Hướng dẫn cách làm (theo sách)
(1) 働きかけの表現
依頼や指示、提案など、相手に働きかける表現に注意します。
。〜てくれる?/〜ていただきたいんですが/〜はいいんじゃない?
Chú ý đến các cách diễn đạt để thúc đẩy/khuyến khích đối phương, như yêu cầu, chỉ thị, đề xuất.
〜có thể làm cho tôi không? / Tôi muốn bạn làm cho tôi / 〜có lẽ là tốt nhỉ?