So sánh đánh giá · Bài 87 · Đọc hiểu N1

Đánh giá về ấm đun nước ABC

ABCのポットについての評価ひょうか · So sánh đánh giá
かい Hướng dẫn cách làm
So sánh thông tin

Đọc kỹ từng nhận xét để hiểu rõ nội dung và các điều kiện đi kèm, sau đó so sánh với các lựa chọn để tìm ra phát biểu đúng.

Trình tự làm bài
  1. Đọc lướt qua các nhận xét A, B, C để nắm ý chính.
  2. Đọc kỹ từng lựa chọn và đối chiếu với thông tin trong các nhận xét.
  3. Chú ý đến các từ khóa như 'tất cả', 'chỉ', 'không' để tránh nhầm lẫn.
  4. Chọn lựa chọn mà thông tin được hỗ trợ rõ ràng nhất bởi các nhận xét.
Lưu ý
  • Cẩn thận với những nhận xét có điều kiện hoặc giới hạn.
  • Không suy diễn thông tin không có trong bài.

A: 満足まんぞくしているとべている。 。B: とてもいいとおもったとべている。ただしにおいや敏感びんかんひとにはすすめないでいる。 。C: だい1段階だんかいには、ちいさなどもがいるひとだい人数にんずう使つかひとにはすすめないとかれている。

A: Đã nói rằng hài lòng.

B: Đã nói rằng nghĩ là rất tốt. Tuy nhiên, không khuyến khích những người nhạy cảm với mùi và vị.

C: Ở giai đoạn 1, có viết rằng không khuyến khích những người có con nhỏ hoặc những người sử dụng cho số lượng lớn.

もん

Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ

1.だい1段階だんかいかれていることは、すべて満足まんぞくしているてんである。
Những điều được viết ở giai đoạn 1 đều là những điểm hài lòng.
Aは満足まんぞくしている。A hài lòng.
Bは満足まんぞくしている。B hài lòng.
Cは満足まんぞくしている。C hài lòng.
Aは問題もんだいてん指摘してきしていない。AとBはメーカーへの改善かいぜんとくのぞんでいない。A không chỉ ra vấn đề. A và B không đặc biệt mong muốn nhà sản xuất cải thiện.
① Đáp án đúng

Câu hỏi yêu cầu tìm phát biểu đúng dựa trên các đánh giá.

- A: '満足まんぞくしているとべている。' (Đã nói rằng hài lòng.) =>

Lựa chọn 1 'Aは満足まんぞくしている。' là đúng.

- B: 'とてもいいとおもったとべている。ただしにおいや敏感びんかんひとにはすすめないでいる。' (Đã nói rằng nghĩ là rất tốt.

Tuy nhiên, không khuyến khích những người nhạy cảm với mùi và vị.) => B có điều kiện, không hoàn toàn hài lòng, nên lựa chọn 2 không hoàn toàn đúng.

- C: 'だい1段階だんかいには、ちいさなどもがいるひとだい人数にんずう使つかひとにはすすめないとかれている。' (Ở giai đoạn 1, có viết rằng không khuyến khích những người có con nhỏ hoặc những người sử dụng cho số lượng lớn.) => C không hài lòng, nên lựa chọn 3 là sai.

-

Lựa chọn 4: 'Aは問題もんだいてん指摘してきしていない。' (A không chỉ ra vấn đề.) là đúng. 'AとBはメーカーへの改善かいぜんとくのぞんでいない。' (A và B không đặc biệt mong muốn nhà sản xuất cải thiện.) Đối với B, việc không khuyến khích một số đối tượng ngụ ý có vấn đề, nên có thể mong muốn cải thiện.

Do đó, phần thứ hai của lựa chọn 4 không chắc chắn đúng.

Vì vậy, lựa chọn 1 là phát biểu đúng và rõ ràng nhất.

⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)