Đọc kỹ nội dung email và các thông tin về lịch trình của từng người để trả lời các câu hỏi liên quan đến thông tin cụ thể và sự sắp xếp thời gian.
- Đọc lướt qua toàn bộ email để nắm được chủ đề chính và người gửi/nhận.
- Xác định các thông tin cụ thể được hỏi trong từng câu hỏi (ví dụ: tên cửa hàng, lý do, lịch trình của từng người).
- Đối chiếu thông tin trong câu hỏi với các đoạn văn liên quan trong email.
- Với câu hỏi lịch trình, lập bảng hoặc ghi chú các ngày rảnh/bận của từng người để tìm ra ngày chung.
- Chú ý đến các từ khóa chỉ thời gian, địa điểm, người thực hiện hành động.
- Cẩn thận với các thông tin phủ định hoặc điều kiện.
AとBは、ホウカイさんが書いたメールである。件名「忘年会の件」。マリアさんと高橋さん宛てである。 。高橋さんが書いた、Aに対する返信メールである。マリアさんとホウカイさん宛てである。
[Thông tin từ email A (Houkai)] ]ホウカイ (A) : 「友達がアルバイトをしている店があります。「桃の花」という店で、1割引きにしてくれるそうです。」
[Thông tin lịch trình từ email A và B] ]ホウカイ (A): 23日以降はいい。28日は都合が悪い (会社の忘年会) )高橋: 24日~27日は都合が悪い 悪いマリア: 30日から都合が悪い (スキー) )全員都合がいいのは、23日と29日
A và B là email do Houkai-san viết. Tiêu đề 'Về buổi tiệc cuối năm'. Gửi đến Maria-san và Takahashi-san.
Đây là email trả lời của Takahashi-san gửi cho A. Gửi đến Maria-san và Houkai-san.
[Thông tin từ email A (Houkai)]
Houkai (A): 'Có một cửa hàng mà bạn tôi đang làm thêm. Cửa hàng tên là 'Momohana', nghe nói sẽ giảm giá 10%.'
[Thông tin lịch trình từ email A và B]
Houkai (A): Từ ngày 23 trở đi thì được. Ngày 28 không tiện (tiệc cuối năm của công ty).
Takahashi: Từ ngày 24 đến 27 không tiện.
Maria: Từ ngày 30 trở đi không tiện (đi trượt tuyết).
Ngày thuận tiện cho tất cả mọi người là ngày 23 và 29.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 忘年会 | ぼうねんかい | tiệc cuối năm |
| 宛て | あて | gửi đến |
| 情報 | じょうほう | thông tin |
| 候補 | こうほ | ứng cử viên, lựa chọn |
| 理由 | りゆう | lý do |
| アルバイト | アルバイト | việc làm thêm |
| 割引き | わりびき | giảm giá |
| 返信 | へんしん | trả lời (email) |
| 前提 | ぜんてい | tiền đề, giả định |
| 都合 | つごう | sự tiện lợi, lịch trình |
| 全員 | ぜんいん | tất cả mọi người |
| 読み取る | よみとる | đọc hiểu, nắm bắt |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Sách chỉ ra rằng lựa chọn 3 là đáp án đúng.
Tuy nhiên, nội dung của lựa chọn 3 chỉ là '正解' (Đáp án đúng), không cung cấp thông tin cụ thể. Dựa trên thông tin có sẵn:
- Email A nói: '友達がアルバイトをしている店があります。「桃の花」という店で、1割引きにしてくれるそうです。' (Có một cửa hàng mà bạn của tôi đang làm thêm. Cửa hàng tên là 'Momohana', nghe nói sẽ giảm giá 10%.)
- Lý do 'Momohana' là ứng cử viên là vì có giảm giá 10%.
-
Lựa chọn 1: 'Không viết liệu Houkai-san có thực sự làm ra nó hay không, hay nó có ngon hay không.' => Đúng, thông tin này không có trong email.
-
Lựa chọn 2: 'Không phải bạn của Takahashi-san.' => Đúng, đó là bạn của Houkai-san.
-
Lựa chọn 4: 'Không phải cửa hàng mà Houkai-san giới thiệu.' => Sai, Houkai-san đang giới thiệu nó vì có giảm giá.
Sách chỉ ra rằng lựa chọn 4 là đáp án đúng và gợi ý rằng thông tin về việc Maria-san sẽ làm nằm trong phần Tái bút (P.S.) của email A.
Tuy nhiên, nội dung cụ thể của P.S. không được cung cấp trong ảnh.
Sách chỉ ra rằng lựa chọn 4 là đáp án đúng.
Tuy nhiên, nội dung của lựa chọn 4 chỉ là '正解' (Đáp án đúng), không cung cấp thông tin cụ thể. Dựa trên lịch trình:
- Houkai (A): Rảnh từ ngày 23 trở đi, bận ngày 28.
- Takahashi: Bận từ ngày 24 đến 27.
- Maria: Bận từ ngày 30 trở đi.
- Ngày thuận tiện cho cả 3 người là ngày 23 và 29 (như đã ghi trong bài).
Kiểm tra các lựa chọn:
-
Lựa chọn 1: '29日もホウカイさんが参加できない (A)。' (Houkai-san (A) cũng không thể tham gia vào ngày 29.) => Sai, Houkai rảnh ngày 29.
-
Lựa chọn 2: '22日はホウカイさんが参加できず (A)、30日はマリアさんが参加できない (B)。' (Houkai-san (A) không thể tham gia vào ngày 22, Maria-san (B) không thể tham gia vào ngày 30.) => Houkai bận ngày 22 (vì rảnh từ 23 trở đi).
Maria bận ngày 30 (vì bận từ 30 trở đi).
Cả hai phần đều đúng.
-
Lựa chọn 3: '24日は高橋さんが参加できない (B)。' (Takahashi-san (B) không thể tham gia vào ngày 24.) => Đúng, Takahashi bận từ 24 đến 27.