Phần học gồm 50 từ (STT 2851–2900). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2851 |
組織
TỔ CHỨC
1. (N, ~する) Tổ chức, cơ cấu; việc tổ chức, cấu thành
|
大きな組織の中では、一人ひとりの役割を明確にしないと責任の所在が曖昧になりがちだ。
Trong một tổ chức lớn, nếu không làm rõ vai trò của từng người thì trách nhiệm dễ trở nên mơ hồ.
|
| 2852 |
卒業論文
TỐT NGHIỆP LUẬN VĂN
1. (N) Luận văn tốt nghiệp
|
卒業論文のテーマがなかなか決まらず、担当の教授に何度も相談に行った。
Mãi không quyết định được đề tài luận văn tốt nghiệp, tôi đã nhiều lần đến xin ý kiến giáo sư hướng dẫn.
|
| 2853 |
退学
THOÁI HỌC
1. (N, ~する) Việc thôi học, bỏ học
|
経済的な理由で退学を考えている学生のために、大学は独自の奨学金制度を設けた。
Vì những sinh viên đang tính chuyện thôi học do lý do kinh tế, trường đại học đã lập ra chế độ học bổng riêng.
|
| 2854 |
待遇
ĐÃI NGỘ
1. (N, ~する) Chế độ đãi ngộ, sự đối đãi
|
同じ仕事をしているのに雇用形態によって待遇に差があるのは不公平だという声が高まっている。
Đang dấy lên tiếng nói rằng cùng làm một công việc mà chế độ đãi ngộ lại khác nhau theo hình thức tuyển dụng là bất công.
|
| 2855 |
退職
THOÁI CHỨC
1. (N, ~する) Việc nghỉ việc, thôi việc, về hưu
|
長年勤めた会社を退職し、故郷で小さな農園を始めることにした。
Tôi đã nghỉ việc ở công ty gắn bó nhiều năm và quyết định bắt đầu một trang trại nhỏ ở quê.
|
| 2856 |
代理
ĐẠI LÍ
1. (N, ~する) Người đại diện, việc đại diện, làm thay
|
社長が出張中のため、副社長が代理として重要な会議に出席した。
Vì giám đốc đang đi công tác, phó giám đốc đã đại diện tham dự cuộc họp quan trọng.
|
| 2857 |
携わる
HUỀ
1. (V) Tham gia vào, phụ trách, làm công việc liên quan
|
彼は長年にわたって途上国の教育支援に携わってきた経験を持っている。
Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm tham gia vào công tác hỗ trợ giáo dục ở các nước đang phát triển.
|
| 2858 |
束ねる
THÚC
1. (V) Bó lại, buộc lại
2. (V) Quản lý, thống lĩnh, gắn kết (tập thể)
|
古新聞をひもで束ねて、資源ゴミの日に出しておいてください。
Hãy bó báo cũ lại bằng dây và để ra vào ngày thu gom rác tái chế.
多様な個性を持つチームを一つに束ねるには、リーダーの強い信念が欠かせない。
Để gắn kết một đội ngũ gồm nhiều cá tính đa dạng thành một khối, niềm tin vững chắc của người lãnh đạo là không thể thiếu.
|
| 2859 |
段階
ĐOẠN GIAI
1. (N) Giai đoạn, bước, cấp độ
|
この計画はまだ構想の段階にすぎず、具体的な予算については何も決まっていない。
Kế hoạch này mới chỉ ở giai đoạn ý tưởng, chưa quyết định gì về ngân sách cụ thể.
|
| 2860 |
短縮
ĐOẢN SÚC
1. (N, ~する) Sự rút ngắn
|
業務の効率化によって労働時間を短縮し、社員の負担を軽くする取り組みが進んでいる。
Việc rút ngắn thời gian lao động nhờ nâng cao hiệu suất công việc nhằm giảm gánh nặng cho nhân viên đang được đẩy mạnh.
|
| 2861 |
地位
ĐỊA VỊ
1. (N) Địa vị, vị thế, vị trí (trong xã hội, tổ chức)
|
彼女は実力だけで業界での確固たる地位を築き上げた。
Cô ấy đã gây dựng được vị thế vững chắc trong ngành chỉ bằng thực lực của mình.
|
| 2862 |
知識
TRI THỨC
1. (N) Tri thức, kiến thức
|
専門知識を身につけるだけでなく、それを現場で応用する力こそが重要だ。
Không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn, mà chính khả năng vận dụng nó vào thực tế mới là điều quan trọng.
|
| 2863 |
チャンス
— (gốc: chance)
1. (N) Cơ hội
|
せっかくのチャンスを逃さないように、日頃から十分に準備をしておくべきだ。
Để không bỏ lỡ cơ hội hiếm có, nên chuẩn bị đầy đủ ngay từ thường ngày.
|
| 2864 |
中退
TRUNG THOÁI
1. (N, ~する) Việc bỏ học giữa chừng
|
大学を中退して起業した彼は、今や業界を代表する経営者となった。
Bỏ học đại học giữa chừng để khởi nghiệp, giờ đây anh ấy đã trở thành một doanh nhân tiêu biểu của ngành.
|
| 2865 |
中断
TRUNG ĐOẠN
1. (N, ~する) Sự gián đoạn, tạm dừng
|
台風の接近により、試合は一時中断され、観客は避難を余儀なくされた。
Do bão đến gần, trận đấu đã bị tạm dừng và khán giả buộc phải đi sơ tán.
|
| 2866 |
調整
ĐIỀU CHỈNH
1. (N, ~する) Sự điều chỉnh, dàn xếp
|
関係各部署のスケジュールを調整するのに思いのほか時間がかかってしまった。
Việc điều chỉnh lịch trình của các bộ phận liên quan đã tốn nhiều thời gian hơn tôi tưởng.
|
| 2867 |
挑戦
KHIÊU CHIẾN
1. (N, ~する) Sự thử sức, thách thức, thử thách
|
失敗を恐れて何もしないより、たとえ結果が伴わなくても新しいことに挑戦する方が価値がある。
Thay vì không làm gì vì sợ thất bại, thì việc thử sức với điều mới mẻ, dù không có kết quả, vẫn đáng giá hơn.
|
| 2868 |
賃金
NHẪM KIM
1. (N) Tiền công, tiền lương
|
物価の上昇に賃金の伸びが追いつかず、家計を圧迫している家庭が少なくない。
Mức tăng tiền lương không theo kịp đà tăng giá cả, không ít gia đình đang bị áp lực chi tiêu đè nặng.
|
| 2869 |
通学
THÔNG HỌC
1. (N, ~する) Việc đi học (đến trường)
|
毎日片道二時間もかけて通学しているうちに、電車の中で勉強する習慣が身についた。
Trong quá trình mỗi ngày mất tới hai tiếng một chiều để đến trường, tôi đã hình thành thói quen học trên tàu điện.
|
| 2870 |
通勤
THÔNG CẦN
1. (N, ~する) Việc đi làm (đến công ty)
|
在宅勤務が広がったことで、満員電車での通勤から解放された人も多い。
Nhờ làm việc tại nhà phổ biến hơn, nhiều người đã được giải thoát khỏi cảnh đi làm trên tàu điện chật cứng.
|
| 2871 |
付き合い
PHÓ HỢP
1. (N) Mối quan hệ, việc giao du, xã giao
|
仕事上の付き合いも大切だが、自分や家族の時間を犠牲にしてまで優先すべきではない。
Quan hệ xã giao trong công việc cũng quan trọng, nhưng không nên ưu tiên đến mức hy sinh thời gian cho bản thân và gia đình.
|
| 2872 |
尽くす
TẬN
1. (V) Cố gắng hết sức, cống hiến, tận tâm phục vụ
|
彼女は患者のために全力を尽くす看護師として、周囲から厚い信頼を得ている。
Cô ấy được mọi người xung quanh tin tưởng sâu sắc với tư cách là một y tá tận lực hết mình vì bệnh nhân.
|
| 2873 |
務める
VỤ
1. (V) Đảm nhận (vai trò, nhiệm vụ)
|
国際会議で議長を務めることになり、彼は責任の重さを改めて感じた。
Được giao đảm nhận vai trò chủ tọa tại hội nghị quốc tế, anh ấy một lần nữa cảm nhận sức nặng của trách nhiệm.
|
| 2874 |
積み重ねる
TÍCH TRỌNG
1. (V) Tích lũy, chồng chất, dồn góp dần
|
地道な努力を積み重ねてきたからこそ、今回の大きな成果につながったのだ。
Chính nhờ đã tích lũy những nỗ lực thầm lặng mà mới dẫn đến thành quả lớn lần này.
|
| 2875 |
積む
TÍCH
1. (V) Chồng, chất, xếp lên
2. (V) Tích lũy (kinh nghiệm, vốn liếng)
|
トラックに荷物を積みすぎると転倒の危険があるので、重量制限を守ってください。
Chất quá nhiều hàng lên xe tải có nguy cơ lật, nên hãy tuân thủ giới hạn trọng lượng.
現場で経験を積むにつれて、彼は難しい判断も冷静に下せるようになった。
Càng tích lũy kinh nghiệm tại hiện trường, anh ấy càng đưa ra được những phán đoán khó một cách bình tĩnh.
|
| 2876 |
手当て
THỦ ĐƯƠNG
1. (N) Tiền trợ cấp, phụ cấp
2. (N, ~する) Việc sơ cứu, chữa trị
|
残業手当がきちんと支払われるかどうかは、就職先を選ぶ上で重要なポイントだ。
Việc phụ cấp làm thêm giờ có được trả đầy đủ hay không là một điểm quan trọng khi chọn nơi làm việc.
応急手当が適切だったおかげで、大きな事故にもかかわらず命に別状はなかった。
Nhờ sơ cứu kịp thời và đúng cách, dù tai nạn lớn nhưng tính mạng không bị nguy hiểm.
|
| 2877 |
ディスカッション
— (gốc: discussion)
1. (N, ~する) Cuộc thảo luận, tranh luận
|
授業では一方的な講義より、学生同士のディスカッションを重視する方針がとられている。
Trong giờ học, người ta áp dụng phương châm coi trọng thảo luận giữa các sinh viên hơn là bài giảng một chiều.
|
| 2878 |
テーマ
— (gốc: theme)
1. (N) Chủ đề, đề tài
|
今回のシンポジウムは「持続可能な社会」をテーマに、各国の専門家が議論を交わした。
Hội thảo lần này lấy chủ đề "Xã hội bền vững", các chuyên gia của nhiều nước đã trao đổi tranh luận.
|
| 2879 |
的確
ĐÍCH XÁC
1. (Na) Chính xác, đúng đắn, thích hợp
|
混乱した現場で的確な指示を出せるかどうかが、リーダーの真価を問われるところだ。
Việc có đưa ra được chỉ thị chính xác giữa hiện trường hỗn loạn hay không chính là điều thử thách năng lực thực sự của người lãnh đạo.
|
| 2880 |
適性
THÍCH TÍNH
1. (N) Năng khiếu, tố chất, sự phù hợp (với công việc)
|
自分の適性を見極めないまま職業を選ぶと、後になって後悔することになりかねない。
Nếu chọn nghề mà không nhìn rõ tố chất của bản thân, về sau rất có thể sẽ hối hận.
|
| 2881 |
手順
THỦ THUẬN
1. (N) Trình tự, các bước thực hiện
|
作業の手順をマニュアルにまとめておけば、新人でも迷わずに業務を進められる。
Nếu tổng hợp trình tự công việc thành cẩm nang, thì cả nhân viên mới cũng có thể tiến hành công việc mà không bối rối.
|
| 2882 |
手本
THỦ BẢN
1. (N) Tấm gương, hình mẫu, mẫu để noi theo
|
先輩の丁寧な仕事ぶりは、後輩たちにとってまさに手本とすべきものだ。
Phong cách làm việc cẩn thận của đàn anh quả là tấm gương để các đàn em noi theo.
|
| 2883 |
徹底
TRIỆT ĐỂ
1. (N, Na, ~する) Triệt để, thấu đáo, đến cùng
|
感染拡大を防ぐため、施設内では消毒の徹底が求められている。
Để ngăn dịch lây lan, trong cơ sở yêu cầu thực hiện khử trùng một cách triệt để.
|
| 2884 |
徹夜
TRIỆT DẠ
1. (N, ~する) Việc thức trắng đêm
|
締め切りに間に合わせるために徹夜で作業したが、かえって効率が落ちてしまった。
Tôi đã thức trắng đêm làm việc để kịp hạn chót, nhưng hiệu suất lại còn giảm sút.
|
| 2885 |
手取り
THỦ THỦ
1. (N) Thu nhập thực nhận (sau khi trừ thuế, bảo hiểm)
|
額面上の給料は高く見えても、税金などを引かれた手取りは思ったより少ない。
Lương trên giấy trông thì cao, nhưng số thực nhận sau khi trừ thuế các loại lại ít hơn tôi tưởng.
|
| 2886 |
デメリット
— (gốc: demerit)
1. (N) Nhược điểm, mặt trái, bất lợi
|
新しい制度を導入する際には、メリットだけでなくデメリットも十分に検討する必要がある。
Khi đưa vào áp dụng chế độ mới, cần xem xét kỹ không chỉ lợi ích mà cả những mặt bất lợi.
|
| 2887 |
転勤
CHUYỂN CẦN
1. (N, ~する) Việc chuyển công tác (sang chi nhánh khác)
|
転勤を命じられたが、子どもの進学の時期と重なるため、単身赴任を選ぶことにした。
Tôi được lệnh chuyển công tác, nhưng vì trùng thời điểm con vào trường nên đã chọn đi nhậm chức một mình.
|
| 2888 |
転職
CHUYỂN CHỨC
1. (N, ~する) Việc chuyển việc, đổi nghề
|
より専門性の高い仕事に就きたいと考え、思い切って別の業界へ転職することにした。
Muốn làm công việc mang tính chuyên môn cao hơn, tôi đã quyết tâm chuyển sang một ngành khác.
|
| 2889 |
添付
THIÊM PHÓ
1. (N, ~する) Sự đính kèm (tài liệu, file)
|
応募書類は本文に記入するのではなく、PDFファイルにして添付してお送りください。
Hồ sơ ứng tuyển xin đừng điền vào phần nội dung email, mà hãy chuyển thành file PDF rồi đính kèm gửi đi.
|
| 2890 |
問い合わせる
VẤN HỢP
1. (V) Hỏi, liên hệ để hỏi thông tin
|
在庫の有無については、お手数ですが直接店舗までお問い合わせください。
Về việc còn hàng hay không, xin phiền quý khách liên hệ trực tiếp đến cửa hàng để hỏi.
|
| 2891 |
動機
ĐỘNG CƠ
1. (N) Động cơ, lý do (thúc đẩy hành động)
|
面接では、志望動機を自分の言葉で具体的に語れるかどうかが鍵となる。
Trong buổi phỏng vấn, việc có nói được động cơ ứng tuyển một cách cụ thể bằng lời lẽ của mình hay không là điều mấu chốt.
|
| 2892 |
導入
ĐẠO NHẬP
1. (N, ~する) Việc đưa vào áp dụng, giới thiệu (hệ thống, công nghệ)
|
最新の設備を導入したことで生産性は向上したが、初期費用の回収には時間がかかる。
Nhờ đưa vào thiết bị mới nhất, năng suất đã tăng lên, nhưng việc thu hồi chi phí ban đầu thì mất thời gian.
|
| 2893 |
同僚
ĐỒNG LIÊU
1. (N) Đồng nghiệp
|
困っているときに気軽に相談できる同僚がいることは、何よりも心強い。
Có được người đồng nghiệp mà mình có thể thoải mái hỏi ý kiến khi gặp khó khăn là điều khiến tôi vững dạ hơn cả.
|
| 2894 |
登録
ĐĂNG LỤC
1. (N, ~する) Sự đăng ký, ghi danh
|
このサービスを利用するには、まずメールアドレスを登録して会員になる必要がある。
Để dùng dịch vụ này, trước tiên cần đăng ký địa chỉ email để trở thành thành viên.
|
| 2895 |
得意
ĐẮC Ý
1. (Na) Giỏi, có sở trường về
|
彼は人の前で話すのが得意で、どんな場面でも堂々とプレゼンをこなす。
Anh ấy giỏi nói trước đám đông, ở tình huống nào cũng thuyết trình một cách đường hoàng.
|
| 2896 |
届け出
GIỚI XUẤT
1. (N, ~する) Việc trình báo, đăng ký (với cơ quan chức năng)
|
引っ越してから二週間以内に、市役所へ住所変更の届け出をしなければならない。
Trong vòng hai tuần sau khi chuyển nhà, phải đến ủy ban thành phố trình báo việc thay đổi địa chỉ.
|
| 2897 |
滞る
TRỆ
1. (V) Bị đình trệ, ứ đọng, chậm trễ
|
担当者が急に退職したため、プロジェクトの進行が大きく滞ってしまった。
Do người phụ trách đột ngột nghỉ việc, tiến độ dự án đã bị đình trệ nghiêm trọng.
|
| 2898 |
留まる
LƯU
1. (V) Dừng lại, ở lại; giữ ở một mức
|
多くの社員が転職していく中で、彼だけは最後まで会社に留まり再建を支えた。
Giữa lúc nhiều nhân viên lần lượt chuyển việc, chỉ mình anh ấy ở lại công ty đến cùng và chống đỡ việc tái thiết.
|
| 2899 |
努力
NỖ LỰC
1. (N, ~する) Sự nỗ lực, cố gắng
|
才能にも恵まれていたが、それ以上に人知れぬ努力があったからこそ頂点に立てたのだ。
Tuy được trời phú tài năng, nhưng hơn thế, chính nhờ những nỗ lực thầm lặng mà anh ấy mới đứng được trên đỉnh cao.
|
| 2900 |
内定
NỘI ĐỊNH
1. (N, ~する) Quyết định tuyển dụng (chưa chính thức), thư mời nhận việc
|
第一志望の企業から内定をもらい、長い就職活動にようやく区切りがついた。
Nhận được thư mời nhận việc từ công ty nguyện vọng số một, cuối cùng tôi cũng khép lại quãng thời gian tìm việc dài đằng đẵng.
|