Bài này yêu cầu bạn tìm kiếm và hiểu các thông tin chi tiết được trình bày trong đoạn văn về hợp đồng thuê nhà.
- Đọc lướt qua các câu hỏi để nắm được thông tin cần tìm.
- Đọc kỹ đoạn văn, chú ý các từ khóa liên quan đến câu hỏi.
- Đối chiếu thông tin trong đoạn văn với các lựa chọn đáp án.
- Cẩn thận với các con số và điều kiện thời gian.
- Phân biệt rõ các loại tiền và mục đích sử dụng của chúng.
敷金って何? ?敷金は、部屋の契約後、解約して引っ越すときまで貸主に預けておくお金で、家賃2か月分が一般的です。家賃の滞納、入居者負担で部屋の修理をするときに、ここから引かれますが、基本的には戻ってくるお金です。
途中で解約したいときは? ?普通は1~2か月前までに貸主(または管理会社)に知らせる義務があります。契約書をよく読むこと。もし1か月前までと書いてあれば、1か月前までに申し入れをすると、すぐに解約できます。それより後になってからの申し入れでは、1か月分の賃料をプラスして支払うことになります。
Tiền đặt cọc là gì?
Tiền đặt cọc là số tiền được gửi cho chủ nhà sau khi ký hợp đồng thuê phòng cho đến khi bạn hủy hợp đồng và chuyển đi, thông thường là 2 tháng tiền thuê nhà. Số tiền này sẽ bị trừ đi nếu bạn chậm trả tiền thuê nhà hoặc phải sửa chữa phòng do người thuê gây ra, nhưng về cơ bản, đây là số tiền sẽ được trả lại.
Khi muốn hủy hợp đồng giữa chừng thì sao?
Thông thường, bạn có nghĩa vụ phải thông báo cho chủ nhà (hoặc công ty quản lý) từ 1 đến 2 tháng trước. Hãy đọc kỹ hợp đồng. Nếu hợp đồng ghi là '1 tháng trước', thì nếu bạn thông báo 1 tháng trước, bạn có thể hủy hợp đồng ngay lập tức. Nếu bạn thông báo muộn hơn thời hạn đó, bạn sẽ phải trả thêm 1 tháng tiền thuê nhà.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 敷金 | しききん | tiền đặt cọc |
| 契約 | けいやく | hợp đồng |
| 解約 | かいやく | hủy hợp đồng |
| 引っ越す | ひっこす | chuyển nhà |
| 貸主 | かしぬし | chủ nhà |
| 預ける | あずける | gửi, đặt cọc |
| 家賃 | やちん | tiền thuê nhà |
| 滞納 | たいのう | chậm trả, nợ đọng |
| 入居者 | にゅうきょしゃ | người thuê nhà |
| 負担 | ふたん | gánh vác, chịu trách nhiệm |
| 修理 | しゅうり | sửa chữa |
| 引かれる | ひかれる | bị trừ |
| 戻ってくる | もどってくる | được trả lại |
| 途中 | とちゅう | giữa chừng |
| 義務 | ぎむ | nghĩa vụ |
| 管理会社 | かんりがいしゃ | công ty quản lý |
| 知らせる | しらせる | thông báo |
| 申し入れ | もうしいれ | đề nghị, yêu cầu |
| 賃料 | ちんりょう | tiền thuê nhà |
| プラスして | プラスして | cộng thêm |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rằng 敷金 (tiền đặt cọc) là số tiền được gửi cho chủ nhà khi ký hợp đồng và về cơ bản sẽ được trả lại.
Đoạn văn cũng nói rằng 敷金 thường là 2 tháng tiền thuê nhà.
Nếu 140.000 yên là số tiền phải trả, và nó phù hợp với mô tả về 敷金, thì lựa chọn 3 mô tả chính xác bản chất của loại tiền này.
Các lựa chọn khác không phù hợp với mô tả về 敷金 hoặc không được đề cập trong đoạn văn.
Đoạn văn nêu rõ "Thông thường, có nghĩa vụ phải thông báo cho chủ nhà (hoặc công ty quản lý) từ 1 đến 2 tháng trước." Điều này có nghĩa là việc thông báo 2 tháng trước là một cách chắc chắn để thực hiện nghĩa vụ này, bất kể hợp đồng cụ thể yêu cầu 1 hay 2 tháng.
Nếu chỉ thông báo 1 tháng trước, điều đó chỉ có hiệu lực nếu hợp đồng ghi rõ là "1 tháng trước".
Do câu hỏi là chung chung "nên làm gì", việc thông báo 2 tháng trước là hành động an toàn và bao quát nhất để tuân thủ nghĩa vụ.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)