333 mẫu ngữ pháp lõi tần suất cao từ N5 đến N1, sắp theo 108 nhóm chức năng ngữ nghĩa (意味機能別). Mỗi cấp chia thành các bài học chi tiết: cấu tạo, giải thích song ngữ, ví dụ có furigana, phân biệt mẫu gần nghĩa — và bài tập chấm điểm sau mỗi 5–6 mẫu.
| Cấp | Nhóm | Mẫu | Vai trò trong kỳ thi EJU |
|---|---|---|---|
| N5 | 25 | 81 | Nền tảng — không ra trực tiếp trong đề, nhưng là điều kiện cần để đọc–nghe. |
| N4 | 25 | 58 | Nền tảng — củng cố thể động từ & trợ từ; bệ đỡ cho câu phức. |
| N3 | 12 | 54 | Cầu nối — xuất hiện trong 読解 (đọc) mức dễ–trung; nền cho 記述 (viết). |
| N2 | 26 | 78 | TRỌNG TÂM EJU — 記述 cần tối thiểu ≥ N2; phần lớn cấu trúc trong 読解. |
| N1 | 20 | 62 | Nâng cao — văn học thuật/báo chí trong 読解 khó; giúp bứt phá điểm. |
Toàn bộ 5 cấp N5→N1 đã hoàn thành — 57 bài học, mỗi bài 5–6 mẫu với giải thích song ngữ chi tiết, ví dụ có furigana và bài tập chấm điểm tại chỗ.