Phần học gồm 50 từ (STT 2801–2850). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2801 |
自主性
TỰ CHỦ TÍNH
1. (N) Tính tự chủ, tính tự giác
|
指示を待つだけでなく、自ら考えて行動する自主性が社会人には求められる。
Người đi làm được đòi hỏi phải có tính tự chủ, tự suy nghĩ và hành động chứ không chỉ chờ chỉ thị.
|
| 2802 |
事情
SỰ TÌNH
1. (N) Lý do, hoàn cảnh, sự tình
|
やむを得ない事情で欠席する場合は、前もって担当者に連絡してください。
Trường hợp vắng mặt vì lý do bất khả kháng, vui lòng liên hệ trước với người phụ trách.
|
| 2803 |
自身
TỰ THÂN
1. (N) Bản thân, chính mình
|
他人と比べてばかりいないで、まず自分自身の長所に目を向けてみよう。
Đừng chỉ mải so sánh với người khác, trước hết hãy thử nhìn vào ưu điểm của chính bản thân mình.
|
| 2804 |
就く
TỰU
1. (V) Nắm giữ (chức vụ), bắt đầu (công việc, vị trí)
|
彼は若くして重要なポストに就き、周囲から大きな期待を寄せられている。
Anh ấy giữ chức vụ quan trọng khi còn trẻ và được mọi người xung quanh đặt nhiều kỳ vọng.
|
| 2805 |
実習
THỰC TẬP
1. (N, ~する) Việc thực tập, thực hành
|
看護学生は、病院での実習を通じて現場の厳しさとやりがいを学ぶ。
Sinh viên điều dưỡng học được sự khắc nghiệt và ý nghĩa của nghề qua kỳ thực tập tại bệnh viện.
|
| 2806 |
実践
THỰC TIỄN
1. (N, ~する) Thực tiễn, việc đưa vào thực hành
|
理論を学ぶだけでなく、それを実際の場面で実践してこそ、本当の力が身につく。
Không chỉ học lý thuyết, mà chỉ khi đưa nó vào thực hành ở tình huống thực tế thì mới có được năng lực thật sự.
|
| 2807 |
締切
ĐẾ THIẾT
1. (N) Hạn cuối, hạn chót, kỳ hạn
|
応募の締切は今月末までなので、早めに書類を揃えておいたほうがいい。
Hạn chót đăng ký là đến cuối tháng này, nên chuẩn bị đầy đủ giấy tờ sớm thì hơn.
|
| 2808 |
指名
CHỈ DANH
1. (N, ~する) Sự nêu tên, chỉ định, bổ nhiệm
|
会議で突然指名され、準備していなかった私は言葉に詰まってしまった。
Bị nêu tên đột ngột trong cuộc họp, tôi vốn chưa chuẩn bị nên nghẹn lời.
|
| 2809 |
実感
THỰC CẢM
1. (N, ~する) Cảm nhận thực tế, cảm nhận rõ
|
合格通知を手にして初めて、夢がかなったのだと実感がわいてきた。
Phải đến khi cầm trên tay giấy báo trúng tuyển, tôi mới thật sự cảm nhận được rằng ước mơ đã thành hiện thực.
|
| 2810 |
失業
THẤT NGHIỆP
1. (N, ~する) Việc thất nghiệp, mất việc
|
景気の悪化にともない、若者の失業率が年々上昇している。
Cùng với sự suy thoái kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp của giới trẻ đang tăng lên qua từng năm.
|
| 2811 |
実施
THỰC THI
1. (N, ~する) Việc thực thi, tiến hành, thực hiện
|
新しい制度は、十分な準備期間を設けたうえで来年度から実施される。
Chế độ mới sẽ được thực thi từ năm sau, sau khi đã dành đủ thời gian chuẩn bị.
|
| 2812 |
実力
THỰC LỰC
1. (N) Thực lực, năng lực thực sự
|
彼女は運だけで勝ったのではなく、日々の努力で培った実力で優勝を勝ち取った。
Cô ấy chiến thắng không phải nhờ may mắn mà giành chức vô địch bằng thực lực được tôi luyện qua nỗ lực hằng ngày.
|
| 2813 |
指摘
CHỈ TRÍCH
1. (N, ~する) Sự chỉ ra, góp ý, nêu lên (lỗi sai)
|
先輩に書類の誤りを指摘してもらったおかげで、大きなミスを未然に防ぐことができた。
Nhờ được tiền bối chỉ ra lỗi sai trong giấy tờ, tôi đã ngăn được một sai sót lớn từ trước.
|
| 2814 |
指導
CHỈ ĐẠO
1. (N, ~する) Sự chỉ đạo, hướng dẫn, dìu dắt
|
熱心な指導者に巡り会えたことが、選手としての彼の成長を大きく支えた。
Việc gặp được một người huấn luyện viên tận tâm đã hỗ trợ rất lớn cho sự trưởng thành của anh ấy với tư cách vận động viên.
|
| 2815 |
志望
CHÍ VỌNG
1. (N, ~する) Nguyện vọng (vào trường, công ty)
|
志望理由を書くときは、なぜその会社でなければならないのかを具体的に述べることが大切だ。
Khi viết lý do nguyện vọng, điều quan trọng là trình bày cụ thể vì sao nhất định phải là công ty đó.
|
| 2816 |
集合
TẬP HỢP
1. (N, ~する) Sự tập trung, tập hợp, điểm hẹn
|
遠足の当日は、午前八時に駅前の広場に集合してください。
Vào ngày dã ngoại, vui lòng tập trung tại quảng trường trước ga lúc tám giờ sáng.
|
| 2817 |
重視
TRỌNG THỊ
1. (N, ~する) Sự coi trọng, xem trọng
|
当社では、学歴よりも本人の意欲や人柄を重視して採用している。
Công ty chúng tôi coi trọng nhiệt huyết và nhân cách của ứng viên hơn là bằng cấp khi tuyển dụng.
|
| 2818 |
就職
TỰU CHỨC
1. (N, ~する) Việc đi làm, tìm việc làm, xin việc
|
就職活動を始める前に、自分が本当にやりたいことをじっくり考えてみよう。
Trước khi bắt đầu hoạt động tìm việc, hãy thử suy nghĩ kỹ xem mình thật sự muốn làm gì.
|
| 2819 |
出席
XUẤT TỊCH
1. (N, ~する) Sự tham dự, có mặt
|
ご多忙のところ恐縮ですが、ぜひ会議にご出席いただけますでしょうか。
Thật ngại khi quý vị đang bận rộn, nhưng liệu có thể vui lòng tham dự cuộc họp được không ạ?
|
| 2820 |
出張
XUẤT TRƯƠNG
1. (N, ~する) Việc đi công tác
|
来週は大阪へ出張するので、その間の業務を同僚に頼んでおいた。
Tuần sau tôi đi công tác Osaka nên đã nhờ đồng nghiệp đảm nhận công việc trong thời gian đó.
|
| 2821 |
順調
THUẬN ĐIỀU
1. (Na) Thuận lợi, trôi chảy, suôn sẻ
|
治療の経過は順調で、医師によれば来月には退院できる見込みだそうだ。
Quá trình điều trị diễn ra thuận lợi, theo bác sĩ thì dự kiến tháng sau có thể xuất viện.
|
| 2822 |
奨学金
TƯỞNG HỌC KIM
1. (N) Học bổng
|
経済的な事情で進学を諦めかけていたが、奨学金のおかげで大学に通えることになった。
Tôi suýt từ bỏ việc học lên vì hoàn cảnh kinh tế, nhưng nhờ học bổng mà đã có thể đến trường đại học.
|
| 2823 |
奨励
TƯỞNG LỆ
1. (N, ~する) Sự khích lệ, khuyến khích
|
政府は再生可能エネルギーの利用を奨励するため、さまざまな補助金制度を設けている。
Để khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, chính phủ đã lập ra nhiều chế độ trợ cấp khác nhau.
|
| 2824 |
条件
ĐIỀU KIỆN
1. (N) Điều kiện
|
給料だけでなく、勤務時間や福利厚生などの条件も総合的に判断して会社を選んだ。
Không chỉ lương, tôi còn chọn công ty dựa trên việc đánh giá tổng hợp các điều kiện như giờ làm việc và phúc lợi.
|
| 2825 |
上司
THƯỢNG TI
1. (N) Cấp trên, sếp
|
仕事で困ったことがあれば、一人で抱え込まずに上司に相談したほうがいい。
Nếu gặp khó khăn trong công việc, đừng ôm một mình mà nên trao đổi với cấp trên thì hơn.
|
| 2826 |
昇進
THĂNG TIẾN
1. (N, ~する) Sự thăng tiến, thăng chức
|
長年の功績が認められ、彼は部長に昇進することになった。
Những đóng góp lâu năm được công nhận, anh ấy đã được thăng chức lên trưởng phòng.
|
| 2827 |
資料
TƯ LIỆU
1. (N) Tài liệu
|
発表に使う資料は、前日までに印刷して人数分用意しておいてください。
Tài liệu dùng cho buổi thuyết trình, vui lòng in và chuẩn bị đủ số bản theo số người trước ngày hôm đó.
|
| 2828 |
進学
TIẾN HỌC
1. (N, ~する) Việc học lên cao (đại học, cao học)
|
大学院への進学を考えているなら、早めに指導教官に相談しておくべきだ。
Nếu đang cân nhắc học lên cao học, thì nên trao đổi sớm với giáo viên hướng dẫn.
|
| 2829 |
審査
THẨM TRA
1. (N, ~する) Sự thẩm tra, xét duyệt, thẩm định
|
応募作品は厳正な審査を経て、受賞作が決定される。
Các tác phẩm dự thi sẽ trải qua vòng thẩm định nghiêm ngặt rồi mới chọn ra tác phẩm đoạt giải.
|
| 2830 |
人材
NHÂN TÀI
1. (N) Nhân lực, nhân tài
|
急速に変化する時代には、柔軟に対応できる人材が求められている。
Trong thời đại biến đổi nhanh chóng, người ta đang cần những nhân lực có thể ứng phó linh hoạt.
|
| 2831 |
新卒
TÂN TỐT
1. (N) Người mới tốt nghiệp
|
日本の多くの企業は、毎年春に新卒の学生をまとめて採用する。
Nhiều doanh nghiệp Nhật Bản tuyển hàng loạt sinh viên mới tốt nghiệp vào mỗi mùa xuân.
|
| 2832 |
進路
TIẾN LỘ
1. (N) Con đường sự nghiệp, hướng đi tương lai
|
高校三年生になると、多くの生徒が自分の進路について真剣に悩み始める。
Lên lớp mười hai, nhiều học sinh bắt đầu trăn trở nghiêm túc về hướng đi tương lai của mình.
|
| 2833 |
推薦
SUY TIẾN
1. (N, ~する) Sự giới thiệu, tiến cử, đề cử
|
先生の推薦があれば、試験を受けずに大学に入学できる制度もある。
Cũng có chế độ cho phép nhập học đại học mà không cần thi nếu có thư giới thiệu của thầy cô.
|
| 2834 |
スケジュール
— (gốc: schedule)
1. (N) Lịch trình, thời gian biểu
|
無理なスケジュールを組むと、結局どこかで無理が生じて計画全体が崩れてしまう。
Nếu lập lịch trình quá sức, rốt cuộc đâu đó cũng sẽ phát sinh quá tải và làm cả kế hoạch đổ vỡ.
|
| 2835 |
進む
TIẾN
1. (V) Tiến lên, tiến triển, tiếp tục
|
綿密に準備したおかげで、プロジェクトは予定どおり順調に進んでいる。
Nhờ chuẩn bị kỹ lưỡng, dự án đang tiến triển suôn sẻ đúng như kế hoạch.
|
| 2836 |
スムーズ
— (gốc: smooth)
1. (Na) Trôi chảy, suôn sẻ, trơn tru
|
事前に役割分担を決めておいたので、当日の進行は驚くほどスムーズだった。
Vì đã phân chia vai trò từ trước nên tiến trình của ngày hôm đó diễn ra trơn tru đến mức ngạc nhiên.
|
| 2837 |
生計
SINH KẾ
1. (N) Kế sinh nhai, cuộc sống mưu sinh
|
両親は小さな商店を営みながら、苦労して家族の生計を支えてきた。
Cha mẹ tôi vừa kinh doanh một cửa hàng nhỏ vừa vất vả gánh vác kế sinh nhai cho cả gia đình.
|
| 2838 |
精神
TINH THẦN
1. (N) Tinh thần, tâm hồn
|
激しい競争の中で結果を出し続けるには、強い精神力が欠かせない。
Để liên tục đạt kết quả trong cuộc cạnh tranh khốc liệt thì không thể thiếu một tinh thần mạnh mẽ.
|
| 2839 |
成績
THÀNH TÍCH
1. (N) Thành tích, kết quả (học tập, công việc)
|
部活動と勉強を両立させ、彼はクラスでもトップクラスの成績を収めた。
Vừa hoạt động câu lạc bộ vừa học tập song song, anh ấy đã đạt thành tích thuộc nhóm dẫn đầu lớp.
|
| 2840 |
責任
TRÁCH NHIỆM
1. (N) Trách nhiệm
|
自分の失敗を他人のせいにせず、責任を持って最後まで対応する姿勢が大切だ。
Không đổ lỗi thất bại của mình cho người khác, thái độ có trách nhiệm xử lý đến cùng mới là điều quan trọng.
|
| 2841 |
セキュリティ
— (gốc: security)
1. (N) An ninh, bảo mật
|
個人情報の流出を防ぐため、企業は年々セキュリティ対策を強化している。
Để ngăn rò rỉ thông tin cá nhân, các doanh nghiệp đang tăng cường biện pháp bảo mật qua từng năm.
|
| 2842 |
設置
THIẾT TRÍ
1. (N, ~する) Sự lắp đặt, thiết lập, thành lập
|
駅構内に多言語対応の案内表示が設置され、外国人旅行者にも好評だ。
Bảng hướng dẫn hỗ trợ đa ngôn ngữ được lắp đặt trong khuôn viên ga, được cả du khách nước ngoài đánh giá cao.
|
| 2843 |
設備
THIẾT BỊ
1. (N) Thiết bị, trang thiết bị, cơ sở vật chất
|
この病院は最新の医療設備を整えており、高度な治療にも対応できる。
Bệnh viện này được trang bị thiết bị y tế hiện đại nhất, có thể đáp ứng cả những ca điều trị phức tạp.
|
| 2844 |
セミナー
— (gốc: seminar)
1. (N) Hội thảo chuyên đề, buổi tập huấn
|
来月開かれるセミナーでは、第一線で活躍する研究者の講演が聞ける。
Tại hội thảo chuyên đề tổ chức tháng sau, có thể nghe bài thuyết trình của những nhà nghiên cứu hàng đầu.
|
| 2845 |
専攻
CHUYÊN CÔNG
1. (N, ~する) Chuyên ngành, việc theo học chuyên sâu
|
大学では経済学を専攻し、とくに国際金融について深く研究した。
Ở đại học tôi theo chuyên ngành kinh tế học, đặc biệt nghiên cứu sâu về tài chính quốc tế.
|
| 2846 |
選択
TUYỂN TRẠCH
1. (N, ~する) Sự lựa chọn
|
人生は選択の連続であり、その一つひとつが未来の自分を形作っていく。
Cuộc đời là chuỗi liên tiếp những lựa chọn, và từng lựa chọn đó dần định hình nên con người tương lai của ta.
|
| 2847 |
専念
CHUYÊN NIỆM
1. (N, ~する) Sự chuyên tâm, tập trung dồn sức
|
試験が終わるまでは、他のことは一切考えずに勉強に専念するつもりだ。
Cho đến khi thi xong, tôi định không nghĩ đến bất cứ việc gì khác mà chuyên tâm vào học.
|
| 2848 |
専門
CHUYÊN MÔN
1. (N) Chuyên môn, lĩnh vực chuyên sâu
|
専門外の分野については知ったかぶりをせず、詳しい人に素直に尋ねるべきだ。
Về lĩnh vực ngoài chuyên môn, đừng tỏ ra biết tuốt mà nên thẳng thắn hỏi người am hiểu.
|
| 2849 |
早退
TẢO THOÁI
1. (N, ~する) Việc về sớm (khỏi trường, công ty)
|
急に体調が悪くなったので、上司に断って早退させてもらった。
Vì đột nhiên thấy không khỏe, tôi đã xin phép cấp trên cho về sớm.
|
| 2850 |
相談
TƯƠNG ĐÀM
1. (N, ~する) Việc thảo luận, trao đổi, xin ý kiến, bàn bạc
|
進路のことで悩んだときは、信頼できる先生や家族に相談してみるといい。
Khi trăn trở về hướng đi tương lai, hãy thử trao đổi với thầy cô hay người thân mà mình tin tưởng.
|