解 Hướng dẫn cách làm
Đại từ chỉ thị (指示語)
Bài này yêu cầu xác định nội dung mà đại từ chỉ thị "それ" (đó) đề cập đến. "それ" ở đây chỉ "ảnh hưởng mang tính quyết định" mà sự thay đổi trong lộ trình cuộc đời gây ra cho nam giới.
Trình tự làm bài
- Đọc kỹ câu có chứa đại từ chỉ thị "それ" và các câu xung quanh để nắm bắt ngữ cảnh.
- Xác định "それ" đang thay thế cho cụm từ, câu, hoặc ý nào trong đoạn văn.
- So sánh nội dung đã xác định với các lựa chọn để tìm ra đáp án phù hợp nhất.
Lưu ý
- Đại từ chỉ thị thường chỉ những nội dung đã được nhắc đến ngay trước đó.
- Chú ý đến các từ nối như 「つまり」 (tức là) để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa các câu.
「それは、パー家の稼ぎ手という役割を定年で終えたあと…どのように家族の絆を持ち続けられるかという課題に直面すること…」
つまり、収入を得ない男性は家庭での「役割」がなくなるため、家族とのつながりが弱まるという課題に直面するのである。
"Đó là việc sau khi kết thúc vai trò trụ cột gia đình ở tuổi nghỉ hưu... đối mặt với thách thức làm thế nào để duy trì mối quan hệ gia đình..."
Nói cách khác, những người đàn ông không còn thu nhập sẽ đối mặt với thách thức là vai trò của họ trong gia đình biến mất, từ đó làm suy yếu mối quan hệ gia đình.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ライフコース | らいふこーす | lộ trình cuộc đời |
| 決定的な | けっていできな | mang tính quyết định, then chốt |
| 影響 | えいきょう | ảnh hưởng |
| 稼ぎ手 | かせぎて | người kiếm tiền, trụ cột gia đình |
| 役割 | やくわり | vai trò |
| 定年 | ていねん | tuổi nghỉ hưu |
| 終える | おえる | kết thúc |
| 課題 | かだい | thách thức, vấn đề |
| 直面する | ちょくめんする | đối mặt |
| 収入 | しゅうにゅう | thu nhập |
| 家庭 | かてい | gia đình, hộ gia đình |
| つながり | つながり | mối liên kết, mối quan hệ |
| 弱まる | よわまる | suy yếu |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.「ライフコースの変化は、男性にも決定的な影響を与えることになりました。それは…ことでです。」「それ」が影響を指しているのは、その内容を見る。
"Sự thay đổi trong lộ trình cuộc đời đã bắt đầu gây ra những ảnh hưởng mang tính quyết định đối với nam giới. Đó là...". Hãy xem nội dung mà "それ" (đó) đang chỉ đến, tức là ảnh hưởng.
② Đáp án đúng
Đáp án đúng là 2.
Đoạn văn giải thích rằng nam giới sau khi nghỉ hưu, không còn thu nhập, sẽ mất đi "vai trò" trong gia đình, dẫn đến việc mối quan hệ gia đình bị suy yếu.
Điều này khớp với ý "cảm thấy không còn cần thiết trong gia đình và không thể duy trì mối quan hệ gia đình".
Đáp án 1 sai vì đoạn văn không đề cập đến việc nam giới muốn chia sẻ việc nhà.
Đáp án 3 sai vì đoạn văn không nói về việc không tìm thấy ý nghĩa cuộc sống.
Đáp án 4 sai vì đoạn văn không nhắc đến việc công ty không còn là nơi nương tựa tinh thần.
Đáp án đúng là 2.
Đoạn văn giải thích rằng nam giới sau khi nghỉ hưu, không còn thu nhập, sẽ mất đi "vai trò" trong gia đình, dẫn đến việc mối quan hệ gia đình bị suy yếu.
Điều này khớp với ý "cảm thấy không còn cần thiết trong gia đình và không thể duy trì mối quan hệ gia đình".
Đáp án 1 sai vì đoạn văn không đề cập đến việc nam giới muốn chia sẻ việc nhà.
Đáp án 3 sai vì đoạn văn không nói về việc không tìm thấy ý nghĩa cuộc sống.
Đáp án 4 sai vì đoạn văn không nhắc đến việc công ty không còn là nơi nương tựa tinh thần.