| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 2951 | 明確MINH XÁC 1. (Na) Rõ ràng, minh bạch, rành mạch はっきりとしていて、疑わしいところがないさま clear, distinct, explicit | 責任の所在を明確にしておかないと、問題が起きたときに誰も対応しようとしなくなる。 Nếu không làm rõ trách nhiệm thuộc về ai thì khi xảy ra vấn đề sẽ chẳng ai chịu đứng ra xử lý. If the locus of responsibility is not made clear, no one will try to address the issue when a problem occurs. |
| 2952 | 目指すMỤC CHỈ 1. (V) Nhắm đến, hướng tới, đặt mục tiêu 目標としてそこに向かう、狙う to aim for, to head toward, to strive for | 彼は世界大会での優勝を目指して、毎日欠かさず厳しい練習を続けている。 Anh ấy nhắm tới chức vô địch ở giải đấu thế giới nên ngày nào cũng kiên trì luyện tập khắc nghiệt không bỏ buổi nào. Aiming to win the world championship, he continues rigorous practice every day without fail. |
| 2953 | 目安MỤC AN 1. (N) Tiêu chuẩn, mục tiêu, mức làm mốc tham khảo 判断や行動の基準となるおおよそのあて・目標 rough guide, benchmark, standard, estimate | この料理の調理時間はあくまで目安なので、火の通り具合を見ながら調整してください。 Thời gian nấu món này chỉ là mức tham khảo, nên hãy vừa nhìn độ chín vừa điều chỉnh cho phù hợp. The cooking time for this dish is strictly a rough guide, so please adjust it while checking how well it is cooked. |
| 2954 | 面接DIỆN TIẾP 1. (N, ~する) Buổi phỏng vấn 直接会って人物評価や対話を行うこと interview (job, admissions, etc.) | 採用面接では、経歴よりも応募者の人柄や意欲を重視する企業が増えている。 Trong phỏng vấn tuyển dụng, ngày càng nhiều doanh nghiệp coi trọng tính cách và sự nhiệt huyết của ứng viên hơn là lý lịch. In job recruitment interviews, an increasing number of companies place greater importance on the applicant's character and motivation than on their career background. |
| 2955 | メンバー— (gốc: member) 1. (N) Thành viên 集団や組織を構成する員、仲間 member | チームの全メンバーが同じ目標を共有してこそ、大きな成果を上げることができる。 Chỉ khi toàn bộ thành viên trong nhóm cùng chia sẻ một mục tiêu thì mới có thể đạt được thành quả lớn. Only when all members of the team share the same goal can great results be achieved. |
| 2956 | 申し込むTHÂN VÀO 1. (V) Đăng ký, đề nghị, nộp đơn 参加や契約などの意思を相手に伝える、申請する to apply for, to sign up, to propose | セミナーへの参加を希望する方は、締め切り日までに専用のサイトから申し込んでください。 Những ai muốn tham gia hội thảo, xin vui lòng đăng ký qua trang web chuyên dụng trước ngày hạn chót. Those who wish to participate in the seminar, please apply via the dedicated website by the deadline. |
| 2957 | モチベーション— (gốc: motivation) 1. (N) Động lực, động cơ thúc đẩy 行動を起こす動機や意欲、やる気 motivation, drive | 単調な作業が続くと、どうしても仕事に対するモチベーションを保つのが難しくなる。 Khi công việc đơn điệu cứ kéo dài, việc duy trì động lực với công việc thế nào cũng trở nên khó khăn. When monotonous work continues, it inevitably becomes difficult to maintain motivation toward one's job. |
| 2958 | 役員DỊCH VIÊN 1. (N) Cán bộ cấp cao, thành viên ban giám đốc 団体や企業の幹部・業務を担当する幹部職員 executive, officer, board member | 経営方針の大きな転換については、役員会議で慎重に議論された上で決定される。 Những thay đổi lớn về phương châm kinh doanh sẽ được quyết định sau khi ban giám đốc thảo luận thận trọng trong cuộc họp. Major shifts in management policy are decided after being carefully discussed at the executive meeting. |
| 2959 | 雇うCỐ 1. (V) Thuê, mướn, tuyển dụng (người làm) 報酬を払って人を働かせる、雇用する to employ, to hire | 繁忙期には人手が足りなくなるため、毎年短期のアルバイトを何人か雇っている。 Vào mùa cao điểm thường thiếu nhân lực nên năm nào cũng phải thuê thêm vài người làm thêm ngắn hạn. Because there is a shortage of manpower during busy seasons, we hire several short-term part-time workers every year. |
| 2960 | 辞めるTỪ 1. (V) Bỏ, từ bỏ, nghỉ (việc) 職や地位などを退く、活動を終了する to quit, to resign, to leave (one's job) | 長年勤めた会社を辞めて独立するかどうか、彼は今も真剣に悩んでいる。 Có nên nghỉ công ty đã gắn bó nhiều năm để ra làm riêng hay không, anh ấy giờ vẫn đang nghiêm túc trăn trở. He is still seriously agonizing over whether to quit the company where he worked for many years and become independent. |
| 2961 | やりがい 1. (N) Sự đáng làm, ý nghĩa và động lực (trong công việc) 事を行う価値やそれによって得られる手応え・満足感。 worth doing, sense of fulfillment, rewarding nature | 給料はそれほど高くないが、人の役に立てるこの仕事に大きなやりがいを感じている。 Lương tuy không cao lắm nhưng tôi cảm thấy công việc giúp ích được cho người khác này rất đáng làm. Although the salary is not that high, I feel a great sense of fulfillment in this job where I can be of help to people. |
| 2962 | やり直すTRỰC 1. (V) Làm lại từ đầu, làm lại cho đúng 物事を最初からもう一度行うこと。 to do over, to redo, to start over from the beginning | 計算に一か所でも誤りがあると結果が大きく狂うので、最初からやり直すしかなかった。 Chỉ cần một chỗ sai trong phép tính là kết quả lệch đi rất nhiều, nên đành phải làm lại từ đầu. If there is even a single error in the calculation, the result will be off by a lot, so there was no choice but to start over from the beginning. |
| 2963 | 履修LÍ TU 1. (N, ~する) Việc đăng ký và theo học một môn học 学校などで決められた科目を選んで修めること。 taking a course, studying a subject, course registration | 卒業に必要な単位を取り損ねないよう、履修する科目は計画的に選ぶべきだ。 Để không bị thiếu tín chỉ cần cho việc tốt nghiệp, nên chọn các môn đăng ký học một cách có kế hoạch. So as not to miss out on getting the credits required for graduation, courses to take should be chosen systematically. |
| 2964 | リストラ— (gốc: restructuring) 1. (N, ~する) Tái cơ cấu, cắt giảm nhân sự 企業の事業再構築に伴う人員削減や組織の整理。 corporate restructuring, downsizing, workforce reduction | 業績の悪化を理由に大規模なリストラが行われ、多くの社員が職を失った。 Lấy lý do kết quả kinh doanh sa sút, công ty đã tiến hành cắt giảm nhân sự quy mô lớn khiến nhiều nhân viên mất việc. Large-scale restructuring was carried out citing deteriorating business performance, causing many employees to lose their jobs. |
| 2965 | 了承LIỄU THỪA 1. (N, ~する) Sự chấp thuận, đồng ý, thông qua 相手の事情や提案を理解して納得し、聞き入れること。 consent, approval, agreement | 納期の変更については、事前に取引先の了承を得てから進める必要がある。 Về việc thay đổi thời hạn giao hàng, cần phải có được sự đồng ý của đối tác từ trước rồi mới tiến hành. Regarding changes to delivery deadlines, it is necessary to obtain approval from business partners in advance before proceeding. |
| 2966 | 履歴書LÍ LỊCH THƯ 1. (N) Sơ yếu lý lịch (CV) 個人の経歴や学歴、職歴などを記載した書類。 resume, curriculum vitae (CV) | 履歴書に書かれた内容と面接での受け答えに食い違いがないか、採用担当者は注意深く確認する。 Người phụ trách tuyển dụng sẽ kiểm tra kỹ xem nội dung viết trong sơ yếu lý lịch có mâu thuẫn với câu trả lời khi phỏng vấn hay không. Hiring managers carefully check whether there are any discrepancies between what is written on the resume and the answers given in the interview. |
| 2967 | レベル— (gốc: level) 1. (N) Cấp độ, trình độ, mức độ 能力や品質などの水準、程度、段階。 level, standard, degree | この教材は学習者のレベルに応じて内容を選べるように、段階別に構成されている。 Giáo trình này được biên soạn theo từng cấp độ để người học có thể chọn nội dung phù hợp với trình độ của mình. This teaching material is structured by stages so that content can be chosen according to the learner's level. |
| 2968 | レポート— (gốc: report) 1. (N) Bài báo cáo, bản báo cáo 研究や調査、作業などの結果をまとめて報告する文書。 report, paper, assignment | 締め切り前日になって慌てて書いたレポートは、内容が浅く、論理にも説得力がなかった。 Bài báo cáo viết vội vào hôm trước hạn nộp có nội dung hời hợt và lập luận cũng thiếu sức thuyết phục. The report written in a rush on the day before the deadline had shallow content, and its logic lacked persuasiveness. |
| 2969 | 連絡LIÊN LẠC 1. (N, ~する) Sự liên lạc, việc liên hệ 互いに情報や意図などを伝え合うこと。 contact, communication, getting in touch | 到着時刻に変更があった場合は、遅れることが分かった時点ですぐに連絡してください。 Trong trường hợp có thay đổi về giờ đến, xin hãy liên lạc ngay tại thời điểm bạn biết mình sẽ bị muộn. If there is a change in your arrival time, please contact us immediately as soon as you realize you will be late. |
| 2970 | 労災LAO TAI 1. (N) Tai nạn lao động (viết tắt của 労働災害) 業務中の事故や通勤途中の災害による傷病(労働災害の略)。 industrial accident, occupational disaster, worker's compensation | 作業中のけがが労災と認められれば、治療費や休業中の補償を受けることができる。 Nếu chấn thương trong lúc làm việc được công nhận là tai nạn lao động thì có thể được chi trả viện phí và bồi thường trong thời gian nghỉ. If an injury sustained during work is recognized as an occupational accident, one can receive medical coverage and compensation for absence from work. |
| 2971 | 未熟VỊ THỤC 1. (Na) Non nớt, còn non, chưa có kinh nghiệm 経験や技術がまだ十分に達していない状態。 inexperienced, immature, unskilled | 技術面ではまだ未熟だが、失敗を恐れず挑戦し続ける姿勢は高く評価されている。 Về mặt kỹ thuật anh ấy còn non nớt, nhưng thái độ không sợ thất bại mà liên tục thử thách lại được đánh giá cao. Although still inexperienced in terms of technical skills, the attitude of continuing to take on challenges without fear of failure is highly evaluated. |
| 2972 | ミス— (gốc: mistake) 1. (N, ~する) Lỗi, sai sót 過失や間違い、失敗すること。 mistake, error, oversight | 小さなミスでも積み重なれば大きな損失につながるため、確認作業は決して怠ってはならない。 Dù là lỗi nhỏ nhưng nếu cứ chồng chất lại sẽ dẫn đến tổn thất lớn, nên tuyệt đối không được lơ là khâu kiểm tra. Because even small mistakes can lead to major losses if they accumulate, verification work must never be neglected. |
| 2973 | 満ちるMÃN 1. (V) Đầy, tràn ngập, viên mãn 容器や空間がいっぱいになる。感情や雰囲気が溢れる状態になる。 to be filled with, to be full of, to overflow with | 長年の夢をついに実現させた彼女の表情は、自信と喜びに満ちていた。 Gương mặt của cô ấy khi cuối cùng đã hiện thực hóa được ước mơ bao năm tràn đầy sự tự tin và niềm vui. The expression of the woman who finally realized her long-held dream was filled with confidence and joy. |
| 2974 | 身につくTHÂN 1. (V) Nắm vững, tiếp thu được (kiến thức, kỹ năng) 知識や技能、習慣が自分のものとして習得される。 to be acquired, to be mastered, to become second nature | 語学は毎日少しずつでも続けることで、いつの間にか自然と身につくものだ。 Ngoại ngữ là thứ mà nếu mỗi ngày kiên trì dù chỉ một chút thì sẽ tự nhiên thành thạo lúc nào không hay. Language skills are acquired naturally before you know it by continuing every day, even if only a little. |
| 2975 | 身につけるTHÂN 1. (V) Học hỏi, trang bị, lĩnh hội (kiến thức, kỹ năng) 1. 知識や技能を自分のものとして習得する。 1. to acquire, to master, to learn 2. (V) Mặc, đeo, mang (quần áo, trang sức) vào người 2. 衣服や装飾品を身体に着用する。 2. to wear, to put on, to carry on one's person | 社会に出る前に、専門知識だけでなく基本的なビジネスマナーも身につけておくべきだ。 Trước khi bước vào xã hội, không chỉ kiến thức chuyên môn mà cả các quy tắc ứng xử cơ bản trong công việc cũng nên trang bị sẵn. Before entering the workforce, one should acquire not only specialized knowledge but also basic business etiquette. 式典には、場にふさわしい正装を身につけて出席するのが礼儀とされている。 Tham dự buổi lễ trong trang phục trang trọng phù hợp với hoàn cảnh được xem là phép lịch sự. Attending a ceremony wearing formal attire appropriate for the occasion is considered proper etiquette. |
| 2976 | 実るTHỰC 1. (V) Ra quả, đơm hoa kết trái; đạt được thành quả 果実が熟して成果が得られる。努力が成果を結ぶ。 to bear fruit, to ripen, to produce results | 長年地道に続けてきた研究がついに実り、画期的な新薬の開発に成功した。 Công trình nghiên cứu bền bỉ suốt nhiều năm cuối cùng đã kết trái, họ thành công phát triển được loại thuốc mới mang tính đột phá. The research steadily pursued over many years finally bore fruit, succeeding in the development of a breakthrough new drug. |
| 2977 | 一旦NHẤT ĐÁN 1. (Adv) Một khi (đã); tạm thời, tạm một lát ひとたび。一度。また、一時的に。 once, once (something is done); temporarily, for a moment | 一旦引き受けた以上、どんなに大変でも最後まで責任を持ってやり遂げるべきだ。 Một khi đã nhận lời thì dù vất vả đến đâu cũng nên có trách nhiệm hoàn thành đến cùng. Once you have accepted a task, no matter how tough it may be, you should take responsibility and see it through to the end. |
| 2978 | おそらく 1. (Adv) Có lẽ, e rằng, nhiều khả năng 確実性の高い推測を表す様子。たぶん。 probably, likely, presumably | この調子で雨が降り続けば、おそらく明日の試合は中止になるだろう。 Nếu mưa cứ tiếp tục thế này thì có lẽ trận đấu ngày mai sẽ bị hủy. If it keeps raining like this, tomorrow's match will probably be canceled. |
| 2979 | 主にCHỦ 1. (Adv) Chủ yếu, phần lớn, chính それが中心や大部分であることを表す様子。主として。 mainly, mostly, primarily | この地域の経済は主に観光業によって支えられており、季節による影響を受けやすい。 Kinh tế của vùng này chủ yếu dựa vào ngành du lịch nên dễ chịu ảnh hưởng theo mùa. The economy of this region is mainly supported by tourism and is susceptible to seasonal influences. |
| 2980 | およそ 1. (Adv) Khoảng, xấp xỉ, chừng 大体の数や量を示す様子。約、おおかた。 approximately, about, roughly | この駅を利用する乗客は一日におよそ十万人にのぼると言われている。 Số hành khách sử dụng nhà ga này được cho là lên tới khoảng một trăm nghìn người mỗi ngày. The number of passengers using this station is said to reach approximately 100,000 per day. |
| 2981 | 及びCẬP 1. (Conj) Và, cũng như (dùng trong văn viết) 並びに。また。 and, as well as (used in formal writing) | 応募書類には、氏名及び連絡先を正確に記入の上、所定の窓口に提出してください。 Trên hồ sơ ứng tuyển, xin hãy điền chính xác họ tên cùng thông tin liên lạc rồi nộp tại quầy quy định. Please fill out your name and contact information accurately on the application documents and submit them to the designated window. |
| 2982 | かえって 1. (Adv) Ngược lại, trái lại 予想とは逆の結果になるさま。 on the contrary, rather, instead | 良かれと思って口を出したことが、かえって相手を怒らせる結果になってしまった。 Việc xen vào với ý tốt lại trở thành nguyên nhân khiến đối phương tức giận. What I said out of good intentions ended up having the opposite effect of making the other person angry. |
| 2983 | かつ 1. (Conj) Đồng thời, và, hơn nữa (dùng trong văn viết) その上。それに加えて。 and, as well as, at the same time | 採用条件は、関連分野での実務経験があり、かつ英語で交渉できることである。 Điều kiện tuyển dụng là có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực liên quan, đồng thời có thể đàm phán bằng tiếng Anh. The hiring conditions are having practical experience in a related field and being able to negotiate in English. |
| 2984 | 必ずしもTẤT 1. (Adv) Không nhất thiết, chưa chắc (đi với phủ định) すべてのケースに当てはまるとは言えないさま。 not necessarily, not always | 値段が高いからといって、その商品が必ずしも品質に優れているとは限らない。 Đắt tiền không có nghĩa là sản phẩm đó chắc chắn có chất lượng vượt trội. Just because the price is high does not necessarily mean that the product has superior quality. |
| 2985 | かなり 1. (Adv) Khá, tương đối, đáng kể 普通より程度が高いさま。相当。 considerably, fairly, quite | 今回のプロジェクトは予想よりもかなり複雑で、完成までにさらに時間がかかりそうだ。 Dự án lần này phức tạp hơn dự kiến khá nhiều, có vẻ còn mất thêm thời gian nữa mới hoàn thành được. This project is considerably more complex than expected, and it seems it will take even more time to complete. |
| 2986 | 仮にGIẢ 1. (Adv) Giả sử, giả như, cứ cho là もしも。万一。仮定として。 supposing, assuming, if | 仮に計画が予定どおりに進まなかったとしても、慌てずに対応できるよう備えておこう。 Giả sử kế hoạch không tiến triển đúng dự định đi nữa, ta cũng nên chuẩn bị sẵn để có thể ứng phó mà không hoảng loạn. Even if the plan does not proceed as scheduled, let us prepare so that we can respond without panicking. |
| 2987 | 偶然NGẪU NHIÊN 1. (Adv, Na, N) Tình cờ, ngẫu nhiên; sự ngẫu nhiên 思いがけず起こるさま。たまたま。 by chance, accidentally, unexpectedly | 出張先の空港で、何年も連絡を取っていなかった旧友に偶然再会した。 Tại sân bay nơi đi công tác, tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ đã nhiều năm không liên lạc. At the airport on my business trip, I by chance reunited with an old friend whom I had not been in touch with for years. |
| 2988 | 結局KẾT CỤC 1. (Adv) Rốt cuộc, kết cục, cuối cùng いろいろな経過を経て最終的な結果に至るさま。最後には。 after all, eventually, in the end | いろいろな案を検討したが、結局最初に出た意見に落ち着くことになった。 Đã cân nhắc đủ thứ phương án, nhưng rốt cuộc lại quay về với ý kiến được đưa ra đầu tiên. We examined various proposals, but in the end we settled on the opinion that was presented first. |
| 2989 | けれども 1. (Conj) Nhưng, tuy nhiên, thế nhưng 逆接の接続詞。だが。しかし。 however, but, nevertheless | 何度も説明した。けれども、相手はなかなかこちらの意図を理解してくれなかった。 Tôi đã giải thích nhiều lần. Thế nhưng đối phương vẫn mãi không hiểu được ý của chúng tôi. I explained it many times. However, the other party just wouldn't understand our intention. |
| 2990 | ごく 1. (Adv) Rất, cực kỳ (thường đi với từ chỉ số lượng ít) 極めて。非常に。 extremely, very | これほどの偉業を成し遂げられるのは、世界でもごく限られた一部の人だけだろう。 Có thể lập nên kỳ tích như vậy thì trên thế giới chắc chỉ có một bộ phận rất ít ỏi người làm được. Being able to accomplish such a great feat is probably limited to only a very small group of people in the world. |
| 2991 | 早速TẢO TỐC 1. (Adv) Ngay lập tức, lập tức (bắt tay làm) 時間を置かずにすぐに。直ちに。 immediately, promptly, right away | 新しい機材が届いたので、早速使い方を確認しながら試してみることにした。 Thiết bị mới đã đến nên tôi quyết định dùng thử ngay, vừa làm vừa kiểm tra cách sử dụng. Since the new equipment arrived, I decided to test it right away while checking how to use it. |
| 2992 | さて 1. (Conj) Nào, và bây giờ (dùng để chuyển chủ đề) 話題を転換するときに使う言葉。ところで。 now, well, now then | 前置きはこのくらいにして、さて、本日の本題に入らせていただきます。 Phần mở đầu xin dừng ở đây, nào, bây giờ cho phép tôi đi vào nội dung chính của hôm nay. Let us leave the introductory remarks at that, and now, allow me to move on to today's main topic. |
| 2993 | さらに 1. (Adv, Conj) Hơn nữa, thêm nữa, càng その上に。一層。 furthermore, moreover, even more | 基本的な機能が充実しているだけでなく、さらに細かい設定まで自由に変更できる点が魅力だ。 Không chỉ các chức năng cơ bản đầy đủ mà hơn nữa còn có thể tự do thay đổi đến cả những thiết lập chi tiết, đó là điểm hấp dẫn. Not only are the basic functions well-equipped, but the appeal lies in being able to freely change even finer settings. |
| 2994 | しかしながら 1. (Conj) Tuy nhiên, thế nhưng (cách nói trang trọng) そうではあるが。けれども(改まった表現)。 however, nevertheless (formal expression) | 計画自体は理想的である。しかしながら、実現には莫大な費用と時間を要する。 Bản thân kế hoạch thì rất lý tưởng. Tuy nhiên, để thực hiện được lại cần một khoản chi phí và thời gian khổng lồ. The plan itself is ideal. However, realization requires a vast amount of money and time. |
| 2995 | しかも 1. (Conj) Hơn nữa, vả lại, mà còn その上。それに加えて。 moreover, furthermore, and what's more | この店の料理は味がいいし、しかも値段も手ごろなので、いつも多くの客でにぎわっている。 Món ăn của quán này vừa ngon, hơn nữa giá lại phải chăng nên lúc nào cũng đông khách. The food at this restaurant tastes good, and what's more, the prices are reasonable, so it is always crowded with many customers. |
| 2996 | 事前にSỰ TIỀN 1. (Adv) Trước, từ trước, trước khi (việc gì xảy ra) 事が起こる前に。あらかじめ。 in advance, beforehand | 会議を円滑に進めるためには、資料を事前に配布し、出席者に目を通してもらうことが大切だ。 Để cuộc họp diễn ra trôi chảy, việc phát tài liệu từ trước và để người tham dự xem qua là rất quan trọng. In order to conduct the meeting smoothly, it is important to distribute materials in advance and have attendees look through them. |
| 2997 | 次第にTHỨ ĐỆ 1. (Adv) Dần dần, từ từ だんだんと。時間の経過とともに少しずつ。 gradually, little by little | 最初はぎこちなかったチームも、練習を重ねるうちに次第に息が合うようになっていった。 Đội ban đầu còn lóng ngóng, nhưng qua quá trình luyện tập đã dần dần ăn ý với nhau. Even though the team was awkward at first, as they practiced repeatedly, they gradually came to work in perfect harmony. |
| 2998 | したがって 1. (Conj) Vì vậy, do đó, cho nên それゆえに。前述の結果として。 therefore, accordingly, consequently | 需要が大幅に減少している。したがって、生産計画も早急に見直す必要がある。 Nhu cầu đang giảm mạnh. Do đó, kế hoạch sản xuất cũng cần được xem xét lại càng sớm càng tốt. Demand has decreased significantly. Therefore, it is necessary to review the production plan as soon as possible. |
| 2999 | 実際THỰC TẾ 1. (Adv, N) Thực tế, thực ra; trên thực tế 物事のあるがままの状態。事実。 actually, in reality, practice | 話に聞いていたのと、実際に現地を訪れて自分の目で見たのとでは、印象が大きく違った。 Nghe kể lại với việc thực tế đến tận nơi và tận mắt chứng kiến thì ấn tượng khác nhau rất nhiều. The impression was greatly different between hearing about it and actually visiting the site and seeing it with my own eyes. |
| 3000 | しばしば 1. (Adv) Thường xuyên, nhiều lần たびたび。頻繁に。 often, frequently, repeatedly | 両者の意見が対立し、会議がしばしば紛糾するため、結論がなかなか出ない。 Ý kiến hai bên đối lập khiến cuộc họp thường xuyên rối ren, nên mãi không đi đến kết luận. Because the opinions of both sides conflict and the meeting frequently gets complicated, a conclusion is not easily reached. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard