EJU · TIẾNG NHẬT · NGỮ PHÁP

Ngữ pháp EJU

333 mẫu ngữ pháp lõi tần suất cao từ N5 đến N1, sắp theo 108 nhóm chức năng ngữ nghĩa (意味機能別). Mỗi cấp chia thành các bài học chi tiết: cấu tạo, giải thích song ngữ, ví dụ có furigana, phân biệt mẫu gần nghĩa — và bài tập chấm điểm sau mỗi 5–6 mẫu.

EJU không có syllabus ngữ pháp theo cấp JLPT. JASSO mô tả năng lực tích hợp trong 記述, 読解, 聴読解 và 聴解, không đặt ngưỡng “phải đạt N2”. Vì vậy đây là thư viện bổ trợ do Trí Lữ sắp theo N5→N1; khi luyện nâng cao, có thể ưu tiên N2–N1 và dùng N3 làm nền. Xem syllabus JASSO.
N5
初級 1 · 文法
Sơ cấp 1
Nền tảng — điều kiện cần để đọc–nghe.
25 nhóm · 81 mẫu
→
N4
初級 2 · 文法
Sơ cấp 2
Củng cố thể động từ & trợ từ; bệ đỡ câu phức.
25 nhóm · 58 mẫu
→
N3
中級 · 文法
Trung cấp
Cầu nối — xuất hiện trong 読解; nền cho 記述.
12 nhóm · 54 mẫu
→
N2
中上級 · 文法
Ưu tiên luyện nâng cao
Bổ trợ cách diễn đạt cho 記述 và xử lý câu phức trong 読解; không phải ngưỡng JASSO.
26 nhóm · 78 mẫu
→
N1
上級 · 文法
Cao cấp
Văn học thuật/báo chí trong 読解 khó; bứt phá điểm.
20 nhóm · 62 mẫu
→
Vai trò từng cấp độ với EJU →
CấpNhómMẫuVai trò trong kỳ thi EJU
N52581Nền tảng — không ra trực tiếp trong đề, nhưng là điều kiện cần để đọc–nghe.
N42558Nền tảng — củng cố thể động từ & trợ từ; bệ đỡ cho câu phức.
N31254Cầu nối — xuất hiện trong 読解 (đọc) mức dễ–trung; nền cho 記述 (viết).
N22678Ưu tiên luyện nâng cao — bổ trợ 記述 và câu phức trong 読解; JASSO không đặt ngưỡng JLPT.
N12062Nâng cao — văn học thuật/báo chí trong 読解 khó; giúp bứt phá điểm.

Toàn bộ 5 cấp N5→N1 đã hoàn thành — 57 bài học, mỗi bài 5–6 mẫu với giải thích song ngữ chi tiết, ví dụ có furigana và bài tập chấm điểm tại chỗ.