解 Hướng dẫn cách làm
Hỏi chi tiết
Khi câu hỏi yêu cầu tìm thông tin chi tiết, hãy đọc lướt đoạn văn để xác định vị trí của thông tin liên quan. Sau đó, đọc kỹ câu chứa thông tin đó và các câu xung quanh để hiểu rõ nội dung.
Trình tự làm bài
- Đọc câu hỏi để biết thông tin cần tìm.
- Tìm các từ khóa trong câu hỏi trong đoạn văn.
- Đọc kỹ đoạn văn chứa từ khóa để tìm thông tin chi tiết.
- So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
- Cẩn thận với các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau.
- Đừng suy diễn thông tin không có trong đoạn văn.
つまり、「いつ」とさの長さは、春分の日と秋分の日、現代の時間の単位でいう2時間あたりが、夏至に近ければ昼のいっときは2時間より長く、夜のいっときは2時間よりも短くなります。冬至に近ければ、その逆になります。
Nói cách khác, độ dài của 'một khắc' (một đơn vị thời gian cổ) là khoảng 2 giờ theo đơn vị thời gian hiện đại vào ngày Xuân phân và Thu phân. Nếu gần Hạ chí, một khắc ban ngày sẽ dài hơn 2 giờ, và một khắc ban đêm sẽ ngắn hơn 2 giờ. Nếu gần Đông chí, thì ngược lại.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| いつ | いつ | một khắc (đơn vị thời gian cổ) |
| 長さ | ながさ | độ dài |
| 春分の日 | しゅんぶんのひ | Ngày Xuân phân |
| 秋分の日 | しゅうぶんのひ | Ngày Thu phân |
| 現代の時間の単位 | げんだいのじかんのたんい | đơn vị thời gian hiện đại |
| 夏至 | げし | Hạ chí |
| 昼のいっとき | ひるのいっとき | một khắc ban ngày |
| 夜のいっとき | よるのいっとき | một khắc ban đêm |
| 冬至 | とうじ | Đông chí |
| その逆 | そのぎゃく | ngược lại |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.本文と合っているものはどれか。
Điều nào phù hợp với đoạn văn?
① Đáp án đúng
Các lựa chọn được cung cấp hoàn toàn không liên quan đến nội dung đoạn văn về chiều dài ngày đêm. Đây là lỗi của tài liệu gốc.
Do đó, không thể xác định đáp án đúng từ các lựa chọn này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Các lựa chọn được cung cấp hoàn toàn không liên quan đến nội dung đoạn văn về chiều dài ngày đêm. Đây là lỗi của tài liệu gốc.
Do đó, không thể xác định đáp án đúng từ các lựa chọn này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)