EJU · 日本語 · VIẾT

Viết luận 記述

Phần 記述 chấm riêng tối đa 50 điểm — nhiều trường top (Tokyo, Waseda, Keio) đọc rất kỹ. Trang này dạy bạn cấu trúc 3 phần, bộ mẫu câu lập luận, tiêu chí chấm, cho bài luận mẫu phân tích, và một ô luyện viết được Giáo viên AI chấm ngay.

01

記述 là gì?

Bài thi 日本語 EJU mở đầu bằng phần Viết. Bạn được phát 2 đề (テーマ), chọn 1, và viết một bài nghị luận trên giấy 原稿用紙.

30′
Thời gian làm bài
1/2
Chọn 1 trong 2 đề
~450
Số chữ nên viết (字)
/50
Thang điểm (chấm riêng)
Hai dạng đề thường gặp: (1) Nêu quan điểm — cho một vấn đề xã hội, hỏi bạn tán thành hay phản đối và vì sao; (2) So sánh hai ý kiến — đưa ra hai luồng quan điểm trái chiều, yêu cầu bạn chọn một bên và lập luận. Cả hai đều cần: nêu rõ lập trường → đưa lí do + ví dụ → kết luận.
02

Cấu trúc 3 phần

Giám khảo tìm một bố cục rõ ràng. Hãy chia 3–4 đoạn theo khung dưới. Tỉ lệ chữ tham khảo:

~20%

序論 Mở bài — nêu lập trường

Giới thiệu vấn đề bằng 1 câu, rồi nói thẳng quan điểm của bạn. Đừng vòng vo. Mẫu: 「私は〜という意見に賛成だ/反対だ。」

~60%

本論 Thân bài — lí do + ví dụ

Phần quan trọng nhất, chiếm nhiều điểm nhất. Đưa 1–2 lí do, mỗi lí do kèm ví dụ / dẫn chứng cụ thể (kinh nghiệm bản thân, số liệu, hiện tượng xã hội). Có thể thừa nhận ý đối lập rồi bác lại: 「確かに〜。しかし〜。」

~20%

結論 Kết bài — chốt lại

Khẳng định lại quan điểm bằng cách diễn đạt khác (không lặp y nguyên mở bài), có thể thêm một đề xuất ngắn. Mẫu: 「以上の理由から、私は〜と考える。」

Quy tắc vàng: viết bằng thể である/だ (văn viết), KHÔNG dùng です・ます. Mỗi đoạn lùi đầu dòng 1 ô. Một quan điểm rõ ràng + lập luận mạch lạc > nhiều ý mà rối.
03

Bộ mẫu câu lập luận

Học thuộc vài mẫu cho mỗi chức năng — vào phòng thi ráp vào là có khung ngay.

序論 · Nêu quan điểm
  • 私は〜という意見に賛成だ/反対だ。 — Tôi tán thành / phản đối ý kiến rằng…
  • 〜については、さまざまな意見がある。 — Về vấn đề…, có nhiều ý kiến khác nhau.
  • 私は〜の立場から、この問題について考えたい。 — Tôi muốn bàn vấn đề này từ lập trường…
本論 · Đưa lí do & ví dụ
  • その理由は二つある。第一に〜。第二に〜。 — Có hai lí do. Thứ nhất…, thứ hai…
  • なぜなら、〜からである。 — Bởi vì…
  • 例えば、〜。/具体的には、〜。 — Ví dụ…, / Cụ thể là…
  • 〜というデータ(調査結果)がある。 — Có số liệu / kết quả khảo sát cho thấy…
譲歩 · Thừa nhận rồi bác lại
  • 確かに〜という意見もある。しかし、〜。 — Đúng là cũng có ý kiến…, tuy nhiên…
  • 一方で、〜という考え方もある。 — Mặt khác, cũng có cách nghĩ…
結論 · Chốt lại
  • 以上の理由から、私は〜と考える。 — Vì những lí do trên, tôi cho rằng…
  • したがって、〜べきだと言える。 — Do đó, có thể nói nên…
04

Tiêu chí chấm

記述 chấm theo bậc rồi quy ra điểm (tối đa 50). Giám khảo nhìn 4 nhóm yếu tố sau — cũng là 4 tiêu chí Giáo viên AI ở dưới dùng để chấm bài bạn:

Tiêu chíGiám khảo tìm gìTrọng tâm
Nội dung & lập luận
内容・論理
Có trả lời đúng đề không? Lập trường rõ chứ? Lí do có thuyết phục, có ví dụ cụ thể?★★★
Bố cục
構成
序論・本論・結論 rõ ràng, chia đoạn hợp lí, có từ nối mạch lạc.★★★
Ngữ pháp
文法
Câu đúng ngữ pháp, dùng thể である nhất quán, ít lỗi.★★
Từ vựng & 表記
語彙・表記
Dùng từ phù hợp văn viết, kanji đúng, đúng quy tắc 原稿用紙 (dấu câu, lùi dòng).★★
05

Lỗi người Việt hay mắc

Lẫn văn nói vào văn viết. Phải đổi: でも・けど・〜って・すごく・たくさんしかし・が・〜と・非常に・多く.
Dùng thể です・ます. Bài luận phải dùng である/だ nhất quán từ đầu đến cuối.
Mở bài vòng vo, không nêu lập trường. Giám khảo cần thấy bạn chọn bên nào ngay ở 序論.
Lí do chung chung, thiếu ví dụ (「便利だから」). Hãy cụ thể hoá bằng kinh nghiệm hoặc hiện tượng thật.
Sai 原稿用紙: không lùi đầu đoạn, để dấu 。、ở đầu ô, đếm thiếu/thừa chữ. Nên viết khoảng 400–500 chữ.
06

Bài luận mẫu

Hai bài mẫu ~450 chữ, viết theo đúng khung trên. Bấm để xem bản dịch và phân tích bố cục.

テーマ①:スマートフォンを学校に持ち込むことについて、賛成か反対か、あなたの意見を述べなさい。Đề ①: Hãy nêu ý kiến tán thành hay phản đối việc cho mang điện thoại thông minh vào trường học.
私は、学校へのスマートフォンの持ち込みに賛成である。確かに、授業中に使えば集中を妨げるという心配もある。しかし、適切なルールのもとで使えば、利点の方が大きいと考える。 その理由は二つある。第一に、スマートフォンは学習の道具として非常に役立つからである。例えば、わからない言葉をすぐに調べたり、授業の資料を写真で記録したりすることができる。第二に、安全の面でも必要だからである。登下校の際に家族と連絡が取れることは、緊急時の安心につながる。 確かに、授業に関係のない使い方をする生徒もいるだろう。しかし、それはルールと指導によって解決できる問題であり、持ち込み自体を禁止する理由にはならない。 以上の理由から、私は、ルールを定めた上で学校へのスマートフォンの持ち込みを認めるべきだと考える。
▾ Bản dịch & phân tích bố cục
Tôi tán thành việc cho mang điện thoại thông minh vào trường học. Đúng là có lo ngại rằng dùng trong giờ học sẽ gây mất tập trung. Tuy nhiên, nếu sử dụng dưới những quy định phù hợp, tôi cho rằng lợi ích lớn hơn. Có hai lí do. Thứ nhất, điện thoại rất hữu ích như một công cụ học tập: ví dụ có thể tra ngay từ chưa biết, hoặc chụp ảnh lưu lại tài liệu bài học. Thứ hai, về mặt an toàn cũng cần thiết: việc liên lạc được với gia đình lúc đi/về giúp yên tâm khi có việc khẩn. Đúng là sẽ có học sinh dùng vào việc không liên quan đến bài học. Nhưng đó là vấn đề có thể giải quyết bằng quy định và hướng dẫn, không phải lí do để cấm hẳn việc mang theo. Vì những lí do trên, tôi cho rằng nên cho phép mang điện thoại vào trường sau khi đã đặt ra quy định.
Bố cục:
  • 序論 (câu 1–3): nêu lập trường "tán thành" ngay, kèm một câu nhượng bộ nhẹ.
  • 本論 (đoạn 2–3): 2 lí do 第一に・第二に, mỗi lí do có ví dụ; đoạn 3 nhượng bộ 確かに…しかし… rồi bác lại.
  • 結論 (đoạn cuối): 以上の理由から chốt lại, thêm điều kiện "có quy định".
テーマ②:都会に住むのと田舎に住むのとでは、どちらが良いと思うか。理由とともに述べなさい。Đề ②: Theo bạn, sống ở thành phố hay ở nông thôn tốt hơn? Hãy nêu kèm lí do.
私は、田舎に住む方が良いと考える。都会には仕事や娯楽が多いという魅力がある。しかし、生活の質という点では、田舎の方が優れていると思う。 第一の理由は、自然環境が豊かで、心身の健康に良いからである。田舎では空気がきれいで、緑も多く、ゆったりとした時間の中で生活できる。例えば、私の祖父母は田舎で畑仕事をしながら、都会の人より健康に暮らしている。第二に、人と人とのつながりが強いからである。近所の人々が助け合う関係は、困ったときの大きな支えになる。 一方で、田舎は交通や買い物が不便だという意見もある。確かにその通りだが、近年はインターネットの普及により、その不便さは少しずつ解消されつつある。 したがって、私は、豊かな自然と人間関係のある田舎に住む方が良いと考える。
▾ Bản dịch & phân tích bố cục
Tôi cho rằng sống ở nông thôn thì tốt hơn. Thành phố có sức hút là nhiều việc làm và giải trí. Nhưng xét về chất lượng sống, tôi nghĩ nông thôn vượt trội hơn. Lí do thứ nhất là môi trường tự nhiên trong lành, tốt cho sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Ở quê không khí sạch, nhiều cây xanh, sống trong nhịp thời gian thong thả. Ví dụ, ông bà tôi vừa làm vườn ở quê vừa sống khỏe mạnh hơn người thành phố. Thứ hai, tình làng nghĩa xóm gắn bó: mối quan hệ giúp đỡ lẫn nhau là chỗ dựa lớn khi gặp khó khăn. Mặt khác, cũng có ý kiến cho rằng nông thôn bất tiện về giao thông và mua sắm. Đúng là vậy, nhưng những năm gần đây nhờ internet phổ biến, sự bất tiện đó đang dần được giải quyết. Do đó, tôi cho rằng sống ở nông thôn — nơi có thiên nhiên trù phú và quan hệ con người ấm áp — thì tốt hơn.
Bố cục:
  • 序論: chọn "nông thôn", thừa nhận sức hút của thành phố trước khi chốt lập trường.
  • 本論: 2 lí do (môi trường / quan hệ con người), mỗi lí do có ví dụ thật; đoạn nhượng bộ 一方で…確かに…が… rồi phản bác.
  • 結論: したがって tóm lại, nhắc lại 2 điểm cốt lõi.
07

Luyện viết — chấm bằng AI

Chọn một đề, viết bài (~400–500 chữ, thể である) rồi bấm Chấm bài. Giáo viên AI sẽ chấm theo 4 tiêu chí ở mục 04, cho điểm /50, chỉ lỗi và gợi ý sửa.

Số chữ: 0 (nên ~400–500)
Mẹo: viết liền mạch, đừng dừng lại tra cứu giữa chừng — luyện đúng áp lực 30 phút phòng thi.