Đại từ chỉ thị (Xác định A) · Bài 63 · Đọc hiểu N1

Bài tập 23: Tình hình người lao động

練習れんしゅう 23: 労働ろうどうしゃ状況じょうきょう · Đại từ chỉ thị (Xác định A)
かい Hướng dẫn cách làm
Đại từ chỉ thị (A là gì?)

Bài này yêu cầu xác định nội dung của đại từ chỉ thị 'A'. Hãy tìm kiếm thông tin liên quan bằng cách đọc ngược lại đoạn văn và chú ý đến các từ khóa đối lập.

Trình tự làm bài
  1. Đọc câu hỏi để hiểu cần tìm gì (A là gì).
  2. Tìm các câu có chứa 'A' và các từ khóa liên quan.
  3. Chú ý đến các cặp đối lập (ví dụ: 'không cần biết A' vs 'buộc phải biết A') để hiểu ngữ cảnh.
  4. Đọc ngược lại đoạn văn từ vị trí của 'A' để tìm định nghĩa hoặc giải thích trực tiếp.
Lưu ý
  • Đại từ chỉ thị thường chỉ những nội dung đã được đề cập trước đó.
  • Sự đối lập giữa các thế hệ là manh mối quan trọng để hiểu vai trò của 'A'.

いま労働ろうどうしゃ状況じょうきょうについてかれた文章ぶんしょうである。 。下線かせんふくぶんる。対比たいひ注目ちゅうもくする。 。・『いまの50だい、60だい会社かいしゃまもられてきてきた』が『Aをらなくてんだ世代せだい』 』・『いま若者わかものたちたち自分じぶんたちで生活せいかつまもらなければならない』が『Aをらざるをない世代せだい』 』Aはなんか、さかのぼってさがす。 。「自分じぶんたちのはたらかたのなかに『法律ほうりつ違反いはん』があるかをり、その救済きゅうさい手段しゅだんる」 」つまり、会社かいしゃでの仕事しごと違法いほうせいがないか、そして、違法いほうせいがある場合ばあいはどうすればいいかを、若者わかものっておく必要ひつようがあるということである。

Đây là đoạn văn viết về tình hình của người lao động hiện nay.

Hãy xem câu chứa phần gạch chân. Chú ý đến sự đối lập.

・『Thế hệ 50, 60 tuổi hiện nay đã được công ty bảo vệ』 là 『thế hệ không cần biết A』

・『Thế hệ trẻ hiện nay = những người phải tự bảo vệ cuộc sống của mình』 là 『thế hệ buộc phải biết A』

A là gì, hãy tìm kiếm bằng cách quay lại đoạn trước.

「Biết liệu có 'vi phạm pháp luật' trong cách làm việc của mình hay không, và biết các biện pháp cứu trợ đó」

Nói cách khác, điều này có nghĩa là những người trẻ tuổi cần phải biết liệu có bất hợp pháp trong công việc tại công ty hay không, và nếu có, phải làm gì.

TừCách đọcNghĩa
労働ろうどうしゃろうどうしゃngười lao động
状況じょうきょうじょうきょうtình hình, trạng thái
下線かせんかせんぶphần gạch chân
対比たいひたいひsự đối lập, so sánh
世代せだいせだいthế hệ
すむhoàn thành, kết thúc (ở đây là không cần làm gì)
えるcó được, đạt được (ở đây là buộc phải làm gì)
はたらかたはたらきかたcách làm việc
法律ほうりつ違反いはんほうりついはんvi phạm pháp luật
救済きゅうさい手段しゅだんきゅうさいしゅだんbiện pháp cứu trợ
違法いほうせいいほうせいtính bất hợp pháp
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.Aとはなんか。
A là gì?
会社かいしゃまもられてきていくことĐược công ty bảo vệ và sống
自分じぶんたちで生活せいかつまもることTự bảo vệ cuộc sống của mình
会社かいしゃでの仕事しごと違法いほうせいがないかをることBiết liệu có bất hợp pháp trong công việc tại công ty hay không
自分じぶんたちのはたらかたのなかに『法律ほうりつ違反いはん』があるかをり、その救済きゅうさい手段しゅだんることBiết liệu có 'vi phạm pháp luật' trong cách làm việc của mình hay không, và biết các biện pháp cứu trợ đó
④ Đáp án đúng

Đoạn văn giải thích rõ ràng rằng "A" là "自分じぶんたちのはたらかたのなかに『法律ほうりつ違反いはん』があるかをり、その救済きゅうさい手段しゅだんる" (biết liệu có 'vi phạm pháp luật' trong cách làm việc của mình hay không, và biết các biện pháp cứu trợ đó).

Lựa chọn 4 khớp hoàn toàn với định nghĩa này. Các lựa chọn khác không bao hàm đầy đủ ý nghĩa của A hoặc là thông tin sai lệch.