Bài này yêu cầu so sánh hai quy trình nấu ăn tương tự để tìm ra các điểm khác biệt.
- Đọc lướt qua cả hai quy trình để nắm ý chính.
- Đọc kỹ từng bước của quy trình chính (nấu cơm thường).
- Đọc kỹ phần hướng dẫn cho quy trình phụ (nấu cơm đậu), chú ý các từ khóa chỉ sự thay đổi (減らし、代わりに、入れて).
- So sánh từng bước tương ứng giữa hai quy trình để xác định điểm khác biệt.
- Đối chiếu với các lựa chọn đáp án.
- Cẩn thận với các bước chuẩn bị không nằm trong quy trình chính (ví dụ: luộc đậu riêng).
- Chú ý các từ chỉ thời gian hoặc thứ tự để xác định đúng vị trí của sự thay đổi.
電子レンジは少量のこのご飯を炊くのに非常に便利です。 。1. 耐熱ガラス、または耐熱プラスチックの容器を使用します。 。吹きこぼれることがありますので、少し深めのものを用意してください。 。2. 米1カップをとき、よく水を切ってから、容器に入れます。 。3. 容器に水1.2カップを入れ、30分から1時間そのまま置いて、十分に吸水させます。 。4. 容器にふたをします。容器にふたがない場合はラップをかけてください。 。5. 電子レンジ強(600W)で6分加熱します。 。6. 次に電子レンジ弱(200W)で15分加熱します。 。7. 電子レンジから容器を取り出し、ご飯を大きくかき混ぜます。 。8. もう一度ふたをして、10分蒸らしたら、出来上がりです。
※豆ご飯を作るには には水を入れととき、大さじ2杯分の水を減らし、代わりに酒大さじ1、しょうゆ大さじ1、塩小さじ1/4を入れます。 。豆は塩を少々入れた熱湯でゆでて、柔らかくしておきます。米を15分加熱した後、炊けたご飯の容器に豆を入れて、一度大きくかき混ぜます。ふたをして10分蒸らしたら豆ご飯の出来上がりです。
Lò vi sóng rất tiện lợi để nấu một lượng nhỏ cơm.
1. Sử dụng hộp thủy tinh chịu nhiệt hoặc nhựa chịu nhiệt. Vì có thể bị trào ra ngoài, hãy chuẩn bị một vật đựng hơi sâu.
2. Vo 1 cốc gạo, để ráo nước kỹ rồi cho vào hộp.
3. Cho 1.2 cốc nước vào hộp, để yên từ 30 phút đến 1 tiếng để gạo hút đủ nước.
4. Đậy nắp hộp. Nếu hộp không có nắp, hãy bọc bằng màng bọc thực phẩm.
5. Đun nóng bằng lò vi sóng ở chế độ mạnh (600W) trong 6 phút.
6. Tiếp theo, đun nóng bằng lò vi sóng ở chế độ yếu (200W) trong 15 phút.
7. Lấy hộp ra khỏi lò vi sóng, trộn đều cơm.
8. Đậy nắp lại một lần nữa, hấp trong 10 phút là hoàn thành.
※Để làm cơm đậu:
Khi cho nước vào, giảm 2 thìa canh nước, thay vào đó cho 1 thìa canh rượu sake, 1 thìa canh xì dầu, 1/4 thìa cà phê muối.
Đậu được luộc trong nước sôi có chút muối cho mềm. Sau khi đun nóng gạo 15 phút, cho đậu vào hộp cơm đã nấu, trộn đều một lần. Đậy nắp lại và hấp trong 10 phút là hoàn thành cơm đậu.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 電子レンジ | でんしれんじ | lò vi sóng |
| 少量 | しょうりょう | lượng nhỏ |
| 非常に | ひじょうに | rất, cực kỳ |
| 便利 | べんり | tiện lợi |
| 耐熱 | たいねつ | chịu nhiệt |
| 容器 | ようき | hộp, vật đựng |
| 吹きこぼれる | ふきこぼれる | trào ra ngoài |
| 深め | ふかめ | hơi sâu |
| 用意する | よういする | chuẩn bị |
| 米 | こめ | gạo |
| とぐ | とぐ | vo (gạo) |
| 水を切る | みずをきる | để ráo nước |
| 吸水させる | きゅうすいさせる | làm cho hút nước |
| ふた | ふた | nắp |
| ラップ | らっぷ | màng bọc thực phẩm |
| 加熱する | かねつする | đun nóng, làm nóng |
| 強 | きょう | mạnh (chế độ) |
| 弱 | じゃく | yếu (chế độ) |
| 取り出す | とりだす | lấy ra |
| かき混ぜる | かきまぜる | trộn đều |
| 蒸らす | むらす | hấp, ủ |
| 出来上がり | できあがり | hoàn thành |
| 豆ご飯 | まめごはん | cơm đậu |
| 減らす | へらす | giảm bớt |
| 代わりに | かわりに | thay vào đó |
| 酒 | さけ | rượu sake |
| しょうゆ | しょうゆ | xì dầu |
| 塩 | しお | muối |
| ゆでる | ゆでる | luộc |
| 柔らかい | やわらかい | mềm |
| 炊けた | たけた | đã nấu chín (cơm) |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Để làm cơm đậu, có hai điểm khác biệt chính so với nấu cơm thường:
1. **Bước 3 (Thêm nước):** Thay vì chỉ thêm 1.2 cốc nước như cơm thường, cơm đậu yêu cầu giảm 2 thìa canh nước và thay vào đó thêm 1 thìa canh rượu sake, 1 thìa canh xì dầu, và 1/4 thìa cà phê muối.
Đây là một sự thay đổi rõ ràng trong việc thêm nguyên liệu lỏng và gia vị.
2. **Bước 7 (Trộn cơm):** Đối với cơm thường, bước 7 chỉ là 'lấy hộp ra khỏi lò vi sóng, trộn đều cơm'.
Tuy nhiên, đối với cơm đậu, sau khi gạo đã được đun nóng 15 phút (tức là sau bước 6), đậu đã luộc mềm sẽ được cho vào hộp cơm đã nấu và trộn đều.
Điều này làm cho bước 7 của cơm đậu khác biệt so với cơm thường vì có thêm thao tác cho đậu vào và trộn.
Các lựa chọn khác:
* Bước 2 (Vo gạo) không có sự khác biệt.
* Bước 6 (Đun nóng 15 phút ở chế độ yếu) không có sự khác biệt về thời gian hay chế độ, mặc dù việc thêm đậu diễn ra sau bước này, nhưng bản thân bước 6 không thay đổi.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)