Khi câu hỏi yêu cầu tìm lý do, hãy chú ý đến các cụm từ chỉ nguyên nhân, kết quả như 「~から」「~ため」「~ので」 trong đoạn văn. Đọc kỹ các câu giải thích nguyên nhân trực tiếp.
- Xác định hành động hoặc hiện tượng cần tìm lý do.
- Tìm các từ khóa chỉ nguyên nhân trong đoạn văn.
- Đọc kỹ các câu giải thích lý do.
- So sánh với các lựa chọn và chọn đáp án giải thích đúng nhất.
- Phân biệt giữa nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp.
- Tránh nhầm lẫn giữa lý do và kết quả.
「あばく」に「トイレで食べる者もいる」とあるので、トイレで食べるのは、その前の「周囲の目が気になって、学食で一人で食べられない」の極端な例である。 。周囲の目が気になるのは、「友達がいない寂しさより、いない恥ずかしさに耐えられない」「暗い奴」と見られたくない」からである。 。つまり、「一人で食べているのを人に見られると、「友達がいない」ことが人に知られてしまい、「暗いやつ」だと思われるかもしれない。それを避けるため、だれにも見られずに済む「トイレ」で食べるのである。
Trong 'Abaku' có đoạn 'cũng có người ăn trong nhà vệ sinh', việc ăn trong nhà vệ sinh là một ví dụ cực đoan của việc 'lo lắng ánh mắt xung quanh và không thể ăn một mình ở căng tin'.
Việc lo lắng ánh mắt xung quanh là vì 'không thể chịu đựng được sự xấu hổ khi không có bạn bè hơn là sự cô đơn khi không có bạn bè', và 'không muốn bị coi là người u ám'.
Nói cách khác, nếu bị người khác nhìn thấy đang ăn một mình, người ta có thể biết rằng 'không có bạn bè' và có thể bị coi là 'người u ám'. Để tránh điều đó, người ta ăn trong 'nhà vệ sinh' nơi không ai nhìn thấy.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| あばく | あばく | tiết lộ, phơi bày (tên tác phẩm/tài liệu) |
| 周囲の目 | しゅういのめ | ánh mắt xung quanh |
| 学食 | がくしょく | căng tin trường học |
| 極端な例 | きょくたんなれい | ví dụ cực đoan |
| 寂しさ | さびしさ | sự cô đơn |
| 恥ずかしさ | はずかしさ | sự xấu hổ |
| 耐えられない | たえられない | không thể chịu đựng |
| 暗い奴 | くらいやつ | người u ám, người trầm tính |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đáp án đúng là 2.
Đoạn văn giải thích rõ ràng rằng việc ăn trong nhà vệ sinh là để tránh bị người khác biết là không có bạn bè và bị coi là 'người u ám', tức là 'sự xấu hổ khi không có bạn bè' là lý do chính, chứ không phải sự cô đơn.
Lựa chọn 1 và 3 không được đề cập hoặc không phải là lý do chính được nêu trong đoạn văn.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)