Khi gặp câu hỏi về ý nghĩa ẩn dụ, hãy tìm kiếm các từ khóa so sánh, đối chiếu hoặc giải thích trực tiếp trong đoạn văn. Chú ý đến các đặc điểm của vật được dùng làm ẩn dụ và mối liên hệ của nó với khái niệm được ẩn dụ.
- Xác định vật được dùng làm ẩn dụ.
- Tìm các câu giải thích hoặc so sánh trực tiếp về ẩn dụ đó.
- Phân tích đặc điểm của vật ẩn dụ và ý nghĩa mà tác giả muốn truyền tải.
- So sánh với các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Đừng chỉ dịch nghĩa đen của từ.
- Chú ý đến ngữ cảnh và ý đồ của tác giả.
「筆者」は「造花」を飾って安らぐ心の内にが…気にかかる。 。心の「内」とは、携帯電話に何百人も「友達」を登録して、精神安定剤にする「学生」の心の「内」である。 。「造花」が何の比喩であるか考える。 。「友情」とは成長の遅い植物のようなもの」との対比から、「造花」(植物に見えるが、全く成長しない偽物の花)は、友情に見えるが、本当の友情にはならないものの比喩だとわかる。
Tác giả lo lắng về 'tâm hồn' của những người trang trí 'hoa giả' để tìm sự bình yên.
Cái 'tâm hồn' đó là 'tâm hồn' của những 'học sinh' đăng ký hàng trăm 'người bạn' vào điện thoại di động và coi đó như thuốc an thần.
Hãy suy nghĩ xem 'hoa giả' là ẩn dụ cho điều gì.
Từ sự đối lập với 'tình bạn là thứ giống như một loài cây chậm lớn', có thể hiểu rằng 'hoa giả' (tức là hoa giả trông giống cây nhưng hoàn toàn không phát triển) là ẩn dụ cho thứ trông giống tình bạn nhưng không phải là tình bạn thật sự và không thể phát triển.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 造花 | ぞうか | hoa giả |
| 飾る | かざる | trang trí |
| 安らぐ | やすらぐ | yên bình, thanh thản |
| 心の「内」 | こころのうち | tâm hồn, nội tâm |
| 精神安定剤 | せいしんあんていざい | thuốc an thần |
| 比喩 | ひゆ | ẩn dụ |
| 対比 | たいひ | sự đối lập |
| 偽物 | にせもの | đồ giả |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 1. Đoạn văn giải thích rằng 'hoa giả' là ẩn dụ cho 'thứ trông giống tình bạn nhưng không phải là tình bạn thật sự và không thể phát triển'.
Lựa chọn 1 mô tả đúng bản chất của ẩn dụ này: một mối quan hệ giả dối, không có ý nghĩa tốt đẹp.
Các lựa chọn 2 và 3 (giống nhau) chỉ nói 'hoa giả là ẩn dụ cho bạn bè' là không đủ, vì nó thiếu đi yếu tố 'giả dối' và 'không phát triển' mà đoạn văn nhấn mạnh.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)