解 Hướng dẫn cách làm
Nắm bắt nội dung chính của thư xin lỗi
Hãy đọc kỹ thư xin lỗi để hiểu rõ lỗi sai là gì và yêu cầu người nhận làm gì.
Trình tự làm bài
- Xác định lỗi sai được đề cập.
- Tìm hiểu hành động mà người gửi đã thực hiện để khắc phục lỗi.
- Tìm hiểu yêu cầu đối với người nhận.
Lưu ý
- Chú ý đến các cụm từ thể hiện sự xin lỗi và yêu cầu.
「さて、…請求書ですが、…履歴「DSK-BRN003」とすべきところを「DSK-BLK003」としてしまいました。…心よりお詫び申し上げます。正しい請求書を同封いたしましたので…ご確認のほどお願い申し上げます。」
"Vâng, về hóa đơn... nơi đáng lẽ phải là mã số 'DSK-BRN003' thì chúng tôi đã ghi nhầm thành 'DSK-BLK003'. Chúng tôi xin lỗi từ tận đáy lòng. Chúng tôi đã gửi kèm hóa đơn chính xác, vì vậy xin quý khách vui lòng xác nhận."
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| さて | さて | vâng, à (chuyển chủ đề) |
| 請求書 | せいきゅうしょ | hóa đơn |
| 履歴 | りれき | lịch sử, mã số (trong ngữ cảnh này) |
| すべきところを | すべきところを | đáng lẽ phải làm vậy nhưng... |
| 心より | こころより | từ tận đáy lòng |
| お詫び申し上げます | おわびもうしあげます | xin lỗi (khiêm nhường) |
| 同封 | どうふう | gửi kèm |
| ご確認のほど | ごかくにんのほど | xin vui lòng xác nhận |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.この文章の内容として最も適切なものはどれか。
Nội dung phù hợp nhất của đoạn văn này là gì?
③ Đáp án đúng
Đoạn văn nói rõ lỗi sai là mã số trên hóa đơn ("履歴「DSK-BRN003」とすべきところを「DSK-BLK003」としてしまいました。"), và họ đã gửi kèm hóa đơn đúng ("正しい請求書を同封いたしましたので…ご確認のほどお願い申し上げます。").
Lựa chọn 3 (được suy luận) tóm tắt chính xác nội dung này.
Lựa chọn 4 cũng đúng về việc lỗi là ở hóa đơn chứ không phải sản phẩm, nhưng lựa chọn 3 bao quát hơn về hành động khắc phục và yêu cầu xác nhận.
Lựa chọn 1 và 2 không phải là nội dung chính.
Đoạn văn nói rõ lỗi sai là mã số trên hóa đơn ("履歴「DSK-BRN003」とすべきところを「DSK-BLK003」としてしまいました。"), và họ đã gửi kèm hóa đơn đúng ("正しい請求書を同封いたしましたので…ご確認のほどお願い申し上げます。").
Lựa chọn 3 (được suy luận) tóm tắt chính xác nội dung này.
Lựa chọn 4 cũng đúng về việc lỗi là ở hóa đơn chứ không phải sản phẩm, nhưng lựa chọn 3 bao quát hơn về hành động khắc phục và yêu cầu xác nhận.
Lựa chọn 1 và 2 không phải là nội dung chính.