Tôi tán thành việc cho mang điện thoại thông minh vào trường học. Đúng là có lo ngại rằng dùng trong giờ học sẽ gây mất tập trung. Tuy nhiên, nếu sử dụng dưới những quy định phù hợp, tôi cho rằng lợi ích lớn hơn.
Có hai lí do. Thứ nhất, điện thoại rất hữu ích như một công cụ học tập: ví dụ có thể tra ngay từ chưa biết, hoặc chụp ảnh lưu lại tài liệu bài học. Thứ hai, về mặt an toàn cũng cần thiết: việc liên lạc được với gia đình lúc đi/về giúp yên tâm khi có việc khẩn.
Đúng là sẽ có học sinh dùng vào việc không liên quan đến bài học. Tuy nhiên, quy định và hướng dẫn có thể cải thiện vấn đề này; đó không phải là lý do để cấm mọi trường hợp mang điện thoại đến trường. Chẳng hạn, cần quy định chỉ sử dụng trong giờ học khi giáo viên cho phép, còn khi thi thì tắt nguồn và cất trong cặp. Cũng cần dạy học sinh không tự ý chụp ảnh người khác. Nếu vi phạm, có thể giải thích lý do rồi hạn chế quyền sử dụng.
Vì những lí do trên, tôi cho rằng nên cho phép mang điện thoại vào trường sau khi đã đặt ra quy định.
Bố cục:
序論 (câu 1–3): nêu lập trường "tán thành" ngay, kèm một câu nhượng bộ nhẹ.
本論 (đoạn 2–3): 2 lí do 第一に・第二に, mỗi lí do có ví dụ; đoạn 3 nhượng bộ 確かに…しかし… rồi bác lại.
Tôi cho rằng sống ở nông thôn thì tốt hơn. Thành phố có sức hút là nhiều việc làm và giải trí. Nhưng xét về chất lượng sống, tôi nghĩ nông thôn vượt trội hơn.
Lí do thứ nhất là môi trường tự nhiên trong lành, tốt cho sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Ở quê không khí sạch, nhiều cây xanh, sống trong nhịp thời gian thong thả. Chẳng hạn, nếu làm vườn hoặc đi dạo vào ngày nghỉ, ta có thể tăng cơ hội vận động một cách tự nhiên. Thứ hai, tình làng nghĩa xóm gắn bó: mối quan hệ giúp đỡ lẫn nhau là chỗ dựa lớn khi gặp khó khăn.
Mặt khác, cũng có ý kiến cho rằng nông thôn bất tiện về giao thông và mua sắm. Điều đó đúng, nên trước khi chọn nơi ở phải kiểm tra phương tiện đi học, đi làm và đến bệnh viện. Mua hàng trực tuyến có thể hỗ trợ việc mua nhu yếu phẩm, nhưng không giải quyết được mọi vấn đề giao thông và y tế. Vì vậy, điều kiện cần là chọn khu vực có thể đi đến các cơ sở thiết yếu. Mỗi người nên cân nhắc lối sống mình coi trọng với gánh nặng đi lại hằng ngày.
Do đó, tôi cho rằng sống ở nông thôn — nơi có thiên nhiên trù phú và quan hệ con người ấm áp — thì tốt hơn.
Bố cục:
序論: chọn "nông thôn", thừa nhận sức hút của thành phố trước khi chốt lập trường.
本論: 2 lí do (môi trường / quan hệ con người), có ví dụ minh họa do Trí Lữ đặt ra; đoạn nhượng bộ 一方で…確かに…が… rồi phản bác.
結論: したがって tóm lại, nhắc lại 2 điểm cốt lõi.
01
記述 là gì?出題形式
Bài thi 日本語 EJU mở đầu bằng phần Viết. Bạn được phát 2 đề (テーマ), chọn 1, và viết một bài nghị luận trên giấy 原稿用紙.
30′
Thời gian làm bài
1/2
Chọn 1 trong 2 đề
400–500
Chữ Nhật (字)
/50
Thang điểm (chấm riêng)
Nguồn chính thức: cấu trúc và thang điểm đối chiếu theo Hướng dẫn EJU 2026; tiêu chí bậc điểm theo JASSO 記述 採点基準. Khung 3 phần, tỉ lệ chữ, bài mẫu và rubric 4 nhóm bên dưới là công cụ luyện tập do Trí Lữ biên soạn.
Hai dạng đề thường gặp: (1) Nêu quan điểm — cho một vấn đề xã hội, hỏi bạn tán thành hay phản đối và vì sao; (2) So sánh hai ý kiến — đưa ra hai luồng quan điểm trái chiều, yêu cầu bạn chọn một bên và lập luận. Cả hai đều cần: nêu rõ lập trường → đưa lí do + ví dụ → kết luận.
02
Cấu trúc 3 phần序論・本論・結論
Một bài rõ ý thường có mở bài, thân bài và kết luận. Khung 3–4 đoạn và tỉ lệ dưới đây là gợi ý luyện tập của Trí Lữ, không phải tỉ lệ chấm bắt buộc của JASSO.
~20%
序論 Mở bài — nêu lập trường
Giới thiệu vấn đề bằng 1 câu, rồi nói thẳng quan điểm của bạn. Đừng vòng vo. Mẫu: 「私は〜という意見に賛成だ/反対だ。」
~60%
本論 Thân bài — lí do + ví dụ
Phần phát triển lập luận và bằng chứng. Đưa 1–2 lí do, mỗi lí do kèm ví dụ / dẫn chứng cụ thể (kinh nghiệm bản thân, số liệu, hiện tượng xã hội). Có thể thừa nhận ý đối lập rồi bác lại: 「確かに〜。しかし〜。」
~20%
結論 Kết bài — chốt lại
Khẳng định lại quan điểm bằng cách diễn đạt khác (không lặp y nguyên mở bài), có thể thêm một đề xuất ngắn. Mẫu: 「以上の理由から、私は〜と考える。」
Quy tắc vàng: chọn である/だ hoặc です/ます rồi giữ nhất quán trong toàn bài. Trí Lữ khuyến nghị である/だ khi luyện văn nghị luận học thuật. Mỗi đoạn lùi đầu dòng 1 ô. Một quan điểm rõ ràng + lập luận mạch lạc > nhiều ý mà rối.
03
Bộ mẫu câu lập luận表現集
Học thuộc vài mẫu cho mỗi chức năng — vào phòng thi ráp vào là có khung ngay.
序論 · Nêu quan điểm
私は〜という意見に賛成だ/反対だ。— Tôi tán thành / phản đối ý kiến rằng…
〜については、さまざまな意見がある。— Về vấn đề…, có nhiều ý kiến khác nhau.
私は〜の立場から、この問題について考えたい。— Tôi muốn bàn vấn đề này từ lập trường…
本論 · Đưa lí do & ví dụ
その理由は二つある。第一に〜。第二に〜。— Có hai lí do. Thứ nhất…, thứ hai…
なぜなら、〜からである。— Bởi vì…
例えば、〜。/具体的には、〜。— Ví dụ…, / Cụ thể là…
〜というデータ(調査結果)がある。— Có số liệu / kết quả khảo sát cho thấy…
譲歩 · Thừa nhận rồi bác lại
確かに〜という意見もある。しかし、〜。— Đúng là cũng có ý kiến…, tuy nhiên…
一方で、〜という考え方もある。— Mặt khác, cũng có cách nghĩ…
結論 · Chốt lại
以上の理由から、私は〜と考える。— Vì những lí do trên, tôi cho rằng…
したがって、〜べきだと言える。— Do đó, có thể nói nên…
04
Tiêu chí chấm採点の観点
JASSO chấm 記述 theo bậc rồi quy ra điểm (tối đa 50), dựa trên mức độ bám đề, căn cứ, bố cục và cách diễn đạt. Để luyện tập dễ theo dõi, Trí Lữ gom các yêu cầu đó thành 4 nhóm dưới đây; đây là rubric luyện tập tham chiếu JASSO, không thay thế điểm thi thật:
Tiêu chí
Giám khảo tìm gì
Trọng tâm
Nội dung & lập luận 内容・論理
Có trả lời đúng đề không? Lập trường rõ chứ? Lí do có thuyết phục, có ví dụ cụ thể?
★★★
Bố cục 構成
序論・本論・結論 rõ ràng, chia đoạn hợp lí, có từ nối mạch lạc.
★★★
Ngữ pháp 文法
Câu đúng ngữ pháp, văn phong である/だ hoặc です/ます nhất quán, ít lỗi.
★★
Từ vựng & 表記 語彙・表記
Dùng từ phù hợp văn viết, kanji đúng, đúng quy tắc 原稿用紙 (dấu câu, lùi dòng).
★★
05
Lỗi người Việt hay mắc注意点
Lẫn văn nói vào văn viết. Phải đổi: でも・けど・〜って・すごく・たくさん → しかし・が・〜と・非常に・多く.
Trộn lẫn です・ます với である/だ trong cùng bài. Cả hai văn phong đều có thể dùng; hãy chọn một và giữ nhất quán. Khi luyện văn nghị luận học thuật, Trí Lữ khuyến nghị である/だ.
Mở bài vòng vo, không nêu lập trường. Giám khảo cần thấy bạn chọn bên nào ngay ở 序論.
Lí do chung chung, thiếu ví dụ (「便利だから」). Hãy cụ thể hoá bằng kinh nghiệm hoặc hiện tượng thật.
Sai 原稿用紙: không lùi đầu đoạn, để dấu 。、ở đầu dòng, đếm thiếu/thừa chữ. Nên viết khoảng 400–500 chữ.