| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2901 | 怠けるĐÃI 1. (V) Lười biếng, chểnh mảng, lơ là やるべきことをせず、ダラダラ過ごす to be lazy, to slack off, to neglect | 締め切りまでまだ時間があると怠けていると、後で必ず痛い目に遭うことになる。 Cứ lười biếng vì nghĩ còn thời gian đến hạn chót, thì về sau chắc chắn sẽ phải trả giá đắng. If you slack off thinking there is still time before the deadline, you will definitely pay a painful price later. |
| 2902 | 慣れるQUÁN 1. (V) Quen với, thành thạo 経験を重ねて違和感や負担を感じなくなる to get used to, to become accustomed to | 新しい職場の雰囲気にもようやく慣れてきて、自分らしく働けるようになった。 Tôi cuối cùng cũng đã quen với bầu không khí ở chỗ làm mới và bắt đầu làm việc đúng với cá tính của mình. I have finally gotten used to the atmosphere of my new workplace and can now work in a way that fits who I am. |
| 2903 | 苦手KHỔ THỦ 1. (Na) Yếu, kém, không giỏi; ngại, khó ưa 得意ではなく、扱ったり行うのを避けたい様子 poor at, weak in, not good at | 数字を扱う作業が苦手なので、経理の仕事だけはどうしても気が進まない。 Vì kém trong việc xử lý con số, riêng công việc kế toán thì tôi mãi không sao hào hứng nổi. Since I am not good at tasks that involve handling numbers, accounting is the one job I just cannot bring myself to be enthusiastic about. |
| 2904 | 入門NHẬP MÔN 1. (N, ~する) Nhập môn, bắt đầu học, vỡ lòng 学問や技術などの基本・初歩を学び始めること introduction, primer, starting learning | この本は専門用語を極力避けて書かれており、初心者の入門書として最適だ。 Cuốn sách này được viết bằng cách tránh tối đa thuật ngữ chuyên môn, rất thích hợp làm sách nhập môn cho người mới bắt đầu. This book is written avoiding technical terms as much as possible, making it ideal as an introductory text for beginners. |
| 2905 | 年収NIÊN THU 1. (N) Thu nhập hàng năm 1年間に得る収入の総額 annual income, yearly earnings | 転職によって年収は上がったものの、責任や残業も増え、一概に良かったとは言えない。 Tuy chuyển việc giúp thu nhập năm tăng, nhưng trách nhiệm và việc làm thêm cũng nhiều hơn, không thể nói một mực là tốt. Although my annual income increased due to changing jobs, my responsibilities and overtime work also increased, so I cannot unconditionally say it was a good thing. |
| 2906 | ノウハウ— (gốc: know-how) 1. (N) Bí quyết, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm thực hành 実務上の技術や専門的な知識・コツ know-how, expertise, practical experience | 長年蓄積してきた営業のノウハウを、いかに若手に継承していくかが課題だ。 Vấn đề đặt ra là làm thế nào để truyền lại cho lớp trẻ những bí quyết kinh doanh đã tích lũy qua nhiều năm. The challenge is how to pass on the sales know-how accumulated over many years to the younger generation. |
| 2907 | 望ましいVỌNG 1. (A) Được mong muốn, lý tưởng, nên có そうあってほしい、好ましい状態である desirable, preferable, ideal | 応募に当たっては、英語力に加えて海外勤務の経験があることが望ましい。 Khi ứng tuyển, ngoài năng lực tiếng Anh thì có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài là điều được mong muốn. When applying, it is desirable to have overseas work experience in addition to English language skills. |
| 2908 | 配属PHỐI THUỘC 1. (N, ~する) Việc phân công, điều về (phòng ban) 人員を特定の部署や役に割り当てること assignment, deployment, posting | 入社後の研修を経て、彼は希望通り開発部門に配属された。 Sau khóa đào tạo khi vào công ty, anh ấy đã được phân công về bộ phận phát triển đúng như nguyện vọng. After completing training upon joining the company, he was assigned to the development department as he had hoped. |
| 2909 | 配置PHỐI TRÍ 1. (N, ~する) Sự sắp xếp, bố trí (nhân sự, đồ vật) 人や物を適当な場所に割り振って置くこと placement, arrangement, deployment | 社員の能力や適性を考慮して人員を配置することが、組織全体の生産性を左右する。 Việc bố trí nhân sự có cân nhắc năng lực và tố chất của từng nhân viên sẽ quyết định năng suất của cả tổ chức. Deploying personnel while taking into account employees' abilities and aptitudes affects the productivity of the entire organization. |
| 2910 | 発行PHÁT HÀNH 1. (N, ~する) Sự phát hành (sách, giấy tờ, tiền tệ) 書類や書籍・券などを新しく作って出すこと issuance, publishing, issue | 証明書の発行には数日かかる場合があるので、余裕をもって申請してください。 Việc phát hành giấy chứng nhận có khi mất vài ngày, nên hãy nộp đơn xin sớm để có thời gian dư dả. Since certificate issuance may take several days in some cases, please apply with plenty of time to spare. |
| 2911 | 省くTỈNH 1. (V) Lược bỏ, cắt bớt, tiết kiệm (công sức) 不要な部分や手間を取り除いて簡略にする to omit, to skip, to save (effort) | 無駄な手間を省くことは大切だが、確認の手順まで省略すると思わぬミスにつながる。 Lược bỏ những công đoạn thừa là điều quan trọng, nhưng nếu lược cả bước kiểm tra thì sẽ dẫn đến những sai sót không ngờ. Eliminating unnecessary effort is important, but skipping even verification steps leads to unexpected mistakes. |
| 2912 | 引き受けるDẪN THỤ 1. (V) Đảm nhận, nhận lấy trách nhiệm 任された仕事や責任を自分のこととして受ける to take on, to undertake, to assume | 誰もやりたがらない面倒な仕事を快く引き受けてくれる彼の存在は、チームにとって貴重だ。 Sự hiện diện của anh ấy — người sẵn lòng nhận lấy những việc rắc rối chẳng ai muốn làm — thật quý giá với cả đội. His presence as someone who willingly takes on troublesome jobs that nobody else wants to do is invaluable to the team. |
| 2913 | 引き継ぐDẪN KẾ 1. (V) Bàn giao, kế nhiệm, tiếp quản 前の人から仕事や権利・義務を受け継ぐ to take over, to succeed to, to hand over | 前任者から業務を引き継いだばかりで不慣れな点も多く、当面はご迷惑をおかけするかもしれません。 Tôi vừa tiếp quản công việc từ người tiền nhiệm nên còn nhiều điều chưa quen, trước mắt có thể sẽ gây phiền cho mọi người. Having just taken over duties from my predecessor, there are many things I am unaccustomed to, so I may cause inconvenience for the time being. |
| 2914 | 必死TẤT TỬ 1. (Na) Quyết tâm, dốc hết sức, liều mạng 死に物狂いで全力を尽くす様子 desperate, frantic, with all one's might | 締め切り直前になって、チーム全員が必死になって資料の最終確認に取り組んだ。 Ngay sát hạn chót, cả đội đã dốc hết sức lao vào việc kiểm tra lần cuối tài liệu. Right before the deadline, the entire team worked desperately on the final verification of the materials. |
| 2915 | 筆者BÚT GIẢ 1. (N) Tác giả (của bài viết, văn bản) 文章や本などを書いた本人 writer, author | この論文で筆者が最も強調したいのは、制度そのものより運用の在り方だと思われる。 Điều mà tác giả muốn nhấn mạnh nhất trong bài luận này, có lẽ là cách vận hành chứ không phải bản thân chế độ. What the author wants to emphasize most in this paper seems to be how the system is operated rather than the system itself. |
| 2916 | 必修TẤT TU 1. (N) Môn học bắt buộc 必ず履修・修得しなければならないこと required subject, compulsory, mandatory | この科目は卒業に必要な必修科目なので、どんなに忙しくても落とすわけにはいかない。 Môn này là môn bắt buộc cần để tốt nghiệp, nên dù bận đến mấy cũng không thể trượt được. Since this course is a required subject necessary for graduation, no matter how busy I am, I cannot afford to fail it. |
| 2917 | 必須TẤT TU 1. (N, Na) Cần thiết, không thể thiếu, bắt buộc phải có 欠かすことができず、必ず必要であること essential, indispensable, required | この職種では英語力は必須であり、採用条件にもはっきりと明記されている。 Ở vị trí này, năng lực tiếng Anh là bắt buộc, và điều này được ghi rõ trong điều kiện tuyển dụng. In this job category, English ability is essential, and it is clearly specified in the hiring conditions. |
| 2918 | 必然TẤT NHIÊN 1. (N, Na) Sự tất nhiên, điều tất yếu, không thể tránh khỏi そうなることが決まっていて、避けられないこと inevitable, certainty, necessary consequence | 需要が急増している以上、この分野に投資が集中するのは必然の流れだと言える。 Một khi nhu cầu đang tăng vọt, có thể nói việc đầu tư đổ dồn vào lĩnh vực này là một xu thế tất yếu. As long as demand is surging rapidly, it can be said that investment concentrating in this field is an inevitable trend. |
| 2919 | 人手NHÂN THỦ 1. (N) Nhân lực, người làm 作業や仕事をするための人の手・労働力 manpower, staff, labor | 深刻な人手不足により、多くの飲食店が営業時間の短縮を余儀なくされている。 Do thiếu nhân lực trầm trọng, nhiều quán ăn buộc phải rút ngắn giờ kinh doanh. Due to a severe shortage of manpower, many restaurants are being forced to shorten their operating hours. |
| 2920 | 一人暮らしNHẤT NHÂN MỘ 1. (N) Sống một mình, sống tự lập 家族と離れて単身で生活すること living alone, living by oneself | 大学進学をきっかけに一人暮らしを始め、家事や金銭管理の大変さを身をもって知った。 Nhân dịp vào đại học, tôi bắt đầu sống một mình và tự thân thấm thía sự vất vả của việc nhà và quản lý tiền bạc. Taking entering university as an opportunity, I started living alone and learned firsthand the difficulty of housework and money management. |
| 2921 | ピンチ— (gốc: pinch) 1. (N) Tình thế khó khăn, nguy cấp 困窮した状況や追い詰められた危機的な状態。 Critical situation, tight spot, crisis | 資金繰りが行き詰まり倒産寸前のピンチに陥ったが、取引先の支援で何とか乗り切った。 Việc xoay vốn bế tắc, công ty rơi vào tình thế nguy cấp sát bờ phá sản, nhưng nhờ đối tác hỗ trợ mà cũng vượt qua được. Although cash flow stalled and the company fell into a crisis on the verge of bankruptcy, it somehow managed to pull through thanks to the support of business partners. |
| 2922 | ヒント— (gốc: hint) 1. (N) Gợi ý, manh mối 問題を解決したり考えたりする手がかりや助言。 Hint, clue, tip | 問題がどうしても解けないときは、答えを見る前にまず巻末のヒントを参考にするとよい。 Khi mãi không giải được bài toán, thay vì xem đáp án ngay thì nên tham khảo gợi ý ở cuối sách trước. When you cannot solve a problem no matter what, it is a good idea to first refer to the hints at the end of the book before looking at the answer. |
| 2923 | 部下BỘ HẠ 1. (N) Cấp dưới, nhân viên dưới quyền 組織や職場で、自分より下の立場や役に位置する人。 Subordinate, junior employee | 有能な上司とは、部下の長所を見抜き、それを伸ばす場を与えられる人のことだ。 Cấp trên có năng lực là người biết nhìn ra điểm mạnh của cấp dưới và tạo cơ hội để phát huy nó. A competent boss is someone who can see the strengths of their subordinates and provide them with opportunities to develop them. |
| 2924 | 不可欠BẤT KHẢ KHIẾM 1. (Na) Không thể thiếu, thiết yếu 絶対に欠かすことができない様子。 Indispensable, essential, vital | 信頼関係を築く上で、日頃からの密なコミュニケーションは不可欠だ。 Để xây dựng quan hệ tin cậy, sự giao tiếp mật thiết ngay từ thường ngày là điều không thể thiếu. Close communication on a daily basis is essential for building a relationship of trust. |
| 2925 | 福利厚生PHÚC LỢI HẬU SINH 1. (N) Phúc lợi (của doanh nghiệp dành cho nhân viên) 企業が従業員の生活向上や健康維持のために提供する給与以外のサービスや手当。 Employee benefits, welfare services | 給与水準だけでなく、住宅手当や保養施設といった福利厚生の充実も会社選びの重要な基準だ。 Không chỉ mức lương, mà cả phúc lợi đầy đủ như trợ cấp nhà ở hay khu nghỉ dưỡng cũng là tiêu chí quan trọng khi chọn công ty. Not only salary levels, but also substantial employee benefits such as housing allowances and recreational facilities are an important criterion when choosing a company. |
| 2926 | 不正BẤT CHÁNH 1. (N, Na) Bất chính, gian lận, không công bằng 正当でないことや、法や道徳に反する悪質な行為。 Injustice, fraud, wrongdoing, dishonesty | 会計処理に不正があったことが内部告発によって明るみに出、経営陣は責任を問われた。 Việc có gian lận trong xử lý kế toán đã bị phơi bày nhờ tố giác nội bộ, và ban lãnh đạo bị truy cứu trách nhiệm. The fact that there was fraud in the accounting procedures came to light through whistleblowing, and executive management was held accountable. |
| 2927 | 不調BẤT ĐIỀU 1. (N, Na) Trục trặc, không khỏe, tình trạng xấu, không suôn sẻ 体調や物事の状態が良好でなく、うまく機能しないこと。 Poor condition, bad state, health ailment, breakdown | 原因不明の体の不調が続いたため、思い切って精密検査を受けることにした。 Vì tình trạng cơ thể không khỏe không rõ nguyên nhân kéo dài, tôi đã quyết tâm đi khám tổng quát chuyên sâu. Because unexplained physical discomfort persisted, I took the plunge and decided to get a thorough medical examination. |
| 2928 | 不当BẤT ĐƯƠNG 1. (Na) Không chính đáng, không hợp lý, bất công 筋道が通っておらず、公正や道理に反している様子。 Unfair, unjust, unreasonable, improper | 正当な理由もなく解雇されたとして、彼は会社を不当解雇で訴えた。 Cho rằng mình bị sa thải mà không có lý do chính đáng, anh ấy đã kiện công ty về tội sa thải bất công. Claiming that he was dismissed without justifiable reason, he sued the company for wrongful termination. |
| 2929 | 赴任PHÓ NHIỆM 1. (N, ~する) Việc đi nhậm chức (ở nơi khác) 新しく命じられた勤務地に移動して着任すること。 Taking up a new post, moving to a new work location | 彼は家族を残して単身で海外の支社に赴任し、三年間現地の事業を率いた。 Anh ấy để gia đình ở lại, một mình đi nhậm chức tại chi nhánh ở nước ngoài và dẫn dắt hoạt động kinh doanh tại đó trong ba năm. Leaving his family behind, he took up a post at an overseas branch office by himself and led the local business for three years. |
| 2930 | プライベート— (gốc: private) 1. (N, Na) Riêng tư, cá nhân, đời tư 公的な仕事や社会活動に関わらない個人個人の私的な領域。 Private life, personal life, non-work privacy | 仕事とプライベートの境界が曖昧になりがちな在宅勤務では、意識的に切り替える工夫が必要だ。 Trong làm việc tại nhà, nơi ranh giới giữa công việc và đời tư dễ trở nên mơ hồ, cần có cách chủ động chuyển đổi giữa hai bên. In teleworking, where the line between work and personal life tends to blur, it is necessary to make a conscious effort to switch off. |
| 2931 | プリント— (gốc: print) 1. (N, ~する) Bản in, tài liệu photo; việc in ấn 印刷された紙資料、または文字や画像を印刷すること。 Handout, printout, printed document, printing | 授業で配られたプリントをきちんと整理しておかないと、試験前に慌てることになる。 Nếu không sắp xếp ngăn nắp các bản tài liệu được phát trong giờ học, thì trước kỳ thi sẽ phải cuống lên. If you do not properly organize the handouts distributed in class, you will end up in a panic before the exam. |
| 2932 | 文書VĂN THƯ 1. (N) Văn bản, giấy tờ, tài liệu 文字によって意味や意思表示が記録された紙やデータ等の書き物。 Document, official paper, written record | 重要な契約に関する文書は、紛失を防ぐため施錠できる場所に厳重に保管している。 Các văn bản liên quan đến hợp đồng quan trọng được cất giữ nghiêm ngặt ở nơi có thể khóa lại để tránh thất lạc. Documents concerning important contracts are strictly kept in a lockable location to prevent loss. |
| 2933 | 分野PHÂN DÃ 1. (N) Lĩnh vực, ngành 学問や事業などの対象となる一定の領域や部門。 Field, domain, branch, sector | 人工知能の分野は日進月歩で、昨年の常識がもはや通用しないことも珍しくない。 Lĩnh vực trí tuệ nhân tạo tiến bộ từng ngày, chuyện những điều hiển nhiên của năm ngoái nay không còn đúng nữa cũng chẳng hiếm. The field of artificial intelligence is advancing by leaps and bounds, so it is not uncommon for what was common sense last year to no longer apply. |
| 2934 | ベテラン— (gốc: veteran) 1. (N) Người kỳ cựu, lão luyện, dày dạn kinh nghiệm 長年の経験と優れた技術や知識を持つ熟練者。 Veteran, seasoned expert | どんなに経験豊富なベテランであっても、初心を忘れた瞬間に思わぬミスを犯すものだ。 Dù là người kỳ cựu giàu kinh nghiệm đến đâu, hễ quên đi tâm thế ban đầu là sẽ phạm phải sai lầm không ngờ. No matter how experienced a veteran someone is, the moment they forget their beginner's mindset, they are bound to make an unexpected mistake. |
| 2935 | 偏差値THIÊN SAI TRỊ 1. (N) Điểm số đánh giá năng lực học tập (so với mặt bằng chung) 集団内での成績や数値の位置を平均50・標準偏差10として換算した相対的な値。 Standard score, deviation score (academic rating) | 偏差値だけで学校を選ぶのではなく、自分が本当に学びたい分野があるかどうかを重視すべきだ。 Không nên chọn trường chỉ dựa vào điểm xếp hạng, mà nên coi trọng việc nơi đó có lĩnh vực mình thực sự muốn học hay không. Rather than choosing a school based solely on standard scores, you should prioritize whether it offers a field you truly want to study. |
| 2936 | 報告BÁO CÁO 1. (N, ~する) Báo cáo, thông báo (kết quả) 任務や仕事の経過・結果について上の者や関係者に伝えること。 Report, reporting, notification | 進捗状況はこまめに上司に報告しておくことで、問題が大きくなる前に対処できる。 Bằng cách thường xuyên báo cáo tình hình tiến độ cho cấp trên, ta có thể xử lý vấn đề trước khi nó trở nên nghiêm trọng. By frequently reporting progress to your boss, you can address problems before they become serious. |
| 2937 | 募集MỘ TẬP 1. (N, ~する) Sự tuyển dụng, chiêu mộ, kêu gọi (tham gia) 必要な人員や参加者、応募物などを広く呼びかけて集めること。 Recruitment, invitation, collection | 来年度の新卒採用に向けて、今月から本格的に人材の募集を開始する。 Hướng tới đợt tuyển sinh viên mới tốt nghiệp năm sau, từ tháng này công ty bắt đầu chính thức tuyển dụng nhân tài. In preparation for next year's new graduate recruitment, we will earnestly start recruiting talent starting this month. |
| 2938 | 補足BỔ TÚC 1. (N, ~する) Sự bổ sung, nói thêm cho rõ 不十分な部分や足りない情報を付け加えて補うこと。 Supplement, addition, clarification | 先ほどの説明に一点補足しますと、この制度は来月から適用される予定です。 Xin bổ sung thêm một điểm cho phần giải thích vừa rồi, chế độ này dự kiến sẽ được áp dụng từ tháng sau. To add one point of clarification to the earlier explanation, this system is scheduled to take effect next month. |
| 2939 | 任せるNHIỆM 1. (V) Giao phó, phó thác, để cho làm 自分の判断や処置を他人にゆだねて、その通りに行わせる。 To entrust, to leave (a task) to someone | 部下の成長を願うなら、多少のリスクは覚悟の上で思い切って仕事を任せることも必要だ。 Nếu mong cấp dưới trưởng thành, đôi khi cần chấp nhận chút rủi ro mà mạnh dạn giao phó công việc cho họ. If you wish for your subordinates to grow, it is necessary to boldly entrust them with work, accepting a certain amount of risk. |
| 2940 | 間違いGIAN VI 1. (N) Lỗi sai, sự nhầm lẫn 事実や基準に合致しない誤りや勘違い。 Mistake, error, oversight | 単なる入力間違いだと思って放置していたが、それが後に大きなトラブルの原因となった。 Tưởng chỉ là lỗi nhập liệu đơn thuần nên cứ để mặc, nhưng nó về sau đã trở thành nguyên nhân của một sự cố lớn. I left it alone thinking it was a simple typing mistake, but it later became the cause of major trouble. |
| 2941 | 学ぶHỌC 1. (V) Học hỏi, học tập, rút ra (bài học) 知識や経験を身につける、学習する to learn, to study, to gain knowledge or experience | 過去の失敗から謙虚に学ぶ姿勢を持ち続けることが、長期的な成長につながる。 Việc luôn giữ thái độ khiêm tốn học hỏi từ những thất bại trong quá khứ sẽ dẫn đến sự trưởng thành lâu dài. Continuing to maintain an attitude of humbly learning from past failures leads to long-term growth. |
| 2942 | マニュアル— (gốc: manual) 1. (N) Sách hướng dẫn, cẩm nang sử dụng 作業の手順や取り扱い方法を説明した文書 manual, handbook, instruction guide | マニュアル通りに対応するだけでは解決できない場面でこそ、現場の判断力が試される。 Chính trong những tình huống mà chỉ làm theo cẩm nang thì không giải quyết được, khả năng phán đoán tại hiện trường mới bị thử thách. It is precisely in situations that cannot be solved simply by responding according to the manual that on-site judgment is put to the test. |
| 2943 | マネジメント— (gốc: management) 1. (N, ~する) Sự quản lý, quản trị 組織や事業などを維持・発展させるための管理や運営 management, administration | 優秀なプレーヤーが必ずしも優秀な管理職になれるとは限らず、マネジメントには別の能力が求められる。 Một người chơi xuất sắc chưa chắc trở thành nhà quản lý xuất sắc; quản trị đòi hỏi một năng lực khác. An outstanding player does not necessarily become an outstanding manager, as management requires different abilities. |
| 2944 | 迷うMÊ 1. (V) Lạc đường 1. 行き先や道がわからなくなる 1. to get lost, to lose one's way 2. (V) Phân vân, do dự, lưỡng lự 2. 決断できずに心が揺れる、躊躇する 2. to hesitate, to be undecided, to waver | 初めて訪れた土地で道に迷い、結局通りすがりの人に尋ねて何とかたどり着いた。 Bị lạc đường ở vùng đất lần đầu đặt chân tới, cuối cùng tôi phải hỏi người qua đường rồi cũng tìm được tới nơi. I got lost in a place I was visiting for the first time, but in the end I asked a passerby and somehow made it to my destination. 二つの内定の間で迷っていたが、最終的には将来性を重視して決断した。 Tôi đã phân vân giữa hai thư mời nhận việc, nhưng cuối cùng đã quyết định dựa trên việc coi trọng triển vọng tương lai. I was torn between two job offers, but ultimately made a decision by prioritizing future prospects. |
| 2945 | 有益HỮU ÍCH 1. (Na) Có ích, hữu ích, bổ ích 利益やためになること、役に立つさま beneficial, useful, helpful | 異なる立場の人との議論は、たとえ意見が対立しても視野を広げる有益な機会となる。 Tranh luận với những người ở lập trường khác, dù ý kiến có đối lập, vẫn là cơ hội bổ ích để mở rộng tầm nhìn. Discussions with people from different perspectives serve as a beneficial opportunity to broaden one's horizon, even if opinions conflict. |
| 2946 | 有休HỮU HƯU 1. (N) Nghỉ phép có lương (viết tắt của 有給休暇) 給与が支払われる休暇(有給休暇の略) paid leave, paid vacation (short for yūkyū kyūka) | 有休が取りづらい職場の雰囲気を改善しようと、会社は計画的な取得を奨励し始めた。 Nhằm cải thiện bầu không khí công sở khó xin nghỉ phép có lương, công ty đã bắt đầu khuyến khích nghỉ phép theo kế hoạch. In an effort to improve a workplace atmosphere where it is difficult to take paid leave, the company has started encouraging planned leave taking. |
| 2947 | 優秀ƯU TÚ 1. (Na) Ưu tú, xuất sắc 能力や品質などが極めて優れているさま excellent, outstanding, talented | どんなに優秀な人材でも、周囲と協力できなければ組織の中で力を発揮するのは難しい。 Dù là nhân tài xuất sắc đến đâu, nếu không hợp tác được với những người xung quanh thì khó phát huy năng lực trong tổ chức. No matter how talented a person may be, if they cannot cooperate with those around them, it is difficult to demonstrate their full potential within an organization. |
| 2948 | 有能HỮU NĂNG 1. (Na) Có tài, có năng lực 才能や能力が高く、仕事をよくこなせるさま capable, competent, talented | 有能なだけでなく人柄も良い彼は、上司からも部下からも慕われている。 Không chỉ có năng lực mà còn có nhân cách tốt, anh ấy được cả cấp trên lẫn cấp dưới quý mến. Being not only capable but also of good character, he is well-liked by both his superiors and subordinates. |
| 2949 | 要望YẾU VỌNG 1. (N, ~する) Yêu cầu, nguyện vọng, mong muốn 実現してほしいと強く望み、求めること request, demand, wish | 利用者からの要望を丁寧にくみ取り、サービスの改善に反映させていく姿勢が大切だ。 Thái độ chân thành lắng nghe nguyện vọng của người dùng và phản ánh vào việc cải thiện dịch vụ là điều quan trọng. An attitude of carefully understanding requests from users and reflecting them in service improvements is important. |
| 2950 | 向き合うHƯỚNG HỢP 1. (V) Đối mặt, đối diện (với vấn đề, với nhau) 互いに正面を向く、問題などに逃げずに取り組む to face each other, to confront, to face head-on | 問題から目をそらすのではなく、逃げずに正面から向き合ってこそ解決の糸口が見えてくる。 Chỉ khi không né tránh mà đối diện trực diện với vấn đề thay vì ngoảnh mặt đi, ta mới thấy được manh mối giải quyết. Only when you face a problem head-on without running away, rather than turning your eyes away from it, will a clue to the solution become visible. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard