解 Hướng dẫn cách làm
Nắm bắt ý nghĩa của từ khóa
Bài viết này nói về chức năng của ngôn ngữ. Hãy nắm bắt ý nghĩa của việc "nói dối".
Trình tự làm bài
- Đọc kỹ đoạn văn để hiểu định nghĩa của 'nói dối' trong ngữ cảnh này.
- Tìm phần giải thích chức năng đó.
Lưu ý
- Chú ý đến các câu ví dụ và câu kết luận 'つまり'.
「実際には存在しない物も、その名を言えば、それは存在する物としてつうようする」 」「水をください」と言うために、実際の水は必要ない」 」「実際にはありもしない話も、うまく語れば、まるで実物であるかのように人には読まれる」 」つまり、「実際には存在しない」ものを「語る」ことが、「嘘をつく」ことである。
"Ngay cả những thứ không thực sự tồn tại, nếu gọi tên chúng, chúng sẽ được chấp nhận như những thứ tồn tại."
"Để nói 'cho tôi nước', không cần có nước thật."
"Ngay cả những câu chuyện không có thật, nếu kể khéo léo, người ta sẽ đọc chúng như thể chúng là sự thật."
"Nói cách khác, 'kể' những điều 'không thực sự tồn tại' chính là 'nói dối'."
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 存在しない | そんざいしない | không tồn tại |
| つうようする | つうようする | được chấp nhận, có hiệu lực |
| 実際 | じっさい | thực tế |
| 必要ない | ひつようない | không cần thiết |
| ありもしない | ありもしない | không có thật |
| 語る | かたる | kể, nói |
| 実物 | じつぶつ | vật thật, đồ thật |
| 嘘をつく | うそをつく | nói dối |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.この文章において、「嘘をつく」ことの意味として最も適切なものはどれか。
Trong đoạn văn này, ý nghĩa phù hợp nhất của việc "nói dối" là gì?
② Đáp án đúng
Đoạn văn định nghĩa "nói dối" là "kể những điều không thực sự tồn tại".
Lựa chọn 2, "con chó mình muốn nuôi là thứ không tồn tại ở đó", phù hợp với định nghĩa này.
Các lựa chọn khác nói về sự tồn tại thực tế của con chó hoặc hành động chép lại, không liên quan đến định nghĩa "nói dối" trong ngữ cảnh đoạn văn.
Đoạn văn định nghĩa "nói dối" là "kể những điều không thực sự tồn tại".
Lựa chọn 2, "con chó mình muốn nuôi là thứ không tồn tại ở đó", phù hợp với định nghĩa này.
Các lựa chọn khác nói về sự tồn tại thực tế của con chó hoặc hành động chép lại, không liên quan đến định nghĩa "nói dối" trong ngữ cảnh đoạn văn.