Giải thích ý nghĩa · Bài 66 · Đọc hiểu N1

Luyện tập 37: Chức năng của ngôn ngữ

練習れんしゅう37 言葉ことば機能きのう · Giải thích ý nghĩa
かい Hướng dẫn cách làm
Nắm bắt ý nghĩa của từ khóa

Bài viết này nói về chức năng của ngôn ngữ. Hãy nắm bắt ý nghĩa của việc "nói dối".

Trình tự làm bài
  1. Đọc kỹ đoạn văn để hiểu định nghĩa của 'nói dối' trong ngữ cảnh này.
  2. Tìm phần giải thích chức năng đó.
Lưu ý
  • Chú ý đến các câu ví dụ và câu kết luận 'つまり'.

実際じっさいには存在そんざいしないものも、そのえば、それは存在そんざいするものとしてつうようする」 」「みずをください」とうために、実際じっさいみず必要ひつようない」 」「実際じっさいにはありもしないはなしも、うまくかたれば、まるで実物じつぶつであるかのようにひとにはまれる」 」つまり、「実際じっさいには存在そんざいしない」ものを「かたる」ことが、「うそをつく」ことである。

"Ngay cả những thứ không thực sự tồn tại, nếu gọi tên chúng, chúng sẽ được chấp nhận như những thứ tồn tại."

"Để nói 'cho tôi nước', không cần có nước thật."

"Ngay cả những câu chuyện không có thật, nếu kể khéo léo, người ta sẽ đọc chúng như thể chúng là sự thật."

"Nói cách khác, 'kể' những điều 'không thực sự tồn tại' chính là 'nói dối'."

TừCách đọcNghĩa
存在そんざいしないそんざいしないkhông tồn tại
つうようするつうようするđược chấp nhận, có hiệu lực
実際じっさいじっさいthực tế
必要ひつようないひつようないkhông cần thiết
ありもしないありもしないkhông có thật
かたかたるkể, nói
実物じつぶつじつぶつvật thật, đồ thật
うそをつくうそをつくnói dối
もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.この文章ぶんしょうにおいて、「うそをつく」ことの意味いみとしてもっと適切てきせつなものはどれか。
Trong đoạn văn này, ý nghĩa phù hợp nhất của việc "nói dối" là gì?
そのいぬながらはなしているのだから、いぬまえ存在そんざいしている。Vì đang nói chuyện trong khi nhìn con chó đó, nên con chó đang ở ngay trước mắt.
自分じぶんいたいいぬは、そこには存在そんざいしないものである。Con chó mình muốn nuôi là thứ không tồn tại ở đó.
そだてているいぬ実際じっさい存在そんざいしている。Con chó đang nuôi thực sự tồn tại.
ほん言葉ことばをそのままきなすことは「かたる」ことではない。Việc chép lại nguyên văn lời trong sách không phải là 'kể'.
② Đáp án đúng

Đoạn văn định nghĩa "nói dối" là "kể những điều không thực sự tồn tại".

Lựa chọn 2, "con chó mình muốn nuôi là thứ không tồn tại ở đó", phù hợp với định nghĩa này.

Các lựa chọn khác nói về sự tồn tại thực tế của con chó hoặc hành động chép lại, không liên quan đến định nghĩa "nói dối" trong ngữ cảnh đoạn văn.