sẽ được quyết định sau khi hội đồng quản trị thảo luận thận trọng. Regarding next fiscal year's budget, it will be decided after careful discussion by the board of directors. |
| 2763 | 原稿NGUYÊN CẢO 1. (N) Bản thảo, bản viết 印刷や発表の元となる文章や絵の図案。 manuscript, draft | 締め切りが迫っているのに、まだ原稿が半分も書けていない。 Hạn chót đã đến gần mà bản thảo còn chưa viết được đến một nửa. Even though the deadline is approaching, I haven't even written half of the manuscript yet. |
| 2764 | 現実HIỆN THỰC 1. (N) Hiện thực, thực tế 事実として今実際に存在している状態や事実。 reality, actual facts | 理想を追い求めるのは大切だが、時には厳しい現実と向き合う必要もある。 Theo đuổi lý tưởng là điều quan trọng, nhưng đôi khi cũng cần phải đối diện với hiện thực khắc nghiệt. Pursuing ideals is important, but sometimes it is also necessary to face harsh reality. |
| 2765 | 見学KIẾN HỌC 1. (N, ~する) Việc tham quan học hỏi, kiến tập 実際の現場や物事を見て知識を得ること。 field trip, study visit, inspection tour | 就職活動の一環として、学生たちは工場を見学し、現場の雰囲気を体験した。 Như một phần của hoạt động tìm việc, các sinh viên đã tham quan nhà máy và trải nghiệm bầu không khí tại hiện trường. As part of their job hunting activities, students visited a factory and experienced the atmosphere of the work site. |
| 2766 | 研修NGHIÊN TU 1. (N, ~する) Việc đào tạo, tu nghiệp, tập huấn 職務に必要な知識や技能を身につけるための勉強や訓練。 training, study period, workshop | 新入社員は入社後、一か月間の研修を通じて基本的な業務を学ぶ。 Sau khi vào công ty, nhân viên mới sẽ học các nghiệp vụ cơ bản qua một tháng đào tạo. After joining the company, new employees learn basic operations through a one-month training program. |
| 2767 | 現地HIỆN ĐỊA 1. (N) Tại chỗ, tại địa phương, hiện trường その事柄が実際に起きている場所。 the site, actual place, local area | 被災地の状況を正確に把握するため、記者は自ら現地へ足を運んだ。 Để nắm chính xác tình hình vùng bị thiên tai, phóng viên đã tự mình đến tận nơi. In order to accurately understand the situation in the disaster area, the reporter personally went to the site. |
| 2768 | 検討KIỂM THẢO 1. (N, ~する) Sự xem xét, cân nhắc, thảo luận kỹ 物事を多角的に調べ、よく考えること。 examination, consideration, discussion | ご提案いただいた内容については、社内で十分に検討したうえでお返事いたします。 Về nội dung quý vị đề xuất, chúng tôi sẽ trả lời sau khi đã xem xét kỹ trong nội bộ công ty. Regarding the details you proposed, we will respond after thoroughly considering them within the company. |
| 2769 | 合格HỢP CÁCH 1. (N, ~する) Việc thi đỗ, trúng tuyển, đạt tiêu chuẩn 試験や審査などの基準や条件を満たして通ること。 passing (an exam), qualification, success | 長年の努力が実り、彼はついに第一志望の大学に合格した。 Bao năm nỗ lực đã đơm hoa kết trái, cuối cùng anh ấy đã đỗ vào trường đại học nguyện vọng một. His years of effort paid off, and he finally passed the exam for his top-choice university. |
| 2770 | 講義GIẢNG NGHĨA 1. (N, ~する) Bài giảng (đại học) 大学などで専門知識や理論を説明し教えること。 lecture | その教授の講義は内容が深く、毎回多くの学生で教室が埋まる。 Bài giảng của vị giáo sư đó có nội dung sâu sắc, lần nào phòng học cũng chật kín sinh viên. That professor's lectures have deep content, and the classroom is filled with many students every time. |
| 2771 | 講座GIẢNG TỌA 1. (N) Khóa học, lớp học, chuyên đề 特定のテーマについて知識を深めるための講習や授業。 course, workshop, lecture series | 社会人向けのオンライン講座が充実してきたおかげで、働きながら学び直す人が増えている。 Nhờ các khóa học trực tuyến dành cho người đi làm ngày càng phong phú, số người vừa làm vừa học lại đang tăng lên. Thanks to the expanding range of online courses for working adults, more people are relearning skills while working. |
| 2772 | 講師GIẢNG SƯ 1. (N) Giảng viên, người thuyết giảng 学校や講習会などで教授や講義を行う人。 lecturer, instructor, speaker | 今回のセミナーには、業界で活躍する専門家が講師として招かれた。 Hội thảo lần này đã mời một chuyên gia đang hoạt động tích cực trong ngành làm giảng viên. An expert active in the industry was invited as a lecturer for this seminar. |
| 2773 | 合否HỢP PHỦ 1. (N) Việc đỗ hay trượt, kết quả tuyển chọn 試験などに合格することと不合格になること。 pass or fail result, outcome of an exam | 試験の合否は、来週の月曜日にホームページ上で発表される予定だ。 Kết quả đỗ trượt của kỳ thi dự kiến sẽ được công bố trên trang web vào thứ Hai tuần sau. The pass/fail result of the exam is scheduled to be announced on the website next Monday. |
| 2774 | 効率HIỆU SUẤT 1. (N) Hiệu suất, hiệu quả 使った労力や時間に対して得られる成果や働きの割合。 efficiency, performance ratio | 作業の手順を見直しただけで、これまでより効率よく仕事を進められるようになった。 Chỉ cần xem lại quy trình thao tác, tôi đã có thể làm việc hiệu quả hơn trước. Just by reviewing the procedure, I became able to carry out work more efficiently than before. |
| 2775 | 考慮KHẢO LỰ 1. (N, ~する) Sự xem xét, cân nhắc 判断や決定の際に、様々な要素を思いはかること。 consideration, taking into account | 相手の立場や気持ちを考慮したうえで発言することが、円滑な人間関係につながる。 Phát ngôn sau khi đã cân nhắc lập trường và cảm xúc của đối phương sẽ dẫn đến các mối quan hệ con người suôn sẻ. Speaking after taking into consideration the other person's position and feelings leads to smooth interpersonal relationships. |
| 2776 | 心構えTÂM CẤU 1. (N) Sự chuẩn bị tâm lý, tinh thần sẵn sàng 物事に対処するための心の準備や意識。 mental preparation, mindset, readiness | 社会人になる前に、責任を持って仕事に取り組むという心構えを持っておきたい。 Trước khi trở thành người đi làm, tôi muốn chuẩn bị sẵn tinh thần làm việc với trách nhiệm. Before becoming a working member of society, I want to have the mindset of approaching work with responsibility. |
| 2777 | 個性CÁ TÍNH 1. (N) Cá tính, nét riêng その人や物だけが持つ独自の性質や特徴。 individuality, personality, unique characteristic | 画一的な教育ではなく、一人ひとりの個性を伸ばす指導が求められている。 Người ta đang đòi hỏi cách giáo dục phát huy cá tính của từng người chứ không phải kiểu giáo dục rập khuôn. Rather than uniform education, guidance that nurtures the individuality of each person is in demand. |
| 2778 | こだわる 1. (V) Câu nệ, kén chọn, chú trọng (vào chi tiết) 細かな点にまで注意を払い、強い関心や妥協しない思いを持つこと。 to be particular about, to pay meticulous attention to, to insist on | その職人は素材の産地にまでこだわり、最高の品質を追求し続けている。 Người thợ đó chú trọng đến cả nơi sản xuất của nguyên liệu, không ngừng theo đuổi chất lượng tốt nhất. That artisan pays meticulous attention even to the origin of the materials and continues to pursue the highest quality. |
| 2779 | 好ましいHẢO 1. (A) Dễ mến, đáng ưa chuộng, đáng mong đợi 感じがよく、望ましい状態であること。 desirable, favorable, pleasing | 面接では、自信を持ちつつも謙虚な態度が好ましいとされる。 Trong phỏng vấn, thái độ vừa tự tin vừa khiêm tốn được xem là đáng được ưa chuộng. In job interviews, an attitude that is humble while remaining confident is considered desirable. |
| 2780 | 込むVÀO 1. (V) Đông đúc, chật ních 多くの人や物が一箇所に集まり、隙間がなくなること。 to be crowded, to be packed | 連休中の高速道路はひどく込んでいて、目的地まで予想の倍の時間がかかった。 Đường cao tốc trong kỳ nghỉ dài đông nghẹt, đến nơi mất gấp đôi thời gian dự kiến. The expressway during the long weekend was terribly crowded, and it took twice as long as expected to reach the destination. |
| 2781 | 個別CÁ BIỆT 1. (N, Na) Cá biệt, riêng lẻ, từng cái một 一人一人や一つ一つを全体から分けて扱うこと。 individual, separate, one-by-one | 生徒一人ひとりの理解度に合わせて、個別に指導を行う塾が人気を集めている。 Các lớp học thêm dạy kèm riêng từng người theo mức độ hiểu của mỗi học sinh đang được ưa chuộng. Cram schools that provide individual instruction tailored to each student's level of understanding are gaining popularity. |
| 2782 | サークル— (gốc: circle) 1. (N) Câu lạc bộ (ở trường đại học) 大学などの同好会や仲間で作る集まり。 club, student circle, interest group | 大学時代にテニスのサークルに入ったことで、一生の友人に出会うことができた。 Nhờ tham gia câu lạc bộ tennis thời đại học, tôi đã gặp được những người bạn tri kỷ cả đời. By joining a tennis club during my university years, I was able to meet lifelong friends. |
| 2783 | 在籍TẠI TỊCH 1. (N, ~する) Việc đang thuộc một tổ chức (đang học, đang làm) 学校や会社などの組織に所属していること。 enrollment, being registered, belonging to an organization | この大学には、世界中から集まった一万人以上の学生が在籍している。 Trường đại học này có hơn mười nghìn sinh viên đến từ khắp nơi trên thế giới đang theo học. Over 10,000 students gathered from all over the world are enrolled at this university. |
| 2784 | 採用THẢI DỤNG 1. (N, ~する) Việc tuyển dụng 1. 人を雇い入れること。 1. hiring, recruitment, employment 2. (N, ~する) Việc áp dụng (ý kiến, phương án) 2. 意見や提案、方法などを取り入れて使うこと。 2. adoption, acceptance (of an idea or proposal) | 今年度は即戦力となる経験者を中心に採用する方針だ。 Năm nay phương châm là tuyển dụng tập trung vào những người có kinh nghiệm, có thể làm việc được ngay. This fiscal year, the policy is to hire mainly experienced candidates who can contribute immediately. 会議で出された私の提案が採用され、来月から実施されることになった。 Đề xuất của tôi đưa ra trong cuộc họp đã được áp dụng và sẽ được triển khai từ tháng sau. My proposal presented at the meeting was adopted, and it was decided to be implemented starting next month. |
| 2785 | 作業TÁC NGHIỆP 1. (N, ~する) Công việc, thao tác (chân tay) 特定の仕事や動作を行うこと。 work, operation, task | 単調な作業が続くと集中力が切れやすいので、適度に休憩を取ったほうがよい。 Khi thao tác đơn điệu kéo dài thì dễ mất tập trung, nên nghỉ giải lao điều độ thì tốt hơn. Since it is easy to lose concentration when monotonous work continues, it is better to take appropriate breaks. |
| 2786 | 捌くBÁT 1. (V) Xử lý, giải quyết (lượng lớn) 1. 処理すべき事柄や商品を要領よく片付けること。 1. to handle, to process, to deal with efficiently 2. (V) Mổ, làm (cá) 2. 魚や肉などを切って調理できるように整えること。 2. to prepare (fish/meat), to dress, to fillet | 年末は注文が殺到するため、大量の荷物を手際よく捌く必要がある。 Cuối năm đơn hàng đổ về dồn dập nên cần phải xử lý một lượng lớn hàng hóa một cách khéo léo. Because orders flood in at the end of the year, it is necessary to handle a large volume of packages efficiently. 板前は見事な包丁捌きで、新鮮な魚を次々と捌いていった。 Người đầu bếp với tay dao điêu luyện đã làm hết con cá tươi này đến con khác. With splendid knife skills, the chef prepared fresh fish one after another. |
| 2787 | 挫折TỎA TRIẾT 1. (N, ~する) Sự nản chí, vấp ngã, bỏ cuộc giữa chừng 途中で意欲が挫け、計画や目的の達成をあきらめること。 setback, failure, frustration | 大きな挫折を味わったことで、かえって彼は以前より強く成長することができた。 Chính nhờ nếm trải một thất bại lớn mà anh ấy lại trưởng thành mạnh mẽ hơn trước. By experiencing a major setback, he was actually able to grow stronger than before. |
| 2788 | 左右するTẢ HỮU 1. (V, ~する) Chi phối, gây ảnh hưởng lớn, định đoạt 支配したり大きな影響を与えたりすること。 to influence, to dictate, to sway, to control | 最初の印象が、その後の人間関係を大きく左右することも少なくない。 Cũng không hiếm trường hợp ấn tượng ban đầu chi phối rất lớn đến mối quan hệ về sau. It is not uncommon for first impressions to greatly influence subsequent interpersonal relationships. |
| 2789 | サラリーマン— (gốc: salaryman) 1. (N) Người làm công ăn lương, nhân viên văn phòng 企業に雇われて給料を得ている会社員。 office worker, company employee, salaried worker | 毎朝満員電車に揺られて通勤するサラリーマンの姿は、都会ではごく日常的な光景だ。 Hình ảnh những người làm công sở chen chúc trên tàu điện đông nghẹt mỗi sáng đi làm là cảnh tượng rất đỗi quen thuộc ở thành phố. The sight of office workers commuting every morning shaken in crowded trains is a very common scene in the city. |
| 2790 | 騒がしいTAO 1. (A) Ồn ào, inh ỏi, náo loạn 物音や声が大きくてうるさいこと。 noisy, boisterous, clamorous | 隣の部屋があまりに騒がしくて、試験勉強にまったく集中できなかった。 Phòng bên cạnh quá ồn ào nên tôi hoàn toàn không tập trung ôn thi được. The room next door was so noisy that I couldn't concentrate on studying for my exams at all. |
| 2791 | さぼる 1. (V) Trốn học, trốn việc, lười nhác 仕事や授業などを怠けて休んだり手を抜いたりすること。 to skip, to slack off, to play hooky | 授業をさぼってばかりいると、いつか単位を落として後悔することになるよ。 Cứ trốn học mãi thì sẽ có ngày trượt môn và hối hận đấy. If you keep skipping classes, you will eventually fail to get credit and regret it. |
| 2792 | 残業TÀN NGHIỆP 1. (N, ~する) Việc làm thêm giờ, tăng ca 規定の勤務時間を過ぎて仕事をすること。 overtime work, working late | 業務を効率化した結果、社員の残業時間が大幅に減った。 Nhờ nâng cao hiệu suất công việc, thời gian làm thêm giờ của nhân viên đã giảm đáng kể. As a result of streamlining operations, employees' overtime hours decreased significantly. |
| 2793 | 参照THAM CHIẾU 1. (N, ~する) Sự tham chiếu, đối chiếu, tra cứu 他の資料や図表などを照らし合わせて調べること。 reference, consultation, cross-referencing | 詳しい手続きについては、添付の資料を参照してください。 Về thủ tục chi tiết, vui lòng tham khảo tài liệu đính kèm. For detailed procedures, please refer to the attached document. |
| 2794 | 資格TƯ CÁCH 1. (N) Tư cách, bằng cấp, chứng chỉ ある立場や仕事を行うために必要な条件や身分、技能の証明。 qualification, certification, license, eligibility | 転職を有利に進めるために、働きながら専門的な資格の取得を目指している。 Để việc chuyển việc thuận lợi hơn, tôi đang vừa làm vừa hướng tới việc lấy chứng chỉ chuyên môn. To gain an advantage when changing jobs, I am aiming to acquire professional qualifications while working. |
| 2795 | 指揮CHỈ HUY 1. (N, ~する) Sự chỉ huy, điều khiển 全体がまとまって行動するように命令や指図を与えること。 command, leadership, direction, conducting | 経験豊富なリーダーの指揮のもと、チームは困難な状況を乗り越えた。 Dưới sự chỉ huy của người lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm, cả đội đã vượt qua tình huống khó khăn. Under the leadership of an experienced leader, the team overcame a difficult situation. |
| 2796 | 時期THỜI KÌ 1. (N) Thời kỳ, thời điểm, mùa 季節や特定の期間、タイミング。 time, period, season, timing | 桜が満開になるこの時期は、多くの観光客でどこも賑わっている。 Vào thời điểm hoa anh đào nở rộ này, nơi nào cũng nhộn nhịp đông khách du lịch. During this time of year when cherry blossoms are in full bloom, everywhere is bustling with many tourists. |
| 2797 | 試験THÍ NGHIỆM 1. (N) Kỳ thi, bài kiểm tra 知識や能力、性能などを測定し合否を判定すること。 exam, test, examination | 試験の前日に慌てて詰め込むよりも、日頃からコツコツ勉強するほうが確実だ。 So với việc cuống cuồng nhồi nhét vào hôm trước kỳ thi, học chăm chỉ đều đặn hằng ngày chắc chắn hơn. Rather than frantically cramming the day before an exam, studying steadily on a daily basis is more reliable. |
| 2798 | 事項SỰ HẠNG 1. (N) Điều khoản, hạng mục, vấn đề 記事や文書のひとつの項目や事柄。 item, matter, clause, particular | 契約書にサインする前に、注意事項を隅から隅まで確認しておくべきだ。 Trước khi ký vào hợp đồng, nên kiểm tra kỹ từng điều khoản lưu ý từ đầu đến cuối. Before signing a contract, you should thoroughly check every notice from end to end. |
| 2799 | 持参TRÌ THAM 1. (N, ~する) Việc mang theo, đem theo 物や書類を自分で持って来ることや持って行くこと。 bringing, carrying (something with oneself) | 当日は筆記用具と身分証明書を必ず持参してください。 Vào ngày hôm đó, vui lòng nhất định mang theo dụng cụ viết và giấy tờ tùy thân. Please be sure to bring writing utensils and identification on the day of the event. |
| 2800 | 指示CHỈ THỊ 1. (N, ~する) Sự chỉ thị, mệnh lệnh, hướng dẫn 物事の進め方や行動を具体的に教えて命令すること。 instruction, direction, order | 緊急時には、係員の指示に従って落ち着いて行動してください。 Khi khẩn cấp, hãy bình tĩnh hành động theo chỉ dẫn của nhân viên phụ trách. In an emergency, please act calmly following the instructions of the staff. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard