Bài này yêu cầu bạn hiểu sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm '似顔絵' (tranh biếm họa) và '肖像画' (tranh chân dung) dựa trên quan điểm của tác giả.
- Xác định rõ định nghĩa và đặc điểm của từng khái niệm ('似顔絵' và '肖像画').
- Tìm các từ khóa chỉ sự đối lập hoặc so sánh (ví dụ: 「まったく逆」, 「肖像画の逆」).
- Tổng hợp ý chính về '似顔絵' dựa trên sự đối lập đó.
- Đừng nhầm lẫn giữa mục đích của '肖像画' và '似顔絵'.
- Chú ý đến các cụm từ giải thích như 'つまり' để nắm bắt kết luận của tác giả.
「似顔絵」と「肖像画」の対比に注目して、似顔絵についての筆者の考えを読み取る。
似顔絵は肖像画とは「方向」が「まったく逆」である。 。・肖像画肖像画「立派で格式ばってみえるように描く」」「上昇の方向で造形する」 」・似顔絵似顔絵肖像画の逆
つまり、似顔絵は「モデル」を実物より偉大に見えるようには描かず、原寸大((実物そのまま)か、 、上昇の方向で((偉大にみえないように)描くものだとわかる。
1:立派にみえるように描くのは肖像画である。
2:正解
3:モデルが偉大な人物かどうかではなく、どう描くかという点が異なっている。
4:モデル本人から絵描きに命じたかどうかではなく、絵描きがどう描くかが異なっている。
Hãy chú ý đến sự đối lập giữa "tranh biếm họa" và "tranh chân dung" để nắm bắt suy nghĩ của tác giả về tranh biếm họa.
Tranh biếm họa có "hướng" "hoàn toàn ngược lại" với tranh chân dung.
・Tranh chân dung = "vẽ để trông lộng lẫy và trang trọng" = "tạo hình theo hướng đi lên (tôn vinh)"
・Tranh biếm họa = ngược lại với tranh chân dung
Nói cách khác, tranh biếm họa không vẽ "người mẫu" trông vĩ đại hơn thực tế, mà là vẽ theo kích thước thật (tức là giữ nguyên như thực tế) hoặc theo hướng đi lên (tức là không làm cho trông vĩ đại).
1: Vẽ để trông lộng lẫy là tranh chân dung.
2: Đáp án đúng
3: Điểm khác biệt không phải là người mẫu có phải là nhân vật vĩ đại hay không, mà là cách vẽ.
4: Điểm khác biệt không phải là người mẫu có ra lệnh cho họa sĩ hay không, mà là cách họa sĩ vẽ.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 似顔絵 | にがおえ | tranh biếm họa, tranh chân dung biếm họa |
| 肖像画 | しょうぞうが | tranh chân dung |
| 対比 | たいひ | đối chiếu, so sánh |
| 筆者 | ひっしゃ | tác giả |
| 読み取る | よみとる | đọc hiểu, nắm bắt |
| 方向 | ほうこう | phương hướng |
| まったく逆 | まったくぎゃく | hoàn toàn ngược lại |
| 立派 | りっぱ | tuyệt vời, hoành tráng, lộng lẫy |
| 格式ばる | かくしきばる | trang trọng, kiểu cách |
| 描く | えがく | vẽ |
| 上昇 | じょうしょう | tăng lên, đi lên |
| 造形する | ぞうけいする | tạo hình |
| 偉大 | いだい | vĩ đại |
| 実物 | じつぶつ | vật thật, bản gốc |
| 原寸大 | げんすんだい | kích thước thật |
| つまり | つまり | tóm lại, nói cách khác |
| モデル | モデル | người mẫu |
| 人物 | じんぶつ | nhân vật |
| 絵描き | えかき | họa sĩ |
| 命じる | めいじる | ra lệnh |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn giải thích rằng '似顔絵は肖像画とは「方向」が「まったく逆」である。' và '肖像画=「立派で格式ばってみえるように描く」'.
Từ đó suy ra '似顔絵=肖像画の逆' có nghĩa là tranh biếm họa không nhằm mục đích làm cho người mẫu trông lộng lẫy hay vĩ đại.
Lựa chọn 2 trực tiếp thể hiện ý này.
Lựa chọn 1 là định nghĩa của tranh chân dung, không phải về tranh biếm họa.
Lựa chọn 3 và 4 là những điểm khác biệt chung giữa các loại hình vẽ, không phải là trọng tâm chính mà tác giả muốn nhấn mạnh về bản chất của tranh biếm họa trong sự đối lập với tranh chân dung.