1
疑問詞〜 + ことかBiết bao nhiêu là ~ (cảm thán)
Cấu tạo
≒ことだろう(văn cảm thán)
どんなに/どれほど/何度 … 普通形 + ことか≒ことだろう(văn cảm thán)
Giải thích
〜ことか đi cùng nghi vấn từ (どんなに・どれほど・何度…) để cảm thán về mức độ lớn: “biết bao nhiêu / xiết bao”. Là câu cảm thán, không phải câu hỏi thật.
Ví dụ
この日を、どれほど待ったことか。
Kono hi o, dore hodo matta koto ka.
Ngày này, tôi đã chờ đợi biết bao nhiêu lâu.
合格の知らせを聞いて、どんなに嬉しかったことか。
Gōkaku no shirase o kiite, donna ni ureshikatta koto ka.
Nghe tin đỗ, tôi đã vui mừng biết bao nhiêu.
2
普通形 + ものを(Lẽ ra) ~ vậy mà… (tiếc nuối / trách móc)
Cấu tạo
thường kết thúc lửng, hàm ý trách/tiếc
普通形(ナ:な・N:な)+ ものをthường kết thúc lửng, hàm ý trách/tiếc
Giải thích
〜ものを = “(lẽ ra đã …) vậy mà …”. Diễn tả tiếc nuối, bất mãn, trách móc: đáng lẽ làm khác đi thì đã tốt, vậy mà thực tế lại không. Thường kết câu bỏ lửng.
Ví dụ
言ってくれれば手伝ったものを、どうして黙っていたの。
Itte kurereba tetsudatta mono o, dōshite damatte ita no.
Nói một tiếng thì tôi đã giúp rồi, vậy mà sao cứ im lặng?
早く病院へ行けばよかったものを。
Hayaku byōin e ikeba yokatta mono o.
Đi viện sớm thì đã tốt rồi, vậy mà…
Lưu ý
Khác のに ở chỗ ものを mang sắc thái cảm xúc (tiếc/trách) mạnh hơn, văn viết/cảm thán.
3
普通形 + ぞ / ともぞ: ~ đấy (nhấn, nam) · とも: tất nhiên là ~ rồi
Cấu tạo
普通形 + ぞ(nhấn mạnh, tự nhủ)普通形 + とも(khẳng định mạnh khi đáp)Giải thích
ぞ nhấn mạnh, thường dùng khi tự nhủ hoặc nói mạnh (giọng nam): “…đấy, …nào”. とも đặt cuối câu để khẳng định chắc chắn khi trả lời: “tất nhiên rồi, đương nhiên là …”.
Ví dụ
よし、今日こそ頑張るぞ。
Yoshi, kyō koso ganbaru zo.
Được rồi, hôm nay nhất định mình sẽ cố gắng đây.
「手伝ってくれる?」「いいとも。」
“Tetsudatte kureru?” “Ii tomo.”
“Giúp tớ nhé?” – “Tất nhiên rồi.”
4
普通形 + ものか(もんか)Quyết không / làm gì có chuyện ~ (phản bác mạnh)
Cấu tạo
= phủ định mạnh dưới dạng câu hỏi tu từ
普通形(ナ:な・N:な)+ ものか(thân mật:もんか)= phủ định mạnh dưới dạng câu hỏi tu từ
Giải thích
〜ものか là câu hỏi tu từ phủ định mạnh: “làm gì có chuyện ~ / quyết không ~”. Thể hiện ý chí, cảm xúc dứt khoát của người nói. Dạng thân mật: もんか.
Ví dụ
あんな店、二度と行くものか。
Anna mise, nido to iku mono ka.
Cái quán như thế, tôi quyết không bao giờ đến nữa.
彼の言うことなんか、信じるものか。
Kare no iu koto nanka, shinjiru mono ka.
Lời cậu ta nói thì làm gì có chuyện tôi tin.
Phân biệt
行くものか — quyết không đi (ý chí phủ định mạnh).
待ったことか — chờ biết bao (cảm thán mức độ).
1.一人暮らしを始めて、親のありがたさをどれほど感じた__。
Hitorigurashi o hajimete, oya no arigatasa o dore hodo kanjita ___.
ことか — cảm thán: cảm nhận biết bao công ơn cha mẹ.
2.もっと早く相談してくれれば、力になれた__。
Motto hayaku sōdan shite kurereba, chikara ni nareta ___.
ものを — trách/tiếc: bàn sớm thì đã giúp được, vậy mà…
3.あんなにひどいことを言った人を、許す__。
Anna ni hidoi koto o itta hito o, yurusu ___.
ものか — phản bác mạnh: quyết không tha thứ.
4.「明日までにできる?」「できる__。任せて。」
“Ashita made ni dekiru?” “Dekiru ___. Makasete.”
とも — khẳng định chắc chắn: “tất nhiên làm được rồi.”
5.よし、今度の試合は絶対に勝つ__。
Yoshi, kondo no shiai wa zettai ni katsu ___.
ぞ — tự nhủ, nhấn mạnh quyết tâm: “sẽ thắng cho mà xem.”
6.家族が無事だと聞いて、どんなに安心した__。
Kazoku ga buji da to kiite, donna ni anshin shita ___.
ことか — cảm thán: đã yên tâm biết bao.
7.注意しておけばこんな失敗はしなかった__、確認を怠ってしまった。
Chūi shite okeba konna shippai wa shinakatta ___, kakunin o okotatte shimatta.
ものを — tiếc nuối: cẩn thận thì đã không lỗi, vậy mà lại lơ là kiểm tra.
8.あんなうそつきの言葉を、もう二度と信じる__。
Anna usotsuki no kotoba o, mō nido to shinjiru ___.
ものか — phản bác mạnh: quyết không tin lời kẻ dối trá ấy nữa.