Bài đọc này yêu cầu bạn nắm bắt nội dung tổng thể của đoạn văn. Hãy đọc lướt qua để hiểu chủ đề và ý chính mà tác giả muốn truyền tải.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm bắt chủ đề chung.
- Xác định các câu chủ đề hoặc ý chính ở đầu/cuối mỗi đoạn.
- So sánh các lựa chọn với nội dung đã đọc, loại bỏ các lựa chọn sai hoặc không đầy đủ.
- Tránh chọn các lựa chọn chỉ đúng một phần hoặc quá chi tiết mà không bao quát.
- Cẩn thận với các từ phủ định hoặc so sánh.
昭和四十年代の庶民には、家族そろってデパートへ出かけるという日曜日のお娯楽があった(平成の今日においては、たんなる買いものにすぎず、娯楽とは呼ばないだろう)。(中略)
そうした日曜日を、子どもは「おでかけ」と呼び、まえの週のうちから「こんどの日曜日」を楽しみにして、ふだん着とはちがう「よそゆき」でめかしこんで(注1)家をでる。ハンドバッグをさげ、帽子をかぶり、運動靴ではないエナメルのベルトつきの靴をはく。
昭和四十年代のデパートとは、おとなも子どもも、それなりのおしゃれをして出かけるところだった。このつつましく、ささやかな幸福の感じは、バブル期以降に子ども時代を過ごした人には、まったく伝わらないと思う。昭和四十年代の多くの人々にとってのおしゃれとは、白いものは白く、磨くべきものは磨き、アイロンできちんとしわをのばし、しゃんとすべきときには背筋をのばすことであって、ぜいたくな衣装で着飾ることではなかった。
Vào những năm 1960, đối với người dân thường, việc cả gia đình cùng nhau đi bách hóa tổng hợp là một thú vui giải trí vào Chủ Nhật (mà ngày nay, ở thời Heisei, nó chỉ đơn thuần là việc mua sắm và không còn được gọi là giải trí nữa).
Vào những ngày Chủ Nhật như vậy, trẻ con gọi đó là 'đi chơi', và từ đầu tuần đã mong chờ 'Chủ Nhật tới', chúng sẽ 'diện' (chú thích 1) những bộ quần áo khác với đồ mặc thường ngày để ra khỏi nhà. Chúng xách túi xách, đội mũ, và đi giày có quai bằng da bóng chứ không phải giày thể thao.
Trung tâm thương mại vào những năm 1960 là nơi mà cả người lớn và trẻ con đều ăn mặc tươm tất để đi. Cái cảm giác hạnh phúc giản dị và nhỏ bé này, tôi nghĩ rằng những người trải qua thời thơ ấu sau thời kỳ bong bóng kinh tế sẽ hoàn toàn không thể hiểu được. Đối với nhiều người vào những năm 1960, việc ăn mặc đẹp có nghĩa là đồ trắng thì phải trắng tinh, đồ cần đánh bóng thì phải đánh bóng, ủi phẳng phiu những nếp nhăn bằng bàn là, và khi cần đứng thẳng thì phải giữ thẳng lưng, chứ không phải là ăn diện bằng những bộ trang phục xa hoa.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 庶民 | しょみん | người dân thường |
| 娯楽 | ごらく | giải trí, tiêu khiển |
| たんなる | たんなる | chỉ đơn thuần là |
| めかしこむ | めかしこむ | ăn diện, làm đẹp |
| よそゆき | よそゆき | quần áo mặc đi chơi/ra ngoài |
| エナメル | エナメル | da bóng (patent leather) |
| つつましい | つつましい | giản dị, khiêm tốn |
| ささやか | ささやか | nhỏ bé, khiêm tốn |
| バブル期 | バブルき | thời kỳ bong bóng kinh tế |
| 着飾る | きかざる | ăn diện, chưng diện |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án 3 là đúng nhất.
Đoạn văn mở đầu bằng việc nói rằng việc cả gia đình cùng đi trung tâm thương mại vào Chủ Nhật là một thú vui giải trí (娯楽) vào những năm 1960.
Đoạn thứ hai và thứ ba mô tả cách mọi người, đặc biệt là trẻ em, chuẩn bị và ăn mặc 'tươm tất' (きちんとした身なり/おしゃれ) để đi đến đó, nhấn mạnh rằng đó không phải là việc ăn diện xa hoa mà là sự chỉnh tề, sạch sẽ.
Lựa chọn 3 tóm tắt chính xác ý này.
Lựa chọn 1 sai vì đoạn văn nói đó là '娯楽' (giải trí) vào Chủ Nhật, không phải là '日常的な場所' (địa điểm thường nhật) hay 'mỗi tuần' một cách cứng nhắc. Nó mang tính chất đặc biệt hơn.
Lựa chọn 2 sai vì nó diễn giải sai ý của đoạn văn.
Đoạn văn nói về ý nghĩa của việc 'ăn mặc đẹp' (おしゃれ) vào thời đó, bao gồm việc giữ gìn sạch sẽ và tư thế đúng đắn, chứ không phải trung tâm thương mại là nơi để làm những việc đó.
Lựa chọn 4 sai hoàn toàn vì đoạn văn đã phủ định rõ ràng rằng việc ăn mặc đẹp không phải là 'ぜいたくな衣装で着飾る' (ăn diện bằng những bộ trang phục xa hoa).
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)