Bài này yêu cầu xác định nội dung của đại từ chỉ thị 'A'. Hãy tìm kiếm thông tin liên quan bằng cách đọc ngược lại đoạn văn và chú ý đến các từ khóa đối lập.
- Đọc câu hỏi để hiểu cần tìm gì (A là gì).
- Tìm các câu có chứa 'A' và các từ khóa liên quan.
- Chú ý đến các cặp đối lập (ví dụ: 'không cần biết A' vs 'buộc phải biết A') để hiểu ngữ cảnh.
- Đọc ngược lại đoạn văn từ vị trí của 'A' để tìm định nghĩa hoặc giải thích trực tiếp.
- Đại từ chỉ thị thường chỉ những nội dung đã được đề cập trước đó.
- Sự đối lập giữa các thế hệ là manh mối quan trọng để hiểu vai trò của 'A'.
今労働者の状況について書かれた文章である。 。下線部を含む文を見る。対比に注目する。 。・『今の50代、60代が会社に守られて生きてきた』が『Aを知らなくて済んだ世代』 』・『今の若者たちたち自分たちで生活を守らなければならない』が『Aを知らざるを得ない世代』 』Aは何か、さかのぼって探す。 。「自分たちの働き方のなかに『法律違反』があるかを知り、その救済手段を知る」 」つまり、会社での仕事に違法性がないか、そして、違法性がある場合はどうすればいいかを、若者は知っておく必要があるということである。
Đây là đoạn văn viết về tình hình của người lao động hiện nay.
Hãy xem câu chứa phần gạch chân. Chú ý đến sự đối lập.
・『Thế hệ 50, 60 tuổi hiện nay đã được công ty bảo vệ』 là 『thế hệ không cần biết A』
・『Thế hệ trẻ hiện nay = những người phải tự bảo vệ cuộc sống của mình』 là 『thế hệ buộc phải biết A』
A là gì, hãy tìm kiếm bằng cách quay lại đoạn trước.
「Biết liệu có 'vi phạm pháp luật' trong cách làm việc của mình hay không, và biết các biện pháp cứu trợ đó」
Nói cách khác, điều này có nghĩa là những người trẻ tuổi cần phải biết liệu có bất hợp pháp trong công việc tại công ty hay không, và nếu có, phải làm gì.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 労働者 | ろうどうしゃ | người lao động |
| 状況 | じょうきょう | tình hình, trạng thái |
| 下線部 | かせんぶ | phần gạch chân |
| 対比 | たいひ | sự đối lập, so sánh |
| 世代 | せだい | thế hệ |
| 済む | すむ | hoàn thành, kết thúc (ở đây là không cần làm gì) |
| 得る | える | có được, đạt được (ở đây là buộc phải làm gì) |
| 働き方 | はたらきかた | cách làm việc |
| 法律違反 | ほうりついはん | vi phạm pháp luật |
| 救済手段 | きゅうさいしゅだん | biện pháp cứu trợ |
| 違法性 | いほうせい | tính bất hợp pháp |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rõ ràng rằng "A" là "自分たちの働き方のなかに『法律違反』があるかを知り、その救済手段を知る" (biết liệu có 'vi phạm pháp luật' trong cách làm việc của mình hay không, và biết các biện pháp cứu trợ đó).
Lựa chọn 4 khớp hoàn toàn với định nghĩa này. Các lựa chọn khác không bao hàm đầy đủ ý nghĩa của A hoặc là thông tin sai lệch.