Phần học gồm 50 từ (STT 2901–2950). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2901 |
怠ける
ĐÃI
1. (V) Lười biếng, chểnh mảng, lơ là
|
締め切りまでまだ時間があると怠けていると、後で必ず痛い目に遭うことになる。
Cứ lười biếng vì nghĩ còn thời gian đến hạn chót, thì về sau chắc chắn sẽ phải trả giá đắng.
|
| 2902 |
慣れる
QUÁN
1. (V) Quen với, thành thạo
|
新しい職場の雰囲気にもようやく慣れてきて、自分らしく働けるようになった。
Tôi cuối cùng cũng đã quen với bầu không khí ở chỗ làm mới và bắt đầu làm việc đúng với cá tính của mình.
|
| 2903 |
苦手
KHỔ THỦ
1. (Na) Yếu, kém, không giỏi; ngại, khó ưa
|
数字を扱う作業が苦手なので、経理の仕事だけはどうしても気が進まない。
Vì kém trong việc xử lý con số, riêng công việc kế toán thì tôi mãi không sao hào hứng nổi.
|
| 2904 |
入門
NHẬP MÔN
1. (N, ~する) Nhập môn, bắt đầu học, vỡ lòng
|
この本は専門用語を極力避けて書かれており、初心者の入門書として最適だ。
Cuốn sách này được viết bằng cách tránh tối đa thuật ngữ chuyên môn, rất thích hợp làm sách nhập môn cho người mới bắt đầu.
|
| 2905 |
年収
NIÊN THU
1. (N) Thu nhập hàng năm
|
転職によって年収は上がったものの、責任や残業も増え、一概に良かったとは言えない。
Tuy chuyển việc giúp thu nhập năm tăng, nhưng trách nhiệm và việc làm thêm cũng nhiều hơn, không thể nói một mực là tốt.
|
| 2906 |
ノウハウ
— (gốc: know-how)
1. (N) Bí quyết, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm thực hành
|
長年蓄積してきた営業のノウハウを、いかに若手に継承していくかが課題だ。
Vấn đề đặt ra là làm thế nào để truyền lại cho lớp trẻ những bí quyết kinh doanh đã tích lũy qua nhiều năm.
|
| 2907 |
望ましい
VỌNG
1. (A) Được mong muốn, lý tưởng, nên có
|
応募に当たっては、英語力に加えて海外勤務の経験があることが望ましい。
Khi ứng tuyển, ngoài năng lực tiếng Anh thì có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài là điều được mong muốn.
|
| 2908 |
配属
PHỐI THUỘC
1. (N, ~する) Việc phân công, điều về (phòng ban)
|
入社後の研修を経て、彼は希望通り開発部門に配属された。
Sau khóa đào tạo khi vào công ty, anh ấy đã được phân công về bộ phận phát triển đúng như nguyện vọng.
|
| 2909 |
配置
PHỐI TRÍ
1. (N, ~する) Sự sắp xếp, bố trí (nhân sự, đồ vật)
|
社員の能力や適性を考慮して人員を配置することが、組織全体の生産性を左右する。
Việc bố trí nhân sự có cân nhắc năng lực và tố chất của từng nhân viên sẽ quyết định năng suất của cả tổ chức.
|
| 2910 |
発行
PHÁT HÀNH
1. (N, ~する) Sự phát hành (sách, giấy tờ, tiền tệ)
|
証明書の発行には数日かかる場合があるので、余裕をもって申請してください。
Việc phát hành giấy chứng nhận có khi mất vài ngày, nên hãy nộp đơn xin sớm để có thời gian dư dả.
|
| 2911 |
省く
TỈNH
1. (V) Lược bỏ, cắt bớt, tiết kiệm (công sức)
|
無駄な手間を省くことは大切だが、確認の手順まで省略すると思わぬミスにつながる。
Lược bỏ những công đoạn thừa là điều quan trọng, nhưng nếu lược cả bước kiểm tra thì sẽ dẫn đến những sai sót không ngờ.
|
| 2912 |
引き受ける
DẪN THỤ
1. (V) Đảm nhận, nhận lấy trách nhiệm
|
誰もやりたがらない面倒な仕事を快く引き受けてくれる彼の存在は、チームにとって貴重だ。
Sự hiện diện của anh ấy — người sẵn lòng nhận lấy những việc rắc rối chẳng ai muốn làm — thật quý giá với cả đội.
|
| 2913 |
引き継ぐ
DẪN KẾ
1. (V) Bàn giao, kế nhiệm, tiếp quản
|
前任者から業務を引き継いだばかりで不慣れな点も多く、当面はご迷惑をおかけするかもしれません。
Tôi vừa tiếp quản công việc từ người tiền nhiệm nên còn nhiều điều chưa quen, trước mắt có thể sẽ gây phiền cho mọi người.
|
| 2914 |
必死
TẤT TỬ
1. (Na) Quyết tâm, dốc hết sức, liều mạng
|
締め切り直前になって、チーム全員が必死になって資料の最終確認に取り組んだ。
Ngay sát hạn chót, cả đội đã dốc hết sức lao vào việc kiểm tra lần cuối tài liệu.
|
| 2915 |
筆者
BÚT GIẢ
1. (N) Tác giả (của bài viết, văn bản)
|
この論文で筆者が最も強調したいのは、制度そのものより運用の在り方だと思われる。
Điều mà tác giả muốn nhấn mạnh nhất trong bài luận này, có lẽ là cách vận hành chứ không phải bản thân chế độ.
|
| 2916 |
必修
TẤT TU
1. (N) Môn học bắt buộc
|
この科目は卒業に必要な必修科目なので、どんなに忙しくても落とすわけにはいかない。
Môn này là môn bắt buộc cần để tốt nghiệp, nên dù bận đến mấy cũng không thể trượt được.
|
| 2917 |
必須
TẤT TU
1. (N, Na) Cần thiết, không thể thiếu, bắt buộc phải có
|
この職種では英語力は必須であり、採用条件にもはっきりと明記されている。
Ở vị trí này, năng lực tiếng Anh là bắt buộc, và điều này được ghi rõ trong điều kiện tuyển dụng.
|
| 2918 |
必然
TẤT NHIÊN
1. (N, Na) Sự tất nhiên, điều tất yếu, không thể tránh khỏi
|
需要が急増している以上、この分野に投資が集中するのは必然の流れだと言える。
Một khi nhu cầu đang tăng vọt, có thể nói việc đầu tư đổ dồn vào lĩnh vực này là một xu thế tất yếu.
|
| 2919 |
人手
NHÂN THỦ
1. (N) Nhân lực, người làm
|
深刻な人手不足により、多くの飲食店が営業時間の短縮を余儀なくされている。
Do thiếu nhân lực trầm trọng, nhiều quán ăn buộc phải rút ngắn giờ kinh doanh.
|
| 2920 |
一人暮らし
NHẤT NHÂN MỘ
1. (N) Sống một mình, sống tự lập
|
大学進学をきっかけに一人暮らしを始め、家事や金銭管理の大変さを身をもって知った。
Nhân dịp vào đại học, tôi bắt đầu sống một mình và tự thân thấm thía sự vất vả của việc nhà và quản lý tiền bạc.
|
| 2921 |
ピンチ
— (gốc: pinch)
1. (N) Tình thế khó khăn, nguy cấp
|
資金繰りが行き詰まり倒産寸前のピンチに陥ったが、取引先の支援で何とか乗り切った。
Việc xoay vốn bế tắc, công ty rơi vào tình thế nguy cấp sát bờ phá sản, nhưng nhờ đối tác hỗ trợ mà cũng vượt qua được.
|
| 2922 |
ヒント
— (gốc: hint)
1. (N) Gợi ý, manh mối
|
問題がどうしても解けないときは、答えを見る前にまず巻末のヒントを参考にするとよい。
Khi mãi không giải được bài toán, thay vì xem đáp án ngay thì nên tham khảo gợi ý ở cuối sách trước.
|
| 2923 |
部下
BỘ HẠ
1. (N) Cấp dưới, nhân viên dưới quyền
|
有能な上司とは、部下の長所を見抜き、それを伸ばす場を与えられる人のことだ。
Cấp trên có năng lực là người biết nhìn ra điểm mạnh của cấp dưới và tạo cơ hội để phát huy nó.
|
| 2924 |
不可欠
BẤT KHẢ KHIẾM
1. (Na) Không thể thiếu, thiết yếu
|
信頼関係を築く上で、日頃からの密なコミュニケーションは不可欠だ。
Để xây dựng quan hệ tin cậy, sự giao tiếp mật thiết ngay từ thường ngày là điều không thể thiếu.
|
| 2925 |
福利厚生
PHÚC LỢI HẬU SINH
1. (N) Phúc lợi (của doanh nghiệp dành cho nhân viên)
|
給与水準だけでなく、住宅手当や保養施設といった福利厚生の充実も会社選びの重要な基準だ。
Không chỉ mức lương, mà cả phúc lợi đầy đủ như trợ cấp nhà ở hay khu nghỉ dưỡng cũng là tiêu chí quan trọng khi chọn công ty.
|
| 2926 |
不正
BẤT CHÁNH
1. (N, Na) Bất chính, gian lận, không công bằng
|
会計処理に不正があったことが内部告発によって明るみに出、経営陣は責任を問われた。
Việc có gian lận trong xử lý kế toán đã bị phơi bày nhờ tố giác nội bộ, và ban lãnh đạo bị truy cứu trách nhiệm.
|
| 2927 |
不調
BẤT ĐIỀU
1. (N, Na) Trục trặc, không khỏe, tình trạng xấu, không suôn sẻ
|
原因不明の体の不調が続いたため、思い切って精密検査を受けることにした。
Vì tình trạng cơ thể không khỏe không rõ nguyên nhân kéo dài, tôi đã quyết tâm đi khám tổng quát chuyên sâu.
|
| 2928 |
不当
BẤT ĐƯƠNG
1. (Na) Không chính đáng, không hợp lý, bất công
|
正当な理由もなく解雇されたとして、彼は会社を不当解雇で訴えた。
Cho rằng mình bị sa thải mà không có lý do chính đáng, anh ấy đã kiện công ty về tội sa thải bất công.
|
| 2929 |
赴任
PHÓ NHIỆM
1. (N, ~する) Việc đi nhậm chức (ở nơi khác)
|
彼は家族を残して単身で海外の支社に赴任し、三年間現地の事業を率いた。
Anh ấy để gia đình ở lại, một mình đi nhậm chức tại chi nhánh ở nước ngoài và dẫn dắt hoạt động kinh doanh tại đó trong ba năm.
|
| 2930 |
プライベート
— (gốc: private)
1. (N, Na) Riêng tư, cá nhân, đời tư
|
仕事とプライベートの境界が曖昧になりがちな在宅勤務では、意識的に切り替える工夫が必要だ。
Trong làm việc tại nhà, nơi ranh giới giữa công việc và đời tư dễ trở nên mơ hồ, cần có cách chủ động chuyển đổi giữa hai bên.
|
| 2931 |
プリント
— (gốc: print)
1. (N, ~する) Bản in, tài liệu photo; việc in ấn
|
授業で配られたプリントをきちんと整理しておかないと、試験前に慌てることになる。
Nếu không sắp xếp ngăn nắp các bản tài liệu được phát trong giờ học, thì trước kỳ thi sẽ phải cuống lên.
|
| 2932 |
文書
VĂN THƯ
1. (N) Văn bản, giấy tờ, tài liệu
|
重要な契約に関する文書は、紛失を防ぐため施錠できる場所に厳重に保管している。
Các văn bản liên quan đến hợp đồng quan trọng được cất giữ nghiêm ngặt ở nơi có thể khóa lại để tránh thất lạc.
|
| 2933 |
分野
PHÂN DÃ
1. (N) Lĩnh vực, ngành
|
人工知能の分野は日進月歩で、昨年の常識がもはや通用しないことも珍しくない。
Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo tiến bộ từng ngày, chuyện những điều hiển nhiên của năm ngoái nay không còn đúng nữa cũng chẳng hiếm.
|
| 2934 |
ベテラン
— (gốc: veteran)
1. (N) Người kỳ cựu, lão luyện, dày dạn kinh nghiệm
|
どんなに経験豊富なベテランであっても、初心を忘れた瞬間に思わぬミスを犯すものだ。
Dù là người kỳ cựu giàu kinh nghiệm đến đâu, hễ quên đi tâm thế ban đầu là sẽ phạm phải sai lầm không ngờ.
|
| 2935 |
偏差値
THIÊN SAI TRỊ
1. (N) Điểm số đánh giá năng lực học tập (so với mặt bằng chung)
|
偏差値だけで学校を選ぶのではなく、自分が本当に学びたい分野があるかどうかを重視すべきだ。
Không nên chọn trường chỉ dựa vào điểm xếp hạng, mà nên coi trọng việc nơi đó có lĩnh vực mình thực sự muốn học hay không.
|
| 2936 |
報告
BÁO CÁO
1. (N, ~する) Báo cáo, thông báo (kết quả)
|
進捗状況はこまめに上司に報告しておくことで、問題が大きくなる前に対処できる。
Bằng cách thường xuyên báo cáo tình hình tiến độ cho cấp trên, ta có thể xử lý vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng.
|
| 2937 |
募集
MỘ TẬP
1. (N, ~する) Sự tuyển dụng, chiêu mộ, kêu gọi (tham gia)
|
来年度の新卒採用に向けて、今月から本格的に人材の募集を開始する。
Hướng tới đợt tuyển sinh viên mới tốt nghiệp năm sau, từ tháng này công ty bắt đầu chính thức tuyển dụng nhân tài.
|
| 2938 |
補足
BỔ TÚC
1. (N, ~する) Sự bổ sung, nói thêm cho rõ
|
先ほどの説明に一点補足しますと、この制度は来月から適用される予定です。
Xin bổ sung thêm một điểm cho phần giải thích vừa rồi, chế độ này dự kiến sẽ được áp dụng từ tháng sau.
|
| 2939 |
任せる
NHIỆM
1. (V) Giao phó, phó thác, để cho làm
|
部下の成長を願うなら、多少のリスクは覚悟の上で思い切って仕事を任せることも必要だ。
Nếu mong cấp dưới trưởng thành, đôi khi cần chấp nhận chút rủi ro mà mạnh dạn giao phó công việc cho họ.
|
| 2940 |
間違い
GIAN VI
1. (N) Lỗi sai, sự nhầm lẫn
|
単なる入力間違いだと思って放置していたが、それが後に大きなトラブルの原因となった。
Tưởng chỉ là lỗi nhập liệu đơn thuần nên cứ để mặc, nhưng nó về sau đã trở thành nguyên nhân của một sự cố lớn.
|
| 2941 |
学ぶ
HỌC
1. (V) Học hỏi, học tập, rút ra (bài học)
|
過去の失敗から謙虚に学ぶ姿勢を持ち続けることが、長期的な成長につながる。
Việc luôn giữ thái độ khiêm tốn học hỏi từ những thất bại trong quá khứ sẽ dẫn đến sự trưởng thành lâu dài.
|
| 2942 |
マニュアル
— (gốc: manual)
1. (N) Sách hướng dẫn, cẩm nang sử dụng
|
マニュアル通りに対応するだけでは解決できない場面でこそ、現場の判断力が試される。
Chính trong những tình huống mà chỉ làm theo cẩm nang thì không giải quyết được, khả năng phán đoán tại hiện trường mới bị thử thách.
|
| 2943 |
マネジメント
— (gốc: management)
1. (N, ~する) Sự quản lý, quản trị
|
優秀なプレーヤーが必ずしも優秀な管理職になれるとは限らず、マネジメントには別の能力が求められる。
Một người chơi xuất sắc chưa chắc trở thành nhà quản lý xuất sắc; quản trị đòi hỏi một năng lực khác.
|
| 2944 |
迷う
MÊ
1. (V) Lạc đường
2. (V) Phân vân, do dự, lưỡng lự
|
初めて訪れた土地で道に迷い、結局通りすがりの人に尋ねて何とかたどり着いた。
Bị lạc đường ở vùng đất lần đầu đặt chân tới, cuối cùng tôi phải hỏi người qua đường rồi cũng tìm được tới nơi.
二つの内定の間で迷っていたが、最終的には将来性を重視して決断した。
Tôi đã phân vân giữa hai thư mời nhận việc, nhưng cuối cùng đã quyết định dựa trên việc coi trọng triển vọng tương lai.
|
| 2945 |
有益
HỮU ÍCH
1. (Na) Có ích, hữu ích, bổ ích
|
異なる立場の人との議論は、たとえ意見が対立しても視野を広げる有益な機会となる。
Tranh luận với những người ở lập trường khác, dù ý kiến có đối lập, vẫn là cơ hội bổ ích để mở rộng tầm nhìn.
|
| 2946 |
有休
HỮU HƯU
1. (N) Nghỉ phép có lương (viết tắt của 有給休暇)
|
有休が取りづらい職場の雰囲気を改善しようと、会社は計画的な取得を奨励し始めた。
Nhằm cải thiện bầu không khí công sở khó xin nghỉ phép có lương, công ty đã bắt đầu khuyến khích nghỉ phép theo kế hoạch.
|
| 2947 |
優秀
ƯU TÚ
1. (Na) Ưu tú, xuất sắc
|
どんなに優秀な人材でも、周囲と協力できなければ組織の中で力を発揮するのは難しい。
Dù là nhân tài xuất sắc đến đâu, nếu không hợp tác được với những người xung quanh thì khó phát huy năng lực trong tổ chức.
|
| 2948 |
有能
HỮU NĂNG
1. (Na) Có tài, có năng lực
|
有能なだけでなく人柄も良い彼は、上司からも部下からも慕われている。
Không chỉ có năng lực mà còn có nhân cách tốt, anh ấy được cả cấp trên lẫn cấp dưới quý mến.
|
| 2949 |
要望
YẾU VỌNG
1. (N, ~する) Yêu cầu, nguyện vọng, mong muốn
|
利用者からの要望を丁寧にくみ取り、サービスの改善に反映させていく姿勢が大切だ。
Thái độ chân thành lắng nghe nguyện vọng của người dùng và phản ánh vào việc cải thiện dịch vụ là điều quan trọng.
|
| 2950 |
向き合う
HƯỚNG HỢP
1. (V) Đối mặt, đối diện (với vấn đề, với nhau)
|
問題から目をそらすのではなく、逃げずに正面から向き合ってこそ解決の糸口が見えてくる。
Chỉ khi không né tránh mà đối diện trực diện với vấn đề thay vì ngoảnh mặt đi, ta mới thấy được manh mối giải quyết.
|